Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công tác quản lý giáo dục hiện đại, việc quản lý hồ sơ và bảng điểm sinh viên đang từng bước chuyển dịch sang môi trường số. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở đào tạo, quá trình thu nhận và đối chiếu bảng điểm vẫn phụ thuộc đáng kể vào các thao tác thủ công của cán bộ quản lý học vụ và giảng viên. Phương thức xử lý truyền thống này đòi hỏi nhiều thời gian, công sức kiểm duyệt, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai sót trong quá trình nhập liệu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tính chuẩn xác của cơ sở dữ liệu học tập. Nhận dạng ký tự quang học (OCR) kết hợp với các kỹ thuật thị giác máy tính tiên tiến đóng vai trò là công cụ chuyển đổi tài liệu bảng điểm từ dạng hình ảnh hoặc bản cứng sang dữ liệu số có cấu trúc, tạo nền tảng cho việc tự động hóa tính điểm trung bình, điểm tổ hợp và thống kê học vụ.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ thông tin (chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, do sinh viên Văn Thị Mười Ngọc và Nguyễn Thị Nhật Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nhật Quang, tập trung giải quyết bài toán tự động hóa trích xuất thông tin bảng điểm. Nghiên cứu xác lập 4 nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể:
- Phân tích yêu cầu và đặc tả hệ thống: Khảo sát nghiệp vụ xử lý bảng điểm, xác định luồng dữ liệu đầu vào (ảnh chụp bảng điểm), các công đoạn xử lý trung gian (nhận diện vùng bảng, phân tách ô/hàng/cột, OCR) và định dạng đầu ra (tệp CSV hoặc bảng số liệu); đề xuất kiến trúc hệ thống tích hợp mô hình DETR (Table Transformer), VietOCR và giao diện người dùng.
- Xây dựng pipeline xử lý và huấn luyện mô hình: Thiết kế chu trình phát hiện bảng và cấu trúc hàng/cột bằng mô hình DETR đã tinh chỉnh (fine-tuning); tích hợp mô hình VietOCR cấu trúc seq2seq để nhận diện nội dung văn bản tiếng Việt trong từng ô; xây dựng tập dữ liệu từ bảng điểm thực tế và tinh chỉnh các siêu tham số học sâu.
- Xây dựng giao diện người dùng bằng Streamlit: Hiện thực hóa ứng dụng web cho phép người dùng tải ảnh, thực thi nhận diện tự động, trực quan hóa kết quả phân vùng, biên tập chỉnh sửa dữ liệu trên bảng số liệu và xuất tệp CSV.
- Đánh giá, kiểm thử và tối ưu hệ thống: Kiểm thử hoạt động của hệ thống trên các tài liệu bảng điểm có bố cục khác nhau, phân tích lỗi sai trong công đoạn phát hiện bảng và nhận diện ký tự, từ đó đề xuất giải pháp tối ưu.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các mô hình học sâu phục vụ phát hiện bảng, nhận dạng cấu trúc bảng và nhận dạng ký tự quang học tiếng Việt trên tài liệu hình ảnh. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào cơ sở dữ liệu ảnh bảng điểm sinh viên do Phòng Tuyển sinh và Công tác Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM hỗ trợ cung cấp. Phạm vi thời gian thực hiện đề tài kéo dài từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các kỹ thuật then chốt của thị giác máy tính (Computer Vision) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên:
- Phát hiện đối tượng (Object Detection): Phân tích nguyên lý trích xuất đặc trưng không gian bằng bộ mã hóa (encoder) và ước lượng tọa độ hộp giới hạn (bounding box) cùng nhãn phân loại bằng bộ giải mã (decoder). Tác giả so sánh phương pháp cổ điển sử dụng mạng đề xuất vùng (Region Proposal Network - RPN) trong Faster R-CNN với phương pháp Transformer hiện đại.
- Mô hình DETR (DEtection TRansformer): Ứng dụng kiến trúc Transformer với cơ chế tự chú ý (self-attention) để xử lý dữ liệu hình ảnh end-to-end. DETR loại bỏ hoàn toàn các thành phần thiết kế thủ công như anchor boxes hay thuật toán triệt tiêu phi cực đại (Non-Maximum Suppression - NMS), cho phép mô hình học mối quan hệ ngữ cảnh toàn cục giữa các điểm ảnh, thích ứng với các bảng không có đường viền rõ ràng, bảng chứa dữ liệu hỗn hợp hoặc bảng bị nghiêng méo.
- Mô hình VietOCR: Sử dụng kiến trúc chuỗi-sang-chuỗi (seq2seq) chuyên biệt cho việc nhận diện ký tự tiếng Việt có dấu, giải quyết các hạn chế của các bộ thư viện OCR tiếng Anh truyền thống.
- Nghiên cứu liên quan và công cụ đối sánh: Khóa luận khảo sát nghiên cứu khảo sát của Kasema và cộng sự (2022) về mô hình học sâu cho nhận diện bảng trên các bộ dữ liệu ICDAR2013, ICDAR2019, TableBank, PubTables-1M; nghiên cứu của Gilani và cộng sự (2017) về Faster R-CNN trên bộ dữ liệu UNLV; cùng công trình tích hợp OCR của Surmieda (2022). Tác giả cũng phân tích chi tiết hai công cụ Tesseract OCR và EasyOCR qua các bảng so sánh.
| Khía cạnh kỹ thuật |
Tesseract OCR |
EasyOCR |
| Tiền xử lý ảnh |
Dựa trên phân đoạn nhị phân và phân tích thành phần liên thông (CCA) |
Dựa trên các phép biến đổi hình học và chuẩn hóa tensor màu phục vụ mạng học sâu |
| Trích xuất đặc trưng |
Sử dụng mạng CNN kết hợp mạng nơ-ron hồi quy LSTM |
Kết hợp CRAFT (Character Region Awareness for Text Detection) và mạng ResNet |
| Nhận diện ký tự |
Áp dụng mạng LSTM với hàm mất mát CTC (Connectionist Temporal Classification) |
Áp dụng kiến trúc CRNN hoặc cơ chế chú ý (Attention) |
| Xử lý văn bản |
Khớp từ điển ngôn ngữ và mô hình n-gram truyền thống |
Tích hợp nhận diện đa ngôn ngữ học sâu trên không gian ký tự mở rộng |
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thông qua các giai đoạn kỹ thuật rõ ràng:
- Xây dựng dữ liệu: Khai thác nguồn ảnh bảng điểm thực tế; sử dụng nền tảng Datatorch để khoanh vùng và dán nhãn (annotation) vùng bảng, hàng, cột và ô dữ liệu; xuất dữ liệu nhãn sang định dạng tệp JSON chuẩn.
- Tinh chỉnh mô hình (Fine-tuning): Xây dựng lớp nạp dữ liệu (Dataset và DataLoader) bằng thư viện PyTorch; thực hiện tập huấn DETR cho hai bài toán riêng biệt gồm nhận diện vùng bảng (Table Detection) và nhận diện cấu trúc hàng/cột (Table Structure Recognition); tích hợp VietOCR để giải mã văn bản từng ô.
- Đánh giá định lượng: Áp dụng bộ chỉ số chuẩn COCO metrics, bao gồm độ chính xác trung bình (Average Precision - AP, mAP), độ bao phủ trung bình (Average Recall - AR) tại các ngưỡng tỷ lệ diện tích giao nhau trên diện tích hợp (Intersection over Union - IoU), và so sánh trực tiếp với dữ liệu nhãn chuẩn (Ground Truth - GT).
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình xử lý phân tầng (pipeline), phân tách rõ ràng các công đoạn xử lý trung gian nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu từ hình ảnh ban đầu tới tệp kết quả.
Ảnh bảng điểm đầu vào
[Phân tách ô dữ liệu (Cells)]
Kiến trúc pipeline kỹ thuật
- Thu nhận ảnh đầu vào: Hệ thống tiếp nhận ảnh chụp bảng điểm sinh viên với các điều kiện góc chụp và ánh sáng thực tế.
- Phát hiện vùng bảng (Table Detection): Mô hình DETR đã được fine-tune tiếp nhận ảnh toàn trang, phân tích và dự đoán hộp giới hạn chứa toàn bộ bảng điểm, sau đó tự động cắt (crop) gọn vùng bảng nhằm loại bỏ nhiễu từ các văn bản ngoài bảng.
- Nhận dạng cấu trúc bảng (Table Structure Recognition): Vùng bảng sau khi cắt được đưa vào mô hình DETR thứ hai để phát hiện các phân đoạn hàng và cột, từ đó xác định tọa độ không gian của từng ô dữ liệu.
- Nhận dạng ký tự quang học (OCR): Từng ô dữ liệu sau khi cắt rời được chuyển qua mô hình VietOCR seq2seq để nhận diện chuỗi ký tự tiếng Việt và các giá trị số điểm.
- Hậu xử lý và tái tạo cấu trúc: Hệ thống thực hiện ánh xạ chỉ số hàng - cột với chuỗi văn bản tương ứng để tổ chức lại thành ma trận dữ liệu hai chiều.
Công nghệ triển khai
- Ngôn ngữ và môi trường: Python, PyTorch phục vụ xây dựng và huấn luyện mô hình học sâu.
- Nền tảng dán nhãn: Datatorch, cung cấp cấu trúc tệp JSON quản lý tập hợp annotations cho tọa độ bounding box.
- Giao diện người dùng: Triển khai trên nền tảng thư viện Streamlit, cung cấp các tính năng:
- Cho phép người dùng tải lên hình ảnh bảng điểm từ máy tính.
- Hỗ trợ chế độ nhận diện tự động toàn bộ pipeline hoặc cho phép người dùng thao tác từng mô hình độc lập (phát hiện bảng, phân tách hàng/cột, chạy OCR).
- Trực quan hóa hình ảnh kết quả: hiển thị vùng bảng được cắt, hiển thị các đường bounding box bao quanh hàng và cột.
- Tích hợp bảng dữ liệu tương tác cho phép chỉnh sửa nội dung văn bản trực tiếp trong từng ô dữ liệu.
- Cung cấp các nút công cụ thao tác bảng: thêm dòng, thêm cột, xóa dòng, xóa cột.
- Chức năng xuất dữ liệu trích xuất ra tệp định dạng CSV và hỗ trợ nút tải về cho người dùng.
Kiểm thử và tối ưu siêu tham số
Trong quá trình huấn luyện mô hình DETR, tác giả tiến hành thực nghiệm đối chiếu để lựa chọn bộ siêu tham số tối ưu:
- Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ học (learning rate) tổng thể đến khả năng hội tụ của mô hình.
- Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ học riêng của mạng trích xuất đặc trưng (backbone CNN).
- Khảo sát ảnh hưởng của trọng số suy giảm (weight decay) đến độ ổn định của hàm mất mát (loss curve).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật và công nghệ nền tảng tạo dựng nên giải pháp:
- Thị giác máy tính và phát hiện đối tượng: Phân tích cơ chế hoạt động của Object Detection qua hai khối thành phần (bộ mã hóa trích xuất đặc trưng và bộ giải mã hồi quy tọa độ hộp giới hạn). Tác giả làm rõ các thách thức kỹ thuật của bài toán Table Detection khi xử lý các tài liệu in ấn bị mờ, méo, thay đổi phông chữ hoặc thiếu đường kẻ bảng rõ ràng.
- Giới thiệu mô hình DETR Transformer: Phân tích cấu trúc đột phá của mô hình DETR, nêu bật việc ứng dụng cơ chế chú ý toàn cục để dự đoán đồng thời nhãn và bounding box mà không cần dựa vào các đề xuất vùng phức tạp hay bước lọc NMS. Khả năng mô hình hóa mối quan hệ không gian giúp DETR duy trì tính bất biến trước các bảng bị xoay hoặc biến dạng.
- Tổng hợp các nghiên cứu liên quan: Đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu đi trước (khảo sát của Kasema et al. năm 2022 về các mạng CNN/Faster R-CNN và các tập dữ liệu TableBank, PubTables-1M; nghiên cứu của Gilani et al. năm 2017 về Faster R-CNN trên tập UNLV; nghiên cứu của Surmieda năm 2022).
- Công nghệ OCR và đối sánh công cụ: Giới thiệu quy trình hoạt động của Tesseract OCR, các kỹ thuật xử lý hậu kỳ (postprocessing). Tác giả lập các bảng phân tích đối chiếu chi tiết từ Bảng 1 đến Bảng 5 nhằm so sánh Tesseract OCR và EasyOCR trên 4 khía cạnh: tiền xử lý, trích xuất đặc trưng, nhận diện ký tự, hiệu quả xử lý văn bản, và khả năng phối hợp giữa hai công cụ.
- Đặc trưng dữ liệu bảng điểm sinh viên: Khảo sát cấu trúc hình thức của bảng điểm thực tế, bao gồm thông tin hành chính, danh sách môn học, số tín chỉ và điểm số.
Chương 2: Xây dựng mô hình
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật huấn luyện và tích hợp các khối học máy:
- Tiền xử lý dữ liệu và dán nhãn: Giới thiệu quy trình gán nhãn ảnh bảng điểm bằng công cụ Datatorch. Tác giả phân tích cấu trúc tệp dữ liệu JSON đầu ra chứa các trường metadata, danh mục phân loại và danh sách tọa độ annotations; đồng thời thống kê số lượng mẫu nhãn phục vụ huấn luyện.
- Xây dựng lớp dữ liệu: Thiết kế các module Dataset và DataLoader trong framework PyTorch nhằm phục vụ việc tải theo lô (batch loading) và tăng cường dữ liệu cho mạng nơ-ron.
- Thiết kế kiến trúc và tập huấn mô hình:
- Huấn luyện mô hình nhận diện vùng bảng dựa trên DETR.
- Huấn luyện mô hình nhận diện cấu trúc hàng và cột dựa trên DETR.
- Tác giả thực hiện chuỗi thực nghiệm so sánh ảnh hưởng của các siêu tham số: đánh giá sự thay đổi của hàm mất mát theo learning rate, theo tốc độ học riêng của backbone CNN, và theo trọng số phạt nhằm chọn ra cấu hình tối ưu.
- Tích hợp VietOCR: Triển khai mô hình VietOCR cấu trúc seq2seq để nhận dạng ký tự tiếng Việt từ các ô đã được cắt theo tọa độ hàng - cột.
- Xử lý kết quả trả về: Hiện thực hóa thuật toán xác định giao điểm không gian giữa hàng và cột nhằm định vị chính xác vị trí ô, gán kết quả OCR tương ứng vào cấu trúc bảng.
Chương 3: Xây dựng giao diện trực quan
Chương 3 trình bày việc thiết kế và lập trình giao diện người dùng ứng dụng Streamlit:
- Giao diện người dùng được thiết kế nhằm mục tiêu thao tác trực quan, cho phép người dùng theo dõi toàn bộ tiến trình xử lý từ lúc tải ảnh bảng điểm lên hệ thống.
- Cung cấp hai cơ chế vận hành linh hoạt: chế độ nhận diện tự động hoàn toàn và chế độ cho phép người dùng kích hoạt, kiểm tra kết quả trả về của từng mô hình độc lập (mô hình phát hiện bảng, mô hình phân tách hàng/cột, mô hình nhận dạng ký tự).
- Trực quan hóa kết quả phân tích hình ảnh: hiển thị khung bao vùng bảng được nhận diện, hình ảnh bảng sau khi cắt gọn, và lưới bounding box bao phủ các hàng, cột.
- Tích hợp khung chỉnh sửa dữ liệu tương tác: hiển thị bảng điểm dưới dạng bảng tính trực quan, hỗ trợ người dùng sửa chữa trực tiếp các ký tự OCR bị nhầm lẫn.
- Hệ thống công cụ quản trị bảng: cung cấp các nút chức năng xóa dòng, xóa cột, thêm dòng, thêm cột; hỗ trợ kết xuất (export) toàn bộ bảng dữ liệu ra tệp CSV để người dùng tải về lưu trữ hoặc nhập vào phần mềm quản lý học vụ.
Chương 4: Kết quả & Đánh giá
Chương 4 tập trung vào công tác thực nghiệm định lượng và phân tích hiệu năng:
- Phương pháp đánh giá: Thiết lập môi trường kiểm thử dựa trên bộ chỉ số chuẩn đánh giá đối tượng COCO, bao gồm Mean Average Precision (mAP), Average Precision (AP) và Average Recall (AR) tại các ngưỡng IoU khác nhau.
- Xây dựng hàm đánh giá: Lập trình các hàm tính toán sai số tự động so khớp tọa độ dự đoán của mô hình với nhãn Ground Truth (GT).
- Kết quả thực nghiệm và thảo luận: Đánh giá chi tiết hiệu năng của từng thành phần trong hệ thống:
- Đánh giá mô hình phát hiện bảng (Table Detection) qua đồ thị và bảng số liệu thực nghiệm.
- Đánh giá mô hình nhận dạng cấu trúc bảng (Table Structure Recognition) trong việc phân tách chính xác ranh giới các hàng và cột.
- Đánh giá hiệu quả nhận diện ký tự quang học của mô hình VietOCR trên tập dữ liệu ô văn bản tiếng Việt.
- Phân tích lỗi sai: Chỉ ra các trường hợp sai lệch phát sinh khi tài liệu bảng điểm có chất lượng ảnh kém, bị mờ nét, hoặc các ô dữ liệu có kích thước quá nhỏ khiến mô hình phân tách cấu trúc hoặc OCR nhầm lẫn.
- Định hướng phát triển: Đề xuất các cải tiến về thuật toán và tối ưu hóa hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển kỹ thuật được đề ra trong đề cương:
- Xây dựng pipeline tích hợp học sâu hoàn chỉnh: Hiện thực hóa thành công chuỗi xử lý kết hợp giữa DETR (phát hiện bảng và phân tích cấu trúc hàng - cột) và VietOCR (nhận dạng ký tự quang học tiếng Việt), giải quyết trọn vẹn luồng dữ liệu từ ảnh chụp thô đến dữ liệu số có cấu trúc.
- Chuẩn hóa bộ dữ liệu thực tế: Thu thập và dán nhãn bộ dữ liệu hình ảnh bảng điểm sinh viên thực tế bằng công cụ Datatorch, xây dựng cấu trúc nhãn chuẩn JSON phục vụ nghiên cứu thị giác máy tính trên tài liệu giáo dục Việt Nam.
- Tinh chỉnh siêu tham số mô hình: Xác định được bộ siêu tham số thích hợp (learning rate, CNN backbone learning rate, trọng số) thông qua phân tích biểu đồ hàm mất mát, giúp mô hình DETR đạt khả năng phát hiện bảng và hàng/cột ổn định.
- Xây dựng sản phẩm phần mềm trực quan: Triển khai hoàn chỉnh ứng dụng web bằng Streamlit cho phép người dùng thao tác đa dạng, can thiệp chỉnh sửa dữ liệu và xuất kết quả ra tệp CSV/Excel phục vụ công tác thực tiễn.
| Thành phần hệ thống |
Công nghệ / Mô hình |
Chức năng kỹ thuật chính |
| Phát hiện vùng bảng |
DETR (fine-tuned) |
Xác định vị trí và cắt gọn vùng bảng điểm trong tài liệu |
| Phân tích cấu trúc |
DETR (fine-tuned) |
Phát hiện ranh giới các hàng và cột để tạo lưới ô dữ liệu |
| Nhận dạng ký tự |
VietOCR (seq2seq) |
Chuyển đổi hình ảnh chữ và số tiếng Việt trong từng ô thành văn bản |
| Gán nhãn dữ liệu |
Datatorch |
Khoanh vùng và xuất tệp JSON tọa độ bounding box |
| Giao diện người dùng |
Streamlit |
Tải ảnh, chạy quy trình, trực quan hóa, biên tập bảng, xuất CSV |
Về mặt đóng góp học thuật và ứng dụng, đề tài khắc phục nhược điểm của các phương pháp phát hiện bảng truyền thống (như Faster R-CNN kết hợp thuật toán heuristic) vốn phụ thuộc vào các đường kẻ bảng rõ ràng và yêu cầu hậu xử lý NMS phức tạp. Bằng cách áp dụng cơ chế tự chú ý của DETR, hệ thống có khả năng nhận diện cấu trúc ngay cả trên các bảng không có viền kẻ hoàn chỉnh hoặc bị biến dạng góc chụp. Đồng thời, việc tích hợp VietOCR seq2seq cung cấp giải pháp nhận dạng ký tự tiếng Việt có dấu chuẩn xác cho bảng điểm học vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế kỹ thuật trong quá trình triển khai thực tế:
- Độ chính xác của khâu nhận dạng cấu trúc bảng và OCR vẫn bị suy giảm khi xử lý các hình ảnh bảng điểm có độ phân giải thấp, bị nhiễu nặng, chụp dưới điều kiện ánh sáng không đồng đều hoặc bị nghiêng lệch góc quá lớn.
- Mô hình OCR gặp khó khăn khi nhận diện các văn bản có phông chữ phức tạp, chữ viết tay hoặc các ô bảng có mật độ ký tự quá dày đặc.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng quy mô và sự đa dạng của bộ dữ liệu huấn luyện, bổ sung thêm nhiều biểu mẫu bảng điểm từ các cơ sở đào tạo khác nhau với nhiều kiểu bố cục và điều kiện chụp thực tế.
- Tối ưu hóa sâu hơn kiến trúc mô hình học máy và phương pháp tiền xử lý ảnh nhằm nâng cao năng lực khử nhiễu, cân bằng góc nghiêng tự động trước khi đưa vào pipeline nhận diện.
- Nâng cấp giao diện người dùng và hoàn thiện các thuật toán hậu xử lý để tự động cảnh báo các ô dữ liệu có xác suất nhận diện thấp, hỗ trợ người dùng kiểm tra nhanh chóng hơn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên, học viên cao học và kỹ sư chuyên ngành Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu đang thực hiện các đề tài về thị giác máy tính, nhận diện tài liệu (Document AI), phát hiện bảng (Table Detection) và nhận dạng cấu trúc bảng (Table Structure Recognition).
- Cán bộ kỹ thuật và chuyên viên công nghệ tại các trường đại học, viện nghiên cứu phụ trách công tác chuyển đổi số, tự động hóa xử lý hồ sơ sinh viên và số hóa tài liệu giáo dục.
Các nội dung nổi bật đáng tham khảo bao gồm:
- Quy trình triển khai mô hình DETR Transformer cho bài toán phát hiện đối tượng dạng lưới (hàng và cột).
- Phương pháp luận gán nhãn dữ liệu hình ảnh văn bản với Datatorch và cấu trúc tổ chức tệp JSON.
- Thiết kế giao diện ứng dụng Streamlit có tính tương tác cao, kết hợp giữa hiển thị trực quan đồ họa học máy và công cụ biên tập bảng số liệu trước khi xuất tệp CSV.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng mô hình học sâu nào cho tác vụ phát hiện bảng và cấu trúc hàng - cột?
Tác giả sử dụng mô hình DETR (DEtection TRansformer / Table Transformer) được tinh chỉnh (fine-tuning) trên tập dữ liệu bảng điểm thực tế cho cả hai tác vụ: nhận diện vùng bảng (Table Detection) và phân tách ranh giới hàng, cột (Table Structure Recognition).
2. Mô hình nào được lựa chọn để thực hiện nhận dạng ký tự quang học tiếng Việt trong từng ô bảng điểm?
Đồ án sử dụng mô hình VietOCR với kiến trúc chuỗi-sang-chuỗi (seq2seq). Mô hình này chuyên biệt cho tiếng Việt có dấu, giúp giải mã chính xác văn bản và điểm số trong các ô dữ liệu sau khi đã được cắt rời theo tọa độ hàng và cột.
3. Dữ liệu huấn luyện của đề tài được lấy từ nguồn nào và được gán nhãn bằng công cụ gì?
Dữ liệu hình ảnh bảng điểm sinh viên thực tế được hỗ trợ cung cấp bởi Phòng Tuyển sinh và Công tác Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Tác giả sử dụng nền tảng Datatorch để khoanh vùng bounding box và xuất cấu trúc nhãn sang tệp định dạng JSON.
4. Hệ thống được đánh giá bằng các chỉ số kỹ thuật nào?
Hiệu năng của các mô hình thành phần được đánh giá dựa trên bộ chỉ số chuẩn COCO metrics, bao gồm độ chính xác trung bình (mAP, AP), độ bao phủ trung bình (AR) tại các ngưỡng IoU khác nhau, so sánh trực tiếp với nhãn chuẩn Ground Truth.
5. Giao diện Streamlit cung cấp những tính năng tương tác nào cho người dùng?
Giao diện Streamlit cho phép người dùng tải ảnh bảng điểm, lựa chọn chế độ nhận diện tự động hoặc kích hoạt từng mô hình độc lập, hiển thị trực quan các bounding box của bảng và hàng/cột, chỉnh sửa trực tiếp nội dung văn bản trong từng ô, thêm/xóa dòng/cột, và xuất kết quả ra tệp CSV để tải về máy.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Văn Thị Mười Ngọc và Nguyễn Thị Nhật Vy đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa trích xuất thông tin bảng điểm sinh viên thông qua pipeline kết hợp giữa mô hình DETR và VietOCR. Hệ thống thực hiện hoàn chỉnh chu trình từ phát hiện vùng bảng, phân tích lưới hàng - cột đến giải mã văn bản tiếng Việt và kết xuất dữ liệu sang định dạng CSV. Ứng dụng giao diện trực quan bằng Streamlit cung cấp công cụ biên tập dữ liệu linh hoạt, tạo tiền đề ứng dụng thiết thực trong việc số hóa hồ sơ học vụ tại các cơ sở giáo dục đại học. Nghiên cứu đã khẳng định tính hiệu quả của các kiến trúc học sâu dựa trên Transformer trong xử lý cấu trúc tài liệu phức tạp.