| 1 |
Quản trị kinh doanh
|
|
| 2 |
Kế toán
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng
|
|
| 4 |
Kế Toán – Kiểm Toán
|
|
| 5 |
Quản Lý Đất Đai
|
|
| 6 |
Thú y
|
|
| 7 |
Marketing
|
|
| 8 |
Chăn nuôi thú y
|
|
| 9 |
Khoa học môi trường
|
|
| 10 |
Địa chính môi trường
|
|
| 11 |
Kinh Tế
|
|
| 12 |
Công Nghệ Sinh Học
|
|
| 13 |
Kinh Tế Nông Nghiệp
|
|
| 14 |
Ngân hàng
|
|
| 15 |
Quản Trị Doanh Nghiệp
|
|
| 16 |
Quản trị nhân lực
|
|
| 17 |
Tài Chính
|
|
| 18 |
Công Nghệ Thực Phẩm
|
|
| 19 |
Công nghệ thông tin
|
|
| 20 |
Dược Học
|
|
| 21 |
Luật
|
|
| 22 |
Phát triển nông thôn
|
|
| 23 |
Quản lý tài nguyên rừng
|
|
| 24 |
Kinh Tế & Kinh Doanh Quốc Tế
|
|
| 25 |
Lâm Nghiệp
|
|
| 26 |
Hóa học
|
|
| 27 |
Nông học
|
|
| 28 |
Khoa Học Cây Trồng
|
|
| 29 |
Dược sĩ
|
|
| 30 |
Quản Lý Công Nghiệp
|
|
| 31 |
Kinh tế đối ngoại
|
|
| 32 |
Y đa khoa
|
|
| 33 |
Quản Lý Tài Nguyên Rừng Và Môi Trường
|
|
| 34 |
Kinh tế quốc tế
|
|
| 35 |
Luật kinh tế
|
|
| 36 |
Kinh doanh quốc tế
|
|
| 37 |
Văn Hóa Du Lịch
|
|
| 38 |
Thương mại điện tử
|
|
| 39 |
Quản trị văn phòng
|
|
| 40 |
Nông Lâm Kết Hợp
|
|
| 41 |
Giáo Dục Tiểu Học
|
|
| 42 |
Trồng trọt
|
|
| 43 |
Kỹ Thuật Môi Trường
|
|
| 44 |
Địa lý
|
|
| 45 |
Luật dân sự
|
|
| 46 |
Hệ thống thông tin
|
|
| 47 |
Khuyến Nông
|
|
| 48 |
Sư phạm Vật lý
|
|
| 49 |
Dược
|
|
| 50 |
Luật Thương Mại
|
|
| 51 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học
|
|
| 52 |
Quản Trị Marketing
|
|
| 53 |
Hệ Thống Thông Tin Kinh Tế và Thương Mại Điện Tử
|
|
| 54 |
Tài chính - Kế toán
|
|
| 55 |
Kỹ Thuật Máy Tính
|
|
| 56 |
Kế toán tài chính
|
|
| 57 |
Lịch sử
|
|
| 58 |
Kinh Tế Và Kinh Doanh Quốc Tế
|
|
| 59 |
Chế Biến Lâm Sản
|
|
| 60 |
Bảo Vệ Thực Vật
|
|
| 61 |
Luật Học
|
|
| 62 |
Kinh tế phát triển
|
|
| 63 |
Thương Mại Quốc Tế
|
|
| 64 |
Hóa hữu cơ
|
|
| 65 |
Kinh Tế - Luật
|
|
| 66 |
Giáo dục mầm non
|
|
| 67 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
|
| 68 |
Ngôn ngữ Anh
|
|
| 69 |
Hệ thống thông tin kinh tế
|
|
| 70 |
Quản lý kinh tế
|
|
| 71 |
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý
|
|
| 72 |
Kiểm toán
|
|
| 73 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
|
| 74 |
Vật Lý
|
|
| 75 |
Sư Phạm Vật Lí
|
|
| 76 |
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch – Lữ Hành
|
|
| 77 |
Luật Hình Sự
|
|
| 78 |
Việt Nam Học
|
|
| 79 |
Quản Trị Khách Sạn
|
|
| 80 |
Du lịch
|
|
| 81 |
Tâm Lý Học
|
|
| 82 |
Môi Trường
|
|
| 83 |
Văn Hóa Dân Tộc Thiểu Số
|
|
| 84 |
Khoa học máy tính
|
|
| 85 |
Luật Hôn Nhân và Gia Đình
|
|
| 86 |
Tài chính Doanh nghiệp
|
|
| 87 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch)
|
|
| 88 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô
|
|
| 89 |
Sư phạm Hóa học
|
|
| 90 |
Kế toán doanh nghiệp
|
|
| 91 |
Sư phạm sinh học
|
|
| 92 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
|
| 93 |
Tài Chính – Đầu Tư
|
|
| 94 |
Công nghệ vật liệu
|
|
| 95 |
Lâm học
|
|
| 96 |
Dược Thú y
|
|
| 97 |
Luật Tố tụng dân sự
|
|
| 98 |
Khách sạn – Du lịch
|
|
| 99 |
Công Tác Xã Hội
|
|
| 100 |
Kỹ sư ngành An toàn thông tin
|
|
| 101 |
Sư Phạm Lịch Sử
|
|
| 102 |
Kinh tế - Quản trị kinh doanh
|
|
| 103 |
Kinh Doanh Thương Mại
|
|
| 104 |
Công nghệ phần mềm
|
|
| 105 |
An Toàn Thông Tin
|
|
| 106 |
Sư Phạm Ngữ Văn
|
|
| 107 |
Triết Học
|
|
| 108 |
Kinh Tế Chính Trị
|
|
| 109 |
Công Nghệ Sau Thu Hoạch
|
|
| 110 |
Ngữ Văn
|
|
| 111 |
Kinh Tế Đầu Tư
|
|
| 112 |
Ngôn ngữ Anh - Nhật
|
|
| 113 |
Văn học Việt Nam
|
|
| 114 |
Kinh tế và Quản trị kinh doanh
|
|
| 115 |
Kỹ Thuật Phần Mềm
|
|
| 116 |
Thông tin - Thư viện
|
|
| 117 |
Kế toán - Tài Chính - Ngân Hàng
|
|
| 118 |
Điều Dưỡng
|
|
| 119 |
Kinh Tế Ngoại Thương
|
|
| 120 |
Quản lí đất đai
|
|
| 121 |
Hóa vô cơ
|
|
| 122 |
Kế hoạch - Đầu tư
|
|
| 123 |
Quản lý tài nguyên
|
|
| 124 |
Luật Quốc Tế
|
|
| 125 |
Pháp luật Kinh tế
|
|
| 126 |
Quản Lý Văn Hóa
|
|
| 127 |
Giáo dục Chính trị
|
|
| 128 |
Thư viện - Thông tin
|
|
| 129 |
Chăn nuôi
|
|
| 130 |
Quản lý nhà nước
|
|
| 131 |
Kinh Tế Thương Mại
|
|
| 132 |
English
|
|
| 133 |
Luật Lao Động
|
|
| 134 |
Luật Thương mại Quốc tế
|
|
| 135 |
Lâm sinh
|
|
| 136 |
Xuất bản – Phát hành
|
|
| 137 |
Quản trị thương hiệu
|
|
| 138 |
Hệ Thống Thông Tin Kinh Tế & Thương Mại Điện Tử
|
|
| 139 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên
|
|
| 140 |
Luật Kinh Doanh
|
|
| 141 |
Văn học
|
|
| 142 |
Quản trị chiến lược
|
|
| 143 |
Sư phạm Toán học
|
|
| 144 |
Quản lý giáo dục
|
|
| 145 |
Văn hóa học
|
|
| 146 |
Luật Tố tụng hình sự
|
|
| 147 |
Quốc tế học
|
|
| 148 |
Ngân hàng thương mại
|
|
| 149 |
English Language
|
|
| 150 |
Hóa dược
|
|
| 151 |
Quản lý dự án
|
|
| 152 |
Kỹ sư ngành Kỹ thuật Máy tính
|
|
| 153 |
Nuôi trồng thủy sản
|
|
| 154 |
Sư phạm Toán
|
|
| 155 |
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình
|
|
| 156 |
Công nghệ Hóa học
|
|
| 157 |
Xã hội học
|
|
| 158 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học
|
|
| 159 |
Xây dựng văn bản pháp luật
|
|
| 160 |
Toán học
|
|
| 161 |
Business English
|
|
| 162 |
Quản Lý Môi Trường
|
|
| 163 |
Quản lý tài nguyên rừng & môi trường
|
|
| 164 |
Quản lý nhân sự
|
|
| 165 |
Ngoại Ngữ
|
|
| 166 |
Xây Dựng
|
|
| 167 |
Luật Hành Chính
|
|
| 168 |
Lưu trữ học
|
|
| 169 |
Quản trị nguồn nhân lực
|
|
| 170 |
Marketing Du Lịch
|
|
| 171 |
Nông Nghiệp
|
|
| 172 |
Luật Sở hữu trí tuệ
|
|
| 173 |
sư phạm
|
|
| 174 |
Kỹ sư ngành kỹ thuật phần mềm
|
|
| 175 |
Văn hóa truyền thông
|
|
| 176 |
Kỹ thuật y sinh
|
|
| 177 |
Tiếng Anh
|
|
| 178 |
Vật lý học
|
|
| 179 |
Bác Sĩ Đa Khoa
|
|
| 180 |
Kinh Tế Vĩ Mô
|
|
| 181 |
Địa chính
|
|
| 182 |
Tín dụng
|
|
| 183 |
Quản trị kinh doanh tổng hợp
|
|
| 184 |
Khoa Học Dữ Liệu
|
|
| 185 |
Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống
|
|
| 186 |
Quản Trị Thương Mại Điện Tử
|
|
| 187 |
Quản lí tài nguyên rừng
|
|
| 188 |
Chính trị học
|
|
| 189 |
Quản trị Doanh nghiệp Thương mại
|
|
| 190 |
Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
|
|
| 191 |
Lâm Nghiệp Đô Thị
|
|
| 192 |
Kỹ Thuật Công Trình
|
|
| 193 |
Pháp Luật
|
|
| 194 |
Khoa học Thư viện
|
|
| 195 |
Luật so sánh
|
|
| 196 |
Toán
|
|
| 197 |
Quản Trị Tài Chính
|
|
| 198 |
Ngôn Ngữ Học
|
|
| 199 |
Lý – Hóa – Sinh
|
|
| 200 |
Giáo Dục Thể Chất
|
|
| 201 |
Pháp luật dân sự
|
|
| 202 |
Kinh Doanh
|
|
| 203 |
Quản Lý Và Cung Ứng Thuốc
|
|
| 204 |
Informatics and Computer Engineering
|
|
| 205 |
Cử nhân ngành Khoa học máy tính
|
|
| 206 |
ST&BTĐDSH
|
|
| 207 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
|
|
| 208 |
Kinh tế học
|
|
| 209 |
Bệnh cây
|
|
| 210 |
Quản trị chất lượng
|
|
| 211 |
Sư Phạm Kỹ Thuật Nông Nghiệp
|
|
| 212 |
Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản
|
|
| 213 |
Quản trị
|
|
| 214 |
Kỹ thuật điện và Tự động hóa
|
|
| 215 |
Phát hành xuất bản phẩm
|
|
| 216 |
Sinh Học
|
|
| 217 |
Đầu Tư
|
|
| 218 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
|
|
| 219 |
Tâm lý giáo dục
|
|
| 220 |
Y Tế Công Cộng
|
|
| 221 |
Giáo dục học
|
|
| 222 |
Luật Tài Chính - Ngân Hàng
|
|
| 223 |
Marketing Điện Tử
|
|
| 224 |
Kỹ thuật dữ liệu
|
|
| 225 |
Quản trị dịch vụ khách sạn du lịch
|
|
| 226 |
Food Technology
|
|
| 227 |
Kỹ sư ngành Hệ thống thông tin
|
|
| 228 |
Lịch Sử Thế Giới
|
|
| 229 |
Luật Đất Đai
|
|
| 230 |
Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự
|
|
| 231 |
Ngôn ngữ Anh - Anh
|
|
| 232 |
Báo chí
|
|
| 233 |
E-commerce
|
|
| 234 |
Công Nghệ Điện
|
|
| 235 |
Y Dược
|
|
| 236 |
Cử nhân điều dưỡng
|
|
| 237 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
|
| 238 |
Quản lý xây dựng
|
|
| 239 |
Quản lý tài nguyên và du lịch sinh thái
|
|
| 240 |
Lí luận và phương pháp dạy học Hóa học
|
|
| 241 |
Văn học Nước ngoài
|
|
| 242 |
Hệ Thống Thông Tin Môi Trường
|
|
| 243 |
Toán - Tin Học
|
|
| 244 |
Logistics
|
|
| 245 |
Thống Kê Kinh Doanh
|
|
| 246 |
Quản trị kinh doanh quốc tế
|
|
| 247 |
Công nghệ hóa học và thực phẩm
|
|
| 248 |
Quản lý tài nguyên môi trường
|
|
| 249 |
Tin Học Kinh Tế
|
|
| 250 |
Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam
|
|
| 251 |
Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng
|
|
| 252 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
|
| 253 |
Quản trị du lịch
|
|
| 254 |
Chính sách công
|
|
| 255 |
QLTNR
|
|
| 256 |
Quản Trị Du Lịch – Nhà Hàng – Khách Sạn
|
|
| 257 |
Côn trùng
|
|
| 258 |
Quản lý Văn hóa Nghệ thuật
|
|
| 259 |
Kinh tế số
|
|
| 260 |
Cử nhân ngành Khoa học Dữ liệu
|
|
| 261 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
|
|
| 262 |
Cử Nhân Y Tế Công Cộng
|
|
| 263 |
Kế Hoạch Phát Triển
|
|
| 264 |
Sư phạm Địa lý
|
|
| 265 |
Sư phạm Địa lí
|
|
| 266 |
Tin học
|
|
| 267 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng
|
|
| 268 |
Kinh tế và Phát triển
|
|
| 269 |
Hóa Học Hữu Cơ
|
|
| 270 |
Quản Trị Nhân Sự
|
|
| 271 |
Kỹ thuật cơ khí
|
|
| 272 |
Automotive Engineering
|
|
| 273 |
Quan hệ quốc tế
|
|
| 274 |
Lịch Sử Việt Nam
|
|
| 275 |
Cơ Điện & Công Trình
|
|
| 276 |
Kinh tế và Phát triển nông thôn
|
|
| 277 |
Y khoa
|
|
| 278 |
Lí luận và Phương pháp dạy học Ngữ văn
|
|
| 279 |
Phương pháp dạy học Sinh học
|
|
| 280 |
Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Học Bộ Môn Vật Lý
|
|
| 281 |
Di truyền và chọn giống cây trồng
|
|
| 282 |
Computer Engineering Technology
|
|
| 283 |
Hoa viên cây cảnh
|
|
| 284 |
Công Nghệ Sinh Học Y Dược
|
|
| 285 |
Luật Đầu Tư – Kinh Doanh
|
|
| 286 |
Kinh tế và Quản lý Du lịch
|
|
| 287 |
Hóa Học Chuyên Ngành: Hóa Hữu Cơ
|
|
| 288 |
Giáo Dục Đặc Biệt
|
|
| 289 |
Luật Hiến pháp
|
|
| 290 |
Tâm lí học
|
|
| 291 |
Thương Mại
|
|
| 292 |
Quản Lý Xã Hội
|
|
| 293 |
Sinh lý thực vật
|
|
| 294 |
Kỹ sư ngành mạng máy tính và truyền thông
|
|
| 295 |
Hệ thống thông tin địa lý
|
|
| 296 |
Luật Chất Lượng Cao
|
|
| 297 |
Kỹ sư ngành Truyền thông và Mạng máy tính
|
|
| 298 |
Đấu thầu và Quản lý dự án
|
|
| 299 |
Pháp luật hình sự
|
|
| 300 |
Quản trị doanh nghiệp du lịch
|
|
| 301 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
|
|
| 302 |
Quản Trị Kinh Doanh (Du Lịch)
|
|
| 303 |
Mạng máy tính và Truyền thông
|
|
| 304 |
Bảo Hiểm
|
|
| 305 |
Kỹ thuật xây dựng
|
|
| 306 |
Kỹ thuật điện
|
|
| 307 |
Giáo Dục
|
|
| 308 |
Lí luận và phương pháp dạy học Bộ môn Vật lí
|
|
| 309 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử Truyền thông
|
|
| 310 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử
|
|
| 311 |
Cơ Điện Tử
|
|
| 312 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
|
|
| 313 |
Tài chính quốc tế
|
|
| 314 |
Y học
|
|
| 315 |
Business Data Analytics
|
|
| 316 |
Sư Phạm Sinh-KTNN
|
|
| 317 |
Điện Tử - Viễn Thông
|
|
| 318 |
Quản Trị - Luật
|
|
| 319 |
Công Nghiệp Phát Triển Nông Thôn
|
|
| 320 |
Quản Lí Tài Nguyên Rừng Và Môi Trường
|
|
| 321 |
Môi Trường Và Bảo Hộ Lao Động
|
|
| 322 |
Tín Dụng Ngân Hàng
|
|
| 323 |
Công Nghệ Chế Tạo Máy
|
|
| 324 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
|
|
| 325 |
Toán Ứng Dụng
|
|
| 326 |
Việt Nam Học Và Tiếng Việt
|
|
| 327 |
Kinh Tế Tài Nguyên Môi Trường
|
|
| 328 |
Vật lý đại cương
|
|
| 329 |
Vật lý lý thuyết
|
|
| 330 |
Dược liệu
|
|
| 331 |
Dược Lý – Dược Lâm Sàng
|
|
| 332 |
Quản lý thông tin
|
|
| 333 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt
|
|
| 334 |
Chương trình Cử Nhân Chất Lượng Cao
|
|
| 335 |
Điện - Điện Tử
|
|
| 336 |
English Linguistics
|
|
| 337 |
Digital Marketing
|
|
| 338 |
Khoa Học Tự Nhiên
|
|
| 339 |
Lí luận và phương pháp dạy học lịch sử
|
|
| 340 |
Thiết Kế Nội Thất
|
|
| 341 |
Thiết Kế Đồ Gỗ Nội Thất
|
|
| 342 |
Vi Sinh – Sinh Học Phân Tử
|
|
| 343 |
Legal English
|
|
| 344 |
Địa lí
|
|
| 345 |
Tiếng Anh Thương Mại
|
|
| 346 |
Nhà Nước Và Pháp Luật
|
|
| 347 |
Luật Ngân Hàng
|
|
| 348 |
Hóa Môi Trường
|
|
| 349 |
Quản Trị Kinh Doanh (Marketing)
|
|
| 350 |
Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng
|
|
| 351 |
Quản trị chất lượng dịch vụ
|
|
| 352 |
Management Information System
|
|
| 353 |
Kinh tế và Quản lý công
|
|
| 354 |
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý
|
|
| 355 |
Hệ thống thông tin kinh tế & TMĐT
|
|
| 356 |
Cử nhân Hoá học
|
|
| 357 |
Thương mại quốc tế và logistics
|
|
| 358 |
Khoa học ứng dụng
|
|
| 359 |
Dược học cổ truyền
|
|
| 360 |
Quản lý Tài nguyên Rừng và Môi trƣờng
|
|
| 361 |
Tài chính công
|
|
| 362 |
Pháp luật Hành chính - Nhà nước
|
|
| 363 |
Quy hoạch phát triển
|
|
| 364 |
Sinh thái và Bảo tồn đa dạng sinh học
|
|
| 365 |
Hóa phân tích – Môi trường
|
|
| 366 |
Khoa học
|
|
| 367 |
Du lịch sinh thái
|
|
| 368 |
Quan Hệ Công Chúng
|
|
| 369 |
Kế toán ngân hàng
|
|
| 370 |
Hóa phân tích
|
|
| 371 |
Kinh tế Nông Lâm
|
|
| 372 |
Quản lý công
|
|
| 373 |
Quản Trị Kinh Doanh Thương Mại
|
|
| 374 |
Toán Tin
|
|
| 375 |
Bất động sản
|
|
| 376 |
Foreign Languages
|
|
| 377 |
Canh tác học
|
|
| 378 |
Mechatronics Engineering
|
|
| 379 |
Kinh Tế Học Vĩ Mô
|
|
| 380 |
Quản trị du lịch và khách sạn
|
|
| 381 |
Quản Trị Học
|
|
| 382 |
Nông Lâm
|
|
| 383 |
Vi sinh
|
|
| 384 |
Văn thư lưu trữ
|
|
| 385 |
Công nghệ vi sinh
|
|
| 386 |
Cơ Khí
|
|
| 387 |
Kế toán và Quản trị kinh doanh
|
|
| 388 |
Thanh tra
|
|
| 389 |
Tâm lý học giáo dục
|
|
| 390 |
Truyền Thông Đa Phương Tiện
|
|
| 391 |
Ngoại ngữ - Tin học
|
|
| 392 |
Kinh doanh nông nghiệp
|
|
| 393 |
Khoa Khoa Học Ứng Dụng
|
|
| 394 |
Cơ điện và Công trình
|
|
| 395 |
Toán Giải tích
|
|
| 396 |
Môi trường và Công nghệ sinh học
|
|
| 397 |
Luật Tài Chính
|
|
| 398 |
Đấu thầu
|
|
| 399 |
Hóa
|
|
| 400 |
Cử nhân văn học
|
|
| 401 |
Khoa Hóa
|
|
| 402 |
Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn
|
|
| 403 |
Tiếng Trung
|
|
| 404 |
Văn Hóa
|
|
| 405 |
Hóa lý
|
|
| 406 |
Hóa Công Nghệ - Môi trường
|
|
| 407 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại
|
|
| 408 |
Tài nguyên và Môi trường
|
|
| 409 |
Tài trợ thương mại
|
|
| 410 |
Quản Lý Tài Chính
|
|
| 411 |
Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
|
|
| 412 |
Tiểu học - Mầm non
|
|
| 413 |
Automotive Engineering Technology
|
|
| 414 |
Năng Lượng Tái Tạo
|
|
| 415 |
Quản Lý Tín Dụng
|
|
| 416 |
Luật Hành Chính – Nhà Nước
|
|
| 417 |
Kinh Tế & Quản Lý Du Lịch
|
|
| 418 |
Quản trị kinh doanh khách sạn
|
|
| 419 |
Quản lí giáo dục
|
|
| 420 |
Sư phạm Tin học
|
|
| 421 |
Cơ điện
|
|
| 422 |
Công Nghệ Ô Tô
|
|
| 423 |
Kinh Tế Lâm Nghiệp
|
|
| 424 |
Quản Trị Du Lịch & Khách Sạn
|
|
| 425 |
Bảo Tàng Học
|
|
| 426 |
Công Trình Giao Thông
|
|
| 427 |
Quản Lý Du Lịch
|
|
| 428 |
Kinh tế và Quản lý
|
|
| 429 |
Đông Phương Học
|
|
| 430 |
Phap Luat Quoc Te
|
|
| 431 |
Quản trị kinh doanh Du lịch - Khách sạn
|
|
| 432 |
Pháp luật hành chính
|
|
| 433 |
Địa chính và Môi trường
|
|
| 434 |
Quản Trị Kinh Doanh Nông Nghiệp
|
|
| 435 |
Luật Cạnh Tranh
|
|
| 436 |
Kinh tế và Quản lý đô thị
|
|
| 437 |
Quản trị nhà hàng - khách sạn
|
|
| 438 |
Vật Lý Hạt Nhân
|
|
| 439 |
Cây công nghiệp và cây thuốc
|
|
| 440 |
Quản trị dịch vụ
|
|
| 441 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên và du lịch sinh thái
|
|
| 442 |
Quản lý nguồn nhân lực
|
|
| 443 |
Truyền thông và Mạng máy tính
|
|
| 444 |
Kỹ sư ngành công nghệ phần mềm
|
|
| 445 |
Quản lý Nông - Lâm - Nghiệp
|
|
| 446 |
Lâm Nghiệp Xã Hội
|
|
| 447 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
|
| 448 |
Marketing Thương Mại
|
|
| 449 |
Nông nghiệp - Môi trường
|
|
| 450 |
Chứng Khoán
|
|
| 451 |
Phân tích dữ liệu lớn trong kinh tế và kinh doanh
|
|
| 452 |
Đại Học Sư Phạm Toán
|
|
| 453 |
Quản Lý
|
|
| 454 |
Kỹ Thuật Hóa Phân Tích
|
|
| 455 |
Công nghệ thông tin và kinh tế số
|
|
| 456 |
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán
|
|
| 457 |
Khoa Địa Lý
|
|
| 458 |
Master of Business
|
|
| 459 |
Cơ Khí Động Lực
|
|
| 460 |
Công Trình
|
|
| 461 |
Luật Lao Động Việt Nam
|
|
| 462 |
Quản Trị Logistics
|
|
| 463 |
Điện Tự Động Công Nghiệp
|
|
| 464 |
Giáo Dục Công Dân
|
|
| 465 |
Công nghệ môi trường
|
|
| 466 |
Kế Toán Thương Mại Điện Tử
|
|
| 467 |
Công nghệ In
|
|
| 468 |
Khoa Kinh tế
|
|
| 469 |
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
|
|
| 470 |
Kỹ thuật hạt nhân
|
|
| 471 |
Cơ Khí Ô Tô
|
|
| 472 |
Lý luận và phương pháp dạy học
|
|
| 473 |
Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp
|
|
| 474 |
Kế toán & Quản trị kinh doanh
|
|
| 475 |
Lí luận văn học
|
|
| 476 |
Quản Trị Rủi Ro
|
|
| 477 |
Phát Triển Nông Thôn & Khuyến Nông
|
|
| 478 |
Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu
|
|
| 479 |
Y học cổ truyền
|
|
| 480 |
Accounting, Analyzing and Auditing
|
|
| 481 |
Nông Lâm Nghiệp
|
|
| 482 |
Finance
|
|
| 483 |
Công Nghiệp & PTNT
|
|
| 484 |
Hóa Học Vô Cơ
|
|
| 485 |
Kinh tế & Quản lý
|
|
| 486 |
Quản lý Nhà nước về Kinh tế
|
|
| 487 |
Khoa Khách Sạn – Du Lịch
|
|
| 488 |
Logistics Kinh Doanh
|
|
| 489 |
Khách sạn
|
|
| 490 |
Marketing Thương Mại Điện Tử
|
|
| 491 |
Hóa Nông Nghiệp
|
|
| 492 |
Lí luận và Phương pháp dạy học
|
|
| 493 |
Lý luận và phương pháp dạy học môn toán
|
|
| 494 |
Truyền thông
|
|
| 495 |
Kinh doanh quốc tế - Marketing
|
|
| 496 |
Công nghệ cơ điện tử
|
|
| 497 |
Master of Business Administration
|
|
| 498 |
CNKT Điện tử - Viễn thông
|
|
| 499 |
Kỹ Thuật Ô Tô
|
|
| 500 |
Phương pháp giảng dạy tiếng Anh
|
|