Khóa luận ảnh hưởng của pH đến nano đồng từ muối Cu(II), acid ascorbic tại ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến quá trình điều chế hạt nano đồng từ muối Cu(II) bằng tác nhân khử acid ascorbic và dịch chiết nước trà xanh.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ Hóa học

Tác giả

Nguyễn Thái Sơn

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổng hợp nano đồng từ muối Cu II tại ĐH SPKT TP

Nghiên cứu công nghệ nano kim loại mở ra nhiều bước tiến quan trọng trong vật liệu học hiện đại. Tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đề tài điều chế nano đồng từ muối Cu(II) tập trung ứng dụng quy trình hóa học xanh. Muối đồng(II) sulfate pentahydrate đóng vai trò là tiền chất cung cấp ion kim loại Cu2+. Acid ascorbic cùng dịch chiết nước trà xanh giữ vai trò tác nhân khử và chất phân tán bảo vệ bề mặt hạt. Hệ phản ứng này loại bỏ các hóa chất độc hại thường dùng trong tổng hợp truyền thống. Cơ chế phản ứng dựa trên sự chuyển dịch electron giữa chất khử sinh học và ion kim loại. Dung dịch phản ứng thay đổi màu sắc rõ rệt theo thời gian thực nghiệm. Trạng thái phân tán của hạt nano đồng phụ thuộc lớn vào các thông số công nghệ như nồng độ, nhiệt độ và đặc biệt là độ pH. Các phân tích vật lý khẳng định hạt nano thu được có độ kết tinh cao. Quy trình thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Vô cơ ĐH SPKT TP.HCM mở ra giải pháp xanh chế tạo vật liệu nano đồng thân thiện môi trường.

1.1. Tiền chất muối Cu II và vai trò của acid ascorbic

Đồng(II) sulfate pentahydrate là nguồn cung cấp ion Cu2+ phổ biến nhờ độ tinh khiết cao và giá thành hợp lý. Hợp chất này dễ tan hoàn toàn trong nước tạo dung dịch đồng nhất. Acid ascorbic đóng vai trò tác nhân khử dị thể mạnh mẽ. Trong môi trường phản ứng, phân tử acid ascorbic nhanh chóng nhường electron để khử ion Cu2+ về dạng kim loại tự do. Quá trình khử diễn ra qua các giai đoạn trung gian có kiểm soát. Phản ứng không giải phóng các phụ phẩm độc hại cho hệ sinh thái. Tỷ lệ mol giữa muối Cu(II) và chất khử quyết định mật độ mầm tinh thể hình thành. Sự hiện diện cân đối của acid ascorbic giúp ổn định tốc độ khử. Nhờ đó, kích thước hạt nano đồng được kiểm soát hiệu quả ngay từ pha mầm ban đầu.

1.2. Ứng dụng dịch chiết trà xanh trong biến tính bề mặt

Dịch chiết lá trà xanh chứa hàm lượng polyphenol và polyphenol catechin dồi dào. Các hợp chất sinh học này sở hữu nhóm chức hydroxyl linh động có khả năng tạo phức với ion đồng. Dịch chiết trà xanh đảm nhận chức năng kép gồm hỗ trợ khử ion và bao bọc bề mặt hạt nano. Lớp màng hữu cơ sinh học ngăn cản hiện tượng kết tụ và oxy hóa tự nhiên ngoài không khí. Phương pháp này thay thế hoàn toàn các chất ổn định hóa học tổng hợp như PVP hay SDS. Chiết xuất tự nhiên đem lại tính tương thích sinh học vượt trội cho vật liệu nano. Hạt nano sau tổng hợp giữ được độ bền phân tán cao trong dung môi nước. Giải pháp chế tạo này thể hiện rõ xu thế phát triển vật liệu nano xanh, an toàn và bền vững.

II. Phân tích ảnh hưởng của pH đến cấu trúc hạt nano đồng thực nghiệm

Độ pH giữ vai trò chi phối tuyệt đối đến cấu trúc pha và độ tinh khiết của nano đồng. Tại các ngưỡng pH khác nhau, thế oxy hóa khử của hệ phản ứng thay đổi sâu sắc. Dữ liệu phổ nhiễu xạ tia X (XRD) tại ĐH SPKT TP.HCM chứng minh rõ sự phân hóa sản phẩm theo pH. Môi trường acid mạnh ở mức pH 2 và pH 4 thúc đẩy quá trình khử hoàn toàn. Sản phẩm thu được là đồng kim loại tinh khiết với các góc nhiễu xạ đặc trưng 43,3 độ; 50,4 độ và 74,1 độ trùng khớp chuẩn JCPDS 04-0836. Ngược lại, khi chuyển sang môi trường trung tính và kiềm tại pH 6 và pH 8, cơ chế phản ứng đảo chiều hoàn toàn. Phổ XRD ở pH 8 ghi nhận các đỉnh nhiễu xạ tại 36,5 độ; 42,3 độ và 61,4 độ tương ứng cấu trúc Cu2O chuẩn JCPDS 05-0667. Tín hiệu đồng kim loại biến mất hoàn toàn trong pha rắn. Sự dịch chuyển nồng độ ion H+ và OH- làm thay đổi trạng thái cân bằng tạo phức của ion đồng. Do đó, kiểm soát chính xác pH là yếu tố sống còn để thu được nano đồng đơn pha.

2.1. Hình thành nano đồng kim loại trong môi trường acid

Ở điều kiện pH 2 và pH 4, nồng độ ion H+ cao thúc đẩy hoạt tính khử của acid ascorbic. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng khử Cu2+ về Cu0 giảm đáng kể. Tốc độ khử diễn ra nhanh chóng, vượt qua giai đoạn tạo oxide trung gian. Dung dịch thực nghiệm chuyển dần từ màu xanh lam sang màu đỏ gạch sẫm. Phổ UV-Vis ghi nhận đỉnh hấp thu plasmon bề mặt đặc trưng của hạt nano đồng kim loại. Phổ XRD khẳng định các pic nhiễu xạ sắc nét, chứng minh cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm mặt vững chắc. Môi trường acid còn ức chế sự kết tủa của các hydroxide đồng không mong muốn. Kết quả này đảm bảo hạt nano sinh ra có độ tinh khiết hóa học tối ưu.

2.2. Xu hướng chuyển hóa sang pha Cu2O tại pH trung tính và kiềm

Khi giá trị pH tăng lên 6 và 8, nồng độ ion OH- trong dung dịch gia tăng mạnh. Ion OH- cạnh tranh liên kết trực tiếp với ion Cu2+, tạo mầm kết tủa Cu(OH)2 hoặc phức hydroxide. Quá trình khử của acid ascorbic bị suy giảm hiệu suất chuyển hóa thành kim loại. Sản phẩm ưu tiên chuyển dịch sang pha cuprous oxide Cu2O màu vàng cam đến nâu đỏ. Phổ XRD ở mẫu pH 6 ghi nhận pha hỗn hợp giữa Cu2O và hợp chất tinh thể chưa xác định với đỉnh nhọn tại 22,5 độ. Đến pH 8, đỉnh 22,5 độ suy giảm mạnh và sản phẩm chủ yếu chuyển thành Cu2O tinh khiết theo chuẩn JCPDS 05-0667. Thí nghiệm khẳng định pH kiềm ngăn cản tạo thành đồng kim loại nguyên chất.

III. Phương pháp điều chế nano đồng từ muối Cu II với acid ascorbic

Quy trình điều chế nano đồng xanh sử dụng các trang thiết bị chuẩn xác tại phòng thí nghiệm Vô cơ ĐH SPKT TP.HCM. Tiền chất CuSO4 được hòa tan hoàn toàn trong nước cất hai lần để tạo dung dịch gốc nồng độ xác định. Nước trà xanh được chiết xuất từ lá trà tươi ở nhiệt độ kiểm soát và lọc sạch cặn cơ học. Glycerol được bổ sung vào hệ phản ứng nhằm đóng vai trò chất phân tán và điều chỉnh độ nhớt. Giá trị pH của hỗn hợp phản ứng được hiệu chỉnh nghiêm ngặt bằng dung dịch NaOH hoặc acid loãng. Thiết bị khuấy từ gia nhiệt giữ nhiệt độ phản ứng ổn định trong suốt quá trình khử. Dung dịch acid ascorbic được thêm từ từ vào hệ phản ứng dưới sự giám sát màu sắc liên tục. Phản ứng kết thúc khi hệ dung dịch chuyển sang màu nâu đỏ ổn định. Sản phẩm huyền phù nano được ly tâm tách pha với tốc độ cao, rửa sạch muối dư bằng cồn và nước cất. Bột nano sau đó được sấy chân không để phân tích cấu trúc XRD và phổ hấp thụ UV-Vis.

3.1. Quy trình thực nghiệm và kiểm soát thông số công nghệ

Từng bước trong quy trình tổng hợp đòi hỏi độ chuẩn xác cao về mặt định lượng hóa chất. Nhiệt độ phản ứng cần duy trì ổn định để đảm bảo tốc độ tạo mầm tinh thể đồng nhất. Tốc độ khuấy trộn cơ học phân tán đều các ion Cu2+ trong dung dịch đệm. Việc nhỏ giọt acid ascorbic theo lưu lượng cố định giúp tránh sốc nồng độ cục bộ. Giá trị pH được đo trực tiếp bằng máy đo pH điện tử có độ nhạy cao. Thời gian phản ứng được bấm giờ chính xác nhằm theo dõi sự phát triển kích thước hạt. Sau phản ứng, mẫu huyền phù được bảo quản lạnh để hạn chế quá trình oxy hóa tự phát trước khi đem đo phổ.

3.2. Phương pháp phân tích đặc trưng phổ XRD và UV Vis

Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ then chốt xác định thành phần pha và độ tinh thể của mẫu bột nano. Các góc 2θ quét từ 20 độ đến 80 độ giúp nhận diện rõ các mặt mạng tinh thể Cu và Cu2O. So sánh dữ liệu thực nghiệm với thẻ chuẩn JCPDS đem lại độ tin cậy khoa học cao. Đồng thời, quang phổ tử ngoại - khả kiến UV-Vis ghi nhận bước sóng hấp thu cộng hưởng plasmon bề mặt. Vị trí đỉnh hấp thu UV-Vis phản ánh kích thước và mức độ đồng đều của các hạt phân tán. Sự kết hợp giữa XRD và UV-Vis tạo nên bức tranh toàn diện về đặc tính hóa lý của vật liệu nano tổng hợp.

IV. Kết luận và ứng dụng của nano đồng tổng hợp từ muối đồng II

Nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM khẳng định vai trò quyết định của pH trong tổng hợp hạt nano đồng. Môi trường acid ở ngưỡng pH 2 đến pH 4 là điều kiện tối ưu để thu được hạt nano đồng kim loại tinh khiết. Ngược lại, môi trường pH trung tính và kiềm dẫn đến tạo thành pha Cu2O. Phương pháp khử xanh sử dụng acid ascorbic và nước trà xanh chứng minh tính khả thi cao, an toàn và tiết kiệm chi phí. Vật liệu nano đồng sở hữu hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ đối với nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Trong nông nghiệp, hạt nano đồng đóng vai trò thuốc diệt nấm sinh học bảo vệ cây trồng mà không gây tồn dư độc hại. Trong công nghiệp điện tử, vật liệu này được ứng dụng chế tạo mực in dẫn điện và linh kiện vi mạch. Ngoài ra, nano đồng còn thể hiện tiềm năng xúc tác quang hóa xuất sắc trong xử lý chất màu hữu cơ ô nhiễm nguồn nước. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho việc sản xuất nano đồng quy mô công nghiệp.

4.1. Khả năng kháng khuẩn và ứng dụng trong nông nghiệp xanh

Nano đồng kim loại giải phóng liên tục các ion đồng mang điện tích dương lên bề mặt màng tế bào vi khuẩn. Sự tương tác tĩnh điện phá vỡ cấu trúc màng sinh học và ức chế quá trình hô hấp tế bào vi sinh vật. Cơ chế này tiêu diệt hiệu quả các loài vi khuẩn gây bệnh và nấm hại cây trồng. Trong sản xuất nông nghiệp, dung dịch nano đồng thay thế hiệu quả các hợp chất bảo vệ thực vật truyền thống gốc hóa học. Chế phẩm nano đồng xanh phân hủy an toàn, giảm thiểu hiện tượng chai cứng và ô nhiễm đất canh tác. Đây là giải pháp hữu hiệu thúc đẩy nền nông nghiệp hữu cơ bền vững.

4.2. Tiềm năng trong điện tử dẫn điện và xúc tác môi trường

Độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao của đồng kim loại được bảo toàn hoàn hảo ở cấp độ kích thước nanomet. Vật liệu nano đồng là lựa chọn lý tưởng thay thế kim loại quý như bạc hoặc vàng trong sản xuất mực dẫn điện in phun mạch dẻo. Chi phí sản xuất từ muối đồng(II) thấp hơn nhiều so với muối bạc, giúp giảm giá thành thiết bị điện tử. Bên cạnh đó, nano đồng thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội trong phản ứng phân hủy chất thải hữu cơ và thuốc trừ sâu dư thừa. Bề mặt riêng lớn giúp gia tăng tốc độ phản ứng quang xúc tác dưới ánh sáng khả kiến. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho công nghệ xử lý môi trường hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Ảnh hưởng của ph nano đồng điều chế từ muối đồng ii acicd ascorbic và nước trà xanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về công nghệ nano 1.1Một số định nghĩa Để hiểu rõ khái niệm vật liệu nano, chúng ta cần biết đến hai khái niệm có liên quan là khoa học nano và công nghệ nano. Khoa học nano là nghành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và sự can thiệp vào các vật liệu tại các quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử.Tại các quy mô đó tính chất của vật liệu khác hẳn với tính chất của chúng tại các quy mô lớn hơn. Công nghệ nano là việc thiết kế, phân tích đặc trưng, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng và kích thước trên quy mô nano mét. Vật liệu nano là đối tượng của hai lĩnh vực khoa học và công nghệ nano, nó liên kết hai lĩnh vực trên với nhau.

Kích thước vật liệu nano từ 1nm đến 100 nm.2 Cơ sở khoa học của công nghệ nano Công nghệ nano chủ yếu dựa trên ba cơ sở khoa học là chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử, hiệu ứng bề mặt, kích thước tới hạn.Chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử Đối với vật liệu vĩ mô gồm rất nhiều nguyên tử, các hiệu ứng lượng tử được trung bình hóa với rất nhiều nguyên tử .Nhưng các cấu trúc nano có ít nguyên tử hơn thì các tính chất lượng tử thể hiện rõ ràng hơn.Ví dụ một chấm lượng tử có thể được coi như một đại nguyên tử nó có các mức năng lượng giống nhau như một nguyên tử.Hiệu ứng bề mặt Khi vật liệu có kích thước nhỏ thì tỉ số giữa số nguyên tử trên bề mặt và tổng số nguyên tử(f) của vật liệu gia tăng. Do nguyên tử trên bề mặt có nhiều tính chất khác biệt so với tính chất của các nguyên tử ở bên trong lòng vật liệu nên kích thước vật liệu giảm đi thì hiệu ứng có liên quan đến các nguyên tử bề mặt hay còn gọi là hiệu ứng bề mặt tăng lên do tỉ số f tăng.Hiệu ứng bề mặt luôn có tác dụng với tất cả các giá trị của kích thước, hạt càng bé thì hiệu ứng càng lớn và ngược lại.Hiệu ứng kích thước Khác với hiệu ứng bề mặt, hiệu ứng kích thước của vật liệu nano đã làm cho vật liệu này có nhiều đặc điểm khác với các vật liệu truyền thống. Mỗi một vật liệu đều được quy định bởi một độ dài đặc trưng còn được gọi là kích thước tới hạn. Khi các độ dài đặc trưng thể hiện tính chất của vật liệu đều có kích thước nanomet đã tạo thành tên gọi “vật liệu nano” mà ngày nay ta thường nghe.

Ở dạng vật liệu khối, kích thước vật 1 liệu lớn hơn nhiều lần so với độ dài đặc trưng của vật liệu nano. Nhưng khi kích thước của vật liệu được so sánh với độ dài đặc trưng thì tính chất có liên quan bị thay đổi đột ngột, khác hẳn so với tính chất đã biết trước đó. Khi nói đến vật liệu nano, người ta đã nghiên cứu đến tính chất đi kèm của vật liệu đó. Cùng một vật liệu và kích thước, khi xem xét tính chất này thì khác so với vật liệu khối nhưng với tính chất khác thì không có khác biệt.

Tuy nhiên, hiệu ứng bề mặt luôn luôn thể hiện dù ở bất cứ kích thước nào.3Vật liệu nano Vật liệu nano là vật liệu trong đó ít nhất một chiều có kích thước nanomet.Về trạng thái của vật liệu, người ta phân chia thành ba trạng thái là rắn, lỏng, khí.Vât liệu nano được tập trung nghiên cứu hiện nay chủ yếu là vật liệu rắn, sau đó mới đến chất lỏng và khí.Về hình dáng vật liệu, người ta phân ra thành các loại sau Vật liệu nano không chiều (có ba chiều dều có kích thước nano, không còn chiều tự do nào cho điện tử), ví dụ: đám nano, hạt nano. Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó hai chiều có kích thước nano, điện tử được tự do trên một chiều,ví dụ: dây nano, ống nano. Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó một chiều có kích thước nano,hai chiều tự do, ví dụ: màng mỏng. Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nm, hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều ,một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau.4 Ứng dụng của vật liệu nano Công nghệ nano được xem là cuộc cách mạng công nghiệp thúc đẩy sự phát triển trong mọi lĩnh vực đặc biệt là y sinh học, năng lượng, môi trường, công nghệ thông tin,quân sự… và tác động đến toàn xã hội.

2 Trong y sinh học các hạt nano được xem như là các robot nano thâm nhập vào cơ thể giúp con người có thể can thiệp ở quy mô phân tử hay tế bào. Hiện nay con người đã chế tạo ra hạt nano có đặc tính sinh học có thể dùng hỗ trợ chuẩn đoán bệnh, dẫn truyền thuốc, tiêu diệt các tế bào ung thư.Trong năng lượng: nâng cao chất lượng của pin năng lượng mặt trời, tăng tính hiệu quả và dự trữ của pin, tạo ra chất siêu dẫn làm dây dẫn điện để vận chuyển điện đường dài,… Trong điên tử-cơ khí: chế tạo các linh kiện từ nano có tốc độ xử lý cực nhanh, chế tạo các máy tính nano, sử dụng vật liệu nano để làm các thiết bị ghi thông tin cực nhỏ,màn hình máy tính,điện thoại tạo ra các vật liệu nano siêu nhẹ-siêu bền. Trong môi trường: chế tạo ra màng lọc nano lọc được các phân tử gây ô nhiễm, các chất hấp phụ, xúc tác nano dùng để xử lý chất thải nhanh chóng và hoàn toàn… 1.5 Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano Vật liệu nano được chế tạo bằng hai phương pháp: phương pháp từ trên xuống và phương pháp từ dưới lên.Phương pháp từ trên xuống là phương pháp tạo hạt kích thước nano từ các hạt có kích thước lớn hơn.Phương pháp từ dưới lên là phương pháp hình thành hạt nano từ các ion, nguyên tử.2 Phương pháp chế tạo nano đồng 1.1 Phương pháp điện hóa Từ lâu, quá trình điện phân đã được sử dụng để khử các ion kim loại. Trong phương pháp tổng hợp điện hóa, các hạt nano đồng được điều chế bằng cách sử dụng điện làm động lực.

Nó đi qua và dẫn dòng điện qua dung dịch điện phân và dẫn đến thay đổi hóa học. Quá trình diễn ra tại giao diện điện phân điện cực. Tổng hợp điện phân muối đồng hoặc axit sunfuric là phương pháp tổng hợp được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất hạt nano đồng. Phương pháp điện hóa nhận được sự chú ý đáng kể vì việc chuẩn bị hạt nano chi phí thấp, hoạt động đơn giản, tính linh hoạt cao, dễ dàng 3 sử dụng thiết bị và không cần hệ thống chân không để sản xuất sản phẩm nguyên chất.

Năm 2003, Yang và cộng sự đã báo cáo tổng hợp thanh nano đồng bằng phương pháp điện hóa. Đường kính trung bình của một thanh nano đồng bằng 30 nm. Năm 2005, Yang và cộng sự đã sử dụng một phương pháp điện hóa mới để chế tạo các hạt nano đồng và sợi nano. Trong hai nghiên cứu riêng biệt của Raja (năm 2008) và Avinash P.

Ingle (năm 2011), các hạt nano đồng được tổng hợp bằng phương pháp điện phân đồng sunfate. Họ quan sát thấy kích thước của các hạt nano khoảng 40 – 60 nm [10, 11].2 Phương pháp khử hóa học Trong phương pháp khử hóa học, muối đồng được khử bằng cách sử dụng một số chất khử như natri borohydride, kali borohydride, axit ascorbic, hydrazine và cetyltrimethyl ammonium bromide. Khử hóa chất của muối đồng là phương pháp phổ biến nhất vì chi phí thấp và đơn giản. Các hạt nano đồng được sản xuất với sự kiểm soát tốt về kích thước và hình thái bằng cách sử dụng hóa học khử muối đồng [5].

Năm 2004, Salzemann và cộng sự đã sử dụng phương pháp vi nhũ tương để tổng hợp các hạt nano của đồng với kích thước 3 – 13 nm [12]. Năm 2007, trong nghiên cứu của Park và các cộng sự, các hạt nano đồng được sản xuất bằng phương pháp polyol trong môi trường xung quanh. Các hạt nano thu được đã được XRD xác nhận là đồng kết tinh. Ảnh SEM cho thấy kích thước của các hạt được tạo ra là 48 ± 8 nm [13].

Năm 2008, các hạt nano đồng được tổng hợp bằng cách khử Cu2+ trong dung dịch hỗn hợp poly (axit acrylic) – pluronic tạo ra sol ổn định của đồng kim loại với kích thước hạt dưới 10 nm [14]. 4 Năm 2013, Kumar và cộng sự đã trình bày sự tổng hợp dễ dàng các hạt nano đồng và đồng oxit. Họ phát hiện ra rằng quá trình khử với hydrazine hydrat trong môi trường trơ N2 tạo ra các hạt nano đồng trong khi phản ứng với natri borohydride trong điều kiện hiếu khí tạo ra các hạt nano đồng (II) oxit [15].3 Phương pháp quang hóa Trong kỹ thuật này, hệ thống bị kích thích bởi bức xạ và do đó nó được tạo ra chất khử hoạt động như gốc tự do, điện tử và các thành phần kích thích. Phương pháp này có một lợi thế quan trọng so với giảm hóa chất và nó đang loại bỏ tạp chất ở nhiệt độ thấp.

Nó thường được sử dụng để tổng hợp các kim loại quý. Trong kỹ thuật này, nó đã được chuẩn bị dung dịch muối mong muốn với nước hoặc rượu hoặc dung dịch hữu cơ. Sau đó, các giải pháp đặt dưới bức xạ. Trong những điều kiện này, các electron được giải phóng và kim loại bị giảm [7].

Năm 2003, các hạt nano đồng được tổng hợp bằng một con đường quang hóa. Kapoor và cộng sự báo cáo sự hình thành quang hóa của các hạt nano đồng trong poly (N-vinylpyrrolidone). Họ cho thấy kích thước hạt trung bình của Cu là 15 nm [16]. Năm 2004, Zhu và các cộng sự đã tổng hợp các hạt nano đồng bằng cách sử dụng đồng sunfat làm tiền chất và natri hypophosphite làm chất khử trong ethylene glycol dưới chiếu xạ vi sóng.

Kích thước của các hạt nano đồng được điều chế bằng phương pháp này là 10 nm [17] Năm 2012, Zhu cùng các cộng sự đã báo cáo một phương pháp tạo các hạt nano đồng và bề mặt có hoa văn với các sọc đồng bằng cách chiếu tia cực tím (UV) của dung dịch hỗn hợp có chứa chất quang điện và hợp chất phối trí đồng – amin. Họ cũng đã nghiên cứu cơ chế của sự hấp thụ quang bằng quang phổ UV-vis và phổ sắc ký khí – khối [18].4 Phân hủy nhiệt Phân hủy nhiệt là một phân hủy hóa học gây ra bởi nhiệt. Nhiệt độ phân hủy của một chất là nhiệt độ mà chất đó bị phân hủy hóa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thái Sơn (2022), Ảnh hưởng của pH đến nano đồng điều chế từ muối đồng(II), acicd ascorbic và nước trà xanh, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, T. S. (2022). Ảnh hưởng của pH đến nano đồng điều chế từ muối đồng(II), acicd ascorbic và nước trà xanh [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-ph-den-nano-dong-dieu-che-tu-muoi-cu-ii-tai-dh-spkt-tp-hcm/9646535737
IEEE
T. S. Nguyễn, "Ảnh hưởng của pH đến nano đồng điều chế từ muối đồng(II), acicd ascorbic và nước trà xanh," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-ph-den-nano-dong-dieu-che-tu-muoi-cu-ii-tai-dh-spkt-tp-hcm/9646535737

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến quá trình chế tạo hạt nano đồng từ muối Cu(II) bằng chất khử thân thiện acid ascorbic tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM mang lại giải pháp tối ưu kích thước và độ ổn định hạt. Tài liệu cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết, giúp người đọc nắm vững cơ chế kiểm soát hình thái hạt nhằm nâng cao hoạt tính xúc tác và kháng khuẩn. Để mở rộng kiến thức về các phương pháp chế tạo hạt kích thước nanomet, bạn có thể tham khảo thêm kỹ thuật <strong>tổng hợp nano kim loại</strong> với nhiều đặc tính vượt trội. Ngoài ra, việc tìm hiểu cấu trúc phức tạp như <strong>vật liệu nano vàng phân nhánh</strong> cũng giúp ứng dụng hiệu quả trong y sinh và diệt khuẩn.