Luận văn Thạc sĩ: Xử lý vật chứng trong Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Nghiên cứu quy định và thực tiễn xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, luận văn thạc sĩ luật cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật

2023

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự

Xử lý vật chứng là một hoạt động cốt lõi trong tố tụng hình sự, đóng vai trò quyết định đến việc giải quyết vụ án một cách khách quan và công bằng. Đây là quá trình các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng quy định pháp luật để quyết định số phận pháp lý của những vật thể đã được thu thập. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề "Xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cả lý luận và thực tiễn của vấn đề này. Hoạt động này không chỉ đảm bảo giá trị chứng minh của chứng cứ và chứng minh mà còn bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức, góp phần ổn định xã hội. Vai trò của vật chứng là không thể thay thế, nó được xem là “nhân chứng câm” nhưng chứa đựng sự thật khách quan của vụ án. Quy trình từ thu thập vật chứng, bảo quản vật chứng đến xử lý cuối cùng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt trình tự thủ tục tố tụng. Các quy định về xử lý vật chứng được xây dựng dựa trên chính sách pháp luật hình sự, chức năng của tư pháp và yêu cầu cân bằng giữa thực thi pháp luật và phát triển kinh tế - xã hội. Việc nghiên cứu toàn diện chủ đề này giúp làm sáng tỏ các khái niệm, phân tích quy định pháp luật qua các thời kỳ và đề xuất giải pháp hoàn thiện, đặc biệt là dưới góc độ của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

1.1. Hiểu đúng về vật chứng trong vụ án hình sự và vai trò

Theo khoa học pháp lý, vật chứng trong vụ án hình sự là những vật thể chứa đựng thông tin, dấu vết liên quan đến tội phạm, được thu thập theo trình tự pháp luật và có giá trị chứng minh. Luận văn nhấn mạnh ba thuộc tính cốt lõi của vật chứng: tính khách quan (tồn tại độc lập với ý chí con người), tính liên quan (gắn bó trực tiếp với các tình tiết vụ án) và tính hợp pháp (được thu thập và bảo quản đúng thủ tục). Vai trò của vật chứng là cực kỳ quan trọng, nó là một trong những nguồn chứng cứ trực tiếp và đáng tin cậy nhất để xác định sự thật khách quan. Không giống lời khai có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan, vật chứng phản ánh trung thực các sự kiện đã diễn ra. Ví dụ, công cụ gây án, vật mang dấu vết tội phạm, hay tài sản do phạm tội mà có đều là những bằng chứng không thể chối cãi, giúp Cơ quan điều tra tái hiện lại hiện trường và hành vi phạm tội.

1.2. Định nghĩa xử lý vật chứng theo pháp luật thực định

Xử lý vật chứng được định nghĩa là hoạt động tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền nhằm quyết định số phận pháp lý của vật chứng. Hoạt động này bao gồm nhiều hình thức như trả lại vật chứng cho chủ sở hữu hợp pháp, tịch thu nộp ngân sách nhà nước, hoặc tiêu hủy vật chứng. Mục đích của việc xử lý không chỉ là kết thúc vòng đời pháp lý của vật chứng sau khi đã hoàn thành giá trị chứng minh, mà còn nhằm khôi phục quyền sở hữu, tước bỏ công cụ phạm tội và loại bỏ những vật phẩm nguy hại. Đây là một mắt xích quan trọng thể hiện trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đảm bảo tính toàn diện và triệt để khi giải quyết vụ án.

1.3. Phân tích cơ sở lý luận và ý nghĩa của việc xử lý vật chứng

Việc quy định xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự dựa trên nhiều cơ sở vững chắc. Thứ nhất, nó xuất phát từ thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm, đòi hỏi phải giải quyết triệt để mọi yếu tố liên quan đến vụ án. Thứ hai, nó thể hiện chính sách pháp luật của nhà nước trong việc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp và bảo đảm công lý. Ý nghĩa của hoạt động này rất to lớn: góp phần thực hiện cải cách tư pháp, nâng cao hiệu quả giải quyết án; bảo đảm an ninh trật tự, củng cố lòng tin của nhân dân; và tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho các quyết định của Tòa án, làm căn cứ khôi phục hoặc thay đổi quyền sở hữu đối với tài sản liên quan.

II. Vạch trần vướng mắc trong xử lý vật chứng theo pháp luật VN

Mặc dù hệ thống pháp luật thực định về xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam đã có nhiều tiến bộ, đặc biệt với sự ra đời của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ không ít hạn chế và thách thức. Luận văn đã chỉ ra những bất cập tồn tại cả trong quy định pháp luật lẫn quá trình thực thi của các cơ quan có thẩm quyền. Nhiều quy định còn chồng chéo, chưa cụ thể, gây khó khăn cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án khi áp dụng. Ví dụ, các vấn đề liên quan đến định giá tài sản, xử lý tài sản thế chấp, hay giám định vật chứng là phương tiện điện tử vẫn còn nhiều tranh cãi. Bên cạnh đó, sai sót trong quá trình thu thập vật chứngbảo quản vật chứng có thể làm mất đi giá trị chứng minh, thậm chí dẫn đến oan sai. Những vi phạm như làm mất mát, hư hỏng, hoặc đánh tráo vật chứng không chỉ gây hậu quả khó khắc phục cho vụ án mà còn làm suy giảm niềm tin vào công lý. Việc nhận diện và phân tích sâu các vướng mắc này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác xử lý vật chứng trong thực tiễn.

2.1. Các bất cập trong quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Luận văn chỉ ra rằng, dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã có những bước tiến lớn, một số quy định về xử lý vật chứng vẫn còn chưa đầy đủ và thiếu đồng bộ. Chẳng hạn, chưa có quy định cụ thể về trình tự, thủ tục thông báo tìm chủ sở hữu vật chứng, dẫn đến việc thực hiện không thống nhất. Quy định về xử lý vật chứng là tài sản thế chấp, cầm cố trong các vụ án kinh tế, tham nhũng còn phức tạp, dễ gây tranh chấp giữa quyền lợi của bên nhận thế chấp và yêu cầu xử lý của nhà nước. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra những "khoảng trống" pháp lý mà các cơ quan tiến hành tố tụng lúng túng khi áp dụng.

2.2. Sai sót của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát trong thực tiễn

Trong thực tiễn, sai sót không chỉ đến từ quy định mà còn từ con người. Cơ quan điều tra đôi khi thu giữ vật chứng tràn lan, không phân loại rõ tài sản nào là vật chứng, gây khó khăn cho công tác bảo quản. Viện kiểm sát trong quá trình thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra chưa thực sự giám sát chặt chẽ hoạt động thu thập, bảo quản, dẫn đến việc vật chứng bị hư hỏng hoặc thất lạc. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong những trường hợp này chưa được quy định rõ ràng, gây khó khăn trong việc xử lý và bồi thường thiệt hại.

2.3. Thách thức với vật chứng là phương tiện điện tử và ma túy

Sự phát triển của công nghệ và các loại tội phạm mới đặt ra nhiều thách thức. Vật chứng là phương tiện điện tử (dữ liệu, thiết bị số) đòi hỏi quy trình thu thập, phục hồi và giám định đặc thù để đảm bảo tính nguyên vẹn và hợp pháp. Trong khi đó, việc xử lý vật chứng là ma túy cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt về niêm phong, giám định hàm lượng và tiêu hủy vật chứng để tránh thất thoát. Pháp luật hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển của các loại vật chứng phức tạp này, tạo ra những khó khăn không nhỏ cho các cơ quan chức năng.

III. Hướng dẫn quy trình xử lý vật chứng theo luật tố tụng hình sự

Quy trình xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam là một chuỗi các hoạt động tố tụng được pháp luật quy định chặt chẽ, bắt đầu từ khi phát hiện, thu thập cho đến khi có quyết định cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền. Việc tuân thủ đúng trình tự thủ tục tố tụng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp của vật chứng. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập vật chứng tại hiện trường hoặc từ các nguồn khác, đòi hỏi sự tỉ mỉ và khách quan. Sau đó, bảo quản vật chứng là quá trình duy trì tình trạng nguyên vẹn, tránh hư hỏng, mất mát để phục vụ cho công tác giám định và xét xử. Cuối cùng, dựa trên kết quả điều tra, truy tố và xét xử, các cơ quan như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án sẽ ra quyết định xử lý. Các quyết định này có thể là trả lại vật chứng, tịch thu hoặc tiêu hủy. Mỗi hình thức xử lý đều có căn cứ, điều kiện và thủ tục riêng, được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc nắm vững quy trình này không chỉ là nhiệm vụ của người tiến hành tố tụng mà còn giúp các bên liên quan bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

3.1. Trình tự thủ tục thu thập và bảo quản vật chứng đúng luật

Việc thu thập vật chứng phải được tiến hành kịp thời, đầy đủ và mô tả chi tiết trong biên bản. Mọi vật chứng khi thu giữ đều phải được niêm phong (nếu cần) và có chữ ký của những người liên quan để đảm bảo tính khách quan. Sau khi thu thập, việc bảo quản vật chứng phải được thực hiện tại kho vật chứng chuyên dụng. Đối với các vật chứng đặc thù như chất cháy nổ, hóa chất độc hại, hoặc tài sản mau hỏng, cần có chế độ bảo quản riêng. Luận văn nhấn mạnh, bất kỳ sai sót nào trong hai khâu này đều có thể khiến vật chứng mất đi giá trị pháp lý, không thể sử dụng làm chứng cứ và chứng minh tại tòa.

3.2. Thẩm quyền quyết định của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát Tòa án

Thẩm quyền xử lý vật chứng được phân định rõ theo từng giai đoạn tố tụng. Trong giai đoạn điều tra, nếu vụ án được đình chỉ, Thủ trưởng Cơ quan điều tra có quyền quyết định xử lý. Tương tự, Viện kiểm sát có thẩm quyền này nếu đình chỉ vụ án ở giai đoạn truy tố. Khi vụ án được đưa ra xét xử, Hội đồng xét xử hoặc Chánh án Tòa án sẽ quyết định số phận của vật chứng trong bản án hoặc quyết định của mình. Sự phân định rạch ròi này đảm bảo quyết định xử lý vật chứng được đưa ra bởi cơ quan đang chịu trách nhiệm chính về vụ án, gắn liền với kết quả giải quyết.

3.3. Các hình thức xử lý trả lại tịch thu và tiêu hủy vật chứng

Trả lại vật chứng được áp dụng khi tài sản đó thuộc sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức không liên quan đến tội phạm. Tịch thu nộp ngân sách nhà nước áp dụng với vật chứng là công cụ phạm tội, tài sản do phạm tội mà có hoặc vật cấm lưu hành. Cuối cùng, tiêu hủy vật chứng được thực hiện đối với những vật không còn giá trị sử dụng hoặc là hàng cấm, vật phẩm độc hại. Mỗi hình thức đều phải được thực hiện thông qua một hội đồng và lập biên bản chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và đúng pháp luật.

IV. Top giải pháp hoàn thiện quy định về xử lý vật chứng tại VN

Từ việc phân tích sâu sắc lý luận và thực tiễn, luận văn "Xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam" đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm khắc phục những vướng mắc hiện tại và nâng cao hiệu quả hoạt động này. Mục tiêu chính là hoàn thiện khung pháp lý để các quy định trở nên rõ ràng, đồng bộ và phù hợp hơn với thực tiễn. Một trong những giải pháp trọng tâm là sửa đổi, bổ sung các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 liên quan đến các loại vật chứng mới và phức tạp. Song song đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng là yếu tố then chốt. Cần tăng cường công tác tập huấn, hướng dẫn nghiệp vụ cho Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán. Đồng thời, cơ chế giám sát hoạt động thu thập vật chứngbảo quản vật chứng cần được siết chặt, không chỉ giám sát nội bộ giữa các cơ quan Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án mà còn phát huy vai trò giám sát của xã hội. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, theo dõi vật chứng cũng là một giải pháp mang tính đột phá, giúp quy trình minh bạch và hiệu quả hơn.

4.1. Hoàn thiện pháp luật về định giá tài sản và giám định vật chứng

Luận văn đề xuất cần có văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình định giá tài sản là vật chứng, đặc biệt là các tài sản đặc thù như cổ vật, quyền sở hữu trí tuệ, để đảm bảo kết quả chính xác, khách quan. Đối với hoạt động giám định vật chứng, cần xây dựng quy chuẩn quốc gia cho việc giám định dữ liệu điện tử, giám định sinh học..., đồng thời quy định rõ giá trị pháp lý của kết luận giám định, tránh những tranh cãi không cần thiết tại phiên tòa.

4.2. Nâng cao trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng

Giải pháp này tập trung vào việc xác định rõ trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng khi để xảy ra sai sót. Cần có chế tài xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi làm mất mát, hư hỏng hoặc sai lệch hồ sơ vật chứng. Đồng thời, cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sátTòa án trong suốt quá trình từ khi thu giữ đến khi xử lý vật chứng, đảm bảo thông tin được trao đổi thông suốt và đồng bộ.

4.3. Tăng cường giám sát hoạt động thu thập và bảo quản vật chứng

Để hạn chế tiêu cực và sai sót, vai trò giám sát của Viện kiểm sát đối với hoạt động thu thập vật chứng của Cơ quan điều tra cần được đề cao hơn nữa. Các cuộc kiểm tra, giám sát phải được tiến hành thường xuyên và đột xuất. Ngoài ra, cần công khai hóa một số thông tin về việc xử lý vật chứng (sau khi vụ án kết thúc) để người dân và các cơ quan báo chí có thể tham gia giám sát, góp phần làm cho hoạt động này ngày càng minh bạch và đúng pháp luật.

16/07/2025
Xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE XU LY VAT CHUNG TRONG LUAT TO TUNG HINH SU VIET NAM 1. Khái niệm vật chứng và xử lý vật chứng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam 1. Khái niệm vật chứng trong luật tổ tụng hình sự Vật chứng trong TTHS là một khái niệm có tính lịch sử, từ không được nhắc tới, gần như không có vai trò đối với việc giải quyết vụ án hình sự trong thời kỳ tố tụng tố cáo [8, tr. 30-31], cho đến khi trở thành một phương tiện quan trọng dé chứng minh tội phạm [5, tr.

222] như hiện nay, khái niệm vật chứng đã dần được hoàn thiện cùng với sự phát triển của khoa học và thực tiễn. Trong khoa học pháp lý Việt Nam thời gian qua, dưới những góc độ tiếp cận khác nhau, một số khái niệm về chứng cứ đã đưa ra như sau: Quan điểm thứ nhất: Vật chứng là những vật (đồ vật, động vật, thực vật, các chất rắn, lỏng, .) mà dựa vào đó có thể xác định các sự kiện có ý nghĩa đối với việc giải quyết đúng đắn vụ án hình sự. Những vật mang những thông tin xác định sự kiện đã xảy ra có liên quan đến vụ án hình sự. Việc khai thác các thông tin từ vật chứng khác với việc khai thác các thông tin từ lời khai của những người tham gia TTHS (người làm chứng, người bị hại,.

Thông tin do người tham gia TTHS cung cấp được mã hóa dưới dạng lời nói và chữ viết. Với những ngôn ngữ này, con người có thê hiểu được ngay về sự việc mà các thông tin này xác định. Song việc khai thác các thông tin từ vật chứng lại đòi hỏi sự quan sát trực quan, tỉ mỉ, có sử dụng đến các phương tiện hỗ trợ và các thành tựu khoa học khác. Cho nên, có người gọi vật chứng là “nhân chứng câm” [8, tr.

Quan điểm thứ hai: Vật chứng là vật có giá trị chứng minh tội phạm, người phạm tội cũng như các tình tiết khác cần cho việc giải quyết đúng dan vụ án [20, tr. Hai quan điểm này đã chỉ ra được đặc điểm quan trọng trong nội hàm khái niệm chứng cứ - giá trị chứng minh của chứng cứ nhưng chưa chỉ ra được đặc điểm về tính hợp pháp của chứng cứ. Quan điểm thứ ba: Vật chứng là vật thể được thu thập theo thủ tục do pháp luật TTHS quy định, chứa đựng các thông tin có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ an [32, tr. Quan điểm thứ ba đã chỉ ra đặc điểm về tính hợp pháp của vật chứng, tuy nhiên cũng giống như hai quan điểm trên, các quan điểm này mở rộng phạm vi đối tượng được xem là vật chứng quá lớn “có ý nghĩa đối với việc giải quyết đúng đắn vụ án hình sự”, “các tình tiết khác cần cho việc giải quyết đúng đăn vụ án”.

Trong một vụ án hình sự ngoài chứng minh tội phạm và người phạm tội, còn rất nhiều những nội dung khác cần chứng minh có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Tất các các vật thê mang thông tin có ý nghĩa đối với quá trình giải quyết vụ án đều được xác định là vật chứng và phải được thu thập, bảo quản và xử lý theo quy định của pháp luật về vật chứng thì sẽ là một áp lực lớn đối với các chủ thê tiến hành tố tụng. Trên cơ sở các quan điểm về vật chứng nêu trên, dựa trên lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nhận thức, tác giả cho rằng, vật chứng là những vật thể chứa đựng những thông tin có thể xác định là chứng cứ của vụ án hình sự nếu thỏa mãn các thuộc tính của chứng cứ là tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp. - Tính khách quan: Vật thể là vật chứng dùng đề chứng minh tội phạm phải có thật và tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người.

Những dấu vết của tội phạm tồn tại khách quan và được lưu giữ ở dạng vật chất là nguồn chứng cứ quan trọng dé chứng minh tội phạm. Tội phạm là hành vi cụ thể của con người thể hiện ra bên ngoài thế giới khách quan, hoạt động tội phạm hoạt động vật chất. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã chỉ ra rằng phản ánh là thuộc tính cua vat chung [8, tr. Phan anh 1a kha nang, luu git, tái hiện của hệ thống vật chất này những đặc điểm của hệ thông vật chất khác được hình thành trên sự tác động qua lại giữa các hệ thống vật chất.

Vụ án hình sự là một quá trình vật chất xảy ra trong hiện thực, là hiện tượng tồn tại khác quan trong thế gidi vat chất. Do đó, vụ án hình sự được thế giới khách quan phản ánh lại bao gồm phản ánh vật chất và phản ánh ý thức. Kết quả của quá trình phản ánh vật chất chính là vật chứng - những dấu vết, vật thể, các chất ở thê rắn, lỏng, khí,. mà con người có thé tri giác trực tiếp được hoặc thông qua các công cụ phương tiện khoa học mà thấy được.

Từ khi phản ánh những thông tin, dấu vết mà tội phạm để lại, vật chứng đã mang trong mình giá trị chứng minh, không phụ thuộc vào việc chủ thể có trách nhiệm chứng minh có nhận thức được giá trị chứng minh của nó hay không và nhận thức đến mức độ nào. Tự thân vật chứng tồn tại một cách độc lập thông qua quá trình tác động với tội phạm, không phụ thuộc vào việc người phạm tội hay bất kỳ chủ thể nào khác có mong muốn nó tôn tại hay không. - Tính liên quan: Vật chứng phải liên quan đến vụ án, chứng minh cho van đề cần biết nhưng chưa biết trong vụ án hình sự. Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự việc đầu tiên cần làm cũng chính là mục đích cuối cùng mà các chủ thê có thâm quyền tiễn hành tố tụng mong muốn đạt được chính là xác định đối tượng chứng minh trong vụ án hình sự [22, tr.

Toàn bộ những sự kiện, tình tiết liên quan đến tội phạm xảy ra trong thực tế khách quan là đối tượng chứng minh trong vụ án, đòi hỏi các chủ thể tố tụng phải làm rõ trong quá trình giải quyết vụ án. Để đảm bảo cơ sở pháp lý cho hoạt động chứng minh tội phạm thì mỗi nước đều phải quy định đối tượng chứng minh trong pháp luật nước mình nhưng nội dung và phạm vi đối tượng chứng minh trong pháp luật các nước có sự khác nhau. Mặc dù có phạm vi, cách thức, mức độ khác nhau nhưng thông qua pháp luật, các quốc gia đều đề cập đến đối tượng chứng minh trong VAHS với những nội dung chủ yếu sau đây: (1) Sự kiện phạm tội, (2) Hành vi phạm tội, (3) Những tình tiết chứng minh ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự và hình phạt, (4) Những tình tiết chứng minh cho các căn cứ chứng minh trong vụ án hình sự, (Š) Những tình tiết chứng minh trong vụ án hình sự được giải quyết theo thủ tục tố tụng đặc biệt, (6) Những tình tiết chứng minh để giải quyết các vấn đề tô tụng trong vụ án hình sự, (7) Những tình tiết làm căn cứ giải quyết vẫn đề dân sự trong vụ án hình sự và những tình tiết khác cần phải làm rõ khi giải quyết vụ án (8) Những tình tiết trong vụ án hình sự không phải chứng minh [22, tr. Quá trình tiễn hành tố tụng ban đầu, những nhận thức về sự việc phạm tội còn ít, chưa hiểu rõ cơ chế tội phạm dé lại thông tin, dấu vết trên các vật thể bên ngoài thế giới khách quan nên chủ thể có trách nhiệm chứng minh có thê sẽ thu giữ nhiều đối tượng vật chất có nghi ngờ liên quan đến sự việc phạm tội, có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án.

Các vật thể này có thê có liên quan đến vụ án hình sự ở mức độ nhất định nào đó, có thể là căn cứ chứng minh cho một trong các đối tượng cần chứng minh trong vụ án hình sự đã nêu trên. Tuy nhiên, không phải tất cả những vật thể này đều là vật chứng của vụ án, chỉ những vật thể mang thông tin có giá trị chứng minh tội phạm và người phạm tội mới là vật chứng của vụ án. Nghĩa là, vật chứng chỉ là những vật thể chứng minh các nội dung: sự kiện phạm tội, hành vi phạm tội và trách nhiệm hình sự và hình phạt; các vật thể chứng minh cho các nội dung khác không phải là vật chứng của vụ án. Nhiều quan điểm cho rằng, các vật thể mang thông tin có giá trị chứng minh các tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án đều là vật chứng của vụ án [20, tr.

Tuy nhiên, như đã phân tích nêu trên, việc mở rộng như vậy sẽ gây khó khăn cho việc thu thập, bảo quản và xử lý vật chứng của các chủ thể có nghĩa vụ chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. 10 - Tính hợp pháp: Khoa học luật tố tụng hình sự đã chỉ ra rằng, tính hợp pháp của chứng cứ nói chung được thê hiện trên 02 phương diện, đó là chứng cứ phải được xác định từ những nguồn chứng cứ và được thu thập, kiểm tra, đánh giá theo quy định của Luật tố tụng hình sự [8, tr. Vật chứng bản thân đã là một nguồn chứng cứ hợp pháp, do đó, để đảm bảo tính hợp pháp thì vật chứng phải được thu thập, bảo quản bởi những chủ thể có thâm quyền, băng những biện pháp hợp pháp do pháp luật quy định. Tùy thuộc từng mô hình TTHS, từng giai đoạn mà pháp luật quy định cụ thể về thâm quyền, biện pháp thu thập, bảo quản vật chứng sẽ không giống nhau.

Tuy nhiên, dù là mô hình TTHS nào cũng đòi hỏi tính hợp pháp của chứng cứ, nghĩa là chúng phải được thu thập bằng những biện pháp thu thập chứng cứ do luật định. Thông thường các biện pháp đó bao gồm: khám xét, thu giữ tài liệu, đồ vật, khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, xem xét dấu vết trên thân thể, giám định, định giá,. Vật chứng là phương tiện quan trọng để chứng minh tội phạm, giá trị chứng minh của vật chứng cao, chứa đựng các dấu vết của tội phạm do đó việc phát hiện, thu thập, bảo quản vật chứng phải hết sức cần trọng, nếu mất nguồn sẽ mất đi sự kiện chứng minh. Tuyệt đối không dé mat mát, hư hỏng hay bị tiêu hủy hoặc đánh tráo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ