Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap chiu thue den tinh on dinh cua loi nhuan tai cac cong ty niem yet tren thi truong chung khoan viet nam 0438

Bài viết phân tích ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến sự ổn định lợi nhuận của các công ty niêm yết tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

403
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN GIỚI THIỆU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Tình hình kinh tế VN trong thời gian qua

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa của nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán

Tính ổn định của lợi nhuận là một tiêu chí quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho người sử dụng báo cáo tài chính. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng tính ổn định của lợi nhuận chịu ảnh hưởng bởi chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD). Tuy nhiên, đây là một vấn đề mới ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kế toán quốc tế, Thông tư 200/2014/TT-BTC có ảnh hưởng sâu rộng đến hệ thống kế toán. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau là rất cần thiết. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu bảng và phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (FGLS) để kiểm tra ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết ở Việt Nam trước và sau khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC.

1.1. Tầm quan trọng của tính ổn định lợi nhuận

Tính ổn định của lợi nhuận là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng lợi nhuận. Các nghiên cứu như P. Dechow và cộng sự (2010), Mohammady (2010), và Kousenidis và cộng sự (2013) đã chỉ ra rằng tính ổn định của lợi nhuận là một đại diện cho chất lượng lợi nhuận. Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toánthu nhập chịu thuế ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận trên báo cáo tài chính và cung cấp thông tin hữu ích cho việc dự báo lợi nhuận tương lai (Hanlon, 2005; Tang, 2006; Lev và Nissim, 2004; H. Choi và cộng sự, 2020).

1.2. Vai trò của Thông tư 200 2014 TT BTC

Thông tư 200/2014/TT-BTC đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hội nhập kế toán quốc tế của Việt Nam. Thông tư này có hiệu lực từ năm 2015 và ảnh hưởng đến việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Sự ra đời của Thông tư 200 đã tạo ra những thay đổi trong cách tính toán các chỉ tiêu kế toán như lợi nhuận trước thuế, thu nhập chịu thuế, dòng tiền và các khoản dồn tích (Phan và cộng sự, 2018). Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận trước và sau khi áp dụng Thông tư 200 là rất cần thiết.

II. Thách Thức Từ Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán Nghiên Cứu

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các khoản dồn tích. Các nghiên cứu này cho thấy rằng BTD có thể được sử dụng như một công cụ để điều chỉnh lợi nhuận và quản lý thuế. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu cụ thể về vấn đề này tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Tình trạng tránh thuế ngày càng phổ biến, và việc kiểm tra thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) ngày càng được quan tâm. Đồng thời, thị trường chứng khoán Việt Nam đang nổi lên vấn đề chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán, đặc biệt là khoản mục lợi nhuận.

2.1. Các nghiên cứu trước đây về BTD và tính ổn định lợi nhuận

Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và thành phần dồn tích mà chưa xem xét đến tính ổn định của thành phần dòng tiền. Nghiên cứu của Mills và Newberry (2001) cho thấy độ lớn của BTD có quan hệ cùng chiều với nhiều khoản mục trong báo cáo tài chính. Phillips và cộng sự (2003) chỉ ra chi phí thuế thu nhập hoãn lại cung cấp thông tin hữu ích về hoạt động điều chỉnh lợi nhuận thông qua tổng các khoản dồn tích và dồn tích bất thường.

2.2. Vấn đề tránh thuế và kiểm tra thuế TNDN tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tình trạng tránh thuế ngày càng phổ biến do các doanh nghiệp lợi dụng các kẽ hở và ưu đãi trong luật thuế TNDN để giảm nghĩa vụ thuế (Ha và cộng sự, 2021). Việc này làm thu hẹp nguồn thu của nhà nước và có thể gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Do đó, công tác kiểm tra thuế TNDN ngày càng được quan tâm và tăng cường để tăng nguồn thu của chính phủ và tăng mức thuế đối với các đối tượng đóng thuế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán

Luận án này sử dụng dữ liệu bảng để kiểm tra và đo lường tính ổn định của lợi nhuận, các thành phần trong lợi nhuận, cũng như ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến mối quan hệ này. Dữ liệu bảng là sự kết hợp của dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, có những ưu điểm nổi trội hơn so với hai loại dữ liệu này. Luận án cũng sử dụng phương pháp định lượng nhằm phân tích mối quan hệ tuyến tính giữa lợi nhuận qua các năm, ảnh hưởng của dòng tiền và các khoản dồn tích đến lợi nhuận tương lai, và ảnh hưởng của BTD, các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận.

3.1. Ưu điểm của việc sử dụng dữ liệu bảng

Dữ liệu bảng có những ưu điểm nổi trội so với dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, bao gồm kết quả ước lượng các tham số trong mô hình tin cậy hơn, cho phép xác định và đo lường tác động phức tạp hơn, và đơn giản hóa các bước tính toán và suy luận thống kê (Hsiao, 2007). Do đó, dữ liệu bảng được sử dụng trong luận án này.

3.2. Mô hình nghiên cứu và phân chia mẫu

Mô hình nghiên cứu được kế thừa từ Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012), trong đó biến BTD được phân chia thành ba mẫu phụ để kiểm tra các giá trị khác nhau của BTD có ảnh hưởng khác nhau đến tính ổn định của lợi nhuận hay không. Ngoài ra, từ mẫu BTD mang giá trị dương lớn, tác giả phân chia thành các mẫu phụ nhỏ hơn là biến điều chỉnh lợi nhuận (EM), tránh thuế (TAXAVOIDER) và sự khác nhau giữa quy định của kế toán và luật thuế (BASE).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chênh Lệch Lợi Nhuận

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau, lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận đều có tính ổn định. Tuy nhiên, ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận sẽ khác biệt. Đặc biệt, trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm. Các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế) thì có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn (hoặc ổn định hơn) các công ty có BTD phát sinh do những nguyên nhân khác.

4.1. So sánh tính ổn định lợi nhuận trước và sau Thông tư 200

Luận án so sánh tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận giai đoạn trước (2010-2014) và sau khi áp dụng Thông tư 200 (2015-2019). Kết quả cho thấy có sự khác biệt về tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận giữa hai giai đoạn này.

4.2. Ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền

Luận án xem xét ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, từ đó đánh giá tính ổn định của lợi nhuận. Điều này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của BTD đến chất lượng lợi nhuận.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Chất Lượng Lợi Nhuận Niêm Yết

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá chất lượng lợi nhuận và cung cấp thêm nhiều thông tin cho các bên liên quan. Các nhà đầu tư, nhà quản lý và các cơ quan quản lý nhà nước có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để đưa ra các quyết định đầu tư, quản lý và chính sách phù hợp. Nghiên cứu này cũng cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo về BTD và tính ổn định của lợi nhuận tại Việt Nam.

5.1. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với các bên liên quan

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và các cơ quan quản lý nhà nước. Các nhà đầu tư có thể sử dụng thông tin này để đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của các công ty niêm yết. Các nhà quản lý có thể sử dụng thông tin này để cải thiện chất lượng lợi nhuận và quản lý thuế hiệu quả hơn. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các chính sách thuế và kế toán phù hợp.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về BTD và tính ổn định lợi nhuận

Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo về BTD và tính ổn định của lợi nhuận tại Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khác đến tính ổn định của lợi nhuận, hoặc nghiên cứu về BTD và tính ổn định của lợi nhuận trong các ngành công nghiệp khác nhau.

VI. Kết Luận Tác Động Của Chênh Lệch Lợi Nhuận Đến Thị Trường

Luận án đã kiểm tra và đo lường tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận, xác định ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định này. Đồng thời, luận án cũng tìm hiểu sự khác nhau của tính ổn định lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận dưới ảnh hưởng của BTD qua các giai đoạn áp dụng chế độ kế toán tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng BTD có ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận, và ảnh hưởng này khác nhau giữa các giai đoạn áp dụng chế độ kế toán khác nhau.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi BTD và các nguyên nhân gây ra BTD. Ảnh hưởng này khác nhau giữa giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đặc biệt, trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận càng giảm.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng khắc phục

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các công ty niêm yết tại Việt Nam và phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu quá khứ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác để khắc phục những hạn chế này.

05/06/2025
Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap chiu thue den tinh on dinh cua loi nhuan tai cac cong ty niem yet tren thi truong chung khoan viet nam 0438

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, tác giả tập trung tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước theo các dòng nghiên cứu (1) về tính ổn định của LN và của các thành phần trong LN, (2) ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của LN và của các thành phần trong LN, (3) ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định LN và tính ổn định của các thành phần trong LN. Sau khi nhận xét những kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước, tác giả xác định khe hổng nghiên cứu cho luận án. Các nghiên cứu có liên quan 1. Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận BCTC cung cấp thông tin có giá trị để đánh giá hoạt động và dự đoán lợi tức đầu tư.

Các nhà phân tích và đầu tư thường chú trọng đến LN khi sử dụng các thông tin có trong BCTC. LN được coi là có chất lượng cao khi thể hiện được tính ổn định và có thể sử dụng để dự đoán LN của công ty trong tương lai. Do đó, nhiều bài báo bằng cách tiếp cận định lượng và định tính đã nghiên cứu về vấn đề này. Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận Nghiên cứu nước ngoài Các nghiên cứu thời kỳ trước đa số đều cho rằng sự thay đổi của LN là độc lập 21 và không liên quan giữa các năm với nhau (Ball và Brown, 1969; Ball và Watts, 1972).

Tuy nhiên, bằng cách sử dụng các dữ liệu khác nhau, như dữ liệu chuỗi thời gian và phân tầng mẫu nghiên cứu, Brooks và Buckmaster (1976) đã cho ra kết quả khác biệt, đại diện cho giai đoạn đầu tiên khẳng định LN trong các năm có liên quan với nhau và LN có xu hướng lặp lại giá trị của những năm trước. Tương tự, cũng bằng dữ liệu chuỗi thời gian, các tác giả có thể chứng minh tỷ lệ hoàn vốn (ROR – Rate of Return) (R. Freeman và cộng sự (1982)) hay LN trong quá khứ (Lipe (1990)) có tính ổn định và có thể cung cấp thông tin dự đoán LN trong tương lai.Khi nghiên cứu dữ liệu chéo, R. Freeman và Tse (1992) lý giải hệ số phản hồi thấp (hay biến động phi tuyến) của LN trong các phương trình hồi quy là do lỗi của các thành phần đại diện cho LN không mong muốn.

Ví dụ khi xét theo dữ liệu chuỗi thời gian, các công ty có LN ổn định thấp có thể do quá trình lấy mẫu có thành phần LN không mong muốn làm phát sinh các lỗi dự báo lớn. Kết quả trên cũng trùng với nghiên cứu của Das và Lev (1994).Sau này, Sloan (1996) đã mở rộng các nghiên cứu trước bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và khẳng định rằng LN hiện tại có tính ổn định, phản ánh LN tương lai và phụ thuộc vào mối quan hệ giữa độ lớn của thành phần dồn tích và dòng tiền với LN. Ông cho rằng các khoản dồn tích cao hay thấp bất thường sẽ khiến LN ít ổn định hơn. Ngoài ra, đối với các công ty thua lỗ, LN ít ổn định hơn vì ít nhất ba lý do.

Đầu tiên, một khoản lỗ có thể là kết quả của việc ghi nhận các giao dịch dự kiến thua lỗ (Basu, 1997), bao gồm các khoản lỗ chưa thực hiện trong LN hiện tại, công ty chuyển đổi một loạt các giao dịch thua lỗ trong tương lai thành một khoản lỗ tạm thời. Thứ hai, các khoản lỗ cũng có thể là dấu hiệu của các công ty đang thanh lý tài sản, những tài sản này tạo ra tổn thất cho doanh nghiệp (Hayn, 1995). Và cuối cùng, các khoản lỗ có thể do cú sốc tiêu cực (ví dụ như đình công, thảm họa tự nhiên hoặc thay đổi công nghệ) kèm theo thanh lý tài sản hoặc chi tiêu bằng tiền mặt (Frankel và Litov, 2009). Nếu những cú sốc tiêu cực có khả năng được nhận ra ngay lập tức thì những cú sốc tích cực được nhận ra dần dần theo thời gian, do đó, các khoản lỗ sẽ có xu hướng ít ổn định hơn so với các khoản lãi.

22 Frankel và Roychowdhury (2008) sắp xếp các công ty dựa trên tính kịp thời không đối xứng của LN và thấy rằng các tài khoản đặc biệt(Special items) âm có giá trị lớn có xu hướng kịp thời hơn và ít ổn định hơn. Dichev và Tang (2008) kiểm tra xem biến động LN trong quá khứ có khả năng giải thích sự ổn định cho của LN hiện tại hay không. Các tác giả kết luận LN sẽ ổn định lâu dài nếu không có các cú sốc kinh tế hay “vấn đề” trong việc xác định LN kế toán. Các phát hiện cũng xác nhận sự ổn định cao hơn của LN phân phối so với tổng LN ròng liên quan đến tiền mặt trả cho các cổ đông(Moienadin và Tabatabaenasab, 2014).

Ngoài ra, Doukakis (2010) đã kiểm tra tính ổn định của LN và các thành phần trong LN sau khi áp dụng IFRS, kết quả cho thấy việc phân tách LN thành các thành phần nhỏ có thể cải thiện dự đoán về khả năng sinh lời trong tương lai, đồng thời IFRS không cải thiện tính ổn định của LN và các thành phần trong LN. Ở khía cạnh khác, Govendir và Wells (2014) cung cấp bằng chứng rằng các loại LN có tính ổn định khác nhau. Nghĩa là LN có khả năng đa dạng về cả bản chất và ý nghĩa của chúng đối với LN trong tương lai, điều này phù hợp với các nghiên cứu xem xét về thuộc tính cung cấp thông tin của LN kế toán. Tuy sử dụng các chỉ tiêu khác nhau như LN từ HĐKD chia cho tổng TS bình quân (Sloan, 1996), ROA (Richardson và cộng sự, 2005; Frankel và Litov, 2009), LN trước thuế (Hanlon, 2005; Blaylock và cộng sự, 2012), LN ròng hay LN phân phối (Moienadin và Tabatabaenasab, 2014)… các nghiên cứu đều dùng phương pháp đo lường tính ổn định của LN bằng cách hồi quy giá trị tương lai trên giá trị hiện tại (Schipper và Vincent, 2003; Patricia M.

Dechow và Schrand, 2004; Dichev và Tang, 2008) và kết luận sự tái xuất hiện của LN hiện tại trong LN tương lai hay LN có tính ổn định. Nghiên cứu trong nước Tại VN, một số ít bài báo đề cập đến tính ổn định hoặc các khía cạnh liên quan đến tính ổn định của LN như nghiên cứu của Nguyet (2017) điều tra ảnh hưởng của biến động LN đến khả năng dự đoán LN. Tác giả nhận thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa biến động LN cũng như khả năng dự đoán LN trong cả ngắn hạn và dài hạn, tức là nếu công ty có LN biến động thấp, thì khả năng dự đoán của LN sẽ cao hơn 23 so với công ty có mức biến động cao. Trong trường hợp này, mức độ biến động của LN có thể giúp dự đoán LN trong tương lai.

Vinh và Huong (2019) cũng cho thấy đối với các công ty niêm yết phi tài chính VN, công ty nào có cổ phần nước ngoài lớn hơn thì việc công khai tài chính cao hơn. Đặc biệt hơn, các công ty có cổ phần nước ngoài lớn thường có các đặc điểm như (i) điều chỉnh LN thấp hơn; (ii) LN ổn định hơn; và (iii) thông tin về LN cao hơn. Điều này cho thấy các tổ chức nước ngoài với kỹ năng quản lý sâu rộng có thể hỗ trợ các công ty đầu tư trong việc cải thiện chất lượng công bố chỉ tiêuLN. Hung và Van (2020) đã đo lường chất lượng LN trên nhiều khía cạnh khía cạnh khác nhau.

Trong đó, sự điều chỉnh LN, tính ổn định, tính trơn tru (smoothness), tính thay đổi (variability), giá trị thích hợp của thông tin, tính kịp thời có quan hệ cùng chiều với LN cổ phiếu trong khi chất lượng các khoản dồn tích thì liên quan nghịch chiều đến LN cổ phiếu. Nhung và cộng sự (2020) đã nghiên cứu trường hợp cáccông ty niêm yết trên thị trường chứng khoántrong giai đoạn 2008-2017 nhằm cung cấp hiểu biết tốt hơn về tính ổn định của LN của các doanh nghiệp VN, trường hợp điển hình về nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á. Kết quả cho thấy tính ổn định của LN là yếu tố quyết định đối với dự báo LN trong tương lai và định giá cổ phiếu. Các doanh nghiệp VN có LN ở mức ổn định thấp, LN giữa các ngành có sự phân hóa cao và thay đổi không đồng đều.

Trong một số lĩnh vực, các doanh nghiệp quy mô lớn có LN và tốc độ tăng trưởng ổn định. Ngược lại, có những doanh nghiệp quy mô nhỏ, sản xuất kinh doanhkhông tập trung, LN và tăng trưởng LN thấp, thậm chí thua lỗ(Nhung và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, theo quan điểm của tác giả, giai đoạn nghiên cứu của Nhung và cộng sự (2020) từ 2008-2017, các số liệu kế toán bị chi phối bởi Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Thông tư 200 nên dễ xảy ra trường hợp sai lệch trong kết quả nghiên cứu (bias result). Như vậy, có thể thấy giai đoạn đầu trên thế giới, các nghiên cứu kết luận giá trịLN của công ty qua các năm không liên quan với nhau.

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu sau này đều chỉ ra rằng LN có tính ổn định, LN năm sau có thể lặp lại LN năm trước. Tính ổn định của LN có thể bị ảnh hưởng bởi các cú sốc kinh tế, 24 công ty làm ăn thua lỗ hay trong việc ghi nhận kế toán… Tại VN, hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tính ổn định của LN như sự biến động LN, chất lượng LN…Một số ít nghiên cứu về tính ổn định của LN và kết luận rằng LN có tính ổn định thấp, nhưng những nghiên cứu này lại gặp hạn chế trong việc lấy mẫu do ảnh hưởng của các chế độ kế toán áp dụng khác nhau. Ở một khía cạnh khác, LN được cấu thành bởi hai thành phần là dòng tiền và các khoản dồn tích(Blaylock và cộng sự, 2012; Hanlon, 2005; Sloan, 1996), thông tin về dòng tiền và các khoản dồn tích năm hiện tại có thể dùng để dự đoán LN tương lai Sloan (1996) và ảnh hưởng đến tính ổn định của LN. Trong phần tiếp theo, tác giả sẽ trình bày các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần này trong LN.

Các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận Nghiên cứu nước ngoài Mối quan hệ giữa LN và các thành phần trong LN được đề cập lần đầu trong nghiên cứu của Rayburn (1986). Kết quả phân tích dữ liệu chuỗi thời gian đã chứng minh mối quan hệ giữa dòng tiền từ HĐKDvà tổng các khoản dồn tích với LN bất thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Chênh Lệch Giữa Lợi Nhuận Kế Toán Và Thu Nhập Chịu Thuế Đến Tính Ổn Định Của Lợi Nhuận Tại Các Công Ty Niêm Yết" khám phá mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, đồng thời phân tích tác động của sự chênh lệch này đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố kế toán có thể ảnh hưởng đến sự bền vững tài chính của doanh nghiệp, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu chính sách kế toán thao túng báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, nơi phân tích các chiến lược kế toán có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu việc vận dụng chính sách kế toán trong thao túng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về vấn đề này. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng tại công ty cổ phần công nghệ kiotviet sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kế toán trong một công ty cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực kế toán và tài chính.