Anh huong cac dac diem cua giam doc dieu hanh den chat luong bao cao tai chinh tac dong den hieu qua dau tu cua cac cong ty niem yet tren thi truong chung khoan viet nam 9853

Nghiên cứu ảnh hưởng của giám đốc điều hành đến chất lượng báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

263
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Phụ lục 1 – Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC

Phụ lục 2- Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến HQĐT

Phụ lục 3 - Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT và ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến hiệu quả đầu với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO

Phụ lục 4 - Tiêu chuẩn cho các CTNY trên hai Sàn giao dịch HOSE và HXN

Phụ lục 5 – Các câu hỏi phỏng vấn chuyên gia

Phụ lục 6 - Bảng gợi ý các mô hình và biến đo lường trong nghiên cứu

Phụ lục 7 - Danh sách các chuyên gia tham gia phỏng vấn

Phụ lục 8 - Nội dung phỏng vấn chuyên gia

Phụ lục 9 - Bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu

Phụ lục 10 - Bảng định nghĩa và giải thích cách đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu

Phụ lục 11-Khung lý thuyết gốc của các nghiên cứu trước đây

Phụ lục 12 - Thống kê mô tả

Phụ lục 13 - Ma trận tương quan

Phụ lục 14 - Kết quả ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến chất lượng BCTC

Phụ lục 15 - Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến HQĐT

Phụ lục 16- Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT

Phụ lục 17 - Kết quả phân tích hồi mối ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO

Phụ lục 18 – Danh mục các CTNY

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cần thiết của nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Đặc Điểm Giám Đốc Đến BCTC

Các doanh nghiệp (DN) luôn tìm kiếm nguồn vốn đầu tư từ nhiều kênh khác nhau, thông qua các chính sách quản trị nội bộ. Đầu tư được hiểu là việc sử dụng nguồn tiền hiện tại để mua tài sản, nhằm gia tăng thu nhập trong tương lai. Do đó, DN có thể sử dụng nguồn lực để đầu tư vào các dự án có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương hoặc loại bỏ các dự án có NPV âm để tăng trưởng. Đầu tư không tối ưu dẫn đến đầu tư quá mức (ĐTQM) hoặc đầu tư dưới mức (ĐTDM). Điều này phụ thuộc vào chính sách khuyến khích lãnh đạo, môi trường giám sát và nguồn lực DN. Thị trường lý tưởng là không có sự bất cân xứng thông tin giữa DN và nhà đầu tư, DN có thể tối ưu hóa đầu tư vào các dự án sinh lời và thu hồi vốn từ các dự án kém hiệu quả. Tuy nhiên, các DN phải đối mặt với khó khăn tài chính (Fazzari và cộng sự, 1987), cản trở việc lựa chọn dự án hiệu quả. Hoặc, vì lợi ích cá nhân, CEO có thể chọn dự án NPV âm (Hope và Thomas, 2008).

1.1. Tầm quan trọng của hiệu quả đầu tư HQĐT

Hiệu quả đầu tư (HQĐT) là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tăng trưởng và phát triển bền vững. HQĐT không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Các quyết định đầu tư đúng đắn sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Việc đánh giá và cải thiện HQĐT là một nhiệm vụ quan trọng của ban lãnh đạo doanh nghiệp.

1.2. Chất lượng báo cáo tài chính BCTC ảnh hưởng HQĐT

Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến HQĐT. BCTC cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, tổ chức tài chính và các bên liên quan khác để đưa ra quyết định đầu tư. BCTC chất lượng cao giúp giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân bổ vốn hiệu quả. Biddle và cộng sự (2009) cho rằng BCTC tốt giúp DN giảm rủi ro và xác định cơ hội đầu tư tốt hơn.

II. Thách Thức Chất Lượng BCTC và Hiệu Quả Đầu Tư Tại VN

Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư (HQĐT)chất lượng báo cáo tài chính (BCTC). Thông tin tài chính hữu ích là đối tượng được quan tâm đặc biệt của nhiều tổ chức nghề nghiệp, nhà nghiên cứu, chuyên gia tài chính, nhà đầu tư trên thế giới trong nhiều năm qua, với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Mục đích của thông tin BCTC là thúc đẩy việc phân bổ hiệu quả vốn và các nguồn lực tài nguyên khác trong nền kinh tế và một khía cạnh quan trọng là nâng cao HQĐT của DN. Biddle và cộng sự (2009) cho rằng một DN với chất lượng BCTC tốt có thể giúp giảm bớt sự lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức, đồng thời cho phép họ xác định tốt hơn cơ hội đầu tư. Bên cạnh đó, nâng cao vai trò giám sát (Chen và cộng sự, 2011) và giảm chi phí vốn cho DN (Bushman và Smith, 2003).

2.1. Bất lợi tài chính và giảm thiểu HQĐT

Các DN có thể phải đối mặt với những bất lợi về tài chính, điều này ngăn cản họ thực hiện các dự án có lợi nhuận, dẫn đến tình trạng giảm thiểu HQĐT (Fazzari và cộng sự, 1987). Mặt khác, khi DN xảy ra dòng tiền dư thừa cũng có thể nguy cơ ĐTQM (Jiang, 2016). Các nghiên cứu về chất lượng BCTC và HQĐT của DN khá đa dạng, điều này cho thấy sự cần thiết của vấn đề này trong thực tiễn. Các nghiên cứu này được các tác giả triển khai thực nghiệm tại thị trường phát triển (McNichols và Stubben, 2008; Biddle và cộng sự, 2009; Gomariz và cộng sự, 2014).

2.2. Nghiên cứu tại thị trường mới nổi

Một số tác giả cũng đã kiểm tra hiệu ứng này ở thị trường mới nổi (Chen và cộng sự, 2011; Elaoud và Jarboui, 2017; Houcine, 2017). Họ đều có kết luận chung chất lượng BCTC có tác động HQĐT và Cho và Kang, (2019) tin rằng DN có BCTC chất lượng cao sẽ nhà quản lý đưa ra các quyết định đầu tư vốn hiệu quả và giúp các thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT) giám sát các quyết định tốt hơn.

III. Vai Trò Đặc Điểm Giám Đốc CEO Đến Chất Lượng BCTC

Sự gia tăng gần đây trong học thuật về vai trò của Giám đốc điều hành (Chief Executive Officer – CEO) trong quản trị DN cũng cho thấy tầm quan trọng trong cơ chế quản trị DN. Các đặc điểm cá nhân giám đốc là yếu tố quan trọng quyết định đến kết quả chất lượng BCTC (Habib và Hossain, 2013). Đồng thời, kỳ vọng của việc bổ nhiệm CEO là họ sẽ đưa ra các quyết định thực hiện nhằm tối đa hóa giá trị cổ phần và cho phép người ngoài đánh giá mức độ hiệu quả của CEO trong việc thực hiện kỳ vọng đó (Armstrong và cộng sự, 2010). Mặc dù CEO không trực tiếp tham gia vào việc lập BCTC, nhưng họ sẽ gây áp lực lên Giám đốc tài chính (Chief Financial Officer - CFO) tham gia vào việc thao túng thông tin kế toán để đáp ứng hoặc đánh bại kỳ vọng của thị trường (Dechow và cộng sự, 2010).

3.1. Áp lực từ CEO và thao túng thông tin kế toán

CEO có thể gây áp lực lên CFO để thao túng thông tin kế toán, nhằm đạt được các mục tiêu ngắn hạn hoặc đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Điều này có thể dẫn đến việc BCTC không phản ánh đúng thực trạng tài chính của doanh nghiệp và gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư. Các vụ thao túng tài chính lớn gây chấn động bởi CEO đã làm tăng mối lo ngại về chất lượng BCTC của các DN (Gaio và Raposo, 2011).

3.2. Mục tiêu của IFRS và áp lực lên CEO

Với mục tiêu chính của IFRS Foundation là phát triển một bộ tiêu chuẩn BCTC chất lượng cao, dễ hiểu, có thể thực thi và được chấp nhận trên toàn cầu dựa trên các nguyên tắc được xác định rõ ràng (IFRS Foundation 2013, trang 1). Chính điều này làm tăng áp lực cho CEO trong việc bảo vệ quyền lợi cổ đông bằng cách quan tâm đến chất lượng BCTC. Ngoài ra, CEO cũng rất quan tâm đến số liệu kế toán và lợi nhuận nói riêng vì các chế độ ưu đãi của họ sẽ được gắn chặt với thu nhập được báo cáo (Dechow và cộng sự, 2010).

IV. Ảnh Hưởng Quyết Định Đầu Tư Của CEO Đến Hiệu Quả

Quyết định đầu tư của CEO có liên quan đến đặc điểm cá nhân giám đốc (Bhuiyan và Hooks, 2019). Cụ thể, có thể vì hành vi cơ hội mà CEO có thể lựa chọn các dự án có lợi cho bản thân mà gây bất lợi cho các cổ đông (Jensen và Meckling, 1976), hay mua lại/sáp nhập có thể gây thiệt hại giá trị DN (Bliss và Rosen, 2001). Hơn nữa, Jensen (1986) chỉ ra rằng khi DN có một lượng lớn dòng tiền dư thừa, CEO sẽ đầu tư vào các dự án phi lợi nhuận và sử dụng chúng làm nguồn lực để tìm kiếm lợi ích riêng, dẫn đến vấn đề ĐTQM. Mặt khác, do sự ác cảm với các rủi ro và chưa có kinh nghiệm trong quản lý mà CEO có thể hạn chế hoặc thực hiện chính sách thận trọng đầu tư, do đó có thể dẫn tới ĐTDM (Zwiebel, 1995).

4.1. Hành vi cơ hội của CEO và xung đột lợi ích

CEO có thể đưa ra các quyết định đầu tư dựa trên lợi ích cá nhân, thay vì lợi ích của cổ đông. Điều này có thể dẫn đến việc lựa chọn các dự án kém hiệu quả hoặc gây thiệt hại cho giá trị doanh nghiệp. Xung đột lợi ích giữa CEO và cổ đông là một vấn đề quan trọng trong quản trị doanh nghiệp và cần được kiểm soát chặt chẽ.

4.2. Nhận thức và đặc điểm cá nhân ảnh hưởng quyết định

Quyết định (hoặc hành vi) của CEO cũng có thể bị ảnh hưởng phần lớn bởi nhận thức của họ, đặc điểm xã hội và tâm lý như tuổi tác, giới tính, nhiệm kỳ, trình độ chuyên môn, sự kiêm nhiệm. Các yếu tố này có thể tác động đến khả năng đánh giá rủi ro, khả năng ra quyết định và phong cách lãnh đạo của CEO, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.

V. Nghiên Cứu Tại Việt Nam Ảnh Hưởng CEO BCTC Đến HQĐT

Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, việc nâng cao chất lượng BCTC ảnh hưởng rất lớn đến HQĐT của DN. Bên cạnh đó, các quyết định kinh tế cũng được đảm bảo an toàn, hiệu quả và chịu tác động bởi một trong những tiêu chuẩn quan trọng đó là chất lượng thông tin kế toán (Võ Văn Nhị và Nguyễn Thị Kim Cúc 2019). Thực tiễn trong thời gian qua, hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán VN được xây dựng dần dần theo khuôn khổ pháp lý phù hợp với chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng BCTC. Một vài tác giả trước đây họ cho rằng chất lượng BCTC tốt sẽ gia tăng HQĐT (Trần Thị Thùy Linh và cộng sự, 2015; Nguyễn Ngọc Quỳnh, 2017).

5.1. Vai trò của chất lượng thông tin kế toán

Chất lượng thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các quyết định kinh tế được đưa ra một cách an toàn và hiệu quả. Thông tin kế toán chính xác và đáng tin cậy giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị của doanh nghiệp và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp.

5.2. Hướng nghiên cứu mới tại Việt Nam

Sự tác động đồng thời các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC, đặc biệt là tác động của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO chưa được sự quan tâm nhiều bởi các nhà nghiên cứu trước đây. Do đó, tác giả cho rằng nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO, chất lượng BCTC đến HQĐT và ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết các đặc điểm của CEO của các CTNY tại VN là rất mới và cần thiết.

VI. Tại Sao Nghiên Cứu Này Quan Trọng Góc Nhìn CEO và Nhà Đầu Tư

Nghiên cứu này khám phá mới là xem xét vai trò tác động điều tiết bởi các đặc điểm của CEO có cải thiện sự ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT hay không. Vì vậy, việc lựa chọn đề tài “Ảnh hưởng các đặc điểm của Giám đốc điều hành đến chất lượng BCTC, tác động đến hiệu quả đầu tư của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam” bởi các lý do cụ thể sau: Thứ nhất, sự quan tâm ngày càng tăng của CEO, nhà đầu tư liên quan đến chất lượng BCTC. Tháng 12/2017, Ngân hàng Thế giới (World Bank) phối hợp cùng Bộ Tài chính công bố “Báo cáo đánh giá sự tuân thủ các chuẩn mực và quy tắc trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán tại VN”.

6.1. Đánh giá của World Bank về BCTC tại Việt Nam

Báo cáo này nhận định, dù VN đã có những cải thiện đáng kể về pháp lý đối với BCTC của DN nhưng đánh giá chung là chất lượng BCTC được lập và trình bày theo chuẩn mực kế toán VN là chưa cao. Điều đáng chú ý là hệ thống chuẩn mực kế toán VN chưa có một số chuẩn mực tương đương với IFRS và số liệu giữa hai bộ BCTC rất khác nhau.

6.2. Hướng tới BCTC minh bạch và hiệu quả

Nghiên cứu này hướng tới việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của CEO và chất lượng BCTC trong việc thúc đẩy HQĐT tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

05/06/2025
Anh huong cac dac diem cua giam doc dieu hanh den chat luong bao cao tai chinh tac dong den hieu qua dau tu cua cac cong ty niem yet tren thi truong chung khoan viet nam 9853

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, tác giả đã nhấn mạnh các vấn đề nghiên cứuđược thể hiện thông qua mục tiêu, các câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Trong chương này, tác giảtrình bày bốn hướng nghiên cứumà trước đây đã khám phá liên quan đến luận án. Cụ thể là các nghiên cứutrên thế giới và tại VNvề ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC và HQĐT; ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT và ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐTvới vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO. Trên cơ sở đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứucho luận án.2 Tổng quan các nghiên cứuảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC Năng lực và hành vi của người lãnh đạo phụ thuộc vào khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của xã hội nảy sinh trong tổ chức (Yammarino và cộng sự, 2008).

Do đó, cần phải xác định những tiêu chuẩn về phẩm chất và năng lực cần thiết của CEO, bởi họ là người có tầm nhìn, tạo động lực và truyền cảm hứng cho tập thể nhằm đạt mục tiêu của tổ chức.Một số tác giả cho rằng nhà lãnh đạo hàng đầu là CEO hình thành mục đích nhằm đoàn kết tập thể gồm những người tham gia trong một tổ chức và quyết định tiến trình hành động của tổ chức trước những thay đổi nhanh chóng về công nghệ và môi trường (Mackey, 2008), giúp tạo ra văn hóa của tổ chức (Schein, 2010). Tuy nhiên, cũng có thể vì môi trường làm việc, văn hóa tổ chức, tính hợp pháp và cấu trúc ngành của công ty có thể tác động khiến cho CEO bị hạn chế khả năng điều hành(Wasserman và cộng sự, 2010). Vì vậy, việc đánh giá năng lực lãnh đạo có nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đối với nhà quản trị cấp cao. Thông thường, hiệu quả công việc của CEO có thểđo lường bằng nhiều yếu tố, như lợi nhuận hay tăng trưởng doanh thu, thu nhập trên vốn cổ phần, hoặc tăng giá cổ phiếu.

Do đó, các công ty công bố trả quyền chọn cổ phiếu như một cách để gắn lợi ích tài chính của CEO với lợi ích của cổ đông. Bên cạnh đó, CEO cũng rất 24 quan tâm đến BCTC vì các ưu đãi bồi thường của họ gắn chặt với thu nhập được báo cáo. Với nghiên cứu tiên phong của Healy (1985) trong lĩnh vực này đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ việc thao túng thu nhập của CEO có lương, thưởng gắn liền với thu nhập và quyền chọn cổ phiếu (Dechow và cộng sự, 2010). Mặc dù CEO không trực tiếp tham gia vào việc lập BCTC nhưng họ gây áp lực lên CFO để tham gia vào thao túng thông tin kế toán nhằm đáp ứng hoặc đánh bại kỳ vọng của thị trường (Feng và cộng sự, 2011).

Vì vậy, các yếu tố đặc điểm cá nhân của CEO có ảnh hưởng đến quá trình hành động trong tổ chức (Katz, 2009). Kiến thức và kinh nghiệm của CEO có thể giúp họ đáng kể trong việc thực hiện nhiệm vụ điều hành. Tuy nhiên, họ bị giới hạn về khả năng cá nhân và các yếu tố khách quan khác mà có thểchi phối các quyết định của họ(Schoar và Zuo, 2017). Bamber và cộng sự (2010)chứng minh rằng các đặc điểm của CEO được thiết lập tốt thìcó ảnh hưởng đến kết quả tổ chức, trong đó bao gồm cả việc thiết lập thông tin trên BCTC.

Thậm chí việc công khai các thông tin trên BCTC phụ thuộc vào phong cách lãnh đạo của CEO. Họ là người có quyền lực nhất trong việc quyết định thông tin nào và khi nào nên được công bố các thông tin đó(Cheng và Lo, 2006). Việc lựa chọn chính sách kế toán và phương pháp xử lý kế toán cũng bị ảnh hưởng phần lớn bởi đặc điểm của CEO và CFO (Chava và Purnanandam, 2010). Sự sụp đổ của các công ty nổi tiếng đầu những năm 2000 đã chứng minh thêm rằng CEO thực hiện một lượng kiểm soát đáng kể các thông tin trên BCTC.

Bằng chứng cho thấy sự ảnh hưởng đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC là không đồng nhất và thay đổi theo đặc điểm cá nhân của CEO. Phù hợp với điều này, các học giả trong lĩnh vực kế toán gần đây cũng khẳng định thêm rằng các đặc điểm của CEO có ảnh hưởng đến chất lượng BCTC, điều này cũng đóng vai tròquan trọng trong việc hình thành hành vi của CEO (Francis và cộng sự, 2008). Do đó, phần tiếp theo tác giả sẽ trình bày tổng quan nghiên cứutrong nước và trên thế giới về các đặc điểm của CEO gồm tuổi, giới tính, chuyên môn tài chính, nhiệm kỳ và sự kiêm nhiệm của CEO ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Thông qua việc phân tích và tổng hợp, giúp tác giả có cơ sở cho việc đề xuất thiết kế đo lường trong nghiên cứu.

Từ đó tiến hành 25 kiểm định tại thị trường VN nhằm đưa ra các bằng chứng phù hợp với bối cảnh nghiên cứu, với kỳ vọng góp phần cung cấp thông tin hữu ích cho các bên liên quan.1 Nghiên cứuảnh hưởng tuổi của CEO đến chất lượng BCTC Các nghiên cứu trước đâyđãchỉ ra rằng có mối liên hệ tích cực giữa tuổi tác và hành vi đạo đức. Mudrack (1989) lập luận rằng các cá nhân kinh nghiệm có nhiều thời gian hơn đểtiếp xúc với nền văn hóa và phong tục truyền thống và do đó có đạo đức hơn. Hess và cộng sự (2005) kiểm tra sự khác biệt về tuổi tác trong hoạt động nhận thức xã hội đã chứng minh những người lớn tuổi có nhiều khả năng nhận thức hành vi đạo đức hơn người trẻ tuổi. Mở rộng trong lĩnh vực quản trị, TC-KT cũng chứng minh mối liên hệ giữa chất lượng BCTC và tuổi CEO và tồn tại một kết quả đa chiều.CEO lớn tuổi sẽ bảo thủ hơn và trở thành người đạo đức hơn (Chang và cộng sự, 2006).

Đồng thời, họ cũng ít theo đuổi các chiến lược rủi ro vì khả năng tạo ra ý tưởng mới còn hạn chế, họ thường quan tâm đến an ninh tài chính trong tương lai nhiều hơn(Hambrick và Mason, 1984). Trong lĩnh vực đánh giá đạo đức kinh doanh, Loe và cộng sự (2000) cũng kết luận hành vi đạo đức kinh doanh có mối tương quan tích cực với tuổi tác của CEO, cụ thểCEO lớn tuổi thì có đạo đức hơn so CEO trẻ tuổi. Kết quả của dòng quan điểm này cũng được khẳng định bởi lập luận củaHuang và cộng sự (2012). Bằng cách thực hiện phân tích hồi quy trên mẫu 3.413 công ty giai đoạn 2005 - 2008 vànhóm tác giả khẳng định CEO lớn tuổi có đạo đức và thận trọng hơn CEO trẻ tuổi.

Do đó họ sẽ tham gia vào việc quản lý lợi nhuận một cách tích cực dẫn đến chất lượng BCTC tốt hơn,nhằm giảm chi phí vốn và tăng giá trị DN. Ngoài ra, CEO lớn tuổi thì thận trọng và tham gia nhiều vào quản lý lợi nhuậnkhi họ sắp đến tuổi về hưu, vì bị chi phối bởi tiền thưởng dựa trên tỷ lệ lợi nhuận do kết quả hoạt động quản lý của họ mang lại (Davidson và cộng sự, 2007). Tương tự, Schoepfer (2007) chứng minh rằng CEO càng lớn tuổi thì khả năng hành vi sai trái của họ càng ít. Các sai sót trong số liệu tài chính có khả năng vượt qua hệ thống kiểm soát nội bộ dễ bị gây tổn thất và tăng trách nhiệm pháp lý tiềm ẩn.

Vì vậy CEO lớn tuổi được 26 mong đợi nỗ lực hơn nữa để giảm thiểu rủi ro trong kiểm soát nội bộ của công ty. Tuy nhiên, Gibbons và Murphy (1992) chứng minh mối quan tâm nghề nghiệp của CEO sẽ giảm dần khi họ gần nghỉ hưu, do đó các hợp đồng khuyến khích có tác động mạnh nhất đối với họ để duy trì việc quản lý hiệu quả hơn. Đồng thời, phát hiện của tác giả này cũng cho rằng CEO sắp nghỉ hưu sẽ nhận được một tỷ lệ tiền lương hậu thuẫn liên quan đến hiệu quả công việc của họ và cơ cấu trả lương này tăng lên trong những năm cuối gần tuổi về hưu. Điều này có thể càng tăng động lực để họ tham gia vào việc quản lý lợi nhuận.

Trái lại với hai dòng quan điểm trên, những phát hiện sự ảnh hưởng của CEO đối với các chiến lược công bố tự nguyện (Bamber và cộng sự, 2010), chiến lược tránh thuế (Dyreng và cộng sự, 2010) cũng như chiến lược lựa chọn chính sách CBTT BCTC (Ge và cộng sự, 2011) đều cho rằng không nhất thiết bị chi phối bởi các đặc điểm cá nhân của họ. Có nghĩa rằng, họ chưa tìm thấy có bằng chứng chứng minh mối quan hệ này và cho rằng có thể có những yếu tố khác như mạng xã hội hoặc yếu tố tôn giáo tác động đến phong cách lãnh đạo của CEO thay vì yếu tố cá nhân. Tại VN, nghiên cứu của Võ Văn Nhị (2016) phân tích ảnh hưởng của CEO đến chất lượng BCTC cho thấy CEO tuổi càng lớn thì có hành vi đạo đức chín chắn và trưởng thành hơn để lập BCTC với chất lượng cao, họcó trách nhiệm thể hiện vai trò của mình CBTTcho các bên liên quan. Nghiên cứu này phù hợp với xu thế chung là tương quan tích cực giữa tuổi của CEO và chất lượng BCTC.

Tuy nhiên, theo kết quả lược khảo các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm cho thấy hầu hết các nghiên cứu tại VN chủ yếu là kiểm chứng sự ảnh hưởng tuổi của CEO đến hiệu quả hoạt động hayhiệu quả tài chính, còn hạn chế nghiên cứutác động của tuổi CEO và chất lượng BCTC, do đó cần có nhiều nghiên cứu thực nghiệm mở rộng hơn trong lĩnh vực này.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của nữ CEO đến chất lượng BCTC Trong thập kỷ qua, số lượng nữ giới đã tăng đáng kể tham gia vào nhóm điều hành trong tổ chức. Trước sự gia tăng này, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu xem xét 27 ảnh hưởng của nữ CEO đến các quyết định khác nhau như tài trợ, đầu tư, sáp nhập và mua lại (Huang và Kisgen, 2013). Điển hình dòng nghiên cứu sự khác biệt này đã được kiểm tra rộng rãi trong đạo đức kinh doanh. Họ cho thấy phụ nữ và nam giới thể hiện sự khác nhau về giá trị lợi ích và xu hướng tham gia vào các hành vi kinh doanh phi đạo đức (Gilligan, 1993).

Đàn ông quan tâm đến lợi ích kinh tế và thành công sự nghiệp nhiều hơn. Họ cũng có nhiều khả năng phá vỡ các quy tắc để đạt được thành công đó, trong khi đó phụ nữ nghiêng về các mối quan hệ hài hòa, giúp đỡ người khác và ít có khả năng phi đạo đức (Mason và Mudrack, 1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Đặc Điểm Giám Đốc Đến Chất Lượng Báo Cáo Tài Chính Và Hiệu Quả Đầu Tư Tại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa các đặc điểm của giám đốc và chất lượng báo cáo tài chính, cũng như hiệu quả đầu tư trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng những đặc điểm như trình độ học vấn, kinh nghiệm và phong cách lãnh đạo của giám đốc có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy và chính xác của báo cáo tài chính, từ đó tác động đến quyết định đầu tư của các bên liên quan.

Đối với những ai quan tâm đến việc cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc và những khuyến nghị hữu ích. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính tại công ty eurowindow, nơi bàn về các biện pháp kiểm soát nội bộ để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Ngoài ra, Tác động của quản trị công ty đến chất lượng lợi nhuận kế toán của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của quản trị đến chất lượng báo cáo tài chính. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh bà rịa vũng tàu, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố tác động đến chất lượng báo cáo tài chính trong các doanh nghiệp nhỏ.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính và quản trị doanh nghiệp.