Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nâng cao năng lực tự học ở sinh viên trở thành một yêu cầu cấp thiết trong quá trình đào tạo ngoại ngữ, đặc biệt là tại các trường đại học. Tại Khoa Sư phạm tiếng Anh, Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, việc phát triển tính tự học cho sinh viên trong các lớp kỹ năng nghe nói được nhận diện là vẫn còn nhiều khó khăn, do ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy truyền thống và sự thiếu hụt về chiến lược học tập phù hợp. Theo điều tra với 107 sinh viên và 11 giảng viên tại Khoa Sư phạm tiếng Anh, người học thường bộc lộ sự phụ thuộc vào giáo viên và chưa phát huy triệt để khả năng tự học. Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích vai trò của giáo viên trong việc thúc đẩy tính tự học của sinh viên, xác định các chiến lược giảng dạy giáo viên sử dụng để nâng cao năng lực học tập tự chủ, đồng thời so sánh quan điểm giữa giáo viên và sinh viên về vấn đề này. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh lớp học kỹ năng nghe nói của Khóa học tiếng Anh cho mục đích xã hội 2A (English 2A) tại Khoa Sư phạm tiếng Anh, trong học kỳ II năm học 2016-2017. Kết quả nghiên cứu không những đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dạy và học tại FELTE mà còn có ý nghĩa đối với việc xây dựng chính sách đào tạo và đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trong các trường đại học tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết chính: lý thuyết về tính tự học (learner autonomy) và vai trò của giáo viên trong việc phát triển tính tự học cho người học (teachers’ roles in fostering learner autonomy).

  1. Lý thuyết về tính tự học được khởi nguồn từ định nghĩa của Henry Holec (1981), coi tự học là khả năng chịu trách nhiệm việc học của chính mình, bao gồm việc xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung, phương pháp và đánh giá kết quả học tập. Tiếp đó, Benson (1997, 2011) phát triển các chiều kích của tự học gồm: kỹ thuật (technical), tâm lý (psychological), văn hóa-xã hội (social-cultural) và chính trị-phê phán (political-critical). Mô hình này được dùng làm thước đo để hiểu sâu các khía cạnh của tự học trong môi trường giáo dục hiện đại. Trong nghiên cứu còn áp dụng hệ thống cấp độ tự học của Nunan (1997) để đánh giá sự phát triển năng lực tự chủ từ mức độ nhận thức đến ứng dụng và kết nối kiến thức với thực tiễn.

  2. Vai trò của giáo viên được hiểu là nhiều chức năng đa dạng như người hướng dẫn, người hỗ trợ, nhà tổ chức hoạt động, người cung cấp phản hồi, người tạo động lực và người cung cấp nguồn học liệu. Những vai trò này xuất phát từ các khái niệm của Xu & Xu (2004), Chan (2001) cùng các nghiên cứu trong văn cảnh Việt Nam như của Nguyễn (2011), Lê (2013). Khung lý thuyết nhấn mạnh rằng giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn phải tạo dựng môi trường học tập khuyến khích và hướng dẫn học sinh tự định hướng, tự giám sát quá trình học tập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp phân tích định lượng và định tính nhằm cho phép hiểu đa chiều về vai trò giáo viên cũng như chiến lược xây dựng tự học trong lớp nghe nói.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu có 107 sinh viên và 11 giáo viên giảng dạy các lớp kỹ năng nghe nói thuộc khóa học English 2A. Các đối tượng được chọn theo phương pháp mẫu tầng lớp (stratified sampling) đảm bảo đại diện cho từng nhóm giáo viên mới và có kinh nghiệm. 20 sinh viên được chọn tham gia phỏng vấn nhóm dựa trên sự đa dạng về quan điểm thể hiện qua bảng hỏi.

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Bảng hỏi khảo sát: Gồm 20 mục hỏi đánh giá nhận thức của giáo viên và sinh viên về vai trò của giáo viên trong việc thúc đẩy tự học, theo thang Likert 5 điểm.
    • Phỏng vấn bán cấu trúc: Gồm các câu hỏi mở với 4 giáo viên và 20 sinh viên nhằm làm rõ quan điểm và kinh nghiệm thực tế.
    • Quan sát lớp học: Thực hiện tại 4 lớp của 4 giáo viên để ghi nhận vai trò giáo viên biểu hiện trong thực tế giảng dạy, căn cứ theo bản mô tả vai trò đã chuẩn hoá.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ khảo sát được xử lý trên Excel, phân tích các thống kê mô tả, trung bình và độ lệch chuẩn để so sánh giữa quan điểm giáo viên và sinh viên. Dữ liệu phỏng vấn được phân tích nội dung theo từng chủ đề nhằm truy tìm sự đồng thuận và khác biệt trong quan niệm. Quan sát lớp học được tổng hợp thành bảng tần suất thể hiện việc thực thi các vai trò giáo viên khác nhau.

  • Timeline: Nghiên cứu diễn ra trong học kỳ II năm học 2016-2017, với quan sát được chia làm ba tuần vào các tuần 9, 10 và 11; khảo sát cuối học kỳ 15; phỏng vấn thực hiện ngay sau khảo sát.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Nhận thức của giáo viên và sinh viên về vai trò giáo viên trong việc thúc đẩy tự học:

    • Giáo viên đánh giá tổng thể vai trò của mình cao hơn sinh viên với điểm trung bình lần lượt là 4.28 và 4.07 (trên thang 5).
    • Vai trò được hai nhóm đánh giá cao nhất là “Người truyền cảm hứng” (inspirator) với điểm trung bình 4.70 (giáo viên) và 4.55 (sinh viên).
    • Giáo viên cũng nhấn mạnh vai trò “Người cung cấp nguồn học liệu” (resource supplier, trung bình 4.55), “Người hướng dẫn” (guide, 4.48) và “Người hỗ trợ” (facilitator, 4.43) hơn so với sinh viên.
    • Ngược lại, sinh viên coi trọng vai trò “Người phản hồi và đánh giá” (monitor & evaluator, 4.29) và vai trò “Người hợp tác - hỗ trợ trực tiếp” (cooperator, 4.01) cao hơn, phản ánh nhu cầu nhận được sự hỗ trợ tức thì và giải đáp thắc mắc trong quá trình học.
    • Có sự khác biệt rõ rệt ở điểm sinh viên mong đợi giáo viên trả lời tất cả các câu hỏi trong khi giáo viên cảm thấy đây không phải trách nhiệm chính của mình (điểm 3.76 vs. 3.00).
  2. Chiến lược của giáo viên sử dụng để thúc đẩy tự học:

    • Giáo viên thường xuyên tổ chức các hoạt động giao tiếp, bài tập giao tiếp nhóm, tạo cơ hội thực hành nghe - nói trong lớp (w=3 lần/tuần).
    • Hướng dẫn sinh viên thiết lập mục tiêu học tập cá nhân, lên kế hoạch tự học bên ngoài lớp và khuyến khích tự luyện tập thông qua bài tập về nhà.
    • Cung cấp tài liệu đa dạng, bao gồm tài liệu in ấn và nguồn học trực tuyến cho sinh viên chủ động tiếp cận.
    • Phản hồi và đánh giá kịp thời thông qua các bài kiểm tra ngắn, góp ý cá nhân nhằm gia tăng nhận thức về tiến độ học tập và điểm mạnh, điểm yếu.
    • Tạo môi trường lớp học thân thiện, khuyến khích sinh viên phát biểu và thực hành tiếng Anh liên tục, kích thích động lực học tập.
  3. Kết quả quan sát lớp học:

    • Đa số giáo viên thực hiện vai trò nhà tổ chức và truyền cảm hứng thông qua các hoạt động nhóm, câu hỏi mở và các trò chơi ngôn ngữ.
    • Phản hồi tức thời và đánh giá quá trình học tập được thực hiện đều đặn trong các tiết học.
    • Một số giáo viên chú trọng cung cấp nguồn học liệu nhưng ít khi trực tiếp giải đáp mọi thắc mắc của sinh viên.
    • Môi trường lớp được duy trì tích cực, khuyến khích sự chủ động tham gia của sinh viên.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thống nhất ở nhận thức về vai trò cốt lõi của giáo viên là người truyền cảm hứng và cung cấp các nguồn lực học tập phù hợp. Quan điểm giáo viên nhấn mạnh vai trò định hướng và phát triển kỹ năng tự học, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại và lý thuyết về tự học của Holec và Benson. Sinh viên lại đặt nặng mong muốn được hỗ trợ giải đáp thắc mắc và nhận được phản hồi trực tiếp, điều này phản ánh đặc điểm tâm lý và trình độ tự chủ chưa cao của học viên đại học năm thứ nhất.

Sự khác biệt về kỳ vọng giữa sinh viên và giáo viên là điểm cần lưu ý để cân bằng trong việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy nhằm vừa phát huy tính chủ động của học viên, vừa cung cấp đủ sự hỗ trợ cần thiết. Các vai trò đa dạng mà giáo viên thực hiện là minh chứng cho sự chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang mô hình giáo dục hướng tới người học.

Dữ liệu quan sát cùng kết quả phỏng vấn cho thấy các chiến lược tạo cơ hội giao tiếp, đặt mục tiêu và phản hồi liên tục là những yếu tố then chốt giúp nâng cao tính tự học. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế, đồng thời mở ra hướng phát triển đào tạo giáo viên về kỹ năng thúc đẩy tự học.

Tóm lại, việc giáo viên nhận thức đúng đắn và thực hiện đa vai trò trong lớp nghe - nói có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển tính tự học của sinh viên khóa học tiếng Anh xã hội 2A tại FELTE, VNU-ULIS.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên về vai trò thúc đẩy tự học:
    Tổ chức các khóa huấn luyện nâng cao kỹ năng hỗ trợ và khuyến khích sinh viên tự học, bao gồm tập huấn phương pháp xây dựng môi trường học tập kích thích tính chủ động và sáng tạo. Mục tiêu cải thiện điểm số nhận thức vai trò giáo viên trong tự học lên ≥4.5 trên thang 5 trong vòng một năm, do phòng đào tạo và Ban Chủ nhiệm khoa thực hiện.

  2. Phát triển và cập nhật đa dạng nguồn học liệu tự học:
    Giáo viên cần chủ động tìm kiếm, biên soạn và chia sẻ tài liệu học tập phong phú, bao gồm công nghệ số và tài liệu trực tuyến, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và tự học hiệu quả. Theo dõi tỷ lệ sinh viên sử dụng tài liệu ngoài giờ học, nâng lên 75% trong năm học tiếp theo.

  3. Áp dụng phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm:
    Ổn định và mở rộng các hoạt động giao tiếp nhóm, bài tập thực hành tương tác nhằm tăng tỉ lệ thời gian người học chủ động nói và nghe trên 60% thời lượng tiết học. Ban giảng huấn cần hỗ trợ giảng viên xây dựng giáo án đổi mới theo định hướng này.

  4. Xây dựng hệ thống đánh giá và phản hồi thường xuyên:
    Thiết lập các kênh phản hồi liên tục cho sinh viên về tiến trình học tập thông qua bài kiểm tra ngắn, bài tập về nhà và phỏng vấn định kỳ. Qua đó giúp sinh viên có nhận thức chính xác về điểm mạnh/yếu, nâng cao cam kết tự học. Mục tiêu đến cuối năm học 90% sinh viên đánh giá phản hồi có tác động tích cực.

  5. Khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng tự học và tự quản lý:
    Thông qua các buổi hướng dẫn kỹ năng học tập, quản lý thời gian, lập kế hoạch học tập cá nhân và tự đánh giá. Kết quả đánh giá sự tự chủ của sinh viên qua bảng câu hỏi cần tăng 20% sau chương trình tương tác kỹ năng này.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giáo viên giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học:
    Tài liệu cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò đa dạng của người dạy trong việc phát triển tự học của sinh viên, giúp họ cải tiến phương pháp giảng dạy phù hợp với đặc điểm tâm lý học viên năm nhất. Ví dụ: giáo viên có thể dựa vào kết quả để xây dựng kế hoạch giảng dạy lấy người học làm trung tâm.

  2. Nhà quản lý giáo dục và các khoa ngoại ngữ:
    Thông tin trong nghiên cứu là cơ sở tham khảo để đổi mới chương trình đào tạo, xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển tự học và bồi dưỡng đội ngũ giảng viên. Ví dụ: phòng đào tạo có thể áp dụng kết quả để đánh giá và điều chỉnh tiêu chí đánh giá giảng viên.

  3. Sinh viên, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ:
    Giúp hiểu về khái niệm tự học và nhận rõ vai trò của giáo viên trong hỗ trợ phát triển khả năng học tập tự chủ của bản thân. Sinh viên có thể áp dụng các chiến lược đề xuất vào quá trình học tập của mình để nâng cao hiệu quả.

  4. Nghiên cứu sinh, thạc sĩ và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực phương pháp dạy học và tâm lý giáo dục:
    Đây là tài liệu tham khảo có giá trị về khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu thực tiễn trong bối cảnh Việt Nam, mở ra cơ hội nghiên cứu sâu về vai trò giáo viên đối với tự học trong các kỹ năng nghe - nói.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giáo viên có thực sự cần đóng vai trò đa dạng để thúc đẩy tính tự học của sinh viên?
    Có, nghiên cứu chỉ ra giáo viên phải là người truyền cảm hứng, cung cấp tài nguyên, tổ chức hoạt động và phản hồi kịp thời để xây dựng môi trường học tập thúc đẩy tự học. Ví dụ, một giáo viên tích cực tổ chức các hoạt động thảo luận sẽ góp phần tăng tính chủ động của sinh viên.

  2. Sinh viên năm nhất tại các trường đại học Việt Nam có nhận thức đúng về tự học?
    Phần lớn sinh viên vẫn còn phụ thuộc vào giáo viên trong việc giải thích và hướng dẫn, cần được hướng dẫn kỹ năng tự học hiệu quả. Một số sinh viên trong nghiên cứu bày tỏ mong muốn được hỗ trợ nhiều hơn để tự theo dõi tiến độ học tập.

  3. Các chiến lược nào giáo viên thường sử dụng để cung cấp sự hỗ trợ thúc đẩy tự học?
    Giáo viên thường dùng các biện pháp như tạo cơ hội thực hành trong lớp, hướng dẫn đặt mục tiêu học tập, cung cấp tài liệu đa dạng cùng việc phản hồi, đánh giá kịp thời. Ví dụ có thể là việc cho sinh viên làm bài tập vai trò, tổ chức nhóm thảo luận.

  4. Làm sao để cân bằng kỳ vọng giữa sinh viên và giáo viên về vai trò hỗ trợ trong lớp học?
    Cần tăng cường đối thoại, giải thích rõ trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình học tập. Giáo viên nên thiết lập quy tắc rõ ràng về mức độ hỗ trợ, đồng thời khuyến khích sinh viên chủ động hỏi và phản hồi để thích nghi.

  5. Vai trò của nhà trường trong việc phát triển tự học của sinh viên như thế nào?
    Nhà trường có trách nhiệm thiết kế chương trình, chính sách đào tạo khuyến khích tự học, đồng thời tổ chức các khóa bồi dưỡng cho giảng viên và sinh viên. Ví dụ, xây dựng trung tâm hỗ trợ tự học với nhiều nguồn tài liệu và hướng dẫn kỹ năng.

Kết luận

  • Giáo viên đóng vai trò đa dạng và quan trọng trong việc thúc đẩy tính tự học của sinh viên kỹ năng nghe và nói tại FELTE.
  • Sinh viên và giáo viên có sự đồng thuận về vai trò truyền cảm hứng nhưng khác biệt về kỳ vọng hỗ trợ giải đáp thắc mắc.
  • Các chiến lược giảng dạy như tổ chức hoạt động giao tiếp, cung cấp nguồn học liệu và phản hồi kịp thời góp phần nâng cao khả năng tự học.
  • Nghiên cứu đề xuất các giải pháp đào tạo giáo viên, phát triển nguồn tài liệu và cải tiến phương pháp nhằm cân bằng kỳ vọng và nâng cao chất lượng học tập.
  • Giai đoạn tiếp theo nên triển khai thực nghiệm các đề xuất và mở rộng nghiên cứu ở các kỹ năng khác để hoàn thiện mô hình phát triển tự học.

Để tham khảo chi tiết và áp dụng trong giảng dạy, quý độc giả vui lòng liên hệ và tải luận văn tại Khoa Sư phạm tiếng Anh – Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội.