Luận văn: Dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp qua văn học

Tài liệu nghiên cứu 1495 biện pháp dạt trẻ dân tộc thiểu số 5 6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Sư Phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy trẻ DTTS 5 6 tuổi nói đúng ngữ pháp toàn diện

Luận văn của tác giả Đinh Thị Trà từ Đại học Quảng Nam cung cấp một hệ thống lý luận và thực tiễn chi tiết về biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ, coi đây là “phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của loài người”. Việc phát triển ngôn ngữ, đặc biệt là khả năng nói đúng ngữ pháp, là nền tảng cho sự phát triển toàn diện về nhân cách, tư duy và khả năng hòa nhập của trẻ. Đối với trẻ dân tộc thiểu số (DTTS), đây là yếu tố then chốt giúp các em tiếp cận kiến thức và giao tiếp hiệu quả trong môi trường giáo dục phổ thông. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng hoạt động làm quen với tác phẩm văn học như một con đường tối ưu để phát triển ngôn ngữ. Văn học không chỉ làm giàu vốn từ mà còn cung cấp những mẫu câu chuẩn mực, giàu hình ảnh và cảm xúc. Thông qua việc nghe, kể lại truyện, đọc thơ và đóng kịch, trẻ được tiếp xúc tự nhiên với cấu trúc câu tiếng Việt, từ đó hình thành thói quen diễn đạt mạch lạc. Đề tài của Đinh Thị Trà đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non cho trẻ vùng dân tộc thiểu số.

1.1. Vai trò của ngôn ngữ và tác phẩm văn học với trẻ mầm non

Ngôn ngữ là công cụ cơ bản để trẻ em khám phá thế giới, biểu đạt suy nghĩ và xây dựng mối quan hệ xã hội. Việc dạy trẻ nói đúng ngữ pháp từ sớm giúp hình thành tư duy logic và khả năng diễn đạt rõ ràng. Theo nghiên cứu, tác phẩm văn học đóng vai trò như “nhựa sống tâm hồn trẻ thơ”, là phương tiện giáo dục hiệu quả. Các tác phẩm này cung cấp cho trẻ những mẫu câu chuẩn, giàu tính biểu cảm và phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Khi được làm quen với thơ ca, truyện kể, trẻ không chỉ được bồi dưỡng về mặt cảm xúc, thẩm mỹ mà còn được học các cấu trúc câu tiếng Việt một cách tự nhiên. Đây là cơ sở để trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, chuẩn bị cho các cấp học tiếp theo.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp chính của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu thực trạng và đề xuất các biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học. Đề tài này có đóng góp quan trọng về cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, công trình hệ thống hóa các khái niệm về ngữ pháp, đặc điểm tâm lý và ngôn ngữ của trẻ DTTS. Về thực tiễn, nghiên cứu làm rõ thực trạng dạy và học tại trường Mẫu giáo Hướng Dương (Bắc Trà My, Quảng Nam), từ đó đưa ra các giải pháp khả thi, giúp giáo viên có thêm kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiệu quả, đặc biệt trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ.

II. Phân tích thực trạng dạy trẻ dân tộc thiểu số nói đúng ngữ pháp

Nghiên cứu của Đinh Thị Trà đã tiến hành khảo sát chi tiết tại trường Mẫu giáo Hướng Dương, huyện Bắc Trà My, một địa bàn có nhiều trẻ dân tộc thiểu số. Kết quả cho thấy thực trạng việc dạy trẻ nói đúng ngữ pháp còn tồn tại nhiều thách thức lớn. Một trong những khó khăn chính xuất phát từ đặc điểm tâm lý của trẻ. Trẻ em DTTS thường nhút nhát, thiếu tự tin trong giao tiếp và có môi trường sử dụng tiếng Việt hạn hẹp, chủ yếu chỉ giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ tại nhà. Điều này dẫn đến việc vốn từ tiếng Việt của trẻ nghèo nàn, thường mắc các lỗi ngữ pháp cơ bản như nói câu không đủ thành phần, nói trống không, diễn đạt không mạch lạc. Về phía giáo viên, khảo sát chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: có đến 71,4% giáo viên được khảo sát cho rằng việc dạy trẻ nói đúng ngữ pháp là không quan trọng. Điều này cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của việc rèn luyện ngữ pháp cho trẻ chưa được chú trọng đúng mức. Các phương pháp giảng dạy đôi khi còn rập khuôn, máy móc, chưa khai thác hết tiềm năng của tác phẩm văn học và chưa tạo ra nhiều cơ hội cho trẻ thực hành giao tiếp, đặc biệt là với nhóm trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi.

2.1. Các khó khăn và hạn chế trong giao tiếp của trẻ DTTS

Trẻ em dân tộc thiểu số 5-6 tuổi đối mặt với rào cản kép: rào cản ngôn ngữ và tâm lý. Do môi trường giao tiếp tại gia đình chủ yếu dùng tiếng dân tộc, trẻ không có cơ hội thực hành tiếng Việt thường xuyên. Khi đến lớp, trẻ thường thể hiện sự nhút nhát, ngại phát biểu. Luận văn chỉ rõ các lỗi thường gặp là nói câu cụt, thiếu chủ ngữ - vị ngữ, và diễn đạt không rõ ý. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập mà còn cản trở sự hòa nhập của trẻ với bạn bè và môi trường xung quanh. Việc hiểu và khắc phục những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng biện pháp dạy học phù hợp.

2.2. Đánh giá nhận thức và phương pháp của giáo viên mầm non

Thực trạng từ luận văn cho thấy nhận thức của một bộ phận giáo viên về việc dạy ngữ pháp còn hạn chế. Nhiều giáo viên chưa xem đây là nhiệm vụ trọng tâm, dẫn đến việc ít chú ý sửa lỗi câu cho trẻ trong các hoạt động hàng ngày. Các tiết học làm quen với tác phẩm văn học đôi khi chỉ dừng lại ở việc đọc và kể chuyện, chưa khai thác sâu các hoạt động giúp trẻ luyện tập cấu trúc câu. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình cũng chưa chặt chẽ, khiến việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ không đạt hiệu quả như mong muốn. Đây là những nguyên nhân cốt lõi cần được giải quyết để nâng cao chất lượng dạy học.

III. Bí quyết dạy trẻ DTTS 5 6 tuổi nói đúng ngữ pháp hiệu quả

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận văn của Đinh Thị Trà đề xuất một hệ thống các biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp một cách toàn diện và sáng tạo. Trọng tâm của các biện pháp này là lấy trẻ làm trung tâm và tận dụng tối đa sức mạnh của tác phẩm văn học. Một trong những giải pháp nền tảng là tạo môi trường ngôn ngữ phong phú, đa dạng. Môi trường này không chỉ giới hạn trong giờ học mà cần được xây dựng ở mọi lúc, mọi nơi, thông qua các góc hoạt động, tranh ảnh, đồ dùng có chú thích rõ ràng. Giáo viên phải là tấm gương về việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, thường xuyên trò chuyện và khuyến khích trẻ diễn đạt ý tưởng. Biện pháp thứ hai là chú trọng kỹ thuật đàm thoại và sử dụng hệ thống câu hỏi gợi mở. Thay vì các câu hỏi đóng, giáo viên cần sử dụng câu hỏi mở, kích thích trẻ tư duy và trả lời bằng câu hoàn chỉnh. Ví dụ, thay vì hỏi "Con gì đây?", cô có thể hỏi "Con mèo đang làm gì ở trên bàn?". Cách đặt câu hỏi này buộc trẻ phải vận dụng cấu trúc câu phức tạp hơn để diễn đạt. Việc sửa lỗi ngữ pháp cũng cần được thực hiện một cách khéo léo, kịp thời để giúp trẻ nhận ra và sửa sai mà không cảm thấy tự ti.

3.1. Kỹ thuật xây dựng mẫu câu và sửa lỗi ngữ pháp cho trẻ

Đây là biện pháp cốt lõi, yêu cầu giáo viên phải chủ động xây dựng các mẫu câu từ đơn giản đến phức tạp để trẻ làm quen. Giáo viên cần nói mẫu một cách rõ ràng, diễn cảm và yêu cầu trẻ lặp lại. Khi trẻ mắc lỗi, như nói câu thiếu thành phần, giáo viên không chỉ sửa ngay mà cần đặt câu hỏi gợi ý về thành phần còn thiếu để trẻ tự hoàn thiện câu. Ví dụ, khi trẻ nói "Mẹ", cô có thể hỏi lại "Mẹ làm gì con?" để trẻ trả lời đầy đủ "Mẹ đưa con đi học". Việc này giúp trẻ hiểu sâu hơn về cấu trúc câu tiếng Việt.

3.2. Tầm quan trọng của việc đàm thoại và thực hành giao tiếp

Giao tiếp là con đường tốt nhất để phát triển ngôn ngữ. Luận văn nhấn mạnh việc giáo viên cần thường xuyên tổ chức các buổi đàm thoại theo chủ đề, khuyến khích trẻ trò chuyện với cô và với bạn. Các hoạt động kể chuyện theo tranh, kể lại những việc đã làm... là cơ hội tuyệt vời để trẻ thực hành sử dụng các loại câu khác nhau, từ đó rèn luyện khả năng diễn đạt mạch lạc. Một môi trường giao tiếp cởi mở và tích cực sẽ giúp trẻ dân tộc thiểu số vượt qua sự rụt rè và mạnh dạn hơn trong việc sử dụng tiếng Việt.

IV. Cách áp dụng trò chơi dạy trẻ DTTS 5 6 tuổi nói đúng ngữ pháp

Một trong những đóng góp nổi bật của luận văn Đinh Thị Trà là đề xuất các biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua các hoạt động mang tính tương tác cao như trò chơi. Học thông qua chơi là phương pháp hiệu quả nhất đối với trẻ mầm non, giúp các em tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hứng thú. Đặc biệt, trò chơi đóng kịch được xem là một công cụ mạnh mẽ. Khi tham gia đóng kịch dựa trên một tác phẩm văn học, trẻ được hóa thân thành nhân vật, ghi nhớ lời thoại và thực hành nói những câu hoàn chỉnh, có ngữ điệu. Hoạt động này không chỉ giúp trẻ củng cố cấu trúc câu mà còn phát triển khả năng biểu cảm, trí tưởng tượng và sự tự tin. Tương tự, hoạt động biểu diễn rối cũng tạo ra một không gian học tập vui vẻ. Trẻ có thể sử dụng con rối để kể lại câu chuyện, đối thoại với các nhân vật khác. Thông qua con rối, trẻ cảm thấy an toàn hơn để thể hiện bản thân, từ đó giảm bớt sự e ngại khi phải nói đúng ngữ pháp tiếng Việt. Những phương pháp này biến giờ học ngôn ngữ trở nên sinh động, không còn là những bài tập khô khan, giúp trẻ dân tộc thiểu số yêu thích việc học và sử dụng tiếng Việt hơn.

4.1. Hướng dẫn tổ chức trò chơi đóng kịch từ tác phẩm văn học

Để tổ chức trò chơi đóng kịch, giáo viên cần chọn những câu chuyện có nội dung đơn giản, lời thoại ngắn gọn, dễ nhớ. Sau khi trẻ đã quen thuộc với câu chuyện, giáo viên phân vai cho trẻ, hướng dẫn trẻ học thuộc lời thoại và thể hiện hành động của nhân vật. Quá trình này giúp trẻ lặp đi lặp lại các mẫu câu đúng một cách tự nhiên. Giáo viên nên khuyến khích cả những trẻ nhút nhát tham gia, có thể bắt đầu từ những vai ít lời thoại. Hoạt động này tạo cơ hội cho trẻ thực hành giao tiếp và rèn luyện kỹ năng nói đúng ngữ pháp trong một bối cảnh có ý nghĩa.

4.2. Lợi ích của hoạt động biểu diễn rối và kể chuyện sáng tạo

Biểu diễn rối là một hình thức sáng tạo của việc kể chuyện. Giáo viên có thể chuẩn bị các con rối tay, rối que đơn giản để trẻ sử dụng. Hoạt động này cho phép trẻ kể lại câu chuyện theo cách riêng, tự do sáng tạo lời thoại dựa trên nội dung đã học. Điều này không chỉ củng cố vốn từ và cấu trúc câu mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo. Đối với trẻ dân tộc thiểu số, việc nói thông qua một nhân vật rối giúp các em cảm thấy tự tin hơn, là một biện pháp dạy học hiệu quả để vượt qua rào cản tâm lý trong giao tiếp.

V. Kết quả thực nghiệm các biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số

Phần quan trọng của luận văn là chương trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại trường Mẫu giáo Hướng Dương, Bắc Trà My. Mục đích của thực nghiệm là kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp đã được đề xuất. Quá trình thực nghiệm được thiết kế bài bản, so sánh giữa lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống) và lớp thực nghiệm (áp dụng các biện pháp mới như tăng cường đàm thoại, trò chơi đóng kịch, sử dụng câu hỏi mở). Kết quả thu được cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở nhóm trẻ thuộc lớp thực nghiệm. Trẻ trở nên mạnh dạn, tự tin hơn trong giao tiếp. Tần suất mắc các lỗi ngữ pháp như nói câu cụt, thiếu thành phần đã giảm đáng kể. Trẻ tích cực tham gia vào các hoạt động học, đặc biệt là các tiết làm quen với tác phẩm văn học. Các em không chỉ hiểu nội dung câu chuyện mà còn có khả năng kể lại một cách mạch lạc, sử dụng câu từ phong phú hơn. Thành công của quá trình thực nghiệm đã khẳng định rằng, khi được áp dụng đúng cách, các biện pháp lấy trẻ làm trung tâm và học qua chơi thực sự mang lại hiệu quả cao trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ, đặc biệt là với đối tượng trẻ dân tộc thiểu số.

5.1. Mô tả quá trình và điều kiện thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm được tiến hành trong một khoảng thời gian nhất định, với sự tham gia của giáo viên và các em học sinh lớp 5-6 tuổi. Lớp thực nghiệm được tạo điều kiện tối đa để triển khai các phương pháp mới: giáo viên được tập huấn về cách tổ chức trò chơi đóng kịch, cách xây dựng hệ thống câu hỏi gợi mở, và cách tạo ra một môi trường ngôn ngữ tích cực. Các hoạt động được lồng ghép một cách linh hoạt vào chương trình học hàng ngày, đảm bảo tính tự nhiên và không gây áp lực cho trẻ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giáo án và đồ dùng dạy học cũng là yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của thực nghiệm.

5.2. Phân tích và đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng biện pháp

Việc đánh giá được thực hiện thông qua quan sát, ghi chép nhật ký, và các bài kiểm tra nhỏ về khả năng ngôn ngữ của trẻ trước và sau thực nghiệm. Kết quả cho thấy trẻ ở lớp thực nghiệm có khả năng diễn đạt mạch lạc hơn, vốn từ tăng lên, và sử dụng câu ghép đơn giản. Quan trọng hơn, thái độ của trẻ đối với việc học tiếng Việt đã thay đổi tích cực. Các em hứng thú hơn khi đến lớp và mạnh dạn giao tiếp với cô giáo và bạn bè. Điều này chứng minh rằng các biện pháp dạy trẻ được đề xuất trong luận văn là hoàn toàn phù hợp và có tính ứng dụng thực tiễn cao.

VI. Kết luận và kiến nghị từ luận văn dạy trẻ nói đúng ngữ pháp

Luận văn của Đinh Thị Trà đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống các biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học. Công trình nghiên cứu khẳng định rằng việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ không chỉ là dạy từ vựng mà quan trọng hơn là rèn luyện khả năng sử dụng câu đúng cấu trúc. Các biện pháp được đề xuất, từ việc tạo môi trường ngôn ngữ, sử dụng câu hỏi gợi mở, đến tổ chức các trò chơi tương tác như đóng kịch, đều đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội qua thực nghiệm. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng và thiết thực. Đối với nhà trường, cần tổ chức các chuyên đề bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về phương pháp phát triển ngôn ngữ, đầu tư thêm trang thiết bị, đồ dùng dạy học. Đối với giáo viên, cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc dạy ngữ pháp, linh hoạt, sáng tạo trong việc tổ chức hoạt động và chú ý sửa lỗi cho từng trẻ. Cuối cùng, đối với phụ huynh, cần có sự phối hợp chặt chẽ với nhà trường, tạo điều kiện cho trẻ được giao tiếp bằng tiếng Việt nhiều hơn tại nhà. Những kiến nghị này mở ra hướng đi bền vững để nâng cao chất lượng giáo dục mầm non cho trẻ dân tộc thiểu số.

6.1. Tổng kết các giải pháp hiệu quả cho giáo viên mầm non

Nghiên cứu đã chắt lọc những biện pháp hiệu quả nhất, bao gồm: (1) Luôn là tấm gương về ngôn ngữ chuẩn mực; (2) Tích cực sử dụng hệ thống câu hỏi mở để kích thích tư duy; (3) Biến tác phẩm văn học thành các hoạt động trải nghiệm như đóng kịch, biểu diễn rối; (4) Kiên nhẫn sửa lỗi ngữ pháp cho trẻ một cách tích cực; (5) Tạo một môi trường giao tiếp thân thiện, khuyến khích trẻ bày tỏ ý kiến. Đây là những chìa khóa giúp giáo viên mầm non thực hiện tốt nhiệm vụ phát triển ngôn ngữ cho trẻ.

6.2. Khuyến nghị cho nhà trường và phụ huynh trong tương lai

Để các biện pháp phát huy hiệu quả lâu dài, cần có sự chung tay của cả cộng đồng. Nhà trường cần đóng vai trò định hướng, tổ chức tập huấn chuyên môn. Phụ huynh, với vai trò là người thầy đầu tiên, cần được khuyến khích và hướng dẫn cách trò chuyện, đọc sách cùng con tại nhà. Sự kết hợp đồng bộ giữa gia đình và nhà trường sẽ tạo ra một môi trường ngôn ngữ toàn diện, giúp trẻ dân tộc thiểu số 5-6 tuổi tự tin nói đúng ngữ pháp và sẵn sàng bước vào lớp một.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN LIEN QUAN DEN DE TAI 1. Một số khái niệm liên quan đến để tài nghiên cứu 1. Biện pháp Biện pháp là cách làm, cách giải quyết một vấn dé cy thé.

Nói đúng ngữ pháp Dạy trẻ nói đúng ngữ pháp là luyện cho trẻ nói đúng theo cấu trúc của tiếng Việt, giúp cho lời nói của trẻ có nội dung thông báo rõ ràng. Dạy trẻ nói đúng ngữ pháp là dạy trẻ nói được các mô hình câu, các thành phần câu cũng như vị trí của các thành phần bằng cách cho trẻ thường xuyên được nghe, được nói theo các mô hình câu chuẩn để er đó dần dần nắm được cách cấu tạo các loại câu của tiếng mẹ đẻ. Dạy trẻ nói đúng ngữ pháp còn là củng cố cách sử dụng đúng một số kiểu câu, sửa một số kiểu câu sai cho trẻ, cho trẻ làm quen với các kiểu câu mới khó hơn và cuối cùng sẽ hình thành cho trẻ thói quen nói đúng ngữ pháp. Làm quen văn học Trẻ trước tuổi đến trường phổ thông có nhu cầu và khả năng hiểu được các tác phẩm ngắn gọn, nội dung không phức tạp, kết cấu, ngôn ngữ dễ hiểu.

Tuy vậy, do hạn chế của độ tuổi này nên trẻ chưa tự tiếp xúc trực tiếp với tác phẩm (trẻ chưa biết chữ), chưa tự hiểu đầy đủ về giá trị nội dung cũng như giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Việc nắm bắt tác phẩm ở trẻ dường như phụ thuộc vào sự truyền thụ của giáo viên. Ở lứa tuổi này người ta chưa thể gọi việc cho trẻ tiếp xúc với tác phẩm văn học là việc dạy văn cho các em mà gọi là “trẻ làm quen với văn học”. “Làm quen” chỉ ra mức đệ tiếp xúc ban đầu của trẻ với văn học.

Thực chất của việc tiếp xúc này giáo viên sử dụng nghệ thuật đọc, kể diễn cảm, đọc thơ, kế chuyện cho trẻ nghe, giảng giải bằng mọi cách để giúp các em hiểu được nội dung và hình thức của tác phẩm. Trên cơ sở đó, giáo viên dạy cho trẻ đọc thuộc diễn cảm bài thơ, kế diễn cảm các câu chuyện hoặc đống kịch các tác phẩm văn học. Dân tộc thiểu số “Dân tộc thiểu số” là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ đất nước. Đặc điểm tâm lý của trễ 5- 6 tuỗi 1.

Đặc điểm tâm lý chung của trễ 5- 6 tuỗi Chú ý: Sự phát triển của trẻ trên nền tảng của tính chủ định, biết hướng ý thức của mình vào các đối tượng gây hứng thú đối với trẻ. Trẻ có khả năng chú ý có chủ định từ 37-51 phút, nếu đối tượng chú ý hấp dẫn, kích thích được tính tò mò, ham hiểu biết của trẻ. Trẻ có thể phân tán sự chú ý của mình lên 2-3 nhân vật cùng lúc trong tác phẩm, khả năng đi chuyển chú ý của trẻ nhanh. Chính vì sự phân tán chú ý của trẻ mạnh nên nhiều khi trẻ không tự làm chủ được bản thân mình.

Do đó, trong hoạt động cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học, lời kế diễn cảm của cô cùng với các thủ thuật hấp dẫn sẽ kích thích được sự tập trưng chú ý của trẻ. Trẻ em luôn luôn hứng thú để chú ý một cái gì đó, sự hứng thú có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức chú ý khác nhau, yếu hoặc mạnh, tự động hoặc bị động. Trẻ cảm nhận tác phẩm văn học chỉ bằng cách nghe người lớn đọc „ Cho nên điều quan trọng là ngay từ nhỏ phải dạy trẻ biết chú ý nghe, ip thu ngôn ngữ thơ ca, văn xuôi giàu tính biểu cảm, nhất là chúý đến những từ tượng thanh, tượng hình. Tri giác: Ö trẻ mẫu giáo 5- 6 tuổi, tri giác nhìn và tri giác nghe đã phát triển đáng kể.

Tuỳ hoàn cảnh mà trẻ tự mình phát biểu lên những điều đã tri giác theo nhiệm vụ do cô giáo đặt ra. Điểm mới trong tri giác của trẻ là xuất hiện các hình tượng nghệ thuật. Việc tri giác thẳm mỹ các tác phẩm nghệ thuật của trẻ có những điểm riêng, nó có mối liện hệ chặt chẽ với cảm xúc thâm mỹ. Sự phát triển trì giác thẩm mỹ các tác phẩm văn học được thể hiện ở chỗ nghe và cảm thụ, không chỉ ở nội dung mà cả hình thức nghệ thuật của tác phẩm.

Phát triển tri giác nghệ thuật cho trẻ mẫu giáo 5- 6 tuổi có ý nghĩa to lớn, đặc biệt đối với quá trình phát triển tâm lý, làm quen và tiếp nhận tác phẩm văn học. Từ duy: trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi khao khát muốn biết hết tất cả. Điều đó, phản ánh quan niệm đơn sơ, thơ ngây của trẻ trong thế giới và trong văn học trẻ thường vận dụng kinh nghiệm trực tiếp. Vì vậy cần giải thích nhất quán tạo nên một khái niệm riêng cho trẻ thì khái niệm đó có sức sống lâu bền làm tăng khát vọng của trẻ khi Gm ra chân lý.

Trẻ mẫu giáo 5- 6 tuổi bắt đầu có khả năng phân tích, tổng hợp, trẻ bất đầu biết tư duy và suy diễn trừu tượng, thích bắt chước và mô phỏng hành vi, lời nói của các nhân vật mà trẻ được xem trên truyền hình hoặc do người khác kể cho trẻ nghe. Trẻ mẫu giáo 5- 6 tuổi đã có thể trả lời những câu hỏi thông thường về nội dung mà trẻ biết. Trẻ rất thích nghe va ké lai những chuyện hấp dẫn như truyện cổ tích. Vì vậy, trong giờ làm quen với tác phẩm văn học nếu giáo viên chuẩn bị để dùng tốt: tranh ảnh, mô hình.và tạo điều kiện để trẻ đóng kịch, chơi các trò chơi liên quan đến nội dung tác phẩm thì trẻ sẽ hứng thú hơn, tiếp thu bài dễ dàng hon.

Déng thời trẻ biết vận dụng những hành vi được xem là tốt của các nhân vật trong tác phẩm vào trong cuộc sống hàng ngày ở những hoàn cảnh và quan hệ cụ thể, hợp lý. THông tượng: giàu sức tưởng tượng là thuộc tính của trí tuệ, gắn liền năng lực hiểu biết của trẻ. Trẻ mẫu giáo 5- 6 tuổi là thời kì phát triển sức tưởng tượng phong phú. Khi trẻ tiếp nhận tác phẩm văn học, trẻ tiếp nhận những ấn tượng từ thực tại, cải biến chứng và tạo ra cách hiểu, cách cảm thụ riêng.

Từ đó, xuất hiện khát vọng và khả năng sáng tạo của trẻ khi tiếp xúc với tác phẩm văn học. Với ngôn ngữ tỉnh tế, giàu hình ảnh là nơi để hình thành và bộc lộ tư tưởng còn rất ngây thơ, ít kiểm chứng của trẻ. Nó hoạt động được là nhờ tri thức, kinh nghiệm, nhu cầu và hứng thú của trẻ. Ngôn ngữ: Trẻ mẫu giáo 5- 6 tuổi đã sử dụng được tiếng mẹ đẻ rõ ràng, mạch lạc và từng bước thể hiện các sắc thái cảm xúc hợp lý trong hành vi, lời nói.

Tác phẩm văn học chiếm một vị trí quan trọng trong việc hình thành và phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Thông qua tác phẩm văn học, vốn từ của trẻ được phong phú hơn, trẻ có thể sử dụng từ vào đúng mục đích, đúng hoàn cảnh. Ngoài ra, về cấu trúc ngữ pháp của trẻ cũng được phát triển, trẻ biết nói diễn cảm, biết dùng cử chỉ điệu bộ phù hợp với lời nói. Giáo viên sẽ nắm được trình độ phát triển ngôn ngữ của trẻ, cũng như đánh giá được đặc điểm cá nhân của trẻ khi cho trẻ đọc thơ, kể chuyện, đóng kịch trong hoạt động làm quen với tác phẩm văn học.

Tình cảm, xúc cẩn: do trẻ không tự mình đọc được, không có điều kiện tự nhận ra những âm vang chứa đựng ý nghĩa của từ, câu, đoạn. Tính liên tục liền mạch của nội dung thường bị gián đoạn. Cũng vì không tự đọc được tác phẩm, trẻ không chủ động tìm đến tác phẩm mà phải dựa vào cách đọc, cách kể của người lớn. Điều này làm hạn chế vai trò của trẻ, cũng vì tiếp nhận gián tiếp nên gần như trẻ nhận lại sự tiếp nhận của người lớn .Trẻ mẫu giáo thường không làm chủ được cảm xúc của mình, trẻ đế bị xúc động.

Điều này ai cũng thấy rõ, bởi vì đây là phản ứng tự nhiên của trẻ. Vấn đề quan trọng của trẻ không phải tri thức mà là cảm xúc, đó là năng lực hoá thân của trẻ, cái nhìn ngây thơ đối với các sự vật hiện tượng trong thiên nhiên, tự đồng nhất mình với nhân vật, cũng như hoà mình vào thiên nhiên. Suy nghĩ của trẻ xuất phát từ bản thân, lấy bản thân làm trung tâm và chỉ hướng vào bản thân mình là chính. Việc cảm thụ tác phẩm văn học của trẻ mang đậm màu sắc cảm xúc.

Nó biểu hiện một trạng thái chưa ổn định, đễ dao động trước những tác động ở bên ngoài. Nên khi giáo dục văn học nghệ thuật cho trẻ, ngoài kiến thức và năng lực, chủ yếu tạo phong cách sống. trẻ luôn nhìn thế giới trong tác phẩm cũng như hiện thực ngoài đời dưới con mắt ngây thơ nên trẻ thực lòng chia sẻ, hoá thân vào nhân vật. Do dễ xúc động nên khi tiếp nhận trẻ ít bị ràng buộc bởi lý trí.

Từ điểm này tạo cho trẻ khả năng tự đặt mình vào vị trí và hoàn cảnh của nhân vật, tự tìm ra cách giải quyết truyện. Cũng như trẻ tự hoà mình vào nhân vật của truyện, hoà mình vào thiên nhiên mnuôn mầu muôn vẽ của những bài thơ. Ngoài ra, tác phẩm văn học cồn làm nảy sinh ở trẻ những xúc cảm, rưng cảm thẩm mỹ đích thực. Trẻ nhận thức rõ cái đẹp tự nhiên, cái đẹp tự tạo, cái đẹp hình thức, cái đẹp nội dung trong quá trình cảm thụ tác phẩm văn học.

Qua đó, trẻ mong muốn khao khát tạo ra cái đẹp và đưa cái đẹp vào trong cuộc sống. Đặc điểm tâm lý trẻ em đân tộc thiểu số 5- 6 tuỗi Độ tuổi mẫu giáo lớn là giai đoạn cuối cùng của lứa tuổi mầm non, tức là lứa tuổi trước khi đến trường phổ thông. Ở giai đoạn này, những cấu tạo tâm lý đặc trưng của con người đã được hình thành. Với sự giáo dục của người lớn những chức năng tâm lý đó sẽ được hoàn thiện một cách tốt đẹp về mọi phương diện của hoạt động tâm lý (nhận thức, tình cảm, ý chí) để hoàn thành việc xây dựng những cơ sở nhân cách ban đầu của con người.

Một trong những thành tựu lớn lao nhất của giáo dục mầm nơn là giúp cho trẻ sử dụng một cách thành thạo tiếng mẹ đẻ trong đời sống hàng ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến quản lý rủi ro tín dụng trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam. Một trong những điểm nổi bật là cách thức hạn chế rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng duy trì sự ổn định tài chính và phát triển bền vững. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về các chiến lược quản lý rủi ro, từ đó áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện thanh chương, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp cụ thể trong quản lý rủi ro tín dụng. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh phân tích rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tại ngân hàng tmcp việt nam thịnh vượng vpbank chi nhánh bến ngự huế cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về phân tích rủi ro trong cho vay. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Chuyên đề tốt nghiệp thanh toán quốc tế bằng tín dụng chứng từ tại ngân hàng vpbank kinh đô để hiểu rõ hơn về các phương thức thanh toán quốc tế và ảnh hưởng của chúng đến rủi ro tín dụng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn hiệu quả hơn.