Nghiên cứu đặc điểm lâm học loài Vối thuốc răng cưa (Schima superba) tại Tây Nguyên

Tài liệu nghiên cứu toàn diện về đặc điểm lâm học, phân bố, sinh thái và giá trị sử dụng của loài Vối thuốc răng cưa (Schima superba) tại Tây Nguyên.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Tác giả

Lê Văn Thuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

Các ký hiệu và cụm từ viết tắt dùng trong luận văn

Danh mục các bảng kết quả nghiên cứu

Danh mục các hình ảnh

Danh mục các sơ đồ, biểu đồ

Tên khoa học các loài cây thân gỗ trong rừng tại các địa điểm nghiên cứu

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, tái sinh

1.2. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng

1.3. Nghiên cứu về loài Vối thuốc và Vối thuốc răng cưa

1.4. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, tái sinh rừng

1.5. Một số nghiên cứu điển hình về đặc điểm lâm học

1.6. Nhận xét và đánh giá chung

2. Chương 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý và ranh giới

3.1.2. Khí hậu, thuỷ văn

3.1.3. Thảm thực vật

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc

3.2.2. Tình hình di dân

3.2.3. Tình hình phát triển kinh tế, xã hội

3.3. Nhận xét và đánh giá chung

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm hình thái và vật hậu của loài Vối thuốc răng cưa

4.1.1. Hình thái thân cây, vỏ, tán lá, lá, hoa, quả và hạt

4.2. Đặc điểm phân bố và sinh thái của loài Vối thuốc răng cưa

4.2.1. Vùng phân bố tự nhiên

4.2.2. Đặc điểm sinh thái của loài Vối thuốc răng cưa

4.3. Một số đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của lâm phần có loài Vối thuốc răng cưa phân bố

4.3.1. Cấu trúc tổ thành

4.3.2. Cấu trúc mật độ

4.3.3. Phân bố số cây theo đường kính

4.3.4. Phân bố số cây theo chiều cao

4.3.5. Qui luật tương quan giữa chiều cao và đường kính

4.4. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của loài Vối thuốc răng cưa

4.4.1. Cấu trúc tổ thành và mật độ cây tái sinh

4.4.2. Nguồn gốc và chất lượng cây tái sinh

4.4.3. Phân cấp chiều cao của cây tái sinh

4.5. Giá trị sử dụng của loài Vối thuốc răng cưa

4.5.1. Tính chất vật lý và cơ học của gỗ Vối thuốc răng cưa

4.5.2. Đặc điểm của gỗ và hiện trạng sử dụng

4.5.3. Hướng sử dụng gỗ Vối thuốc răng cưa

4.6. Đề xuất định hướng một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vối thuốc răng cưa Tổng quan loài cây gỗ tiềm năng nhất

Vối thuốc răng cưa, với tên khoa học là Schima superba Gardn.et Champ, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Chè (Theaceae). Đây là loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao, đặc biệt trong bối cảnh phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam. Loài cây này được xác định là một trong những lựa chọn ưu tiên cho các chương trình phục hồi rừng, nhờ khả năng thích nghi rộng và đa công dụng. Nghiên cứu của Lê Văn Thuấn (2009) đã cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc về các đặc điểm lâm học của loài này tại khu vực Tây Nguyên, mở ra hướng đi mới cho công tác bảo tồn và phát triển. Trong hệ sinh thái rừng Tây Nguyên, Vối thuốc răng cưa không chỉ đóng vai trò là một loài cây gỗ cung cấp lâm sản mà còn góp phần quan trọng vào việc duy trì bảo tồn đa dạng sinh học. Gỗ của nó thuộc nhóm V, có đặc tính cơ học tốt, bền, dễ gia công, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất đồ gia dụng. Hơn nữa, với tán lá xanh quanh năm và khả năng chịu lửa tốt, Schima superba còn là lựa chọn lý tưởng cho việc trồng cây bóng mát, cây chắn gió và đặc biệt là xây dựng các băng xanh cản lửa hiệu quả. Các nghiên cứu lâm học trước đây chủ yếu dừng lại ở mức mô tả hình thái, chưa đi sâu vào cấu trúc quần thể hay quy luật tái sinh. Do đó, việc phân tích chi tiết các đặc điểm này là vô cùng cần thiết, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các quy trình kỹ thuật lâm sinh, từ khâu chọn giống, gây trồng đến nuôi dưỡng và khai thác bền vững, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho người dân địa phương và bảo vệ tài nguyên rừng quý giá của quốc gia.

1.1. Phân loại khoa học và tên gọi của Schima superba

Loài Vối thuốc răng cưa có tên khoa học đầy đủ là Schima superba Gardn.et Champ. Loài này thuộc chi Schima, họ Chè (Theaceae). Tại các địa phương khác nhau, nó còn được biết đến với các tên gọi như Trín hoặc Chò xót. Việc xác định chính xác danh pháp khoa học giúp tránh nhầm lẫn với loài Vối thuốc (Schima wallichii), mặc dù cùng chi nhưng có một số đặc điểm hình thái và sinh thái khác biệt. Theo các tài liệu phân loại thực vật tại Việt Nam, Schima superba được mô tả là một trong những loài cây gỗ quan trọng, có vùng phân bố thực vật rộng khắp từ Bắc vào Nam, đặc biệt tập trung tại các khu vực đồi núi trung du và cao nguyên. Việc phân loại chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nghiên cứu lâm học, tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về di truyền, sinh thái và các biện pháp kỹ thuật canh tác.

1.2. Giá trị kinh tế và vai trò trong hệ sinh thái rừng

Gỗ Vối thuốc răng cưa được xếp vào nhóm V trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, là nhóm gỗ có tỷ trọng trung bình, độ bền cơ học tốt và tương đối dễ chế biến. Gỗ được sử dụng rộng rãi làm cột nhà, xà gồ, ván sàn, đồ gia dụng và nhiều sản phẩm mộc khác. Đây là một giá trị lâm sản ngoài gỗ tiềm năng. Ngoài giá trị về gỗ, loài cây này còn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Với bộ rễ phát triển mạnh, nó có khả năng chống xói mòn và cải tạo đất hiệu quả, đặc biệt trên các vùng đất bazan thoái hóa. Tán lá dày, xanh quanh năm giúp điều hòa vi khí hậu, giữ ẩm cho đất và tạo môi trường sống cho nhiều loài động thực vật khác, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Đặc biệt, khả năng chịu lửa của loài này đã được ghi nhận, khiến nó trở thành ứng cử viên sáng giá cho việc trồng làm băng xanh cản lửa, bảo vệ các khu rừng dễ cháy như rừng thông.

II. Thách thức bảo tồn Vối thuốc răng cưa tại vùng Tây Nguyên

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng to lớn, loài Vối thuốc răng cưa tại Tây Nguyên đang phải đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng. Sự suy thoái chung của tài nguyên rừng tự nhiên trong những thập kỷ qua đã tác động mạnh mẽ đến quần thể của loài này. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp, và cháy rừng đã làm giảm sút nghiêm trọng cả về số lượng cá thể và chất lượng lâm phần. Theo ghi nhận, các khu rừng có Vối thuốc răng cưa phân bố đang ngày càng bị thu hẹp và phân mảnh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin khoa học một cách hệ thống. Hầu hết các tài liệu hiện có chỉ dừng lại ở mức mô tả sơ lược, chưa đủ cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững. Tình trạng này dẫn đến việc loài cây quý giá này chưa được quan tâm đúng mức trong các chương trình trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái rừng. Quá trình tái sinh tự nhiên của loài cũng gặp nhiều trở ngại do sự thay đổi điều kiện lập địa và sự cạnh tranh từ các loài cây bụi, cỏ dại xâm lấn sau khi rừng bị tác động. Để vượt qua những thách thức này, cần có những nghiên cứu lâm học chuyên sâu, đánh giá toàn diện về đặc điểm sinh thái, cấu trúc quần thể và khả năng phục hồi của Schima superba, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và chính sách phù hợp.

2.1. Thực trạng phân bố thực vật và sự suy giảm số lượng

Vùng phân bố thực vật tự nhiên của Vối thuốc răng cưa tại Tây Nguyên từng rất rộng lớn, xuất hiện trong nhiều kiểu rừng lá rộng thường xanh. Tuy nhiên, dưới áp lực của các hoạt động kinh tế - xã hội, diện tích phân bố của loài đã bị thu hẹp đáng kể. Các quần thể lớn, thuần loại hoặc chiếm ưu thế gần như không còn tồn tại, thay vào đó là các cá thể mọc rải rác hoặc thành từng đám nhỏ trong rừng thứ sinh nghèo kiệt. Sự suy giảm không chỉ về diện tích mà còn về mật độ và cấu trúc tuổi. Các cây gỗ lớn, có đường kính và giá trị cao đã bị khai thác gần như cạn kiệt, chỉ còn lại những cây non và cây trung niên. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tái sinh và sự ổn định di truyền của quần thể, đe dọa tương lai của một cây dược liệu Tây Nguyên tiềm năng.

2.2. Hạn chế trong nghiên cứu lâm học và ứng dụng thực tiễn

Một rào cản lớn trong công tác bảo tồn và phát triển Vối thuốc răng cưa là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu lâm học bài bản và chuyên sâu. Các nghiên cứu trước đây thường mang tính tản mạn, chủ yếu tập trung vào phân loại và mô tả hình thái. Các thông tin quan trọng về đặc điểm sinh thái, quy luật sinh trưởng cây gỗ, cấu trúc di truyền, và đặc biệt là kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc vẫn còn là một khoảng trống lớn. Việc thiếu cơ sở khoa học vững chắc đã dẫn đến những lúng túng trong việc đưa loài cây này vào các dự án trồng rừng quy mô lớn. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hiện tại chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tiễn mà chưa được chuẩn hóa, làm giảm hiệu quả và tính bền vững của các mô hình phát triển.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm sinh thái Vối thuốc răng cưa

Để khai thác bền vững tiềm năng của Vối thuốc răng cưa, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc điểm sinh thái của loài là yêu cầu cấp thiết. Các nghiên cứu tại Tây Nguyên đã tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của loài. Schima superba thể hiện biên độ sinh thái rộng, có khả năng phát triển trên nhiều dạng điều kiện lập địa khác nhau, từ những vùng đất feralit đỏ vàng trên đá sét đến đất bazan. Tuy nhiên, loài này sinh trưởng tốt nhất ở những nơi có tầng đất dày, thoát nước tốt và khí hậu ẩm mát đặc trưng của vùng á nhiệt đới núi cao. Độ cao phân bố lý tưởng được ghi nhận từ 700m đến 1.500m so với mực nước biển. Luận văn của Lê Văn Thuấn (2009) chỉ rõ, Vối thuốc răng cưa là loài cây ưa sáng nhưng giai đoạn non lại có khả năng chịu bóng nhất định, giúp chúng tồn tại và phát triển dưới tán rừng trước khi vươn lên tầng vượt tán. Khả năng chịu hạn và chịu lửa tốt là một đặc tính sinh thái nổi bật, cho phép loài này tồn tại và thậm chí chiếm ưu thế ở những khu vực thường xuyên bị tác động bởi cháy rừng. Hiểu rõ các đặc tính thổ nhưỡng và khí hậu phù hợp là chìa khóa để lựa chọn đúng địa điểm gây trồng, đảm bảo tỷ lệ sống cao và năng suất tối ưu cho loài cây dược liệu Tây Nguyên này.

3.1. Phân tích điều kiện lập địa và đặc tính thổ nhưỡng

Vối thuốc răng cưa có khả năng thích ứng với nhiều loại đất khác nhau, nhưng phát triển tối ưu trên nhóm đất đỏ vàng. Các nghiên cứu tại Kon Tum, Gia Lai, và Lâm Đồng cho thấy loài này thường phân bố trên các loại đất phát triển từ đá mẹ granite và sa phiến thạch. Đặc tính thổ nhưỡng lý tưởng bao gồm tầng đất dày, cấu trúc tơi xốp, giàu mùn và có độ pH từ axit nhẹ đến trung tính. Mặc dù có thể sống trên đất nghèo dinh dưỡng, sinh trưởng cây gỗ sẽ bị hạn chế. Loài cây này đặc biệt phù hợp với điều kiện lập địa có độ dốc trung bình, tránh các khu vực trũng, ngập úng. Đây là cơ sở quan trọng để quy hoạch vùng trồng, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và phát triển bền vững.

3.2. Đặc điểm hình thái và quy luật vật hậu đặc trưng

Schima superba là cây gỗ lớn, chiều cao có thể đạt 30-40m. Thân cây tròn, thẳng, vỏ màu nâu xám, nứt dọc. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là lá đơn, mọc cách, mép lá có răng cưa rõ rệt. Hoa màu trắng, mọc đơn độc ở nách lá, nở vào khoảng tháng 3-4 hàng năm. Quả nang hóa gỗ, hình cầu dẹt, khi chín (tháng 1-2 năm sau) sẽ nứt thành 5 mảnh để phát tán hạt. Hạt dẹt, có cánh mỏng xung quanh giúp phát tán nhờ gió. Việc nắm rõ quy luật vật hậu (thời điểm ra hoa, kết quả, rụng lá) là thông tin cực kỳ giá trị cho công tác thu hái hạt giống, đảm bảo chất lượng và tỷ lệ nảy mầm cao, phục vụ cho việc nhân giống và trồng rừng.

IV. Bí quyết khám phá cấu trúc quần thể Vối thuốc răng cưa

Nghiên cứu cấu trúc quần thể là một nội dung trọng tâm trong các nghiên cứu lâm học về Vối thuốc răng cưa tại Tây Nguyên. Việc phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ quy luật phát triển của lâm phần, mối quan hệ giữa các cá thể và là cơ sở để đề xuất các biện pháp tác động lâm sinh phù hợp. Kết quả điều tra tại các Vườn Quốc gia như Chư Mom Ray, Kon Ka Kinh và Bidoup Núi Bà cho thấy, Vối thuốc răng cưa thường mọc hỗn giao với nhiều loài cây gỗ khác như các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae) và họ Long não (Lauraceae). Trong một số trạng thái rừng thứ sinh sau nương rẫy hoặc sau cháy, Schima superba có thể chiếm ưu thế rõ rệt với chỉ số giá trị quan trọng (IV) cao. Phân tích cấu trúc mật độ cho thấy số lượng cây trên một hecta biến động tùy thuộc vào điều kiện lập địa và mức độ tác động của con người. Cấu trúc đường kính (N/D1.3) của quần thể thường tuân theo quy luật phân bố giảm (dạng J ngược), đặc trưng của rừng tự nhiên đa tuổi, với số lượng cây ở cấp kính nhỏ chiếm tỷ lệ lớn và giảm dần ở các cấp kính lớn hơn. Điều này cho thấy tiềm năng tái sinh tự nhiên của loài là rất tốt, hứa hẹn khả năng phục hồi quần thể nếu được bảo vệ và quản lý đúng cách. Việc mô hình hóa các quy luật cấu trúc này giúp dự báo động thái phát triển của rừng và xây dựng các phương án kinh doanh bền vững.

4.1. Cấu trúc tổ thành và mật độ cây gỗ trong lâm phần

Tổ thành loài trong các lâm phần có Vối thuốc răng cưa phân bố rất đa dạng, phản ánh sự phong phú của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Bên cạnh Schima superba, các loài cây gỗ thường đi kèm bao gồm Dẻ anh, Du sam, và Trâm vỏ đỏ (Syzygium zeylanicum). Chỉ số IV của Vối thuốc răng cưa thường dao động, đạt mức cao ở những khu vực đất đai thoái hóa, chứng tỏ vai trò tiên phong của nó. Mật độ cây gỗ toàn lâm phần cũng thay đổi theo trạng thái rừng, từ rừng giàu đến rừng nghèo kiệt. Việc phân tích cấu trúc tổ thành giúp xác định các loài cây mục tiêu, loài cây cạnh tranh để đưa ra biện pháp tỉa thưa, làm giàu rừng phù hợp, thúc đẩy sinh trưởng cây gỗ mục đích.

4.2. Phân bố số cây theo đường kính và chiều cao vút ngọn

Phân tích phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao vút ngọn (N/Hvn) là công cụ hữu hiệu để đánh giá cấu trúc quần thể. Các nghiên cứu đã sử dụng các hàm toán học như hàm Meyer (phân bố giảm) và hàm Weibull để mô hình hóa các quy luật này. Kết quả cho thấy, đường cong phân bố N/D1.3 thường có dạng giảm, lệch trái, thể hiện một quần thể trẻ và đang phát triển mạnh với số lượng cây non dồi dào. Ngược lại, phân bố N/Hvn có thể biến đổi tùy theo trạng thái rừng. Việc hiểu rõ các dạng phân bố này giúp các nhà lâm học xác định thời điểm và cường độ chặt nuôi dưỡng, điều chỉnh mật độ để tối ưu hóa không gian sinh trưởng cho các cây có triển vọng.

V. Hướng dẫn đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của loài

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một loài cây trong hệ sinh thái rừng. Đối với Vối thuốc răng cưa, các nghiên cứu tại Tây Nguyên đã tập trung đánh giá chi tiết quá trình này để làm cơ sở cho các biện pháp xúc tiến tái sinh. Quá trình này được xem xét trên nhiều khía cạnh: mật độ cây tái sinh, cấu trúc tổ thành, nguồn gốc, chất lượng và phân bố không gian. Kết quả cho thấy, dưới tán rừng tự nhiên có độ tàn che từ 0.3 - 0.4, Vối thuốc răng cưa có khả năng tái sinh rất tốt. Mật độ cây con có thể đạt hàng nghìn cây/ha, đảm bảo đủ nguồn giống để phục hồi quần thể. Cây tái sinh chủ yếu có nguồn gốc từ hạt, cho thấy khả năng phát tán và nảy mầm của hạt giống là rất hiệu quả, đặc biệt ở những nơi có lớp thảm mục tơi xốp và đủ ánh sáng. Việc phân tích chất lượng cây tái sinh, phân loại thành các cấp tốt, trung bình, xấu giúp lựa chọn những cây có triển vọng để nuôi dưỡng. Đây là một trong những nội dung cốt lõi của nghiên cứu lâm học, cung cấp luận cứ khoa học cho việc áp dụng các phương thức khai thác đi đôi với tái sinh, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững, bảo vệ được nguồn gen quý của Schima superba.

5.1. Mật độ và tổ thành của lớp cây tái sinh dưới tán rừng

Điều tra trên các ô dạng bản cho thấy mật độ cây tái sinh tự nhiên của Vối thuốc răng cưa và các loài khác là khá cao. Tổ thành của lớp cây tái sinh thường tương tự với tổ thành của tầng cây gỗ cao, cho thấy xu hướng phát triển ổn định của lâm phần. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các cây con là rất lớn. Việc nắm được mật độ và cấu trúc tổ thành giúp đề xuất các biện pháp giải phóng cây tái sinh mục đích khỏi sự chèn ép của cây bụi, dây leo và các loài cây gỗ phi mục đích, tạo điều kiện thuận lợi cho Vối thuốc răng cưa phát triển.

5.2. Phân tích nguồn gốc và chất lượng cây con có triển vọng

Cây tái sinh của Vối thuốc răng cưa có hai nguồn gốc chính: tái sinh từ hạt và tái sinh chồi. Trong đó, tái sinh hạt chiếm ưu thế tuyệt đối, tạo ra các cá thể có nền tảng di truyền đa dạng và sức sống cao. Việc đánh giá phẩm chất cây con dựa trên các tiêu chí như hình dạng thân, độ thẳng, tình trạng ngọn và sức sinh trưởng là rất quan trọng. Tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng (cây tốt, thẳng, không sâu bệnh và có chiều cao trên 1m) là chỉ số quyết định hiệu quả của công tác nuôi dưỡng rừng. Kết quả phân tích là cơ sở để thực hiện các biện pháp chăm sóc, loại bỏ cây xấu, tạo không gian cho những cây tốt nhất phát triển thành cây gỗ lớn trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của loài vối thuốc răng cưa schima superba gardn et champ tại tây nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, tái sinh Odum E. Ông đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể là nghiên cứu từng cá thể sinh vật hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống, tập tính cũng như khả năng thích nghi với môi trường được đặc biệt chú ý.

Lacher (1978) [dẫn theo 21] đã chỉ rõ những vấn đề cần nghiên cứu trong sinh thái thực vật, như: sự thích nghi với các điều kiện dinh dưỡng khoáng, ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, nhịp điệu khí hậu. Tái sinh là một quá trình sinh học mang đặc thù của hệ sinh thái rừng, đó là sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng. Hiệu quả của tái sinh rừng được xác định bởi mật độ, tổ thành loài, cấu trúc tuổi, chất lượng cây con, đặc điểm phân bố. Sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống do Lowdermilk (1927) đề nghị để điều tra tái sinh, với diện tích ô đo đếm từ 1 đến 4m2.W (1952) [66] đã tổng kết việc nghiên cứu tái sinh trên các ô dạng bản và phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới.

Để giảm sai số, Barnard (1955) đã đề nghị phương pháp "Điều tra chẩn đoán" theo đó kích thước ô đo đếm có thể thay đổi tuỳ theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh. Bara (1954), Budowski (1956) đều nhận định: dưới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lượng cây tái sinh có giá trị kinh tế, nên việc đề xuất các biện pháp lâm sinh để bảo vệ lớp cây tái sinh dưới tán rừng là rất cần thiết. Vansteenis (1956) [71] đã nghiên cứu hai đặc điểm tái sinh phổ biến của rừng nhiệt đới, đó là tái sinh phân tán liên tục và tái sinh vệt.N (1962) [2] cho rằng, trong rừng nhiệt đới sự thiếu hụt ánh sáng đã làm ảnh hưởng đến phát triển của cây con, còn đối với sự nảy mầm thì ảnh hưởng đó thường không rõ ràng. Đối với rừng nhiệt đới, số lượng loài cây và mật độ cây tái sinh trên một đơn vị diện tích thường khá lớn.

Vì vậy, khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên cần phải đánh giá chính xác tình hình tái sinh rừng và có những biện pháp tác động phù hợp. Như vậy, những công trình nghiên cứu về sinh thái, tái sinh tự nhiên như trên đã phần nào làm sáng tỏ những đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới nói chung. Đó là cơ sở để lựa chọn nội dung cho việc nghiên cứu tái sinh rừng trong đề tài của luận văn. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài của những mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống.

Nghiên cứu cấu trúc rừng để biết được những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp.N (1962) [2] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng. Trong đó đi sâu nghiên cứu các nhân tố về cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. [40] đã nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Hiện tượng thành tầng là một trong những đặc trưng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ.

Phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do David và P.W Risa (1933- 1934) đề sướng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan, đến nay phương pháp đó vẫn được sử dụng, nhưng nhược điểm là chỉ minh hoạ được cách sắp xếp theo 6 hướng thẳng đứng trong một diện tích có hạn. Cusen (1951) đã khắc phục bằng cách vẽ một số dải kề nhau và đưa lại một hình tượng về không gian 3 chiều. Kraft (1884) [20] đã dựa vào khả năng sinh trưởng, kích thước và chất lượng của cây rừng để phân chia cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp. Sampion Gripfit (1948) [20] khi nghiên cứu rừng tự nhiên ở Ấn Độ và rừng ẩm nhiệt đới ở Tây Phi, đã kiến nghị phân cấp cây rừng thành 5 cấp.W (1952) [66] đã phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng, tương ứng với các khoảng chiều cao là: 6- 12m, 12- 18m, 18- 24m, 24- 30m, 30- 36m, 36- 42m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao.

P (1971) [68] nghi ngờ sự phân tầng của rừng rậm nơi có độ cao dưới 600m ở Puecto Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả.W (1968) [44] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc cây thân gỗ và thường có nhiều tầng. Ông đã nhận định: "Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây". Như vậy, nghiên cứu về tầng thứ theo chiều cao còn mang tính cơ giới, nên chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Việc nghiên cứu về cấu trúc rừng đã và đang được chuyển từ mô tả định tính sang định lượng với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học.L (1971) đã biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đường kính ngang ngực, đường kính tán bằng các dạng phân bố xác suất. Balley (1972) [57] đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đường kính thân cây loài Thông. Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết được những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hướng này không được vận dụng trong đề tài. 7 Tóm lại, các công trình nghiên cứu được đề cập trên đây phần nào đã làm sáng tỏ việc nghiên cứu đặc điểm cấu trúc của rừng nhiệt đới.

Đó là cơ sở để đề tài lựa chọn nội dung cho việc nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc của rừng tự nhiên tại các địa điểm nghiên cứu. Nghiên cứu về loài Vối thuốc và Vối thuốc răng cưa 1. Nghiên cứu về loài Vối thuốc - Nghiên cứu về hình thái, giải phẫu và phân bố: Theo Trung tâm Nông Lâm kết hợp thế giới (2006) [74], Anon (1986) [56], Kebler và Sidiyasa (1994) [61] thì Vối thuốc là cây thường xanh, Hvn đạt 40 - 70m, D1,3 đạt tới 125cm. Vỏ dày, màu nâu đến xám đen, mặt trong màu đỏ nhạt.

Lá hình thuôn đến elip rộng, kích thước lá từ 6-12cm x 3-8cm, đáy lá hình nêm, đỉnh lá nhọn, có từ 6 - 8 đôi gân, cuống lá dài từ 1,5 - 3cm. Hoa mọc tại nách lá nơi đầu cành, đài đều nhau, cánh có màu trắng hồng, có nhiều nhị. Nhụy hoa lớn, có 5 ngăn với từ 2-6 noãn mỗi ngăn. Quả nang hình bán cầu, đường kính từ 2 - 3cm, vỏ nhẵn.

Hạt có cánh và phát tán nhờ gió. Về cấu tạo giải phẫu, H. Dallwitz (1996) [60] đã mô tả: thịt vỏ Vối thuốc màu hồng, không có nhựa mủ nhưng chứa nhiều nước. Vòng sinh trưởng không rõ ràng hoặc không có, màu sắc của giác và lõi gỗ không phân biệt, thường là màu nâu.

Gỗ có nhiều mạch nhỏ, dài, ống mạch đơn chia làm 2 loại là nhỏ và rất nhỏ. Quản bào không liên tục hoặc không có. Sợi gỗ không có vách ngăn, nhưng rất dày và có ranh giới rõ ràng. Trục nhu mô rõ ràng, đầu thắt lại.

Trong tế bào có chất nhầy hay các ống chứa tanin nhưng không phân biệt rõ. Tian - XiaoRui (2000) [69], [70] đã nghiên cứu cấu tạo giải phẫu lá, cành non và vỏ của 12 loài cây khác nhau ở vùng núi ở Tây Nam Trung Quốc, trong đó có loài Vối thuốc và kết luận: Trong tất cả các loài cây, khả năng chịu lửa của lá kém hơn khả năng chịu lửa của cành non hoặc của vỏ. 8 Vối thuốc phân bố rải rác ở khu vực Đông Nam Á, là loài cây bản địa của Brunei, Trung Quốc, Ấn Độ, Lào, Myanmar, Nepal, Papua New Guinea, Phillipines, Thailand và Việt Nam (World Agroforestry Centre, 2006) [74]. Nó có thể mọc trên nhiều loại đất, từ cằn cỗi xương xẩu đến đất phì nhiêu, tươi tốt, là loài cây tiên phong sau nương rẫy (Lulz Lehmann, 2006) [62].

Như vậy, việc mô tả hình thái, cấu tạo giải phẫu và phân bố của loài Vối thuốc là tương đối rõ ràng, không chỉ có tác dụng nhận biết và phân biệt loài, mà còn có ý nghĩa gợi suy cho việc sử dụng một số sản phẩm của nó. - Về giá trị sử dụng: Gỗ Vối thuốc được dùng làm cột nhà, xà gồ, đồ gia dụng, đồ tiện, thanh đường ray,. gỗ còn được dùng để sản xuất ván lạng (Ngô Quang Đê, 2004) [19]. Theo Bhatt và Tomar (2002) thì Vối thuốc được dùng làm củi rất tốt, nhiệt lượng của củi đạt 19.

Ở Ấn Độ Vối thuốc được trồng để hạn chế xói mòn đất, giữ nước, che bóng cho chè (Anon, 1986) [56]. Lá, rễ, vỏ và hoa được dùng làm thuốc chữa bệnh. Lá có vai trò giữ Nitơ dưới thảm rừng (Nimpha và Takeda, 1999) (dẫn theo [21]). Lá còn làm thức ăn cho gia súc (Kayastha, 1985).

Tại Trung Quốc, Vối thuốc được trồng làm băng cản lửa rất có hiệu quả (Ulrich Apel, 2001) (dẫn theo [21]). - Về đặc tính sinh vật học: + Vối thuốc là loài cây ưa sáng, mọc nhanh, lúc nhỏ chịu bóng, đâm chồi mạnh, có từ 8 - 9 chồi/gốc, có khi tới 15-20 chồi/gốc (Ngô Quang Đê) [19]. + Vối thuốc chịu rét và nóng tốt, có thể sống được ở nhiệt độ -30C và tới 37 - 450C. Nếu có sương giá 3 ngày liên tục thì chỉ cây non là bị hại.

Chịu nhiệt và chịu cháy của loài cây này rất tốt (Biswas và CS, 2004) [58]. + Khi còn nhỏ, Vối thuốc có thể bị bệnh lở cổ rễ, bị sâu đục thân phá hoại và một số loại nấm bệnh khác (Kebler và Sidiyasa, 1994) [61].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ