XÁC ĐỊNH CHA, MẸ CHO CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN

Nghiên cứu về xác định cha mẹ cho con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Phân tích pháp lý, bất cập và kiến nghị hoàn thiện luật pháp Việt Nam.

Chuyên ngành

Dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

53
13
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ XÁC ĐỊNH CHA, MẸ CHO CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN

1.1. Khái niệm, đặc điểm về xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

1.2. Khái niệm xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

1.3. Đặc điểm của việc xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

1.4. Ý nghĩa của quy định về xác định cha mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

1.5. Cơ sở lý luận và thực tiễn của quy định về xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

1.5.1. Đối với cặp vợ chồng vô sinh

1.5.2. Đối với phụ nữ độc thân

1.6. Nguyên tắc việc thực hiện sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

1.6.1. Nguyên tắc cặp vợ chồng vô sinh và phụ nữ độc thân có quyền sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

1.6.2. Nguyên tắc tự nguyện

1.6.3. Nguyên tắc bảo mật thông tin

1.6.4. Nguyên tắc vô danh

1.6.5. Nguyên tắc tuân thủ quy trình kỹ thuật, quy định tiêu chuẩn sức khỏe của Bộ Y tế

1.7. Quy định của pháp luật Việt Nam về xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

2. CHƯƠNG 2: BẤT CẬP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỖ TRỢ SINH SẢN

2.1. Xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong trường hợp thụ tinh từ tinh trùng của người chồng đã mất

2.2. Xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong trường hợp thụ tinh trong ống nghiệm từ tinh trùng của người chồng bị Tòa án tuyên bố chết và sau đó quay trở về

2.3. Trường hợp thụ tinh từ tinh trùng của người chồng đã mất sau thời hạn 300 ngày

2.4. Trường hợp vợ chồng đã ly hôn, một người tự ý lấy phôi để thực hiện việc sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

2.5. Xác định cha, mẹ cho con được sinh ra khi vợ chồng vi phạm điều cấm kết hôn của luật

2.6. Xác định cha, mẹ cho con được sinh ra khi thực hiện không đúng thủ tục về cho phép cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được thực hiện theo kỹ thuật

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xác Định Cha Mẹ Cho Con Bằng KHTS IVF

Vô sinh hiếm muộn là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến hạnh phúc của nhiều cặp vợ chồng. Theo thống kê của Bộ Y tế, mỗi năm Việt Nam có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng gặp phải tình trạng này, trong đó 50% ở độ tuổi dưới 30. Sự phát triển của y học, đặc biệt là các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (KHTS), đã mở ra cơ hội làm cha mẹ cho nhiều người. Việc sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ngày càng trở nên phổ biến, kéo theo những vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến xác định cha mẹ. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu pháp lý và các giải pháp cho vấn đề này.

1.1. Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản Định nghĩa và các phương pháp phổ biến

Sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được định nghĩa tại Khoản 21 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là "việc sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm". Hai phương pháp chính hiện nay là thụ tinh nhân tạo (IUI)thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Cả hai đều cần sự can thiệp của y học để giúp người phụ nữ mang thai. Ngoài ra, phương pháp mang thai hộ cũng sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nhưng không được xếp vào nhóm các phương pháp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo định nghĩa pháp luật hiện hành. Cần lưu ý sự khác biệt này để xác định rõ quyền làm cha mẹ trong từng trường hợp.

1.2. Thụ tinh nhân tạo IUI và thụ tinh trong ống nghiệm IVF So sánh và đối tượng áp dụng

Thụ tinh nhân tạo (IUI) là phương pháp bơm tinh trùng đã được chọn lọc vào buồng tử cung của người vợ vào thời điểm rụng trứng. Phương pháp này thường được chỉ định cho các trường hợp: Mẹ đơn thân sử dụng tinh trùng hiến tặng, vô sinh không rõ nguyên nhân, vô sinh do lạc nội mạc tử cung hoặc nam giới có tinh trùng yếu. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là kỹ thuật kết hợp noãn và tinh trùng trong ống nghiệm để tạo thành phôi, sau đó cấy phôi vào tử cung người vợ. IVF được áp dụng cho các trường hợp: Tắc nghẽn ống dẫn trứng, các bệnh lý tại buồng tử cung, tinh trùng yếu hoặc vô sinh không rõ nguyên nhân. Theo Khoản 1 Điều 2 Nghị định số 10/2015/NĐ-CP, IVF là "sự kết hợp giữa noãn và tinh trùng trong ống nghiệm để tạo thành phôi".

II. Thách Thức Pháp Lý Khi Xác Định Cha Mẹ Cho Con KHTS

Mặc dù pháp luật đã có những quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống và bất cập, đặc biệt trong việc xác định cha mẹ. Điều này dẫn đến những tranh chấp phức tạp về quyền nuôi con, trách nhiệm pháp lý của cha mẹ và quyền lợi của đứa trẻ. Các trường hợp người chồng mất trước khi sinh con, vợ chồng ly hôn, hoặc vi phạm điều kiện kết hôn đều đặt ra những thách thức lớn cho việc công nhận cha mẹ.

2.1. Xác định cha mẹ khi người chồng mất trước khi sinh con Bất cập và hướng giải quyết

Một trong những vấn đề phức tạp nhất là khi người chồng qua đời trước khi con được sinh ra bằng tinh trùng đã được lưu trữ. Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định rõ ràng về việc xác định cha mẹ trong trường hợp này. Điều này gây khó khăn cho việc cấp giấy khai sinh cho con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, cũng như các vấn đề liên quan đến di chúc và thừa kế. Cần có hướng dẫn cụ thể để bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ, ví dụ như dựa trên ý chí của người chồng trước khi qua đời.

2.2. Vấn đề ly hôn và sử dụng tinh trùng phôi sau ly hôn Tranh chấp và giải pháp

Trường hợp vợ chồng ly hôn, một người tự ý sử dụng tinh trùng hoặc phôi đã được lưu trữ để sinh con cũng gây ra nhiều tranh cãi. Ai sẽ là người cha/mẹ hợp pháp của đứa trẻ? Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên là gì? Để giải quyết vấn đề này, cần xem xét thỏa thuận của hai vợ chồng trước khi ly hôn về việc sử dụng tinh trùng/phôi. Nếu không có thỏa thuận, tòa án sẽ phải can thiệp để giải quyết tranh chấp dựa trên các nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ.

2.3. Xác định cha mẹ khi vi phạm điều kiện kết hôn Hậu quả pháp lý và hướng xử lý

Việc sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khi vợ chồng vi phạm điều kiện kết hôn (ví dụ: kết hôn trái pháp luật, quan hệ huyết thống) cũng đặt ra những vấn đề pháp lý phức tạp. Việc công nhận cha mẹ trong trường hợp này có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của đứa trẻ và trật tự xã hội. Cần có quy định chặt chẽ để ngăn chặn các hành vi vi phạm và đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong hỗ trợ sinh sản.

III. Nghiên Cứu Pháp Lý Các Quy Định Về Xác Định Cha Mẹ Con KHTS

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Nghị định số 10/2015/NĐ-CP là những văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh vấn đề sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Tuy nhiên, như đã phân tích, các quy định này vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Để giải quyết những vấn đề này, cần nghiên cứu sâu hơn về các quy định pháp luật liên quan, đồng thời tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia khác.

3.1. Phân tích Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 Các điều khoản liên quan đến KHTS

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định về quyền sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản của các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn (Điều 94), cũng như các điều kiện để thực hiện việc này (Điều 95). Tuy nhiên, luật chưa đề cập cụ thể đến các trường hợp phức tạp như đã nêu ở trên, dẫn đến việc áp dụng pháp luật gặp nhiều khó khăn. Việc xác định cha mẹ theo luật vẫn dựa trên nguyên tắc huyết thống, nhưng trong trường hợp hỗ trợ sinh sản, yếu tố này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

3.2. Nghị định 10 2015 NĐ CP Quy định chi tiết về thụ tinh trong ống nghiệm và mang thai hộ

Nghị định 10/2015/NĐ-CP quy định chi tiết về thụ tinh trong ống nghiệmmang thai hộ, bao gồm các điều kiện, thủ tục và trách nhiệm của các bên liên quan. Tuy nhiên, nghị định cũng chưa giải quyết triệt để các vấn đề pháp lý phát sinh từ việc xác định cha mẹ, đặc biệt trong các trường hợp tranh chấp hoặc bất đồng. Chính phủ cần ban hành thông tư hướng dẫn cụ thể hơn để đảm bảo việc thực thi pháp luật được thống nhất và hiệu quả.

IV. Giải Pháp Pháp Lý Hoàn Thiện Luật Xác Định Cha Mẹ Con KHTS

Để giải quyết triệt để những bất cập và hạn chế hiện nay, cần có những giải pháp pháp lý toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này cần tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ, tôn trọng ý chí của các bên liên quan và đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong hỗ trợ sinh sản.

4.1. Xây dựng luật riêng về hỗ trợ sinh sản Cần thiết và cấp bách

Một số chuyên gia pháp lý cho rằng, cần thiết phải xây dựng một luật riêng về hỗ trợ sinh sản để điều chỉnh một cách toàn diện các vấn đề liên quan, bao gồm cả việc xác định cha mẹ. Luật này cần quy định rõ ràng về các điều kiện, thủ tục, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như các biện pháp giải quyết tranh chấp. Điều này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho việc sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

4.2. Bổ sung quy định về xét nghiệm ADN và chứng cứ xác định quan hệ huyết thống

Trong một số trường hợp, xét nghiệm ADN có thể là bằng chứng quan trọng để xác định quan hệ cha con. Pháp luật cần quy định rõ về việc sử dụng kết quả xét nghiệm ADN làm căn cứ để công nhận cha mẹ, cũng như các điều kiện để thực hiện xét nghiệm này. Ngoài ra, cần xem xét các loại chứng cứ khác như giấy tờ, lời khai của các bên liên quan để đưa ra quyết định công bằng và chính xác.

4.3. Thiết lập cơ chế hòa giải và tư vấn pháp lý cho các cặp vợ chồng

Để giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên, cần thiết lập một cơ chế hòa giảitư vấn pháp lý cho các cặp vợ chồng trước, trong và sau khi thực hiện hỗ trợ sinh sản. Các chuyên gia pháp lý và tâm lý có thể giúp các cặp vợ chồng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như đưa ra những quyết định sáng suốt và phù hợp.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Về Pháp Lý Trong Hỗ Trợ Sinh Sản

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những quy định pháp luật khá hoàn thiện về hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là trong việc xác định cha mẹ. Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia này có thể giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và phù hợp với thực tiễn.

5.1. Pháp luật của Pháp về xác định cha mẹ trong trường hợp hiến tặng tinh trùng

Pháp luật của Pháp quy định rằng người hiến tặng tinh trùng không có bất kỳ quyền hay nghĩa vụ nào đối với đứa trẻ được sinh ra. Người mẹ và người chồng (nếu có) được coi là cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ và tránh những tranh chấp phức tạp.

5.2. Quy định của Hoa Kỳ về mang thai hộ và quyền làm cha mẹ

Hoa Kỳ có nhiều bang có quy định về mang thai hộ, trong đó quy định rõ về quyền làm cha mẹ của người thuê mang thai và người mang thai hộ. Các hợp đồng mang thai hộ thường được tòa án công nhận và bảo vệ, giúp đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

VI. Tương Lai Của Pháp Luật Về Xác Định Cha Mẹ Con Bằng KHTS

Vấn đề xác định cha mẹ cho con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản sẽ tiếp tục là một thách thức lớn đối với pháp luật Việt Nam trong tương lai. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các phương pháp hỗ trợ sinh sản sẽ ngày càng đa dạng và phức tạp, đòi hỏi pháp luật phải liên tục được cập nhật và hoàn thiện.

6.1. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá tác động của các kỹ thuật mới

Để xây dựng một hệ thống pháp luật phù hợp, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá tác động của các kỹ thuật mới trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Điều này giúp pháp luật có thể dự đoán và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh một cách hiệu quả.

6.2. Đảm bảo sự hài hòa giữa pháp luật đạo đức và quyền con người

Pháp luật về hỗ trợ sinh sản cần đảm bảo sự hài hòa giữa các yếu tố: pháp luật, đạo đức và quyền con người. Việc bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ, tôn trọng ý chí của các bên liên quan và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức là những yếu tố quan trọng để xây dựng một hệ thống pháp luật bền vững và công bằng.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ XÁC ĐỊNH CHA, MẸ CHO CON ĐƯỢC SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN 1. Khái niệm, đặc điểm về xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản 1. Khái niệm xác định cha, mẹ cho con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản Vô sinh là một tình trạng khá phổ biến hiện nay, con người không thể sinh đẻ một cách tự nhiên gây nên nhiều khó khăn, giảm đi hạnh phúc gia đình. Tuy nhiên, xã hội hiện đại, y học tại Việt Nam cũng đang phát triển rất tích cực vì vậy, thay vì không thể sinh đẻ tự nhiên hay một người phụ nữ độc thân không muốn có chồng nhưng lại muốn có con để nuôi dưỡng chăm sóc, mong muốn được thực hiện thiên chức làm mẹ thì ở hiện tại sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được coi là một phương pháp khá phổ biến đối với các gia đình để lựa chọn.

Vậy sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản là gì và được quy định như thế nào theo pháp luật tại Việt Nam? Sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được quy định tại Khoản 21 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, theo đó: “Sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản là việc sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm”. Hiện nay có hai phương pháp chính được áp dụng đó là: thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm. Thụ tinh nhân tạo hay thụ tinh trong ống nghiệm đều nhờ sự can thiệp của kỹ thuật y học để giúp người phụ nữ mang thai. Ngoài các biện pháp hỗ trợ sinh sản nêu trên còn có biện pháp khác như “Mang thai hộ” cũng sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Vậy “ mang thai hộ’ có được coi là biện pháp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hay không? “Mang thai hộ” cần phải có xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền về việc người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản1. Có thể thấy, trong trường hợp khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thì người phụ nữ vẫn không thể có thể có thai được vì vậy mà phải áp dụng biện pháp mang thai hộ. “Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo” Là việc một người phụ nữ tự nguyện không vì mục đích thương mại giúp mang thai hộ cặp vợ chồng mà người vợ 1 Điểm a khoản 2 Điều 95 Luật hôn nhân và gia đình 2014. 7 không thể mang thai và sinh con ngay cả khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

Bằng việc lấy noãn của người vợ và tinh trùng của người chồng để thụ thai trong ống nghiệm, sau đó được cấy vào tử cung của người phụ nữ tự nguyện mang thai, để người này mang thai và sinh con2. Mặc dù có áp dụng kỹ thuật hỗ trợ trong quá trình mang thai hộ để sinh con nhưng vẫn không được xếp vào các phương pháp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Bởi, mang thai hộ hay thụ tinh trong ống nghiệm đều được thực hiện bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và phải do người phụ nữ sử dụng biện pháp hỗ trợ đó tự mình sinh ra con. Còn đối với trường hợp mang thai hộ thì ban đầu có sử dụng noãn của người vợ và tinh trùng của người chồng để thụ thai trong ống nghiệm nhưng việc đẻ ra đứa trẻ là do người phụ nữ khác được nhờ để thực hiện.

Việc sinh con bằng “mang thai hộ” đã được quy định riêng trong luật khác với sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cũng như việc xác định cha, mẹ cho con trong từng trường hợp. Trường hợp sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Ngày nay, thụ tinh nhân tạo đang là một trong những vấn đề nhận được sự quan tâm nhiều nhất xoay quanh lĩnh vực sức khỏe sinh sản. Thụ tinh nhân tạo được biết đến là một phương pháp hỗ trợ sinh sản hiệu quả được áp dụng phổ biến trong điều trị vô sinh hiếm muộn nhằm mang đến cơ hội làm cha, làm mẹ cho nhiều cặp vợ chồng. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật để tạo điều kiện cho quá trình thụ thai được diễn ra thuận lợi nhất tại các cơ sở y tế chuyên khoa.

Thụ tinh nhân tạo viết tắt của intrauterine insemination (IUI)3 là thụ tinh bằng phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung - được tiến hành bằng cách chọn lọc tinh trùng khỏe nhất của người chồng, sau đó bơm vào buồng tử cung của người vợ ở thời điểm rụng trứng. Kết quả là cho tinh trùng bơi vào ống dẫn trứng và thụ tinh với trứng của người vợ, từ đó dẫn đến thụ thai như bình thường. Tùy thuộc vào nguyên nhân dẫn đến vô sinh, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo có thể được phối hợp với chu kỳ kinh nguyệt của người vợ hoặc sử dụng kết hợp với các loại thuốc hỗ trợ sinh sản. 2 khoản 22 Điều 3 Luật hôn nhân và gia đình 2014.

Quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) Thông tư 12/2012/TT-BYT Quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm 8 Đối tượng áp dụng biện pháp thụ tinh nhân tạo: Khả năng thụ thai của mỗi cặp vợ chồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, do đó, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo thường được chỉ định cho những trường hợp như sau: Mẹ đơn thân. Đối với những phụ nữ không lập gia đình nhưng vẫn muốn có con, do đó họ cần sử dụng tinh trùng của người hiến tặng để mang thai, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo sẽ được chỉ định và hỗ trợ cho các bà mẹ đơn thân này. Mẫu tinh trùng của người hiến tặng được bảo quản đông lạnh và được lấy từ các phòng thí nghiệm đạt chứng nhận kiểm định, sau đó làm rã đông trước khi làm thủ thuật thụ tinh nhân tạo. Vô sinh không rõ nguyên nhân.

Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo thường được thực hiện như là biện pháp điều trị đầu tiên cho các cặp vợ chồng vô sinh không rõ nguyên nhân và kỹ thuật này cần kết hợp với các thuốc kích thích gây rụng trứng. Vô sinh liên quan đến lạc nội mạc tử cung. Đối với trường hợp vô sinh liên quan đến lạc nội mạc tử cung, người vợ cần sử dụng thuốc để hỗ trợ lấy được trứng chất lượng tốt cùng với thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo thường là phương pháp điều trị đầu tiên. Nam giới vô sinh.

Phân tích tinh dịch của người chống là một trong những bước đầu tiên trong đánh giá y tế về tình trạng vô sinh của các cặp vợ chồng hiếm muộn, xét nghiệm này cho thấy nồng độ tinh trùng dưới mức trung bình, khả năng di chuyển của tinh trùng yếu hoặc bất thường về kích thước và hình dạng của tinh trùng. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo có thể khắc phục một số vấn đề trên do đó kỹ thuật viên sẽ tách tinh trùng có tính di động cao ra khỏi mẫu tinh trùng của người chồng có chất lượng tốt để sẵn sàng cho thụ tinh nhân tạo. Đây là một trong những biện pháp hỗ trợ sinh sản hiệu quả cao hiện nay và trở thành lựa chọn của rất nhiều cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn. Trường hợp sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm: Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định số 10/2015/NĐ-CP, ngày 28/01/2015 của Chính phủ quy định về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo thì: “Thụ tinh trong ống nghiệm là sự kết hợp giữa noãn và tinh trùng trong ống nghiệm để tạo thành phôi”.

9 Theo y học Thụ tinh ống nghiệm (In vitro fertilization – IVF)4 là kỹ thuật điều trị vô sinh – hiếm muộn phổ biến nhất hiện nay, trong đó tinh trùng của người chồng và trứng của người vợ sẽ được thụ tinh trong phòng labo để tạo thành phôi. Sau khoảng thời gian nuôi cấy phôi bên ngoài (thông thường khoảng 2 – 5 ngày), phôi sẽ được đưa trở lại buồng tử cung của người vợ để phát triển thành thai nhi. Hay nói cách khác, phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm là phương pháp mà trứng và tinh trùng được thụ tinh bên ngoài cổ tử cung của người phụ nữ. Đối tượng cần áp dụng biện pháp thụ tinh ống nghiệm: Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) được biết đến là phương pháp điều trị hiệu quả cho những trường hợp người vợ bị tắc nghẽn ống dẫn trứng.

Bên cạnh đó, phương pháp này còn được áp dụng điều trị cho các cặp vợ chồng hiếm muộn không thể có thai bằng các phương pháp hỗ trợ sinh sản thông thường, hoặc những cặp vợ chồng lớn tuổi, kèm theo các bệnh lý: lạc nội mạc tử cung, rối loạn phóng noãn, bất thường ở tinh trùng và các yếu tố miễn dịch, hoặc vô sinh chưa rõ nguyên nhân… Tóm lại, những đối tượng có thể xem xét đến phương pháp IVF gồm: Vô sinh do rối loạn phóng noãn, tắc hoặc tổn thương vòi trứng, đã cắt bỏ vòi trứng… Vô sinh do các bệnh lý tại buồng tử cung như lạc nội mạc trong cơ tử cung, u xơ tử cung. Vô sinh do tinh trùng yếu, tinh trùng ít hoặc xuất tinh ngược, không có tinh trùng trong tinh dịch… Cặp vợ chồng lớn tuổi, dự trữ buồng trứng ở người vợ suy giảm. Quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) Thông tư 57/2015/TT-BYT sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. 10 Áp dụng phương pháp bơm tinh trùng nhiều lần nhưng thất bại.

Vô sinh – hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân. Các cặp vợ chồng mang gen bệnh như Thalassemia, Hemophilia… cần sàng lọc tiền làm tổ để giảm thiểu nguy cơ sinh con mắc bệnh. Đây cũng là biện pháp được nhiều cặp vợ chồng vô sinh, phụ nữ độc thân tìm đến và mang lại hiệu quả tương đối cao. Ngày nay, với công nghệ tiên tiến, tỷ lệ mang thai của người được thụ tinh trong ống nghiệm đã được nâng lên đáng kể so với trước đây.

Điểm khác biệt giữa hai kỹ thuật này chính là, đối với bơm tinh trùng vào buồng tử cung, quá trình thụ tinh vẫn xảy ra trong cơ thể của người phụ nữ, trong khi với thụ tinh ống nghiệm, quá trình thụ tinh xảy ra ngoài cơ thể người phụ nữ, vì vậy kỹ thuật IVF yêu cầu nhiều bước điều trị hơn, từ kích thích buồng trứng, chọc hút trứng, đến thụ tinh trong phòng thí nghiệm và chuyển phôi ngược lại vào buồng tử cung người phụ nữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ