Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành cơ khí chế tạo máy giữ vai trò nòng cốt trong việc chế tạo và cung cấp trang thiết bị sản xuất cho toàn bộ nền kinh tế. Nhằm đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết máy có chất lượng cao, độ bóng và độ chính xác bề mặt tốt, phương pháp gia công kim loại bằng áp lực ngày càng thay thế các phương pháp truyền thống như đúc hoặc cắt gọt kim loại nhờ ưu thế tiết kiệm vật liệu, năng suất cao và cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân. Trong nhóm thiết bị gia công áp lực, máy ép thủy lực công suất lớn là thiết bị quan trọng nhờ khả năng tạo lực ép lớn, chuyển động êm, không gây ồn và dễ dàng thay đổi chủng loại sản phẩm thông qua việc thay đổi khuôn dập.
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hùng (ngành Chế tạo máy, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Đăng Phước) tập trung giải quyết bài toán thiết kế một máy ép thủy lực công suất danh nghĩa 600 tấn. Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu tổng quan về vai trò của máy ép thủy lực trong sản xuất cơ khí và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về gia công áp lực kim loại (biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo, phá hủy, dập thể tích và dập tấm).
- Khảo sát các thông số kỹ thuật của máy chuẩn hiện có và phân tích, lựa chọn phương án thiết kế động học tối ưu cho máy ép 600 tấn.
- Tính toán và thiết kế động học máy: phân tích hoạt động, xác định các hành trình chuyển động, vận tốc, thời gian của chu kỳ làm việc và xây dựng sơ đồ nguyên lý truyền động thủy lực.
- Tính toán động lực học hệ thống máy: tính toán thiết kế và lựa chọn cụm xilanh ép chính (600 tấn), cụm xilanh kẹp/đẩy phôi (30 tấn), xác định lực ma sát, lực quán tính, tổn thất áp suất, áp lực và lưu lượng bơm cho từng hành trình; tính chọn bơm dầu, động cơ điện, van tràn, van tiết lưu, van đảo chiều và đường ống dẫn dầu.
- Phân tích lực tác dụng lên thân máy, kiểm tra bền các kết cấu then chốt như mối ghép ren tấm đỡ, bu lông thành xilanh và trụ pit-tông.
- Thiết kế và tính chọn hệ thống điện điều khiển, đồng thời xây dựng các quy định bôi trơn, vận hành, hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng thiết bị.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là máy ép thủy lực công suất lớn (lực ép cực đại 600 tấn) cùng hệ thống truyền động - điều khiển thủy lực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình tính toán thiết kế kết cấu cơ khí, mạch thủy lực và hệ thống điều khiển vận hành của máy trong điều kiện làm việc tại các phân xưởng cơ khí quy mô vừa và lớn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế
1. Khung lý thuyết và mô hình tính toán
Nội dung thiết kế dựa trên các cơ sở lý thuyết cơ học và công nghệ chế tạo máy sau:
- Lý thuyết biến dạng kim loại trong gia công áp lực: Quá trình tác dụng ngoại lực làm biến dạng kim loại qua 3 giai đoạn nối tiếp: biến dạng đàn hồi (tuân theo định luật Hooke cho kéo nén $\sigma = E \cdot \varepsilon$ và xê dịch $\tau = G \cdot \gamma$), biến dạng dẻo (làm thay đổi tổ chức tế vi, tạo tổ chức dạng thớ, xuất hiện ứng suất dư, tăng giới hạn bền và giới hạn chảy) và biến dạng phá hủy (xuất hiện và phát triển vết nứt từ siêu vi mô đến vĩ mô).
- Trạng thái ứng suất chính: Phân tích 3 trạng thái ứng suất gồm ứng suất đường (đơn), ứng suất mặt (phẳng) và ứng suất khối (không gian). Trong gia công áp lực, trạng thái ứng suất khối là phổ biến nhất.
- Công nghệ dập thể tích và dập tấm: Phân tích nguyên công dập trong lòng khuôn kín/khuôn hở và công thức xác định số lượng chi tiết hợp lý $N_0$ để áp dụng dập khuôn so với rèn tự do ($N_0 = \frac{G_{kh}}{(m_1 + n_1) - (m_2 + n_2)}$); các nguyên công dập tấm như cắt phôi, đột lỗ, uốn, dập vuốt, miết và dập nổi.
- Lý thuyết truyền động dầu ép trong máy cắt kim loại: Áp dụng hệ thống công thức tính toán thủy lực cho xilanh lực:
$$P = p \cdot F = p \cdot \frac{\pi D^2}{4}$$
và quan hệ giữa đường kính cần pit-tông $d$ với đường kính pit-tông $D$ ($d \approx 0{,}6 \div 0{,}7 D$).
2. Phương pháp nghiên cứu và tính toán
- Phương pháp phân tích – so sánh phương án: So sánh phương án sử dụng 1 xilanh ép trung tâm và phương án sử dụng 4 xilanh thủy lực đồng bộ dựa trên các tiêu chí về lực ép, độ cứng vững, tính đồng đều và khả năng ứng dụng cho chi tiết kích thước lớn.
- Phương pháp tính toán động học và động lực học thủy lực: Xác định vận tốc, lưu lượng ra/vào ($Q = V \cdot F$), cân bằng lực pit-tông có xét đến tải trọng quy đổi ($G = 360\text{ kg}$), lực ma sát động ($P_{msđ}$), lực ma sát tĩnh ($P_{mst}$) và lực quán tính ($P_{qt}$).
- Phương pháp tính toán tổn thất thủy lực: Xác định tổng tổn thất áp suất trong hệ thống $\Delta p_{th} = \Delta p_d + \Delta p_k + \Delta p_l + \Delta p_a + \Delta p_{od}$ (tổn thất qua van đảo chiều, van điều khiển, bộ lọc, van an toàn và đường ống dẫn) để xác định áp suất làm việc thực tế của trạm bơm.
- Nguồn dữ liệu: Các thông số kỹ thuật khảo sát từ máy ép chuẩn trong công nghiệp cơ khí, sổ tay thiết kế máy chế tạo, giáo trình truyền động thủy lực và công nghệ gia công áp lực.
Thiết kế kỹ thuật và tính toán hệ thống
1. Kiến trúc kết cấu và thông số cơ bản của máy
Máy được thiết kế theo dạng khung cột hình chữ nhật hàn từ các tấm thép, đầu trên thân máy là đầu truyền lực chứa 4 xilanh thủy lực chính. Bàn máy phía dưới tích hợp cụm 4 xilanh kẹp và đẩy phôi nối với bệ máy.
| Thông số kỹ thuật |
Ký hiệu |
Giá trị thiết kế |
Đơn vị |
| Lực ép lớn nhất |
$P_{max}$ |
600 (tương đương 6000) |
tấn (kN) |
| Số lượng xilanh ép chính |
- |
4 (mỗi xilanh chịu 150 tấn) |
xilanh |
| Lực kẹp phôi lớn nhất |
$P_{kmax}$ |
30 (tương đương 300) |
tấn (kN) |
| Số lượng xilanh kẹp/đẩy |
- |
4 (mỗi xilanh chịu 7,5 tấn) |
xilanh |
| Hành trình lớn nhất |
$S_{max}$ |
510 |
mm |
| Kích thước bao ngoài thân máy (Dài x Rộng x Cao) |
$L \times W \times H$ |
2710 x 1720 x 3740 |
mm |
| Khoảng cách thông thủy giữa 2 cột theo chiều dài |
- |
1930 |
mm |
| Khoảng cách thông thủy giữa 2 cột theo chiều rộng |
- |
800 |
mm |
| Dung tích thùng chứa dầu thủy lực |
$V$ |
400 |
lít |
| Áp suất lớn nhất nguồn thủy lực |
$p_{max}$ |
395 |
$\text{kG/cm}^2$ |
| Lực cắt tối đa cho phép |
- |
120 |
$\text{kG/cm}^2$ |
2. Sơ đồ truyền động và nguyên lý hoạt động 2 chế độ
Hệ thống thủy lực của máy ép 600 tấn được thiết kế để vận hành linh hoạt ở 2 chế độ thông qua công tắc chuyển mạch trên tủ điện điều khiển:
- Chế độ ép (biến dạng dẻo, gia công không phoi):
- Hành trình xuống: Giai đoạn 1 là pit-tông xuống nhanh không tải ($V_1 = 16\text{ mm/s}$, hành trình $L_1 = 320\text{ mm}$) nhờ đồng thời hai bơm $P_1$ và $P_2$ cấp dầu vào buồng trên xilanh qua các van phân phối $V_1, V_2$; khi bàn máy chạm công tắc hành trình ST1, máy chuyển sang giai đoạn 2 là hành trình ép chậm ($V_2 = 10{,}5\text{ mm/s}$, hành trình $L_2 = 190\text{ mm}$) với áp lực cao duy trì theo cài đặt của rơle thời gian.
- Hành trình lên: Sau khi hoàn tất thời gian ép, hệ thống tự động đảo chiều van phân phối ($V_3$ mở, $V_1$ và $V_2$ đảo chiều), dầu từ bơm $P_2$ cấp vào buồng dưới xilanh chính để nâng khuôn trên ($V_3 = 21\text{ mm/s}$, hành trình $L_3 = 510\text{ mm}$), đồng thời dầu từ bơm $P_1$ cấp vào buồng dưới cụm 4 xilanh kẹp phôi để đẩy sản phẩm ra khỏi lòng khuôn dưới. Hành trình dừng khi tác động vào công tắc hành trình ST2.
- Chế độ cắt (biến dạng phá hủy, gia công có phoi):
- Chế độ cắt chỉ kích hoạt một bơm dầu ($P_2$), hành trình xuống thực hiện theo một tốc độ duy nhất. Lực cắt được điều chỉnh qua van an toàn/van tràn với giới hạn áp lực tối đa $120\text{ kG/cm}^2$. Rơle thời gian kiểm soát hành trình cắt trước khi bàn máy tự động hồi vị về vị trí ban đầu (chạm ST2).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Vai trò của máy ép thủy lực trong sản xuất cơ khí
Tác giả trình bày vai trò của ngành cơ khí chế tạo máy trong bối cảnh công nghiệp hóa đất nước. Máy ép thủy lực 600 tấn được khẳng định là thiết bị quan trọng giúp nâng cao năng suất, độ bóng bề mặt và độ chính xác của chi tiết, đồng thời tiết kiệm phôi liệu so với gia công cắt gọt. Máy có công suất lớn, vận hành chậm và êm, phù hợp với các quá trình dập tấm và dập thể tích đòi hỏi sức bền uốn, kéo cao.
Chương 2: Sơ lược về gia công áp lực
Chương này hệ thống hóa các nguyên lý cơ bản của quá trình gia công kim loại bằng áp lực:
- Trình bày định nghĩa gia công không phoi, các đặc điểm cơ tính và tổ chức kim loại sau khi gia công (hạt mịn hơn, khử rỗ khí đúc).
- Phân tích cơ chế biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo và phá hủy dưới tác dụng của tải trọng ($P_p, P_a, P_b$).
- Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ: ứng suất chính, ứng suất dư, thành phần hóa học, nhiệt độ, tốc độ biến dạng và ma sát ngoài.
- Trình bày tổng quan về dập thể tích (khuôn kín, khuôn hở) và dập tấm (cắt phôi, đột lỗ, uốn, dập vuốt, miết).
- Thiết lập các yêu cầu kỹ thuật đối với máy ép thiết kế: lực danh nghĩa $P_m \ge (1{,}2 \div 1{,}3) P$, chiều cao kín, độ dài hành trình và hệ thống bảo vệ an toàn.
Chương 3: Phân tích lựa chọn phương án thiết kế máy
Tác giả khảo sát các thông số máy chuẩn, phân tích yêu cầu trong một chu kỳ ép và so sánh hai phương án động học:
- Phương án 1 (1 xilanh thủy lực): Kết cấu đơn giản, chi phí thấp nhưng lực ép nhỏ, năng suất thấp, chỉ phù hợp chi tiết nhỏ và vừa.
- Phương án 2 (4 xilanh thủy lực đồng bộ): Tạo lực ép lớn (600 tấn), lực phân bố êm và đều, điều chỉnh hành trình linh hoạt, thích hợp sản xuất hàng loạt chi tiết lớn.
- Kết luận: Đồ án lựa chọn phương án 2 (4 xilanh ép kết hợp 4 xilanh kẹp/đẩy phôi).
Chương 4: Tính toán và thiết kế động học máy
Xác định đầy đủ các thông số động học của chu trình làm việc:
- Phân tích các hành trình chuyển động của khuôn trên và khuôn dưới.
- Tính toán thời gian và vận tốc cho từng phân đoạn chuyển động (xuống nhanh $V_1 = 16\text{ mm/s}$, $T_1 = 20\text{ s}$; ép $V_2 = 10{,}5\text{ mm/s}$, $T_2 = 18{,}1\text{ s}$; lên nhanh $V_3 = 21\text{ mm/s}$).
- Thiết lập sơ đồ nguyên lý hệ thống truyền động thủy lực và thuyết minh chi tiết nguyên lý hoạt động của chế độ ép và chế độ cắt.
Chương 5: Tính toán động lực học máy
Đây là chương tính toán cốt lõi của đồ án:
- Cụm xilanh ép chính: Với tổng lực ép 600 tấn chia đều cho 4 xilanh, mỗi xilanh chịu lực $P = 150\text{ tấn} = 1500\text{ kN}$. Chọn đường kính pit-tông $D = 22\text{ cm}$ ($F_1 = 379{,}94\text{ cm}^2$), đường kính cần pit-tông $d = 14\text{ cm}$ ($F_2 = 226{,}08\text{ cm}^2$).
- Tính toán lực cản: Xác định lực ma sát động $P_{msđ} = 64{,}8\text{ N}$, lực ma sát tĩnh $P_{mst} = 108\text{ N}$ (với tải trọng quy đổi $G = 360\text{ kg}$, hệ số ma sát $f = 0{,}12$), lực quán tính $P_{qt} = 1{,}957\text{ kG}$.
- Cụm xilanh kẹp phôi: Lực kẹp tổng 30 tấn chia cho 4 xilanh (7,5 tấn/xilanh). Chọn đường kính pit-tông $D_1 = 8\text{ cm}$ ($F_1' = 50{,}24\text{ cm}^2$), đường kính cần $d_1 = 0{,}6 D_1 = 4{,}8\text{ cm}$. Lưu lượng vào $Q_4 = 2{,}11\text{ l/ph}$, áp suất vào $p_4 = 149{,}28\text{ kG/cm}^2$.
- Xác định áp lực và lưu lượng bơm: Tính tổng tổn thất áp suất $\Delta p_{th} = 31\text{ bar}$, từ đó xác định áp suất làm việc của bơm ở các hành trình (hành trình ép đạt $p_2 = 427{,}84\text{ kG/cm}^2$, lưu lượng $Q_2 = 23{,}93\text{ l/ph}$).
- Các nội dung tính toán cơ khí khác: Đồ cương đồ án xác định nhiệm vụ tính chọn van tràn, van tiết lưu, van đảo chiều, ống dẫn, phân tích lực lên thân máy, kiểm tra bền ren tấm đỡ, bu lông thành xilanh và trụ pit-tông.
Chương 6: Tính toán chọn hệ thống điện điều khiển trong máy
Xác định cấu hình tủ điện điều khiển gồm rơle thời gian, công tắc hành trình (ST1, ST2), công tắc chuyển mạch chế độ (ép/cắt), áptômát, khởi động từ và nguồn chỉnh lưu cấp cho các van điện từ.
Chương 7: Bôi trơn, quy định vận hành, hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng máy
Đưa ra các quy định kỹ thuật về chất lượng dầu thủy lực, chu kỳ kiểm tra mức dầu, quy trình khởi động, trình tự thao tác vận hành an toàn và hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ hệ thống cơ khí – thủy lực.
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
1. Bảng tổng hợp kết quả tính toán thủy lực
Đồ án đã tính toán chi tiết các thông số làm việc của hệ thống thủy lực máy ép 600 tấn qua từng giai đoạn làm việc của xilanh ép chính:
| Hành trình |
Vận tốc ($V$) |
Chiều dài ($L$) |
Thời gian ($T$) |
Lưu lượng vào ($Q$) |
Lưu lượng ra ($Q'$) |
Áp suất tính toán ($p$) |
Áp suất bơm cấp ($p_{b}$) |
| Xuống nhanh |
$16\text{ mm/s}$ |
$320\text{ mm}$ |
$20{,}0\text{ s}$ |
$36{,}47\text{ l/ph}$ |
- |
$2{,}06\text{ bar}$ |
$33{,}06\text{ bar}$ |
| Ép định hình |
$10{,}5\text{ mm/s}$ |
$190\text{ mm}$ |
$18{,}1\text{ s}$ |
$23{,}93\text{ l/ph}$ |
- |
$396{,}84\text{ kG/cm}^2$ |
$427{,}84\text{ kG/cm}^2$ |
| Lên nhanh |
$21\text{ mm/s}$ |
$510\text{ mm}$ |
- |
$28{,}49\text{ l/ph}$ |
$47{,}87\text{ l/ph}$ |
$10{,}05\text{ kG/cm}^2$ |
$41{,}05\text{ kG/cm}^2$ |
2. Đóng góp kỹ thuật
- Giải pháp kết cấu đa xilanh đồng bộ: Việc sử dụng cụm 4 xilanh ép chính (mỗi xilanh 150 tấn) thay thế 1 xilanh đơn giúp phân bố lực ép đồng đều trên bề mặt bàn ép lớn ($1930 \times 800\text{ mm}$), giảm kích thước đường kính xilanh ($D = 22\text{ cm}$) và thuận lợi hơn trong chế tạo cơ khí chính xác.
- Tích hợp hai chế độ công nghệ trên cùng một máy: Thiết kế thành công mạch thủy lực cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ ép dập biến dạng dẻo (sử dụng 2 bơm kết hợp xilanh kẹp/đẩy phôi) và chế độ cắt phôi (sử dụng 1 bơm, khống chế áp suất $120\text{ kG/cm}^2$).
- Hoàn thiện quy trình tính toán thiết kế máy thủy lực: Thiết lập đầy đủ chuỗi tính toán từ cơ sở lý thuyết biến dạng, lựa chọn thông số máy chuẩn, tính toán động học hành trình đến xác định lực ma sát, lực quán tính, tổn thất áp suất và chọn thiết bị thủy lực.
Hạn chế và hướng phát triển
Dựa trên các phân tích kỹ thuật trong văn bản, đồ án ghi nhận một số hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp:
- Hạn chế kỹ thuật:
- Kết cấu 4 xilanh làm việc song song có độ phức tạp cao, đòi hỏi độ chính xác gia công và lắp ráp khắt khe để tránh hiện tượng không đồng bộ áp lực và vận tốc giữa các pit-tông.
- Áp lực làm việc cực đại trong hành trình ép khá cao ($427{,}84\text{ kG/cm}^2$), đặt ra yêu cầu rất lớn về độ kín khít của gioăng phớt, sec-măng và độ bền chịu áp của đường ống dẫn dầu.
- Chi phí chế tạo khuôn dập và vốn đầu tư ban đầu cho hệ thống tương đối lớn, chỉ đạt hiệu quả kinh tế tối ưu khi sản xuất hàng loạt hoặc hàng khối.
- Hướng phát triển:
- Nghiên cứu bổ sung các van tỷ lệ hoặc van servo để điều khiển tự động bù sai lệch đồng bộ chuyển động giữa 4 pit-tông.
- Ứng dụng điều khiển logic khả trình (PLC) thay cho mạch rơle thời gian truyền thống để nâng cao mức độ tự động hóa và khả năng giám sát áp suất theo thời gian thực.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Cơ điện tử: Là tài liệu mẫu phục vụ đồ án môn học Thiết kế máy, Máy gia công áp lực, Truyền động thủy lực và khí nén, cũng như đồ án tốt nghiệp chuyên ngành chế tạo máy.
- Kỹ sư thiết kế và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí: Tham khảo phương pháp tính toán công suất xilanh thủy lực lớn, cách tính toán tổn thất áp suất mạng thủy lực và quy trình thiết kế mạch điều khiển thủy lực 2 chế độ (ép – cắt).
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 4 và Chương 5 với phương pháp tính toán chi tiết lực ma sát, lực quán tính, lưu lượng, áp suất và quy trình cân bằng lực trên xilanh thủy lực đa trục.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả lựa chọn phương án máy ép sử dụng 4 xilanh thủy lực thay vì 1 xilanh trung tâm?
Phương án 4 xilanh đồng bộ cho phép tạo ra tổng lực ép lớn (600 tấn) phân bố đều trên diện tích làm việc rộng mà không làm tăng quá mức đường kính của từng xilanh ($D = 22\text{ cm}$ thay vì một xilanh kích thước quá lớn khó chế tạo). Kết cấu này giúp máy chuyển động êm, chịu tải lệch tốt hơn và phù hợp với sản xuất hàng loạt các chi tiết kích thước lớn.
2. Kích thước cơ bản và không gian thông thủy của thân máy ép 600 tấn là bao nhiêu?
Thân máy có kích thước bao ngoài Dài x Rộng x Cao là $2710 \times 1720 \times 3740\text{ mm}$. Khoảng cách thông thủy giữa hai cột theo chiều dài là $1930\text{ mm}$ và theo chiều rộng là $800\text{ mm}$. Chiều dài hành trình làm việc lớn nhất của pit-tông là $S_{max} = 510\text{ mm}$.
3. Sự khác nhau cơ bản giữa chế độ ép và chế độ cắt trên máy là gì?
Chế độ ép thực hiện biến dạng dẻo (gia công không phoi), hành trình xuống gồm 2 giai đoạn (xuống nhanh bằng 2 bơm $P_1, P_2$ và ép chậm áp lực cao điều khiển bằng công tắc hành trình ST1 và rơle thời gian), có tích hợp cụm xilanh kẹp/đẩy phôi. Chế độ cắt thực hiện biến dạng phá hủy (gia công có phoi), chỉ sử dụng 1 bơm $P_2$, hành trình xuống có 1 tốc độ duy nhất và áp lực cắt được khống chế tối đa ở mức $120\text{ kG/cm}^2$.
4. Áp lực bơm yêu cầu trong hành trình ép được xác định như thế nào?
Trong hành trình ép, áp suất tĩnh cần thiết để tạo lực ép 150 tấn cho mỗi xilanh (tính cùng ma sát và trọng tải $G = 360\text{ kg}$) là $p_2 = 396{,}84\text{ kG/cm}^2$. Cộng với tổng tổn thất áp suất qua các van và đường ống trong hệ thống ($\Delta p_{th} = 31\text{ bar} \approx 31\text{ kG/cm}^2$), áp lực bơm dầu yêu cầu cần cung cấp là $427{,}84\text{ kG/cm}^2$ với lưu lượng $23{,}93\text{ l/ph}$.
5. Cụm xilanh kẹp phôi có thông số kỹ thuật như thế nào?
Cụm kẹp phôi gồm 4 xilanh có tổng lực kẹp lớn nhất $P_{kmax} = 30\text{ tấn}$ (mỗi xilanh chịu $7{,}5\text{ tấn} = 7500\text{ kG}$). Đường kính pit-tông kẹp $D_1 = 8\text{ cm}$, đường kính cần $d_1 = 4{,}8\text{ cm}$, vận tốc nâng $V_4 = 7\text{ mm/s}$, lưu lượng cấp $Q_4 = 2{,}11\text{ l/ph}$ và áp suất làm việc vào buồng xilanh là $p_4 = 149{,}28\text{ kG/cm}^2$.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế máy ép thủy lực 600 tấn" của sinh viên Trịnh Hùng đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán tính toán thiết kế một thiết bị gia công áp lực công suất lớn phục vụ sản xuất cơ khí. Đề tài đã xây dựng thành công phương án động học 4 xilanh ép đồng bộ kết hợp cụm 4 xilanh kẹp/đẩy phôi, tích hợp linh hoạt 2 chế độ công nghệ ép dập và cắt phôi. Các kết quả tính toán động học, động lực học thủy lực và kiểm nghiệm bền kết cấu là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác đào tạo và thiết kế cơ khí chế tạo máy.