Ứng dụng CFD tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê - Luận án Tiến sĩ Huỳnh Văn Chính

Phân tích chi tiết luận án Huỳnh Văn Chính ngày 28 tháng 04 năm 2022, cung cấp thông tin chuyên sâu về nội dung, phương pháp nghiên cứu và kết quả đạt được.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án Huỳnh Văn Chính Tổng quan về Tối ưu Mũi Tàu Quả Lê bằng CFD

Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực hàng hải đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu suất và tính kinh tế cho tàu biển. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ với tên gọi “Ứng dụng phương pháp tính toán động lực học lưu chất (CFD) trong tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê” của NCS Huỳnh Văn Chính, bảo vệ vào ngày 28 tháng 4 năm 2022, đã mang đến những đóng góp đáng kể. Đề tài này tập trung vào việc khai thác phương pháp CFD tiên tiến để giải quyết bài toán hóc búa về giảm sức cản tàu và tối ưu thiết kế mũi quả lê – một bộ phận có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của tàu thủy. Luận án không chỉ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc mà còn đề xuất các giải pháp thực tiễn, đặc biệt hướng tới đối tượng tàu cá vỏ thép tại Việt Nam. Sự ra đời của nghiên cứu này đã mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện hiệu quả hàng hải, góp phần tiết kiệm chi phí nhiên liệu tàu và nâng cao tính ổn định cho các phương tiện vận tải đường thủy.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu tối ưu mũi tàu quả lê

Mục tiêu chung của luận án là ứng dụng phương pháp CFD để tối ưu hình dạng mũi quả lê, đảm bảo độ giảm sức cản tổng của tàu là lớn nhất, đồng thời thỏa mãn các ràng buộc về hình học và tính năng hàng hải. Sự cần thiết của nghiên cứu này xuất phát từ thực tế mũi quả lê có tiềm năng giảm 10-15% sức cản tổng của tàu nếu được thiết kế tối ưu, nhưng cũng có thể gây tăng sức cản nếu không phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhiên liệu tàu, tốc độ và tính an toàn. Với tàu cá vỏ thép, mũi quả lê còn cải thiện hiệu quả đánh bắt nhờ độ chúi dọc và ổn định khi lắc dọc tốt hơn. Nghiên cứu của Huỳnh Văn Chính hướng đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu và phương pháp luận cần thiết cho công tác thiết kế tàu cá vỏ thép tại Việt Nam, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh tế cho ngành hàng hải quốc gia.

1.2. Đóng góp của luận án tiến sĩ Huỳnh Văn Chính vào ngành hàng hải

Luận án tiến sĩ Huỳnh Văn Chính đã tạo ra một khung phương pháp luận toàn diện cho việc tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê sử dụng CFD, vượt qua các hạn chế của phương pháp thử nghiệm truyền thống tốn kém và mất thời gian. Bằng cách tập trung vào việc phân tích tương tác phức tạp giữa hệ thống sóng của thân tàu và quả lê, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố hình học ảnh hưởng đến sức cản tàu. Đóng góp quan trọng nằm ở việc xây dựng các hàm phân đoạn cho thiết kế vùng mũi và đuôi, bao gồm cả mũi tàu quả lê, cung cấp công cụ tính toán chính xác hơn cho các nhà thiết kế tàu. Công trình này không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học mà còn là nền tảng thực tiễn để phát triển các mẫu tàu cá vỏ thép hiệu quả, bền vững hơn tại Việt Nam, góp phần giảm chi phí nhiên liệu và tăng hiệu quả hàng hải.

II. Vấn đề và Thách thức trong Thiết kế Mũi Tàu Quả Lê Tại sao cần CFD

Thiết kế mũi tàu quả lê luôn là một trong những thách thức lớn đối với các kỹ sư hàng hải. Mặc dù được công nhận là giải pháp hiệu quả để giảm sức cản tàu và cải thiện nhiều tính năng vận hành, sự phức tạp trong việc xác định hình dạng và vị trí tối ưu của quả lê vẫn còn hiện hữu. Tương tác động lực học lưu chất giữa thân tàu và mũi quả lê tạo ra một hệ thống sóng phức tạp, có thể dẫn đến kết quả trái ngược nếu không được tính toán kỹ lưỡng. Các nghiên cứu truyền thống thường dựa vào thử nghiệm mô hình thực tế, tuy nhiên phương pháp này tốn kém về thời gian, công sức và chi phí. Chính vì những thách thức này, việc tìm kiếm một công cụ mô phỏng và tối ưu hiệu quả như phương pháp CFD trở nên cấp thiết, giúp các nhà thiết kế đạt được hiệu suất cao nhất cho mũi tàu quả lê mà không phải hy sinh nguồn lực đáng kể.

2.1. Sự phức tạp của tương tác sóng và sức cản tổng của tàu

Tương tác giữa sóng tạo ra bởi thân tàu và sóng tạo ra bởi mũi quả lê là một hiện tượng phức tạp của động lực học lưu chất. Khi một tàu di chuyển, nó tạo ra một hệ thống sóng riêng. Mũi quả lê được thiết kế để tạo ra một hệ thống sóng giao thoa tích cực với sóng tàu, làm triệt tiêu một phần sóng và giảm sức cản sóng, từ đó giảm sức cản tổng của tàu. Tuy nhiên, nếu hình dạng hoặc vị trí quả lê không thuận lợi, sự giao thoa tiêu cực có thể xảy ra, làm tăng cường hệ thống sóng tổng hợp và dẫn đến tăng đáng kể sức cản tổng của tàu. Theo luận án của Huỳnh Văn Chính, trong trường hợp tối ưu, mũi quả lê có thể giảm tới 10-15% sức cản tổng, nhưng sự sai lệch có thể gây tăng sức cản lớn. Việc dự đoán và kiểm soát mối tương tác phức tạp này đòi hỏi các công cụ mô phỏng tiên tiến.

2.2. Hạn chế của các phương pháp thử nghiệm mô hình truyền thống

Trong quá khứ, việc tìm kiếm hình dạng mũi quả lê tối ưu thường dựa trên thử nghiệm mô hình vật lý. Phương pháp này bao gồm việc chế tạo và thử nghiệm một loạt các mô hình thân tàu và quả lê khác nhau trong bể thử, sau đó dựa vào kết quả đo đạc để tìm ra cấu hình có sức cản tàu nhỏ nhất. Tuy nhiên, theo ghi nhận trong tài liệu, các thử nghiệm như thế thường mất nhiều thời gian, công sức và chi phí. Mỗi lần điều chỉnh hình dạng đòi hỏi phải chế tạo mô hình mới và tiến hành thử nghiệm lại, làm tăng đáng kể chu kỳ thiết kế và phát triển sản phẩm. Hạn chế này đặc biệt rõ rệt khi cần tối ưu hóa nhiều tham số hình học hoặc khi khám phá không gian thiết kế rộng lớn. Sự xuất hiện của phương pháp tính toán động lực học lưu chất (CFD) đã cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả, cho phép mô phỏng và phân tích các kịch bản thiết kế nhanh chóng và linh hoạt hơn.

III. Phương pháp Tính toán Động lực học Lưu chất CFD Giải pháp Tối ưu Hóa Hình dạng

Sự phát triển của công nghệ máy tính đã mở ra kỷ nguyên mới cho ngành kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực động lực học lưu chất. Phương pháp Tính toán Động lực học Lưu chất (CFD) là một ví dụ điển hình, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích dòng chảy của chất lỏng và khí. Trong ngành hàng hải, CFD đã trở thành một giải pháp không thể thiếu trong việc thiết kế và tối ưu hóa hình dạng tàu, đặc biệt là các cấu trúc phức tạp như mũi tàu quả lê. Khác với thử nghiệm vật lý, CFD cho phép các kỹ sư thử nghiệm vô số cấu hình thiết kế trong môi trường ảo, tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Khả năng cung cấp dữ liệu chi tiết về áp suất, vận tốc và hình dạng sóng xung quanh tàu giúp các nhà thiết kế hiểu rõ hơn về hiệu suất thủy động lực học, từ đó đưa ra quyết định tối ưu để giảm sức cản tàu và nâng cao hiệu quả hàng hải.

3.1. Nguyên lý cơ bản và ưu điểm của phương pháp CFD trong thiết kế tàu

Phương pháp CFD hoạt động dựa trên việc giải các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng (như Navier-Stokes) cho miền dòng chảy bằng cách chia nhỏ miền này thành các phần tử nhỏ (lưới). Sau đó, các phương trình này được giải số hóa tại mỗi phần tử, cung cấp phân bố các trường vận tốc, áp suất, nhiệt độ, v.v. Ưu điểm nổi bật của CFD trong thiết kế tàu là khả năng mô phỏng chi tiết động lực học lưu chất bao gồm sự hình thành và tương tác của sóng, phân bố áp suất trên vỏ tàu và tách dòng chảy. Điều này cho phép phân tích sức cản tàu một cách toàn diện và chính xác hơn so với các phương pháp thực nghiệm thô sơ. CFD cũng linh hoạt trong việc thay đổi tham số hình học và điều kiện vận hành, giúp khám phá không gian thiết kế rộng lớn một cách hiệu quả, đặc biệt trong việc tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê.

3.2. Quy trình ứng dụng CFD để tối ưu hóa hình dạng tàu

Quy trình ứng dụng CFD để tối ưu hóa hình dạng tàu thường bao gồm các bước chính sau: Đầu tiên, mô hình hình học của tàu (ví dụ: mũi tàu quả lê) được tạo ra bằng phần mềm CAD. Tiếp theo, miền dòng chảy xung quanh tàu được chia lưới, đây là bước quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Sau đó, các điều kiện biên và mô hình vật lý (như mô hình nhiễu loạn) được thiết lập. Bước giải phương trình CFD sẽ tính toán phân bố dòng chảy và các thông số thủy động lực học. Cuối cùng, kết quả được xử lý hậu kỳ và phân tích để đánh giá sức cản tàu, hiệu suất đẩy và các yếu tố khác. Dựa trên phân tích này, hình dạng tàu sẽ được điều chỉnh và quy trình được lặp lại cho đến khi đạt được tiêu chí tối ưu hóa hình dạng mong muốn. Luận án của Huỳnh Văn Chính đã tập trung vào việc áp dụng quy trình này để tìm ra hình dạng mũi quả lêsức cản nhỏ nhất cho tàu cá vỏ thép.

IV. Bí quyết Ứng dụng CFD để Tối ưu Hóa Mũi Tàu Quả Lê Từ Lý thuyết đến Thực tiễn

Việc chuyển đổi từ lý thuyết phương pháp CFD sang ứng dụng thực tiễn trong tối ưu hóa mũi tàu quả lê đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố hình học và thủy động lực học. Luận án của Huỳnh Văn Chính đã chứng minh rằng CFD không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một nền tảng mạnh mẽ cho thiết kế dựa trên hiệu suất. Bí quyết nằm ở khả năng phân tích chi tiết tác động của từng tham số hình học của mũi quả lê lên sức cản tàu và hành vi sóng. Từ đó, có thể xây dựng một cơ sở dữ liệu phong phú về các hình dạng mũi quả lê tiềm năng và đánh giá hiệu quả của chúng trong các điều kiện vận hành khác nhau. Cách tiếp cận này giúp các nhà thiết kế đưa ra quyết định sáng suốt, tránh được các thiết kế kém hiệu quả và đẩy nhanh quá trình phát triển các mẫu tàu cá vỏ thép thế hệ mới, có hiệu quả hàng hải vượt trội và giảm thiểu chi phí nhiên liệu.

4.1. Phân tích tác động của các tham số hình học mũi quả lê

Để tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê bằng CFD, việc phân tích các tham số hình học là cực kỳ quan trọng. Các tham số như chiều dài, chiều cao, chiều rộng và vị trí đặt của quả lê đều có ảnh hưởng đáng kể đến sức cản sóngsức cản nhớt của tàu. Luận án của Huỳnh Văn Chính đã chỉ ra rằng việc thay đổi nhỏ trong các tham số này có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong hệ thống sóng giao thoa. Ví dụ, việc điều chỉnh chiều dài mũi quả lê có thể làm thay đổi pha của sóng do quả lê tạo ra so với sóng do thân tàu tạo ra, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triệt tiêu sóng. Phân tích bằng CFD cho phép định lượng các tác động này, giúp xác định các tham số nhạy cảm nhất và hướng dẫn quá trình điều chỉnh hình dạng để đạt được sức cản tàu nhỏ nhất, tăng hiệu quả hàng hải và tiết kiệm chi phí nhiên liệu.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu và mô hình hóa mũi tàu quả lê bằng CFD

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận án Huỳnh Văn Chính là việc xây dựng các cơ sở dữ liệu và phương pháp mô hình hóa mũi tàu quả lê chi tiết bằng CFD. Thay vì chỉ thử nghiệm ngẫu nhiên, nghiên cứu đã phát triển các hàm phân đoạn toán học để mô tả hình dạng mũi tàu thông thườngmũi tàu dạng quả lê một cách linh hoạt. Các công thức như (1.5) và (1.6) trong luận án cung cấp cách xác định các tham số hình học như chiều cao mũi quả lê (HB) và chiều dài mũi quả lê (LB), cho phép tạo ra nhiều biến thể hình dạng khác nhau. Việc mô hình hóa này, kết hợp với các phép tính CFD, giúp tạo ra một thư viện các hình dạng mũi quả lê đã được phân tích hiệu suất. Cơ sở dữ liệu này đặc biệt hữu ích cho các nhà thiết kế tàu cá vỏ thép ở Việt Nam, giúp họ nhanh chóng lựa chọn và điều chỉnh thiết kế, rút ngắn chu trình phát triển sản phẩm và tối ưu hóa chi phí nhiên liệu.

V. Kết quả Nghiên cứu và Ứng dụng Thực tiễn Lợi ích của Mũi Tàu Quả Lê Tối ưu

Những kết quả thu được từ luận án Huỳnh Văn Chính không chỉ mang giá trị lý thuyết mà còn có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn, đặc biệt trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của tàu cá vỏ thép. Việc tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê thông qua phương pháp CFD đã chứng minh khả năng giảm thiểu đáng kể sức cản tổng của tàu, từ đó kéo theo nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật. Từ việc giảm chi phí nhiên liệu cho đến cải thiện tốc độ và tính ổn định, các nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho ngành đóng tàu. Đặc biệt, với các tàu hoạt động trong điều kiện biển động, một mũi quả lê được thiết kế chính xác có thể đóng góp vào việc nâng cao mức độ an toàn và khả năng khai thác, khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào công nghệ thiết kế tiên tiến. Các kết quả này cung cấp một minh chứng rõ ràng về tiềm năng của CFD trong việc tạo ra các thiết kế tàu thủy bền vững và hiệu quả hơn.

5.1. Giảm sức cản tàu và chi phí nhiên liệu nhờ mũi quả lê tối ưu

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc tối ưu hóa mũi tàu quả lê là khả năng giảm sức cản tổng của tàu. Theo phân tích của Huỳnh Văn Chính, một mũi quả lê được thiết kế tốt có thể tạo ra hệ thống sóng giao thoa tích cực với hệ thống sóng thân tàu, làm giảm đến 10-15% sức cản tổng. Sự giảm sức cản này trực tiếp dẫn đến việc tiết kiệm chi phí nhiên liệu tàu một cách đáng kể. Với tàu cá vỏ thép hoạt động liên tục trên biển, việc giảm tiêu thụ nhiên liệu không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho chủ tàu mà còn góp phần giảm lượng khí thải ra môi trường. Ngoài ra, việc giảm sức cản cũng cho phép tàu đạt được tốc độ cao hơn với cùng mức công suất động cơ, hoặc duy trì tốc độ hiện có với công suất thấp hơn, nâng cao hiệu quả hàng hải tổng thể.

5.2. Cải thiện hiệu quả hàng hải và tính ổn định cho tàu cá vỏ thép

Ngoài việc giảm sức cản tàuchi phí nhiên liệu, mũi tàu quả lê tối ưu còn đóng góp vào việc cải thiện đáng kể hiệu quả hàng hải và tính ổn định của tàu, đặc biệt là đối với tàu cá vỏ thép. Các nghiên cứu cho thấy rằng khi trang bị mũi quả lê, tàu có thể đạt được độ chúi dọc và độ ổn định khi lắc dọc tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với tàu cá vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác và an toàn của thủy thủ đoàn trong điều kiện biển động. Một tàu ổn định hơn sẽ giúp giảm tình trạng say sóng cho người trên tàu, bảo vệ ngư cụ và hàng hóa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các hoạt động đánh bắt. Luận án của Huỳnh Văn Chính đã cung cấp cơ sở dữ liệu cần thiết để thiết kế các mẫu tàu cá vỏ thép có tính năng này, góp phần nâng cao hiệu suất và an toàn trong ngành thủy sản.

VI. Tương lai của Tối ưu Hóa Mũi Tàu Quả Lê và Hướng Phát triển của CFD

Nghiên cứu của Huỳnh Văn Chính về ứng dụng phương pháp tính toán động lực học lưu chất (CFD) trong tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển tiếp theo trong lĩnh vực thiết kế tàu thủy. Tương lai của việc tối ưu hóa mũi tàu quả lê không chỉ dừng lại ở việc giảm sức cản tàu và tiết kiệm chi phí nhiên liệu, mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác như cải thiện tính linh hoạt, khả năng cơ động và tích hợp với các hệ thống đẩy tiên tiến. Phương pháp CFD sẽ tiếp tục là công cụ chủ đạo, với những tiến bộ không ngừng về thuật toán và sức mạnh tính toán, cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp hơn với độ chính xác cao hơn. Điều này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá mới trong việc thiết kế các thế hệ tàu thủy hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành hàng hải toàn cầu và tại Việt Nam.

6.1. Hướng phát triển tiếp theo cho phương pháp CFD trong ngành hàng hải

Phương pháp CFD đang không ngừng được cải tiến, hướng tới mô phỏng các hiện tượng động lực học lưu chất phức tạp hơn với độ chính xác cao hơn. Các hướng phát triển chính bao gồm: tích hợp CFD với các thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu (Multi-objective Optimization Algorithms) để đồng thời cân bằng giữa việc giảm sức cản tàu, cải thiện tính ổn định và các yếu tố khác; phát triển các mô hình nhiễu loạn tiên tiến hơn để nắm bắt chính xác hơn các hiện tượng chảy xoáy; và khả năng mô phỏng tương tác giữa tàu với các cấu trúc khác như chân vịt, vây giảm lắc. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo vào CFD sẽ giúp tăng tốc độ tính toán và khả năng phân tích dữ liệu, làm cho quá trình tối ưu hóa hình dạng tàu trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều, đóng góp lớn vào việc thiết kế tàu cá vỏ thép tiên tiến.

6.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của mũi tàu quả lê tối ưu

Kết quả nghiên cứu về mũi tàu quả lê tối ưu không chỉ giới hạn ở tàu cá vỏ thép mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại tàu khác. Từ tàu chở hàng, tàu container cho đến tàu khách, việc áp dụng mũi quả lê được thiết kế chính xác có thể mang lại lợi ích về chi phí nhiên liệuhiệu quả hàng hải. Đặc biệt, với xu hướng phát triển tàu xanh và giảm phát thải, việc tối ưu hóa hình dạng tàu bằng CFD sẽ trở thành tiêu chuẩn trong ngành. Các phương pháp và cơ sở dữ liệu được xây dựng trong luận án Huỳnh Văn Chính có thể được mở rộng và điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ và mục đích sử dụng tàu khác nhau, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành đóng tàu. Tiềm năng này hứa hẹn tạo ra những thế hệ tàu thủy không chỉ nhanh hơn, ổn định hơn mà còn thân thiện hơn với môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
1 luan an huynh van chinh 28 april 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1 1. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI 1 2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 3 3. PHƢƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 4 4.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN 5 Chƣơng 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 6 1. Các công trình nghiên cứu truyền thống 7 1. Các công trình nghiên cứu hiện đại 11 1.

PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN HƢỚNG NGHIÊN CỨU 26 1. Phân tích các hƣớng nghiên cứu liên quan 26 1. Phân tích và lựa chọn hƣớng nghiên cứu 30 Kết luận chƣơng 1 30 viii Chƣơng 2. TÍNH SỨC CẢN TÀU BẰNG CFD 31 2.

CFD VÀ ỨNG DỤNG TRONG TÍNH SỨC CẢN TÀU 31 2. Khái quát về lý thuyết CFD 31 2. Ứng dụng CFD trong tính sức cản tàu 37 2. ỨNG DỤNG CFD TÍNH SỨC CẢN CỦA TÀU TÍNH TOÁN 41 2.

Phân tích, lựa chọn các mẫu tàu tính toán 43 2. Xây dựng mô hình 3D và tính sơ bộ sức cản của tàu tính toán 50 2. Xác định các thông số mô phỏng phù hợp với tàu tính toán 54 2. Tính sức cản của tàu tính toán 63 2.

PHÂN TÍCH KẾT QUẢ TÍNH TOÁN 64 Kết luận chƣơng 2 67 Chƣơng 3. THIẾT KẾ TỐI ƢU MŨI QUẢ LÊ TÀU CÁ 68 3. ĐẶC ĐIỂM HÌNH HỌC CỦA MŨI QUẢ LÊ 68 3. Phân loại mũi quả lê 68 3.

Các thông số hình học của mũi quả lê 70 3. Ảnh hƣởng của các thông số hình học đến hiệu quả làm việc quả lê 72 3. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ MŨI QUẢ LÊ BẰNG ĐỒ THỊ KRACHT 73 3. Xác định các hệ số hình học của quả lê cho tàu tính toán 75 3.

Xây dựng đƣờng hình dáng của quả lê tính toán 78 3. Tích hợp hình dạng quả lê vào đƣờng hình tàu tính toán 81 3. MÔ HÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP TỐI ƢU HÓA MŨI QUẢ LÊ TÀU CÁ 86 3. Mô hình bài toán tối ƣu hóa tổng quát 86 3.

Mô hình bài toán tối ƣu hóa mũi quả lê tàu cá 88 3. Phƣơng pháp giải bài toán tối ƣu hóa mũi quả lê 95 ix 3. ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHO TÀU TÍNH TOÁN 99 3. Thiết lập ma trận các phƣơng án tính toán quả lê 99 3.

Xác định phƣơng án quả lê tối ƣu 101 Kết luận chƣơng 3 123 Chƣơng 4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 124 4. KHUYẾN NGHỊ 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN 128 ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABS American Bureau of Shipping Đăng kiểm Mỹ BEM Boundary Element Method Phƣơng pháp phần tử biên CFD Computational Fluid Dynamics Tính toán động động lực học lƣu chất DNS Direct Numerical Simulation Mô phỏng số trực tiếp DTMB David Taylor Model Basin Bể thử mô hình Taylor EB Elliptical Bulb Quả lê dạng Ellip FAO Food and Agriculture Oganization Tổ chức Nông Lƣơng Liên Hiệp Quốc FVM Finite Volume Method Phƣơng pháp thể tích hữu hạn GB Gooseneck Bulb Quả lê Gooseneck ITTC International Towing Tank Conference Hội nghị quốc tế các bể thử tàu JHSS Joint High Speed Sealift Tổ chức vận tải biển tốc độ cao KCS KRISO Container Ship Tàu container KRISO KRISO Korean Research Institute for Ship and Viện nghiên cứu tàu thủy và công Ocean Engineering trình biển Hàn Quốc LES Large Eddy Simulation Mô phỏng xoáy lớn NPL National Physical Laboratory Phòng thí nghiệm vật lý quốc gia NURBS Non Uniform Ration B-Splines Các đƣờng B-Spline không đồng dạng RANSE Reynolds Average Navier-Stokes Equa- Trung bình Reynolds các phƣơng trình tions Navier-Stokes RBF Radial Basis Function Hàm cơ sở xuyên tâm RSM Reponse Surface Method Phƣơng pháp bề mặt đáp ứng SSPA Swedish State Shipbuilding Tank Bể thử đóng tàu quốc gia Thụy Điển SST Shear Stress Transport Chuyển vị ứng suất cắt STL STereoLithography In Litho lập thể xi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Các ký hiệu liên quan đến thông số tàu LOA chiều dài lớn nhất của tàu, m LWL chiều dài đƣờng nƣớc thiết kế, m Lpp chiều dài hai đƣờng vuông góc, m Lfz chiều dài phía mũi của tàu tại chiều cao z, m Laz chiều dài phía đuôi của tàu tại chiều cao z, m B chiều rộng tàu ở đƣờng nƣớc thiết kế, m T, d chiều chìm thiết kế của tàu, m TFP chiều chìm phía mũi tàu, m TAP chiều chìm phía đuôi tàu, m CB hệ số đầy thể tích (hệ số béo) CBf, CBa hệ số béo thể tích phía mũi và phía đuôi CP hệ số lăng trụ dọc tàu Cw hệ số đầy mặt đƣờng nƣớc Cwf, Cwa hệ số béo đƣờng nƣớc phía mũi và phía đuôi CM hệ số đầy mặt cắt ngang giữa tàu Cp hệ số đầy lăng trụ dọc LCB hoành độ tâm nổi, m αE, αR góc vào nƣớc phía mũi và phía đuôi, độ  lƣợng chiếm nƣớc, tấn 3  thể tích chiếm nƣớc, m 2 AMS diện tích mặt cắt ngang giữa tàu, m 2 , S diện tích mặt ƣớt của tàu, m xii Các ký hiệu liên quan đến sức cản tàu RT sức cản tổng (hay sức cản chung) của tàu, KG RTi sức cản tổng của tàu ở chế độ làm việc (i), KG RF sức cản ma sát, KG RP sức cản áp suất, KG RR sức cản dƣ, KG RV sức cản nhớt, KG RPV sức cản áp suất nhớt (do xoáy tạo ra), KG RW sức cản sóng, KG RWM sức cản sinh sóng, KG RWB sức cản sóng vỡ, KG CF hệ số sức cản ma sát Cp hệ số sức cản áp suất CR hệ số sức cản dƣ Rn số Reynold Fn số Froude  độ nhớt động học của chất lỏng  trọng lƣợng riêng của chất lỏng U vận tốc tàu (hay vận tốc dòng chảy), m/s Utp vận tốc tấm phẳng, m/s RXF sức cản tàu tính từ phần mềm Xflow, KG Rtn sức cản tàu tính từ thử nghiệm mô hình tàu trong bể thử, KG  Rđộ sai lệch kết quả giữa sức cản tính từ XFlow và từ thử mô hình, % xiii Các ký hiệu liên quan đến lý thuyết CFD DU đạo hàm toàn phần (hay đạo hàm thực) Dt U đạo hàm riêng t ρ mật độ (hay khối lƣợng riêng) của chất lỏng d độ biến đổi mật độ chất lỏng theo thời gian dt  t độ biến đổi mật độ chất lỏng theo thời gian tại điểm cố định  toán tử Haminlton (hay vector nabla) u, v, w các thành phần vận tốc theo các vector đơn vị của hệ tọa độ Descartes i, j, k vector đơn vị của hệ tọa độ Descartes hàm dòng (x, t)  (x, t) thành phần trung bình của hàm dòng (x, t) ’(x, t) thành phần biến động của hàm dòng (x, t) T khoảng thời gian trung bình p trƣờng áp lực trung bình. p’ độ lệch tức thời của áp lực pi biến áp lực U vector vận tốc trung bình.

U’ độ lệch tức thời của vận tốc U biến vận tốc i  tốc độ tiêu tán động năng rối I cƣờng độ rối xiv k động năng rối. ω tốc độ khuếch tán động năng rối Gk động năng rối do các gradient vận tốc trung bình sinh ra G phát sinh hệ số  k, m độ khuyếch tán hiệu quả của các hệ số k và Yk, Y ω sự tiêu tán của các hệ số k và ω do rối số D hạng khuếch tán chéo Sk, S các số hạng do ngƣời dùng định k1, ω1, nghĩa các hằng số của mô hình rối ω2 i, i1 SST k- các hằng số của mô hình rối Pk SST k- suất năng lƣợng rối UF vận tốc dòng lƣu chất tại điểm đang xét lấy bằng vận tốc tàu U U vận tốc dòng xa vô cùng p áp suất trong dòng chảy P áp suất trong dòng xa vô cùng U n tốc độ thay đổi vận tốc dòng chảy p n tốc độ thay đổi áp suất dòng chảy Các ký hiệu liên quan đến quả lê LPR chiều dài quả lê, m BB chiều rộng lớn nhất của mặt cắt ngang quả lê, m BMS chiều rộng mặt cắt ngang giữa tàu, m ZB chiều cao quả lê, m 2 ABT diện tích mặt cắt ngang quả lê tính tại đƣờng vuông góc mũi tàu FP, m ABL diện tích phần nhô ra của quả lê trong mặt cắt dọc, m 2 xv VPR 3 thể tích phần nhô ra của quả lê, m VBtot 3 thể tích toàn phần của quả lê, m 3 VF thể tích của phần trơn để lắp quả lê vào thân tàu, m CLPR hệ số chiều dài quả lê CBB hệ số chiều rộng quả lê CZB hệ số chiều cao quả lê CABT hệ số mặt cắt ngang của quả lê CABL hệ số cạnh bên của quả lê CPR hệ số thể tích quả lê CPR hệ số giảm công suất dƣ, % RT, RTi độ thay đổi sức cản tổng của tàu sau khi lắp quả lê ở tốc độ tàu U và Ui, % RT, RTi sức cản tổng của tàu trƣớc khi lắp quả lê ở tốc độ tàu U và Ui, KG RTb, Rbi sức cản tổng của tàu sau khi lắp quả lê ở tốc độ tàu U và Ui, KG Pei, Pebi công suất có ích của tàu trƣớc và sau khi lắp quả lê ở tốc độ Ui, PS Pei độ thay đổi công suất có ích của tàu sau khi lắp quả lê ở tốc độ tàu Ui, % wi trọng số hàm mục tiêu RT1, RT2, RT3 độ thay đổi sức cản tổng của tàu tính tại các tốc độ U1, U2, U3 ở chế độ chạy hành trình, chạy dắt lƣới và chạy kéo, thả lƣới. CB, LCB, MG độ thay đổi của hệ số béo, lƣợng chiếm nƣớc hoành độ tâm nổi và độ cao tâm ổn định của tàu. LPRo, LPri, LPRop chiều dài quả lê ban đầu, ở phƣơng án (i) và tối ƣu.

BBo, BBi, BBop chiều rộng quả lê ban đầu, ở phƣơng án (i) và tối ƣu ZBo, ZBi, ZBop chiều cao quả lê ban đầu, ở phƣơng án (i) và tối ƣu xvi DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1. Kết quả tính và so sánh mức độ thay đổi của công suất (%) đối với 09 12 phƣơng án thiết kế mũi quả lê mới so với mũi quả lê ban đầu Bảng 1. Kết quả tối ƣu hóa của các biến thiết kế 17 Bảng 1. Kết quả tối ƣu của hàm mục tiêu và các điều kiện ràng buộc 17 Bảng 1.

Sức cản sinh sóng 19 Bảng 1. Các thông số chính của các vỏ tàu JHSS 22 Bảng 2. Đặc điểm hình học tàu cá Việt Nam phân theo nghề khai thác 44 Bảng 2.2 Đƣờng hình và các thông số chính của mẫu tàu FAO 72 46 Bảng 2.3 Đƣờng hình và các thông số chính của mẫu tàu FAO 75 48 Bảng 2. So sánh thông số mô hình tàu FAO 75 dựng trong Autoship và tàu thật 52 Bảng 2.

Các khuyến nghị về các kích thƣớc của không gian miền tính 55 Bảng 2. Các phƣơng án kích thƣớc không gian miền tính 56 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ