Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng WebGis ứng dụng giám sát dịch bệnh covid" được thực hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 diễn biến nhanh chóng và phức tạp, kéo theo nhu cầu cấp thiết của người dân và các cơ quan chức năng trong việc tìm kiếm, tra cứu thông tin dịch bệnh cũng như mạng lưới trạm y tế. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu đặt ra vấn đề xây dựng một cổng thông tin WebGIS tích hợp nhằm hỗ trợ người dùng phổ thông tra cứu trực quan và cho phép cán bộ quản trị kiểm soát, xử lý dữ liệu dịch tễ một cách hiệu quả.

Nhiệm vụ cụ thể của khóa luận bao gồm:

  1. Thu thập, chuẩn hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính về dịch bệnh COVID-19, cơ sở y tế.
  2. Xây dựng ứng dụng WebGIS hỗ trợ việc giám sát, trực quan hóa và đánh giá tình hình dịch bệnh trên nền tảng bản đồ số.
  3. Đưa ra các kết luận, đánh giá về tính khả thi của hệ thống và đề xuất khả năng mở rộng phát triển ứng dụng trong thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu dịch tễ COVID-19 (các ca nhiễm F0, ca nghi nhiễm F1), các điểm tiêm chủng, điểm cách ly, vùng cách ly y tế, thông tin mạng lưới bệnh viện, khoa khám và hệ thống phân cấp hành chính.
  • Đối tượng người dùng hướng tới: Người dân có nhu cầu tra cứu thông tin y tế, dịch bệnh và khai báo y tế; người quản trị phụ trách cập nhật, xử lý số liệu dịch tễ và quản lý cơ sở y tế.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, nằm trong tọa độ địa lý khoảng 10°10' - 10°38' vĩ độ Bắc và 106°22' - 106°54' kinh độ Đông; diện tích 2.095 km², phân chia thành 19 quận và 5 huyện với 322 phường, xã, thị trấn. Mạng lưới y tế trên địa bàn gồm 56 bệnh viện, 317 trạm y tế, 5 nhà hộ sinh, 2.303 cơ sở y tế tư nhân và 1.472 cơ sở dược tư nhân.
  • Phạm vi thời gian và bối cảnh dịch tễ: Thời điểm triển khai nghiên cứu vào tháng 05/2021, gắn liền với giai đoạn TP.HCM áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội theo Chỉ thị 15 và Chỉ thị 16. Dữ liệu thực tế ghi nhận đến trưa ngày 25/6/2021 với tổng cộng 2.214 ca mắc và nghi mắc, phân bổ tại các địa bàn như: Huyện Hóc Môn (224 ca), Quận Gò Vấp (173 ca), Quận Tân Phú (151 ca), Thành phố Thủ Đức (140 ca), Quận Bình Thạnh (112 ca), Quận Tân Bình (108 ca), Huyện Bình Chánh (106 ca), Quận Phú Nhuận (41 ca), Quận Bình Tân (39 ca), Huyện Củ Chi (39 ca), Huyện Nhà Bè (23 ca), Huyện Cần Giờ (02 ca). Thành phố thiết lập 194 khu cách ly tập trung F0 không triệu chứng với quy mô hơn 37.000 giường, huy động 1.936 nhân viên y tế điều trị và 1.601 giảng viên, sinh viên tham gia truy vết, lấy mẫu xét nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết nền tảng và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin địa lý, bao gồm:

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
    • Hệ thống thông tin địa lý (GIS), WebGIS và các nguyên lý xây dựng cơ sở dữ liệu không gian.
    • Mô hình kiến trúc phần mềm MVC (Model - View - Controller): Phân tách thành ba tầng xử lý gồm Model (nghiệp vụ và tương tác cơ sở dữ liệu), View (giao diện hiển thị, tương tác người dùng) và Controller (tiếp nhận, điều phối yêu cầu).
    • Lập trình hướng đối tượng (OOP): Tổ chức hệ thống dựa trên lớp (Class) và đối tượng (Object) nhằm tăng tính tái sử dụng và khả năng bảo trì mã nguồn.
    • Kỹ thuật lập trình bất đồng bộ (Asynchronous Programming): Tối ưu hóa thời gian phản hồi của ứng dụng khi thực thi các tác vụ dữ liệu kéo dài mà không làm gián đoạn luồng thực thi chính.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp khảo sát, điều tra và thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu dịch tễ, danh mục hành chính, cơ sở y tế trên địa bàn TP.HCM; tham chiếu mẫu phiếu khai báo thông tin người nghi nhiễm theo tiêu chuẩn do Bộ Y tế ban hành.
    • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng các biểu đồ phân cấp chức năng, 06 sơ đồ use case, 07 sơ đồ activity (luồng hoạt động), 07 sơ đồ sequence (tuần tự) và 03 sơ đồ quan hệ thực thể (ERD).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu không gian: Ứng dụng Google Earth và Google Map API để xác định, chuyển đổi tọa độ địa lý (Latitude, Longitude) và tích hợp các lớp dữ liệu không gian dạng điểm (Point) và vùng (Polygon).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu ca nhiễm, ca nghi nhiễm, khu cách ly từ các báo cáo dịch tễ tại TP.HCM; dữ liệu vị trí, địa chỉ các bệnh viện, khoa khám từ hệ thống y tế công lập và tư nhân; cấu trúc thông tin hành chính quận/huyện của TP.HCM.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống WebGIS được thiết kế hoàn chỉnh từ giao diện người dùng, tầng dịch vụ bản đồ đến kiến trúc cơ sở dữ liệu quan hệ phía máy chủ.

Công nghệ và môi trường phát triển

  • Ngôn ngữ lập trình: C# (phát triển logic phía máy chủ và giao diện ứng dụng), JavaScript (xử lý tương tác bản đồ và phía máy khách).
  • Môi trường và công cụ phát triển: Microsoft Visual Studio 2019, SQL Server (hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ), Git và GitHub (quản lý phiên bản mã nguồn), Google Cloud (cấu hình dịch vụ API bản đồ), Google Earth (hỗ trợ trích xuất và xử lý dữ liệu GIS).
  • Frameworks và thư viện hỗ trợ:
    • Blazor (ASP.NET Core Blazor): Xây dựng ứng dụng đơn trang (Single-Page Application - SPA) dựa trên ngôn ngữ C#.
    • DevExpress: Bộ điều khiển giao diện (UI Controls) hỗ trợ hiển thị dữ liệu bảng biểu, biểu đồ và quản trị tương tác.
    • Microsoft.AspNetCore & SqlClient: Quản lý luồng kết nối và truy xuất cơ sở dữ liệu SQL Server.
    • EPPlus: Thư viện xử lý đọc/ghi dữ liệu định dạng bảng tính Excel.
    • Blazored.LocalStorage: Quản lý lưu trữ trạng thái và dữ liệu tạm thời trên trình duyệt web.
    • Google Map API: Dịch vụ bản đồ trực tuyến cung cấp nền bản đồ, hiển thị đối tượng không gian, định vị người dùng và định tuyến đường đi.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa thành 12 bảng dữ liệu chính với các thuộc tính và ràng buộc toàn vẹn cụ thể:

Tên bảng Các thuộc tính chính Kiểu dữ liệu & Ràng buộc Mục đích lưu trữ
Bệnh viện Auto_ID, Ten_Benh_Vien, Chuyen_Khoa, SDT, Email, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Ten_Benh_Vien, SDT, Email: Text (Unique, NOT NULL) Lưu trữ hồ sơ định danh và thông tin liên hệ của các bệnh viện
Địa chỉ Auto_ID, Quan_ID, Dia_Chi, Lat, Lng, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Quan_ID: Number (FK); Lat, Lng: Text Lưu trữ địa chỉ chi tiết kèm tọa độ không gian (vĩ độ, kinh độ)
Địa chỉ bệnh viện Auto_ID, Benh_Vien_ID, Dia_Chi_ID, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Benh_Vien_ID: Number (FK); Dia_Chi_ID: Number (FK) Bảng liên kết thể hiện mối quan hệ giữa bệnh viện và địa chỉ
Địa chỉ người nhiễm bệnh Auto_ID, Nguoi_Nhiem_ID, Dia_Chi_ID, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Nguoi_Nhiem_ID: Number (FK); Dia_Chi_ID: Number (FK) Bảng liên kết xác định các vị trí lưu trú/di chuyển của ca nhiễm
Điểm cách ly Auto_ID, Dia_Chi, Lat, Lng, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Lat, Lng: Text Lưu trữ vị trí điểm cách ly tập trung dạng Point
Khoa khám Auto_ID, Ten_Khoa, Mo_Ta, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Ten_Khoa: Text (NOT NULL); Mo_Ta: Text Danh mục các chuyên khoa y tế
Khoa khám bệnh viện Auto_ID, Benh_Vien_ID, Khoa_Kham_ID, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Benh_Vien_ID: Number (FK); Khoa_Kham_ID: Number (FK) Bảng trung gian mô tả mối quan hệ nhiều - nhiều giữa bệnh viện và khoa khám
Loại bệnh Auto_ID, Ten_Loai_Benh, Ghi_Chu, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Ten_Loai_Benh: Text (NOT NULL) Phân loại các nhóm bệnh lý liên quan
Người nhiễm bệnh Auto_ID, Ten_Nguoi_Nhiem, Ngay_Sinh, SDT, Email, ID_Loai_Benh, ID_Phan_Loai_Nhiem, Xac_Nhan, Ghi_Chu, Deleted, ... Auto_ID: Number (PK); Xac_Nhan: Bool (True = F0/nhiễm, False = F1/nghi nhiễm) Quản lý thông tin ca bệnh và trạng thái xác nhận dịch tễ
Phân loại nhiễm Auto_ID, Ten_Loai_Nhiem, Ghi_Chu, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Ten_Loai_Nhiem: Text (Unique, NOT NULL) Danh mục phân cấp đối tượng dịch tễ (F0, F1...)
Quận Auto_ID, Ten_Quan, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Ten_Quan: Text (Unique, NOT NULL) Danh mục các đơn vị hành chính cấp quận/huyện
Vùng cách ly Auto_ID, Ten_Vung, Toa_Do_Ranh_Gioi, Deleted, Created, Created_By, Last_Updated, Last_Updated_By Auto_ID: Number (PK); Tọa độ đa giác Quản lý không gian các khu vực bị phong tỏa, cách ly dạng Polygon

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn bùng phát dịch bệnh COVID-19 tại TP.HCM. Tác giả chỉ ra hạn chế của việc tiếp cận thông tin y tế theo dạng văn bản truyền thống và đặt ra mục tiêu xây dựng một cổng thông tin địa lý trực tuyến. Phần mở đầu xác định rõ phạm vi ứng dụng tại TP.HCM, nơi có mạng lưới bệnh viện, cơ sở y tế phân bổ dày đặc nhưng chưa đồng đều (chủ yếu tập trung ở khu vực nội ô), nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và tạo sự thuận tiện cho người dân khi tra cứu.

Chương I: Tổng quan nghiên cứu

Tập trung hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết và công nghệ được sử dụng trong khóa luận:

  • Phân tích cơ sở lý thuyết về mô hình kiến trúc MVC, lập trình hướng đối tượng OOP và cơ chế lập trình bất đồng bộ.
  • Trình bày đặc tính kỹ thuật của các ngôn ngữ và công cụ: C#, JavaScript, Visual Studio 2019, SQL Server, DevExpress, Blazor SPA framework, Google Map API, Git.
  • Tổng hợp số liệu hiện trạng địa lý, dân số, kinh tế, xã hội và mạng lưới y tế của Thành phố Hồ Chí Minh (diện tích 2.095 km², 19 quận, 5 huyện, 322 xã/phường/thị trấn; dân số 7.340.000 người theo số liệu điều tra năm 2009; mạng lưới 56 bệnh viện, 317 trạm y tế, 5 nhà hộ sinh, 2.303 phòng khám tư nhân).
  • Tổng quan tình hình dịch tễ COVID-19 tại địa bàn TP.HCM tính đến ngày 25/6/2021 (ghi nhận 2.214 ca mắc/nghi mắc tại các quận huyện, thiết lập 194 khu cách ly với 37.000 giường điều trị F0 không triệu chứng).

Chương II: Phương pháp nghiên cứu dữ liệu và xây dựng WebGIS

Trình bày chi tiết quy trình phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm WebGIS:

  • Phân định tác nhân: Phân tích nhu cầu của hai nhóm đối tượng chính là Người dùng (tra cứu vị trí dịch tễ, bệnh viện, vùng cách ly, xem biểu đồ, tìm đường, khai báo lịch trình) và Người quản trị (thực hiện các quyền Create - Read - Update - Delete trên dữ liệu quận, bệnh viện, khoa khám, người nhiễm, vùng cách ly).
  • Mô hình hóa hệ thống:
    • Xây dựng biểu đồ phân cấp chức năng.
    • Xây dựng 06 lược đồ Use Case chi tiết: Tra cứu dịch tễ và khai báo y tế; Tra cứu điểm/vùng cách ly; Tra cứu bệnh viện, hiển thị biểu đồ và tìm đường; Quản trị người nhiễm, nghi nhiễm và bệnh viện; Quản trị điểm và vùng nhiễm.
    • Xây dựng 07 biểu đồ Activity Diagram: Thao tác bật/tắt lớp hiển thị (checkbox); Nhập và xác định vị trí người dùng; Hướng dẫn đường đi; Khai báo người đi từ vùng dịch; Các thao tác thêm (insert), sửa (update), xóa (delete) dữ liệu của quản trị viên.
    • Xây dựng 07 lược đồ Sequence Diagram: Đặc tả tuần tự các thông điệp tương tác giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển, tầng dịch vụ bản đồ và cơ sở dữ liệu cho từng chức năng.
    • Xây dựng 03 mô hình quan hệ thực thể (ERD): Đặc tả mối quan hệ giữa Bệnh viện - Khoa khám - Địa chỉ - Quận; mối quan hệ giữa Người nhiễm bệnh - Phân loại nhiễm - Loại bệnh - Địa chỉ; mô hình dữ liệu Điểm và Vùng cách ly.
  • Quy trình triển khai kỹ thuật: Thiết lập cấu hình dự án nền tảng ASP.NET Core Blazor, cài đặt Google Cloud Project để tích hợp Google Map API, cấu hình chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu SQL Server và tạo kho lưu trữ source code trên GitHub.

Chương III: Kết quả và đánh giá

Đánh giá chi tiết các phân hệ chức năng đã hoàn thiện của ứng dụng WebGIS:

  • Chức năng hiển thị không gian: Hiển thị trực quan vị trí mặc định của người dùng, các điểm ca nhiễm F0, điểm nghi nhiễm F1, điểm cách ly, bệnh viện (dưới dạng đối tượng Point với ký hiệu phân biệt) và vùng cách ly y tế (dưới dạng đối tượng Polygon). Người dùng có thể lọc bật/tắt các lớp dữ liệu bằng checkbox.
  • Chức năng biểu đồ (Chart): Tích hợp biểu đồ dạng cột thống kê số ca nhiễm và nghi nhiễm phân bổ theo từng quận/huyện trên địa bàn TP.HCM, tự động cập nhật số liệu từ cơ sở dữ liệu.
  • Chức năng dẫn đường: Tiếp nhận tọa độ vị trí người dùng nhập hoặc vị trí định vị hiện tại, kết nối với Google Map API để phân tích và hiển thị lộ trình di chuyển tối ưu đến bệnh viện được chọn (kèm thông tin chi tiết về địa chỉ, khoa khám và số điện thoại liên hệ).
  • Chức năng khai báo người đi từ vùng nhiễm: Cho phép người dùng nhập thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, số điện thoại, email) và các địa điểm đã đi qua. Dữ liệu sau khi gửi sẽ được hệ thống ghi nhận vào bảng Người nhiễm bệnh với cờ Xac_Nhan = False và tự động hiển thị lên bản đồ ở trạng thái nghi dịch tễ.
  • Phân hệ quản trị hệ thống: Cung cấp giao diện bảng dữ liệu (Data Grid) tích hợp đầy đủ công cụ thêm, sửa, xóa, tìm kiếm đối với danh mục quận, thông tin cơ bản và chi tiết bệnh viện, khoa khám, phân loại nhiễm, loại bệnh, danh sách ca nhiễm/nghi nhiễm, điểm và vùng cách ly.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và đạt được các kết quả cụ thể:

  • Về mặt kỹ thuật: Xây dựng thành công ứng dụng WebGIS đơn trang (SPA) bằng công nghệ ASP.NET Core Blazor kết hợp C# và JavaScript, tích hợp dịch vụ Google Map API và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.
  • Về mặt quản lý dữ liệu: Thiết kế và chuẩn hóa thành công mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 12 bảng thực thể, giải quyết bài toán lưu trữ đồng bộ giữa dữ liệu không gian (tọa độ Lat/Lng, ranh giới Polygon) và dữ liệu thuộc tính dịch tễ, y tế.
  • Về mặt ứng dụng thực tiễn:
    • Cung cấp công cụ trực quan hóa giúp người dân dễ dàng nắm bắt tình hình dịch bệnh theo từng khu vực, tìm kiếm trạm y tế/bệnh viện theo chuyên khoa và tra cứu đường đi trong giai đoạn giãn cách xã hội.
    • Cung cấp giao diện khai báo y tế trực tuyến, hỗ trợ tự động chuyển đổi dữ liệu khai báo hành trình thành các điểm không gian nghi dịch tễ trên bản đồ.
    • Tối ưu hóa quy trình quản trị dữ liệu y tế, giảm thiểu sai sót trong việc cập nhật, lưu trữ và theo dõi các điểm phong tỏa, vùng cách ly.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự đánh giá do giới hạn về kiến thức và thời gian thực hiện đề tài tốt nghiệp, hệ thống vẫn còn những thiếu sót nhất định trong quá trình hoàn thiện các chức năng và xử lý dữ liệu chuyên sâu.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu đề xuất khả năng mở rộng kiến trúc WebGIS này để ứng dụng giám sát các loại dịch bệnh truyền nhiễm khác trong cộng đồng, đồng thời phát triển ứng dụng quản lý dữ liệu không gian cho các ngành, lĩnh vực quản lý nhà nước khác ngoài ngành y tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin, Công nghệ thông tin, Địa tin học và Quản lý tài nguyên môi trường có nhu cầu tìm hiểu phương pháp xây dựng ứng dụng WebGIS.
  • Người nghiên cứu muốn tham khảo mô hình kiến trúc kết hợp giữa ASP.NET Core Blazor, DevExpress và Google Map API.
  • Các nhà phát triển hệ thống thông tin y tế công cộng cần tài liệu thiết kế chi tiết về lược đồ quan hệ thực thể (ERD), lược đồ luồng dữ liệu (Activity/Sequence) trong bài toán quản lý dịch tễ và mạng lưới y tế đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những công nghệ và ngôn ngữ lập trình chính nào để xây dựng hệ thống?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ C# và JavaScript; môi trường phát triển Visual Studio 2019; hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server; framework ASP.NET Core Blazor; bộ công cụ DevExpress UI; thư viện EPPlus, Blazored.LocalStorage, SqlClient; dịch vụ Google Map API và quản lý mã nguồn qua Git/GitHub.

2. Cơ chế phân biệt giữa ca nhiễm (F0) và ca nghi nhiễm (F1) được thiết kế như thế nào trong cơ sở dữ liệu?
Trong bảng dữ liệu Người nhiễm bệnh, hệ thống sử dụng thuộc tính logic Xac_Nhan kiểu Boolean để phân loại: giá trị True đại diện cho ca đã xác nhận nhiễm bệnh (F0), giá trị False đại diện cho trường hợp nghi nhiễm hoặc người khai báo di chuyển từ vùng dịch (F1).

3. Dữ liệu không gian của vùng cách ly và điểm cách ly được biểu diễn dưới dạng hình học nào trên bản đồ?
Dữ liệu điểm cách ly, vị trí bệnh viện và ca bệnh được biểu diễn dưới dạng điểm (Point) thông qua cặp tọa độ Lat (vĩ độ) và Lng (kinh độ). Dữ liệu vùng cách ly y tế được biểu diễn dưới dạng đa giác không gian (Polygon) thông qua tập hợp tọa độ ranh giới vùng.

4. Chức năng khai báo người đi từ vùng dịch hoạt động như thế nào khi người dùng gửi thông tin?
Khi người dùng nhập các thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, số điện thoại, email) cùng các địa điểm từng đi qua, hệ thống sẽ lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu với trạng thái nghi dịch tễ (Xac_Nhan = False) và tự động hiển thị vị trí đó lên bản đồ WebGIS để phục vụ công tác giám sát.

5. Mối quan hệ giữa Bệnh viện, Khoa khám và Địa chỉ được chuẩn hóa ra sao trong mô hình ERD?
Mối quan hệ nhiều - nhiều giữa Bệnh viện và Khoa khám được chuẩn hóa thông qua bảng trung gian Khoa khám bệnh viện (Benh_Vien_ID, Khoa_Kham_ID). Mối quan hệ giữa Bệnh viện và Địa chỉ được liên kết qua bảng Địa chỉ bệnh viện (Benh_Vien_ID, Dia_Chi_ID), trong đó mỗi địa chỉ thuộc quản lý của một đơn vị quận/huyện cụ thể (Quan_ID).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng WebGis ứng dụng giám sát dịch bệnh covid" của sinh viên Lê Duy Long đã giải quyết thành công bài toán tích hợp công nghệ thông tin địa lý vào công tác giám sát dịch tễ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài xây dựng hoàn chỉnh kiến trúc ứng dụng WebGIS trên nền tảng Blazor và Google Map API, kết hợp cơ sở dữ liệu SQL Server chuẩn hóa cho 12 thực thể nghiệp vụ. Kết quả nghiên cứu đáp ứng tốt các yêu cầu về trực quan hóa không gian, phân tích biểu đồ, tìm đường y tế và cung cấp công cụ quản trị dữ liệu phục vụ phòng chống dịch bệnh hiệu quả.