Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng phân hệ quản lý bán hàng trong hệ thống ERP cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Thị Hạnh (lớp K23HTTTA, Khoa Công nghệ thông tin và Kinh tế số, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thủy vào tháng 5 năm 2024. Đề tài thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý / Công nghệ thông tin, tập trung vào việc khảo sát quy trình kinh doanh, phân tích thiết kế hệ thống và cài đặt thử nghiệm phân hệ quản lý bán hàng tích hợp trên giải pháp hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Công ty Cổ phần SIS Việt Nam là đơn vị có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và cung cấp phần mềm quản trị doanh nghiệp, phục vụ hơn 5.000 khách hàng. Mặc dù là doanh nghiệp công nghệ, SIS Việt Nam vẫn đang vận hành dựa trên các phần mềm ứng dụng riêng lẻ và phân tán giữa các phòng ban:

  • Phòng Kế toán sử dụng phần mềm kế toán độc lập để hạch toán, thu chi.
  • Phòng Kinh doanh sử dụng hệ thống CRM riêng để quản lý khách hàng và theo dõi tiến độ bán hàng.
  • Phòng Dịch vụ khách hàng sử dụng phần mềm hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành riêng.
  • Các kênh vệ tinh như Marketing, Web cộng tác viên, Tổng đài Call-center, App nhân viên và phần mềm hóa đơn điện tử kết nối đẩy dữ liệu về qua giao diện lập trình ứng dụng (API).

Thực trạng phân mảnh này dẫn đến việc dữ liệu chỉ được liên kết thủ công qua mã khách hàng, gây ra hiện tượng trùng lặp thông tin, ghi đè dữ liệu, độ trễ cao khi chuyển giao thông tin giữa bộ phận kinh doanh và kế toán/triển khai, làm tăng nguy cơ sai sót và giảm hiệu suất xử lý giao dịch. Do đó, yêu cầu xây dựng một phân hệ Quản lý bán hàng tập trung trong tổng thể hệ thống ERP là nhiệm vụ cấp thiết để chuẩn hóa luồng nghiệp vụ từ khâu tiếp nhận đầu mối đến ký kết hợp đồng và nghiệm thu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích, thiết kế và triển khai phân hệ Quản lý bán hàng cho hệ thống ERP tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về giải pháp ERP và thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam.
  2. Phân tích quy trình nghiệp vụ và thiết kế hệ thống cho phân hệ Quản lý bán hàng trên nền tảng ERP của công ty.
  3. Cài đặt và triển khai thực nghiệm các chức năng, giao diện, cơ sở dữ liệu của phân hệ Quản lý bán hàng trên phần mềm SIS ERP SME.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý bán hàng (quản lý đầu mối, chăm sóc khách hàng tiềm năng, lập/duyệt báo giá, quản lý hợp đồng kinh tế và báo cáo doanh thu) trong hệ thống ERP.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình tổ chức, quy trình tác nghiệp và dữ liệu bán hàng tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam (Số 2, ngõ 102 Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình quản trị

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm và cấu trúc kỹ thuật nền tảng của hệ thống ERP từ các nguồn học thuật và tổ chức chuẩn hóa quốc tế:

  • Khái niệm ERP: Trích dẫn định nghĩa của IBM (2024) và Gartner (2019) về ERP như một bộ ứng dụng kinh doanh tích hợp chia sẻ cơ sở dữ liệu chung nhằm tối ưu hóa các quy trình tài chính, nhân sự, dịch vụ, bán hàng và chuỗi cung ứng.
  • Tiến trình phát triển ERP: Trình bày 4 giai đoạn lịch sử gồm:
    1. Giai đoạn 1 (Thập niên 1960): Hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) do J.Case hợp tác với IBM phát triển.
    2. Giai đoạn 2 (Thập niên 1980): Hệ thống Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP II) tích hợp thêm tài chính và nhân sự.
    3. Giai đoạn 3 (Năm 1990): Khái niệm ERP chính thức ra đời theo định danh của Gartner, bao quát toàn diện các mảng nghiệp vụ.
    4. Giai đoạn 4 (Từ năm 2010 đến nay): Xu hướng Cloud ERP, tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Mobile ERP và Omnichannel ERP.
  • Kiến trúc ba tầng (Three-Tier Architecture):
    • Tầng giao diện (Presentation Tier): Giao diện Web, desktop hoặc ứng dụng di động tiếp nhận tương tác người dùng.
    • Tầng ứng dụng (Application Tier): Chứa logic xử lý nghiệp vụ, điều phối luồng dữ liệu giữa giao diện và cơ sở dữ liệu.
    • Tầng cơ sở dữ liệu (Database Tier): Quản lý lưu trữ tập trung dữ liệu giao dịch, danh mục, khách hàng và báo cáo.
Tiêu chí Hệ thống thông tin phân tán cũ Hệ thống ERP tích hợp mới
Cấu trúc dữ liệu Phân mảnh theo phòng ban, đồng bộ thủ công qua mã KH Cơ sở dữ liệu quan hệ tập trung
Tương tác luồng việc Rời rạc, phụ thuộc xác nhận giấy tờ/phần mềm riêng Liên thông tự động giữa Kinh doanh, Kế toán, DVKH
Tính toàn vẹn Nguy cơ ghi đè, mất mát, nhập liệu lặp lại Chuẩn hóa một lần nhập liệu, cập nhật thời gian thực
Khả năng mở rộng Khó tích hợp trực tiếp các kênh cộng tác bên ngoài Tích hợp linh hoạt qua API, App CTV và phân hệ phụ trợ

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam thông qua phiếu bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp Trưởng phòng Hành chính Nhân sự và cán bộ phòng Kinh doanh, phòng Triển khai.
  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống: Ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng sơ đồ phân rã chức năng, sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ thực thể liên kết (ERD).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu báo cáo thị trường từ Statista (quy mô thị trường ERP toàn cầu đạt 49,5 tỷ USD năm 2022, dự kiến đạt 72,8 tỷ USD vào năm 2028 với CAGR 6,7%); khảo sát của Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA năm 2022 ghi nhận 75% doanh nghiệp Việt Nam triển khai phân hệ Kế toán trước khi tích hợp các phân hệ khác); hệ thống mẫu biểu và dữ liệu danh mục thực tế của SIS Việt Nam.

Thiết kế và triển khai phân hệ Quản lý bán hàng

Phân tích quy trình nghiệp vụ (8 bước chuẩn)

Khóa luận xây dựng luồng quy trình nghiệp vụ bán hàng khép kín gồm 8 bước tác nghiệp:

  1. Cập nhật thông tin đầu mối: Nhân viên kinh doanh hoặc Cộng tác viên (thông qua App CTV) cập nhật đầu mối vào hệ thống (1.1), sau đó cán bộ kinh doanh tiếp nhận và đánh giá phân loại (1.2).
  2. Cập nhật thông tin khách hàng tiềm năng: Chuyển đổi thông tin đầu mối đủ điều kiện vào danh mục khách hàng tiềm năng.
  3. Cập nhật nhật ký chăm sóc khách hàng: Ghi nhận lịch sử tương tác, cuộc gọi, buổi làm việc (3.1) và tự động đồng bộ tiến độ sang App CTV (3.2).
  4. Lập và phê duyệt báo giá: Cán bộ kinh doanh lập phiếu báo giá theo cấu hình sản phẩm (4.1), chuyển Giám đốc/Trưởng phòng kinh doanh duyệt điện tử (4.2).
  5. Lập và phê duyệt hợp đồng: Soạn thảo hợp đồng kinh tế theo báo giá đã duyệt (5.1), trình cấp quản lý phê duyệt (5.2).
  6. Chuyển thành khách hàng chính thức: Kích hoạt trạng thái khách hàng chính thức trên hệ thống ERP để bàn giao dữ liệu.
  7. Tiếp nhận triển khai và cập nhật thanh toán: Phòng Triển khai tiếp nhận cấu hình dự án (7.1), Phòng Hành chính quản trị / Kế toán cập nhật dòng tiền, tiến độ thanh toán (7.2).
  8. Thông báo hoàn tất: Hệ thống gửi thông báo thanh toán thành công và cập nhật công nợ cho toàn bộ các bộ phận liên quan.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của phân hệ được thiết kế theo 3 cấp độ:

  • Mức khái niệm (ERD): Xác định các thực thể chính gồm Nhân viên, Phòng ban, Khách hàng, Giai đoạn, Đầu mối, Cộng tác viên, Sản phẩm, Chăm sóc khách hàng, Báo giá, Hợp đồng, Sự kiện, Công việc, Ngành nghề, Nhu cầu khách hàng, Tình trạng khách hàng, Chức vụ.
  • Mức logic: Chuyển đổi các mối quan hệ (1-n, 1-1) thành các bảng chứa khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK), chuẩn hóa dữ liệu để tránh dư thừa.
  • Mức vật lý: Thiết kế chi tiết 16 bảng dữ liệu với đầy đủ kiểu dữ liệu, ràng buộc toàn vẹn trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
Tên bảng thực thể Khóa chính (PK) Các trường thuộc tính chính
nhanvien MaNV TenNV, MaPB, Ngaysinh, CCCD, MaST, Dienthoai, Email, Trangthaisd
khachhang MaKH TenKH, MaST, Diachi, Dienthoai, MaCTV, MaNV, MaSP, MaGD, MaNhucau, MaTinhtrang
daumoi SoGT MaNV, NgayCn, MaCTV, Nguoilienhe, MaChucvu, MaST, Tenkhach, MaNganhnghe, MaNhucau
Baogia SoBG Ngay, MaKH, MaNV, MaSP, Ngayhieuluc, Denngay, Somaychu, Somaytram, Tienbanquyen, GiatriHD
Hopdong SoBG / SoPLHD Ngayki, Ngaylap, Ngaybaohanh, Denngay, MaKH, MaNV, CBLT, CBTK, CBBH, Tyle, Sotientra
ChamsocKH MaCS MaNV, MaKH, Ngay, Tugio, Dengio, MaSK, MaCV, Ketqua, Mota, Dinhkem
CTV MaCTV TenCTV, Ngaydangki, Gioitinh, CCCD, Dienthoai, Email, Sotaikhoan, Nganhang

Cài đặt thực nghiệm và công cụ phát triển

  • Môi trường và công cụ phát triển: Sử dụng Visual Studio Code để hiệu chỉnh, cấu hình và kiểm thử các biểu mẫu tác nghiệp; cài đặt thực nghiệm trên nền tảng phần mềm đóng gói SIS ERP SME.
  • Thiết kế giao diện: Hoàn thiện hơn 50 màn hình giao diện bao gồm danh mục quản trị (phòng ban, chức vụ, ngành nghề, nhu cầu, sự kiện, sản phẩm, cộng tác viên), giao diện chức năng tác nghiệp (cập nhật đầu mối, lập/lọc/duyệt báo giá, quản lý phụ lục và tiến độ thanh toán hợp đồng), giao diện báo cáo (doanh thu nhân viên, báo cáo khách hàng, báo cáo tình hình kinh doanh) và các màn hình thử nghiệm cho ứng dụng App Cộng tác viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về giải pháp ERP và Công ty Cổ phần SIS Việt Nam

Chương 1 tập trung làm rõ khung lý thuyết về giải pháp ERP, lịch sử phát triển từ MRP, MRP II đến ERP hiện đại, kiến trúc 3 tầng và các phân hệ tiêu chuẩn (Bán hàng, Sản xuất, Tồn kho, Nhân sự, Khách hàng, Kế toán). Tác giả dẫn chứng số liệu khảo sát của VINASA (2022) cho thấy 75% doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên triển khai phân hệ Kế toán trước khi tích hợp các mảng khác. Phần tiếp theo giới thiệu về Công ty Cổ phần SIS Việt Nam (thành lập từ tháng 3/2002, mã số thuế 0101218690, trụ sở tại Hà Nội), sơ đồ bộ máy tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Triển khai và đào tạo, Dịch vụ khách hàng, Sản phẩm, Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán). Đánh giá thực trạng CNTT chỉ ra hạn chế của mô hình phân tán hiện tại: dữ liệu khách hàng bị ghi đè, thiếu đồng bộ hóa giữa CRM và Kế toán, tạo độ trễ trong xử lý công việc và báo cáo quản trị.

Chương 2: Phân tích quy trình nghiệp vụ phân hệ Quản lý bán hàng cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam

Chương 2 phân tích chi tiết bài toán quản trị bán hàng đối với quy mô hơn 5.000 khách hàng của công ty. Tác giả xây dựng sơ đồ phân rã chức năng thành 3 nhóm lớn: Quản lý danh mục, Chức năng tác nghiệp và Báo cáo thống kê. Luồng nghiệp vụ bán hàng gồm 8 bước liên hoàn từ tiếp nhận đầu mối, chăm sóc, lập báo giá, ký hợp đồng đến chuyển giao triển khai và đối soát công nợ. Toàn bộ các tương tác được mô hình hóa chi tiết bằng hệ thống biểu đồ UML, bao gồm biểu đồ ca sử dụng tổng thể, biểu đồ lớp tham gia ca sử dụng và các biểu đồ tuần tự cho các tác vụ: Cập nhật đầu mối khách hàng, Cập nhật khách hàng tiềm năng, Cập nhật chăm sóc khách hàng, Lập báo giá, Duyệt báo giá, Lập hợp đồng và Duyệt hợp đồng.

Chương 3: Thiết kế và cài đặt thực nghiệm phân hệ Quản lý bán hàng cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả thiết kế cơ sở dữ liệu ở 3 cấp độ: Khái niệm (ERD), Logic (mô hình quan hệ) và Vật lý (16 bảng dữ liệu liên kết chặt chẽ). Thiết kế giao diện được xây dựng đầy đủ cho các phân nhóm danh mục, biểu mẫu tác nghiệp bán hàng, phê duyệt nhiều cấp và hệ thống báo cáo lọc động (lọc theo nhân viên, sản phẩm, hợp đồng, thời gian). Tác giả tiến hành cài đặt thực nghiệm hệ thống phân hệ bán hàng trên nền tảng phần mềm SIS ERP SME và công cụ Visual Studio Code, thiết lập kết nối cơ sở dữ liệu và cấu hình luồng dữ liệu tác nghiệp thực tế.

Chương 4: Đánh giá và kết luận

Chương 4 tổng kết hiệu quả triển khai phân hệ quản lý bán hàng trong việc khắc phục tình trạng phân mảnh thông tin tại SIS Việt Nam. Tác giả đưa ra các đề xuất cải tiến hệ thống trong giai đoạn tiếp theo, trọng tâm là giải pháp mở rộng kênh thu thập thông tin khách hàng thông qua việc thiết kế và phát triển ứng dụng di động dành riêng cho Cộng tác viên (App CTV) với các màn hình chức năng: Trang chủ App CTV, Thêm thông tin đối tác và Xem thông tin chi tiết đối tác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Xây dựng thành công quy trình nghiệp vụ quản lý bán hàng thống nhất gồm 8 bước tác nghiệp, tích hợp liền mạch luồng thông tin giữa Phòng Kinh doanh, Phòng Triển khai và Phòng Hành chính - Kế toán.
  • Thiết kế hệ thống toàn diện: Hoàn thành thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh với biểu đồ Use Case, Sequence Diagram, mô hình ERD và 16 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ vật lý.
  • Xây dựng hệ thống giao diện và báo cáo: Thiết kế hơn 50 màn hình giao diện danh mục, chứng từ tác nghiệp và 6 mẫu báo cáo quản trị chuyên sâu (báo cáo khách hàng theo nhân viên, doanh thu theo sản phẩm, doanh thu theo hợp đồng, tổng hợp khách hàng, tình hình kinh doanh).
  • Cài đặt thử nghiệm: Thực hiện cài đặt, cấu hình cơ sở dữ liệu và kiểm thử thành công các ca sử dụng chính trên phần mềm SIS ERP SME.

Đề xuất và đóng góp mới của tác giả

  • Đề xuất mô hình App Cộng tác viên (App CTV): Thiết kế giải pháp và giao diện ứng dụng di động cho mạng lưới cộng tác viên nhằm tự động hóa khâu thu thập đầu mối từ bên ngoài, cho phép CTV theo dõi tiến độ chăm sóc và nhận hoa hồng minh bạch.
  • Lộ trình tích hợp phân hệ: Đề xuất giải pháp nâng cấp chuyển đổi số từng phần cho doanh nghiệp phần mềm quy mô vừa, bắt đầu từ phân hệ Quản lý bán hàng để tối ưu hóa nguồn thu trước khi tích hợp sâu vào các phân hệ Sản xuất và Nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Do giới hạn về mặt thời gian thực tập và phạm vi nghiên cứu, khóa luận mới chỉ tập trung phân tích, thiết kế và cài đặt thực nghiệm riêng cho phân hệ Quản lý bán hàng, chưa triển khai trọn vẹn toàn bộ các phân hệ khác của hệ thống ERP tổng thể (như phân hệ Quản lý dự án, Phân hệ Nhân sự - Tiền lương).
  • Việc cài đặt thực nghiệm mới dừng lại ở một số chức năng cốt lõi trên môi trường Visual Studio Code và nền tảng đóng gói SIS ERP SME, chưa đưa vào vận hành thực tế trên toàn bộ quy mô doanh nghiệp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Hoàn thiện lập trình và xuất bản ứng dụng App Cộng tác viên trên các nền tảng di động phổ biến (Android, iOS).
  • Tiếp tục phân tích, thiết kế và tích hợp liên thông các phân hệ còn lại (Quản lý dự án triển khai, Quản lý tài chính kế toán chuyên sâu, Quản lý nhân sự) để hoàn thiện giải pháp ERP toàn diện cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hạnh là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin và Kinh tế số: Tham khảo phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống thông tin doanh nghiệp, kỹ thuật xây dựng biểu đồ UML (Use Case, Class, Sequence) và quy trình chuyển đổi từ ERD sang mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ 16 bảng.
  • Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) và lập trình viên ERP: Tham khảo cấu trúc nghiệp vụ bán hàng thực tế trong doanh nghiệp cung cấp giải pháp B2B, từ khâu quản lý đầu mối, phê duyệt báo giá, quản lý điều khoản hợp đồng phần mềm đến phân bổ hoa hồng cộng tác viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Cổ phần SIS Việt Nam là đơn vị cung cấp phần mềm nhưng lại gặp vấn đề về dữ liệu phân tán?

Theo khảo sát tại Chương 1, công ty SIS Việt Nam duy trì các phần mềm chuyên biệt cho từng bộ phận (Kế toán dùng phần mềm riêng, Kinh doanh dùng CRM riêng, Dịch vụ khách hàng dùng phần mềm riêng) nhằm tăng hiệu năng xử lý cục bộ và bảo mật dữ liệu lớn. Tuy nhiên, việc các hệ thống chỉ liên kết thủ công qua mã khách hàng đã tạo ra sự phân mảnh, dữ liệu khách hàng bị ghi đè, nhập liệu lặp lại và gây độ trễ lớn khi luân chuyển thông tin giữa các phòng ban.

2. Phân hệ Quản lý bán hàng trong khóa luận bao gồm những nhóm chức năng chính nào?

Hệ thống được phân rã thành 3 nhóm thành phần chính:

  • Quản lý danh mục: Quản lý cộng tác viên, khách hàng tiềm năng, đầu mối, ngành nghề, kênh bán hàng, sự kiện, công việc, giai đoạn, loại hợp đồng, sản phẩm.
  • Chức năng tác nghiệp: Cập nhật đầu mối, cập nhật khách hàng tiềm năng, cập nhật nhật ký chăm sóc, lập/duyệt báo giá, lập/duyệt hợp đồng, chuyển thành khách hàng chính thức.
  • Báo cáo thống kê: Báo cáo doanh thu theo nhân viên/hợp đồng/sản phẩm, báo cáo tình hình kinh doanh và báo cáo tổng hợp khách hàng.

3. Quy trình bán hàng đề xuất có điểm gì đặc biệt đối với kênh Cộng tác viên (CTV)?

Hệ thống tích hợp quy trình đồng bộ tự động với kênh CTV. Khi cộng tác viên nhập đầu mối qua App CTV hoặc nhân viên nhập vào hệ thống, thông tin sẽ được tiếp nhận và phân bổ cho cán bộ kinh doanh. Trong quá trình chăm sóc, nhật ký tương tác sẽ tự động phản hồi thông báo về App CTV để cộng tác viên theo dõi tiến độ thực hiện và trạng thái thanh toán hợp đồng.

4. Cơ sở dữ liệu của phân hệ Quản lý bán hàng gồm bao nhiêu bảng và có những thực thể trung tâm nào?

Mô hình dữ liệu vật lý của phân hệ bao gồm 16 bảng quan hệ. Các thực thể trung tâm gồm có: nhanvien (quản lý người dùng và cán bộ phụ trách), khachhang và daumoi (lưu trữ thông tin đối tác và nhu cầu), Baogia (chi tiết cấu hình máy chủ, trạm, đơn giá đào tạo, bản quyền), Hopdong (tiến độ thanh toán, phụ lục, bảo hành, tỷ lệ CTV) và ChamsocKH (nhật ký tương tác, sự kiện, đính kèm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Hạnh đã giải quyết thành công bài toán tích hợp nghiệp vụ bán hàng cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam thông qua phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống bài bản và chuẩn mực. Công trình đã chuẩn hóa quy trình bán hàng 8 bước, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ 16 bảng và xây dựng hệ thống giao diện, báo cáo quản trị toàn diện trên nền tảng SIS ERP SME. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp khắc phục tình trạng phân mảnh dữ liệu mà còn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp ERP trong thực tiễn.