Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) thuộc chi Keo (Acacia), họ Đậu (Fabaceae), là loài cây gỗ mọc nhanh có biên độ sinh thái rộng, rễ có nốt sần chứa vi khuẩn Rhizobium và Bradyrhizobium giúp cố định đạm tự do, cải tạo đất xói mòn và phục hồi môi trường. Nhờ chu kỳ kinh doanh ngắn và gỗ đa dụng (sản xuất bột giấy, ván dăm, ván sợi, gỗ xây dựng và củi đun), Keo tai tượng đã trở thành một trong những loài cây trồng rừng chủ lực tại Việt Nam thông qua các chương trình lâm nghiệp lớn như Dự án 327, Dự án 661 và các dự án tài trợ quốc tế (PAM, FAO).

Tại tỉnh Thái Nguyên, phong trào trồng rừng sản xuất bằng Keo tai tượng phát triển mạnh mẽ, mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu cùng đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loài dịch hại bùng phát. Bên cạnh các bệnh phổ biến như phấn trắng lá, bồ hóng (Meliola spp.), thời gian gần đây các lâm phần keo xuất hiện hiện tượng cây bị chết héo hàng loạt với tốc độ lây lan nhanh, gây thiệt hại nghiêm trọng đến chất lượng và năng suất rừng trồng. Đánh giá ban đầu xác định nguyên nhân chính do loài nấm thuộc chi Ceratocystis gây ra, song các công trình nghiên cứu sâu về loài nấm này cũng như tác động của các nhân tố tiểu khí hậu tại địa phương còn hạn chế.

Trước thực tiễn đó, tác giả Lương Văn Kiếm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Lâm nghiệp tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (2015) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thanh Tâm, nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của lượng mưa tới mức độ bị bệnh do nấm Ceratocystis gây hại trên Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) tại tỉnh Thái Nguyên.
  2. Nhận biết triệu chứng bệnh ngoài thực địa và làm quen với công tác điều tra, giám định bệnh cây rừng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. và cây chủ Keo tai tượng (Acacia mangium Willd).
  • Phạm vi không gian: Các khu rừng trồng Keo tai tượng tại 8 xã thuộc 3 huyện của tỉnh Thái Nguyên, gồm: huyện Đại Từ (xã An Khánh, La Bằng); huyện Đồng Hỷ (xã Cây Thị, Văn Hán, Khe Mo); huyện Định Hóa (xã Phú Tiến, Kim Phượng, Lam Vĩ).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu ngoại nghiệp và nội nghiệp được thu thập, phân tích từ ngày 05/01/2015 đến ngày 08/04/2015, kết hợp dữ liệu khí tượng về tổng lượng mưa trung bình các năm 2012–2014.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kế thừa cơ sở khoa học về phân loại thực vật, đặc tính sinh thái của Keo tai tượng và các nghiên cứu bệnh học lâm nghiệp của Kile (1993), Roux và cộng sự (2000), Tarigan và cộng sự (2011), cùng các kết quả nghiên cứu bệnh cây rừng tại Việt Nam của Phạm Quang Thu (2002, 2013), Lê Đình Khả (2003) và Đặng Kim Tuyến (2005).

Nghiên cứu áp dụng đồng bộ các phương pháp bệnh học thực vật, điều tra lâm sinh thực địa và phân tích thống kê sinh học:

  1. Phương pháp phân lập và giám định nấm: Sử dụng kỹ thuật bẫy nấm bằng mô củ cà rốt theo phương pháp của Moller và De Vay (1968). Mẫu gỗ bị bệnh thu từ các ô tiêu chuẩn được cắt thành mẩu nhỏ, kẹp vào giữa hai lát cà rốt dày khoảng 5 mm (đã cắt ngang chừa lại 1/3), dùng băng dính quấn chặt nhằm tăng diện tích tiếp xúc, sau đó đặt trong túi nilon kín giữ ẩm ở nhiệt độ phòng từ 3 đến 5 ngày để kích thích nấm hình thành sợi và thể quả. Giám định sơ bộ dựa trên đặc điểm hình thái khuẩn lạc và cấu trúc thể quả.
  2. Phương pháp bố trí thí nghiệm và điều tra ngoại nghiệp: Thiết lập tổng cộng 45 ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời tại 3 huyện nghiên cứu (mỗi huyện 15 ô), diện tích mỗi ô là $500\text{ m}^2$ (kích thước $20\text{ m} \times 25\text{ m}$). Các OTC được phân bổ ở 3 vị trí địa hình khác nhau (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi). Phương pháp rút mẫu điều tra cây là rút mẫu hệ thống: cứ cách 2 hàng cây thì tiến hành điều tra 1 hàng, kiểm đếm toàn bộ số cây trong hàng đó.
  3. Phương pháp đánh giá và phân cấp bệnh: Áp dụng tiêu chuẩn phân cấp mức độ bị hại thân cành theo 5 cấp (từ cấp 0 đến cấp 4) dựa trên hướng dẫn của Phạm Quang Thu (2013):
    • Cấp 0: Cây khỏe mạnh, sinh trưởng bình thường.
    • Cấp 1: Dưới 15% diện tích thân, cành bị hại.
    • Cấp 2: Từ 15% đến 30% diện tích thân, cành bị bệnh.
    • Cấp 3: Từ 30% đến 50% diện tích thân, cành bị bệnh.
    • Cấp 4: Trên 50% diện tích thân, cành bị bệnh, lá khô héo, gỗ đổi màu, cây có nguy cơ chết.
  4. Công thức tính toán chỉ số bệnh:
    • Tỷ lệ bị bệnh ($P%$): $$P = \frac{n}{N} \times 100$$ (Trong đó: $n$ là số cây bị bệnh trong OTC; $N$ là tổng số cây điều tra trong OTC). Phân mức phân bố: $0 < P < 5%$ (phân bố cá thể); $5% \le P < 25%$ (phân bố cụm); $25% \le P < 50%$ (phân bố đám); $P \ge 50%$ (phân bố đều).
    • Mức độ bị bệnh / Chỉ số bệnh ($R%$): $$R = \frac{\sum (n_i \times i)}{N \times K} \times 100$$ (Trong đó: $n_i$ là số cây ở cấp bệnh thứ $i$; $i$ là cấp bệnh từ 0 đến 4; $N$ là tổng số cây điều tra; $K$ là cấp bệnh cao nhất, $K=4$).
  5. Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu lượng mưa thu thập từ chuỗi số liệu khí tượng thủy văn giai đoạn 2012–2014 tại Thái Nguyên. Dữ liệu thực địa được tổng hợp bằng Microsoft Excel, sau đó xử lý phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và so sánh cặp giá trị trung bình bằng phép kiểm định LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ trên phần mềm SPSS phiên bản 13.0.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1. Mở đầu

Trình bày vai trò của rừng và cây Keo tai tượng trong các chương trình phát triển lâm nghiệp; nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm hiểu nguyên nhân và yếu tố lượng mưa tác động đến bệnh chết héo do nấm Ceratocystis tại Thái Nguyên; xác định mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp.

Phần 2. Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở khoa học về phân loại sinh học, đặc tính hình thái, sinh thái học và phân bố địa lý của Keo tai tượng (Acacia mangium). Khái quát lịch sử nghiên cứu bệnh cây rừng trên thế giới qua 3 giai đoạn theo quan điểm của G. Heptig; tổng kết các công bố quốc tế về chi nấm Ceratocystis hại cây thân gỗ (như loài C. fimbriata, C. inquinans, C. manginecans) và các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Đánh giá tình hình phát triển rừng trồng keo và các loại nấm bệnh nguy hiểm tại Việt Nam. Đồng thời, phần này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, địa hình, các loại đất chính (chiếm ưu thế là đất đỏ vàng trên phiến thạch sét 38,65%), khí hậu thủy văn và quy hoạch 3 loại rừng tỉnh Thái Nguyên theo Quyết định số 1518/QĐ-UBND.

Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập đối tượng nghiên cứu (nấm Ceratocystis sp. và cây keo), phạm vi địa lý (3 huyện: Đại Từ, Đồng Hỷ, Định Hóa) và thời gian thực hiện (01/2015 – 04/2015). Quy định chi tiết các bước phân lập nấm bằng lát cà rốt, quy trình lập 45 ô tiêu chuẩn diện tích $500\text{ m}^2$, tiêu chí phân cấp bệnh 5 mức theo diện tích thân cành, biểu mẫu phiếu điều tra nội nghiệp và thuật toán thống kê trên phần mềm SPSS 13.0.

Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm các kết quả chính:

  • Xác định nguyên nhân và con đường xâm nhiễm: Cây keo chết héo chủ yếu do nấm Ceratocystis sp. Nấm xâm nhập vào cây ký chủ thông qua các tổn thương cơ giới ở thân và cành. Các vết thương này phát sinh từ việc chăn thả gia súc (trâu, bò cọ xước), gió bão gây gãy cành, hoạt động phát dọn, làm cỏ tác động vào rễ/thân, hoặc kỹ thuật tỉa cành không đúng kỹ thuật vào mùa mưa. Cây trong giai đoạn 2 đến 5 tuổi là đối tượng dễ bị nhiễm và chết héo nhất.
  • Đặc điểm triệu chứng: Sau khi bẫy mẫu bệnh trên lát cà rốt từ 3–5 ngày, hệ sợi nấm xuất hiện và phát triển thể quả. Cây bị bệnh ngoài thực địa biểu hiện sinh trưởng kém, lá chuyển sang màu vàng nhạt, sau đó toàn bộ tán lá bị khô héo nhưng lá chết vẫn bám chặt trên cành mà không rụng ngay. Vỏ thân đổi màu nâu đen chạy dọc theo chiều dài cây; nhiều vị trí vết đen bị xì mủ nhựa. Khi vạt lớp vỏ hoặc cắt ngang thân, phần gỗ dác bị đổi màu đen sẫm; sợi nấm phát triển dày đặc gây bít tắc hệ thống mạch dẫn, ngăn chặn quá trình vận chuyển nước và muối khoáng, dẫn tới cây chết khô từ ngọn xuống.
  • Hiện trạng thiệt hại tổng thể: Qua điều tra 45 OTC, tỷ lệ cây bị bệnh trung bình đạt 22,14% (dao động từ 5,00% đến 38,14%); mức độ bị bệnh trung bình đạt 8,37% (dao động từ 1,20% đến 16,10%). Nhìn chung bệnh phân bố ở mức cụm đến đám.
  • Tương quan giữa bệnh hại và lượng mưa: Dữ liệu cho thấy tỷ lệ và mức độ bị bệnh tỷ lệ nghịch với lượng mưa tích lũy của các vùng khảo sát. Vùng có lượng mưa thấp nhất (Định Hóa - 1616 mm) ghi nhận tỷ lệ bị bệnh cao nhất (30,008%) và mức độ bị bệnh cao nhất (11,982%). Vùng có lượng mưa cao nhất (Đại Từ - 2107 mm) lại có tỷ lệ bị bệnh thấp nhất (12,065%) và mức độ bị bệnh thấp nhất (3,874%).
  • Kiểm định thống kê: Kết quả phân tích phương sai One-way ANOVA cho thấy giá trị $Sig = 0.000 < 0.05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định sự sai khác về tỷ lệ và mức độ bị bệnh giữa các vùng lượng mưa có ý nghĩa thống kê. Phép so sánh đa biến LSD khẳng định từng cặp huyện có mức lượng mưa khác nhau đều dẫn đến mức độ hại khác nhau.
  • Đề xuất giải pháp quản lý: Đưa ra các biện pháp lâm sinh và hóa học như: cấm thả gia súc vào rừng keo non; tỉa cành vào mùa khô; khử trùng dụng cụ cắt tỉa bằng cồn $90^\circ$ trong 10 phút; quét keo/mỡ bò hoặc thuốc bảo vệ thực vật vào vết thương hở; dùng dung dịch Boóc-đô 1% khi bệnh mới xuất hiện và khẩn trương chặt tiêu hủy cây chết.

Phần 5. Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả định lượng về triệu chứng, tác nhân, các chỉ số bệnh $P%$ và $R%$, ảnh hưởng của yếu tố lượng mưa; đồng thời nêu bật các hạn chế khách quan về thời gian, không gian khảo sát và đề xuất 4 nhóm kiến nghị nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ phát sinh của bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. trên Keo tai tượng tại 3 vùng sinh thái đại diện cho tỉnh Thái Nguyên. Mối quan hệ giữa lượng mưa trung bình năm và các chỉ số dịch tễ học được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

STT Địa bàn nghiên cứu (Huyện) Lượng mưa trung bình năm (mm) Tỷ lệ bị bệnh trung bình ($P%$) Mức độ bị bệnh trung bình ($R%$)
1 Định Hóa 1616 30,008 11,982
2 Đồng Hỷ 1867 24,359 9,277
3 Đại Từ 2107 12,065 3,874
- Toàn bộ khu vực khảo sát - 22,140 8,370

Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và kiểm định LSD đối với tỷ lệ bị bệnh ($P%$) và mức độ bị bệnh ($R%$) đều cho kết quả $Sig = 0.000$ (nhỏ hơn mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$). Điều này chứng minh sự chênh lệch lượng mưa giữa các vùng có ảnh hưởng rõ rệt tới tỷ lệ và mức độ phát sinh của nấm bệnh trên Keo tai tượng tại địa phương. Cụ thể, khu vực có lượng mưa trung bình năm thấp hơn lại ghi nhận tỷ lệ và chỉ số bệnh cao hơn đáng kể so với khu vực có lượng mưa lớn.

Về giải pháp thực tiễn, tác giả đã đề xuất quy trình kỹ thuật phòng ngừa bệnh chết héo bao gồm:

  • Biện pháp canh tác - lâm sinh: Không thả trâu bò vào rừng keo non từ 2 đến 5 tuổi nhằm tránh gây xước vỏ; hạn chế tối đa việc gây tổn thương cơ giới trong quá trình chăm sóc, làm cỏ và khai thác; thực hiện tỉa cành định kỳ chỉ vào mùa khô; khử trùng kéo, cưa cắt tỉa bằng cồn $90^\circ$ trong 10 phút trước khi chuyển sang cây khác; bôi keo liền sẹo, mỡ bò hoặc thuốc trừ nấm che kín vết cắt.
  • Biện pháp xử lý ổ bệnh: Phát hiện sớm các triệu chứng biến màu vỏ và xì mủ; sử dụng dung dịch Boóc-đô (Bordeaux) nồng độ 1% để quét hoặc phun lên các vết bệnh mới xuất hiện; chặt hạ triệt để các cây đã chết khô hoặc bị bệnh nặng ở cấp 4 và vận chuyển ra khỏi khu vực rừng trồng để tiêu hủy, triệt tiêu nguồn lây nhiễm nấm Ceratocystis.

Đóng góp của khóa luận là đã kết hợp việc phân lập nấm bệnh trong phòng thí nghiệm với phương pháp điều tra dịch tễ có dung lượng mẫu thực địa tương đối lớn (45 ô tiêu chuẩn trên 3 tiểu vùng khí hậu), bước đầu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa điều kiện mưa và mức độ nhiễm bệnh chết héo trên cây keo tại Thái Nguyên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ đề tài tốt nghiệp đại học nên tác giả đã tự chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Hạn chế về thời gian và phạm vi khảo sát: Thời gian theo dõi thực địa tương đối ngắn (từ tháng 01 đến tháng 04 năm 2015), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 4 mùa trong năm. Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 8 xã thuộc 3 huyện trọng điểm, chưa thể bao quát được toàn bộ diện tích rừng keo trên toàn tỉnh Thái Nguyên.
  • Hạn chế về chiều sâu giám định: Việc giám định tác nhân gây bệnh mới dừng lại ở đặc điểm hình thái khuẩn lạc và triệu chứng vết bệnh thông qua kỹ thuật bẫy nấm trên cà rốt, chưa thực hiện giải trình tự sinh học phân tử (DNA) để xác định chính xác đến loài cụ thể trong phức hợp nấm Ceratocystis.
  • Hạn chế về nhân tố phân tích: Nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào nhân tố lượng mưa, chưa phân tích đa biến kết hợp với các yếu tố lập địa khác.

Từ những hạn chế trên, tác giả đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Kéo dài thời gian theo dõi định kỳ nhiều năm để đánh giá chính xác diễn biến dịch tễ học của nấm theo mùa.
  2. Ứng dụng kỹ thuật phân tử để giám định cụ thể chủng nấm Ceratocystis gây bệnh và thử nghiệm các loại thuốc đặc trị sinh học/hóa học hiệu quả cao.
  3. Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố lập địa và sinh thái khác như cấp tuổi rừng, độ dốc sườn đồi, độ cao tuyệt đối và loại đất tới khả năng kháng/nhiễm nấm của cây keo.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật: Có thể sử dụng tài liệu làm mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận lâm sinh - bệnh học thực vật, đặc biệt là kỹ thuật bẫy nấm bằng mô củ cà rốt (Moller & De Vay) và quy trình thiết kế, điều tra 45 ô tiêu chuẩn ($500\text{ m}^2$) ngoài thực địa.
  • Cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp và các chủ rừng trồng keo: Tham khảo các bảng phân cấp bệnh 5 cấp độ và bảng nhận diện triệu chứng bên ngoài (vết thâm nâu dọc thân, xì mủ, lá héo không rụng) để phát hiện sớm dịch bệnh; đồng thời áp dụng trực tiếp các quy tắc tỉa cành mùa khô, khử trùng dụng cụ và sử dụng dung dịch Boóc-đô 1% để giảm thiểu nguy cơ bùng phát bệnh chết héo do nấm.
  • Các nghiên cứu sinh học ứng dụng: Cung cấp nguồn số liệu cơ sở về tỷ lệ ($P%$) và chỉ số bệnh ($R%$) tại các tiểu vùng khí hậu của tỉnh Thái Nguyên, làm tiền đề so sánh cho các nghiên cứu dịch tễ học lâm nghiệp tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp phân lập nấm Ceratocystis được tác giả thực hiện như thế nào trong phòng thí nghiệm?
Tác giả sử dụng phương pháp bẫy nấm bằng củ cà rốt của Moller và De Vay (1968). Mẫu gỗ bị nhiễm bệnh được thu thập tại các ô tiêu chuẩn, cắt thành mẩu nhỏ rồi kẹp vào giữa hai lát cà rốt mỏng khoảng 5 mm (được cắt ngang giữ lại 1/3). Sau đó, dùng băng dính quấn chặt theo chiều bổ của miếng cà rốt để ép sát bề mặt tiếp xúc, đặt vào túi nilon kín giữ ẩm ở nhiệt độ phòng từ 3 đến 5 ngày cho đến khi xuất hiện hệ sợi nấm và thể quả.

2. Cây Keo tai tượng bị nhiễm nấm Ceratocystis có những biểu hiện và triệu chứng nhận diện đặc trưng nào?
Ngoài thực địa, cây bệnh có dấu hiệu sinh trưởng kém, lá hơi chuyển vàng rồi khô héo toàn bộ phiến lá nhưng lá không rụng ngay mà vẫn treo trên cành. Vỏ cây xuất hiện các vệt biến màu nâu đen chạy dọc thân và tại các vết này thường bị xì mủ nhựa. Khi vạt lớp vỏ nâu đen hoặc cắt ngang thân, gỗ dác chuyển màu thâm đen do sợi nấm phát triển bịt kín các mạch dẫn, ngăn chặn nước và dinh dưỡng khoáng nuôi tán lá. Cây thường bị héo khô từ ngọn dần xuống dưới và dẫn đến chết.

3. Bệnh chết héo thường xâm nhập vào cây qua những con đường nào và ở độ tuổi nào cây dễ bị bệnh nhất?
Nấm Ceratocystis sp. xâm nhập chủ yếu qua các vết thương cơ giới trên thân, cành và rễ. Các vết thương này hình thành do gia súc (trâu, bò) cọ xước vỏ, gió bão làm gãy cành, hoạt động phát dọn cỏ làm tổn thương rễ/vỏ cây, hoặc do kỹ thuật cắt tỉa cành vào mùa mưa ẩm ướt. Cây Keo tai tượng ở giai đoạn từ 2 đến 5 tuổi là đối tượng bị nhiễm bệnh phổ biến và chịu thiệt hại nặng nhất.

4. Khảo sát trên 45 ô tiêu chuẩn cho thấy tỷ lệ và mức độ bị bệnh do nấm Ceratocystis tại Thái Nguyên biến động ra sao?
Qua 45 ô tiêu chuẩn ($500\text{ m}^2$/ô), tỷ lệ bị bệnh ($P%$) dao động từ 5,00% đến 38,14%, đạt trị số trung bình toàn vùng là 22,14%. Mức độ bị bệnh ($R%$) dao động từ 1,20% đến 16,10%, đạt trị số trung bình là 8,37%.

5. Kết quả phân tích thống kê ANOVA cho thấy ảnh hưởng của lượng mưa tới mức độ bị bệnh như thế nào?
Kết quả kiểm định One-way ANOVA và so sánh cặp LSD trên phần mềm SPSS 13.0 đều cho giá trị $Sig = 0.000 < 0.05$, khẳng định có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các vùng lượng mưa. Trong đó, huyện Định Hóa có lượng mưa thấp nhất (1616 mm) lại ghi nhận tỷ lệ bị bệnh cao nhất (30,008%) và mức độ bị bệnh cao nhất (11,982%); ngược lại, huyện Đại Từ có lượng mưa cao nhất (2107 mm) lại có tỷ lệ bị bệnh thấp nhất (12,065%) và mức độ bị bệnh thấp nhất (3,874%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lương Văn Kiếm đã xác định rõ bệnh chết héo trên cây Keo tai tượng tại tỉnh Thái Nguyên có tác nhân chính là nấm Ceratocystis sp., xâm nhập chủ yếu qua các tổn thương cơ giới và gây tắc nghẽn hệ thống mạch dẫn của cây. Khảo sát thực chứng tại 45 ô tiêu chuẩn đã xác lập tỷ lệ bị bệnh trung bình là 22,14% và mức độ bị bệnh trung bình là 8,37%, đồng thời kiểm định thống kê ANOVA ($Sig = 0.000$) khẳng định yếu tố lượng mưa có ảnh hưởng rõ rệt tới tỷ lệ và mức độ phát sinh dịch hại. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp kỹ thuật lâm sinh thiết thực, từ khâu quản lý chăn thả, kỹ thuật tỉa cành mùa khô đến việc sử dụng dung dịch Boóc-đô 1% và loại bỏ nguồn bệnh, góp phần bảo vệ bền vững các diện tích rừng trồng keo sản xuất tại địa phương.