Hệ Thống An Sinh Xã Hội Tại Các Vùng Nông Thôn Ở Việt Nam

Tìm hiểu về hệ thống an sinh xã hội ở vùng nông thôn Việt Nam: chính sách, thực trạng và giải pháp hỗ trợ người dân, giảm nghèo bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề tốt nghiệp

2016

84
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI

1.1. Một số khái niệm an sinh xã hội

1.2. Khái niệm về an sinh xã hội tại các vùng nông thôn

1.3. Vai trò của hệ thống an sinh xã hội

1.4. Chức năng cơ bản của hệ thống an sinh xã hội

1.5. Nội dung hệ thống an sinh xã hội tại khu vực nông thôn

1.6. Các chính sách an sinh xã hội cơ bản

1.7. Hệ thống an sinh xã hội tại các vùng nông thôn

1.7.1. Bảo hiểm y tế tự nguyện

1.7.2. Bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.7.3. Trợ giúp xã hội

1.7.4. Cung ứng dịch vụ xã hội cơ bản

2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI TẠI CÁC VÙNG NÔNG THÔN Ở VIỆT NAM

2.1. Một số đặc điểm của nông thôn Việt Nam ảnh hưởng đến hệ thống an sinh xã hội

2.2. Đối tượng hưởng hệ thống an sinh xã hội

2.3. Thực trạng hệ thống an sinh xã hội tại các vùng nông thôn Việt Nam

2.4. Các chính sách an sinh xã hội chung của Đảng và Nhà nước

2.5. Chính sách bảo hiểm y tế tự nguyện

2.6. Chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện

2.7. Chương trình xóa đói giảm nghèo

2.8. Cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản

2.9. Đánh giá hệ thống an sinh xã hội các vùng nông thôn Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ TRONG VIỆC THỰC HIỆN AN SINH XÃ HỘI TẠI CÁC VÙNG NÔNG THÔN Ở VIỆT NAM

3.1. Hỗ trợ lao động nghèo, người thất nghiệp và thiếu việc làm ở nông thôn có việc làm, thu nhập ổn định và tham gia thị trường lao động

3.2. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế

3.3. Tăng cường dịch vụ xã hội cơ bản trong khu vực nông thôn

3.4. Hoàn thiện hệ thống luật pháp

3.5. Nâng cao năng lực tổ chức quản lý

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan An Sinh Xã Hội Nông Thôn Việt Nam Hiện Nay

An sinh xã hội (ASXH) là một vấn đề quan trọng, đặc biệt ở khu vực nông thôn Việt Nam, nơi điều kiện sống còn nhiều khó khăn. Hệ thống an sinh xã hội ra đời nhằm hỗ trợ và đảm bảo yêu cầu tối thiểu của cuộc sống cho người dân. Đoàn kết tương trợ lẫn nhau là hết sức cần thiết để cùng nhau vượt qua các rủi ro, biến cố như thiên tai, bệnh tật. Đảng và Nhà nước ta ngày càng phát huy vai trò của mình đối với sự phát triển bền vững của đất nước, đảm bảo cuộc sống toàn thể người dân bằng các chính sách về an sinh xã hội đa dạng như bảo hiểm xã hội, trợ cấp xã hội, trợ cấp gia đình. Điều đó có ý nghĩa rất quan trọng với việc ổn định cuộc sống cho mọi người ở nước ta. Theo nghiên cứu của Viện Nghiên Cứu Quản Lý Kinh Tế Trung Ương, việc đảm bảo an sinh xã hội giúp người dân an tâm lao động sản xuất, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

1.1. Định Nghĩa An Sinh Xã Hội ở Nông Thôn Việt Nam

An sinh xã hội ở nông thôn Việt Nam tập trung vào việc đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho người dân, đặc biệt là nông dân. Nó bao gồm các chính sách và giải pháp nhằm giúp người dân thoát khỏi nghèo đói, đối phó với rủi ro và biến cố. An sinh xã hội nông thôn không chỉ là trợ cấp mà còn là tạo điều kiện để người dân có thể tự lực vươn lên, tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội. Theo tác giả Mai Ngọc Anh, an sinh xã hội đối với nông dân là một hệ thống các chính sách, các giải pháp mà trước tiên nhà nước, gia đình và xã hội thực hiện nhằm trợ giúp người nông dân thoát khỏi nghèo, rồi mới đối phó với những rủi ro gây ra bởi các cú sốc về kinh tế - xã hội làm cho người nông dân bị suy giảm hoặc mất nguồn thu nhập.

1.2. Vai Trò Quan Trọng của An Sinh Xã Hội ở Nông Thôn

An sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cuộc sống của người dân nông thôn, đặc biệt là khi họ đối mặt với những khó khăn về kinh tế. Nó giúp giảm thiểu rủi ro, hạn chế tính dễ bị tổn thương và khắc phục hậu quả của rủi ro. Chính sách an sinh xã hội còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định, vì đối với các nhà đầu tư trong hay ngoài nước họ không chỉ chú ý đến các cơ hội kiếm lời về kinh tế mà còn chú ý đặc biệt đến các yếu tố ổn định về mặt xã hội. Một xã hội ổn định giúp các nhà đầu tư yên tâm đầu tư phát triển lâu dài, tạo điều kiện cho nền kinh tế tăng trưởng nhanh và ổn định.

II. Thực Trạng An Sinh Xã Hội ở Nông Thôn Việt Nam Hiện Nay

Thực tế cho thấy, điều kiện đảm bảo chất lượng cuộc sống ở các vùng nông thôn còn thấp, nguy cơ dẫn đến những rủi ro càng cao hơn. Phần lớn dân cư hoạt động trong ngành nông nghiệp, tỷ lệ hoạt động phi nông nghiệp không cao và giảm dần qua các năm. Tình trạng nghèo đói thường tập trung ở nông thôn. Khả năng chống đỡ của người dân nông thôn trước những biến cố về thiên tai, dịch bệnh, ốm đau và những rủi ro trong cuộc sống còn hạn chế, dễ bị tổn thương, dễ rơi xuống nghèo đói. Những nguy cơ này có xu hướng gia tăng do tính chất và tác động của toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và môi trường sống bị hủy hoại và các tác động của cải cách kinh tế. So với thành thị, dân cư ở nông thôn dễ bị tổn thương trong cuộc sống hơn do tỷ lệ chịu rủi ro cao và khả năng khắc phục rủi ro kém hơn.

2.1. Những Khó Khăn và Thách Thức An Sinh Xã Hội Nông Thôn

Khu vực nông thôn gặp nhiều rủi ro hơn so với thành thị, và khả năng chống đỡ rủi ro cũng kém hơn rất nhiều. Người dân nông thôn khi đối mặt với những biến cố về thiên tai, dịch bệnh, ốm đau sẽ dễ bị tổn thương hơn, dễ rơi xuống nghèo đói. Thách thức an sinh xã hội còn đến từ việc thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản, như y tế, giáo dục, nước sạch, vệ sinh môi trường. Hơn nữa, lượng dân cư nông thôn chiếm hơn 60% so với cả nước. Điều này đặt ra nhiều áp lực lớn cho các cấp chính quyền đối với quá trình triển khai hệ thống an sinh xã hội (ASXH) tại các vùng nông thôn trong thời gian tới.

2.2. Tiếp Cận Dịch Vụ An Sinh Xã Hội ở Nông Thôn Còn Hạn Chế

Việc tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội ở nông thôn còn nhiều hạn chế. Người dân nông thôn thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về các chính sách an sinh xã hội, cũng như các thủ tục để được hưởng các quyền lợi. Tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội còn bị ảnh hưởng bởi khoảng cách địa lý, cơ sở hạ tầng yếu kém và trình độ dân trí thấp. Theo thống kê, tỷ lệ người dân nông thôn tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế còn thấp hơn nhiều so với thành thị.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả An Sinh Xã Hội Nông Thôn

Để nâng cao hiệu quả an sinh xã hội ở nông thôn, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội, nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và nghĩa vụ của mình, và tạo điều kiện để người dân có thể tự lực vươn lên. Bằng các phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu từ nhiều phương tiện truyền thông khác nhau, bài chuyên đề tốt nghiệp “Hệ thống an sinh xã hội tại các vùng nông thôn ở Việt Nam” được hoàn thành với mong muốn tìm hiểu và phân tích, đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hơn hiệu quả, sự công bằng… trong hệ thống an sinh ở các vùng nông thôn Việt Nam.

3.1. Mở Rộng Phạm Vi Bảo Hiểm Xã Hội và Bảo Hiểm Y Tế

Một trong những giải pháp quan trọng là mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế cho người dân nông thôn. Cần có những chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo hiểm, như hỗ trợ phí bảo hiểm, đơn giản hóa thủ tục đăng ký và thanh toán. Bảo hiểm xã hội nông thôn cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của lao động nông thôn, như tính chất mùa vụ và thu nhập không ổn định.

3.2. Tăng Cường Hỗ Trợ Người Nghèo và Lao Động Phi Chính Thức

Cần tăng cường hỗ trợ người nghèo và lao động phi chính thức ở nông thôn. Các chương trình hỗ trợ cần tập trung vào việc tạo việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện điều kiện sống. Hỗ trợ người nghèo nông thôn có thể bao gồm các khoản trợ cấp, vay vốn ưu đãi, đào tạo nghề và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Cần có những chính sách đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của lao động phi chính thức, như bảo hiểm tai nạn lao động và bảo hiểm thất nghiệp.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý và Tổ Chức Thực Hiện

Để các chính sách an sinh xã hội được thực hiện hiệu quả, cần nâng cao năng lực quản lý và tổ chức thực hiện. Cần có đội ngũ cán bộ chuyên trách, có trình độ chuyên môn và tâm huyết với công việc. Cải cách an sinh xã hội cần được thực hiện một cách đồng bộ và có hệ thống, với sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm chính quyền, người dân và các tổ chức xã hội.

IV. Chính Sách An Sinh Xã Hội Nông Thôn Đề Xuất và Kiến Nghị

Việc xây dựng và hoàn thiện chính sách an sinh xã hội ở nông thôn cần dựa trên những nghiên cứu khoa học và thực tiễn. Cần có những đánh giá khách quan về hiệu quả của các chính sách hiện hành, cũng như những tác động của chúng đến đời sống của người dân. Đề xuất chính sách an sinh xã hội cần được xây dựng dựa trên những nhu cầu thực tế của người dân, và phải đảm bảo tính khả thi và bền vững.

4.1. Vai Trò Của Nhà Nước Trong An Sinh Xã Hội Nông Thôn

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an sinh xã hội ở nông thôn. Nhà nước cần xây dựng và thực hiện các chính sách an sinh xã hội, cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản và tạo điều kiện để người dân có thể tự lực vươn lên. Vai trò của nhà nước còn thể hiện ở việc kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chính sách an sinh xã hội, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

4.2. Sự Tham Gia Của Cộng Đồng và Doanh Nghiệp

Cộng đồng và doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an sinh xã hội ở nông thôn. Cộng đồng có thể tham gia vào việc xây dựng và thực hiện các chương trình an sinh xã hội, hỗ trợ người nghèo và người có hoàn cảnh khó khăn. Vai trò của cộng đồng còn thể hiện ở việc giám sát việc thực hiện các chính sách an sinh xã hội, và phản ánh những ý kiến, nguyện vọng của người dân. Doanh nghiệp có thể đóng góp vào quỹ an sinh xã hội, tạo việc làm cho người dân nông thôn và hỗ trợ các hoạt động xã hội.

V. Đánh Giá Hiệu Quả An Sinh Xã Hội và Phát Triển Bền Vững

Đánh giá hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội là rất quan trọng để đảm bảo rằng các chính sách này đang đạt được mục tiêu đề ra. Đánh giá hiệu quả an sinh xã hội cần dựa trên những tiêu chí khách quan và có thể đo lường được, như tỷ lệ nghèo đói, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, và mức độ hài lòng của người dân đối với các dịch vụ xã hội. An sinh xã hội và phát triển bền vững có mối quan hệ mật thiết với nhau. An sinh xã hội góp phần vào phát triển bền vững bằng cách giảm nghèo đói, cải thiện sức khỏe và giáo dục, và tạo điều kiện để người dân có thể tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội.

5.1. Tác Động Của An Sinh Xã Hội Đến Phát Triển Nông Thôn

An sinh xã hội có tác động tích cực đến phát triển nông thôn. Nó giúp giảm nghèo đói, cải thiện sức khỏe và giáo dục, và tạo điều kiện để người dân có thể tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội. Tác động của an sinh xã hội còn thể hiện ở việc tăng cường sự gắn kết xã hội, giảm thiểu các tệ nạn xã hội và tạo ra một môi trường sống an toàn và lành mạnh.

5.2. An Sinh Xã Hội và Giảm Nghèo Bền Vững ở Nông Thôn

An sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo bền vững ở nông thôn. Các chính sách an sinh xã hội giúp người nghèo có thể tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, như y tế, giáo dục và nhà ở. An sinh xã hội và giảm nghèo còn giúp người nghèo có thể tăng thu nhập, cải thiện điều kiện sống và thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

VI. Tương Lai An Sinh Xã Hội Nông Thôn Đổi Mới và Hợp Tác

Tương lai của an sinh xã hội ở nông thôn đòi hỏi sự đổi mới và hợp tác. Cần có những đổi mới trong cách tiếp cận, cách thiết kế và cách thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Đổi mới an sinh xã hội cần dựa trên những nghiên cứu khoa học và thực tiễn, và phải đảm bảo tính khả thi và bền vững. Hợp tác giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền, người dân, các tổ chức xã hội và các doanh nghiệp, là rất quan trọng để đảm bảo rằng các chính sách an sinh xã hội được thực hiện hiệu quả.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong An Sinh Xã Hội

Ứng dụng công nghệ thông tin có thể giúp nâng cao hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội. Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, cung cấp thông tin cho người dân, và quản lý các chương trình an sinh xã hội. Công nghệ thông tin và an sinh xã hội còn có thể giúp giảm chi phí quản lý, tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Về An Sinh Xã Hội Nông Thôn

Hợp tác quốc tế có thể giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và kiến thức từ các nước khác về an sinh xã hội ở nông thôn. Hợp tác quốc tế có thể bao gồm trao đổi chuyên gia, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, và hỗ trợ tài chính và kỹ thuật. Cần chủ động tham gia vào các diễn đàn quốc tế về an sinh xã hội, và đóng góp vào việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy tắc quốc tế.

10/06/2025
Hệ thống an sinh xã hội tại các vùng nông thôn ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI 1. Một số khái niệm an sinh xã hội 1. Một số khái niệm an sinh xã hội trên thế giới và tại Việt Nam Do-tính-chất-phức-tạp-và-đa-dạng-nên-hiện-nay-tồn-tại-khá-nhiều-nhận- thức,-khái-niệm-khác-nhau-về-an-sinh-xã-hội: Theo-Liên-hiệp-quốc,-an-sinh-xã-hội-được-định-nghĩa:-“…Mọi-người-dân- và-hộ-gia-đình-đều-có-quyền-có-một-mức-tối-thiểu-về-sức-khỏe-và-các-phúc-lợi- xã-hội-bao-gồm-ăn,-mặc,-chăm-sóc-y-tế-(bao-gồm-cả-thai-sản),-dịch-vụ-xã-hội- thiết-yếu-và-có-quyền-được-an-sinh-khi-có-các-biến-cố-về-việc-làm,-ốm-đau,-tàn- tật,-góa-phụ,-tuổi-già…-hoặc-các-trường-hợp-bất-khả-kháng-khác…”. Theo-Tổ-chức-Lao-động-quốc-tế-(ILO):-“An-sinh-xã-hội-là-một-sự-bảo-vệ- mà-xã-hội-cung-cấp-cho-các-thành-viên-của-mình-thông-qua-một-số-biện-pháp- được-áp-dụng-rộng-rãi-để-đương-đầu-với-những-khó-khăn,-các-cú-sốc-về-kinh-tế- và-xã-hội-làm-mất-hoặc-suy-giảm-nghiêm-trọng-thu-nhập-do-ốm-đau,-thai-sản,- thương-tật-do-lao-động,-mất-sức-lao-động-hoặc-tử-vong.-Cung-cấp-chăm-sóc-y- tế-và-trợ-cấp-cho-các-gia-đình-nạn-nhân-có-trẻ-em”.

Theo-Ngân-hàng-thế-giới-(WB):“An-sinh-xã-hội-là-những-biện-pháp-của- chính-phủ-nhằm-giúp-cho-các-cá-nhân,-hộ-gia-đ.nh-và-cộng-đồng-đương-đầu-và- kiềm-chế-được-nguy-cơ-tác-động-đến-thu-nhập-nhằm-giảm-tính-dễ-bị-tổn-thương- và-những-bấp-bênh-thu-nhập”. Theo-ngân-hàng-ADB:“An-sinh-xã-hội-là-các-chính-sách,-chương-trình- giảm-nghèo-và-giảm-sự-yếu-thế-bởi-sự-thúc-đẩy-có-hiệu-quả-thị-trường-lao-động- giảm-thiểu-rủi-ro-của-người-dân-và-nâng-cao-năng-lực-của-họ-để-đối-phó-với- rủi-ro-và-suy-giảm-hoặc-mất-thu-nhập”.-An-sinh-xã-hội-có-5-hợp-phần:-(i)-các- chính-sách-và-chương-trình-thị-trường-lao-động;-(ii)-bảo-hiểm-xã-hội;-(iii)-trợ- giúp-xã-hội;-(iv)-quỹ-hỗ-trợ-phát-triển-cộng-đồng-và-(v)-bảo-vệ-trẻ-em. Tại-Việt-Nam,-nội-dung-về-an-sinh-xã-hội-cũng-được-xem-xét-ở-nhiều-góc- độ: 11 Thứ-nhất:-An-sinh-xã-hội-là-sự-bảo-vệ-của-xã-hội-đối-với-các-thành-viên- của-mình,-trước-hết-là-những-trường-hợp-bị-giảm-sút-thu-nhập-đáng-kể-do-gặp- những-rủi-ro-như-ốm-đau,-tai-nạn-lao-động,-bệnh-nghề-nghiệp,-tàn-tật,-mất-việc- làm,-mất-người-nuôi-dưỡng,-nghỉ-thai-sản,-về-già-cũng-như-các-trường-hợp-bị- thiên-tai,-địch-họa.-Đồng-thời,-xã-hội-cũng-ưu-đãi-những-thành-viên-của-mình- đã-có-những-hành-động-cống-hiến-đặc-biệt-cho-sự-nghiệp-cách-mạng,-xây-dựng- và-bảo-vệ-Tổ-quốc-Việt-Nam. Theo-định-nghĩa-này,-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-bao-gồm-3-nhóm-quan-hệ- sau: (i) Nhóm-các-quan-hệ-bảo-hiểm-xã-hội-(BHXH) (ii) Nhóm-các-quan-hệ-trợ-giúp-xã-hội-(TGXH) (iii) Nhóm-các-quan-hệ-ưu-đãi-xã-hội-(ƯĐXH) Thứ-hai:-An-sinh-xã-hội-chính-là-"an-ninh-xã-hội"-vì-theo-nguyên-gốc-tiếng- anh-là-“Social-security"-và-như-vậy-nó-sẽ-làm-rõ-hơn-tầm-quan-trọng-của-hệ- thống-chính-sách-này.-Hệ-thống-chính-sách-này-được-thiết-kế-theo-nguyên-tắc-(i)- phòng-ngừa-rủi-ro,-(ii)-giảm-thiểu-rủi-ro,-(iii)-trợ-giúp-người-gặp-rủi-ro-và-(iv)- cuối-cùng-là-bảo-vệ-người-gặp-rủi-ro.- Theo-quan-niệm-này-thì-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-bao-gồm-ba-nội-dung: (i) Hệ-thống-chính-sách-và-các-chương-trình-về-thị-trường-lao-động.

(ii) Hệ-thống-bảo-hiểm-xã-hội. (iii) Hệ-thống-trợ-giúp-xã-hội. Thứ-ba:-An-sinh-xã-hội-là-một-hệ-thống-chính-sách-và-giải-pháp-được-áp- dụng-rộng-rãi-để-trợ-giúp-các-thành-viên-trong-xã-hội-đối-phó-với-những-khó- khăn-khi-gặp-phải-rủi-ro-dẫn-đến-mất-hoặc-suy-giảm-nghiêm-trọng-nguồn-thu- nhập-và-cung-cấp-các-dịch-vụ-chăm-sóc-về-y-tế.- Đối-với-quan-niệm-này,-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-có-6-nội-dung-chính: (i) Chính-sách-và-các-chương-trình-thị-trường-lao-động. (ii) Chính-sách-bảo-hiểm-xã-hội- (iii) Chính-sách-bảo-hiểm-y-tế.

(vi) Chính-sách-và-các-chương-trình-trợ-giúp-người-nghèo.- 12 Thứ-tư:-An-sinh-xã-hội-là-một-hệ-thống-các-chính-sách,-các-giải-pháp- công,-nhằm-trợ-giúp-mọi-thành-viên-trong-xã-hội-đối-phó-với-các-rủi-ro,-các-cú- sốc-về-kinh-tế--xã-hội,-làm-cho-họ-suy-giảm-hoặc-mất-nguồn-thu-nhập-do-bị-ốm- đau,-thai-sản,-tai-nạn,-bệnh-nghề-nghiệp,-già-cả-không-còn-sức-lao-động-hoặc-vì- các-nguyên-nhân-khách-quan-khác-rơi-vào-cảnh-nghèo-khổ,-bần-cùng-hoá-và- cung-cấp-dịch-vụ-chăm-sóc-sức-khoẻ-cho-cộng-đồng.-Thông-qua-hệ-thống-chính- sách-về-thị-trường-lao-động,-bảo-hiểm-xã-hội,-bảo-hiểm-y-tế,-trợ-giúp-xã-hội,- xoá-đói-giảm-nghèo-và-trợ-giúp-đặc-biệt.- Các-hệ-thống-chính-sách-này-có-mối-quan-hệ-gắn-bó-với-nhau-tạo-nên- nhiều-tầng-nấc-bảo-vệ-các-thành-viên-trong-xã-hội-không-để-họ-rơi-vào-cảnh-bần- cùng-hoá-và-đảm-bảo-công-bằng-xã-hội. Theo-quan-điểm-này-thì-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-được-chia-thành: (i) Hệ-thống-bảo-hiểm-xã-hội; (ii) Hệ-thống-bảo-hiểm-y-tế; (iii) Chính-sách-trợ-giúp-việc-làm,-thất-nghiệp; (iv) Chính-sách-chương-trình-trợ-giúp-đặc-biệt; (v) Chính-sách-chương-trình-trợ-giúp-xã-hội; (vi) Chính-sách-chương-trình-xóa-đói-giảm-nghèo. Khái niệm về an sinh xã hội tại các vùng nông thôn Nhìn-chung,-quan-điểm-và-các-chính-sách-về-an-sinh-xã-hội-ở-Việt-Nam- được-áp-dụng-cho-cả-thành-thị-và-nông-thôn.-Tuy-nhiên-do-đặc-thù-là-vùng- nhiều-kinh-tế-nông-nghiệp-và-tình-trạng-nghèo-đói-tăng-cao-nên-quan-điểm-về-an- sinh-xã-hội-tập-trung-vào-nông-dân-và-các-chính-sách-xóa-đói-giảm-nghèo. Thứ nhất, một trong những đặc trưng cơ bản nhất của an sinh xã hội nông thôn là an sinh xã hội dành cho nông dân.

Trong-luận-án-tiến-sĩ-“An-sinh-xã-hội-đối-với-nông-dân-trong-điều-kiện-thị- trường-Việt-Nam”,-tác-giả-Mai-Ngọc-Anh-đưa-ra-quan-điểm-về-hệ-thống-an-sinh- xã-hội-cho-nông-dân-như-sau: An-sinh-xã-hội-đối-với-nông-dân-là-một-hệ-thống-các-chính-sách,-các-giải- pháp-mà-trước-tiên-nhà-nước,-gia-đình-và-xã-hội-thực-hiện-nhằm-trợ-giúp-người- nông-dân-thoát-khỏi-nghèo,-rồi-mới-đối-phó-với-những-rủi-ro-gây-ra-bởi-các-cú- sốc-về-kinh-tế---xã-hội-làm-cho-người-nông-dân-bị-suy-giảm-hoặc-mất-nguồn-thu- nhập-do-bị-ốm-đau,-thai-sản,-tai-nạn,-bệnh-nghề-nghiệp,-già-cả-không-còn-sức- 13 lao-động-hoặc-vì-các-nguyên-nhân-khách-quan-khác-làm-cho-họ-rơi-vào-cảnh- nghèo-khổ,-bần-cùng-hoá. Với-đối-tượng-là-nông-dân,-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-trước-hết-phải-hướng- đến-việc-bảo-đảm-cho-những-người-nông-dân-xóa-đói-giảm-nghèo,-không-còn- bần-cùng-cơ-cực,-tiếp-đến-là-có-tích-lũy-để-có-khả-năng-tham-gia-vào-bảo-hiểm- y-tế-và-bảo-hiểm-xã-hội.-Muốn-vậy,-người-dân-nông-thôn-rất-cần-sự-trợ-giúp-của- chính-quyền,-người-thân-và-cả-cộng-đồng.-Với-sự-giúp-đỡ-của-Nhà-nước,-các- chương-trình-và-chính-sách-về-xóa-đói-giảm-nghèo,-cung-cấp-dịch-vụ-xã-hội-và- trợ-giúp-xã-hội-cho-người-dân-nông-thôn-sẽ-hỗ-trợ-họ-thoát-khỏi-nghèo-đói,-chủ- động-hòa-nhập-vào-hệ-thống-an-sinh-xã-hội. Thực-tiễn-chứng-minh,-trong-điều-kiện-đẩy-mạnh-tốc-độ-công-nghiệp-hóa-–- hiện-đại-hóa,-một-mặt,-diện-tích-đất-sản-xuất-nông-nghiệp-bị-thu-hẹp,-mặt-khác- số-lượng-người-lao-động-bị-mất-đất,-chuyển-đổi-nghề-nghiệp-tăng-lên.-Một-loạt- vấn-đề-đặt-ra-về-đào-tạo-nghề,-giải-quyết-việc-làm,-đảm-bảo-thu-nhập-đời-sống- cho-người-lao-động-có-đất-bị-thu-hồi-đòi-hỏi-phải-có-chính-sách-thị-trường-lao- động-đối-với-đối-tượng-này.-Trong-điều-kiện-đó,-hệ-thống-chính-sách-ASXH-cho- nông-dân-có-ý-nghĩa-cực-kỳ-quan-trọng. Hệ-thống-an-sinh-xã-hội-đối-với-nông-dân-còn-có-vai-trò-quan-trọng-trong- việc-phòng-ngừa-rủi-ro.-Sự-phòng-ngừa-rủi-ro-có-ý-nghĩa-quan-trọng-cho-việc-ổn- định-cuộc-sống-của-người-nông-dân-khi-họ-đương-đầu-với-những-khó-khăn-về- kinh-tế.-Nhiều-nghiên-cứu-chỉ-ra-rằng,-chi-phí-cho-phòng-ngừa-rủi-ro-sẽ-thấp- hơn-rất-nhiều-so-với-chi-phí-để-khắc-phục-rủi-ro.-Nói-cách-khác,-nếu-đem-so- sách-hai-loại-chi-phí-này-thì-chi-phí-cho-các-chính-sách,-chương-trình-mang-tính- chất-phòng-ngừa-sẽ-đem-lại-hiệu-quả-kinh-tế-cao-hơn.-Như-vậy,-trong-đời-sống- xã-hội-có-những-rủi-ro-mà-người-ta-biết-trước-nó-chắc-chắn-sẽ-diễn-ra-như-già- yếu,-không-còn-khả-năng-lao-động.-Để-phòng-ngừa,-giảm-thiểu-những-ảnh- hưởng-tiêu-cực-từ-những-rủi-ro-này-Nhà-nước-nên-tạo-môi-trường-thuận-lợi-để- người-nông-dân-có-điều-kiện-đóng-góp-tham-gia-từ-khi-còn-trong-độ-tuổi-lao- động,-đến-khi-về-già-họ-có-khả-năng-đối-phó-với-rủi-ro-này-nhờ-vào-lương-hưu- hoặc-tiền-bảo-hiểm-tuổi-già.

Hệ-thống-an-sinh-xã-hội-đối-với-người-nông-dân-sẽ-giải-quyết-những-vấn- đề-liên-quan-đến-giảm-thiểu-rủi-ro,-hạn-chế-tính-dễ-bị-tổn-thương-và-khắc-phục- hậu-quả-của-rủi-ro-thông-qua-các-chính-sách-và-chương-trình-cụ-thể-nhằm-giúp- cho-người-nông-dân-ổn-định-cuộc-sống,-tái-hoà-nhập-cộng-đồng-thông-qua-"sức- 14 bật"-của-các-lưới-an-sinh-xã-hội-hoặc-bảo-đảm-cho-họ-có-mức-sống-ở-mức-tối- thiểu-không-bị-rơi-vào-tình-cảnh-bần-cùng-hoá. Hệ-thống-an-sinh-xã-hội-đối-với-nông-dân-khi-thực-hiện-tốt-sẽ-góp-phần- thúc-đẩy-tăng-trưởng-kinh-tế-nhanh-và-ổn-định,-vì-đối-với-các-nhà-đầu-tư-trong- hay-ngoài-nước-họ-không-chỉ-chú-ý-đến-các-cơ-hội-kiếm-lời-về-kinh-tế-mà-còn- chú-ý-đặc-biệt-đến-các-yếu-tố-ổn-định-về-mặt-xã-hội.-Một-xã-hội-ổn-định-giúp- các-nhà-đầu-tư-yên-tâm-đầu-tư-phát-triển-lâu-dài,-tạo-điều-kiện-cho-nền-kinh-tế- tăng-trưởng-nhanh-và-ổn-định.-Ngược-lại,-một-xã-hội-không-ổn-định-sẽ-dẫn-đến- việc-đầu-tư-ngắn-hạn,-làm-ăn-theo-kiểu-"chộp-giật"-làm-cho-nền-kinh-tế-tăng- trưởng-không-bền-vững.-Mặt-khác,-bản-thân-sự-phát-triển-hệ-thống-an-sinh-xã- hội-hiện-đại-đối-với-nông-dân-cũng-là-một-lĩnh-vực-dịch-vụ-"có-thu"-tạo-nguồn- tài-chính-cho-phát-triển-kinh-tế-của-đất-nước,-đặc-biệt-là-lĩnh-vực-bảo-hiểm-xã- hội,-bảo-hiểm-y-tế-tự-nguyện. Thứ hai, hệ thống chính sách an sinh xã hội tại các vùng nông thôn tập trung giải quyết các vấn đề cho dân cư nông thôn. So-với-thành-thị,-khu-vực-nông-thôn-gặp-nhiều-rủi-ro-và-khả-năng-chống- đỡ-rủi-ro-kém-hơn-rất-nhiều.-Người-dân-nông-thôn-khi-đối-mặt-với-những-biến- cố-về-thiên-tai,-dịch-bệnh,-ốm-đau,…-sẽ-dễ-bị-tổn-thương-hơn-rất-nhiều,-dễ-rơi- xuống-nghèo-đói.-Hơn-nữa-trong-bối-cảnh-toàn-cầu-hóa,-biến-đổi-khí-hậu-và-môi- trường-sống-bị-hủy-hoại-và-các-tác-động-của-cải-cách-kinh-tế-thì-các-nguy-cơ- này-có-xu-hướng-gia-tăng.-An-sinh-xã-hội-nông-thôn-đẩy-mạnh-khắc-phục-và- phòng-ngừa-những-rủi-ro-như: Rủi-ro-về-vòng-đời:-Người-dân-nông-thôn,-đặc-biệt-là-những-người-nghèo- thì-thường-xuyên-đối-mặt-với-ốm-đau,-bệnh-tật.-Người-già-và-trẻ-em-ít-được- chăm-sóc-đầy-đủ-như-ở-thành-thị.-Tình-trạng-trẻ-em-suy-dinh-dưỡng-hoặc-thiểu- năng-thường-xảy-ra-do-chế-độ-ăn-uống-và-chăm-sóc-y-tế-hạn-chế-kèm-theo- nhiễm-các-hóa-chất-độc-hại-như-chất-độc-màu-da-cam…-Xu-hướng-già-hóa-ở- nông-thôn-nhanh-hơn-do-một-bộ-phận-những-người-trong-tuổi-lao-động-đã-di- chuyển-ra-các-vùng-đô-thị-để-kiếm-việc-làm.-Người-già-ở-nông-thôn-phần-lớn- không-có-lương-hưu-hoặc-các-nguồn-trợ-cấp-xã-hội-khác.

Rủi-ro-về-môi-trường:-Các-hộ-gia-đình-nông-thôn-đặc-biệt-nhạy-cảm-với- các-rủi-ro-do-thiên-tai-như-lũ-lụt,-hạn-hán,-bão-lốc.-do-biến-đổi-khí-hậu-và-môi- trường-sống-bị-hủy-hoại.-Có-khoảng-4%-5%-dân-số-bị-tổn-thương-do-thiên-tai.- Những-năm-gần-đây,-biến-đổi-khí-hậu-và-sự-thay-đổi-môi-trường-sống-dẫn-đến- 15 thiên-tai,-dịch-bệnh-diễn-ra-với-tần-suất-cao-hơn,-biến-đổi-bất-thường-hơn,-gây- hậu-quả-nghiêm-trọng-hơn-đến-sản-xuất.-Đặc-biệt,-một-bộ-phận-dân-cư-bị-mất- việc-làm,-phải-thay-đổi-tình-trạng-sản-xuất-và-sinh-hoạt.- Rủi-ro-về-kinh-tế:-Nguồn-thu-nhập-chính-của-dân-cư-nông-thôn-là-từ-nông- nghiệp-với-năng-suất-lao-động-thấp,-không-ổn-định-do-thường-xuyên-bị-ảnh- hưởng-của-thiên-tai,-dịch-bệnh-và-những-biến-động-giá-cả-của-thị-trường,-thiếu- việc-làm. Rủi-ro-về-xã-hội:-Một-bộ-phận-dân-cư-khó-hòa-nhập-cộng-đồng-do-những- rào-cản-về-ngôn-ngữ,-địa-bàn-bị-chia-cắt,-cơ-sở-hạ-tầng-kém-phát-triển.-Bạo-lực- gia-đình-và-những-tập-quán-lạc-hậu-vẫn-còn-phổ-biến.-Lao-động-nông-thôn-di-cư- ra-đô-thị-thường-làm-việc-trong-khu-vực-phi-chính-thức,-điều-kiện-làm-việc-kém,- thu-nhập-thấp,-không-có-hợp-đồng-lao-động,-không-có-bảo-hiểm-xã-hội- (BHXH).-Một-bộ-phận-dân-cư-nông-thôn-ít-được-hưởng-thụ-thành-quả-của-tăng- trưởng,-khó-tiếp-cận-với-các-dịch-vụ-xã-hội-cơ-bản. Vai trò của hệ thống an sinh xã hội An-sinh-xã-hội-nói-chung-và-an-sinh-xã-hội-ở-khu-vực-nông-thôn-nói-riêng- là-những-công-cụ-quản-lý-quan-trọng-mà-chính-phủ-dùng-để-điều-hành,-quản-lý- và-phát-triển-xã-hội.-Nhà-nước-sử-dụng-công-cụ-này-để-làm-giảm-bất-bình-đẳng- xã-hội,-phân-tầng-xã-hội,-phân-hoá-giàu-nghèo,-từ-đó-tạo-nên-sự-ổn-định-về-kinh- tế,-chính-trị,-xã-hội. Hệ-thống-an-sinh-xã-hội-của-Việt-Nam-ngày-càng-thể-hiện-vai-trò-to-lớn- của-nó-đối-với-sự-phát-triển-và-ổn-định-kinh-tế--xã-hội,-đó-là: ASXH-luôn-khơi-dậy-được-tinh-thần-đoàn-kết-và-giúp-đỡ-nhau-trong-cộng- đồng-xã-hội Sự-đoàn-kết-giúp-đỡ-lẫn-nhau-trong-hoạt-động-an-sinh-xã-hội-chính-là-sự- san-sẻ-rủi-ro,-giảm-bớt-gánh-nặng-và-nỗi-dau-cho-những-người-không-may-lâm- vào-hoàn-cảnh-yếu-thế-trong-xã-hội.-Tinh-thần-này-đã-tạo-nên-sự-gắn-kết-và-sức- mạnh-của-cả-cộng-đồng.-Chỉ-có-sức-mạnh-của-cả-cộng-đồng-mới-giúp-con-người- vượt-qua-khó-khăn-khi-gặp-thiên-tai,-địch-họa-ập-đến,-từ-đó-giúp-xã-hội-phát- triển-lành-mạnh-và-bền-vững ASXH-góp-phần-đảm-bảo-công-bằng-xã-hội Trên-phương-diện-xã-hội,-an-sinh-xã-hội-là-công-cụ-để-cải-thiện-điều-kiện- sống-và-làm-việc-của-các-tầng-lớp-dân-cư,-đặc-biệt-là-đối-với-những-người- 16 nghèo-khổ-và-những-nhóm-dân-cư-“yếu-thế”-trong-xã-hội.

Trên-phương-diện-kinh-tế,-an-sinh-xã-hội-là-công-cụ-để-phân-phối-lại-thu- nhập-giữa-các-thành-viên-trong-cộng-đồng-xã-hội. ASXH-vừa-là-nhân-tố-ổn-định-vừa-là-nhân-tố-động-lực-cho-sự-phát-triển- KT-XH Là-nhân-tố-ổn-định:-an-sinh-xã-hội-góp-phần-che-chắn,-bảo-vệ-cho-mỗi- thành-viên-trong-cộng-đồng,-mà-cụ-thể-là-cho-những-người-gặp-rủi-ro-hoặc-rơi- vào-tình-cảnh-éo-le,-bất-hạnh,-an-sinh-xã-hội-còn-là-niềm-an-ủi-không-thể-thiếu- được-đối-với-các-nạn-nhân-chiến-tranh,-nội-chiến,-khủng-bố.-Nhờ-đó-mà-họ-có- điều-kiện-vươn-lên-để-xa-rời-những-hiện-tượng-tiêu-cực-trong-xã-hội,-chấp-hành- đúng-luật-pháp-và-từ-đó-góp-phần-ổn-định-tình-hình-chính-trị-–-xã-hội. Là-nhân-tố-động-lực-để-phát-triển-kinh-tế-–-xã-hội:-an-sinh-xã-hội-có-ảnh- hưởng-rất-sấu-sắc-đến-nền-kinh-tế-của-mỗi-nước,-nhất-là-khi-quy-mô-và-diện-bảo- vệ-của-an-sinh-xã-hội-ngày-càng-được-mở-rộng.-Với-xu-hướng-mang-tính-quy- luật-như-hiện-nay,-một-bộ-phận-lao-động-nông-thôn-được-chuyển-dần-ra-thành- thị-làm-việc-cho-nên-số-người-làm-công-ăn-lương-sẽ-ngày-càng-một-nhiều-hơn- và-cuộc-sống-của-họ-phụ-thuộc-chủ-yếu-vào-tiền-lương.-Với-sự-chuyển-dịch-này- thì-nhu-cầu-an-sinh-xã-hội-là-một-tất-yếu-để-bảo-vệ-cho-họ. ASXH-là-chất-xúc-tác-giúp-các-nước,-các-dân-tộc-hiểu-biết-và-xích-lại-gần- nhau-hơn,-không-phân-biệt-thế-chế-chính-trị,-màu-da-và-văn-hóa Trên-thế-giới-đã-tổ-chức-nhiều-chương-trình-thể-hiện-rõ-sức-mạnh-của-an- sinh-xã-hội-như: --Chương-trình-xóa-đói-giảm-nghèo,-chương-trình-an-ninh-lương-thực-thế- giới --Chương-trình-chống-lây-nhiễm-hiv-và-đối-xử-bình-đẳng-với-những-người- bị-lây-nhiễm-HIV … 1.

Chức năng cơ bản của hệ thống an sinh xã hội Mặc-dù-còn-có-các-quan-điểm,-định-nghĩa-và-vai-trò-khác-nhau-về-an-sinh- xã-hội-nhưng-đều-thống-nhất-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-có-các-chức-năng-cơ-bản- sau-đây:- Một-là,-bảo-đảm-thu-nhập-ở-mức-tối-thiểu.-Đây-là-chức-năng-cơ-bản-nhất- của-an-sinh-xã-hội.-An-sinh-xã-hội-có-vai-trò-cung-cấp-(có-điều-kiện-hoặc-không- 17 có-điều-kiện)-mức-tối-thiểu-thu-nhập-(mức-sàn)-bảo-đảm-quyền-sống-tối-thiểu- của-con-người,-bao-gồm-các-quyền-về-ăn,-sức-khỏe,-giáo-dục,-nhà-ở-và-một-số- dịch-vụ-xã-hội-cơ-bản-nhằm-bảo-vệ-con-người-khỏi-bị-đói-nghèo-do-không-có- thu-nhập-tạm-thời-hoặc-vĩnh-viễn.- Hai-là,-nâng-cao-năng-lực-quản-lý-rủi-ro.-Nền-tảng-của-đảm-bảo-an-sinh- xã-hội-là-quản-lý-rủi-ro,-bao-gồm-(i)-Phòng-ngừa-rủi-ro:-hỗ-trợ-người-dân-chủ- động-ngăn-ngừa-rủi-ro-trong-đời-sống,-sức-khỏe,-sản-xuất-kinh-doanh-và-biến- động-của-môi-trường-tự-nhiên;-(ii)-Giảm-thiểu-rủi-ro:-giúp-cho-người-dân-có-đủ- nguồn-lực-để-bù-đắp-những-thiếu-hụt-về-thu-nhập-do-các-biến-cố-trong-đời-sống,- sức-khỏe,-sản-xuất-kinh-doanh-và-môi-trường-tự-nhiên-và-(iii)-Khắc-phục-rủi-ro:- hỗ-trợ-kịp-thời-cho-người-dân-để-hạn-chế-tối-đa-các-tác-động-không-lường-trước- hoặc-vượt-quá-khả-năng-kiểm-soát-do-các-biến-cố-trong-đời-sống,-sức-khỏe,-sản- xuất-kinh-doanh,-và-môi-trường-tự-nhiên-và-bảo-đảm-điều-kiện-sống-tối-thiểu- của-người-dân.- Ba-là,-phân-phối-thu-nhập.-Một-trong-những-chức-năng-quan-trọng-của-an- sinh-xã-hội-là-bảo-đảm-thu-nhập-cho-những-người/nhóm-đối-tượng-khi-không-có- khả-năng-tạo-thu-nhập.-Các-chính-sách-giảm-nghèo,-các-hình-thức-trợ-giúp-xã- hội-thường-xuyên-và-đột-xuất-cho-các-nhóm-đối-tượng-yếu-thế,-dễ-bị-tổn-thương- và-phương-châm-“người-trẻ-đóng---người-già-hưởng”-trong-bảo-hiểm-xã-hội,- hay-“người-khỏe-đóng---người-ốm-hưởng”-trong-bảo-hiểm-y-tế-thể-hiện-rõ-chức- năng-chia-sẻ-rủi-ro,-phân-phối-lại-thu-nhập-của-an-sinh-xã-hội,-ngay-cả-khi-phân- phối-không-dựa-trên-sự-đóng-góp,-mà-dựa-vào-nhu-cầu-của-cá-nhân-cũng-như- khả-năng-bảo-đảm-của-ngân-sách-nhà-nước.- Bốn-là,-thúc-đẩy-việc-làm-bền-vững-và-phát-triển-thị-trường-lao-động.-Hệ- thống-an-sinh-xã-hội-thúc-đẩy-việc-làm-bền-vững,-tăng-cường-kỹ-năng-và-các-cơ- hội-tham-gia-thị-trường-lao-động-cho-người-lao-động-thông-qua-việc:-(i)-hỗ-trợ- đào-tạo-nghề-cho-người-lao-động-(đặc-biệt-người-nghèo,-người-nông-thôn.),-(ii)- phát-triển-thông-tin-thị-trường-lao-động-và-dịch-vụ-việc-làm-để-kết-nối-cung-cầu- lao-động,-giảm-thiểu-mất-cân-bằng-cung-cầu-lao-động;-(iii)-hỗ-trợ-tạo-việc-làm- trực-tiếp-cho-một-bộ-phận-người-lao-động-thông-qua-các-chương-trình-cho-vay- vốn-tín-dụng-ưu-đãi,-chương-trình-việc-làm-công-và-các-chương-trình-thị-trường- lao-động-khác;-(iv)-hỗ-trợ-chuyển-đổi-việc-làm-cho-lao-động-mất-đất,-lao-động- di-cư,-lao-động-bị-tác-động-bởi-khủng-hoảng-kinh-tế.- Năm-là,-nâng-cao-hiệu-quả-quản-lý-xã-hội,-thúc-đẩy-gắn-kết-xã-hội-và-phát- 18 triển-xã-hội.-Một-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-được-xây-dựng-và-thực-thi-có-hiệu-quả- sẽ-góp-phần-quan-trọng-vào-sự-phát-triển-của-mỗi-quốc-gia,-cụ-thể-như-sau:- --Nâng-cao-hiệu-quả-quản-lý-xã-hội.-Như-trên-đã-nêu,-an-sinh-xã-hội-là- một-trong-cấu-phần-của-chính-sách-xã-hội,-là-một-trong-những-hệ-thống-chương- trình,-chính-sách-quan-trọng-để-thực-hiện-mục-tiêu-phát-triển-kinh-tế---xã-hội- của-một-quốc-gia.-Do-vậy,-an-sinh-xã-hội-là-công-cụ-quản-lý-của-nhà-nước-trong- lĩnh-vực-phân-phối-và-điều-tiết-phân-phối.-Thông-qua-chính-sách-thuế-và-các- chính-sách-chuyển-nhượng-xã-hội,-nhà-nước-thực-hiện-vai-trò-điều-tiết,-phân- phối-lại-thu-nhập-giữa-các-khu-vực-kinh-tế,-các-vùng-kinh-tế,-các-nhóm-dân-cư- và-các-thế-hệ.- --Xóa-đói-giảm-nghèo,-giảm-bất-bình-đẳng,-thu-hẹp-chênh-lệch-về-điều- kiện-sống-theo-vùng,-các-nhóm-dân-cư.-Mục-tiêu-đầu-tiên-của-an-sinh-xã-hội-là- giảm-nghèo,-giảm-bất-bình-đẳng-và-phân-hoá-giàu-nghèo.-Nhà-nước-thông-qua- chính-sách-hỗ-trợ-người-nghèo,-các-đối-tượng-yếu-thế,-điều-chỉnh-nguồn-lực-cho- các-vùng-nghèo,-vùng-chậm-phát-triển,-tạo-nên-sự-phát-triển-hài-hoà,-giảm-bớt- sự-chênh-lệch-giữa-các-vùng,-hạn-chế-bất-bình-đẳng-giữa-các-nhóm-dân-cư,-tạo- nên-sự-đồng-thuận-giữa-các-giai-tầng,-các-nhóm-xã-hội-trong-quá-trình-phát-triển- và-duy-trì-sự-ổn-định-xã-hội.- --Góp-phần-tăng-trưởng-kinh-tế-và-gắn-kết-xã-hội.-Thông-qua-hỗ-trợ-người- nghèo,-người-yếu-thế-tham-gia-thị-trường-lao-động,-giảm-nghèo,-giảm-bất-bình- đẳng.-an-sinh-xã-hội-nâng-cao-nguồn-vốn-con-người,-tăng-cường-cơ-hội-và-phát- triển-con-người-và-tăng-cường-sự-hòa-nhập.,-là-tiền-đề-cho-tăng-trưởng-kinh-tế- nhanh,-bền-vững-và-tăng-cường-gắn-kết-xã-hội.- --Hướng-tới-tương-lai-tốt-đẹp-hơn-Một-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-được-thiết- kế-hiệu-quả-có-thể-tạo-điều-kiện-cho-mỗi-cá-nhân-được-phát-triển-độc-lập,-chủ- động-và-nhiều-cơ-hội-đầu-tư-tốt-hơn-cho-tương-lai.-Ngày-nay,-trong-hầu-hết-các- nước,-các-chỉ-số-an-sinh-xã-hội-đều-là-những-chỉ-số-rất-quan-trọng-gắn-với-phát- triển-con-người-và-xã-hội-như:-tình-trạng-sức-khỏe,-giáo-dục,-thu-nhập,-nhà-ở,- tuổi-thọ,-tầm-vóc.-An-sinh-xã-hội-được-coi-là-công-cụ-để-đầu-tư-cho-tương-lai,- giảm-rủi-ro-trong-tương-lai.- Sáu-là,-hỗ-trợ-người-dân-vượt-qua-khủng-hoảng.-Các-nước-đang-phát-triển- ngày-càng-có-nhu-cầu-thiết-kế-và-phát-triển-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-nhằm-hỗ-trợ- người-nghèo-và-người-yếu-thế-trong-bối-cảnh-khủng-hoảng-kinh-tế-và-các-biến- động-có-phạm-vi-người-dân-bị-ảnh-hưởng-mạnh-do:-số-lượng-các-chương-trình- 19 an-sinh-xã-hội-hạn-chế,-chưa-đáp-ứng-nhu-cầu-về-an-sinh-của-người-dân.-Phạm- vi-bao-phủ-của-chính-sách-an-sinh-xã-hội-bị-hạn-chế,-chỉ-phục-vụ-cho-một-nhóm- dân-cư,-thông-thường-là-nhóm-dân-cư-“khỏe-hơn,-tốt-hơn”-trong-xã-hội.-Thiếu- tài-chính-và-sự-phân-bố-tài-chính-hợp-lý-giữa-các-chương-trình.-Các-công-cụ,- chính-sách-thiếu-nhạy-bén,-đặc-biệt-trong-bối-cảnh-khủng-hoảng-kinh-tế-và- những-tác-động-của-cải-cách-kinh-tế-và-biến-đổi-khí-hậu. Nội dung hệ thống an sinh xã hội tại khu vực nông thôn 1. Các chính sách an sinh xã hội cơ bản Hệ-thống-an-sinh-xã-hội-khi-được-hiểu-là-một-hệ-thống-chính-sách-và-giải- pháp-áp-dụng-để-trợ-giúp-các-thành-viên-trong-xã-hội-khắc-phục-khó-khăn-khi- gặp-phải-rủi-ro-thì-sẽ-bao-gồm-6-nội-dung-cơ-bản-như-sau: i. Chính-sách-và-các-chương-trình-thị-trường-lao-động,-mà-trọng-tâm-của-nó- là-trợ-giúp-tạo-việc-làm-cho-các-đối-tượng-yếu-thế-trong-thị-trường-lao-động-và- trợ-cấp-cho-số-lao-động-dôi-dư-do-quá-trình-sắp-xếp-lại-các-doanh-nghiệp,-cổ- phần-hoá-các-doanh-nghiệp.

Chính-sách-bảo-hiểm-xã-hội-trong-đó-bao-gồm-các-chế-độ-hưu-trí,-mất- sức-lao-động;-ốm-đau,-thai-sản,-tại-nạn-lao-động,-bệnh-nghề-nghiệp-và-tử-tuất.- Tuy-vậy,-chế-độ-ốm-đau-được-giải-quyết-chủ-yếu-thông-qua-chính-sách-bảo- hiểm-y-tế-bắt-buộc-và-số-lượng-tham-gia-không-lớn,-do-vậy-vẫn-có-trụ-cột-thứ- ba-là-bảo-hiểm-y-tế-với-phạm-vi-rộng-hơn-so-với-bảo-hiểm-y-tế-bắt-buộc. Chính-sách-bảo-hiểm-y-tế-bao-gồm-cả-bảo-hiểm-y-tế-bắt-buộc,-bảo-hiểm- y-tế-tự-nguyên,-bảo-hiểm-y-tế-cho-người-nghèo,-đối-tượng-bảo-trợ-xã-hội-và-trẻ- em-dưới-6-tuổi.-Với-quan-niệm-này-chính-sách-bảo-hiểm-y-tế-đã-bao-phủ-tới- 60%-dân-số,-trong-khi-đó-bảo-hiểm-y-tế-bắt-buộc-nằm-trong-hệ-thống-bảo-hiểm- xã-hội-chỉ-bao-phủ-khoảng-14%-dân-số. Chính-sách-ưu-đãi-đặc-biệt-(chính-sách-ưu-đãi-đối-thương-binh,-liệt-sĩ-và- người-có-công-với-nước).-Một-số-quốc-gia-còn-áp-dụng-chính-sách-này-đối-với- gia-đình-quân-nhân-tại-ngũ-như-Việt-Nam,-Trung-Quốc-(bảo-hiểm-y-tế-và-trợ- cấp-xã-hội-nếu-gia-đình-có-mức-thu-nhập-thấp). Trợ-giúp-xã-hội-cho-các-đối-tượng-yếu-thế-(đối-tượng-bảo-trợ-xã-hội)-bao- gồm-trợ-cấp-xã-hội-hàng-tháng-cho-đối-tượng-bảo-trợ-xã-hội-(trẻ-em-mồ-côi;- người-già-cô-đơn;-người-90-tuổi-trở-lên-không-có-nguồn-thu-nhập;-người-tàn-tật- nặng;-gia-đình-có-từ-hai-người-tàn-tật-nặng-trở-lên-không-có-khả-năng-tự-phục- 20 vụ;-người-có-HIV/AIDS-nhà-nghèo;-gia-đình,-người-nhận-nuôi-dưỡng-trẻ-em-mồ- côi,-trẻ-em-bị-bỏ-rơi,-trẻ-em-có-hoàn-cảnh-đặc-biệt);-trợ-giúp-về-y-tế;-giáo-dục;- dạy-nghề,-tạo-việc-làm;-tiếp-cận-các-công-trình-công-cộng;-hoạt-động-văn-hoá- thể-thao-và-trợ-giúp-khẩn-cấp-mà-từ-trước-đến-nay-hay-gọi-là-trợ-giúp-xã-hội- cho-những-người-không-may-gặp-rủi-ro-đột-xuất-bởi-thiên-tai.

Chính-sách-và-các-chương-trình-trợ-giúp-người-nghèo.-Đây-là-một-hệ- thống-chính-sách,-giải-pháp-mới-được-hình-thành-trong-vài-thập-kỷ-gần-đây-và-ở- Việt-Nam-bắt-đầu-từ-thập-kỷ-90-của-thế-kỷ-XX. Một-số-người-theo-quan-điểm-này-cũng-có-ý-tưởng-ghép-bảo-hiểm-y-tế,- bảo-hiểm-thất-nghiệp-(một-phần-của-chính-sách-và-các-chương-trình-thị-trường- lao-động)-vào-hợp-phần-bảo-hiểm-xã-hội-và-ghép-chính-sách-và-các-chương- trình-giảm-nghèo-vào-hợp-phần-trợ-giúp-xã-hội-và-như-vậy-hệ-thống-an-sinh-xã- hội-chỉ-còn-4-trụ-cột-(hợp-phần)-chủ-yếu. Hệ thống an sinh xã hội tại các vùng nông thôn Mặc-dù-có-rất-nhiều-quan-điểm-và-phương-án-đưa-ra-để-phân-tích-cấu-trúc- hệ-thống-an-sinh-xã-hội-tại-các-vùng-nông-thôn,-nhưng-chung-quy-lại-thì-hệ- thống-này-vẫn-bao-gồm-5-trụ-cột-(hợp-phần)-cơ-bản:-bảo-hiểm-y-tế-tự-nguyện,- bảo-hiểm-xã-hội-tự-nguyện,-trợ-giúp-xã-hội,-xóa-đói-giảm-nghèo-và-cung-cấp- dịch-vụ-xã-hội-cơ-bản. Bảo hiểm y tế tự nguyện Con-người-ai-cũng-muốn-sống-khỏe-mạnh,-ấm-no,-hạnh-phúc,-nhưng-trong- đời-người,-những-rủi-ro-bất-ngờ-về-sức-khỏe-như-ốm-đau,-bệnh-tật,-luôn-có-thể- xảy-ra.-Các-chi-phí-khám-chữa-bệnh-này-không-được-xác-định-trước,-mang- tính-“đột-xuất”,-vì-vậy-cho-dù-lớn-hay-nhỏ,-đều-gây-ra-những-tác-động-xấu-tới- ngân-quỹ-mỗi-gia-đình,-mỗi-cá-nhân.-Để-khắc-phục-khó-khăn-cũng-như-có-thể- chủ-động-về-tài-chính-khi-phải-đối-mặt-với-những-rủi-ro-bất-ngờ-về-sức-khỏe-thì- con-người-có-thiên-hướng-tham-gia-vào-loại-hình-bảo-hiểm-y-tế.

BHYT-được-cho-là-một-nhóm-người-đóng-góp-tài-chính-vào-một-quỹ- chung,-thông-thường-do-một-bên-thứ-ba-giữ.-Nguồn-quỹ-này-sau-đó-sẽ-được- dùng-để-thanh-toán-cho-toàn-bộ-hoặc-một-phần-các-chi-phí-nằm-trong-phạm-vi- gói-quyền-lợi-của-người-tham-gia-bảo-hiểm.-Bên-thứ-ba-có-thể-là-BHXH-nhà- nước,-các-cơ-quan-bảo-hiểm-công-khác,-các-quỹ-do-chủ-sử-dụng-lao-động-tự- 21 điều-hành-quản-lý-hoặc-do-các-quỹ-tư-nhân-đảm-nhiệm.- Bảo-hiểm-y-tế-là-một-chính-sách-xã-hội-do-Nhà-nước-tổ-chức-thực-hiện,- nhằm-huy-động-sự-đóng-góp-của-cộng-đồng,-chia-sẻ-nguy-cơ-bệnh-tật-và-giảm- bớt-gánh-nặng-tài-chính-của-mỗi-người-khi-ốm-đau,-bệnh-tật,-tạo-nguồn-tài-chính- hỗ-trợ-cho-hoạt-động-y-tế,-thực-hiện-công-bằng-và-nhân-đạo-trong-lĩnh-vực-bảo- vệ-và-chăm-sóc-sức-khỏe-cho-nhân-dân. BHYT-tự-nguyện-là-hình-thức-người-tham-gia-mua-BHYT-tự-chi-trả-kinh- phí-tham-gia-mà-không-có-sự-trợ-giúp-từ-bên-ngoài.-Những-người-tham-gia-bảo- hiểm-y-tế-tự-nguyện,-mặc-dù-mức-đóng-bình-quân-chỉ-bằng-1/3-mức-đóng- BHYT-bắt-buộc-nhưng-họ-vẫn-được-hưởng-đầy-đủ-quyền-lợi-như-những-người- tham-gia-BHYT-bắt-buộc.-Đó-là: - Người-tham-gia-BHYT-được-khám-chữa-bệnh-ngay-tại-y-tế-trường-học- (nếu-là-học-sinhh,-sinh-viên),-trạm-y-tế-cơ-sở,-các-bệnh-viện-công-lập-và-ngoài- công-lập.-Họ-được-sử-dụng-các-dịch-vụ-y-tế-kỹ-thuật-cao-trong-khám-chữa-bệnh,- một-số-nhóm-đối-tượng-còn-được-hỗ-trợ-chi-phí-chuyển-viện-khi-cần-thiết.- Trường-hợp-khám-chữa-bệnh-theo-yêu-cầu-không-theo-tuyến-điều-trị-tiếp-tục- được-thanh-toán-với-mức-phí-được-điều-chỉnh-cao-hơn. - Chuyển-đổi-cơ-chế-cùng-chi-trả-20%-một-cách-đồng-loạt-và-khống-chế- trần-trong-điều-trị-nội-trú-sang-hình-thức-xác-định-mức-thanh-toán-tối-đa-và- cùng-chi-trả-với-một-kỹ-thuật-có-chi-phí-lớn. Cũng-giống-như-BHYT-bắt-buộc,-BHYT-tự-nguyện-loại-trừ-thanh-toán-cho- các-trường-hợp-tự-tử,-chết-do-say-rượu,-dùng-chất-ma-tuý,-vi-phạm-pháp-luật,- bệnh-lây-qua-đường-sinh-dục,-bệnh-xã-hội-mà-Nhà-nước-đã-có-ngân-sách-chữa- bệnh-như-bệnh-tâm-thần,-phong,-lao,-AIDS.,-điều-dưỡng,-an-dưỡng,-bệnh-bẩm- sinh,-dịch-vụ-kế-hoạch-hóa-gia-đình,-tai-nạn-lao-động,-tai-nạn-giao-thông,-chiến- tranh,-thiên-tai.

Ngoài-những-quyền-lợi-giống-như-những-người-tham-gia-BHYT-bắt-buộc,- người-tham-gia-BHYT-tự-nguyện-còn-được-hưởng-thêm-những-dịch-vụ-y-tế-đặc- biệt-như-tạo-hình-thẩm-mỹ,-phục-hồi-chức-năng,-làm-chân-tay-giả,-răng-giả. Bảo hiểm xã hội tự nguyện Bảo-hiểm-xã-hội-theo-quan-niệm-của-Tổ-chức-Lao-động-quốc-tế-(ILO),-là- hình-thức-bảo-trợ-mà-xã-hội-dành-cho-các-thành-viên-của-mình-thông-qua-một- loạt-các-biện-pháp-công-bằng-nhằm-tránh-tình-trạng-khốn-khó-về-kinh-tế-và-xã- 22 hội-do-bị-mất-hoặc-giảm-thu-nhập-đáng-kể-vì-bệnh-tật,-tai-nạn-lao-động,-mất-sức- lao-động-và-tử-vong;-chăm-sóc-y-tế-và-trợ-cấp-cho-các-gia-đình-có-con-nhỏ.- Theo-luật-Việt-Nam-năm-2006-(có-hiệu-lực-từ-ngày-01-01-2007)-BHXH-là- sự-đảm-bảo-thay-thế-hoặc-bù-đắp-một-phần-thu-nhập-của-người-lao-động-khi-họ- bị-giảm-hoặc-mất-thu-nhập-do-ốm-đau,-thai-sản,-tai-nạn-lao-động,-bệnh-nghề- nghiệp,-thất-nghiệp,-hết-tuổi-lao-động-hoặc-chết-trên-cơ-sở-đóng-vào-quỹ- BHXH.-[54] Theo-điều-2-của-điều-lệ-BHXH-Việt-Nam,-chế-độ-bảo-hiểm-xã-hội-bắt- buộc-bao-gồm-5-vấn-đề-sau: - Chế-độ-trợ-cấp-ốm-đau. - Chế-độ-trợ-cấp-tai-nạn-lao-động-và-bệnh-nghề-nghiệp. - Chế-độ-trợ-cấp-thai-sản.

- Chế-độ-trợ-cấp-hưu-trí. - Chế-độ-trợ-cấp-tử-tuất. Người-nông-dân-phần-lớn-làm-việc-ở-khu-vực-phi-chính-thức-nên-hầu-hết- họ-chưa-được-tham-gia-vào-hệ-thống-BHXH-bắt-buộc.-Từ-ngày-01-01-2008,- người-nông-dân-Việt-Nam-mới-có-điều-kiện-tham-gia-vào-hệ-thống-BHXH-tự- nguyện.-Tham-gia-vào-BHXH-tự-nguyện-người-nông-dân-được-hưởng-hai-chế-độ- hưu-trí-và-tử-tuất. Thứ-nhất,-trợ-cấp-hưu-trí-cho-nông-dân Hiện-nay-với-những-thành-tựu-đạt-được-trong-phát-triển-kinh-tế---xã-hội,- đời-sống-của-người-dân-Việt-Nam-đã-được-cải-thiện-đáng-kể.

Tuổi-thọ-trung-bình-của-người-Việt-Nam-tăng-lên-khá-cao,-khoảng-73-tuổi.- Tuy-nhiên,-phần-lớn-người-cao-tuổi-ở-Việt-Nam-lại-chủ-yếu-từng-làm-việc-ở-khu- vực-phi-chính-thức.-Khi-về-già,-hết-khả-năng-lao-động-họ-không-có-nguồn-thu- nhập-nào-khác-và-phải-dựa-vào-con-cái-và-trợ-giúp-của-cộng-đồng-để-tồn-tại.- Chính-vì-vậy,-tham-gia-bảo-hiểm-xã-hội-tự-nguyện-để-được-hưởng-chế-độ-hưu- trí-khi-về-già-đang-nổi-lên-như-nhu-cầu-lớn-đối-với-người-nông-dân. Thứ-hai,-trợ-cấp-tử-tuất Thực-tế-cho-thấy,-thu-nhập-trung-bình-của-người-dân-nông-thôn-không-cao,- thậm-chí-sẽ-bị-tác-động-xấu-nếu-trong-gia-đình-họ-có-một-người-tử-vong.-Chế- độ-trợ-cấp-tử-tuất-sẽ-giúp-thân-nhân-của-người-tử-vong-có-được-khoản-trợ-cấp- bù-đắp-một-phần-thiếu-hụt-trong-thu-nhập-của-gia-đình-để-giúp-họ-có-thể-vượt- qua-khó-khăn-trong-cuộc-sống. Trợ giúp xã hội Theo-từ-điển-bách-khoa-Việt-Nam,-cứu-trợ:-“là-sự-giúp-đỡ-bằng-tiền-mặt- hoặc-hiện-vật,-có-tính-chất-khẩn-thiết,-“cấp-cứu”-ở-mức-độ-cần-thiết-cho-những- người-lâm-vào-cảnh-bần-cùng-không-có-khả-năng-tự-lo-liệu-cuộc-sống-thường- ngày-của-bản-thân-và-gia-đình”.-Như-vậy,-cứu-trợ-là-sự-đảm-bảo-và-giúp-đỡ-của- Nhà-nước,-sự-hỗ-trợ-của-nhân-dân-và-cộng-đồng-quốc-tế-về-thu-nhập-và-các- điều-kiện-sinh-sống-bằng-các-hình-thức,-biện-pháp-khác-nhau-đối-với-các-đối- tượng-lâm-vào-cảnh-rủi-ro,-bất-hạnh,-nghèo-đói,-thiệt-thòi,-yếu-thế-hoặc-những- thiếu-hụt-trong-cuộc-sống-khi-họ-không-đủ-khả-năng-tự-lo-được-cuộc-sống-tối- thiểu-của-bản-thân-và-gia-đình. Thuật-ngữ-cứu-trợ-xã-hội-được-sử-dụng-nhiều,-thậm-chí-trở-thành-thói-quen- trong-dân-gian,-và-sử-dụng-ở-từ-điển-cũng-như-văn-bản-pháp-luật-(nghị-định-số- 07).-Tuy-nhiên,-khi-xã-hội-ngày-càng-phát-triển,-nhận-thức-của-con-người-cũng- có-sự-thay-đổi,-việc-tiếp-cận-xây-dựng-chính-sách-dựa-vào-nhu-cầu-của-con- người-trước-đây-đã-được-thay-thế-bằng-phương-pháp-dựa-vào-quyền-con-người.- Do-vậy,-cộng-đồng-quốc-tế-và-các-nhà-hoạch-định-chính-sách-cho-rằng-dùng- thuật-ngữ-cứu-trợ-xã-hội-không-còn-phù-hợp-nữa-và-thay-thế-cụm-từ-này-bằng- trợ-giúp-xã-hội-cho-phù-hợp-hơn.-Điều-này-được-thể-hiện-bằng-việc-ban-hành- Nghị-định-số-07/2000/NĐ-CP;-theo-Nghị-định-số-67/2007/NĐ-CP-việc-trợ-giúp- xã-hội-bao-gồm-hai-nhóm:-trợ-giúp-thường-xuyên-và-và-trợ-giúp-đột-xuất.

Thứ-nhất,-trợ-giúp-thường-xuyên: Đây-là-hình-thức-trợ-giúp-xã-hội-đối-với-những-người-hoàn-toàn-không-thể- tự-lo-được-cuộc-sống-trong-một-thời-gian-dài-(một-hoặc-nhiều-năm)-hoặc-trong- suốt-cả-cuộc-đời-của-đối-tượng-được-cứu-trợ. Đối-tượng-xã-hội-là-một-phạm-trù-chung,-chỉ-những-người-không-may-gặp- rủi-ro,-bất-hạnh,-gặp-khó-khăn-trong-cuộc-sống,-mà-ta-thường-gọi-là-nhóm-người- thiệt-thòi,-yếu-thế,-như-người-già-cô-đơn,-trẻ-em-mồ-côi,-người-tàn-tật,-người- lang-thang-xin-ăn…-Đối-tượng-của-trợ-giúp-xã-hội-là-những-người-đặc-biệt-khó- khăn,-cần-có-sự-trợ-giúp-vật-chất-và-tinh-thần-từ-Nhà-nước,-cộng-đồng-và-xã-hội- để-đảm-bảo-cuộc-sống,-do-đó-không-có-sự-phân-biệt-vị-thế-và-thành-phần-xã-hội- đối-với-họ.-Các-đối-tượng-trợ-giúp-thường-xuyên-được-quy-định-tại-Nghị-định- số-07/2000/NĐ-CP-ngày-09-3-2000-của-Chính-phủ-bao-gồm: Trẻ-em-mồ-côi-là-trẻ-em-dưới-16-tuổi,-mồ-côi-cả-cha-lẫn-mẹ-hoặc-bị-bỏ- 24 rơi,-bị-mất-nguồn-nuôi-dưỡng-hoặc-không-có-người-thân-thích-để-nương-tựa;-trẻ- em-mồ-côi-cha-hoặc-mẹ,-nhưng-người-còn-lại-là-mẹ-hoặc-cha-mất-tích-theo-quy- định-tại-Điều-88-Bộ-luật-Dân-sự-hoặc-không-đủ-năng-lực,-khả-năng-để-nuôi- dưỡng-theo-quy-định-của-pháp-luật. Người-già-cô-đơn-không-nơi-nương-tựa-đối-với-nam-giới-là-những-người-từ- 60-tuổi-trở-nên-sống-độc-thân;-còn-đối-với-phụ-nữ-là-những-người-từ-55-tuổi-trở- lên-đây-đều-là-những-người-già-còn-vợ-hoặc-chồng-nhưng-già-yếu,-không-có- con,-cháu,-người-thân-thích-để-nương-tựa,-không-có-nguồn-thu-nhập-và-hiện- đang-được-hưởng-trợ-cấp-xã-hội-vẫn-tiếp-tục-được-hưởng. Người-tàn-tật-nặng-không-có-nguồn-thu-nhập-và-không-có-nơi-nương-tựa;- người-tàn-tật-nặng-tuy-có-người-thân-thích-nhưng-họ-già-yếu-hoặc-gia-đình- nghèo-không-đủ-khả-năng-kinh-tế-để-chăm-sóc.

Người-tâm-thần-mãn-tính-là-người-mắc-bệnh-tâm-thần-thuộc-các-loại-tâm- thần-phân-liệt,-rối-loạn-tâm-thần-đã-được-cơ-quan-y-tế-chuyên-khoa-tâm-thần- chữa-trị-nhiều-lần-nhưng-chưa-thuyên-giảm-và-có-kết-luận-bệnh-mãn-tính,-sống- độc-thân-không-nơi-nương-tựa-hoặc-gia-đình-thuộc-diện-đói-nghèo. Thứ-hai,-trợ-giúp-đột-xuất Trợ-giúp-đột-xuất-là-hình-thức-trợ-giúp-xã-hội-do-Nhà-nước-và-cộng-đồng- giúp-đỡ-những-người-không-may-bị-thiên-tai,-mất-mùa-hoặc-những-biến-cố-khác- mà-đời-sống-của-họ-bị-đe-doạ-về-lương-thực,-nhà-ở,-chữa-bệnh,-chôn-cất-và- phục-hồi-sản-xuất. Đối-tượng-của-trợ-giúp-đột-xuất-là-những-người-hoặc-hộ-gia-đình-khó-khăn- do-hậu-quả-thiên-tai-hoặc-những-lý-do-bất-khả-kháng-khác-làm-ảnh-hưởng- nghiêm-trọng-tới-khả-năng-lao-động-và-thu-nhập. Thực-tế,-ở-nước-ta-trong-những-tháng-giáp-hạt,-nông-dân-một-số-địa- phương-do-điều-kiện-địa-lý-không-thuận-lợi-vẫn-còn-tình-trạng-thiếu-ăn-thường- xuyên,-hoặc-có-những-gia-đình-gặp-phải-thiên-tai,-mất-mùa-không-còn-lương- thực-tiêu-dùng.-Đó-là-những-hộ-gia-đình-sinh-sống-ở-vùng-miền-núi-phía-Bắc,- Tây-Nguyên,-miền-Trung.-Ngoài-ra,-cũng-có-một-số-gia-đình,-tuy-sống-ở-những- vùng-khá-thuận-lợi-nhưng-do-thiếu-sức-lao-động,-thiếu-vốn-hoặc-không-biết-làm- ăn-cũng-dễ-dẫn-đến-tình-trạng-thiếu-đói-lúc-giáp-hạt.-Đây-là-những-đối-tượng- thuộc-diện-TGĐXÃ Thứ-ba,-quỹ-dự-phòng-trợ-giúp-xã-hội Một-vấn-đề-có-ý-nghĩa-vô-cùng-quan-trọng-trong-việc-góp-phần-giúp-đỡ- 25 những-thành-viên-của-xã-hội-khi-bị-rủi-ro,-bất-hạnh-trong-cuộc-sống,-đó-là-việc- tạo-nguồn-lực-TGXH-từ-việc-tham-gia-của-toàn-thể-cộng-đồng-xã-hội.-Thực-tế-ở- nước-ta-cho-thấy,-chúng-ta-chưa-có-quỹ-TGXH-theo-đúng-nghĩa-của-nó-mà-chỉ- thực-hiện-cấp-phát-trợ-cấp-từ-ngân-sách-trung-ương-và-địa-phương,-chủ-yếu-từ- địa-phương-trên-cơ-sở-thực-thi-cho-đối-tượng.-Vì-vậy,-số-người-được-hưởng- chính-sách-trợ-giúp-chiếm-tỷ-trọng-rất-nhỏ-trong-tổng-số-người-cần-được-TGXH.- Để-cho-công-tác-TGXH-phát-triển,-thoả-mãn-được-nhu-cầu-xã-hội-thì-cần-có- những-quy-định-thống-nhất,-tạo-nguồn-và-sử-dụng-nguồn-quỹ-TGXH.

Xóa đói giảm nghèo Nghèo-là-tình-trạng-bị-thiếu-thốn-ở-nhiều-phương-diện-như-thu-nhập-hạn- chế,-hoặc-thiếu-cơ-hội-tạo-thu-nhập,-thiếu-tài-sản-để-đảm-bảo-tiêu-dùng-trong- những-lúc-khó-khăn-và-dễ-bị-tổn-thương-trước-những-đột-biến-bất-lợi,-ít-có-khả- năng-truyền-đạt-nhu-cầu-và-những-khó-khăn-tới-những-người-có-khả-năng-giải- quyết,-ít-được-tham-gia-vào-quá-trình-ra-quyết-định,-cảm-giác-không-được-người- khác-tôn-trọng,-v. Đói-là-biểu-hiện-cùng-cực-nhất-của-nghèo-khó-và-người-ta-có-thể-cho-rằng- đó-là-điều-không-thể-chấp-nhận-được-trên-phương-diện-đạo-đức. Đói-nghèo-không-chỉ-là-vấn-đề-của-riêng-những-người-rơi-vào-hoàn-cảnh- nghèo-đói,-mà-còn-là-vấn-đề-xã-hội-rộng-lớn,-cần-có-sự-quan-tâm-của-xã-hội.- Tình-trạng-đói-nghèo-ảnh-hưởng-tiêu-cực-đến-các-vấn-đề-kinh-tế---xã-hội-của- quốc-gia.-Đói-nghèo-gây-ra-suy-thoái-kinh-tế,-gia-tăng-tội-phạm,-tăng-dịch-bệnh- do-không-đủ-sức-khỏe-chống-chọi-với-bệnh-tật;-làm-tăng-sự-phân-biệt-đối-xử- giữa-người-giàu-và-người-nghèo,-gây-bất-ổn-chính-trị,.-Chính-vì-vậy,-xóa-đói- giảm-nghèo-là-mục-tiêu-quan-trọng-của-bất-kỳ-quốc-gia-nào-và-nó-là-một-bộ- phận-quan-trọng-trong-chính-sách-an-sinh-xã-hội-của-mỗi-quốc-gia. Xóa-đói-giảm-nghèo-tạo-điều-kiện-cho-người-nông-dân-thoát-khỏi-cảnh- nghèo,-tự-đảm-bảo-được-cuộc-sống-một-cách-lâu-dài-và-bền-vững.-Khi-số-người- nghèo-giảm-xuống,-gánh-nặng-trợ-cấp-sẽ-giảm-xuống,-thêm-vào-đó,-người-nông- dân-có-thêm-thu-nhập,-có-tiền-để-tham-gia-các-chương-trình-BHYT-và-BHXH-tự- nguyện.-Quỹ-an-sinh-xã-hội-sẽ-dồi-dào-hơn-và-do-đó-góp-phần-củng-cố-mạng- lưới-an-sinh-xã-hội-của-Việt-Nam.

Cung ứng dịch vụ xã hội cơ bản Theo-khái-niệm-quốc-tế,-dịch-vụ-xã-hội-cơ-bản-bao-gồm-giáo-dục-cơ-bản- (giáo-dục-mầm-non,-giáo-dục-tiểu-học,-xoá-mù-chữ-cho-người-lớn);-chăm-sóc- sức-khoẻ-ban-đầu-(chương-trình-sức-khoẻ-cộng-đồng,-dịch-vụ-y-tế-cơ-sở-từ- tuyến-huyện-trở-xuống,-chương-trình-quốc-gia-về-dinh-dưỡng);-dân-số-và-kế- hoạch-hoá-gia-đình-(sức-khoẻ-sinh-sản,-sức-khoẻ-vị-thành-niên,-kế-hoạch-hoá-gia- đình);-các-dịch-vụ-xã-hội,-nhất-là-cứu-trợ-thiên-tai-và-cung-cấp-nước-sạch-sinh- hoạt-(cho-cộng-đồng-dướim30.000-dân-và-cho-khu-vực-nông-thôn). Đối-với-Việt-Nam,-chính-sách-cung-cấp-dịch-vụ-xã-hội-cơ-bản,-ngoài-các- nội-dung-trên,-còn-bao-gồm-phúc-lợi-xã-hội-cho-người-nghèo,-bảo-trợ-xã-hội,- dịch-vụ-việc-làm-và-phổ-cập-nghề-cho-người-lao-động;-cai-nghiện-và-chữa-trị- cho-đối-tượng-mại-dâm… 27 CHƯƠNG 2 HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI TẠI CÁC VÙNG NÔNG THÔN Ở VIỆT NAM 2. Một số đặc điểm của nông thôn Việt Nam ảnh hưởng đến hệ thống an sinh xã hội 2. Dân số * Cơ cấu dân số Theo-số-liệu-từ-Tổng-cục-thống-kê,-dân-số-Việt-Nam-trong-những-năm-gần- đây-phân-theo-thành-thị-nông-thôn-được-thể-hiện-trong-bảng-sau: Bảng-2.1:-Dân-số-trung-bình-phân-theo-thành-thị-và-nông-thôn Tổng-số Thành-thị Nông-thôn Tổng-số-(nghìn-người) 2012 88809,2 28269,2 60540,0 2013 89759,5 28874,9 60884,6 2014 90728,9 30035,4 60693,5 Tỷ-lệ-tăng-(%) 2012 1,08 1,98 0,66 2013 1,07 2,14 0,57 2014 1,08 4,02 -0,31 Cơ-cấu-(%) 2012 100,00 31,83 68,17 2013 100,00 32,17 67,83 2014 100,00 33,10 66,90 Có-thể-thấy-lượng-dân-cư-nông-thôn-chiếm-tỷ-lệ-rất-lớn-trong-tổng-dân-số- cả-nước-trong-những-năm-gần-đây.-Trong-2-năm-2012-và-2013-tỷ-lệ-tăng-khá- cao-với-con-số-lần-lượt-là-0,66%-và-0,57%.-Năm-2014-số-lượng-ở-nông-thôn- 28 giảm-nhưng-tỷ-lệ-giảm-không-nhiều-(chỉ-có-0,31%).-Tỷ-trọng-dân-cư-nông-thôn- luôn-duy-trì-ở-mức-gần-70%-trên-tổng-số-dân-Việt-Nam.-Năm-2012-tỷ-trọng-đó- là-68,17%,-năm-2013-với-67,83%-và-66,9%-ở-năm-2014.

Như-vậy-lượng-dân-cư-nông-thôn-chiếm-hơn-2/3-dân-số-cả-nước.-Điều-này- cho-thấy-dân-số-bao-phủ-các-vùng-nông-thôn-rất-nhiều.-Các-chính-sách-xã-hội- khi-đề-ra-tác-động-rất-lớn-đến-cuộc-sống-của-người-dân-nông-thôn.-Riêng-về-an- sinh-xã-hội,-lượng-dân-cư-đông-đặt-áp-lực-lên-các-chính-quyền-địa-phương-trong- việc-quan-tâm-hơn-đến-khu-vực-nông-thôn.-Các-chính-sách-đề-ra-phải-nghiên- cứu-đặc-trưng-nông-thôn-để-bổ-sung-kịp-thời-và-phù-hợp,-nhằm-tác-động-hiệu- quả-lên-phần-lớn-dân-cư. * Lao động và thu nhập Nền kinh tế nông nghiệp Có-thể-nói-một-trong-những-đặc-trưng-rõ-nét-nhất-của-các-vùng-nông-thôn- là-nền-kinh-tế-nông-nghiệp.-Ở-Việt-Nam-tỷ-lệ-người-dân-tham-gia-nông-nghiệp- rất-lớn,-đặc-biệt-tại-các-vùng-nông-thôn-trong-nước-thì-tỷ-lệ-đó-càng-cao-hơn,- hầu-hết-người-dân-nông-thôn-đều-làm-nông-nghiệp.-Nguyên-nhân-trước-hết-là- bởi-đặc-điểm-đất-đai-ở-nông-thôn-phù-hợp-với-các-ngành-nghề-nông-nghiệp.- Thứ-hai-là-do-truyền-thống-nông-nghiệp-lâu-năm-kèm-theo-trình-độ-công-nghiệp- hóa-chưa-cao,-người-dân-chưa-tìm-được-việc-làm-tốt-hơn-so-với-nghề-nông. Vì-vậy-hệ-thống-an-sinh-xã-hội-đối-với-nông-thôn-trước-hết-là-hướng-đến- các-chính-sách-dành-cho-nông-dân.-Số-liệu-sau-chứng-minh-cho-tình-trạng-kinh- tế-nông-nghiệp-hiện-nay-ở-các-vùng-nông-thôn. Cơ cấu kinh tế và tỷ trọng lao động trong nông nghiệp Ở-Việt-Nam,-quá-trình-chuyển-dịch-cơ-cấu-kinh-tế-tuy-có-theo-hướng-tích- cực-nhưng-vẫn-còn-chậm-và-khoảng-cách-khá-xa-so-với-tiêu-chuẩn-của-một- nước-công-nghiệp.-Các-ngành-công-nghiệp,-xây-dựng-và-dịch-vụ-chiếm-tỷ-trọng- khá-thấp-so-với-các-nước-trong-khu-vực,-đặc-biệt-là-những-ngành-mang-tính-chất- thúc-đẩy-nền-kinh-tế-như-tài-chính,-tín-dụng.-Tỷ-lệ-lao-động-có-việc-làm-phi- chính-thức-ngoài-hộ-nông,-lâm-nghiệp,-thủy-sản-tuy-giảm-dần-nhưng-vẫn-ở-mức- khá-cao:-Ước-tính-năm-2015,-cả-nước-có-56%-lao-động-có-việc-làm-phi-chính- thức-ngoài-hộ-nông,-lâm-nghiệp-và-thủy-sản-(năm-2011-là-60,7%),-trong-đó- 29 thành-thị-là-47,1%-(năm-2011-là-52,1%)-và-nông-thôn-là-64,3%-(năm-2011-là- 68,8%).-Lao-động-có-việc-làm-phi-chính-thức-ngoài-hộ-nông,-lâm-nghiệp-và- thủy-sản-chiếm-tỷ-lệ-lớn-chứng-tỏ-số-người-chịu-thiệt-thòi-do-tính-thiếu-bền- vững-của-công-việc-đang-còn-chiếm-số-đông.

Viện-nghiên-cứu-quản-lý-kinh-tế-Trung-ương-(CIEM)-đã-có-cuộc-điều-tra- các-hộ-gia-đình-nông-thôn-và-đưa-ra-số-liệu-cho-tỷ-lệ-các-hoạt-động-theo-loại- hình-việc-làm-năm-2014-như-sau: Bảng-2.2:-Tỷ-lệ-các-hoạt-động-theo-loại-hình-việc-làm-(%) Làm-công- Sản-xuất- Phi-nông- Sử-dụng-nguồn-tài- ăn-lương nông-nghiệp nghiệp nguyên-chung-(CPRs) Phần- 26,1 47,9 9,6 16,4 trăm N-=-11.802 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Bảng-thể-hiện-hoạt-động-sản-sản-xuất-nông-nghiệp-có-tỷ-lệ-cao-nhất-là- 47,9%.-Hoạt-động-làm-công-ăn-lương-cao-thứ-2,-chiếm-26,1%.-Kế-đến-là-hoạt- động-CPR-chiếm-16,4%-và-việc-làm-phi-nông-nghiệp-thấp-nhất-chỉ-có-9,6%.-Có- thể-thấy-hoạt-động-sản-xuất-nông-nghiệp-chiếm-phần-đa-và-là-nguồn-thu-nhập- chính-tại-nông-thôn,-lượng-nông-dân-tại-các-vùng-nông-thôn-rất-lớn-và-đông.- Điều-này-đặt-áp-lực-lên-các-chính-sách-an-sinh-xã-hội-tại-nông-thôn-sao-cho-phù- hợp-với-hoàn-cảnh-dân-cư-nhiền-nông-dân. Hoạt-động-trồng-trọt Trong-nông-nghiệp-tỷ-lệ-các-hộ-gia-đình-tham-gia-trồng-trọt-rất-lớn.-Kết- quả-khảo-sát-cho-thấy-khoảng-trên-80%-các-hộ-có-hoạt-động-trồng-trọt.-Tuy- nhiên-những-năm-gần-đây-hoạt-động-này-có-xu-hướng-giảm-dần,-từ-năm-2008-là- 89,2%-xuống-còn-83,6%-(năm-2012)-và-83%-(năm-2014).3:-Tỉ-lệ-hộ-tham-gia-hoạt-động-trồng-trọt-(%) 2008 2010 2012 2014 2014 Mẫu-Pannel Mẫu-Pannel Mẫu-Pannel Mẫu-Pannel Mẫu-đầy-đủ Tổng 89,2 86,9 83,6 83,0 80,9 Nhóm chi tiêu lương thực thực phẩm Nghèo nhất 95,0 91,7 82,2 91,9 90,7 30 Nghèo nhì 91,8 90,5 86,6 88,9 88,4 Trung bình 92,8 88,5 90,2 83,1 82,6 Giàu nhì 88,0 84,1 90,7 78,5 77,1 Giàu nhất 82,9 80,5 72,4 78,6 72,4 N2014panel=2047;-N2014full=2729;-N2012=2047;-N2010=2047;- N2008=2047 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Như-vậy,-với-lượng-dân-cư-sử-dụng-đất-trồng-tương-đối-lớn-thì-các-chính- sách-về-đất-đai-sẽ-ảnh-hưởng-không-nhỏ-đến-cuộc-sống-của-người-dân-nông- thôn.-Đất-đai-được-coi-như-một-trong-những-nguồn-tư-liệu-sản-xuất-quan-trọng- nhất-đối-với-nông-dân.-Khi-lạm-phát-tăng-cao-kéo-theo-việc-thu-hồi-đất-để-xây- dựng-và-đầu-tư,-trong-khi-đó-số-tiền-đền-bù-không-thỏa-đáng-hoặc-không-đủ-bù- đắp-cho-người-dân-kéo-theo-sự-bất-lợi-trong-cuộc-sống-của-họ. --Làm-công-ăn-lương Như-đã-phân-tích-ở-trên,-tỷ-lệ-lớn-nhất-là-hoạt-động-sản-xuất-nông-nghiệp,- tỷ-lệ-của-làm-công-ăn-lương-trong-tổng-số-các-hoạt-động-chỉ-đứng-thứ-hai,-hoạt- động-CPR-đứng-thứ-ba,-trong-khi-hoạt-động-phi-nông-nghiệp-và-họat-động- không-được-trả-công-có-tỷ-lệ-thấp-nhất. Trong-số-những-hoạt-động-tìm-kiếm-thu-nhập,-việc-làm-được-trả-công-đóng- vai-trò-quan-trọng-tại-nhiều-tỉnh-và-điều-này-được-trình-bày-ở-Bảng-2.-Mặc-dù- có-sự-thay-đổi-về-tầm-quan-trọng-tương-đối-giữa-các-tỉnh-nhưng-hoạt-động-làm- công-ăn-lương-là-quan-trọng-hơn-cả-với-tỷ-lệ-của-hoạt-động-này-trên-tổng-số-các- hoạt-động-tạo-thu-nhập-là-26,1%-vào-năm-2014.4:-Trung-bình-các-hoạt-động-tạo-thu-nhập-và-tỷ-lệ-của-các-hoạt- động-làm-công-ăn-lương Tỷ-lệ-hoạt-động-làm-công-ăn- Số-lượng-trung-bình-các- lương/Tổng-số-hoạt-động loại-hoạt-động/người-trả- lời Tỉnh Hà-Tây 31,1 1,1 31 Lào-Cai 21,3 1,7 Phú-Thọ 23,2 1,1 Lai-Châu 18,0 1,7 Điện-Biên 11,0 1,5 Nghệ-An 24,4 1,2 Quảng-Nam 29,8 1,2 Khánh-Hoà 36,3 1,0 Đắk-Lắk 23,7 1,2 Đắk-Nông 23,8 1,1 Lâm-Đồng 22,4 0,6 Long-An 37,4 0,5 Tổng 26,1 1,0 Số-quan-sát 3.309 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Bảng-này-cho-thấy-các-tỉnh-Long-An,-Khánh-Hòa-và-Hà-Tây-có-tỷ-lệ-việc- làm-công-ăn-lương-cao-nhất-với-37,4%,-36,3%,-và-31,1%-cho-thấy-tầm-quan- trọng-của-những-công-việc-này.-Ngược-lại,-loại-hình-công-việc-này-chiếm-tỷ-lệ- ít-nhất-tại-Điện-Biên-ở-miền-Bắc-và-tỉnh-Lâm-Đồng-ở-miền-Nam-với-chỉ-11%- và-22,4%.-Điều-này-cho-thấy-ở-những-tỉnh-miền-núi,-người-dân-ít-có-cơ-hội-tiếp- cận-được-làm-việc-có-trả-lương.

Con-số-trung-bình-cho-các-hoạt-động-trên-người-trả-lời-đạt-mức-độ-cao- nhất-tại-Lào-Cai,-Lai-Châu-và-Điện-Biên-với-tương-ứng-1,7,-1,7-và-1,5-hoạt- động.-Điều-đó-có-nghĩa-ở-những-tỉnh-này,-người-dân-có-nhiều-hơn-một-công- việc-đối-với-việc-tạo-thu-nhập-của-họ.-Hơn-nữa,-điều-này-cũng-cho-thấy-thu- nhập-của-họ-từ-công-việc-chính-thấp-hơn-ở-các-tỉnh-khác. Các-số-liệu-trong-Bảng-2.4-cũng-cho-thấy-sự-thay-đổi-rõ-rệt-trong-số-các- hoạt-động-trên-một-người-lao-động-năm-2014.-Ở-một-số-tỉnh,-con-số-nhỏ-hơn-1- cho-thấy-có-những-người-không-tham-gia-vào-các-hoạt-động-tạo-thu-nhập.5-đưa-ra-những-lí-do-cho-việc-không-đi-làm-theo-tỉnh.-Có-tới- 69,1%-người-dân-không-đi-làm-là-do-đang-học-tại-các-trường-năm-2014.-Con-số- này-thấp-hơn-một-chút-so-với-con-số-tương-ứng-của-năm-2012-(71,7%)-cho-thấy- tỷ-lệ-này-hầu-như-giữ-nguyên-trong-hai-năm.-Đắk-Lắk-có-tỷ-lệ-cao-nhất-với- 86,1%,-trong-khi-Long-An,-Phú-Thọ,-Điện-Biên-và-Khánh-Hòa-là-bốn-tỉnh-có-tỷ- lệ-thấp-nhất.5:-Các-nguyên-nhân-không-làm-việc,-theo-tỉnh-(%) Đi- Nội- Quá-già,- Tàn- Không- Không- Nguyên- Số- học trợ nghỉ-hưu tật muốn- thể-tìm- nhân- quan- làm-việc được-việc khác sát Tỉnh Hà-Tây 66,2 2,1 22,0 5,3 0,5 1,0 2,9 582 Lào-Cai 65,3 1,3 17,3 8,0 2,7 2,7 2,7 75 Phú-Thọ 63,4 1,0 23,5 7,7 0,0 1,3 3,0 298 Lai-Châu 74,6 1,5 13,1 3,9 0,8 2,3 3,9 130 Điện-Biên 63,7 2,0 23,5 9,8 0,0 0,0 1,0 102 Nghệ-An 71,2 1,0 18,7 6,6 0,5 1,0 1,0 198 Quảng- 73,3 0,8 12,2 7,8 0,3 2,5 3,1 360 Nam Khánh-Hoà 63,8 4,3 19,9 4,3 0,7 5,7 1,4 141 Đắk-Lắk 86,1 0,7 7,6 2,1 0,7 0,0 2,8 144 Đắk-Nông 81,7 2,0 7,8 2,0 0,0 0,7 5,9 153 Lâm-Đồng 72,4 0,0 15,2 2,0 2,9 5,7 1,0 105 Long-An 62,5 3,2 23,2 2,6 2,3 1,4 4,9 349 Tổng-2014 69,1 1,7 18,2 5,3 0,8 1,7 3,0 2.588 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh So-với-năm-2012,-tỷ-lệ-làm-việc-nhà-trong-số-những-người-không-đi-làm- đã-giảm-từ-2,8%-xuống-1,7%-năm-2014.-Tỷ-lệ-này-cao-nhất-tại-Khánh-Hòa-và- 33 Long-An.-Tỷ-lệ-những-người-quá-già-hay-đã-nghỉ-hưu-gần-như-không-thay-đổi- với-18,2%-năm-2014-so-với-18%-năm-2012.-Phú-Thọ,-Điện-Biên-và-Long-An-là- ba-tỉnh-có-tỷ-lệ-này-cao-nhất-chiếm-khoảng-23%-trong-tổng-số-những-người- không-làm-việc.-Bị-khuyết-tật-cũng-là-một-lí-do-quan-trọng-cho-việc-không-đi- làm-với-5,3%,-trong-khi-chỉ-1,7%-không-thể-tìm-việc-làm-trong-tổng-số-những- người-được-phỏng-vấn.-Tỷ-lệ-những-người-không-tìm-được-việc-làm-cao-nhất-là- ở-Khánh-Hòa-và-Lâm-Đồng-với-gần-6%.-Điều-này-có-lẽ-phản-ánh-thực-trạng-tại- hai-tỉnh-này-việc-làm-khó-tìm-hơn. --Thu-nhập-thấp Thu-nhập-của-hộ-bị-ảnh-hưởng-bởi-thu-nhập-của-các-thành-viên-trong-hộ.- Nếu-có-thành-viên-hộ-làm-công-ăn-lương,-thu-nhập-từ-lương-là-rất-quan-trọng-và- dễ-tính-được.-Trong-hai-năm-gần-đây,-chính-phủ-ban-hành-Nghị-định-Số- 103/2012/NĐ-CP-ngày-4/12/2012-quy-định-mức-lương-tối-thiểu-trong-các-vùng- ở-Việt-Nam.-Nghị-định-này-đã-bao-gồm-yếu-tố-về-vùng-và-mức-lương-tối-thiểu- mà-từ-đó-phản-ánh-điều-kiện-địa-phương-tốt-hơn-trong-quy-định-về-lương.-Mặc- dù-thu-nhập-từ-lương-chỉ-là-một-nguồn-thu-nhập-của-người-lao-động,-nó-cũng- phần-nào-làm-rõ-hơn-mức-thu-nhập-của-cả-hộ-gia-đình.6-cho-thấy-số-liệu-thống-kê-thu-nhập-từ-lương-của-cá-nhân-trong- một-năm-theo-đặc-điểm-cá-nhân-và-đặc-điểm-của-hộ-với-các-giá-trị-trung-bình,- trung-vị-và-độ-lệch-chuẩn.-Có-những-sự-khác-biệt-rất-rõ-rệt-về-thu-nhập-từ-lương- của-cá-nhân-theo-nhóm-ngũ-vị-phân-về-chi-tiêu-lương-thực-thực-phẩm.-Những- người-trong-nhóm-giàu-hơn-có-thu-nhập-từ-lương-cao-hơn-so-với-nhóm-nghèo- hơn.-Người-lao-động-trong-nhóm-nghèo-nhất-có-thu-nhập-bình-quân-(15,6-triệu- VND)-chỉ-bằng-một-phần-ba-của-nhóm-giàu-nhất-(42,9-triệu).-Một-lần-nữa-cho- thấy-mức-thu-nhập-từ-lương-rải-rác-với-độ-lệch-chuẩn-cao.6:-Thu-nhập-từ-lương-của-các-cá-nhân-theo-đặc-điểm-cá-nhân-và- đặc-điểm-của-hộ-gia-đình-(triệu-đồng) Trung-bình Trung-vị Độ-lệch-chuẩn Nhóm-chi-tiêu-lương-thực-thực-phẩm Nghèo-nhất 15,6 10,0 15,3 Nghèo-nhì 19,7 12,0 18,6 34 Trung-bình 28,6 26,3 25,2 Giàu-nhì 34,5 30,0 29,3 Giàu-nhất 42,9 36,0 38,31 Tổng-số-quan-sát 3.201 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh * Tình trạng nghèo đói Với-tình-hình-hoạt-động-sản-xuất-và-thu-nhập-của-người-dân-nông-thôn- như-đã-phân-tích-ở-trên,-có-thể-dễ-dàng-nhận-thấy-nghèo-đói-sẽ-tập-trung-nhiều- ở-khu-vực-nông-thôn-và-chiếm-tỷ-lệ-cao-hơn-hẳn-so-với-thành-thị. *Các-khái-niệm-nghèo-đói Nghèo-tuyệt-đối:-Là-tình-trạng-một-bộ-phận-dân-cư-không-có-khả-năng- thỏa-mãn-nhu-cầu-tối-thiểu-nhằm-duy-trì-cuộc-sống.-Nhu-cầu-tối-thiểu-là-đảm-ở- mức-tối-thiểu,-những-nhu-cầu-cần-thiết-về-ăn-mặc-ở-và-nhu-cầu-sinh-hoạt-hằng- ngày-gồm-văn-hóa,-y-tế,-giáo-dục,-đi-lại-và-giao-tiếp.

Nghèo-tương-đối:-Là-tình-trạng-một-bộ-phận-dân-cư-có-mức-sống-dưới- mức-sống-trung-bình-của-cộng-đồng-tại-địa-phương-đang-nghiên-cứu *-Tiêu-chí-đánh-giá Chuẩn-nghèo-là-thước-đo-nhằm-xác-định-số-lượng-người-nghèo-và-đánh-giá- mức-độ-nghèo.-Vì-vậy-vạch-ra-giới-hạn-nghèo-được-coi-là-bước-đầu-tiên-để-tiến- hành-đánh-giá-thực-trạng-nghèo. Mức-chuẩn-nghèo-vủa-Việt-Nam-giai-đoạn-2011-–-2015: --Ngày-20/01/2011-dựa-trên-đề-nghị-của-Bộ-trưởng-Bộ-lao-động-–-Thương- binh-và-xã-hội,-Thủ-tướng-Nguyễn-Tấn-Dũng-đã-kí-Quyết-định-số-09/2011/QĐ-–- TTg-về-việc-ban-hành-chuẩn-hộ-nghèo,-hộ-cận-nghèo-áp-dụng-cho-giai-đoạn- 2011-–-2015.-Theo-quyết-định-này-chuẩn-hộ-nghèo-và-hộ-cận-nghèo-áp-dụng- cho-giai-đoạn-2011-–-2015-như-sau: Hộ-nghèo: Nông-thôn:-có-mức-thu-nhập-bình-quân-từ-400.000-đồng/người/tháng-trở- xuống Thành-thị:-có-mức-thu-nhập-bình-quân-từ-500.000-đồng/người/tháng-trở- 35 xuống Hộ-cận-nghèo: Nông-thôn:-có-mức-thu-nhập-bình-quân-từ-401.000- đồng/người/tháng- Thành-thị:-có-mức-thu-nhập-bình-quân-từ-501.000-đồng/ người/tháng --Mức-chuẩn-của-hộ-nghèo-theo-Tổng-cục-Thống-kê:-Tỷ-lệ-hộ-nghèo-được- tính-theo-thu-nhập-bình-quân-1-người-1-tháng-của-hộ-gia-đình: 2010:-400-nghìn-đồng-đối-với-khu-vực-nông-thôn-và-500-nghìn-đồng-đối- với-khu-vực-thành-thị;- 2011:-480-nghìn-đồng-đối-với-khu-vực-nông-thôn-và-600-nghìn-đồng-đối- với-khu-vực-thành-thị;- 2012:-530-nghìn-đồng-đối-với-khu-vực-nông-thôn-và-660-nghìn-đồng-đối- với-khu-vực-thành-thị;- 2013:-570-nghìn-đồng-đối-với-khu-vực-nông-thôn-và-710-nghìn-đồng-đối- với-khu-vực-thành-thị;- 2014:-605-nghìn-đồng-đối-với-khu-vực-nông-thôn-và-750-nghìn-đồng-đối- với-khu-vực-thành-thị. Biến-động-tình-trạng-nghèo-ở-nông-thôn-Việt-Nam- Bảng-2.7:-Đặc-điểm-chung-của-hộ-gia-đình- Theo-tiêu-chuẩn-nghèo-của-Bộ-Lao-động-Thương-binh-Xã-hội,-Viện-nghiên- cứu-quản-lý-kinh-tế-Trung-ương-đã-đưa-ra-kết-quả-khảo-sát-hộ-nghèo-trong- những-năm-gần-đây-như-sau: Giới- Hộ-nghèo- Tỷ-lệ- Dân-tộc- Chủ- Chủ- Số-hộ- tính- theo-phân- hộ- của-chủ- hộ-nói- hộ-nói- được- chủ- loại-của- được- hộ,-%- tiếng- tiếng- khảo- hộ,- chính-quyền- khảo- người- Việt,- Việt,- sát %- địa-phương,- sát-(%) Kinh % % nam % Mẫu- năm- 2729 100,0 77,1 79,6 99,4 85,1 13,2 2014 36 Mẫu- năm- 2724 100,0 82,3 61,3 94,9 65,9 27,1 2012 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Kết-quả-trong-Bảng-2.7-cho-thấy,-hầu-hết-các-chủ-hộ-là-nam,-chiếm-tỷ-lệ- 77,1%-trong-năm-2014.-Tỷ-lệ-này-giảm-so-với-năm-2012,-số-liệu-tương-ứng-của- năm-2012-là-82,3%.-Điều-này-cho-thấy-sự-mất-cân-bằng-về-giới-tính-của-chủ-hộ. Nhóm-dân-tộc-đông-nhất-ở-Việt-Nam-là-dân-tộc-Kinh-và-điều-này-cũng- được-thể-hiện-trong-mẫu-năm-2014.7-phân-tích-cụ-thể-hơn-về-các-dân- tộc-trong-cuộc-điều-tra.-Số-lượng-chủ-hộ-không-phải-là-người-Kinh-chiếm- 20,4%.-So-sánh-với-năm-2012-trung-bình-là-61,3%-thì-tỷ-lệ-chủ-hộ-là-người- Kinh-thấp-hơn.- Số-liệu-trong-Bảng-2.7-cũng-cho-thấy-rằng-hầu-hết-những-chủ-hộ-được- phỏng-vấn-đều-nói-tiếng-Việt.-Điều-này-cho-thấy-hiện-nay,-kể-cả-người-dân-tộc- thiểu-số-cũng-nói-tiếng-Việt-(Kinh).7-cho-thấy,-13,2%-hộ-điều-tra-được-đánh-giá-là-hộ-nghèo-theo-phân- loại-của-địa-phương-năm-2014,-con-số-này-thấp-hơn-nhiều-so-với-con-số-tương- ứng-năm-2012-theo-thống-kê-là-27,1%.-Điều-này-cho-thấy-một-sự-cải-thiện-trong- việc-giảm-tình-trạng-nghèo-của-các-tỉnh-nói-chung.-Mặc-dù-vậy,-đây-cũng-là-con- số-đáng-kể-thể-hiện-tình-trạng-nghèo-đói-ở-nông-thôn.

Xã hội * Điều kiện sống Chất lượng nhà ở Bảng-2.8-cho-thấy-kết-quả-nghiên-cứu-về-chất-lượng-nhà-ở-qua-loại-vật- liệu-được-sử-dụng-cho-việc-xây-dựng-sàn-nhà,-tường-và-mái-nhà.- Có-những-tiến-bộ-về-chất-lượng-nhà-ở-trong-năm-2014-so-với-năm-2012.- Số-hộ-có-sàn-nhà-với-chất-lượng-chắc-chắn-đã-tăng-lên-đến-87,9%-từ-77,6%,-tỷ- lệ-hộ-có-tường-chắc-chắn-đã-tăng-đến-78,7%-từ-64,6%-và-tỷ-lệ-hộ-có-mái-nhà- chắc-chắn-tăng-đến-55,8%-từ-46,5%. 37 Do-điều-kiện-nhà-ở-phản-ánh-một-trong-những-khía-cạnh-quan-trọng-nhất- của-chất-lượng-sống,-có-thể-nói-rằng-chất-lượng-sống-của-dân-cư-nông-thôn-năm- 2014-đã-được-cải-thiện.8:-Chất-lượng-nhà-ở-(%) Sàn-nhà-xi- Tường-ngoài-bằng- Trần-nhà-bằng-bê- măng,-gạch- gạch,-đá-hay-bê- tông,-xi-măng-hay- Tổng-năm-2012 hay-đá 77,6 tông 64,6 ngói 46,5 Tổng-năm-2014 87,9 78,7 55,8 Nhóm-tiêu-thụ-lương-thực-thực-phẩm Nghèo-nhất 66,5 47,7 33,2 Nghèo-nhì 80,4 65,8 52,8 Trung-bình 90,2 83,8 60,2 Giàu-nhì 94,9 87 62,7 Giàu-nhất 95,2 90,7 58,3 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh * Di cư Theo-khảo-sát-của-CIEM,-kết-quả-điều-tra-của-các-hộ-gia-đình-nông-thôn- cho-thấy-tỷ-lệ-di-cư-từ-nông-thôn-ra-thành-thị-là-khá-cao.-Số-liệu-được-thể-hiện- trong-2-bảng-sau: Bảng-2.9:-Tỷ-lệ-di-cư-(%) Trong-đó Hộ-có-người-di-cư Lâu-dài Tạm-thời Tổng-2012-(n=2.729) 19,6 15,0 66,3 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh 38 Bảng-2.10:-Các-lý-do-di-cư-(%) Nghĩa- Cơ-hội- Kết- Đoàn-tụ- Tìm- Đi- vụ việc hôn gia việc học quân- làm đình sự Tổng- 47,4 1,8 40,7 5,7 15,9 1,0 2012(n=508) Tổng-2014- 47,0 1,5 42,7 5,4 11,6 1,3 (n=534) Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Qua-số-liệu-các-bảng-có-thể-thấy-tỷ-lệ-di-cư-ở-nông-thôn-khá-cao.-Nguyên- nhân-là-do-sức-hấp-dẫn-từ-điều-kiện-sống,-chất-lượng-sống-ở-các-thành-phố-lớn- trong-khi-ở-khu-vực-nông-thôn-chịu-nhiều-thiệt-thòi-hơn-về-mọi-mặt.-Cư-dân- nông-thôn-khi-di-chuyển-ra-thành-thị-chủ-yếu-là-để-tìm-kiếm-cơ-hội-việc-làm- cao-hơn,-khả-năng-tạo-thu-nhập-tốt-hơn-so-với-ngành-nghề-nông-nghiệp-ở-nông- thôn.-Từ-bảng-có-thể-thấy-đến-hơn-47%-người-dân-di-cư-cho-lý-do-việc-làm,- cũng-là-lý-do-cao-nhất-trong-các-lý-do-được-khảo-sát.-Đây-là-mối-quan-tâm-lớn- nhất-của-người-dân-ở-cả-nước-nói-chung-và-ở-nông-thôn-khi-tình-trạng-việc-làm- ở-các-khu-vực-này-có-nhiều-điều-bất-cập.-Quá-trình-đô-thị-hóa-dẫn-đến-tình- trạng-thiếu-việc-làm,-thất-nghiệp,-lao-động-khó-tiếp-cận-thị-trường-lao-động.- Đồng-thời-lao-động-nông-thôn-không-được-tiếp-xúc-nhiều-với-các-hoạt-động-hỗ- trợ-phát-triển-sản-xuất,-dạy-nghề-và-thông-tin-thị-trường-lao-động.-Điều-đấy- cũng-là-một-trong-những-nguyên-do-của-việc-di-cư-vì-đi-học-của-cư-dân-vùng- này-khi-trình-độ-giáo-dục-ở-nơi-đây-không-đáp-ứng-được-yêu-cầu-công-việc.-Tỷ- lệ-di-cư-vì-lý-do-đi-học-cao-thứ-2-trong-tổng-số-khảo-sát-được,-chiếm-40,7%- năm-2012-và-42,7%-năm-2014. * Việc làm Bảng 2.11: Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm (%) Tỷ-lệ-thất-nghiệp Tỷ-lệ-thiếu-việc-làm 39 Chung Thành-thị Nông-thôn Chung Thành-thị Nông-thôn 2014 2,10 3,40 1,49 2,35 1,20 2,90 2013 2,18 3,59 1,54 2,75 1,48 3,31 2012 1,96 3,21 1,39 2,74 1,56 3,27 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Cũng-theo-CIEM,-số-liệu-khảo-sát-chứng-minh-rằng-tỷ-lệ-thiếu-việc-làm-ở- nông-thôn-cao-hơn-hẳn-thành-thị,-con-số-ở-đây-lớn-hơn-2-lần.-Năm-2013-trong- khi-ở-nông-thôn-có-3,31%-thiếu-việc-làm-thì-ở-thành-thị-là-1,48%,-đến-năm- 2014-con-số-có-giảm-tuy-nhiên-tỷ-lệ-đó-hầu-như-không-đổi,-ở-nông-thôn-là-2,9%- và-thành-thị-là-1,2%. * Giáo dục Phần-này-trình-bày-thống-kê-về-giáo-dục-của-những-thành-viên-trong-các- hộ-được-CIEM-khảo-sát.12-cung-cấp-những-kết-quả-khảo-sát-về-trình-độ- học-vấn-chính-thức-của-các-chủ-hộ-năm-2014.-Đối-với-toàn-bộ-mẫu,-tỷ-lệ-chủ- hộ-không-biết-đọc-biết-viết-là-8,7%-năm-2014,-trong-khi-tỷ-lệ-chủ-hộ-chưa-học- hết-trung-học-cơ-sở-lớn-nhất-là-46%.-Tuy-nhiên,-sự-thay-đổi-giữa-những-người- không-biết-đọc-biết-viết-theo-giới-tính-là-rất-lớn-và-thường-thấy-cao-hơn-ở-phụ- nữ-(12,7%)-tương-ứng-với-ở-nam-giới-(7,6%).-Khoảng-cách-tương-ứng-về-tỷ-lệ- chủ-hộ-không-biết-đọc,-biết-viết-là-người-Kinh-và-chủ-hộ-không-phải-là-người- Kinh-càng-lớn-hơn-trong-năm-2014.-Trong-khi-chỉ-có-3,8%-chủ-hộ-người-Kinh- không-biết-đọc-biết-viết,-tỷ-lệ-phần-trăm-tương-ứng-đối-với-nhóm-người-không- thuộc-dân-tộc-Kinh-lên-tới-28%.

Gần-một-nửa-(48,7%)-chủ-hộ-người-Kinh-được-khảo-sát-hoàn-thành-trình- độ-bậc-trung-học-cơ-sở,-trong-khi-con-số-tương-ứng-đối-với-nhóm-người-không- thuộc-dân-tộc-Kinh-chỉ-là-35,4%-trong-năm-2014.-Trường-hợp-này-cũng-giống- với-chủ-hộ-hoàn-thành-trình-độ-trung-học-cơ-sở.-Chỉ-có-11,7%-chủ-hộ-không- thuộc-dân-tộc-Kinh-hoàn-thành-đến-trình-độ-này,-so-sánh-với-phần-trăm-cao-hơn- (27,1%)-đối-với-người-thuộc-dân-tộc-Kinh.12:-Trình-độ-học-vấn-cao-nhất-của-chủ-hộ-năm-2014-(%) 40 Hoàn- Hoàn- Có-thể-đọc- Không- Hoàn- thành- thành- hoặc-viết- biết-đọc- thành- trung- trung- nhưng-chưa- Tổng và-viết tiểu-học học-cơ- học-phổ- bao-giờ-đến- sở thông trường Dân-tộc-chủ-hộ Không-phải- 28,0 21,2 35,4 11,7 3,6 100,0 người-Kinh Kinh 3,8 17,7 48,7 27,1 2,8 100,0 Phân-loại-theo-tình-trạng-nghèo Không-nghèo 6,9 17,1 47,1 26,2 2,7 100,0 Nghèo 21,2 27,0 38,4 8,6 4,5 100,0 Nhóm-chi-tiêu-lương-thực-thực-phẩm Nghèo-nhất 25,5 22,2 35,4 13,2 3,4 100,0 Nghèo-nhì 12,6 22,3 47,6 13,0 4,7 100,0 Trung-bình 7,2 19,5 48,3 21,0 4,1 100,0 Giàu-thứ-nhì 4,3 15,1 50,5 28,1 2,1 100,0 Giàu-nhất 3,3 16,0 43,5 36,0 1,2 100,0 Tổng-năm- 8,7 18,4 46,0 23,9 2,9 100,0 2014 Tổng-năm- 8,7 26,0 45,7 17,5 2,2 100,0 2012 Số-quan-sát 238 503 1254 653 80 2.728 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh 41 Tính-chung,-chủ-hộ-nghèo-có-trình-độ-học-vấn-thấp-hơn-rất-nhiều-so-với- những-chủ-hộ-không-nghèo-và-điều-này-có-thể-được-thấy-rõ-qua-số-liệu-trong- Bảng-2.-Trong-các-hộ-nghèo,-21,2%-chủ-hộ-không-biết-đọc-biết-viết,-trong- khi-chỉ-có-6,9%-chủ-hộ-không-nghèo-như-vậy.-Đối-với-trình-độ-học-vấn-cao- tương-đối-là-trình-độ-trung-học-cơ-sở-và-trung-học-phổ-thông,-tỷ-lệ-phần-trăm- của-hộ-không-nghèo-(47,1%-và-26,2%)-cao-hơn-rất-nhiều-con-số-tương-ứng-đối- với-hộ-nghèo-(38,4-và-8,6%). Trình-độ-học-vấn-của-chủ-hộ-qua-nhóm-ngũ-phân-vị-về-chi-tiêu-lương-thực- thực-phẩm-cho-thấy-một-xu-hướng-rõ-ràng-rằng-chủ-hộ-khá-giả-hơn-có-vẻ-có- trình-độ-học-vấn-tốt-hơn.-Tỷ-lệ-chủ-hộ-ở-nhóm-nghèo-không-biết-đọc-biết-viết- cao-hơn-nhiều-so-với-chủ-hộ-ở-nhóm-khá-giả.-So-sánh-với-năm-2012,-tỷ-lệ-chủ- hộ-không-biết-đọc,-viết-năm-2014-và-năm-2012-là-như-nhau-(cùng-là-8,7%),-cho- thấy-không-có-sự-tiến-triển-gì.-Tỷ-lệ-người-học-xong-trình-độ-trung-học-phổ- thông-có-tiến-triển-và-điều-này-đã-được-cải-thiện-trong-hai-năm-với-23,9%-năm- 2014-so-với-17,5%-năm-2012. Một-chỉ-tiêu-quan-trọng-khác-về-giáo-dục-là-trình-độ-giáo-dục-chuyên- nghiệp-của-chủ-hộ.-Thông-tin-về-trình-độ-giáo-dục-chuyên-nghiệp-của-chủ-hộ- theo-giới-tính,-dân-tộc,-trạng-thái-nghèo-và-nhóm-ngũ-phân-vị-về-chi-tiêu-lương- thực-thực-phẩm-được-trình-bày-trong-Bảng-2.13:-Trình-độ-chuyên-môn-kỹ-thuật-cao-nhất-của-chủ-hộ-năm-2014 Học- Trung-học- Cao- Không- Học-nghề- Cỡ- nghề-dài- chuyên- đẳng/- Tổng bằng-cấp ngắn-hạn mẫu hạn nghiệp Đại-học Dân-tộc-chủ-hộ Không-phải- 84,7 7,9 1,4 4,9 1,1 100,0 557 người-Kinh Kinh 69,2 18,4 2,7 5,1 4,7 100,0 2,.172 Phân-loại-theo-tình-trạng-nghèo Không- 70,2 17,0 2,8 5,7 4,4 100,0 2.365 nghèo 42 Nghèo 87,2 10,6 0,3 1,1 0,8 100,0 359 Nhóm-chi-tiêu-lương-thực-thực-phẩm Nghèo-nhất 88,0 8,9 0,3 2,2 0,6 100,0 325 Nghèo-nhì 80,8 13,6 1,2 3,4 1,0 100,0 494 Trung-bình 71,5 17,2 3,6 4,3 3,4 100,0 611 Giàu-nhì 69,5 18,6 2,5 4,9 4,4 100,0 630 Giàu-nhất 61,9 18,7 3,1 8,5 7,8 100 669 Tổng-năm- 72,3 16,2 2,4 5,1 4,0 100,0 2.105 2012 Nguồn:-“Đặc-điểm-kinh-tế-nông-thôn-Việt-Nam”---Kết-quả-điều-tra-hộ-gia- đình-nông-thôn-năm-2014-tại-12-tỉnh Số-liệu-trong-bảng-cho-thấy,-phần-lớn-(72,3%)-chủ-hộ-trong-mẫu-năm-2014- không-có-trình-độ-chuyên-môn-kỹ-thuật-(không-có-bằng).-Con-số-này-thấp-hơn- so-với-năm-2012-(80,7%).-16,2%-chủ-hộ-có-đào-tạo-nghề-ngắn-hạn,-trong-khi- chỉ-có-2,4%-đào-tạo-nghề-dài-hạn.-Tỷ-lệ-phần-trăm-chủ-hộ-đạt-được-trình-độ- trung-học;-cao-đẳng-hoặc-đại-học-chuyên-nghiệp-năm-2014-cao-hơn-so-với-năm- 2012.-Tuy-nhiên,-những-tỷ-lệ-này-vẫn-rất-nhỏ-với-chỉ-5,1%-và-4%-tương-ứng- với-cấp-trung-học-chuyên-nghiệp-và-cao-đẳng-hoặc-đại-học-năm-2014. Về-dân-tộc,-chủ-hộ-người-Kinh-thường-có-trình-độ-chuyên-môn-kỹ-thuật- cao-hơn-chủ-hộ-không-phải-là-người-Kinh.-30,9%-chủ-hộ-người-Kinh-đã-qua- một-loại-hình-đào-tạo-nghề-chuyên-nghiệp-cho-dù-là-ngắn-hạn,-dài-hạn,-trường- trung-học-chuyên-nghiệp-hay-trường-đại-học,-cao-đẳng.-Chủ-hộ-không-nghèo- thường-có-trình-độ-chuyên-môn-kỹ-thuật-cao-hơn-nhiều-so-với-chủ-hộ-nghèo.- 87,2%-chủ-hộ-nghèo-không-có-bằng-chuyên-nghiệp-trong-năm-2014.-Tỷ-lệ-tương- ứng-cho-hộ-không-nghèo-chỉ-là-70,2%,-có-nghĩa-là-29,8%-chủ-hộ-không-nghèo- đã-qua-đào-tạo-chuyên-nghiệp.-Điều-này-chỉ-ra-rõ-ràng-có-xu-hướng-những-chủ- hộ-được-khảo-sát-nằm-trong-nhóm-ngũ-phân-vị-về-chi-tiêu-lương-thực-cao-nhất- có-trình-độ-cao-hơn.-Chỉ-có-61,9%-chủ-hộ-trong-nhóm-khá-giả-nhất-không-có- 43 bằng-tốt-nghiệp-giáo-dục-chuyên-nghiệp,-trong-khi-con-số-tương-ứng-cho-nhóm- nghèo-nhất-là-88%.

Văn hóa Mục-tiêu-của-phần-này-nhằm-xem-xét-các-rủi-ro-trong-quá-trình-phát-triển- kinh-tế-xã-hội-của-các-hộ-gia-đình-ở-nông-thôn-và-xem-xét-mức-độ-hỗ-trợ-của- nhà-nước-trong-việc-sử-dụng-các-công-cụ-để-thích-ứng-với-rủi-ro-của-hộ. Mức-độ-ảnh-hưởng-của-các-cú-sốc-đến-các-hộ-gia-đình-theo-từng-loại-rủi- ro-và-được-thể-hiện-chi-tiết-qua-Bảng-2.-Tương-tự-kết-quả-của- các-vòng-điều-tra-trước,-số-liệu-trong-Bảng-2.14-cho-thấy-thiên-tai,-dịch-bệnh-và- việc-có-các-thành-viên-bị-ốm/chết-vẫn-là-các-rủi-ro-xảy-ra-nhiều-nhất.-Hơn-nữa,- các-nhóm-có-mức-độ-thiệt-hại-lớn-là-các-nhóm-có-xác-suất-cao-của-việc-các- thành-viên-bị-ốm/chết.15-cho-thấy,-việc-có-thành-viên-bị-ốm/chết-đã- làm-giảm-thu-nhập-ròng-của-hộ-tới-25%.Trong-khi-đó-tần-xuất-gặp-phải-các-loại- rủi-ro-khác-nhìn-chung-là-thấp-(chi-tiết-xem-trong-Bảng-2.-Tuy-nhiên,-đối- với-rủi-ro-của-việc-đầu-tư-không-thành-công-thì-mức-độ-ảnh-hưởng-đến-thu-nhập- của-hộ-là-rất-lớn,-lên-tới-117,6%.-Điều-này-cũng-có-thể-là-một-trong-những- nguyên-nhân-dẫn-đến-việc-các-hộ-gia-đình-chưa-dám-mạnh-dạn-đầu-tư-tái-cơ-cấu- sản-xuất-của-mình.-Đặc-biệt,-một-phát-hiện-thú-vị-đó-là-các-rủi-ro-liên-quan-đến- các-thị-trường-nông-nghiệp,-như-giá-cây-trồng-và-giá-cả-đầu-vào-đã-giảm-thấp- hơn-so-với-năm-2012-(tương-ứng-3,3%-và-0,6%).-Điều-này-phản-ánh-thực-tế- rằng-thông-tin-thị-trường-đã-ngày-càng-nhận-được-nhiều-sự-quan-tâm-hơn-của-cả- người-nông-dân-và-chính-quyền-địa-phương.Tuy-nhiên,-mức-độ-tác-động-của-các- rủi-ro-này-vẫn-nghiêm-trọng-khi-tỷ-lệ-thiệt-hại-của-chúng-gây-ra-cho-thu-nhập- ròng-của-hộ-vẫn-cao,-tương-ứng-9,2%-và-15,6%-năm-2014-(Bảng-12). Các-số-liệu-và-phân-tích-ở-trên-cho-thấy-người-nghèo-hơn-dường-như-bị-rủi- ro-của-việc-thành-viên-bị-ốm/chết-nhiều-hơn.-Nhóm-nghèo-nhất-có-tỷ-lệ-gặp-phải- rủi-ro-này-cao-nhất,-37,4%.-Như-vậy,-có-thể-thấy-chính-sách-bảo-hiểm-y-tế-và- chăm-sóc-sức-khỏe-cho-người-nghèo-cần-được-quan-tâm-hơn-nữa-để-giúp-họ- giảm-thiểu-rủi-ro-và-góp-phần-làm-giảm-các-khó-khăn-của-những-người-nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "An Sinh Xã Hội ở Nông Thôn Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình an sinh xã hội tại các vùng nông thôn Việt Nam, nêu bật những thách thức hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện tình hình. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về thực trạng an sinh xã hội mà còn chỉ ra những lợi ích mà các chính sách an sinh xã hội mang lại cho cộng đồng nông thôn, từ việc nâng cao chất lượng cuộc sống đến việc giảm thiểu nghèo đói.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ vnua giải pháp chống thất thu bảo hiểm xã hội trên địa bàn huyện tiên du tỉnh bắc ninh", nơi cung cấp các giải pháp cụ thể nhằm ngăn chặn tình trạng thất thu bảo hiểm xã hội, một vấn đề quan trọng trong việc đảm bảo an sinh cho người dân. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chính sách và giải pháp trong lĩnh vực an sinh xã hội tại Việt Nam.