Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào vận hành hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) đã trở thành điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, mức độ phức tạp và tinh vi của CNTT ngày càng gia tăng cũng kéo theo nhiều rủi ro tiềm ẩn đe dọa trực tiếp đến tính an toàn của hệ thống và chất lượng dữ liệu. Các báo cáo rủi ro toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2020) và báo cáo an ninh mạng của Bkav (2020) đều nhấn mạnh rủi ro CNTT, sự cố mã độc và tấn công mạng gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các tổ chức kinh doanh.
HTTTKT giữ vai trò hạt nhân trong việc thu nhận, xử lý và cung cấp thông tin kế toán (TTKT) phục vụ quá trình ra quyết định của nhà quản trị. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã xem xét nhiều nhân tố tác động đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán (CLHTTTKT) hoặc chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT), phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận dưới góc độ các nhân tố tổ chức mang tính tích cực (như sự hỗ trợ của lãnh đạo, văn hóa tổ chức, trình độ nhân sự) hoặc chỉ mô tả rủi ro CNTT ở mức độ định tính khám phá. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về việc nhận diện đầy đủ và đo lường mức độ ảnh hưởng của các loại rủi ro CNTT đến CLHTTTKT, từ đó đánh giá tác động lan truyền đến CLTTKT tại các doanh nghiệp trong bối cảnh thực tế ở Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu ảnh hưởng của rủi ro CNTT đối với CLTTKT trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện các rủi ro CNTT ảnh hưởng đến HTTTKT;
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các rủi ro CNTT đến CLHTTTKT và CLTTKT;
- Đề xuất các hàm ý quản lý từ kết quả nghiên cứu cho các bên có liên quan.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Các rủi ro CNTT nào ảnh hưởng đến HTTTKT?
- Câu hỏi 2: Các rủi ro CNTT được nhận diện ảnh hưởng như thế nào đến CLHTTTKT và CLTTKT?
- Câu hỏi 3: Các hàm ý quản lý nào được đưa ra cho các bên có liên quan từ kết quả của nghiên cứu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các rủi ro CNTT ảnh hưởng đến CLTTKT trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Đối tượng khảo sát: Kế toán viên, kiểm toán viên, nhà quản lý kế toán – tài chính và các nhà quản lý doanh nghiệp đang trực tiếp vận hành hoặc sử dụng thông tin từ HTTTKT.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, không phân biệt quy mô, loại hình sở hữu và ngành nghề kinh doanh.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố rủi ro phát sinh trong phạm vi môi trường nội bộ doanh nghiệp, không mở rộng phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài như quy định pháp lý hay công nghệ điện toán đám mây.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát định lượng được triển khai từ tháng 02/2020 đến tháng 03/2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn dòng nghiên cứu chính:
Các hướng nghiên cứu trước
-
Nghiên cứu về rủi ro CNTT và an toàn thông tin liên quan đến môi trường kế toán:
- Davis (1997), Korvin và cộng sự (2004) nhận diện các mối đe dọa đối với kiểm soát nội bộ (KSNB) trong HTTTKT gồm rủi ro dữ liệu và con người, rủi ro phần mềm, rủi ro phần cứng, rủi ro môi trường và rủi ro do ứng dụng tiến bộ CNTT vượt trước khả năng kiểm soát.
- Rajeshwaran và Gunawardana (2008), Wang và He (2011), Muhrtala và Ogundeji (2013) làm rõ nguy cơ sụp đổ hệ thống và mất mát dữ liệu kế toán bắt nguồn từ lỗi phần cứng, lỗi phần mềm, mã độc và năng lực hạn chế của con người.
- Yang và Jiang (2014), Zhuang (2014), Fang và Shu (2016) phân tích các rủi ro trong môi trường mạng như rủi ro vật lý, rủi ro hệ điều hành, rủi ro can thiệp trái phép và bóp méo tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử.
- Abu-Musa (2006, 2007, 2009), Talal H. Hayale và cộng sự (2008), Hanini (2012), Hossin và Ayedh (2016), Bawaneh (2018), Bansah (2018) nghiên cứu rủi ro đối với HTTTKT trong lĩnh vực ngân hàng tại Jordan, Ghana, Libya, ghi nhận đe dọa chủ yếu từ hành vi bất cẩn hoặc cố ý của nhân viên nội bộ và sự cố kỹ thuật.
-
Nghiên cứu về hệ thống thông tin kế toán và CLHTTTKT:
- Tại Việt Nam: Các công trình về ERP và HTTTKT của Nguyễn Bích Liên (2012), Ngụy Thị Hiền và Phạm Quốc Trung (2013), Phan Đức Dũng và Phạm Anh Tuấn (2015), Vũ Quốc Thông (2017), Trịnh Viết Giang (2017), Nguyễn Phước Bảo Ấn (2018), Lương Đức Thuận (2018), Trần Văn Tùng và Võ Tấn Liêm (2019) chứng minh vai trò của phần cứng, phần mềm, sự hỗ trợ của lãnh đạo và năng lực người dùng đối với hiệu quả HTTTKT.
- Trên thế giới: Wongsim (2013), Carolina (2014), Wisna (2015), Napitupulu (2015), Omar và cộng sự (2016), Darma và cộng sự (2018), Meiryani và Susanto (2018), Nguyen và Nguyen (2020) xác định các nhân tố tổ chức (văn hóa, cơ cấu, cam kết quản lý, đào tạo) tác động có ý nghĩa đến CLHTTTKT.
-
Nghiên cứu liên quan đến CLTTKT:
- Al-Hiyari và cộng sự (2013), Rapina (2014), Meiryani (2014), Shien (2015), Fitriati và Mulyani (2015), Fitrios (2016), Mkonya và cộng sự (2018) chứng minh rằng CLHTTTKT tốt kết hợp cùng cam kết quản lý và văn hóa tổ chức sẽ cải thiện các đặc tính của TTKT như tính chính xác, tính kịp thời, tính liên quan và sự đầy đủ.
-
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa rủi ro CNTT, CLHTTTKT và CLTTKT:
- AL-Amro và cộng sự (2017), Bansah (2018), Al Haija (2021) phân tích sự phụ thuộc của báo cáo tài chính vào HTTTKT và khẳng định các rủi ro nhập liệu, xử lý dữ liệu và quản trị hệ thống tác động tiêu cực đến tính trung thực của báo cáo tài chính.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Đa số nghiên cứu về rủi ro CNTT dừng lại ở mức mô tả định tính hoặc khảo sát thống kê đơn giản, chưa sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để lượng hóa mức độ tác động của từng loại rủi ro đến CLHTTTKT.
- Các nghiên cứu về CLHTTTKT và CLTTKT chủ yếu xem xét các nhân tố thuận lợi thuộc về tổ chức, thiếu vắng việc đánh giá đồng thời cả nhân tố tổ chức và nhân tố kỹ thuật dưới góc nhìn "rủi ro tiêu cực".
- Tại Việt Nam, chưa có công trình nào kiểm định thực nghiệm một mô hình toàn diện kết nối giữa các thành phần rủi ro CNTT, CLHTTTKT và CLTTKT với dữ liệu thu thập từ các loại hình doanh nghiệp khác nhau.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu
Luận án kết hợp các lý thuyết nền tảng và chuẩn mực quản trị rủi ro:
- Lý thuyết cấu trúc (Structuration Theory): Giải thích sự tương tác hai chiều giữa cấu trúc công nghệ/tổ chức và hành vi của con người trong quá trình vận hành HTTTKT.
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Luận giải tính thích ứng của HTTTKT và hiệu quả kiểm soát rủi ro trước các điều kiện đặc thù về quy mô, loại hình và văn hóa của từng tổ chức.
- Mô hình thành công hệ thống thông tin DeLone & McLean (D&M cập nhật 2016): Cung cấp khung đo lường chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin đầu ra.
- Khuôn mẫu COBIT (ISACA), COSO ERM và Thông tư 09/2020/TT-NHNN: Cơ sở xác lập định nghĩa và phân loại rủi ro CNTT trong quản trị doanh nghiệp.
| Khái niệm nghiên cứu |
Bản chất và nguồn tham chiếu chính |
| Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) |
Hệ thống thu thập, ghi nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin cho người ra quyết định (Romney & Steinbart, 2018; Bodnar & Hopwood, 2013). |
| Rủi ro công nghệ thông tin |
Khả năng xảy ra tổn thất gắn liền với việc quản lý, sử dụng phần cứng, phần mềm, dữ liệu, vận hành và con người (ISACA, 2009; Thông tư 09/2020/TT-NHNN). |
| Rủi ro phần cứng |
Rủi ro hỏng hóc thiết bị lưu trữ, lỗi vi xử lý, sự cố mất điện, ảnh hưởng môi trường vật lý (Wang & He, 2011; Loch & cs, 1992). |
| Rủi ro phần mềm |
Rủi ro lỗi hệ điều hành, phần mềm ứng dụng kế toán, thiếu linh hoạt, lỗi bản quyền và mã độc (Wongsim, 2013; Laudon & Laudon, 2018). |
| Rủi ro dữ liệu |
Rủi ro dữ liệu nhập sai, không đầy đủ, bị chỉnh sửa hoặc phá hủy, vi phạm an toàn thông tin (Xu, 2003; Lee & Strong, 2003; Zhang & cs, 2002). |
| Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT |
Sự phức tạp của công nghệ mới, thiếu tính tương thích hoặc sự phát triển công nghệ đi nhanh hơn năng lực kiểm soát (Korvin, 2004; Alter, 2004). |
| Rủi ro nguồn lực con người |
Thiếu kỹ năng, đào tạo không đầy đủ, sai sót bất cẩn hoặc hành vi cố ý vi phạm quy định an toàn (Xu & cs, 2003). |
| Rủi ro cam kết quản lý |
Thiếu sự hỗ trợ, đầu tư ngân sách và quan tâm đúng mức từ lãnh đạo cấp cao đối với HTTTKT (Al-Hiyari & cs, 2013; Rapina, 2014). |
| Rủi ro văn hóa tổ chức |
Thiếu nhận thức an toàn thông tin, thiếu sự chia sẻ và phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp (Carolina, 2014; Wisna, 2015). |
| Chất lượng HTTTKT (CLHTTTKT) |
Tính dễ sử dụng, tính linh hoạt, tính tích hợp, độ tin cậy và khả năng đáp ứng của hệ thống (DeLone & McLean, 2016). |
| Chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT) |
Tính chính xác, kịp thời, đầy đủ, dễ hiểu, liên quan và đáng tin cậy của thông tin kế toán cung cấp (Xu, 2003; Fitriati & Mulyani, 2015). |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa định tính và định lượng:
-
Nghiên cứu định tính:
- Phương pháp: Nghiên cứu tài liệu kết hợp phỏng vấn sâu thông qua điện thoại và email bằng dàn bài bán cấu trúc.
- Đối tượng phỏng vấn: Kế toán trưởng, kiểm toán viên CNTT, giám đốc IT, CFO, CEO và các học giả tại các trường đại học có thâm niên công tác từ 10 năm trở lên. Phỏng vấn dừng lại khi dữ liệu đạt điểm bão hòa.
- Mục đích: Hiệu chỉnh các khái niệm, xây dựng bảng hỏi và hoàn thiện thang đo nháp lần 2.
-
Nghiên cứu định lượng:
- Giai đoạn sơ bộ: Thu thập dữ liệu thử nghiệm nhằm đánh giá sơ bộ thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Giai đoạn chính thức: Khảo sát diện rộng qua email với bảng hỏi chi tiết, thu về 368 phiếu hợp lệ từ các cá nhân đại diện cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Kỹ thuật phân tích: Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích EFA, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra giá trị hội tụ (CR, AVE) và giá trị phân biệt (MSV, căn bậc hai của AVE), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết, và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp.
- Công cụ phần mềm: SPSS 20.0 và AMOS (phiên bản 20 và 24).
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN MỞ ĐẦU
Trình bày bối cảnh kinh tế số, tính cấp thiết của việc kiểm soát rủi ro CNTT trong HTTTKT nhằm bảo đảm CLTTKT. Xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi nội bộ doanh nghiệp. Giới thiệu tổng quan quy trình nghiên cứu hỗn hợp và ý nghĩa lý luận, thực tiễn của đề tài.
CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương này tổng kết có hệ thống 4 dòng nghiên cứu liên quan đến an toàn thông tin, HTTTKT, CLTTKT và mối quan hệ giữa rủi ro CNTT với hiệu quả hệ thống. Phân tích chi tiết các kết quả đạt được từ các học giả quốc tế và Việt Nam. Chỉ rõ các hạn chế của nghiên cứu trước và định hình khoảng trống: sự cần thiết phải kiểm định mô hình định lượng đo lường tác động của các loại rủi ro CNTT đến CLHTTTKT và CLTTKT tại Việt Nam.
CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Xây dựng cơ sở lý luận dựa trên Lý thuyết cấu trúc, Lý thuyết ngẫu nhiên và mô hình D&M (2016). Định nghĩa chi tiết 7 nhóm rủi ro CNTT dự kiến ban đầu (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, tiến bộ CNTT, con người, cam kết quản lý, văn hóa tổ chức), CLHTTTKT và CLTTKT. Thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động tiêu cực của các rủi ro CNTT lên CLHTTTKT và mối quan hệ tác động tích cực của CLHTTTKT lên CLTTKT. Đề xuất sơ đồ mô hình nghiên cứu ban đầu.
CHƯƠNG 3 – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu qua hai giai đoạn định tính và định lượng. Mô tả quy trình phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo gốc từ tài liệu nước ngoài sang bối cảnh Việt Nam. Trình bày phương pháp lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi và các tiêu chí đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và mức độ phù hợp mô hình (CMIN/DF, GFI, CFI, RMSEA, PCLOSE) trong CFA và SEM.
CHƯƠNG 4 – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
Trình bày kết quả nghiên cứu định tính và định lượng. Kết quả phân tích EFA và CFA cho thấy hai nhân tố "Rủi ro phần mềm" và "Rủi ro dữ liệu" hội tụ thành một nhân tố mới: "Rủi ro phần mềm và dữ liệu". Kiểm định SEM xác nhận các rủi ro CNTT (nguồn lực con người, phần cứng, ứng dụng tiến bộ CNTT, văn hóa tổ chức, cam kết quản lý, phần mềm và dữ liệu) đều có ảnh hưởng ngược chiều lên CLHTTTKT, và CLHTTTKT có ảnh hưởng cùng chiều mạnh mẽ lên CLTTKT. Kết quả One-Way ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá rủi ro giữa các nhóm doanh nghiệp theo loại hình, quy mô và phần mềm sử dụng.
CHƯƠNG 5 – KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN LÝ
Tổng hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu giải quyết các câu hỏi đặt ra. Đề xuất các nhóm hàm ý quản lý cụ thể cho doanh nghiệp (về hạ tầng kỹ thuật, đào tạo nhân sự, cam kết lãnh đạo, xây dựng văn hóa kiểm soát) và các hội nghề nghiệp kế toán - kiểm toán. Trình bày các hạn chế về phạm vi khảo sát và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu định lượng
Sau quá trình xử lý dữ liệu qua EFA, CFA và phân tích mô hình cấu trúc SEM trên cỡ mẫu 368 quan sát, mô hình nghiên cứu đã điều chỉnh và lượng hóa các mối quan hệ tác động như sau:
| STT |
Mối quan hệ tác động |
Chiều hướng |
Kết quả kiểm định |
| 1 |
Rủi ro nguồn lực con người $\rightarrow$ CLHTTTKT |
Ngược chiều (Âm) |
Chấp nhận |
| 2 |
Rủi ro phần cứng $\rightarrow$ CLHTTTKT |
Ngược chiều (Âm) |
Chấp nhận |
| 3 |
Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT $\rightarrow$ CLHTTTKT |
Ngược chiều (Âm) |
Chấp nhận |
| 4 |
Rủi ro văn hóa tổ chức $\rightarrow$ CLHTTTKT |
Ngược chiều (Âm) |
Chấp nhận |
| 5 |
Rủi ro cam kết quản lý $\rightarrow$ CLHTTTKT |
Ngược chiều (Âm) |
Chấp nhận |
| 6 |
Rủi ro phần mềm và dữ liệu $\rightarrow$ CLHTTTKT |
Ngược chiều (Âm) |
Chấp nhận |
| 7 |
CLHTTTKT $\rightarrow$ CLTTKT |
Cùng chiều (Dương) |
Chấp nhận |
Ghi chú: Kết quả kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA cho thấy có sự khác biệt trong đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rủi ro CNTT đến CLHTTTKT giữa các nhóm doanh nghiệp có loại hình doanh nghiệp, quy mô và loại phần mềm kế toán khác nhau.
Những đóng góp mới về lý luận và khoa học
- Kiểm định mô hình tích hợp: Luận án bổ sung vào hệ thống lý thuyết về HTTTKT bằng cách kiểm định thực nghiệm mô hình đo lường tác động của các rủi ro CNTT đến CLHTTTKT và CLTTKT tại các doanh nghiệp ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Phát hiện nhân tố mới: Quá trình phân tích nhân tố khám phá và khẳng định đã chỉ ra sự hội tụ của hai nhóm biến quan sát ban đầu (rủi ro phần mềm và rủi ro dữ liệu) thành một nhân tố thống nhất là "Rủi ro phần mềm và dữ liệu", phản ánh tính gắn kết chặt chẽ không thể tách rời giữa cơ sở dữ liệu và ứng dụng phần mềm trong thực tế vận hành kế toán máy tính.
- Hiệu chỉnh hệ thống thang đo: Kế thừa và chuẩn hóa bộ thang đo đo lường các khía cạnh rủi ro CNTT nội bộ, CLHTTTKT và CLTTKT phù hợp với điều kiện thực tế của các doanh nghiệp Việt Nam, cung cấp công cụ đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kiến nghị và hàm ý quản lý đề xuất
- Đối với doanh nghiệp:
- Kiểm soát phần cứng, phần mềm và dữ liệu: Đầu tư đồng bộ trang thiết bị máy tính, hệ thống lưu trữ dự phòng; lựa chọn phần mềm kế toán/ERP có bản quyền, nguồn gốc rõ ràng và tính linh hoạt cao; thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu tự động, mã hóa thông tin và phân quyền truy cập nghiêm ngặt.
- Quản trị nguồn lực con người: Chú trọng tuyển dụng, tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng sử dụng phần mềm và nâng cao nhận thức an toàn thông tin mạng cho nhân viên kế toán.
- Nâng cao cam kết quản lý và văn hóa an toàn thông tin: Ban lãnh đạo cần coi trọng an toàn thông tin như một mục tiêu chiến lược, dành ngân sách thích đáng cho bảo trì hệ thống và xây dựng văn hóa tuân thủ quy trình bảo mật trong toàn đơn vị.
- Ứng phó tiến bộ công nghệ: Thận trọng đánh giá tính tương thích và khả năng kiểm soát trước khi áp dụng các giải pháp CNTT mới.
- Đối với các hội nghề nghiệp kế toán và kiểm toán:
- Ban hành các tài liệu hướng dẫn, cẩm nang nghiệp vụ về kiểm soát nội bộ và kiểm toán rủi ro CNTT trong HTTTKT.
- Định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng, hội thảo cập nhật kiến thức an toàn thông tin và kỹ năng kiểm toán trong môi trường tin học hóa cho hội viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án chỉ giới hạn khảo sát các nhân tố rủi ro CNTT phát sinh từ môi trường nội bộ doanh nghiệp; chưa mở rộng đánh giá các yếu tố rủi ro từ môi trường bên ngoài như khung pháp lý, công nghệ điện toán đám mây hay các dịch vụ lưu trữ bên ngoài.
- Phương pháp thu thập mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể giới hạn phần nào tính khái quát hóa cho toàn bộ các phân khúc doanh nghiệp đặc thù.
- Thời gian khảo sát: Dữ liệu khảo sát được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02/2020 đến tháng 03/2020), phản ánh nhận thức của các đối tượng tại thời điểm nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mô hình nghiên cứu bao gồm các nhân tố rủi ro từ môi trường bên ngoài, đặc biệt là các rủi ro an ninh mạng liên quan đến dịch vụ điện toán đám mây và hệ thống làm việc từ xa.
- Khảo sát chuyên sâu theo từng ngành nghề kinh doanh cụ thể (như ngân hàng, sản xuất, logistics) hoặc phân tích dữ liệu theo chuỗi thời gian để đánh giá sự biến động của nhận thức rủi ro CNTT qua các giai đoạn phát triển công nghệ khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa Lý thuyết cấu trúc, Lý thuyết ngẫu nhiên và mô hình D&M (2016) trong nghiên cứu hệ thống thông tin kế toán. Hệ thống thang đo các loại rủi ro CNTT và quy trình xử lý dữ liệu định lượng (EFA, CFA, SEM, ANOVA) là tài liệu tham khảo phương pháp luận cho các đề tài cùng chuyên ngành Kế toán và Hệ thống thông tin quản lý.
- Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, giám đốc tài chính (CFO), kế toán trưởng: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về các nguồn nguy cơ gây suy giảm chất lượng thông tin kế toán, từ đó hỗ trợ việc thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ, phân bổ ngân sách CNTT và xây dựng quy chế an toàn dữ liệu phù hợp với quy mô và loại hình doanh nghiệp.
- Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ quan quản lý: Luận án cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các chương trình đào tạo liên tục và hoàn thiện các chuẩn mực, quy định về an toàn HTTT trong doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định những nhóm rủi ro CNTT nào trong mô hình nghiên cứu ban đầu?
Ban đầu, tác giả kế thừa tài liệu để xây dựng 7 nhóm rủi ro CNTT bao gồm: (1) Rủi ro phần cứng, (2) Rủi ro phần mềm, (3) Rủi ro dữ liệu, (4) Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT, (5) Rủi ro nguồn lực con người, (6) Rủi ro cam kết quản lý, và (7) Rủi ro văn hóa tổ chức.
2. Cấu trúc các nhóm rủi ro đã thay đổi như thế nào sau phân tích định lượng?
Sau khi tiến hành phân tích EFA và CFA ở giai đoạn định lượng chính thức, hai nhân tố "Rủi ro phần mềm" và "Rủi ro dữ liệu" đã hội tụ thành một nhân tố duy nhất là "Rủi ro phần mềm và dữ liệu". Do đó, mô hình cấu trúc SEM chính thức gồm 6 nhóm rủi ro tác động đến CLHTTTKT.
3. Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát định lượng chính thức của luận án là gì?
Cỡ mẫu định lượng chính thức gồm 368 phiếu khảo sát hợp lệ từ các cá nhân là kế toán viên, kiểm toán viên, nhà quản lý kế toán – tài chính và giám đốc điều hành làm việc tại các doanh nghiệp ở Việt Nam, với đơn vị phân tích là doanh nghiệp.
4. Mối quan hệ giữa CLHTTTKT và CLTTKT được kiểm định ra sao?
Kết quả phân tích mô hình SEM khẳng định CLHTTTKT có ảnh hưởng cùng chiều (dương) có ý nghĩa thống kê lên CLTTKT. Điều này chứng minh rằng việc giảm thiểu các rủi ro CNTT để nâng cao chất lượng hệ thống thông tin kế toán là điều kiện tiên quyết để cải thiện chất lượng của thông tin kế toán đầu ra.
5. Luận án sử dụng những phần mềm thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để phân tích thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, One-Way ANOVA và phần mềm AMOS (phiên bản 20 và 24) để thực hiện phân tích CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đồng Quang Chung đã làm rõ ảnh hưởng tiêu cực của các rủi ro công nghệ thông tin (bao gồm nguồn lực con người, phần cứng, tiến bộ CNTT, văn hóa tổ chức, cam kết quản lý, phần mềm và dữ liệu) đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán, đồng thời khẳng định tác động tích cực của chất lượng hệ thống đến chất lượng thông tin kế toán trong doanh nghiệp tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính trên mẫu 368 đối tượng khảo sát, công trình đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa rủi ro CNTT và thông tin kế toán. Các kết quả và hàm ý quản lý trong luận án cung cấp căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp xây dựng chính sách kiểm soát rủi ro CNTT, bảo vệ an toàn hệ thống và nâng cao độ tin cậy của thông tin kế toán phục vụ quá trình ra quyết định kinh doanh.