Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, quá trình chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng từ các cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ đến các doanh nghiệp thương mại lớn. Phương thức kinh doanh truyền thống đòi hỏi hàng hóa phải được trưng bày tại các điểm bán vật lý, khiến người tiêu dùng phải trực tiếp di chuyển đến cửa hàng, đối mặt với các vấn đề như tìm kiếm vị trí đỗ xe, mất thời gian đi qua nhiều gian hàng khác nhau để lựa chọn sản phẩm, và tự vận chuyển hàng hóa qua quầy thanh toán. Sự xuất hiện của các trang web thương mại điện tử đã định hình lại hành vi mua sắm của người tiêu dùng: khách hàng chỉ cần thiết bị kết nối Internet để truy cập, lựa chọn sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, thanh toán và nhận hàng thông qua các dịch vụ vận chuyển tận nhà.

Bối cảnh thực tiễn này càng được thúc đẩy mạnh mẽ khi đại dịch Covid-19 bùng phát, kéo theo các chỉ thị thực hiện giãn cách xã hội từ cơ quan quản lý nhà nước. Nhu cầu mua sắm trực tuyến tại nhà gia tăng đột biến, thúc đẩy các đơn vị bán lẻ cạnh tranh xây dựng các nền tảng thương mại điện tử. Nhận định đây là cơ hội xây dựng thương hiệu trực tuyến chuyên kinh doanh thiết bị điện tử mang tên "Universal Store", tác giả Nguyễn Tiến Hoàng Vũ đã lựa chọn đề tài: "Building an e-commerce website for selling electronic devices" (Xây dựng website thương mại điện tử bán thiết bị điện tử) cho đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Hệ thống được định hướng thiết kế theo mô hình thương mại điện tử giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng (B2C - Business to Consumer).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu (Project goals):
    1. Xây dựng trang web quản trị dành cho người quản trị hệ thống (Admin Management Website).
    2. Nghiên cứu nền tảng lý thuyết và ứng dụng các công nghệ vào đề tài, bao gồm: Java, JavaScript, HTML/CSS và cơ sở dữ liệu MySQL.
    3. Phân tích các yêu cầu kỹ thuật và hiện thực hóa hệ thống phần mềm (bao gồm mô hình hóa hệ thống và xử lý thiết kế).
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (Project missions):
    1. Trình bày các cơ sở lý luận, nền tảng lý thuyết của đề tài.
    2. Khảo sát, xem xét trạng thái của hệ thống hiện tại thông qua các nền tảng thương mại điện tử có sẵn.
    3. Xây dựng website và ứng dụng tuân thủ các quy tắc trong giao dịch thương mại trực tuyến.
    4. Phân chia các tính năng của website và ứng dụng thành các mô-đun độc lập nhằm tạo thuận lợi cho công tác bảo trì, nâng cấp sau này.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu (Project object): Trọng tâm nghiên cứu là hệ thống website cho phép người dùng trực tuyến tìm kiếm, xem thông tin và tiến hành mua sắm các thiết bị điện tử.
    • Phạm vi nghiên cứu (Project scope): Phạm vi giới hạn trong việc xây dựng website thương mại điện tử bán thiết bị điện tử với thời gian thực hiện đồ án là 15 tuần (bắt đầu từ ngày 02/09/2024 đến ngày 12/12/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng kỹ thuật và phương pháp luận dựa trên việc kết hợp giữa khảo sát thực tế và các công nghệ phát triển ứng dụng web hiện đại.

Cơ sở công nghệ và lý thuyết nền tảng

Tác giả đã trình bày các khái niệm và vai trò cụ thể của bốn công nghệ cốt lõi trong hệ thống:

  • Java: Là ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, độc lập nền tảng, an toàn và có độ tin cậy cao, được ứng dụng rộng rãi trong phát triển ứng dụng web phía máy chủ (server-side). Các ưu điểm được văn bản nêu rõ bao gồm nguồn tài liệu phong phú, hệ sinh thái thư viện có sẵn đa dạng, cộng đồng hỗ trợ lớn, công cụ phát triển tự động hóa cao, khả năng chạy trên nhiều nền tảng phần cứng mà không cần viết lại mã nguồn, cùng cơ chế bảo mật hạn chế mã độc truy cập tài nguyên ổ đĩa.
  • JavaScript: Ngôn ngữ kịch bản chạy ở phía trình duyệt (client-side) đóng vai trò nâng cao trải nghiệm người dùng qua các hiệu ứng động, menu tương tác và kiểm tra tính hợp lệ của biểu mẫu (form validation) ngay tại máy khách. Cơ chế này giúp giảm tải cho máy chủ và hạn chế tắc nghẽn băng thông mạng. Văn bản cũng ghi nhận sự mở rộng của JavaScript sang môi trường máy chủ với Node.js.
  • HTML/CSS: Bộ đôi công nghệ nền tảng cho giao diện người dùng (frontend). HTML đảm nhiệm cấu trúc siêu văn bản, phân đoạn văn bản, quản lý tiêu đề, danh sách, tạo liên kết và nhúng các tệp đa phương tiện. CSS chịu trách nhiệm định dạng hiển thị, kiểm soát bảng màu, phông chữ, bố cục cột, đường viền và tạo giao diện tương thích (responsive) trên nhiều kích cỡ màn hình thiết bị.
  • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) dựa trên ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL. Hệ thống tận dụng MySQL nhằm lưu trữ dữ liệu sản phẩm, thông tin khách hàng, chi tiết đơn hàng và lịch sử giao dịch nhờ vào các đặc tính: hiệu năng cao, tính sẵn sàng, khả năng mở rộng, độ bảo mật dữ liệu, hỗ trợ giao dịch mạnh mẽ và chi phí sở hữu thấp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp khảo sát và phân tích so sánh: Tác giả tiến hành thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế trên 5 nền tảng thương mại điện tử lớn nhằm đúc kết ưu điểm và hạn chế, làm cơ sở định hình chức năng cho website Universal Store.
Nền tảng khảo sát Ưu điểm ghi nhận Hạn chế ghi nhận
Shopee Tốc độ truy cập nhanh; giao diện trực quan; hỗ trợ hộp trò chuyện trực tuyến giữa người mua và người bán; bố trí chức năng dễ thao tác; điều hướng sản phẩm hợp lý; tương thích nhiều loại màn hình. Xuất hiện quá nhiều quảng cáo.
Lazada Danh mục ngành hàng đa dạng; quy trình mua bán, thanh toán, vận chuyển và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp; kênh tương tác xã hội lớn; cung cấp nhiều tính năng quản lý cho chủ cửa hàng. Xuất hiện quá nhiều quảng cáo.
Tiki Hệ sinh thái thương mại đa dạng (TikiNOW, Ticketbox, NGON, Tiki Trading); giao diện thân thiện với danh mục phân bổ bên trái; có hơn 16 ngành hàng và hơn 10 triệu sản phẩm; đóng gói cẩn thận. Xuất hiện quá nhiều quảng cáo.
Amazon Hỗ trợ đa ngôn ngữ; giao diện đơn giản, thoải mái; vị trí các chức năng dễ tiếp cận; điều hướng hợp lý khi xem thông tin chi tiết; tương thích màn hình laptop, máy tính bảng, điện thoại. Chỉ chấp nhận phương thức thanh toán qua PayPal và thẻ MasterCard.
Alibaba Cung cấp danh sách câu hỏi thường gặp (FAQ); điều hướng và bố cục chức năng khoa học; hỗ trợ hộp trò chuyện (chat-box); cung cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học; tương thích đa màn hình. Không hỗ trợ đa ngôn ngữ.
  • Phương pháp mô hình hóa và phân tích hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML để xây dựng biểu đồ Use Case (Use Case Diagrams) tổng quát, các biểu đồ Use Case thành phần và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams) cho từng luồng nghiệp vụ.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa các bảng dữ liệu đáp ứng yêu cầu lưu trữ và liên kết thông tin.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc chức năng và tác nhân hệ thống

Hệ thống xác định hai nhóm tác nhân chính (Actors) tham gia vào quá trình vận hành:

  1. Khách hàng (Client): Có thể thực hiện đăng nhập, đăng ký tài khoản mới; tìm kiếm và xem danh sách sản phẩm; xem chi tiết sản phẩm; thêm hàng vào giỏ; đặt hàng và thanh toán (hệ thống cho phép mua hàng có hoặc không cần đăng nhập); theo dõi lịch sử đơn hàng; nhận thông báo qua email.
  2. Quản trị viên (Admin): Đăng nhập vào giao diện quản trị riêng biệt; quản lý danh mục sản phẩm (Category); quản lý thông tin sản phẩm (thêm, cập nhật, xóa, cập nhật giá); quản lý người dùng; quản lý đơn hàng; theo dõi thống kê doanh thu và báo cáo số liệu bán hàng.

Hệ thống đưa ra các yêu cầu phi chức năng cụ thể:

  • Tính tiến hóa (Evolution): Dễ dàng nâng cấp, bổ sung tính năng khuyến mãi và tùy chỉnh theo thị hiếu khách hàng.
  • Tính tiện dụng (Convenience): Giao diện thân thiện, nút chức năng bố trí rõ ràng, tương thích hiển thị trên nhiều thiết bị.
  • Tính hiệu quả (Effectiveness): Cơ sở dữ liệu lưu trữ bảo mật, tốc độ truy xuất và xử lý dữ liệu nhanh chóng, ổn định.
  • Tính tương thích (Compatibility): Chia sẻ dữ liệu đồng bộ khi truy cập từ các thiết bị khác nhau, hoạt động của người dùng này không làm gián đoạn người dùng khác.
  • Tính tái sử dụng (Reusability): Mã nguồn và cấu trúc thiết kế có thể sử dụng lại cho các dự án phát triển phần mềm kế tiếp.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL bao gồm 8 bảng dữ liệu chính để quản lý toàn bộ thực thể:

  1. User Tables: Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng và quản trị viên.
  2. Product Table: Chứa thông tin về thiết bị điện tử, tên sản phẩm, số lượng tồn kho, giá bán và mô tả.
  3. Order Table: Lưu trữ thông tin đơn đặt hàng của khách hàng.
  4. Order_Details Table: Lưu trữ chi tiết các mặt hàng trong từng đơn hàng cụ thể.
  5. Category Table: Phân loại sản phẩm thành các danh mục thiết bị khác nhau.
  6. Image Table: Quản lý đường dẫn và hình ảnh liên kết với sản phẩm.
  7. Information Table: Lưu trữ các thông tin bổ sung liên quan đến người dùng và cấu hình hệ thống.
  8. Roles Table: Quản lý quyền hạn và vai trò truy cập của từng tài khoản.

Thiết kế biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams)

Các quy trình vận hành được thiết kế chi tiết thông qua các biểu đồ tuần tự:

  • Xác thực người dùng: Biểu đồ tuần tự cho Đăng nhập (Login Sequence Diagram), Đăng ký (Register Sequence Diagram) với cơ chế gửi mã OTP 6 chữ số xác thực qua email thực tế, và Đăng xuất (Logout Sequence Diagram).
  • Nghiệp vụ sản phẩm: Biểu đồ tuần tự Thêm sản phẩm mới (Add New Product), Cập nhật sản phẩm (Update Product), Xem chi tiết sản phẩm (View Detailed Product Information), và Tìm kiếm sản phẩm (Search Product Diagram).
  • Nghiệp vụ danh mục và tương tác: Biểu đồ Thêm danh mục (Add Category), Cập nhật danh mục (Update Category), Xóa danh mục (Delete Category), và Thêm phản hồi mới (Add New Feedback).
  • Nghiệp vụ bán hàng: Biểu đồ thực hiện thanh toán (Make Payment Sequence Diagram).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu tập trung làm rõ bối cảnh bùng nổ công nghệ và quá trình chuyển đổi số của các doanh nghiệp bán lẻ. Tác giả phân tích những hạn chế của phương thức mua sắm trực tiếp và nêu bật tác động của đại dịch Covid-19 với các chỉ thị giãn cách xã hội, coi đây là tiền đề hình thành nhu cầu mua sắm thiết bị điện tử trực tuyến. Chương 1 xác định thương hiệu mục tiêu "Universal Store", mô hình B2C, mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ thực hiện trong 15 tuần và phạm vi đề tài.

Chapter 2: Theoretical Fundamental

Chương này dành toàn bộ dung lượng để trình bày cơ sở lý thuyết của bốn công nghệ phát triển web được lựa chọn:

  • Phân tích các đặc trưng của ngôn ngữ Java (tính hướng đối tượng, bảo mật, độc lập nền tảng, hệ sinh thái công cụ phát triển phong phú).
  • Làm rõ vai trò của JavaScript trong việc xử lý tương tác giao diện người dùng, giảm tải cho máy chủ thông qua xử lý logic ở máy khách và giới thiệu tiềm năng xử lý backend với Node.js.
  • Nêu cấu trúc và vai trò của HTML trong việc tổ chức siêu văn bản và CSS trong việc kiểm soát thẩm mỹ, tương thích giao diện.
  • Trình bày tổng quan về hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, giải thích lý do lựa chọn dựa trên hiệu năng, tính mở rộng, bảo vệ dữ liệu và chi phí đầu tư.

Chapter 3: Requirement Capturing and Modeling

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả khảo sát 5 trang web thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki, Amazon, Alibaba) để rút ra các ưu điểm và hạn chế. Trên cơ sở đó, tác giả tiến hành:

  • Phân tích yêu cầu chức năng nghiệp vụ, chia thành các nhóm: Quản lý dự án/sản phẩm (Project Management), Quản lý đơn hàng (Order Management), Quản lý đăng ký tài khoản (Registration Management), Quản lý người dùng (User Management), Quản lý doanh thu (Revenue Management), và Quản lý xem chi tiết sản phẩm (View Product Detail Management).
  • Xác định các tiêu chuẩn yêu cầu phi chức năng (tiến hóa, tiện lợi, hiệu quả, tương thích, tái sử dụng).
  • Xây dựng bảng ma trận tác nhân (Actors) và Use Case, thiết lập biểu đồ Use Case tổng quát và các bảng đặc tả chi tiết cho từng Use Case (Login, Register, Search Product, View Product, Add product to Cart, Add Product, Update Product, Delete Product, Calculate Revenue).

Chapter 4: System Analysis and Design

Chương 4 tập trung vào khâu phân tích kỹ thuật và thiết kế chi tiết:

  • Xây dựng hệ thống 13 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams) mô tả sự tương tác giữa tác nhân, giao diện người dùng, bộ điều khiển xử lý và cơ sở dữ liệu cho các thao tác đăng nhập, đăng ký, đăng xuất, thanh toán, quản lý danh mục và sản phẩm.
  • Thiết kế cấu trúc phía máy chủ (Back-end structure).
  • Đặc tả chi tiết cấu trúc 8 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ (User, Product, Order, Order_Details, Category, Image, Information, Roles).
  • Thiết kế đối tượng giao diện người dùng (User Interface Design) cho các phân hệ: Trang đăng nhập, đăng ký, trang chủ, trang chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán, trang bảng điều khiển (Dashboard) và các màn hình quản trị dành cho Admin (quản lý người dùng, sản phẩm, hình ảnh và đơn hàng).

Chapter 5: Implementation and Testing

Chương 5 ghi nhận kết quả hiện thực hóa và kiểm thử các tính năng của website. Tác giả lập bảng thông số cấu hình phần cứng và phần mềm sử dụng cho quá trình thực nghiệm. Các chức năng cốt lõi được kiểm thử qua giao diện thực tế:

  • Kiểm thử đăng nhập thành công.
  • Kiểm thử đăng ký tài khoản: nhập thông tin, gửi mã OTP xác thực qua email thực và xác nhận đăng ký thành công với mã 6 chữ số.
  • Kiểm thử quy trình mua hàng: thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công, kiểm thử việc điều chỉnh số lượng và giá sản phẩm tự động cập nhật, kiểm thử quy trình thanh toán thành công và hiển thị thông báo.
  • Kiểm thử chức năng quản trị người dùng của Admin: nhập dữ liệu thêm người dùng mới, hệ thống ghi nhận tạo thành công tài khoản có định danh cụ thể (User id 19); kiểm thử chỉnh sửa tên cho User id 19 thành công; kiểm thử xóa tài khoản người dùng (xóa thành công User id 19 khỏi hệ thống).
  • Đánh giá các ưu điểm và hạn chế (Advantages and Disadvantages) của sản phẩm phần mềm đã xây dựng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Dự án đã xây dựng và kiểm thử thành công các phân hệ chức năng trên môi trường thực nghiệm với các dữ liệu cụ thể:

  1. Phân hệ xác thực: Triển khai thành công tính năng đăng ký có xác minh qua email với mã OTP gồm 6 chữ số (6-digit OTP code); cơ chế khôi phục mật khẩu gửi mã qua email; hệ thống xử lý ngoại lệ khi trùng tên đăng nhập hoặc mật khẩu xác nhận không khớp.
  2. Phân hệ giỏ hàng và thanh toán: Kiểm thử thành công việc đưa sản phẩm vào giỏ hàng, cập nhật số lượng mặt hàng trong giỏ, tự động tính toán tổng giá trị đơn hàng và hoàn tất quy trình đặt hàng với thông báo xác nhận thành công.
  3. Phân hệ quản trị (Admin): Xây dựng bảng điều khiển cho phép theo dõi doanh thu theo ngày, số lượng sản phẩm bán ra, số đơn hàng đã thanh toán. Kiểm thử thực tế các thao tác CRUD trên người dùng với dữ liệu ghi nhận tại hệ thống: thực hiện thêm mới tài khoản có User id 19, cập nhật sửa đổi thông tin tên của User id 19, và thực hiện lệnh xóa tài khoản User id 19 thành công.

Giải pháp và kiến nghị

  • Thiết kế hệ thống theo các mô-đun riêng biệt để tách bạch giữa các tác vụ quản trị (Admin) và mua sắm của khách hàng (Client), giúp việc mở rộng tính năng trong tương lai không ảnh hưởng đến cấu trúc hiện có.
  • Cung cấp tính năng linh hoạt cho phép người mua hàng có thể thực hiện tìm kiếm và tiến hành thanh toán mà không bắt buộc phải đăng nhập trước, giúp giảm thiểu rào cản thao tác cho khách hàng mới.

Đóng góp tự nêu

Khóa luận đã hoàn thành việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết và ứng dụng trọn vẹn bộ công nghệ Java, JavaScript, HTML/CSS, MySQL vào một bài toán thực tế; khảo sát và tổng hợp được ưu - nhược điểm của 5 sàn thương mại điện tử lớn; hoàn thiện quy trình phân tích, mô hình hóa yêu cầu và xây dựng được sản phẩm phần mềm website thương mại điện tử "Universal Store" đáp ứng các quy tắc giao dịch trực tuyến B2C.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo phần lời cảm ơn và đánh giá của đồ án, quá trình hiện thực hóa sản phẩm thực tế được gói gọn trong khoảng một tháng ("Projects are made around one month, just enough to complete it"). Do hạn chế về mặt thời gian và các sự cố phát sinh ngoài dự kiến, hệ thống vẫn còn tồn tại một số lỗi kỹ thuật nhất định trong quá trình vận hành là điều khó tránh khỏi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng tiếp tục tiếp thu các phản hồi và ý kiến đánh giá chuyên môn để khắc phục các lỗi còn tồn đọng; nâng cấp, hoàn thiện thêm các tính năng của website; bổ sung các chương trình xúc tiến bán hàng (khuyến mại) và cải tiến hiệu năng lưu trữ, bảo mật của cơ sở dữ liệu để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của người dùng và nhà quản trị.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Đồ án là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một báo cáo tốt nghiệp kỹ thuật chuẩn mực bằng tiếng Anh, từ khâu khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu nghiệp vụ đến thiết kế hệ thống theo chuẩn UML.
  • Người phát triển đề tài website thương mại điện tử: Các bảng đặc tả Use Case chi tiết (điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chính, luồng thay thế, xử lý ngoại lệ) và hệ thống biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams) từ xác thực, quản lý giỏ hàng đến quản trị danh mục là nguồn tài liệu hữu ích có thể kế thừa trong quá trình phân tích thiết kế phần mềm.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng khảo sát, đối chiếu ưu - nhược điểm của các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Amazon, Alibaba) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng dữ liệu cốt lõi đáp ứng mô hình thương mại B2C.

Câu hỏi thường gặp

1. Website thương mại điện tử trong đề tài hướng tới mô hình kinh doanh nào và có tên thương hiệu là gì?
Website được thiết kế theo mô hình thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C - Business to Consumer), với tên gọi thương hiệu bán thiết bị điện tử trực tuyến được tác giả xây dựng là "Universal Store".

2. Quy trình đăng ký tài khoản của hệ thống có cơ chế xác thực nào để đảm bảo tính hợp lệ của email?
Trong quy trình đăng ký tài khoản mới, sau khi người dùng điền đầy đủ thông tin cá nhân và nhấn đăng ký, hệ thống sẽ tự động gửi một mã OTP gồm 6 chữ số (6-digit OTP code) về địa chỉ email thực tế của người dùng. Tài khoản chỉ được kích hoạt và đăng ký thành công khi người dùng nhập chính xác mã OTP này trên giao diện xác nhận.

3. Hai nhóm tác nhân (Actors) chính trong hệ thống có những quyền hạn cơ bản nào?
Hệ thống phân định rõ hai tác nhân: Client (người dùng/khách hàng) có quyền tìm kiếm, xem chi tiết sản phẩm, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, đặt hàng thanh toán và xem lịch sử mua sắm; Admin (người quản trị) có quyền đăng nhập vào phân hệ quản trị riêng để quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, quản lý người dùng, quản lý đơn hàng và theo dõi thống kê doanh thu.

4. Chức năng quản trị người dùng (User Management) của Admin đã được kiểm thử thực tế trên trường hợp cụ thể nào?
Tại Chương 5, tác giả đã tiến hành kiểm thử thực tế chức năng quản trị người dùng trên tài khoản có định danh User id 19. Quá trình kiểm thử thực nghiệm ghi nhận hoàn thành trọn vẹn 3 thao tác: thêm mới thành công User id 19, chỉnh sửa tên người dùng của User id 19 thành công, và xóa tài khoản User id 19 ra khỏi hệ thống thành công.

5. Những nền tảng thương mại điện tử nào đã được khảo sát để rút ra yêu cầu cho đề tài?
Tác giả đã tiến hành khảo sát và lập bảng so sánh ưu - nhược điểm của 5 nền tảng thương mại điện tử lớn bao gồm: Shopee, Lazada, Tiki, Amazon và Alibaba. Điểm hạn chế chung được tác giả ghi nhận nhiều nhất ở các nền tảng trong nước (Shopee, Lazada, Tiki) là có quá nhiều quảng cáo.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Building an e-commerce website for selling electronic devices" của tác giả Nguyễn Tiến Hoàng Vũ đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ đề ra trong thời gian 15 tuần theo chương trình đào tạo ngành Công nghệ thông tin. Hệ thống đã giải quyết được nhu cầu mua sắm thiết bị điện tử trực tuyến thông qua việc xây dựng hoàn chỉnh website Universal Store theo mô hình B2C với hai phân hệ chính dành cho khách hàng và quản trị viên. Bằng việc kết hợp hiệu quả các công nghệ Java, JavaScript, HTML/CSS và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, đồ án cung cấp một giải pháp phần mềm có cấu trúc mô-đun rõ ràng, được kiểm thử đầy đủ các chức năng xác thực OTP, quản lý giỏ hàng, đặt hàng và quản trị người dùng.