I. Tổng quan về vật liệu composite nền SiO2 làm phân nhả chậm
Vật liệu composite nền SiO2 là nhóm vật liệu vô cơ có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ cao. Ứng dụng nổi bật nhất là làm chất mang cho phân bón nhả chậm. Đây là hướng nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Tâm.
Phân bón nhả chậm (PBNC) ra đời nhằm giải quyết bài toán hiệu quả sử dụng phân bón trong nông nghiệp. Theo nghiên cứu toàn cầu, gần một nửa dân số Trái Đất được nuôi dưỡng nhờ phân bón nitơ tổng hợp. Tuy nhiên, phân bón thông thường dễ bị rửa trôi, bay hơi và gây ô nhiễm nguồn nước. PBNC kiểm soát tốc độ giải phóng chất dinh dưỡng, đồng bộ với nhu cầu của cây trồng ở từng giai đoạn sinh trưởng.
Ba loại vật liệu được tổng hợp trong nghiên cứu gồm: silica nguyên chất (SiO2), magie silicat (MgSiO3) và Mg3Al2(SiO3)6. Các vật liệu này được bổ sung chất hoạt động bề mặt với hàm lượng khác nhau để điều chỉnh tính chất hấp phụ. Kết quả mở ra triển vọng ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.
1.1. Vai trò của phân bón trong nông nghiệp hiện đại
Phân bón đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất lương thực toàn cầu. Ước tính khoảng một phần ba lượng thực phẩm hiện nay không thể sản xuất nếu thiếu phân bón bổ sung. Sự phát triển của phân bón tổng hợp đã góp phần gián tiếp vào tăng trưởng dân số và an ninh lương thực. Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón không hiệu quả gây ra các hệ lụy nghiêm trọng như ô nhiễm đất, ô nhiễm nước ngầm và phát thải khí nhà kính. PBNC ra đời như một giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa việc sử dụng chất dinh dưỡng trong đất.
1.2. Phân loại phân bón nhả chậm và đặc điểm từng loại
PBNC được chia thành ba nhóm chính: dạng vật lý, dạng hóa học và dạng hỗn hợp. PBNC vật lý sử dụng lớp phủ hoặc chất nền để kiểm soát tốc độ nước thẩm thấu vào lõi phân. PBNC hóa học làm chậm quá trình thủy phân bằng enzyme nhưng thời gian hiệu quả ngắn và phụ thuộc loại đất. PBNC hỗn hợp kết hợp ưu điểm của cả hai, kiểm soát hiệu quả quá trình hòa tan và chuyển hóa phân bón, đồng thời tránh được hiện tượng bùng nổ chất dinh dưỡng gây lãng phí và ô nhiễm môi trường.
II. Phân tích hạn chế của phân bón thông thường và yêu cầu đặt ra
Phân bón thông thường có nhược điểm lớn là giải phóng chất dinh dưỡng quá nhanh. Cây trồng không hấp thụ kịp, phần dư bị rửa trôi theo nước mưa hoặc thấm xuống mạch nước ngầm. Điều này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và lãng phí chi phí đầu vào của người nông dân.
Urê, amoni sulfate (SA) và kali dihydro phosphate (KDP) là ba loại phân bón phổ biến nhất trong canh tác lúa và rau màu tại Việt Nam. Cả ba đều có tốc độ hòa tan nhanh trong nước, khiến hiệu suất sử dụng thực tế chỉ đạt 30–50%. Phần còn lại bị mất đi qua nhiều con đường khác nhau.
Nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng. Giai đoạn đâm chồi, ra hoa và tạo quả có nhu cầu khác nhau rõ rệt. Phân bón thông thường không thể đáp ứng sự phân phối có chọn lọc này. Đây là khoảng trống mà vật liệu composite SiO2 được thiết kế để lấp đầy thông qua cơ chế hấp phụ và nhả dần có kiểm soát.
Nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM chỉ ra rằng vật liệu SiO2 và các dẫn xuất silicat có khả năng hấp phụ vật lý tốt ở điều kiện phòng thí nghiệm thông thường, mở ra khả năng sản xuất PBNC chi phí thấp.
2.1. Tác động môi trường của phân bón hòa tan nhanh
Phân bón hòa tan nhanh gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước khi nitơ và phospho bị rửa trôi vào ao hồ, sông suối. Tảo độc phát triển mạnh, làm cạn kiệt oxy hòa tan và giết chết các sinh vật thủy sinh. Ngoài ra, khí N2O phát sinh từ quá trình phân hủy nitơ trong đất là một trong những khí nhà kính mạnh, góp phần vào biến đổi khí hậu. Sử dụng phân bón nhả chậm giảm đáng kể lượng phát thải này đồng thời cải thiện chất lượng đất canh tác lâu dài.
2.2. Hạn chế của công nghệ PBNC có lớp phủ polymer truyền thống
PBNC có lớp phủ polymer là công nghệ phổ biến nhất hiện nay, điển hình là urê phủ lưu huỳnh và urê phủ polymer tổng hợp. Tuy nhiên, chi phí sản xuất cao và màng polymer khó phân hủy sinh học gây tích lũy vi nhựa trong đất là hai nhược điểm lớn. Lớp phủ vô cơ từ vật liệu silicat như SiO2 và MgSiO3 là giải pháp thay thế thân thiện môi trường hơn, có thể phân hủy tự nhiên mà không để lại tạp chất độc hại trong đất canh tác.
III. Phương pháp tổng hợp composite SiO2 và quy trình tạo phân nhả chậm
Nghiên cứu tổng hợp ba loại vật liệu chính: SiO2 nguyên chất, MgSiO3 và Mg3Al2(SiO3)6. Quá trình tổng hợp được thực hiện theo phương pháp sol-gel hoặc kết tủa hóa học trong điều kiện phòng thí nghiệm. Chất hoạt động bề mặt được bổ sung với các hàm lượng khác nhau nhằm thay đổi tính thấm nước và khả năng hấp phụ của vật liệu.
Vật liệu sau khi tổng hợp được phân tích bề mặt và cấu trúc bằng các phương pháp hiện đại. Cấu trúc vô định hình được xác nhận thông qua phân tích nhiễu xạ tia X. Diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp được đo bằng phương pháp BET.
Quá trình tạo phân nhả chậm sử dụng hấp phụ vật lý ở điều kiện thường. Dung dịch phân bón Ure, SA và KDP được hấp phụ trực tiếp lên bề mặt vật liệu composite không cần nung nhiệt độ cao. Đây là ưu điểm lớn về chi phí năng lượng. Sau hấp phụ, vật liệu mang phân được khảo sát tốc độ nhả chậm trong môi trường nước để đánh giá hiệu quả kiểm soát phóng thích.
Sản phẩm cuối là phân nhả chậm dạng hạt, có khả năng kéo dài thời gian cung cấp dinh dưỡng so với phân bón nguyên chất, phù hợp điều kiện khí hậu nhiệt đới.
3.1. Quy trình hấp phụ phân bón lên vật liệu SiO2 và silicat
Hấp phụ vật lý là cơ chế chính trong nghiên cứu này. Phân bón dạng dung dịch được tiếp xúc với vật liệu SiO2 hoặc silicat trong điều kiện nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Lực hút Van der Waals và liên kết hydro giữ phân tử phân bón trên bề mặt xốp của vật liệu. Hàm lượng chất hoạt động bề mặt bổ sung ảnh hưởng trực tiếp đến dung lượng hấp phụ. Tỷ lệ tối ưu giữa vật liệu và phân bón được xác định qua khảo sát thực nghiệm với từng loại phân bón riêng biệt.
3.2. Phương pháp phân tích hàm lượng nitơ bằng Kjeldahl
Phương pháp Kjeldahl được sử dụng để xác định hàm lượng nitơ trong mẫu nhả chậm. Quá trình gồm ba giai đoạn: phá mẫu bằng H2SO4 đặc ở 370–400°C với xúc tác đồng và kali sulfat, chưng cất thu NH3 bằng NaOH và hấp thụ vào axit boric 4%, cuối cùng chuẩn độ bằng axit tiêu chuẩn với chỉ thị hỗn hợp metyl đỏ và bromocrezol xanh. Riêng mẫu chứa ure không cần phá mẫu vì ure thủy phân trực tiếp thành NH4+ trong môi trường nước theo phương trình phản ứng đã biết.
IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp bền vững
Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu composite nền SiO2 có khả năng hấp phụ và nhả chậm hiệu quả cả ba loại phân bón Ure, SA và KDP. Tốc độ nhả chậm phụ thuộc vào loại vật liệu, hàm lượng chất hoạt động bề mặt và loại phân bón được hấp phụ. Vật liệu Mg3Al2(SiO3)6 cho thấy khả năng kiểm soát nhả chậm tốt hơn so với SiO2 nguyên chất trong nhiều điều kiện khảo sát.
Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này tập trung vào ba lĩnh vực chính. Thứ nhất, giảm số lần bón phân trong canh tác lúa và rau màu, từ đó giảm chi phí lao động. Thứ hai, tăng hiệu suất sử dụng phân bón, giảm lượng phân bón cần thiết trên mỗi vụ mùa. Thứ ba, giảm thiểu ô nhiễm môi trường do rửa trôi và bay hơi chất dinh dưỡng.
Nghiên cứu này là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa tỷ lệ hấp phụ, thử nghiệm trên đất và cây trồng thực tế. Hướng mở rộng gồm kết hợp với phân hữu cơ sinh học và ứng dụng trong hệ thống tưới nhỏ giọt hiện đại. Đây là đóng góp có giá trị của ĐH SPKT TP.HCM vào ngành nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam.
4.1. Hiệu quả nhả chậm của ba loại phân bón trên nền SiO2
Khảo sát cho thấy thời gian nhả chậm tăng đáng kể khi phân bón được hấp phụ lên vật liệu SiO2 so với phân bón nguyên chất hòa tan trong nước. KDP có thời gian nhả chậm dài hơn Ure và SA do kích thước phân tử lớn hơn và tương tác mạnh hơn với bề mặt silicat. Hàm lượng chất hoạt động bề mặt tối ưu giúp điều chỉnh độ thấm nước của vật liệu, từ đó kiểm soát tốc độ khuếch tán phân bón ra môi trường xung quanh một cách có chủ động.
4.2. Tiềm năng phát triển và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite SiO2 tại ĐH SPKT TP.HCM mở ra nhiều hướng phát triển triển vọng. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp để giảm chi phí sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Thử nghiệm hiệu quả ngoài đồng ruộng với các giống lúa và rau màu phổ biến tại Việt Nam là bước tiếp theo cần thiết. Khả năng kết hợp vật liệu SiO2 với phân bón vi sinh hoặc chất kích thích sinh trưởng cũng cần được nghiên cứu thêm để tạo ra sản phẩm phân bón thế hệ mới có giá trị gia tăng cao hơn cho nông nghiệp bền vững.