Luận văn thạc sĩ vnu uet vai trò và ảnh hưởng của lỗ xốp trong vật liệu carbon đối với các vi hạt xúc tác kích thước nano dùng cho pin nhiên liệu methanol trực tiếp dmfc

Luận văn thạc sĩ phân tích vnu uet vai trò và ảnh hưởng của lỗ xốp trong vật liệu carbon đối với các vi hạt xúc tác kích thước, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2009

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU CARBON HỖ TRỢ XÚC TÁC TRONG PIN NHIÊN LIỆU

1.1. Vật liệu carbon hỗ trợ xúc tác

1.2. Cấu trúc và tính chất của carbon hoạt tính (AC)

1.3. Tầm quan trọng của kết cấu lỗ xốp

1.4. Tầm quan trọng của hóa học bề mặt

1.5. Hoạt tính carbon

1.5.1. Hoạt tính vật lý (nhiệt độ)

1.5.2. Hoạt tính hóa học

1.6. Pin nhiên liệu

1.6.1. Nguyên tắc hoạt động chung của pin nhiên liệu

1.6.2. Phân loại pin nhiên liệu

1.6.3. Pin nhiên liệu dùng methanol trực tiếp (DMFC)

1.6.3.1. Cơ chế hoạt động của pin nhiên liệu DMFC
1.6.3.2. Phản ứng tại anode trong pin DMFC chất điện giải kiềm (Alkaline DMFC)
1.6.3.3. Phản ứng tại anode trong pin DMFC màng điện giải PEM
1.6.3.4. Phản ứng tại cathode trong pin DMFC
1.6.3.5. Phản ứng tổng quát trong pin DMFC
1.6.3.6. Một số ưu và nhược điểm của pin DMFC

1.7. Vai trò và ứng dụng carbon hoạt tính trong pin nhiên liệu dùng methanol trực tiếp (DMFC)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tái hoạt tính carbon đen N330

2.2. Thiết bị thực nghiệm và hóa chất

2.2.1. Thiết bị thực nghiệm

2.2.2. Tiến hành thực nghiệm

2.3. Sơ đồ quy trình tái hoạt tính carbon N330

2.4. Các bước tiến hành thực nghiệm

2.5. Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

2.5.1. Phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt trong nghiên cứu đặc tính lỗ xốp của carbon hoạt tính

2.5.2. Phương pháp hấp phụ khí đẳng nhiệt

2.5.3. Phân loại sự hấp phụ khí đẳng nhiệt

2.5.4. Xác định diện tích bề mặt carbon hoạt tính bằng phương pháp BET đa điểm (Multipoint BET)

2.5.5. Xác định tổng thể tích lỗ xốp và bán kính lỗ xốp trung bình

2.5.6. Phương pháp Dubinin-Astakhov (DA)

2.5.7. Lý thuyết phím hàm mật độ (NLDFT)

2.5.8. Phân tích phổ nhiễu xạ tia X góc hẹp

2.5.9. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

2.5.10. Phân tích hình ảnh FESEM bề mặt carbon

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả đo hấp phụ khí N2 đẳng nhiệt N2

3.2. Phân tích phương trình BET đa điểm

3.3. Phân tích đường hấp phụ/giải hấp đẳng nhiệt khí N2

3.4. Phân tích đường phân bố Dubinin – Astakhov (DA)

3.5. Phân tích phân bố thể tích lỗ xốp theo kích thước lỗ bằng lý thuyết phím hàm mật độ (NLDFT)

3.6. Kết quả khảo sát phổ nhiễu xạ tia X

3.7. Kết quả khảo sát phổ hồng ngoại – FTIR

3.8. Kết quả chụp ảnh FESEM bề mặt

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Lỗ Xốp Trong Vật Liệu Carbon 55 ký tự

Thế giới đang đối mặt với các vấn đề cấp bách như cạn kiệt tài nguyên, an ninh lương thực, và khủng hoảng năng lượng. Pin nhiên liệu, đặc biệt là DMFC (Direct Methanol Fuel Cell), nổi lên như một giải pháp năng lượng xanh, sạch và hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu suất và mật độ năng lượng của DMFC vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất xúc tác điện cựcchất điện ly, nhưng ít chú trọng đến việc tối ưu hóa nền carbon hỗ trợ xúc tác. Luận văn này khám phá vai trò của lỗ xốp carbon trong việc nâng cao hiệu suất của DMFC bằng cách sử dụng carbon black N330 (mua tại Việt Nam với chi phí thấp hơn) và tái hoạt hóa nó để tăng diện tích bề mặt và cải thiện tính chất xốp. Nghiên cứu này nhằm mục đích thay thế carbon black Vulcan XC72 đắt tiền, nhập khẩu, đồng thời cải tiến hiệu suất của pin DMFC.

1.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Pin Nhiên Liệu DMFC

Pin nhiên liệu DMFC có nhiều ưu điểm như hoạt động ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển, phù hợp cho các thiết bị cầm tay nhỏ gọn. Nghiên cứu và phát triển DMFC có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường. DMFC có thể ứng dụng trong các thiết bị di động, xe điện và hệ thống điện dự phòng.

1.2. Thách Thức Hiệu Suất và Chi Phí DMFC

Mặc dù có nhiều ưu điểm, mật độ năng lượng và hiệu suất của DMFC còn thấp so với các loại pin nhiên liệu khác. Chi phí sản xuất cũng là một rào cản lớn, đặc biệt là chi phí của chất xúc tácvật liệu hỗ trợ xúc tác. Việc tìm kiếm các vật liệu thay thế rẻ hơn và hiệu quả hơn là rất cần thiết.

II. Vật Liệu Carbon Nền Tảng Cho Vi Hạt Xúc Tác Nano 60 ký tự

Vật liệu carbon tồn tại dưới nhiều dạng thù hình, từ cấu trúc tinh thể cao (kim cương, graphite) đến vô định hình (carbon black, carbon hoạt tính). Trong lĩnh vực xúc tác, carbon black (CB)carbon hoạt tính (AC) được ưa chuộng do khả năng phân tán tốt các pha kim loại trên bề mặt. Tuy nhiên, các khuyết tật bề mặtnhóm chức oxy có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi hạt xúc tác nano. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng carbon hoạt tínhcarbon đen tái hoạt tính làm nền hỗ trợ cho hợp kim Pt-Ru trong điện cực pin nhiên liệu DMFC.

2.1. Cấu Trúc và Tính Chất Carbon Hoạt Tính

Carbon hoạt tính là vật liệu vô định hình với diện tích bề mặt riêng rất cao (lên đến 1000 m²/g) nhờ cấu trúc lỗ xốp phong phú. Tính chất của AC phụ thuộc vào thể tích lỗ xốp, sự phân bố kích thước lỗ xốp, và sự hiện diện của các nhóm chức hóa học chứa hydro, oxy trên bề mặt. Theo tiêu chuẩn IUPAC, lỗ xốp được phân loại thành micropore (<2nm), mesopore (2-50nm), và macropore (>50nm). Các macropore đóng vai trò là kênh dẫn cho các phân tử xâm nhập vào micropore.

2.2. Tầm Quan Trọng của Kết Cấu Lỗ Xốp Carbon

Cấu trúc lỗ xốp của vật liệu carbon ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tán vi hạt xúc tác nanovận chuyển chất phản ứng trong pin nhiên liệu. Lỗ xốp micropore cung cấp diện tích bề mặt lớn để neo giữ vi hạt xúc tác, trong khi lỗ xốp mesopore tạo điều kiện cho chất phản ứng (methanol) dễ dàng tiếp cận bề mặt xúc tác. Việc kiểm soát và tối ưu hóa cấu trúc lỗ xốp là chìa khóa để nâng cao hiệu suất của điện cực pin nhiên liệu.

2.3. Hóa Học Bề Mặt Vật Liệu Carbon và Ảnh Hưởng

Bề mặt của vật liệu carbon chứa các nhóm chức hóa học khác nhau, như hydroxyl (-OH), carbonyl (=O), carboxyl (-COOH), và ether (-O-), ảnh hưởng đến tính chất hấp phụ, tính chất điện, và hoạt tính xúc tác. Các nhóm chức oxy có thể cải thiện khả năng phân tán của vi hạt xúc tác nano, nhưng cũng có thể làm giảm độ dẫn điện của vật liệu carbon. Cần có sự cân bằng giữa việc tăng cường phân tán xúc tác và duy trì độ dẫn điện cao để đạt được hiệu suất pin nhiên liệu tối ưu.

III. Phương Pháp Tái Hoạt Tính Carbon Đen N330 57 ký tự

Luận văn tập trung vào việc tái hoạt tính carbon đen N330 bằng phương pháp hoạt hóa với KOH để tăng diện tích bề mặt và cải thiện cấu trúc lỗ xốp. Quá trình tái hoạt tính bao gồm các bước: trộn carbon đen với KOH, nung ở nhiệt độ cao, rửa axit, và sấy khô. Nhiệt độ hoạt tính là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả. Mục tiêu là tạo ra vật liệu carbon xốp với diện tích bề mặt riêng lớn và phân bố lỗ xốp tối ưu để hỗ trợ vi hạt xúc tác nano Pt-Ru.

3.1. Quy Trình Tái Hoạt Tính Carbon Đen Bằng KOH

Quá trình tái hoạt tính carbon đen N330 bằng KOH bao gồm các bước chính sau: (1) Trộn đều carbon đen với dung dịch KOH theo tỷ lệ nhất định. (2) Nung hỗn hợp trong lò nung ở nhiệt độ cao (ví dụ, 700-800°C) trong môi trường trơ (argon hoặc nitrogen) để tránh oxy hóa. (3) Rửa sản phẩm bằng dung dịch axit (HCl) để loại bỏ KOH dư và các tạp chất khác. (4) Sấy khô sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để loại bỏ nước.

3.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Hoạt Tính Đến Cấu Trúc Lỗ Xốp

Nhiệt độ hoạt tính là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của cấu trúc lỗ xốp trong quá trình tái hoạt tính carbon đen. Nhiệt độ thấp có thể không đủ để tạo ra lỗ xốp, trong khi nhiệt độ quá cao có thể làm sụp đổ cấu trúc lỗ xốp. Việc lựa chọn nhiệt độ hoạt tính tối ưu là rất quan trọng để đạt được vật liệu carbon xốp với diện tích bề mặt riêngthể tích lỗ xốp mong muốn.

IV. Phân Tích Vật Liệu Phương Pháp Nghiên Cứu Lỗ Xốp 53 ký tự

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau để đánh giá đặc tính của vật liệu carbon, bao gồm phân tích hấp phụ đẳng nhiệt N2 (BET) để xác định diện tích bề mặt, thể tích lỗ xốp, và phân bố kích thước lỗ xốp. Phân tích XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể. Phân tích FTIR được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt. Phân tích FESEM được sử dụng để quan sát hình thái bề mặtkích thước hạt.

4.1. Hấp Phụ Đẳng Nhiệt N2 BET Cho Đặc Tính Lỗ Xốp

Phương pháp BET (Brunauer-Emmett-Teller) là một kỹ thuật phổ biến để xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ xốp, và phân bố kích thước lỗ xốp của vật liệu xốp, bao gồm carbon hoạt tính. Phương pháp này dựa trên việc đo lượng khí N2 hấp phụ trên bề mặt vật liệu ở nhiệt độ thấp (77K) và sử dụng phương trình BET để tính toán các thông số đặc trưng. Hình dạng của đường đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin về loại lỗ xốpmức độ đồng đều của cấu trúc lỗ xốp.

4.2. Phân Tích XRD Đánh Giá Cấu Trúc Tinh Thể Carbon

Phân tích XRD (X-ray Diffraction) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu carbon, bao gồm carbon đencarbon hoạt tính. Các đỉnh nhiễu xạ trong phổ XRD cho biết sự hiện diện của các pha tinh thể khác nhau và kích thước tinh thể. Trong trường hợp vật liệu vô định hình, phổ XRD thường chỉ có các đỉnh rộng, cho thấy sự thiếu trật tự trong cấu trúc.

4.3. FTIR Xác Định Nhóm Chức Hóa Học Bề Mặt

Phân tích FTIR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) là một kỹ thuật nhạy cảm với các nhóm chức hóa học trên bề mặt vật liệu. Phổ FTIR cung cấp thông tin về sự hiện diện của các nhóm chức hydroxyl (-OH), carbonyl (=O), carboxyl (-COOH), và ether (-O-). Các nhóm chức này ảnh hưởng đến tính chất hấp phụ, tính chất điện, và hoạt tính xúc tác của vật liệu carbon.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Bàn Luận Chi Tiết 52 ký tự

Phần này trình bày kết quả thu được từ các phương pháp phân tích và thảo luận về ảnh hưởng của tái hoạt tính carbon đen N330 đến cấu trúc lỗ xốp, diện tích bề mặt riêng, và hoạt tính xúc tác của vi hạt xúc tác nano Pt-Ru. Kết quả được so sánh với carbon black Vulcan XC72 để đánh giá tiềm năng thay thế. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất pin nhiên liệu DMFC được phân tích.

5.1. So Sánh Diện Tích Bề Mặt Giữa Các Mẫu Carbon

Dữ liệu BET cho thấy diện tích bề mặt riêng của carbon đen N330 tái hoạt tính tăng đáng kể so với carbon đen N330 ban đầu, chứng tỏ hiệu quả của phương pháp tái hoạt tính bằng KOH. So sánh với carbon black Vulcan XC72, carbon đen N330 tái hoạt tínhdiện tích bề mặt riêng tương đương hoặc cao hơn, cho thấy tiềm năng thay thế.

5.2. Ảnh Hưởng Của Lỗ Xốp Đến Phân Tán Xúc Tác Pt Ru

Phân tích phân bố kích thước lỗ xốp cho thấy tái hoạt tính carbon đen tạo ra nhiều lỗ xốp mesopore, tạo điều kiện cho phân tán vi hạt xúc tác nano Pt-Ru tốt hơn. Kích thước của vi hạt xúc tác nano được xác định bằng phân tích FESEM và so sánh giữa các mẫu carbon.

5.3. Liên Hệ Giữa Cấu Trúc Carbon Và Hiệu Suất DMFC

Mối liên hệ giữa cấu trúc lỗ xốp của vật liệu carbon, sự phân tán xúc tác Pt-Ru, và hiệu suất pin nhiên liệu DMFC được thảo luận chi tiết. Các yếu tố như diện tích bề mặt điện hóa (ECSA), mật độ dòng điện trao đổi (j0), và quá trình oxy hóa methanol (MOR) được xem xét.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vật Liệu Carbon DMFC 59 ký tự

Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của việc sử dụng carbon đen N330 tái hoạt tính làm vật liệu hỗ trợ xúc tác hiệu quả và kinh tế cho pin nhiên liệu DMFC. Việc tối ưu hóa quá trình tái hoạt tínhcấu trúc lỗ xốp có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và giảm chi phí của pin nhiên liệu. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc cải tiến phương pháp tái hoạt tính, phát triển vật liệu carbon composite, và nghiên cứu cơ chế phản ứng trên bề mặt xúc tác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tái hoạt tính carbon đen N330 bằng KOH là một phương pháp hiệu quả để tăng diện tích bề mặt và cải thiện cấu trúc lỗ xốp, tạo ra vật liệu carbon xốp có tiềm năng thay thế carbon black Vulcan XC72 trong pin nhiên liệu DMFC.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa điều kiện tái hoạt tính, nghiên cứu các phương pháp tái hoạt tính khác, phát triển vật liệu carbon composite với độ dẫn điện cao hơn, và nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng trên bề mặt chất xúc tác để cải thiện hiệu suấttính ổn định của pin nhiên liệu DMFC.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu uet vai trò và ảnh hưởng của lỗ xốp trong vật liệu carbon đối với các vi hạt xúc tác kích thước nano dùng cho pin nhiên liệu methanol trực tiếp dmfc

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thế giới ngày nay đang đối mặt với nhiều vấn đề mang tính cấp bách toàn cầu như sự cạn kiệt nguồn tài nguyên, an ninh lương thực, bất ổn chính trị, khủng bố… Trong đó vấn đề môi trường và nguy cơ cạn kiệt nguồn năng lượng mang tính thời sự hơn bao giờ hết. Con người đang nỗ lực tìm ra những nguồn năng lượng mới thân thiện với môi trường có hiệu suất cao và giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên dầu mỏ. Ngoài những nguồn năng lượng mới như mặt trời, gió, thủy triều… thì nguồn năng lượng xanh và sạch từ pin nhiên liệu cũng nhận được rất nhiều sự quan tâm đầu tư nghiên cứu. Trong bối cảnh hiện nay, nguồn năng lượng pin nhiên liệu được xem là một trong những hướng rất khả thi, chúng không những là năng lượng sạch mà còn tương đối rẻ, có nhiều ứng dụng trong thực tế.

Với những lý do trên, tôi chọn hướng tiếp cận với pin nhiên liệu (Fuel Cell – FC) làm hướng nghiên cứu đề tài luận văn của mình. Ngày nay, có nhiều loại pin nhiên liệu phù hợp với yêu cầu thương mại hóa. Trong số chúng thì pin nhiên liệu dùng methanol trực tiếp (DMFC) và pin nhiên liệu dùng màng điện giải polymer (PEMFC) là thông dụng nhất. DMFC không cần xử lý nhiên liệu để tái chế nhiên liệu hydrocarbon, điều này làm cho DMFC có nhiều thuận lợi để ứng dụng vào các thiết bị cầm tay có kích thước nhỏ.

Hơn nữa, DMFC lại hoạt động tại nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển nên nó dễ dàng đưa vào ứng dụng thực tế nhất. Với điều kiện cơ sở vật chất nghiên cứu hiện tại ở Viện Vật Lý Thành phố Hồ Chí Minh cũng như điều kiện ứng dụng tại Việt Nam, tôi quyết định chọn hướng nghiên cứu của mình là DMFC. Nhưng thực chất, mật độ năng lượng và hiệu suất của DMFC là một trở ngại lớn không dễ vượt qua. Cho đến bây giờ, hầu hết các bài báo, chủ đề chính đã được thảo luận liên quan đến chất xúc tác điện cực hoặc là chất điện giải trong pin nhiên liệu để nâng cao hiệu suất DMFC đều mặc định xem carbon black là vật liệu hỗ trợ xúc tác (điển hình là carbon black Vulcan XC72) , rất ít bài báo đề cập đến vấn đề xử lý nền carbon hỗ trợ xúc tác.

Trong nội dung nghiên cứu của luận văn, với mục đích giảm giá thành của pin DMFC và xem xét khả năng thay thế carbon black Vulcan XC72 (vì phải đặt hàng mua ở nước ngoài, giá thành cao) bằng một loại carbon black khác (carbon black N330) mua tại thị trường Việt Nam (với giá thành thấp hơn nhiều) đối với xúc tác hai thành phần Pt/Ru, tôi sẽ tập trung nghiên cứu đặc tính nền carbon hỗ trợ xúc tác bằng cách sử dụng loại carbon black này tái hoạt tính một lần nữa bằng phương pháp hoạt hóa với KOH để gia tăng sự hình thành cấu trúc lỗ meso hoặc là micro qua đó tăng diện tích bề mặt riêng của vật liệu. Với việc sử dụng những carbon black tái hoạt tính này, chất xúc tác Pt-Ru trên nền carbon black tái hoạt tính (Pt-Ru/AC) sẽ có diện tích bề mặt và đặc tính lỗ xốp khác HVTH Huỳnh Sa Hoàng GVHD TS.Nguyễn Mạnh Tuấn 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Thạc sỹ Chuyên ngành Vật liệu và Linh kiện Nano nhau, chúng sẽ được dùng để chuẩn bị cho xúc tác anode của DMFC và so sánh với việc sử dụng carbon Vulcan XC72. Diện tích bề mặt riêng, kích thước lỗ xốp và sự phân bố lỗ xốp của carbon tái hoạt tính cũng như sự phân bố, kích thước hạt kim loại xúc tác sẽ được đo lường bằng phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt N2, XRD và ảnh FESEM một cách tương ứng. Ngoài ra, đề tài này cũng sẽ đánh giá điều kiện tối ưu (nhiệt độ hoạt tính) cho quá trình tái hoạt tính carbon black bằng KOH, từ đó xem xét hoạt động xúc tác của pha kim loại thông qua diện tích bề mặt, kích thước lỗ xốp hay sự phân bố lỗ xốp của nền carbon hỗ trợ xúc tác.

Nghiên cứu này là cần thiết để mở ra một số hướng giải quyết nhằm cải tiến, nâng cao hơn nữa hiệu suất của pin DMFC có nền hỗ trợ xúc tác điện cực được chế tạo từ loại carbon black N330. HVTH Huỳnh Sa Hoàng GVHD TS.Nguyễn Mạnh Tuấn 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Thạc sỹ Chuyên ngành Vật liệu và Linh kiện Nano CHƢƠNG I TỔNG QUAN 1. VẬT LIỆU CARBON HỖ TRỢ XÚC TÁC HVTH Huỳnh Sa Hoàng GVHD TS.Nguyễn Mạnh Tuấn 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Thạc sỹ Chuyên ngành Vật liệu và Linh kiện Nano Carbon tồn tại trong tự nhiên với nhiều dạng thù hình khác nhau, có loại thù hình có cấu trúc tinh thể trật tự cao (kim cương, fullerence, ống nano carbon và graphite) và loại vô định hình (carbon black và carbon hoạt tính). Những dạng thù hình của carbon được mô tả như hình 1.

Một số dạng thù hình của carbon [8] Đối với những ứng dụng làm nền hỗ trợ xúc tác cho các kim loại quý trong các quá trình hydro hóa nhiều loại hợp chất hữu cơ thì những vật liệu carbon, đặc biệt là carbon black (CB) và carbon hoạt tính (AC) được quan tâm nhiều hơn cả. Do thế tương tác bề HVTH Huỳnh Sa Hoàng GVHD TS.Nguyễn Mạnh Tuấn 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Thạc sỹ Chuyên ngành Vật liệu và Linh kiện Nano mặt của AC và CB yếu nên sự phân tán các pha kim loại khác nhau trên bề mặt của chúng dễ dàng được tăng cường. Tuy nhiên, những khuyết tật bề mặt của nền carbon cũng ảnh hưởng ít nhiều đến hoạt động xúc tác của kim loại, đặc biệt là các gốc oxit vì sự có mặt của chúng làm cho thế tương tác bề mặt gia tăng đáng kể. Với nội dung của luận văn, tác giả đặc biệt quan tâm đến carbon hoạt tính và carbon đen tái hoạt tính, chúng được sử dụng làm nền hỗ trợ xúc tác cho hợp kim Pt-Ru để chế tạo điện cực pin nhiên liệu dùng methanol trực tiếp (DMFC).

Cấu trúc và tính chất của carbon hoạt tính (Activated carbon – AC) Carbon hoạt tính là một loại carbon vô định hình, không có cấu trúc tinh thể, cấu trúc của chúng được hình thành từ rất nhiều lỗ xốp và do đó chúng có diện tích bề mặt riêng rất cao, có thể đạt đến 1000m2/g. Tính chất vật lý cũng như hóa học của carbon hoạt tính phụ thuộc chủ yếu vào thể tích, sự phân bố của lỗ xốp cũng như sự hiện hiện của các nhóm chức trên bề mặt chứa hydro, oxy… Các lỗ xốp này có nhiều kích cỡ khác nhau, dao động từ 1 đến 10nm. Ngoài ra còn có những lỗ xốp có kích thước lớn hơn 10nm đóng vai trò như các khe nứt cho các phân tử có thể xâm nhập vào các lỗ xốp micro. Theo tiêu chuẩn IUPAC, có thể phân loại lỗ xốp theo kích thước làm 3 nhóm chính [18](hình 1.

Sơ đồ mô tả mạng lỗ xốp của carbon hoạt tính [2]  Lỗ xốp macro với đường kính lỗ nhỏ hơn 2nm  Lỗ xốp meso với đường kính từ 2 – 50nm  Lỗ xốp macro với đường kính lớn hơn 50nm HVTH Huỳnh Sa Hoàng GVHD TS.Nguyễn Mạnh Tuấn 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Thạc sỹ Chuyên ngành Vật liệu và Linh kiện Nano 1. Tầm quan trọng của kết cấu lỗ xốp Cấu trúc của carbon tự nhiện được xem như là sự trộn lẫn giữa những tinh thể tựa graphite và phi graphite bao gồm phức hợp các dạng thơm-béo. Tinh thể được hợp thành từ vài lớp graphene song song (khoảng 3 lớp), đường kính mỗi tinh thể khoảng 2nm hoặc bằng chín lần bề rộng của một chuỗi carbon lục giác [29]. Những liên kết đối xứng của carbon trên bề mặt tinh thể sẽ liên tục bị xáo trộn trong suốt quá trình hoạt tính tạo ra những khoảng trống không gian.

Liên kết bất đẳng hướng trong tinh thể sẽ hình thành với sự xuất hiện những khoảng trống đó. Trong suốt quá trình hoạt tính, khoảng không gian giữa những tinh thể sẽ làm suy giảm tính carbon của vật liệu và cùng lúc đó, một số nguyên tử carbon sẽ tách rời khỏi tinh thể. Kết quả là xuất hiện những rãnh nứt xuyên qua vùng graphite và những vị trí bên trong cấu trúc của carbon hoạt tính. Những rãnh nứt bên trong cùng với những mặt graphene song song sẽ tạo nên cấu trúc xốp và tăng diện tích bề mặt của vật liệu.

Những rãnh nứt này có nhiều kích cỡ khác nhau và được phân loại thành 3 nhóm chính như đã đề cập ở trên. Ngoài ra, trong nhiều quá trình hấp phụ khác, những phân tử hay nguyên tử của cả chất khí và chất lỏng có thể hấp phụ trên bề mặt carbon bằng những tương tác vật lý (lực tĩnh điện hay sự phân tán) hay bằng những liên kết hóa học. Do đó, diện tích bề mặt riêng là một trong những thông số quan trọng nhất để đánh giá khả năng hút bám của carbon hoạt tính. Diện tích bề mặt BET của carbon hoạt tính thông thường nằm trong khoảng 500-1500m2/g, tuy nhiên cũng đã tìm thấy diện tích BET lên đến 4000m2/g trong một số carbon siêu hoạt tính.

Giá trị diện tích bề mặt tương đối cao của carbon hoạt tính là một đặc trưng của loại vật liệu này bởi vì có sự phân bố các lỗ xốp micro và quá trình hấp phụ hầu hết đều diễn ra trên những lỗ xốp này. Ít nhất từ 90-95% tổng diện tích bề mặt đều có thể liên quan đến những lỗ xốp micro. Tuy nhiên, những lỗ xốp meso và macro cũng đóng vai trò quan trọng trong bất kỳ quá trình hấp phụ nào, bởi vì chúng là cầu nối cho các chất khí hấp phụ có thể đến được các lỗ xốp micro. Mặc dù diện tích bề mặt lỗ xốp meso có giá trị thấp trong hầu hết các loại carbon hoạt tính, nhưng một số loại có thể có diện tích lỗ micro lên đến 200m2/g hoặc hơn.

Thêm vào đó, còn có sự phụ thuộc vào kích cỡ phân tử khí hấp phụ, đặc biệt là một số phân tử khí hữu cơ có kích thước lớn, hiệu ứng sàng lọc phân tử cũng có thể xảy ra bởi vì kích thước lỗ xốp hẹp hơn kích thước phân tử khí hấp phụ và không thể xâm nhập vào lỗ xốp micro và có thể làm bít lại các lỗ xốp micro. Điều này có nghĩa là diện tích bề mặt sẽ giảm xuống mặc dù khả năng hấp phụ vẫn không thay đổi. HVTH Huỳnh Sa Hoàng GVHD TS.Nguyễn Mạnh Tuấn 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ