Tìm Hiểu Về Vai Trò Của Chuẩn Chữ Ký Số Trong Dịch Vụ Hành Chính Điện Tử

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ thông tin tìm hiểu về vai trò của chuẩn chữ ký số trong dịch vụ hành chính, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

76
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò chữ ký số trong dịch vụ hành chính công

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, dịch vụ hành chính điện tử đã trở thành một cấu phần không thể thiếu của chính phủ điện tử. Nền tảng cho các giao dịch điện tử an toàn và có giá trị pháp lý chính là chuẩn chữ ký số. Về bản chất, chữ ký số không chỉ là một công cụ xác thực danh tính mà còn là một cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn và chống chối bỏ cho các văn bản điện tử. Theo tài liệu nghiên cứu, "chữ ký điện tử là kết quả của việc áp dụng quá trình mã hóa lên một thông tin cụ thể", sử dụng hạ tầng mã hóa khóa công khai để tạo ra một định danh duy nhất, gắn liền với người ký và nội dung văn bản. Vai trò của nó vượt ra ngoài việc thay thế chữ ký tay truyền thống, trở thành nền tảng cho việc xây dựng một môi trường giao dịch số minh bạch, hiệu quả và an toàn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật chữ ký số thống nhất giúp đảm bảo khả năng liên thông, xác thực chéo giữa các hệ thống, từ đó thúc đẩy việc cung cấp các thủ tục hành chính công trực tuyến một cách liền mạch và hiệu quả.

1.1. Định nghĩa chữ ký số và chứng thư số trong giao dịch

Theo quy định tại khoản 6, Điều 3 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng. Thông điệp dữ liệu được biến đổi này cho phép người nhận xác định chính xác người ký và đảm bảo thông điệp không bị thay đổi sau khi ký. Đi kèm với chữ ký số là chứng thư số, một loại chứng thư điện tử do nhà cung cấp dịch vụ CA (Certification Authority) cấp. Chứng thư này có chức năng xác nhận danh tính của người ký và chứng thực rằng khóa công khai trong chứng thư thuộc về người đó. Về cơ bản, chứng thư số hoạt động như một "chứng minh nhân dân điện tử", cung cấp cơ sở để tin cậy vào danh tính của các bên tham gia giao dịch trên môi trường số.

1.2. Giá trị pháp lý của chữ ký số trong cơ quan nhà nước

Giá trị pháp lý của chữ ký số được quy định rõ ràng, đảm bảo văn bản điện tử được ký có giá trị tương đương văn bản giấy có chữ ký tay. Điều kiện để chữ ký số được xem là an toàn và có giá trị pháp lý bao gồm: được tạo ra trong thời gian chứng thư số có hiệu lực và có thể kiểm tra được bằng khóa công khai ghi trên chứng thư đó; khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký; và được cấp bởi một dịch vụ chứng thực chữ ký số được cấp phép. Khi đáp ứng các điều kiện này, chữ ký số không chỉ xác thực người ký mà còn đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, khiến cho mọi thay đổi trên văn bản sau khi ký đều bị phát hiện. Đây là yếu tố cốt lõi để các cơ quan nhà nước tin cậy và sử dụng trong các thủ tục hành chính công.

II. Top 3 thách thức bảo mật của dịch vụ hành chính điện tử

Việc triển khai dịch vụ hành chính điện tử mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với các thách thức lớn về an toàn và bảo mật thông tin. Môi trường mạng Internet, vốn được xây dựng trên giao thức TCP/IP, tiềm ẩn nhiều lỗ hổng có thể bị khai thác. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng "giao thức TCP/IP đã tạo cơ hội cho 'bên thứ ba' có thể thực hiện các hành động gây mất an toàn thông tin trong giao dịch, dễ dàng can thiệp, theo dõi và giả mạo". Các rủi ro này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm suy giảm lòng tin của người dân và doanh nghiệp vào hệ thống chính phủ điện tử, cản trở quá trình chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước. Ba thách thức chính bao gồm nguy cơ giả mạo danh tính, rủi ro mất toàn vẹn dữ liệu và khả năng chối bỏ trách nhiệm sau giao dịch. Đây là những vấn đề mà chuẩn chữ ký số được thiết kế để giải quyết một cách hiệu quả.

2.1. Nguy cơ về tính xác thực và giả mạo định danh điện tử

Tính xác thực là yếu tố nền tảng trong mọi giao dịch. Trong môi trường số, việc xác định chính xác danh tính của một cá nhân hay tổ chức trở nên phức tạp hơn. Kẻ xấu có thể giả mạo danh tính để thực hiện các hành vi gian lận, chẳng hạn như nộp hồ sơ giả, chiếm đoạt tài sản hoặc truy cập trái phép vào các thông tin nhạy cảm. Thiếu một cơ chế xác thực định danh điện tử mạnh mẽ, các cổng dịch vụ công quốc gia có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công lừa đảo, gây thiệt hại cho cả nhà nước và công dân. Việc xác thực không chỉ dừng ở việc đăng nhập mà còn phải đảm bảo người thực hiện hành vi pháp lý trên văn bản chính là chủ thể được cấp quyền.

2.2. Vấn đề đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và chống chối bỏ

Tính toàn vẹn dữ liệu đảm bảo rằng thông tin không bị thay đổi trong quá trình truyền và lưu trữ. Một hồ sơ, một hợp đồng điện tử, hay một tờ khai thuế có thể bị sửa đổi nội dung một cách cố ý mà không để lại dấu vết rõ ràng nếu không có biện pháp bảo vệ. Bên cạnh đó, tính chống chối bỏ (non-repudiation) ngăn chặn một bên tham gia giao dịch phủ nhận hành động của mình. Ví dụ, một cá nhân không thể chối bỏ việc đã gửi một hồ sơ đăng ký nếu hồ sơ đó đã được ký bằng chữ ký số của họ. Nếu không giải quyết được hai vấn đề này, các tranh chấp pháp lý phát sinh từ giao dịch điện tử sẽ rất khó xử lý, làm giảm hiệu quả của nền hành chính số.

III. Phương pháp chuẩn chữ ký số đảm bảo an toàn giao dịch

Để giải quyết các thách thức bảo mật, chuẩn chữ ký số dựa trên một kiến trúc công nghệ vững chắc gọi là Hạ tầng khóa công khai (PKI). Hệ thống này là một tập hợp các quy trình, công nghệ và chính sách cho phép tạo, quản lý, phân phối và thu hồi các chứng thư số. PKI tạo ra một môi trường tin cậy, nơi danh tính của mỗi thực thể được liên kết chặt chẽ với một cặp khóa mật mã duy nhất: khóa công khai và khóa bí mật. Như tài liệu đã phân tích, "để xác minh một chữ ký điện tử, người nhận phải truy nhập tới khóa công khai của người ký và đảm bảo rằng nó tương ứng với khóa bí mật của người đó". Quá trình này được bảo trợ bởi một bên thứ ba tin cậy là tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực (CA), tạo thành một chuỗi tin cậy hoàn chỉnh, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin cho mọi giao dịch.

3.1. Hạ tầng khóa công khai PKI Xương sống của hệ thống

Hạ tầng khóa công khai (PKI) là xương sống công nghệ của toàn bộ hệ thống chữ ký số. PKI bao gồm các thành phần chính: Tổ chức chứng thực (CA) chịu trách nhiệm cấp và quản lý chứng thư số; Tổ chức đăng ký (RA) xác minh danh tính người dùng trước khi CA cấp chứng thư; và một kho lưu trữ chứng thư công khai để mọi người có thể tra cứu. Khi một người dùng muốn ký một văn bản điện tử, họ sẽ sử dụng khóa bí mật của mình. Người nhận sẽ dùng khóa công khai tương ứng (lấy từ chứng thư số của người gửi) để xác minh chữ ký. Toàn bộ cơ chế này đảm bảo chỉ người sở hữu khóa bí mật mới có thể tạo ra chữ ký đó, từ đó xác thực danh tính một cách chắc chắn.

3.2. Vai trò của dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng CA

Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, hay các nhà cung cấp dịch vụ CA, đóng vai trò là bên thứ ba tin cậy. Nhiệm vụ chính của CA là xác minh danh tính của các cá nhân và tổ chức, sau đó cấp phát chứng thư số để gắn kết danh tính đó với một khóa công khai. CA cũng chịu trách nhiệm quản lý vòng đời của chứng thư số, bao gồm việc gia hạn và thu hồi khi cần thiết (ví dụ: khi khóa bí mật bị lộ). Tại Việt Nam, các nhà cung cấp dịch vụ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Nghị định 130/2018/NĐ-CP. Sự tồn tại của các CA tạo ra một môi trường tin cậy, nơi các bên không cần biết nhau từ trước vẫn có thể thực hiện giao dịch điện tử một cách an toàn.

IV. Bí quyết áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật chữ ký số quốc tế

Để đảm bảo tính tương thích và khả năng liên thông giữa các hệ thống trong nước và quốc tế, việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật chữ ký số là bắt buộc. Các tiêu chuẩn này định nghĩa cấu trúc dữ liệu và quy trình xử lý để tạo và xác thực chữ ký, đảm bảo rằng một chữ ký được tạo trên một hệ thống có thể được xác thực trên một hệ thống khác. Các bộ tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay là CAdES, XAdES, PAdES, được phát triển bởi Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI). Mỗi tiêu chuẩn được thiết kế cho một loại đối tượng dữ liệu cụ thể, giúp tối ưu hóa quy trình ký và xác thực. Việc tuân thủ các chuẩn này không chỉ quan trọng đối với Trục liên thông văn bản quốc gia mà còn mở ra cơ hội cho các giao dịch xuyên biên giới, thúc đẩy hội nhập kinh tế số.

4.1. Phân loại các định dạng chuẩn CAdES XAdES và PAdES

Các định dạng chuẩn quốc tế giúp chuẩn hóa việc ký số trên các loại tài liệu khác nhau. CAdES (CMS Advanced Electronic Signatures) là chuẩn dành cho việc ký các dữ liệu nhị phân nói chung. XAdES (XML Advanced Electronic Signatures) được thiết kế riêng cho các tài liệu XML, một định dạng phổ biến trong trao đổi dữ liệu giữa các ứng dụng. Cuối cùng, PAdES (PDF Advanced Electronic Signatures) là chuẩn chuyên dụng cho việc ký trên các tài liệu PDF, cho phép chữ ký được nhúng trực tiếp vào tài liệu và hiển thị một cách trực quan. Việc lựa chọn và áp dụng đúng chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo giá trị pháp lý của chữ ký số và tính tương thích lâu dài của tài liệu.

4.2. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn trong trục liên thông văn bản

Trục liên thông văn bản quốc gia là hệ thống kết nối các phần mềm quản lý văn bản của các cơ quan nhà nước, cho phép gửi và nhận văn bản điện tử một cách thông suốt. Để hệ thống này hoạt động hiệu quả, các văn bản điện tử trao đổi phải tuân thủ một bộ tiêu chuẩn chung về định dạng và chữ ký số. Việc áp dụng các chuẩn như XAdES hay PAdES đảm bảo rằng văn bản từ một bộ, ngành có thể được xác thực và xử lý tự động tại một địa phương khác mà không gặp lỗi tương thích. Điều này giúp loại bỏ rào cản kỹ thuật, đẩy nhanh quá trình xử lý công việc, và là nền tảng cho việc xây dựng một chính phủ điện tử thực sự hiệu quả.

V. Ứng dụng chữ ký số tại Cổng dịch vụ công quốc gia

Tại Việt Nam, chuẩn chữ ký số đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các dịch vụ hành chính điện tử, đặc biệt là trên Cổng dịch vụ công quốc gia. Nền tảng này tích hợp hàng ngàn thủ tục hành chính từ cấp trung ương đến địa phương, cho phép người dân và doanh nghiệp thực hiện giao dịch trực tuyến. Chữ ký số là công cụ không thể thiếu để xác thực các hồ sơ, tờ khai và đơn đăng ký, đảm bảo tính pháp lý cho toàn bộ quy trình. Từ việc kê khai thuế điện tử, thông quan hải quan điện tử cho đến nộp hồ sơ bảo hiểm xã hội điện tử, chữ ký số đã giúp đơn giản hóa thủ tục, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tính minh bạch. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho vai trò của công nghệ này trong công cuộc cải cách hành chính và chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước.

5.1. Triển khai trong kê khai thuế và hải quan điện tử

Lĩnh vực thuế và hải quan là hai trong số những ngành tiên phong áp dụng chữ ký số công cộng. Doanh nghiệp sử dụng chữ ký số để ký trên các tờ khai thuế, báo cáo tài chính và nộp trực tuyến qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế. Tương tự, trong lĩnh vực hải quan, chữ ký số được dùng để xác thực các tờ khai xuất nhập khẩu trên hệ thống VNACCS/VCIS, giúp quá trình thông quan hàng hóa diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu giấy tờ và tiếp xúc trực tiếp. Việc ứng dụng này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý của nhà nước mà còn tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

5.2. Tối ưu hóa thủ tục bảo hiểm xã hội và hợp đồng điện tử

Trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội điện tử, các đơn vị sử dụng lao động dùng chữ ký số để nộp các báo cáo, hồ sơ liên quan đến lao động, bảo hiểm cho cơ quan BHXH. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian và sai sót so với phương pháp thủ công. Bên cạnh đó, việc ký kết hợp đồng điện tử cũng ngày càng trở nên phổ biến. Chữ ký số đảm bảo giá trị pháp lý cho các hợp đồng được ký kết hoàn toàn trên môi trường mạng, từ hợp đồng lao động, hợp đồng thương mại đến các thỏa thuận dịch vụ. Điều này thúc đẩy giao thương phát triển, đặc biệt trong bối cảnh làm việc từ xa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

VI. Xu hướng phát triển chữ ký số trong chính phủ điện tử

Tương lai của chuẩn chữ ký số trong chính phủ điện tử gắn liền với xu hướng phát triển công nghệ và nhu cầu ngày càng cao của xã hội số. Trọng tâm phát triển sẽ hướng tới việc cung cấp các giải pháp ký số tiện lợi, linh hoạt và an toàn hơn, đặc biệt là trên các thiết bị di động. Chữ ký số từ xa (Remote Signing) và ký số trên di động (Mobile Signature) đang nổi lên như những giải pháp tất yếu, cho phép người dùng ký tài liệu mọi lúc, mọi nơi mà không cần các thiết bị phần cứng chuyên dụng như USB Token. Hơn nữa, việc tích hợp chữ ký số với các hệ thống xác thực định danh điện tử toàn diện như VNeID sẽ tạo ra một hệ sinh thái số đồng bộ, nơi mọi giao dịch của công dân với chính phủ đều được thực hiện một cách an toàn, nhanh chóng và nhất quán.

6.1. Hướng tới xác thực định danh điện tử toàn diện

Trong tương lai, chữ ký số sẽ không tồn tại độc lập mà được tích hợp sâu vào các nền tảng xác thực định danh điện tử quốc gia. Khi mỗi công dân có một định danh số duy nhất và an toàn, chữ ký số cá nhân có thể được cấp phát và quản lý dễ dàng hơn thông qua các ứng dụng định danh này. Điều này sẽ đơn giản hóa trải nghiệm người dùng, loại bỏ sự cần thiết phải quản lý nhiều loại tài khoản và mật khẩu khác nhau, đồng thời nâng cao mức độ bảo mật cho các thủ tục hành chính công khi danh tính của người dân được xác thực đa yếu tố.

6.2. Tương lai của chữ ký số từ xa và ký số trên di động

Chữ ký số từ xa là công nghệ cho phép khóa bí mật của người dùng được lưu trữ và bảo vệ an toàn trên hệ thống của nhà cung cấp dịch vụ (CA), thay vì trên USB Token. Người dùng có thể thực hiện ký từ bất kỳ thiết bị nào (máy tính, điện thoại) thông qua một bước xác thực (ví dụ: OTP, sinh trắc học). Mô hình này đặc biệt phù hợp với các thiết bị di động, nơi tính tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Sự phát triển của ký số từ xa và di động sẽ là động lực chính thúc đẩy việc phổ cập chữ ký số công cộng đến từng người dân, biến mọi chiếc điện thoại thông minh thành một công cụ giao dịch điện tử an toàn và mạnh mẽ.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CHỮ KÝ SỐ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ TRONG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ VÀ MẬT MÃ HÓA CÔNG KHAI ● Khái niệm chữ ký điện tử ● Chữ ký điện tử và vấn đề xác thực ● Vai trò của chữ ký điện tử trong Chính phủ điện tử và hành chính điện tử. ● Hoạt động của một hệ thống chữ ký điện tử ● Phân loại các hệ thống chữ ký điện tử ● Giải thuật chữ ký điện tử DSA ● Giải thuật hàm băm bảo mật SHA ● Kỹ thuật mã hóa khóa công khai 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e ● Mã hóa khóa công khai RSA e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b _____________________________________________________________ f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 16 1.1 Giới thiệu Trong môi trường thương mại hiện nay, để thiết lập một cơ cấu cho việc xác thực thông tin dựa trên máy tính đòi hỏi những hiểu biết về các khái niệm và các ký năng chuyên ngành trong cả hai lĩnh vực an toàn máy tính và luật pháp. Một trong những ký thuật được sử dụng rộng rãi hiện nay đó là sử dụng chữ ký số (Digital Signature) và các cơ chế mã hóa. Chữ ký số (điện tử) có đầy đủ chức năng và đóng vai trò như chữ ký viết tay cùng với dấu xác thực người ký trong các giao dịch truyền thống qua mạng.

Xét trên quan điểm an toàn thông tin, chữ ký điện tử là kết quả của việc áp dụng quá trình mã hóa lên một thông tin cụ thể. Chữ ký điện tử của một bản tin là một số phụ thuộc vào thông tin bí mật (khóa bí mật) mà chỉ người ký biết và phụ thuộc vào nội dung của bản tin được ký. Các chữ ký phải xác minh được, nếu xảy ra tranh cãi như việc xác định xem có đúng một người đã ký vào tài liệu hay không (vấn đề chối bỏ nguồn gốc), một bên thứ ba tin cậy có thể giải quyết vấn đề này mà không truy nhập đến thông tin bí mật của người ký. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 Chữ ký điện tử có nhiều ứng dụng trong an toàn thông tin, bao gồm xác 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 thực (authentication), toàn vẹn dữ liệu (data integrity), không chối bỏ nguồn 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b gốc (non-repudiation).

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của chữ ký 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 điện tử là chứng chỉ khóa công khai trong các mạng lớn. Chứng chỉ là một fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b phương tiện cho bên thứ ba tin cậy (Trusted Third Party - TTP) kết hợp nhận fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 dạng của người dùng với một khóa công khai, vì vậy tại một thời điểm sau đó 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 các thực thể khác có thể xác thực khóa công khai mà không cần sự hỗ trợ của 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 bên thứ ba. 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 Trong hành chính điện tử, liên quan nhiều đến thủ tục hành chính, pháp 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 luật, đòi hỏi thông tin phải chính xác và xác thực đúng người có nhu cầu làm 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 thủ tục. Chính vì vậy sẽ không tránh khỏi những tác nhân bên ngoài chống phá, đặc biệt là các thế lực thù địch thay đổi thông tin, phá hoại hệ thống, nhằm hạ 17 uy tín cơ quan chức năng, làm chậm tiến độ cải cách hành chính mà Đảng và Nhà nước đề ra.2 Một số khái niệm cơ bản ● Chữ ký số (Digital Signature) Chữ ký số là sự biến đổi của một bản tin sử dụng một hệ thống mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric cryptosystem) và một hàm băm mà một người có bản tin ban đầu và khóa công khai của người ký có thể xác định chính xác được: 1.

Sự biến đổi có được tạo ra bằng cách sử dụng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai của người ký hay không. Bản tin ban đầu có bị thay đổi do sự biến đổi của nó gây ra hay không. Chữ ký số (hay chữ ký điện tử) là ứng dụng quan trọng nhất của mã hoá khóa công khai. Chữ ký điện tử là một hình thức để đảm bảo tính pháp lý của các cam kết.

Người gửi mã hóa đoạn tin (ký) bằng khóa bí mật của mình, người nhận giải mã bằng khóa công khai của người gửi. Chữ ký được áp dụng đối 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e với thông điệp hay với một khối dữ liệu nhỏ tương ứng với thông điệp. Nó e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b phải đáp ứng được các yêu cầu sau: f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b - Phải tương đối dễ dàng để tạo ra chữ ký điện tử. 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 - Phải tương đối dễ dàng để xác định và kiểm tra chữ ký điện tử.

fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 - Phải không có khả năng tính toán để giả mạo một chữ ký điện tử, 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b hoặc tạo một đoạn tin mới cho một chữ ký điện tử có sẵn. f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 - Người nhận có thể xác thực được đặc điểm nhận dạng của người gửi, 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e nói cách khác, chữ ký phải sử dụng một số thông tin duy nhất đối với 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d người gửi để chống cả giả mạo và phủ nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ