Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2009 và các biến động kinh tế vĩ mô gần đây đã cho thấy sự bất định về chính sách tài khóa, tiền tệ cũng như các quy định quản lý của chính phủ có thể làm chậm quá trình phục hồi kinh tế và gia tăng rủi ro thanh khoản cho khu vực doanh nghiệp. Tình trạng thiếu hụt tiền mặt là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự giải thể và phá sản của nhiều doanh nghiệp trên thế giới. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và thị trường mới nổi như Việt Nam đồng thời đối mặt với các cú sốc sau đại dịch COVID-19, áp lực lạm phát do giá năng lượng leo thang và những bất ổn địa chính trị, việc quản trị thanh khoản và đưa ra quyết định nắm giữ tiền mặt trở thành một vấn đề tài chính có tính chất sống còn.

Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của sự bất định kinh tế và lạm phát tới quyết định nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam" do sinh viên Đinh Thị Mai Hoa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2024), tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Kiểm định ảnh hưởng của sự bất định về kinh tế và lạm phát tới quyết định nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát lượng tiền mặt trong bối cảnh vĩ mô biến động.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Kiểm định ảnh hưởng của chỉ số bất định kinh tế tại Việt Nam (World Uncertainty Index - WUI) và lạm phát (Consumer Price Index - CPI) tới quyết định giữ tiền mặt của doanh nghiệp.
    • Đề xuất một số khuyến nghị nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của sự bất định kinh tế và lạm phát tới quyết định quản lý tiền mặt của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tác động của chỉ số bất định kinh tế và lạm phát có ảnh hưởng như thế nào đến quyết định giữ tiền mặt của doanh nghiệp tại Việt Nam?
  2. Những khuyến nghị nào được đề xuất giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của sự bất định kinh tế và lạm phát tới quyết định giữ tiền mặt của doanh nghiệp tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chỉ số bất định kinh tế, lạm phát và quyết định nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam. Nghiên cứu loại trừ các tổ chức thuộc lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán và quỹ đầu tư do đặc thù quản lý vốn và quy định thanh khoản riêng biệt.
  • Phạm vi không gian: 200 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết và đăng ký giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCOM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp và kinh tế vĩ mô:

  • Lý thuyết dòng tiền tự do (Free Cash Flow Theory): Jensen (1986) chỉ ra rằng việc gia tăng dòng tiền tự do có thể làm phát sinh xung đột đại diện giữa nhà quản trị và cổ đông. Nhà quản lý có xu hướng tích lũy tiền mặt để gia tăng quyền tự chủ và theo đuổi các mục tiêu cá nhân, trong khi cổ đông mong muốn nhận cổ tức.
  • Lý thuyết chi phí điều chỉnh tiền mặt và động cơ phòng ngừa (Precautionary Motive): Doanh nghiệp điều chỉnh tỷ lệ tiền mặt về mức mục tiêu với tốc độ nhất định (dao động từ 0,22 đến 0,43). Khi đối mặt với chi phí điều chỉnh cao hoặc rủi ro vĩ mô gia tăng, doanh nghiệp có xu hướng nắm giữ nhiều tiền mặt hơn như một tấm đệm tài chính phòng ngừa cú sốc thanh khoản và hạn chế rủi ro phá sản.
  • Lý thuyết về tính bất định kinh tế: Tiếp cận thông qua chỉ số Bất định Thế giới (World Uncertainty Index - WUI) do Ahir và cộng sự (2022) xây dựng từ các báo cáo quốc gia của Cơ quan Tình báo Kinh tế (EIU) cho hơn 140 quốc gia. WUI khắc phục hạn chế của chỉ số Bất định Chính sách Kinh tế (EPU) vốn phụ thuộc vào báo chí nội địa và chỉ áp dụng cho một số ít quốc gia.
  • Lý thuyết về lạm phát: Lạm phát (đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI) làm giảm sức mua của tiền tệ và tăng chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt. Tuy nhiên, khi lạm phát tăng cao dẫn đến chính sách tiền tệ thắt chặt và hạn chế tín dụng ngân hàng, doanh nghiệp có xu hướng tăng dự trữ tiền mặt để đối phó với rào cản tài chính bên ngoài.

Mô hình hồi quy được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu của Bijoy Chandra Das và cộng sự (2024):

$$CASH_{it} = \beta_0 + \beta_1 WUI_{it} + \beta_2 CPI_{it} + \beta_3 WUI_CPI_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 LEV_{it} + \beta_6 TQ_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \beta_8 ROA_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó, các biến được định nghĩa chi tiết trong bảng dưới đây:

Ký hiệu biến Tên biến Cách đo lường Kỳ vọng dấu Nguồn tham khảo
$CASH_{it}$ Tỷ lệ nắm giữ tiền mặt $\frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Tổng tài sản}}$ Biến phụ thuộc Wang và cs (2014), Goodell và cs (2021)
$WUI_{it}$ Chỉ số bất định kinh tế Tần suất từ "uncertain" và các từ liên quan trong báo cáo EIU chia cho 1.000 $+$ Ahir và cs (2022), Goodell và cs (2021)
$CPI_{it}$ Chỉ số giá tiêu dùng Tỷ lệ lạm phát bình quân năm tại Việt Nam (%) $+$ Wang và cs (2014), Curtis và cs (2017)
$WUI_CPI_{it}$ Tương tác bất định và lạm phát $WUI_{it} \times CPI_{it}$ $+$ Tác giả đề xuất
$SIZE_{it}$ Quy mô doanh nghiệp Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) $-$ Demir và cs (2017)
$LEV_{it}$ Tỷ lệ đòn bẩy tài chính $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ $-$ Demir và cs (2017), Naumoski và cs (2018)
$TQ_{it}$ Giá trị thị trường trên sổ sách $\frac{\text{Giá trị thị trường của tài sản}}{\text{Giá trị sổ sách của tài sản}}$ (Tỷ số P/B) $-$ Nezlobin và cs (2016)
$GDP_{it}$ Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam (%) $+$ Orlova (2020)
$ROA_{it}$ Hiệu quả hoạt động $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ $-$ Demir và cs (2017)

Dữ liệu và phương pháp xử lý kinh tế lượng

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cấp công ty được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 200 doanh nghiệp thông qua hệ thống FiinPro, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 2.000 quan sát trong 10 năm (2013–2022). Dữ liệu vĩ mô (CPI, GDP) lấy từ Tổng cục Thống kê Việt Nam; dữ liệu WUI trích xuất từ cơ sở dữ liệu World Uncertainty Index.
  • Quy trình nghiên cứu: Gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm; (3) Thu thập và xử lý dữ liệu; (4) Ước lượng mô hình và kiểm định khuyết tật; (5) Phân tích và thảo luận kết quả; (6) Kết luận và đề xuất khuyến nghị.
  • Phương pháp ước lượng: Sử dụng phần mềm Stata 17 và Excel để thực hiện các phương pháp:
    • Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson.
    • Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Ước lượng hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan (autocorrelation).
    • Áp dụng phương pháp Ước lượng Bình phương Tối thiểu Khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tổng quan về đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế vĩ mô biến động. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các doanh nghiệp phi tài chính), phạm vi nghiên cứu (200 doanh nghiệp trên HSX, HNX, UPCOM giai đoạn 2013–2022), phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng và đóng góp khoa học lẫn thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích bản chất của tính bất định kinh tế, sự hình thành chỉ số WUI và xu hướng gia tăng bất định dài hạn từ quý 1/1990 đến quý 1/2024.
  • Trình bày lý thuyết lạm phát, mối quan hệ phi tuyến hình chữ U giữa lạm phát và lượng tiền mặt nắm giữ.
  • Tổng hợp lý thuyết dòng tiền tự do của Jensen (1986), lý thuyết chi phí điều chỉnh tiền mặt (tốc độ điều chỉnh SOA từ 0,22 đến 0,43) và sự khác biệt giữa công ty đại chúng và công ty tư nhân.
  • Lược khảo các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước: các nghiên cứu ủng hộ tác động cùng chiều của bất định đến tiền mặt (Goodell và cs, 2021; Demir và cs, 2017; Tuấn và cs, 2021; El Ghoul và cs, 2023) và các nghiên cứu về lạm phát (Wang và cs, 2014; Nguyễn Thị Ngọc Huyền, 2015; Curtis và cs, 2017; Fallah & Hashemi, 2017; Naumoski và cs, 2018).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước, xây dựng mô hình định lượng đa biến với biến phụ thuộc là tỷ lệ nắm giữ tiền mặt ($CASH$), 3 biến độc lập chính ($WUI$, $CPI$, $WUI_CPI$) và 5 biến kiểm soát ($SIZE$, $LEV$, $TQ$, $GDP$, $ROA$). Tác giả thiết lập 2 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết H1: Sự bất ổn kinh tế gia tăng sẽ làm tăng việc nắm giữ tiền mặt ở các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Giả thuyết H2: Lạm phát gia tăng sẽ khiến doanh nghiệp Việt Nam tăng nắm giữ tiền mặt.

Chương này cũng mô tả chi tiết các bước kiểm định kỹ thuật: kiểm định lựa chọn mô hình qua kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến với ngưỡng $VIF < 10$, các kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge) và kỹ thuật FGLS xử lý sai số.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 tập trung vào phân tích thực trạng biến động của WUI, CPI và tốc độ tăng trưởng tiền mặt của doanh nghiệp giai đoạn 2013–2022. Chương này trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến, kết quả kiểm định đa cộng tuyến (không vi phạm đa cộng tuyến nghiêm trọng). Kiểm định Hausman chỉ ra sự phù hợp của mô hình FEM so với REM. Các kiểm định sau hồi quy xác nhận sự hiện diện của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình FEM. Kết quả ước lượng cuối cùng từ mô hình FGLS khẳng định:

  • Hệ số hồi quy của biến $WUI$ mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê, chấp nhận giả thuyết H1.
  • Hệ số hồi quy của biến $CPI$ mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê, chấp nhận giả thuyết H2.
  • Biến tương tác $WUI_CPI$ có hệ số hồi quy mang giá trị dương, phản ánh hiệu ứng cộng hưởng làm tăng mạnh tỷ lệ tiền mặt nắm giữ khi cả hai điều kiện bất định và lạm phát cùng xuất hiện.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả định lượng, khẳng định tính nhất quán của kết quả thực nghiệm tại Việt Nam với các lý thuyết tài chính hiện đại. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và khuyến nghị chính sách cho các cơ quan quản lý vĩ mô nhằm tối ưu hóa việc quản lý dự trữ tiền mặt trong các giai đoạn khủng hoảng.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Tác động của bất định kinh tế (WUI): Chỉ số WUI có tác động cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nắm giữ tiền mặt ($CASH$) của các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam. Khi mức độ bất định của môi trường kinh tế tăng cao, doanh nghiệp chủ động gia tăng tích trữ tiền mặt nhằm bảo đảm khả năng thanh toán và ứng phó với các rủi ro không thể dự báo trước, phù hợp với động cơ phòng ngừa.
  2. Tác động của lạm phát (CPI): Lạm phát có tác động cùng chiều (+) đến việc nắm giữ tiền mặt. Mặc dù lạm phát làm xói mòn sức mua danh nghĩa của tiền, nhưng trong điều kiện hệ thống tài chính Việt Nam khi các ngân hàng thương mại có xu hướng thắt chặt hạn mức tín dụng trước rủi ro lạm phát, các doanh nghiệp buộc phải tăng nắm giữ tiền mặt để bù đắp chi phí vận hành tăng cao và duy trì tính thanh khoản nội bộ.
  3. Tác động tương tác ($WUI \times CPI$): Khi bất định kinh tế và lạm phát cùng đồng thời tăng cao, mức độ gia tăng tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp mạnh mẽ hơn rõ rệt so với tác động riêng lẻ của từng yếu tố.
  4. Tác động của các biến kiểm soát: Kết quả mô hình phản ánh mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), đòn bẩy tài chính ($LEV$), tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), cơ hội tăng trưởng ($TQ$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) với quyết định nắm giữ tiền mặt, củng cố tính vững chắc của mô hình thực nghiệm.

Khuyến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp:
    • Cần chủ động theo dõi các chỉ số vĩ mô (WUI, CPI) để thiết lập chính sách dự trữ tiền mặt linh hoạt, tránh tình trạng thiếu hụt thanh khoản trong thời kỳ bất định nhưng cũng hạn chế chi phí cơ hội do nắm giữ quá nhiều tiền mặt không sinh lãi.
    • Tối ưu hóa chu chuyển vốn lưu động, quản lý chặt chẽ công nợ phải thu và hàng tồn kho nhằm giải phóng dòng tiền nội bộ khi chi phí vốn vay tăng cao.
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn để giảm bớt sự phụ thuộc vào vốn tín dụng ngân hàng ngắn hạn.
  • Đối với cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách:
    • Cần duy trì tính ổn định, minh bạch và nhất quán của các chính sách kinh tế vĩ mô nhằm giảm thiểu mức độ bất định cho thị trường.
    • Kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý đi đôi với việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, tránh thắt chặt tín dụng đột ngột gây áp lực thanh khoản lên khu vực doanh nghiệp sản xuất kinh doanh.
    • Xây dựng các gói hỗ trợ tài chính và tín dụng có trọng tâm cho các ngành kinh tế then chốt trong các giai đoạn xảy ra biến động hoặc khủng hoảng kinh tế.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa bất định kinh tế, lạm phát và hành vi nắm giữ tiền mặt tại một thị trường mới nổi là Việt Nam. Điểm cải tiến nổi bật là việc ứng dụng chỉ số World Uncertainty Index (WUI) dựa trên báo cáo chuẩn hóa của EIU, khắc phục các giới hạn về phạm vi và tính so sánh quốc tế của chỉ số EPU truyền thống.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà quản trị tài chính tại Việt Nam nhận diện tác động của môi trường vĩ mô lên thanh khoản doanh nghiệp, từ đó hoạch định chính sách tiền mặt tối ưu nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:

  • Về phạm vi mẫu và dữ liệu: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu 200 doanh nghiệp phi tài chính giai đoạn 2013–2022. Mặc dù số lượng quan sát (2.000 quan sát) đủ lớn để ước lượng mô hình dữ liệu bảng, mẫu nghiên cứu có thể chưa bao quát toàn bộ các nhóm ngành đặc thù trong nền kinh tế.
  • Về yếu tố tác động vi mô: Khóa luận tập trung chủ yếu vào tác động của các biến số vĩ mô (WUI, CPI, GDP) mà chưa đi sâu phân tích tác động tương hỗ của các đặc điểm quản trị công ty chuyên biệt (như cơ cấu sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, hoặc mối quan hệ chính trị) đến tốc độ điều chỉnh tiền mặt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2022; phân tầng mẫu nghiên cứu theo từng ngành kinh tế cụ thể (bất động sản, sản xuất, thương mại, dịch vụ); kết hợp kiểm tra các biến trung gian hoặc biến điều tiết liên quan đến cấu trúc quản trị công ty và hạn chế tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về quản trị thanh khoản doanh nghiệp, cấu trúc vốn hoặc tác động của rủi ro vĩ mô đến tài chính vi mô.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản bao gồm:
    1. Quy trình xử lý dữ liệu bảng và khắc phục khuyết tật mô hình: Trình tự thực hiện từ Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định Modified Wald, kiểm định Wooldridge đến mô hình hiệu chỉnh FGLS trên phần mềm Stata.
    2. Cách thức tiếp cận và đo lường chỉ số bất định WUI: Cung cấp phương pháp luận sử dụng chỉ số WUI cho các nghiên cứu tại thị trường Việt Nam thay thế cho chỉ số EPU.
    3. Hệ thống bảng tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm: Bảng tổng thuật các công trình quốc tế và trong nước về lạm phát, tính bất định và hành vi nắm giữ tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số bất định kinh tế WUI được đo lường như thế nào trong khóa luận?
Chỉ số bất định thế giới (World Uncertainty Index - WUI) tại Việt Nam được tác giả thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ahir và cộng sự (2022). Chỉ số này được tính toán dựa trên tần suất xuất hiện của các thuật ngữ "uncertain", "uncertainty" và "uncertainties" trong các báo cáo quốc gia định kỳ của Cơ quan Tình báo Kinh tế (EIU), sau đó được chuẩn hóa bằng cách chia cho 1.000.

2. Tại sao tác giả sử dụng chỉ số WUI thay vì chỉ số EPU phổ biến trước đây?
Chỉ số bất định chính sách kinh tế (EPU) chủ yếu dựa trên tần suất bài viết trên các cơ quan báo chí nội địa, dẫn đến sự khác biệt lớn về mức độ phủ sóng thông tin giữa các quốc gia và hạn chế khả năng so sánh. Ngoài ra, EPU ban đầu chỉ áp dụng cho 22 nền kinh tế lớn. Trong khi đó, WUI sử dụng nguồn báo cáo tiêu chuẩn thống nhất từ EIU cho hơn 140 quốc gia, cho phép phản ánh chính xác và đồng nhất tính bất định tại thị trường mới nổi như Việt Nam.

3. Tỷ lệ nắm giữ tiền mặt ($CASH$) của doanh nghiệp được tính toán bằng công thức nào?
Biến phụ thuộc $CASH$ được tính bằng tỷ số giữa giá trị Tiền và các khoản tương đương tiền chia cho Tổng tài sản của doanh nghiệp tại thời điểm cuối năm tài chính, dựa trên số liệu từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán.

4. Khóa luận đã sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình?
Sau khi kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), tác giả thực hiện kiểm định Modified Wald (phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (phát hiện hiện tượng tự tương quan). Để xử lý triệt để hai khuyết tật này, tác giả đã sử dụng phương pháp Ước lượng Bình phương Tối thiểu Khả thi (FGLS).

5. Kết quả kiểm định biến tương tác giữa bất định và lạm phát ($WUI \times CPI$) chỉ ra điều gì?
Biến tương tác $WUI_CPI$ có hệ số hồi quy mang dấu dương (+), chứng minh rằng khi nền kinh tế đồng thời trải qua cả sự bất định vĩ mô gia tăng và áp lực lạm phát cao, các doanh nghiệp có xu hướng tăng tỷ lệ nắm giữ tiền mặt mạnh mẽ hơn so với khi các yếu tố này diễn ra riêng lẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Mai Hoa đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu kiểm định thực nghiệm tác động của tính bất định kinh tế (WUI) và lạm phát (CPI) đến hành vi nắm giữ tiền mặt của 200 doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Thông qua quy trình ước lượng kinh tế lượng chặt chẽ với mô hình FGLS, nghiên cứu khẳng định cả bất định kinh tế, lạm phát và tác động tương tác của chúng đều thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng dự trữ tiền mặt nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho việc hoạch định chính sách quản trị thanh khoản tại doanh nghiệp cũng như điều hành kinh tế vĩ mô của nhà nước.