Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh ngành logistics và thương mại điện tử tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng, nhu cầu vận chuyển và giao nhận hàng hóa giữa các tỉnh thành ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, phương thức vận chuyển hàng hóa ký gửi thông qua hệ thống phương tiện vận tải hành khách tuyến cố định (xe khách liên tỉnh) tại các bến xe vẫn còn mang tính thủ công, thiếu sự đồng bộ và chưa được số hóa bài bản.

Nhóm tác giả lựa chọn đề tài nhằm xây dựng một hệ thống ứng dụng quản lý và vận chuyển hàng hóa ký gửi, tận dụng mạng lưới tuyến đường và khoang chứa hàng sẵn có của các đơn vị vận tải hành khách tại Bến xe Miền Đông Mới. Giải pháp này hướng tới việc tối ưu hóa chi phí vận hành do không cần đầu tư phương tiện chuyên chở mới, tận dụng khoang xe rỗng trên các tuyến cố định, đồng thời số hóa quy trình giao nhận để rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và tăng cường tính minh bạch.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan: Khảo sát hiện trạng hoạt động logistics và giao nhận hàng hóa ký gửi bằng xe khách; tìm hiểu các thách thức mà doanh nghiệp vận chuyển đang gặp phải tại Việt Nam.
  2. Thiết kế và xây dựng website logistics: Xây dựng hệ thống web phục vụ công tác quản trị và điều phối dành cho doanh nghiệp và nhân viên bến xe, tích hợp các phân hệ quản lý đơn hàng, quản lý vận đơn, quản lý nhà xe, quản lý tài xế và thống kê doanh thu.
  3. Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng: Xây dựng ứng dụng mobile độc lập phục vụ hai nhóm đối tượng:
    • Khách hàng: Cho phép tạo đơn, theo dõi lộ trình đơn hàng, thanh toán trực tuyến và tương tác hỗ trợ.
    • Tài xế: Cung cấp công cụ kiểm duyệt số lượng, tình trạng hàng hóa trước và sau khi vận chuyển, tiếp nhận lộ trình và cập nhật trạng thái đơn hàng.
  4. Xây dựng module Chatbot tư vấn: Nghiên cứu và tích hợp trợ lý ảo giải đáp tự động các thắc mắc thường gặp về cước phí, quy trình gửi nhận và hướng dẫn sử dụng hệ thống.
  5. Đánh giá hệ thống: Đo lường các chỉ số vận hành gồm số lượng đơn hàng xử lý, thời gian thao tác, độ tin cậy của quy trình luân chuyển dữ liệu và mức độ tương tác của người dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý, luân chuyển hàng hóa ký gửi trên các tuyến vận tải hành khách cố định; mô hình kiến trúc phần mềm kết hợp giữa nền tảng Web, Mobile và API trung gian.
  • Đối tượng sử dụng: Doanh nghiệp vận tải, đơn vị khai thác bến xe (điển hình là Bến xe Miền Đông Mới), nhân viên điều hành tại bến, đội ngũ tài xế tuyến cố định và khách hàng có nhu cầu gửi/nhận hàng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế luồng vận hành tại Bến xe Miền Đông Mới (TP. Hồ Chí Minh) kết nối đi/đến các bến xe địa phương trên toàn quốc.
  • Phạm vi chức năng: Số hóa quy trình hai chiều (Chiều đi: từ Bến xe Miền Đông Mới đi các tỉnh; Chiều về: từ các tỉnh về Bến xe Miền Đông Mới) với hai hình thức giao nhận là nhận trực tiếp tại bến hoặc giao hàng tận nơi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình kiến trúc

Khóa luận vận dụng các mô hình kiến trúc phần mềm hiện đại nhằm giải quyết bài toán giao tiếp dữ liệu đa nền tảng:

  • Kiến trúc GraphQL (GraphQL Architecture): Đóng vai trò lớp trung gian cung cấp dữ liệu thống nhất giữa cơ sở dữ liệu và các giao diện người dùng (Web/Mobile). Mô hình bao gồm 5 thành phần chính:
    • GraphQL Server: Nơi thực thi Schema, xử lý câu truy vấn và điều phối dữ liệu.
    • Schema: Định nghĩa kiểu dữ liệu (types), quan hệ giữa các đối tượng và danh mục các truy vấn (Queries, Mutations).
    • Resolvers: Tập hợp các hàm xử lý logic để liên kết Schema với cơ sở dữ liệu.
    • Data Sources: Nguồn lưu trữ dữ liệu thực tế của hệ thống.
    • Client: Các ứng dụng đầu cuối gửi truy vấn tùy chỉnh để lấy đúng trường dữ liệu cần thiết, loại bỏ hiện tượng over-fetching (thừa dữ liệu) và under-fetching (thiếu dữ liệu).
  • Mô hình lập trình hướng đối tượng với Type-GraphQL: Sử dụng cú pháp decorator và class trong TypeScript để tự động tạo Schema và quản lý resolver đồng bộ với kiểu dữ liệu của mã nguồn.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp lý thuyết về chuỗi cung ứng, mô hình phân phối chặng cuối (last-mile delivery) và các tài liệu kỹ thuật về kiến trúc microservices/API.
  • Phương pháp khảo sát hiện trạng và đối sánh: Phân tích chức năng của 4 hệ thống dịch vụ logistics đang hoạt động tại Việt Nam: Viettel Post, EMS, Nhất Tín Logistics và Phương Trang Post (FUTA Express).
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia thực địa: Làm việc và phỏng vấn trực tiếp cán bộ điều hành tại Bến xe Miền Đông Mới nhằm xác lập quy trình vận hành luân chuyển hàng hóa hai chiều.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng sơ đồ use-case, sơ đồ hoạt động (activity diagram) và sơ đồ thực thể mối quan hệ (ERD).
  • Phương pháp triển khai thực nghiệm: Xây dựng mã nguồn thực tế cho toàn bộ hệ thống Web, Mobile App, Backend API và Module Chatbot.

Nguồn dữ liệu và công cụ phát triển

Hệ thống sử dụng các công nghệ và công cụ được phân định rõ ràng:

Thành phần Công nghệ / Thư viện sử dụng
Giao diện Web (Front-end) ReactJS, Material-UI (MUI), React Query, Recoil, GraphQL, Google Maps API, React Hook Form, ApexCharts, TypeScript
Giao diện Mobile React Native, Expo, React Native Paper, Recoil, GraphQL, Google Maps API, React Hook Form, Tailwind CSS
Hệ thống máy chủ (Back-end) NodeJS, Apollo Server, Type-GraphQL
Cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server (MSSQL), MySQL
Cổng thanh toán & Dịch vụ ngoài ZaloPay, Momo, Google Maps Platform
Công cụ hỗ trợ phát triển Figma, Draw.io, GitHub Desktop, Android Studio, Postman, Microsoft SQL Server Management Studio (SSMS)
Nền tảng triển khai Hệ điều hành Windows 11

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc luồng nghiệp vụ vận hành

Quy trình nghiệp vụ của hệ thống được chuẩn hóa dựa trên mô hình giao nhận hàng hóa tại Bến xe Miền Đông Mới, phân định cụ thể qua hai chiều vận chuyển:

[Khách hàng tạo đơn (Web/App/Bến)] 
  • Chiều đi (Bến xe Miền Đông Mới -> Các địa phương): Hàng hóa tiếp nhận qua 3 kênh (ứng dụng di động, đối tác trung gian hoặc trực tiếp tại quầy). Nhân viên chốt cước, dán mã QR định danh, lập phiếu nhập kho. Phần mềm tự động đề xuất phương tiện/nhà xe phù hợp theo tuyến đường, tải trọng và thời gian xuất bến. Khi xuất bến, tài xế quét mã nhận hàng. Quá trình vận chuyển theo dõi qua định vị; nếu xảy ra sự cố, tài xế chụp ảnh gửi báo cáo qua ứng dụng. Khi giao hàng thành công, tài xế chụp ảnh xác thực (hàng hóa, giấy tờ tùy thân của người nhận) để gửi lên hệ thống.
  • Chiều về (Các tỉnh/thành phố -> TP. Hồ Chí Minh): Đơn vị vận tải tiếp nhận hàng tại các đầu bến địa phương, sử dụng tài khoản được cấp để nhập thông tin và in mã QR. Khi xe về đến Bến xe Miền Đông Mới, nhân viên quét mã nhập kho và kích hoạt thông báo SMS/App cho người nhận. Người nhận có thể đến lấy trực tiếp tại kho hoặc chọn dịch vụ giao tận nhà thông qua liên kết đối tác vận chuyển nội thành chặng cuối.
  • Cơ chế xử lý tài chính và khiếu nại: Sau khi xác nhận giao hàng thành công, đơn hàng được giữ ở trạng thái "Chờ khiếu nại" trong vòng 24 giờ. Hết thời gian này nếu không phát sinh khiếu nại, hệ thống sẽ tự động khóa đơn hàng và ghi nhận doanh thu vào cơ sở dữ liệu.

Đặc tả yêu cầu chức năng và hệ thống biểu mẫu

Hệ thống xác định 10 nhóm chức năng chính phục vụ 3 tác nhân (Khách hàng, Nhân viên/Quản trị viên, Tài xế):

STT Tên chức năng yêu cầu Tác nhân sử dụng Ghi chú nghiệp vụ
1 Đăng nhập hệ thống Khách hàng, Nhân viên, Tài xế Hỗ trợ xác thực đa nền tảng (Web và Mobile)
2 Đăng ký tài khoản Khách hàng Khởi tạo thông tin người dùng mới
3 Tra cứu và theo dõi đơn hàng Khách hàng, Nhân viên Tra cứu vị trí, trạng thái đơn theo mã định danh
4 Chatbot tư vấn tự động Khách hàng Tương tác giải đáp thắc mắc trực tuyến
5 Quản lý vận đơn Nhân viên bến xe Gom nhiều đơn hàng vào một lộ trình vận chuyển
6 Quản lý đơn hàng Nhân viên bến xe, Khách hàng Khởi tạo, chỉnh sửa, hủy và chuyển trạng thái đơn
7 Quản lý thông tin khách hàng Nhân viên quản trị Lưu trữ lịch sử giao dịch và tần suất gửi hàng
8 Thống kê doanh thu Nhân viên quản trị Biểu đồ hóa doanh thu theo thời gian qua ApexCharts
9 Quản lý nhà xe và tài xế Nhân viên quản trị Điều phối nhà xe trực thuộc, biển số xe và tài xế
10 Xuất hóa đơn và in mã QR Nhân viên, Tài xế Sinh mã QR dán lên kiện hàng và xuất chứng từ

Hệ thống thiết lập 13 biểu mẫu nhập liệu chuẩn hóa với các quy tắc ràng buộc chặt chẽ:

  • Biểu mẫu 1 (Đăng ký tài khoản khách hàng): Bắt buộc họ tên, email, mật khẩu đúng định dạng.
  • Biểu mẫu 2 & 6 (Tạo và cập nhật đơn hàng): Yêu cầu bắt buộc thông tin người gửi, số điện thoại người gửi, địa chỉ gửi, thời gian gửi, họ tên người nhận, số điện thoại người nhận, số CMND/CCCD, địa chỉ nhận, trọng lượng, chiều cao, chiều rộng và trạng thái đơn hàng.
  • Biểu mẫu 3 & 7 (Tạo và cập nhật vận đơn): Ràng buộc địa chỉ xuất phát, địa chỉ đến, thời gian khởi tạo, danh sách các đơn hàng trực thuộc, thông tin tài xế phụ trách, bến xe tiếp nhận và trạng thái vận đơn.
  • Biểu mẫu 4, 8 & 9 (Tạo và cập nhật tài xế): Ghi nhận họ tên tài xế, số CMND/CCCD, số giấy phép lái xe, nhà xe trực thuộc, biển số xe và trạng thái hoạt động.
  • Biểu mẫu 5 (Cập nhật tài khoản khách hàng): Quản lý họ tên, số điện thoại, mật khẩu, Gmail, tùy chọn chế độ hiển thị tối (có/không) và ngôn ngữ giao diện (en/vi).
  • Biểu mẫu 10 & 11 (Tạo và cập nhật nhà xe): Tên nhà xe và danh sách các bến xe vận chuyển trực thuộc.
  • Biểu mẫu 12 & 13 (Tạo và cập nhật bến xe): Tên bến xe và địa chỉ chi tiết.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (ERD)

Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành các thực thể dữ liệu chính nhằm phản ánh toàn diện các hoạt động vận hành:

  • Staff / User: Lưu trữ thông tin định danh, tài khoản phân quyền cho quản trị viên, nhân viên bến xe và khách hàng.
  • Route: Định nghĩa các tuyến đường vận chuyển cố định giữa các bến xe đầu mối.
  • Garage: Thông tin các đơn vị vận tải (nhà xe) tham gia liên kết vận chuyển.
  • Order: Lưu trữ chi tiết thông tin đơn hàng, kích thước, khối lượng, cước phí, thông tin người gửi/nhận và trạng thái xử lý.
  • Feedback: Tiếp nhận và lưu trữ đánh giá, phản hồi của khách hàng về dịch vụ hoặc tài xế sau mỗi chuyến giao nhận.
  • Revenue: Bảng dữ liệu tổng hợp phục vụ việc đối soát, tính toán cước lưu kho, phí giao nhận nội thành và thống kê doanh thu định kỳ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Trình bày tính cấp thiết của việc hiện đại hóa quy trình giao nhận hàng hóa ký gửi trong bối cảnh logistics và thương mại điện tử phát triển mạnh. Xác định mục tiêu xây dựng hệ sinh thái phần mềm tích hợp (Web, Mobile App, Chatbot) nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành bằng cách khai thác khoang hàng rỗng trên các tuyến xe khách cố định xuất phát từ Bến xe Miền Đông Mới. Đồng thời, chương này tổng hợp toàn bộ công nghệ, thư viện và công cụ kỹ thuật sử dụng trong quá trình phát triển.

Chương 2: Phát biểu bài toán

Tập trung mô tả chi tiết bài toán quản lý và vận chuyển hàng hóa. Chương phân tích kết quả khảo sát đối chuẩn từ các hệ thống lớn (Viettel Post, EMS, Nhất Tín, Phương Trang Post) để chỉ ra các hạn chế thực tế: thời gian hỗ trợ khách hàng chậm, biểu mẫu nhập liệu rườm rà, thiếu ứng dụng dành riêng cho mô hình gửi hàng qua xe khách liên tỉnh và thiếu tính năng quét mã QR kiểm soát đơn. Từ đó, chương chuẩn hóa chi tiết toàn bộ quy trình vận hành hai chiều (Chiều đi và Chiều về) cùng 5 lưu đồ nghiệp vụ tại Bến xe Miền Đông Mới.

Chương 3: Cơ sở công nghệ và kiến trúc GraphQL

Trình bày cơ sở lý thuyết về mô hình GraphQL Architecture và phân tích ưu thế của GraphQL so với kiến trúc RESTful truyền thống trong việc tối ưu hóa băng thông mạng và truy xuất dữ liệu tùy chỉnh cho ứng dụng di động. Giới thiệu chi tiết các nền tảng phát triển bao gồm ReactJS, thư viện Material-UI, Apollo Server, Type-GraphQL và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MSSQL/MySQL.

Chương 4: Phân tích & thiết kế

Đặc tả chi tiết các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống, bao gồm danh mục 10 chức năng chính và 13 biểu mẫu nghiệp vụ kèm quy tắc ràng buộc. Xây dựng sơ đồ use-case tổng quát, use-case phân rã cho từng tác nhân (đăng nhập web/mobile, đăng ký, xem/quản lý đơn hàng, xem/quản lý vận đơn, quản lý tài xế, quản lý bến xe, thống kê doanh thu), các sơ đồ hoạt động (activity diagrams) và sơ đồ thực thể mối quan hệ (ERD) cùng bảng mô tả thuộc tính chi tiết cho các thực thể dữ liệu.

Chương 5: Chatbot tư vấn

Trình bày cấu trúc và quy trình vận hành của module trợ lý ảo tương tác trực tiếp với khách hàng. Thiết lập danh sách các chức năng hỗ trợ tự động và ngân hàng câu hỏi định sẵn xoay quanh việc hướng dẫn tạo đơn, giải thích cách tính cước phí, quy trình giao nhận, chính sách bảo hiểm hàng hóa và giải đáp các khó khăn thường gặp của người dùng mới khi tiếp cận hệ thống.

Chương 6: Xây dựng ứng dụng

Minh họa trực quan kết quả lập trình giao diện người dùng trên hai nền tảng:

  • Ứng dụng Website: Hệ thống các màn hình trang chủ, đăng nhập, dashboard thống kê doanh thu với ApexCharts, danh sách đơn hàng, thêm/sửa chi tiết đơn hàng, danh sách vận đơn, quản lý danh sách tài xế, quản lý khách hàng, danh sách bến xe và màn hình cấu hình hệ thống.
  • Ứng dụng Mobile: Giao diện khách hàng (Customer Care, Send a package, Edit profile, Lịch sử giao dịch Transaction, Theo dõi lộ trình đơn hàng) và giao diện dành riêng cho tài xế (Trang chính, Thông tin cá nhân, Danh sách vận đơn tiếp nhận, Kiểm duyệt hàng hóa bằng mã QR).

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình nghiên cứu và phát triển phần mềm; thẳng thắn chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn đọng trong phiên bản hiện tại và đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và nghiệp vụ đạt được

  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ sinh thái phần mềm quản lý vận tải logistics đa nền tảng gồm 01 ứng dụng Web (ReactJS/Material-UI) và 01 ứng dụng Mobile (React Native/Expo) giao tiếp qua cổng API GraphQL (NodeJS/Apollo Server).
  • Số hóa thành công toàn bộ chu trình giao nhận hàng hóa ký gửi hai chiều theo đặc thù vận tải hành khách tuyến cố định tại Bến xe Miền Đông Mới.
  • Tích hợp thành công tiện ích sinh và quét mã QR Code cho từng kiện hàng và từng chuyến vận đơn, giúp nhân viên bến xe và tài xế đối soát số lượng, tình trạng kiện hàng nhanh chóng, hạn chế tối đa sai sót bàn giao.
  • Triển khai module Chatbot hỗ trợ khách hàng tự động 24/7, giải tỏa áp lực phản hồi thông tin cho nhân viên trực tổng đài.
  • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến ZaloPay và Momo bên cạnh hình thức thanh toán trực tiếp tại bến, hỗ trợ thu hộ tiền cước linh hoạt.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất từ tác giả

  • Đề xuất mô hình kinh doanh tận dụng khoang hành lý rỗng của xe khách tuyến cố định để tối ưu hóa chi phí vận chuyển chặng dài liên tỉnh mà không đòi hỏi chi phí đầu tư phương tiện chuyên dụng ban đầu.
  • Thiết lập cơ chế tự động giữ trạng thái "Chờ khiếu nại" trong 24 giờ trước khi ghi nhận doanh thu và đóng đơn hàng, tạo hành lang an toàn bảo vệ quyền lợi của cả người gửi, đơn vị vận tải và bến xe.
  • Đề xuất phân định cơ chế phân chia nguồn thu: Bến xe Miền Đông Mới thu phí lưu kho và phí dịch vụ điều phối giao nhận nội thành; đơn vị vận tải (nhà xe) hưởng trọn giá cước vận chuyển theo tuyến.

Đóng góp so với các nghiên cứu và hệ thống hiện hành

  • Khắc phục sự cồng kềnh trong việc nhập liệu bằng cách tinh gọn biểu mẫu tạo đơn hàng, loại bỏ các trường thông tin chi tiết từng món hàng không cần thiết mà các hệ thống bưu chính truyền thống đang áp dụng.
  • Lấp đầy khoảng trống công nghệ trong phân khúc giao nhận hàng qua hệ thống bến xe khách liên tỉnh – một lĩnh vực vốn tồn tại nhiều bất cập về thất lạc hàng hóa và thiếu công cụ giám sát trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống

  • Hệ thống mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm và khảo sát tập trung tại mô hình Bến xe Miền Đông Mới, chưa được kiểm chứng tải diện rộng trên quy mô mạng lưới nhiều bến xe liên tỉnh phức tạp.
  • Khả năng xử lý các tình huống ngoại lệ phát sinh trên đường vận chuyển (như tài xế từ chối tiếp nhận đơn hàng, hỏng xe đột xuất cần điều chuyển hàng sang phương tiện khác) mới chỉ dừng ở mức báo cáo chụp ảnh qua app và ghi chú thủ công, chưa có thuật toán tự động tái điều phối xe thay thế.
  • Ngân hàng câu hỏi của Chatbot được xây dựng theo kịch bản có sẵn, chưa tích hợp các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) nâng cao để giải quyết các truy vấn phi cấu trúc phức tạp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nâng cấp thuật toán tự động đề xuất nhà xe và phương tiện vận chuyển tối ưu dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử về tải trọng và độ tin cậy của tài xế.
  • Mở rộng kết nối API đồng bộ với nhiều hệ thống bến xe và đơn vị vận chuyển thứ ba trên toàn quốc để hoàn thiện mạng lưới giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) đa phương thức.
  • Tích hợp trí tuệ nhân tạo nâng cao vào Chatbot nhằm tăng cường khả năng nhận diện ý định (intent recognition) và hỗ trợ tự động tra cứu sâu trạng thái đơn hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Hệ thống Thông tin và Kỹ thuật Phần mềm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về việc ứng dụng kiến trúc GraphQL (Apollo Server, Type-GraphQL) kết hợp với TypeScript, ReactJS và React Native trong một bài toán doanh nghiệp thực tế.
  • Người nghiên cứu và phát triển giải pháp Logistics: Tham khảo phương pháp phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa quy trình giao nhận hàng ký gửi hai chiều qua bến xe khách và cách thức thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý vận đơn liên tỉnh.
  • Các đơn vị vận tải và ban quản lý bến xe: Cung cấp mô hình chuyển đổi số quy trình quản lý hàng hóa ký gửi, giúp tối ưu hóa công suất khai thác phương tiện và gia tăng nguồn thu dịch vụ bến bãi.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống giải quyết bài toán tối ưu chi phí vận chuyển hàng hóa bằng phương thức nào?

Hệ thống tận dụng khoang chứa hàng thường rỗng của các phương tiện vận tải hành khách tuyến cố định tại Bến xe Miền Đông Mới. Do đó, doanh nghiệp và bến xe không cần đầu tư mua sắm phương tiện chuyên chở mới, tiết kiệm chi phí lưu kho và khai thác tối đa lịch trình chạy xe theo giờ có sẵn.

2. Dữ liệu giữa Client và Server được giao tiếp qua công nghệ nào và có ưu điểm gì?

Hệ thống sử dụng kiến trúc GraphQL thông qua Apollo Server và Type-GraphQL trên nền NodeJS. Ưu điểm chính là cho phép các ứng dụng Web và Mobile truy vấn chính xác các trường dữ liệu cần thiết trong một lần gọi API duy nhất, tránh tình trạng thừa dữ liệu (over-fetching) hoặc thiếu dữ liệu (under-fetching), đồng thời tối ưu hóa băng thông đường truyền.

3. Quy trình xác thực giao nhận và đối soát hàng hóa của tài xế được thực hiện như thế nào?

Hệ thống tự động sinh mã QR cho từng đơn hàng và từng vận đơn gom. Tài xế sử dụng ứng dụng di động để quét mã QR kiểm tra số lượng và tình trạng hàng hóa trước khi xếp lên xe. Tại điểm đến, tài xế chụp ảnh thực tế kiện hàng và giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/GPLX) của người nhận để tải lên ứng dụng nhằm hoàn tất xác nhận giao hàng.

4. Cơ chế ghi nhận doanh thu và xử lý khiếu nại sau khi giao hàng được thiết lập ra sao?

Sau khi nhân viên hoặc tài xế xác nhận giao hàng thành công trên phần mềm, đơn hàng sẽ được đưa vào trạng thái "Chờ khiếu nại" trong vòng 24 giờ đồng thời gửi tin nhắn thông báo cho người gửi. Nếu sau 24 giờ không phát sinh khiếu nại, hệ thống sẽ tự động đóng đơn hàng, lưu trữ dữ liệu và ghi nhận doanh thu vào bảng Revenue.

5. Hệ thống hỗ trợ những phương thức thanh toán và tra cứu nào cho khách hàng?

Khách hàng có thể thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt tại bến hoặc thanh toán trực tuyến qua ví điện tử ZaloPay và Momo. Về tra cứu, người dùng có thể theo dõi vị trí đơn hàng qua bản đồ tích hợp Google Maps API, kiểm tra trạng thái đơn qua mã định danh trên Web/Mobile, hoặc nhận giải đáp tự động từ module Chatbot tư vấn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Tuấn và Nguyễn Hồ Minh Khoa (Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM) đã nghiên cứu và xây dựng thành công hệ sinh thái ứng dụng quản lý và vận chuyển hàng hóa logistics dựa trên nền tảng Web và Mobile. Bằng việc ứng dụng kiến trúc GraphQL hiện đại cùng các công nghệ ReactJS, React Native và Apollo Server, đề tài đã số hóa hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa ký gửi tại Bến xe Miền Đông Mới. Kết quả nghiên cứu không chỉ chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật phần mềm mà còn cung cấp một giải pháp thực tiễn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các đơn vị vận tải hành khách liên tỉnh.