Xe tự hành dò đường sử dụng camera đồ án hệ thống nhúng kỹ thuật điều khiển tự động hóa

Đồ án xe tự hành dò đường sử dụng camera: Tìm hiểu hệ thống nhúng, kỹ thuật điều khiển tự động hóa. Ứng dụng thực tế, phân tích chuyên sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án hệ thống nhúng

2023

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án xe tự hành dò đường sử dụng camera 2023

Đồ án xe tự hành dò đường sử dụng camera là một chủ đề nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Dự án này tập trung vào việc xây dựng một mô hình xe tự hành có khả năng nhận diện và di chuyển theo một vạch kẻ đường được xác định trước. Nền tảng của hệ thống là sự kết hợp giữa hệ thống nhúng thời gian thực và các thuật toán thị giác máy tính. Trái tim của mô hình là bo mạch lập trình Raspberry Pi, chịu trách nhiệm xử lý toàn bộ thông tin đầu vào từ cảm biến camera và đưa ra quyết định điều khiển. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ là chế tạo một robot tự hành di động hoạt động được, mà còn là áp dụng các kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, từ việc lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch, đến lập trình thuật toán điều khiển phức tạp. Báo cáo đồ án kỹ thuật này trình bày chi tiết quy trình từ cơ sở lý thuyết, thiết kế, thi công, cho đến thực nghiệm và đánh giá kết quả. Sự phát triển của các phương tiện tự hành đang mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành giao thông và logistics, và việc nắm vững công nghệ cốt lõi như xử lý ảnh thời gian thực và điều khiển tự động là yêu cầu tất yếu đối với các kỹ sư trong tương lai. Đề tài này không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể mà còn là nền tảng để phát triển các hệ thống tự hành phức tạp hơn.

1.1. Mục tiêu và yêu cầu cốt lõi của đồ án kỹ thuật

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và chế tạo thành công một mô hình xe tự hành bốn bánh. Xe phải có khả năng tự động nhận dạng đường đi thông qua dữ liệu hình ảnh từ cảm biến camera. Yêu cầu đặt ra là xe phải di chuyển bám theo vạch kẻ, tự động điều chỉnh tốc độ và hướng di chuyển để không bị lệch khỏi quỹ đạo. Thêm vào đó, hệ thống cần có khả năng phát hiện vật cản đơn giản. Để đạt được điều này, sinh viên cần áp dụng kiến thức về lập trình nhúng C/C++ hoặc Python trên Raspberry Pi, hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các module như mạch điều khiển L298N, và các thuật toán xử lý ảnh cơ bản. Việc hoàn thành báo cáo đồ án kỹ thuật một cách chi tiết, bao gồm cả mã nguồn xe dò đường, là một phần quan trọng của yêu cầu.

1.2. Đối tượng nghiên cứu chính Raspberry Pi và thị giác máy tính

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của đề tài bao gồm hai phần chính: phần cứng và phần mềm. Về phần cứng, bo mạch Raspberry Pi (cụ thể là model 3B+ trong tài liệu) được chọn làm bộ xử lý trung tâm. Các thành phần khác bao gồm mạch điều khiển động cơ L298N, động cơ DC giảm tốc, và Raspberry Pi Camera Module V2. Về phần mềm, trọng tâm là ứng dụng thư viện OpenCV Python cho các tác vụ thị giác máy tính. Các kỹ thuật như chuyển đổi không gian màu, lọc nhiễu, phân ngưỡng và tìm đường viền là những kiến thức cốt lõi cần được nghiên cứu và áp dụng để phát triển một lane detection algorithm hiệu quả. Phần mềm VNC Viewer cũng được sử dụng để điều khiển và giám sát Raspberry Pi từ xa.

II. Thách thức chính khi xây dựng hệ thống robot tự hành di động

Việc xây dựng một robot tự hành di động hoàn chỉnh đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là với các đồ án quy mô sinh viên. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu xử lý ảnh thời gian thực. Dữ liệu từ camera cần được xử lý ngay lập tức để đưa ra quyết định điều khiển chính xác, đòi hỏi thuật toán phải được tối ưu và phần cứng phải đủ mạnh. Sự thay đổi về điều kiện ánh sáng, bóng đổ, hoặc các vạch kẻ đường bị mờ, đứt đoạn có thể gây nhiễu loạn cho thuật toán dò line, dẫn đến việc xe bị mất phương hướng. Một thách thức khác là việc hiệu chỉnh bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) hoặc các thuật toán điều khiển tương tự để xe di chuyển mượt mà. Việc điều khiển động cơ DC một cách chính xác để xe rẽ với góc cua phù hợp và giữ ổn định trên đường thẳng không hề đơn giản. Sai số trong các khâu từ cơ khí, cảm biến đến thuật toán đều có thể tích tụ và ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống. Ngoài ra, việc tích hợp tất cả các thành phần phần cứng và phần mềm vào một hệ thống nhúng thời gian thực ổn định cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả điện tử và khoa học máy tính.

2.1. Vấn đề nhận dạng làn đường trong các điều kiện khác nhau

Nhận dạng làn đường là bài toán trung tâm của thị giác máy tính trong đồ án này. Trong môi trường lý tưởng, vạch kẻ có độ tương phản cao và liên tục. Tuy nhiên, thực tế thường phức tạp hơn. Ánh sáng môi trường thay đổi, sự xuất hiện của bóng râm, hoặc bề mặt đường có các vật thể lạ đều có thể làm giảm độ chính xác của lane detection algorithm. Các vạch kẻ bị mòn hoặc không đồng đều cũng là một trở ngại. Thuật toán cần đủ mạnh để có thể lọc nhiễu và nhận diện đúng làn đường ngay cả khi một phần của nó bị che khuất. Đây là lý do tại sao các bước tiền xử lý ảnh như làm mờ Gaussian (GaussianBlur) và phân ngưỡng nhị phân (Thresholding) đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

2.2. Khó khăn trong việc điều khiển động cơ DC một cách chính xác

Việc điều khiển động cơ DC là khâu quyết định hành vi của xe. Khó khăn nằm ở việc tạo ra một vòng lặp điều khiển kín hiệu quả. Tín hiệu điều khiển từ Raspberry Pi (thường là tín hiệu PWM - Pulse Width Modulation) cần được chuyển hóa thành chuyển động quay ổn định thông qua mạch điều khiển L298N. Tuy nhiên, đặc tính của động cơ, ma sát của bánh xe với mặt đường, và sự sai khác giữa hai động cơ trái và phải có thể khiến xe không đi thẳng hoặc rẽ không đúng góc. Việc thiếu các cảm biến phản hồi như encoder khiến việc điều khiển trở nên khó khăn hơn, chủ yếu dựa trên các thuật toán điều khiển vòng hở hoặc hiệu chỉnh thủ công, ví dụ như điều chỉnh tốc độ của từng bánh xe khi vào cua để tạo ra một quỹ đạo mượt mà.

III. Phương pháp thiết kế phần cứng cho mô hình xe tự hành

Thiết kế phần cứng là bước nền tảng quyết định sự ổn định và hiệu năng của mô hình xe tự hành. Cấu trúc của hệ thống được xây dựng theo kiến trúc module hóa, bao gồm khối xử lý trung tâm, khối chấp hành, và khối cảm biến. Khối xử lý trung tâm sử dụng bo mạch lập trình Raspberry Pi 3B+, một máy tính nhúng mạnh mẽ với khả năng xử lý đa nhiệm và hỗ trợ cộng đồng lớn. Khối chấp hành bao gồm bốn động cơ DC giảm tốc được điều khiển bởi mạch điều khiển L298N. Module L298N là một cầu H kép, cho phép đảo chiều và điều chỉnh tốc độ của hai cặp động cơ một cách độc lập thông qua tín hiệu PWM. Khối cảm biến chính là Raspberry Pi Camera Module V2, có độ phân giải 8 megapixel, đủ để thu được hình ảnh rõ nét phục vụ cho việc xử lý ảnh thời gian thực. Ngoài ra, đồ án còn tích hợp cảm biến siêu âm HC-SR04 để thực hiện chức năng phát hiện vật cản, tăng thêm mức độ tự hành cho hệ thống. Toàn bộ các linh kiện được lắp đặt trên một khung xe được thiết kế sẵn, đảm bảo sự cân bằng và ổn định khi di chuyển. Việc lựa chọn và kết nối các thành phần này đòi hỏi sự hiểu biết về sơ đồ chân, giao thức giao tiếp và cách cấp nguồn hợp lý.

3.1. Lựa chọn bộ não trung tâm Lập trình Raspberry Pi

Raspberry Pi được chọn làm bộ não trung tâm cho robot tự hành di động vì nhiều ưu điểm vượt trội so với các vi điều khiển thông thường. Nó chạy một hệ điều hành hoàn chỉnh (Raspbian - một nhánh của Linux), cho phép lập trình Raspberry Pi bằng các ngôn ngữ cấp cao như Python. Điều này giúp việc triển khai các thư viện phức tạp như OpenCV Python cho thị giác máy tính trở nên dễ dàng. Hơn nữa, Raspberry Pi có đủ sức mạnh xử lý để thực hiện các tác vụ xử lý ảnh thời gian thực. Với 40 chân GPIO, nó cung cấp khả năng kết nối linh hoạt với nhiều loại cảm biến và cơ cấu chấp hành như mạch điều khiển L298N và camera module, biến nó thành một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống nhúng thời gian thực.

3.2. Thiết kế mạch điều khiển động cơ L298N và khung xe

Khối điều khiển động cơ là cầu nối giữa bộ xử lý và các bánh xe. Mạch điều khiển L298N là một lựa chọn phổ biến và tiết kiệm chi phí. Nó có thể điều khiển hai động cơ DC độc lập, phù hợp với mô hình xe bốn bánh (hai động cơ trái và hai động cơ phải được nối song song). Các chân IN1, IN2, IN3, IN4 của L298N được nối với các chân GPIO của Raspberry Pi để điều khiển chiều quay, trong khi các chân ENA và ENB được nối với các chân PWM để điều chỉnh tốc độ. Nguồn cấp cho động cơ (thường là 7-12V) được cấp riêng để không ảnh hưởng đến nguồn 5V của Raspberry Pi. Tất cả được gắn trên một khung xe cơ bản, đảm bảo sự chắc chắn và phân bổ trọng lượng hợp lý.

IV. Bí quyết xử lý ảnh và điều khiển xe tự hành dò đường

Thành công của xe tự hành dò đường sử dụng camera phụ thuộc phần lớn vào thuật toán xử lý ảnh và logic điều khiển. Quá trình này là một chuỗi các bước được thực hiện liên tục trong một vòng lặp. Đầu tiên, hệ thống chụp một khung hình từ camera. Để giảm tải xử lý, hình ảnh thường được cắt (crop) để chỉ lấy phần đường phía trước xe. Sau đó, khung hình được chuyển đổi từ không gian màu BGR sang thang độ xám (grayscale). Bước này giúp đơn giản hóa dữ liệu và làm nổi bật vạch kẻ đường. Tiếp theo, ảnh xám được làm mờ bằng bộ lọc Gaussian để loại bỏ nhiễu. Bước quan trọng nhất là phân ngưỡng (thresholding), chuyển ảnh xám thành ảnh nhị phân (đen và trắng), nơi vạch kẻ đường hiện rõ thành một vùng màu trắng trên nền đen. Thư viện OpenCV Python cung cấp các hàm mạnh mẽ cho tất cả các bước này. Cuối cùng, thuật toán dò line (hay lane detection algorithm) được áp dụng trên ảnh nhị phân để tìm đường viền (contour) của vạch kẻ và xác định tâm của nó. Dựa vào vị trí của tâm này so với trung tâm của khung hình, bộ điều khiển PID (hoặc một bộ điều khiển tỷ lệ đơn giản) sẽ tính toán sai số và điều chỉnh tốc độ của các động cơ để đưa xe quay trở lại đúng quỹ đạo.

4.1. Quy trình xử lý ảnh thời gian thực với OpenCV Python

Quy trình xử lý ảnh thời gian thực là trái tim của hệ thống. Sử dụng OpenCV Python trên Raspberry Pi, quy trình được thực hiện theo các bước tuần tự: 1) Chụp ảnh từ camera. 2) Cắt lấy vùng quan tâm (Region of Interest - ROI), thường là nửa dưới của ảnh. 3) Chuyển đổi sang ảnh xám. 4) Áp dụng bộ lọc làm mờ Gaussian để giảm nhiễu. 5) Phân ngưỡng nhị phân nghịch đảo (THRESH_BINARY_INV) để làm vạch kẻ đường thành màu trắng và nền thành màu đen. 6) Sử dụng các phép toán hình thái học như Erode và Dilate để loại bỏ các điểm nhiễu nhỏ. 7) Tìm các đường viền trong ảnh nhị phân. 8) Xác định đường viền lớn nhất, được giả định là vạch kẻ đường. 9) Tính toán tọa độ trung tâm (centroid) của đường viền này. Dữ liệu tọa độ này chính là đầu vào cho khối điều khiển.

4.2. Triển khai thuật toán dò line và logic điều khiển xe

Sau khi có được tọa độ tâm của vạch kẻ, thuật toán dò line sẽ tính toán sai số (error) bằng cách lấy tọa độ x của tâm trừ đi tọa độ x của trung điểm khung hình. Nếu sai số bằng 0, xe đang đi thẳng. Nếu sai số dương, vạch kẻ nằm bên phải, xe cần rẽ phải. Nếu sai số âm, xe cần rẽ trái. Logic điều khiển đơn giản nhất là điều khiển tỷ lệ (Proportional): tốc độ của bánh xe bên này sẽ tăng lên và bánh xe bên kia sẽ giảm đi một lượng tỷ lệ với độ lớn của sai số. Ví dụ, để rẽ trái, động cơ phải sẽ quay nhanh hơn động cơ trái. Mức độ chênh lệch tốc độ này quyết định độ gắt của cú rẽ, giúp robot bám vạch một cách mượt mà và hiệu quả trên automatic control system.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng từ báo cáo đồ án kỹ thuật

Quá trình thực nghiệm là giai đoạn kiểm chứng hiệu quả của toàn bộ hệ thống đã thiết kế. Dựa trên báo cáo đồ án kỹ thuật của sinh viên Trần Văn Thuần, mô hình xe tự hành đã được chế tạo và chạy thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy xe có khả năng hoạt động khá ổn định trên đường đi được định sẵn. Hệ thống nhúng thời gian thực có thể xử lý hình ảnh và đưa ra tín hiệu điều khiển với độ trễ chấp nhận được. Xe có thể bám theo vạch kẻ, thực hiện các cú rẽ và tự điều chỉnh khi có sai lệch. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra một số hạn chế. Hiệu suất của xe bị ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng và chất lượng của vạch kẻ. Trong một số trường hợp, xe vẫn còn hiện tượng dao động nhẹ quanh vạch kẻ thay vì di chuyển hoàn toàn mượt mà, cho thấy bộ điều khiển PID cần được tinh chỉnh thêm. Dù vậy, kết quả đạt được đã đáp ứng tốt các yêu cầu ban đầu của đề tài. Những kinh nghiệm và mã nguồn xe dò đường thu được từ đồ án này là tài liệu tham khảo quý giá cho các dự án phát triển robot bám vạch và xe tự hành trong tương lai, mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn.

5.1. Phân tích dữ liệu thực nghiệm và đánh giá hiệu suất hệ thống

Quá trình đánh giá hiệu suất hệ thống dựa trên quan sát trực tiếp và phân tích dữ liệu. Các thông số như tốc độ xử lý khung hình (frames per second - FPS), độ chính xác khi bám theo làn đường, và khả năng xử lý các khúc cua được ghi nhận. Kết quả cho thấy automatic control system phản hồi tương đối tốt với các thay đổi của quỹ đạo. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sai số nhất định, đặc biệt tại các khúc cua gấp hoặc khi ánh sáng thay đổi đột ngột. Báo cáo cũng đề cập đến việc hệ thống hoạt động tốt nhất trên nền có độ tương phản cao, chứng tỏ sự phụ thuộc lớn vào chất lượng của dữ liệu đầu vào từ cảm biến camera.

5.2. Các ứng dụng tiềm năng của robot bám vạch trong công nghiệp

Mặc dù đây là một mô hình nghiên cứu, công nghệ đằng sau robot bám vạch có rất nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong các nhà kho và nhà máy thông minh, các xe tự hành AGV (Automated Guided Vehicle) sử dụng công nghệ tương tự để vận chuyển hàng hóa theo các tuyến đường được sơn sẵn, giúp tự động hóa dây chuyền sản xuất và logistics. Trong nông nghiệp, robot có thể di chuyển theo các luống cây để thực hiện các công việc như tưới tiêu, bón phân. Trong lĩnh vực dịch vụ, robot có thể được dùng để giao hàng trong các tòa nhà, bệnh viện. Đồ án này chính là một bước khởi đầu để tiếp cận và làm chủ công nghệ cốt lõi cho những ứng dụng rộng lớn này.

VI. Hướng phát triển cho đồ án hệ thống nhúng thời gian thực

Một đồ án thành công không chỉ dừng lại ở kết quả đạt được mà còn mở ra những hướng phát triển mới trong tương lai. Đối với đồ án hệ thống nhúng kỹ thuật điều khiển tự động hóa này, có nhiều tiềm năng để cải tiến và nâng cấp. Một trong những hướng đi quan trọng là cải thiện thuật toán dò line. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp xử lý ảnh cổ điển, có thể áp dụng các mô hình học máy (Machine Learning) hoặc mạng nơ-ron tích chập (CNN) để nhận dạng làn đường một cách mạnh mẽ và chính xác hơn, ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường. Về phần cứng, có thể nâng cấp bộ xử lý lên các bo mạch mạnh hơn như Jetson Nano của NVIDIA, cho phép triển khai các thuật toán AI phức tạp ngay trên thiết bị. Việc bổ sung thêm các cảm biến như IMU (Inertial Measurement Unit) để đo lường góc quay và gia tốc, hoặc LiDAR để lập bản đồ môi trường sẽ giúp robot tự hành di động hoạt động thông minh và an toàn hơn. Ngoài ra, việc tối ưu hóa mã nguồn xe dò đường, có thể chuyển từ lập trình nhúng C/C++ để tăng tốc độ xử lý, là một hướng cải tiến đáng giá, giúp hệ thống đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của một hệ thống nhúng thời gian thực hiệu suất cao.

6.1. Cải tiến thuật toán với học máy và thị giác máy tính nâng cao

Hướng phát triển rõ ràng nhất là áp dụng học máy. Bằng cách thu thập một tập dữ liệu lớn gồm các hình ảnh về làn đường trong nhiều điều kiện khác nhau và huấn luyện một mô hình mạng nơ-ron, hệ thống có thể học cách nhận dạng làn đường một cách tổng quát hóa. Các kỹ thuật thị giác máy tính nâng cao như phân đoạn ngữ nghĩa (semantic segmentation) có thể xác định chính xác khu vực nào là đường đi, thay vì chỉ tìm một vạch kẻ. Điều này giúp xe tự hành có thể hoạt động trên những con đường không có vạch kẻ rõ ràng, tăng tính linh hoạt và ứng dụng của hệ thống.

6.2. Nâng cấp phần cứng và tích hợp thêm cảm biến thông minh

Để đáp ứng các thuật toán phức tạp hơn, việc nâng cấp phần cứng là cần thiết. Sử dụng Jetson Nano thay cho Raspberry Pi sẽ cung cấp sức mạnh xử lý GPU, lý tưởng cho các tác vụ AI. Tích hợp thêm cảm biến IMU giúp bộ điều khiển PID hoạt động chính xác hơn bằng cách cung cấp dữ liệu về trạng thái động học của xe. Cảm biến LiDAR hoặc camera độ sâu (depth camera) có thể xây dựng bản đồ 3D của môi trường xung quanh, cho phép xe không chỉ dò đường mà còn có thể tự định vị và lập kế hoạch đường đi (SLAM - Simultaneous Localization and Mapping), đưa đồ án lên một tầm cao mới về mức độ tự chủ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN 1.1 Giới thiệu đề tài Tương lai đang diễn ra theo cách của nó - những chiếc xe tự lái dang dan tro nên phô biến và hoạt động hoàn thiện đầy đủ hơn bao giờ hết. Chính xác thì xe tự hành không cần người lái đảm bảo việc vận hành xe an toàn. Chúng được gọi là những chiếc xe tự hành không có người lái. Ô tô tựu lái là phương tiện sử dụng kết hợp các cảm bién , camera, radar, lidar, phần mềm và trí tuệ nhân tạo (AI).

để đi chuyển giữa các điểm đến mà không cần con ngwoi diéu khién , để đủ điều kiện là hoàn toàn tự động, một chiếc xe phải có khả năng điều hướng mà không cần sự can thiệp của con người đến một điểm đến được xác định trước trên những con đường chưa được xác định dé str dung.2 Mục dích nghiên cứu Sinh viên áp dụng kiến thức từ các môn đã học vào trong đề tài: lựa chọn các thiết bị, linh kiện phù hợp cho đề tài, tìm hiểu và sử dụng được vi điều khiến các linh kiện cảm biến, động cơ từ đó biết nghiên cứu cách hoạt động của thiết bị Sau khi hoàn thành, để tài có thể ứng dụng được trong cuộc sống và sinh hoạt.3 Yêu cầu đề tài Sinh viên thực hiện lập trình, thiết kế cho vi xe 4 bánh nhiệm vụ nhận biết được đường đi và đi theo hướng đã xác định, điều chỉnh tốc độ của xe trong các trường hợp, phát hiện các vật cản và thực hiện được nhiệm vụ đã đề ra 1.4 Đối tượng nghiên cứu - - Bo mạch Raspberry PI - _ Mạch điều khiến động cơ LN298 - Cam bién song âm HS - Pham mém VNC Viewer Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 2/41 CHUONG 2: CO SO LY THUYET 2.1 Xe tự hành [2] 2.1 Đặc điểm của xe tự hành Các cấp độ tự hành : Cấp 0: Không có chức năng tự động. Con người vận hành và kiểm soát tất cả các hệ thống chính. Điều này bao gồm những chiếc xe có kiếm soát hành trình vì người lái thiết lập và thay đôi tốc độ khi cần thiết Cấp I: Hệ thống hỗ trợ lái xe. Hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiền (Advanced driver-assistance systems -ADAS) hỗ trợ người lái xe bằng vô lăng, phanh hoặc tăng tốc, và không đồng thời.

ADAS bao gồm camera chiếu hậu và các tính năng như cảnh báo ghế rung để cảnh báo cho người lái xe khi họ lệch khỏi làn đường đang đi chuyên. Một số hệ thống như điều khiến hành trình thích ứng hoặc phanh tự động có thê được điều khiển bằng ô tô khi kích hoạt, cá nhân, bởi trình điều khiến cua con ngwoi. Cấp độ 2: Tự động hóa từng phần. Hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) trên xe có thê tự điều khiến đồng thời cả đánh lái và phanh/tăng tốc trong một số trường hợp.

Người lái xe phải luôn chủ ý hoàn toản (“theo dõi môi trường lái xe”) và thực hiện phần còn lại của nhiệm vụ lái xe. Chiếc xe sẽ phù hợp với tốc độ của bạn để lưu thông và đi theo những khúc cua trên đường. Cấp độ 3: Tự động hóa có điều kiện. Hệ thống lái xe tự động (Automated Driving Systems — ADS) trên xe có thế tự thực hiện quản lý tất cả các hoạt động an toàn quan trọng, các khía cạnh của nhiệm vụ lái xe trong các điều kiện cụ thể nhưng người lái xe phải đảm nhận khi được cảnh báo.

Cấp độ 4: Tự động hóa cao. Hệ thống lái xe tự động (Automated Driving Systems — ADS) trên xe có thể tự thực hiện tất cả các nhiệm vụ lái xe và giám sát môi trường lái xe — về cơ bản, thực hiện tất cả các thao tác lái xe — trong một số trường hợp nhất định. Con người không cần phải chú ý trong những trường hợp đó Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 3/41 Cấp 5: Hoàn toàn tự động. Hệ thống lái xe tự động (Automated Driving Systems — ADS) trén xe có thể thực hiện tất cả các thao tác lái xe trong mọi trường hợp.

Con người chỉ là hành khách và không bao giờ cần phải tham gia vào việc lái xe.2 Uu nhược điểm của xe tự hành Ưu điểm của xe tự hành AGV: © Giam chi phí thuê nhân công: việc sử dụng xe tự hành giúp sẽ giảm chỉ phí lao động vì bạn đang thay thế một hoặc nhiều nhân viên hiện bằng hệ thống xe. Loại bỏ việc tăng lương và phúc lợi: Khi một chiếc máy đã hoạt động đủ lâu đề thu lại khoản đầu tư ban đầu. bất kỳ khoản tiền thu thêm nào mà việc sử dụng nó mang lại đều là lợi nhuận thuần túy (không bao gồm chi phí bảo trì , sửa chữa và tiêu thụ năng lượng). Còn chi phi cho lao động luôn có xu hướng tăng và thay đổi theo địa phương.

Trách nhiệm giải trình: Khi một sản phẩm được tích hợp với AGV, nó sẽ được theo dõi đề giảm thiểu tình trạng “thất lạc” sản phâm hoặc va chạm tai nạn không đáng có do lơ là, mất tập trung. Cân bằng dây chuyền tự động: Trong môi trường sản xuất với nhiều hoạt động được triển khai tự động hóa, dễ đàng tích hợp và hỗ trợ cân bằng dây chuyền sản xuất. Tính linh hoạt: Đường đi của AGV có thể thay đổi khi nhu cầu sản xuất hoặc quy mô thay đối. Ít hạn chế hơn: Chuyên vùng tự do, AGV nhỏ gọn phù hợp với lối đi nhỏ, tiết kiệm diện tích.

Giảm chi phí vận hành: Sạc và xử lý pin có thê tự động với hệ thống AGV và việc tăng / giảm tốc được kiểm soát giúp giảm thiểu mài mòn các bộ phận. Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 4/41 o_ Giảm hư hỏng sản phẩm: xe tự hành là sản phẩm nhẹ nhàng, giảm phế liệu và chất thải. o_ An toản: xe tự hành hoạt động luôn đi theo con đường được dẫn hướng, có cảm biến dừng khi gặp vật cản.nên sẽ đảm bảo được an toàn trong khi đi chuyển. Nhược điểm của xe tự hành AGV: o Chi phi dau tu ban đầu cao: Dù giảm chỉ phí lao động và năng suất, nhưng chỉ phí để mua | xe tự hành là khá cao.

Nó có thê đắt hon so với việc thuê nhân viên hoặc sử dụng thiết bị như xe nâng. Vì vậy, chỉ nên đầu tư xe tự hành khi đã chuẩn bị vốn và kế hoạch phát triển kinh doanh. o Chi phi bao tri: Xe ty hanh sẽ can duoc bao dưỡng định kỳ và sửa chữa không thường xuyên. Và mặc dù các AGV sẽ không được vận hành trực tiếp bởi nhân viên, nhưng chắc chắn sẽ có một số thời gian ngừng hoạt động dé bao tri duoc tốt hơn.

o©_ Không thích hợp cho các nhiệm vụ không lap lai: AGV co y nghia nhất trong các hoạt động giải quyết các thao tác lặp đi lặp lại vì đó là những gi chúng được lập trình dé lam. Nếu các nhiệm vụ trong hoạt động của bạn có xu hướng không lặp lại, thi sẽ tiết kiệm hơn nếu bạn sử dụng xe nâng hoặc các thiết bị hỗ trợ khác. ©_ Giảm tính linh hoạt: xe tự hành chỉ hoạt động theo hệ thống và quy trình đặt trước nên nếu hoạt động thì cần phải thao tác cài đặt trước.2 Bo mach Raspberry Pi [4] Raspberry 1a m6t loat may tinh bang don nho (SBC) duoc phat triển tại Vuong quéc Anh boi Quy Raspberry Pi két hop voi Broadcom. Dy an Raspberry Pi ban đầu hướng tới việc thúc đây giảng đạy khoa học máy tính cơ bản trong trường học.

Mô hình ban đầu trở nên phô biến hơn dự đoán, bán ra bên ngoài thị trường mục tiêu của nó cho các mục đích sử dụng như robot. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chăng hạn như chotheo dõi thời tiết , vì chỉ phí thấp, Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 5/41 tính mô-đun và thiết kế mở. Nó thường được sử dụng bởi những người yêu thích máy tính và điện tử, do áp dụng các tiêu chuân HDMII và USB. Raspberry Pi 3B+ là sản phẩm mới nhất trong gia dinh Raspberry Pi, nỗi bật với chip 4 nhân 64-bit có tốc độ 1.4GHz — nhanh nhất từ trước đến nay! Phiên bản mới còn hỗ trợ Wifi Dual-band 2.4GHz và 5GHz, Bluetooth 4.2/Bluetooth Low Enerey, công Ethernet tốc độ cao (300Mbps) và Power over Ethernet (PoE) thông qua PoE HAT.1: Bo mach Raspbery Pi 3B+ Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 6/41 Thông số kỹ thuật: SOC: Broadcom BCM2837B0, Cortex-A53 (ARMv8) 64-bit SoC CPU: CPU ARM Cortex-A1.4 16i tur 64-bit RAM: 1GB LPDDR2 SDRAM WIFI: LAN không dây băng tần kép 802.4GHz va SGHz) va Bluetooth 4.2 Ethernet: Gigabit Ethernet qua USB 2.

H6 tro cap nguén qua Ethernet (voi PoE HAT riêng). Cải thiện mạng PXE và khởi động lưu trữ dung lượng lớn USB. Quản lý nhiệt: Có Video: I cổng full-sized HDMI, Cổng MIPI DSI Display, công MIPI CSI Camera, céng stereo output va composite video 4 chanUSB 2.0: công 4 GPIO: 40-pin Power: Đầu vào nguồn 5V /2.5A DC Hỗ trợ hệ điều hành: Linux và UnixĐây là vi điều khiến thuộc họ PICI6Fxxx với tập lệnh gồm 35 lệnh có độ dài 14 bít. Mỗi lệnh đều được thực thi trong một chu kỳ xung clock.

Tốc độ hoạt động tối đa cho phép là 20MHz với chu kỳ lệnh là 200ns. Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 7/41 SECI UART and GCl GPIOs WL_HOST_WAKE £ UART + _WL_DEV WKAE ° TAG ' FT] ] ®©— | > oherGPlos Ter AME | nee RAU -WCANTRAMTSharng®) RAM SOO KB ' UART ' | |Ễ lạ|Š Le | :+ Ht' spi0 3.0 Tigece| ị | USB 114‡ : 3 i = a : Ps. £ le] M3 3| ‘ § : ' sa a 7 a H ' BT Access 3h PCIE TPO Íq | Master Slave |_| WLAN 4 isị || Rx | ° ' ‡ é a AXI2APB ‘ : 3 | Ệ = (4 —GCI Coex UF pL DOT11MAC (D11) 0mMMepm ' vat F=] :]|; mers, [APU | ' we 4|“ Pause 1 4E N0 a Coex IF 4 pm x mmHf m——/l' ` Con .4 GHzl5 GHz i BTRE TINY Radio Ñ[r TA 32kHz | a L— t ' oo — ; ' Shared | mm: 24LNA LNA LNA 5GHz Ấy - PA PA Ea + WLAN: 5 GHz: iPA, LNA, eLG, eTR 2 GHz: iPA, iLNA, eLG, iTR BT: Shared LNA, iTR Hinh 2.2: Raspberry Pi Block Diagram Xe tự hành dò đường sử dụng camera SVTH: TRAN VAN THUAN ĐÔ ÁN CHUYÊN NGÀNH Trang 8/41 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ