Chương 1 này tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu để nghiên cứu tác động của sự bất định kinh tế và lạm phát đến quyết định nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Tác giả cũng xác định phạm vi nghiên cứu, đối tượng và phương pháp mà tác giả đã sử dụng để trả lời các câu hỏi nghiên cứu. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Lý thuyết về tính bất định kinh tế Khi nói đến bất ổn kinh tế, chúng ta nghĩ đến các yếu tố không thể lường trước được như lạm phát, chính trị, chính sách kinh tế. Ngoài ra, các yếu tố nội tại như chiến tranh, biến động giá dầu, biến động trên thị trường tiền tệ quốc tế, hay tăng trưởng kinh tế tăng cao trong khủng hoảng kinh tế cũng tạo ra sự bất ổn.
Hơn nữa, những gián đoạn kinh tế này tác động đáng kể đến các quyết định kinh tế của chính phủ, doanh nghiệp và thậm chí cả các hộ gia đình, đặc biệt là về quản lý tiền mặt. Những sự kiện trong tương lai này thường không thể đoán trước và cụ thể nên các công ty có thể mất thời gian để đưa ra quyết định đầu tư. Trong bài khóa luận này, tác giả tập trung vào việc kiểm tra tác động của WUI với việc nắm giữ tiền mặt. WUI là thước đo theo dõi sự bất ổn toàn cầu bằng cách khai thác nội dung các báo cáo quốc gia từ Cơ quan Tình báo Kinh tế.
Một trong những điểm nổi bật của WUI là tính nhất quán cao nên ngay từ khi ra đời, chỉ số này đã mở ra những hướng đi mới cho nhiều nghiên cứu tiếp theo. Sử dụng chỉ số này có thể đo lường được tác động của chính sách kinh tế đối với nền kinh tế thế giới một cách hợp lý. Trong các bài nghiên cứu gần đây đã được chứng minh rằng có mối quan hệ giữa tính bất định và việc nắm giữ tiền mặt, chẳng hạn như nghiên cứu của John W. Goodell và cộng sự (2021) cho thấy các công ty sẽ quyết định nắm giữ nhiều tiền mặt hơn khi chỉ số WUI tăng.
Theo Chen và cộng sự (2020), khi nền kinh tế suy thoái, các doanh nghiệp sẽ muốn nắm giữ nhiều tiền mặt hơn. Ngoài ra, khi có sự không chắc chắn về cơ hội đầu tư, nhà đầu tư sẽ muốn nắm giữ nhiều tiền mặt hơn, theo Hugonnier và cộng sự, (2015); Kim và cộng sự (2017). Ngoài ra, vấn đề quản lý khi bất ổn kinh tế xảy ra cũng ảnh hưởng đến vấn đề nắm giữ tiền mặt, điều này được giải thích trong nghiên cứu của Chen và cộng sự (2014) khi học tập tại Trung Quốc. Trong nghiên cứu của Demir và cộng sự (2017), người ta đã tìm thấy mối quan hệ giữa việc nắm giữ tiền mặt của các công ty lớn hơn 9 và sự không chắc chắn trong nước (EPU) thông qua quan sát các quốc gia mới nổi được lựa chọn.
WUI được xây dựng trên 143 quốc gia bằng cách sử dụng báo cáo quốc gia của Cơ quan Tình báo Kinh tế (EIU). Chỉ số này phản ánh tính bất định liên quan đến sự phát triển kinh tế và chính trị, cả ngắn hạn (ví dụ: sự không chắc chắn liên quan đến bầu cử) và mối lo ngại dài hạn (ví dụ: sự không chắc chắn gây ra bởi việc rút quân sắp xảy ra của các lực lượng quốc tế ở Afghanistan hoặc căng thẳng giữa Bắc và Nam Triều Tiên). Với dữ liệu từ World Uncertainty Index, tác giả thấy rằng tính bất định đang có xu hướng tăng trong dài hạn.1 Biến động tính bất định 1990q1 – 2024q1 60 0.000 1990q1 1991q1 1992q1 1993q1 1994q1 1995q1 1996q1 1997q1 1998q1 1999q1 2000q1 2001q1 2002q1 2003q1 2004q1 2005q1 2006q1 2007q1 2008q1 2009q1 2010q1 2011q1 2012q1 2013q1 2014q1 2015q1 2016q1 2017q1 2018q1 2019q1 2020q1 2021q1 2022q1 2023q1 2024q1 Thế giới Việt Nam Nguồn: https://worlduncertaintyindex.2 Lý thuyết về lạm phát Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, lạm phát tăng gây ảnh hưởng đến tài sản lưu động của doanh nghiệp. Để đối phó với tình trạng này, các doanh nghiệp thường tăng chi tiêu để tài trợ cho hoạt động bất ổn và giảm lượng tiền mặt dự trữ bằng cách chuyển sang các sản phẩm có thể dự trữ khác.
Tuy nhiên, lạm phát càng cao thì lãi suất càng tăng, do đó, các nhà quản lý sẽ phân bổ lại số tiền mặt thành nhiều tài sản sinh lãi thay vì giữ tiền mặt. Tóm lại, lạm phát có tác động tiêu cực đến việc nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp. 10 Lạm phát có nghĩa là sự thay đổi liên tục về mức giá hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Nó thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) theo Sathyanarayana.
S và cộng sự (2018). Trong trường hợp CPI và chỉ số lạm phát tăng liên tục, công ty sẽ gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, quản lý và nhu cầu tiền mặt. Do đó, công ty cần tích cực điều chỉnh mức độ nắm giữ tiền mặt. Việc nắm giữ tiền mặt không phải là tài sản sinh lãi và trong thời kỳ lạm phát có thể gây tăng chi phí và mất sức mua.
Để đáp ứng yêu cầu hoàn vốn đầu tư, giá trị hiện tại của các dự án đầu tư của doanh nghiệp sẽ giảm nếu không có lợi nhuận đầu tư tiềm năng trong tương lai. Những công ty nắm giữ số lượng lớn tài sản thường sẽ giảm lượng tiền mặt nắm giữ, thay vào đó người ta sẽ chuyển hoá tài sản giá thấp hơn sang tiền mặt nhằm huy động tiền, đặc biệt là trong thời kỳ giá hàng hoá, hay lạm phát tăng cao và giá trị thực của tài sản thường cao hơn giá trị kế toán của chúng. Vậy nên, để tránh nắm nhiều tiền mặt, các nhà quản lý thường sẽ tăng tài sản lưu động của họ bằng cách dự trữ hàng tồn kho để đạt được mục đích tăng giá và tránh tài sản tiền tệ của họ bị thu hẹp. Từ những lý do kể trên, tác giả tin rằng ở trong thời kỳ doanh nghiệp chịu áp lực từ thị trường khi mà chi phí nắm giữ tiền cao và thu nhập giảm, nhu cầu về tiền mặt của doanh nghiệp sẽ hạn chế hơn và sẽ chủ động giảm khối lượng tiền nắm giữ để ứng biến với những tác động của thị trường gây ra.
Trong thời kỳ lạm phát tăng, các doanh nghiệp phải chi tiêu nhiều hơn để mua nguyên liệu thô và hàng hoá, dẫn đến tốn nhiều vốn lưu động hơn và giảm tiền mặt nắm giữ. Một số công ty thì đón đầu thị trường bằng cách mua trước nguyên vật liệu thô để tránh bị ảnh hưởng nhiều từ lạm phát hoặc dự trữ dư thừa, các công ty khác có thể đầu tư vào bất động sản hoặc vàng để tránh tác động của lạm phát. Trong trường hợp lạm phát đạt đến một con số nhất định, chính phủ sẽ kiểm soát kinh tế vĩ mô chặt chẽ hơn, tăng tỷ lệ nắm giữ tiền gửi và điều tiết lãi suất, và tăng cường kiểm soát quy mô tín dụng. Ngân hàng sẽ thắt chặt việc cho vay và tạo ra rào cản tài chính bên ngoài.
Trong điều kiện như vậy, việc nắm giữ tiền mặt của công ty trở nên quan trọng để bảo vệ chống lại nguy cơ phá sản. 11 Tóm lại, rút ra từ nhiều nghiên cứu cho thấy rằng lạm phát có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với việc nắm giữ tiền mặt của công ty và có một mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U giữa lạm phát và nắm giữ tiền mặt.3 Cơ sở lý thuyết về việc nắm giữ tiền mặt và tốc độ điều chỉnh tiền mặt của các doanh nghiệp Lý thuyết về dòng tiền tự do mở ra một cách nhìn mới về việc giữ tiền mặt. Theo Jensen (1986), việc tăng dòng tiền tự do có thể dẫn đến xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Người quản lý có khả năng sử dụng tiền mặt cho lợi ích cá nhân, trong khi cổ đông muốn tối đa hóa giá trị cổ phần.
Người quản lý thường tăng quỹ tiền của công ty bằng quyền lực quản lý của họ, giúp họ tăng cường quyền lực và tự do ra quyết định về việc tài trợ dự án mới mà không cần sự đồng ý của cổ đông. Điều này có thể dẫn đến lãng phí tiền cho lợi ích cá nhân của người quản lý hoặc quyết định đầu tư không hiệu quả. Ngược lại, cổ đông có thể ưa thích việc tiền tự do được trả dưới dạng cổ tức hơn là giữ lại trong công ty. Nghiên cứu này đầu tiên áp dụng tầm quan trọng của việc điều chỉnh chỉ phí cho lý thuyết tiền mặt.
Với sự quan trọng của chi phí điều chỉnh trong các chính sách tài chính khác như đòn bẩy và đầu tư, rõ ràng chi phí này sẽ ảnh hưởng đến chính sách tiền mặt. Bằng cách sử dụng nhiều phương pháp ước lượng và đo lường tỷ lệ tiền mặt, tác giả đã phát hiện rằng việc điều chỉnh tiền mặt không hoàn hảo, với tốc độ điều chỉnh dao động từ 0,22 đến 0,43 (trong đó 0 ngụ ý không điều chỉnh hoàn hảo và 1 ngụ ý điều chỉnh hoàn hảo). Việc tái cân bằng tiền mặt chậm có thể phù hợp với các doanh nghiệp không chủ động quản lý tiền mặt để duy trì tỷ lệ mục tiêu hoặc do chi phí điều chỉnh cao. Để phân biệt giữa hai lựa chọn này, tác giả đã kiểm tra xem các doanh nghiệp có quản lý tỷ lệ tiền mặt thông qua các hoạt động tài chính, đầu tư và thanh toán hay không.
Kết quả cho thấy các hoạt động này thực sự có liên quan đến tốc độ điều chỉnh cao hơn. Tiếp theo, tác giả đã kiểm tra xem mô hình tái cân bằng tiền mặt có phù hợp với sự hiện diện của chi phí điều chỉnh hay không. Kết quả chỉ ra rằng việc tái cân bằng chậm hơn là chính xác khi chi phí điều chỉnh dự kiến là cao hơn. Do đó, kết luận rằng các doanh nghiệp quản lý tỷ lệ tiền mặt của họ, nhưng 12 làm điều này một cách chậm trễ khi phải đối mặt với chi phí điều chỉnh.
Tác giả cũng nhận thấy có nhiều biến thể trong tốc độ điều chỉnh. Tác giả đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ điều chỉnh của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp có tốc độ điều chỉnh chậm hơn thường có quản lý doanh nghiệp kém và không có quyền truy cập vào dòng tín dụng.