Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu trong những thập kỷ gần đây xuất phát từ sự mất cân bằng năng lượng giữa Trái Đất và khí quyển do sự gia tăng nồng độ phát thải của các loại khí nhà kính (GHGs), tiêu biểu là carbon dioxide ($\text{CO}_2$), methane ($\text{CH}_4$) và nitrous oxide ($\text{N}_2\text{O}$). Trong số đó, $\text{CO}_2$ là tác nhân chiếm hơn một nửa lực bức xạ liên quan đến hiệu ứng nhà kính. Theo báo cáo của Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2007), nồng độ $\text{CO}_2$ trong khí quyển đã tăng từ khoảng 280 ppm vào năm 1750 lên xấp xỉ 379 ppm vào năm 2005, chủ yếu bắt nguồn từ các hoạt động nhân sinh. Nạn phá rừng và suy thoái rừng làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hấp thụ $\text{CO}_2$ của sinh quyển trên cạn, đồng thời giải phóng lượng lớn carbon lưu trữ thông qua việc đốt và phân hủy sinh khối. Tại Indonesia, khoảng 75% lượng phát thải khí nhà kính hàng năm bắt nguồn từ nạn phá rừng, chuyển đổi đất than bùn và cháy rừng than bùn (Fogarty, 2015).

Nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, việc duy trì và tăng cường năng lực của các bể hấp thụ carbon (carbon sinks) tự nhiên như rừng là giải pháp trọng yếu. Hệ sinh thái rừng nhiệt đới đóng vai trò then chốt khi lưu trữ tới khoảng 46% lượng carbon trên cạn và 11,55% lượng carbon trong đất của toàn cầu (Brown & Lugo, 1982; Soepadmo, 1993). Khuôn viên Inderalaya của Đại học Sriwijaya (Unsri), tọa lạc tại huyện Ogan Ilir, cách thành phố Palembang 38 km về phía nam, sở hữu tổng diện tích khoảng 712 ha. Khuôn viên này bao gồm vùng đất thấp với hệ sinh thái đa dạng từ đầm lầy, đất than bùn, rừng thứ sinh, rừng tái sinh, đồn điền cây công nghiệp (cao su, cọ dầu) đến vườn thực vật (arboretum). Diện tích đất có thảm thực vật rừng chiếm khoảng 195,06 ha. Mặc dù có tiềm năng lưu trữ carbon lớn, trước thời điểm nghiên cứu chưa có khảo sát thực chứng nào lượng hóa trữ lượng carbon của thảm thực vật cây đứng tại khu vực này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Ước lượng trữ lượng carbon tích lũy trong các lâm phần cây đứng tại khuôn viên Inderalaya, Đại học Sriwijaya, Nam Sumatra, Indonesia.
    • Xác định và đánh giá sự khác biệt về lượng carbon tích lũy giữa các kiểu thảm thực vật/lâm phần rừng khác nhau trong khuôn viên trường.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Có bao nhiêu lượng carbon được lưu trữ trong các kiểu thảm thực vật cây gỗ đứng khác nhau tại khuôn viên Đại học Sriwijaya?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Sinh khối và trữ lượng carbon của các cá thể cây gỗ đứng (gồm cả cây sống và cây chết đứng) thuộc 6 kiểu thảm thực vật đại diện.
    • Phạm vi không gian: 195,06 ha diện tích có thảm thực vật rừng và đồn điền trong khuôn viên Đại học Sriwijaya, Inderalaya, tỉnh Nam Sumatra, Indonesia.
    • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu thực địa được tiến hành từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Nghiên cứu dựa trên khung hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính của IPCC, trong đó xác định 5 bể chứa carbon (carbon pools) của hệ sinh thái trên cạn:

  • Sinh khối trên mặt đất (Aboveground biomass - AGB)
  • Sinh khối dưới mặt đất (Belowground biomass - BGB)
  • Thảm mục (Litter)
  • Gỗ mục/mảnh vụn gỗ (Woody debris/Necromass)
  • Chất hữu cơ trong đất (Soil organic matter - SOM / SOC)

Trong các bể chứa này, sinh khối trên mặt đất của cây gỗ đứng chiếm tỷ trọng lớn nhất và phản ánh trực tiếp năng lực hấp thụ $\text{CO}_2$ qua quá trình quang hợp. Về mặt phương pháp luận toán học - sinh thái, nghiên cứu áp dụng nguyên lý tương quan sinh trưởng (Allometry). Mối quan hệ tương quan giữa đường kính thân cây tại vị trí ngang ngực (DBH), chiều cao ($H$), mật độ gỗ ($\rho$) và sinh khối khô của cây được chuẩn hóa thông qua các phương trình tương quan sinh khối (allometric equations).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp đo đếm thực địa không phá hủy (non-destructive field measurement), kết hợp dữ liệu ảnh viễn thám Landsat từ Google Earth để định vị và thiết lập các tuyến khảo sát (transects).

  1. Thiết kế ô tiêu chuẩn (Plot Sampling): Phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để thiết lập 6 tuyến khảo sát đại diện cho 6 kiểu thảm thực vật khác nhau tại khuôn viên Inderalaya:

    • Ô 1: Vườn thực vật (Arboretum forest)
    • Ô 2: Đồn điền cọ dầu (Elaeis guineensis)
    • Ô 3: Đồn điền cao su (Hevea brasiliensis)
    • Ô 4: Rừng thứ sinh (Secondary forest)
    • Ô 5: Rừng tái sinh ven đầm lầy (Regenerating forest)
    • Ô 6: Rừng keo (Acacia mangium)

    Cấu trúc ô đo đếm được thiết kế theo dạng ô lồng chữ nhật (nested rectangular plots) theo quy chuẩn của Hairiah et al. (2011) và Manuri et al. (2011) để đại diện cho các tầng tán và cấp đường kính cây:

    • Ô phụ B ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$): Đo đếm cây tái sinh/cây nhỏ có $2\text{ cm} \le \text{DBH} < 10\text{ cm}$.
    • Ô phụ C ($10\text{ m} \times 10\text{ m}$): Đo đếm cây non có $10\text{ cm} \le \text{DBH} < 20\text{ cm}$.
    • Ô phụ D ($20\text{ m} \times 20\text{ m}$): Đo đếm cây trung bình có $20\text{ cm} \le \text{DBH} < 35\text{ cm}$.
    • Toàn bộ ô lớn: Đo đếm các cây lớn có $\text{DBH} \ge 35\text{ cm}$.
  2. Kỹ thuật đo đạc cây sống và cây chết:

    • Vị trí đo đường kính ngang ngực ($\text{DBH}$) chuẩn được xác định ở độ cao $1,3\text{ m}$ tính từ mặt đất bằng thước dây đo đường kính (d-tape) và thước kẹp (caliper). Đối với các cây dị hình, gốc bạnh vè hoặc thân nghiêng, vị trí đo được điều chỉnh theo hướng dẫn kỹ thuật của Weyerhaeuser & Tennigkeit (2000).
    • Đối với cây chết đứng, mức độ nguyên vẹn được phân thành 4 cấp độ để tính toán tỷ lệ carbon còn lại: Cấp A (còn 90% sinh khối - rụng lá, còn cành nhánh nhỏ); Cấp B (còn 80% sinh khối - rụng lá và cành nhỏ); Cấp C (còn 70% sinh khối - chỉ còn cành chính); Cấp D (gãy thân, chỉ còn gốc/thân cụt, áp dụng công thức thể tích riêng).
  3. Hệ thống phương trình tương quan sinh khối (Allometric Equations):

    • Cây có phân cành (Branched tree): $B = 0,11 \times \rho \times D^{2,62}$ (Ketterings et al., 2001)
    • Cây không phân cành (Unbranched tree): $B = \left(\frac{\pi}{40}\right) \times \rho \times H \times D^2$ (Hairiah, 2002)
    • Cây họ cau dừa/cọ chung (Palm tree): $B = \text{BA} \times H \times \rho$ (Hairiah, 2000; Ketterings et al., 2001)
    • Cây cọ dầu chuyên biệt (Oil palm): $B = 0,1208 \times D^{1,98}$ (ICRAF, 2009) (Trong đó: $B$ là sinh khối khô tính bằng kg/cây; $\rho$ là khối lượng riêng/mật độ gỗ tính bằng $\text{g/cm}^3$, tra cứu từ cơ sở dữ liệu quốc tế của World Agroforestry Centre/ICRAF; $D$ là đường kính DBH tính bằng cm; $H$ là chiều cao thân tính bằng cm; $\text{BA}$ là tiết diện thân).
  4. Chuyển đổi sinh khối sang trữ lượng Carbon: Sinh khối khô tổng số trên mỗi đơn vị diện tích ($\text{t/ha}$) được chuyển đổi sang trữ lượng carbon ($\text{tC/ha}$) theo các hệ số chuyển đổi thực nghiệm: 0,45; 0,50 và 0,55 (tương đương 45%, 50%, 55% sinh khối cây là carbon): $$\text{Carbon Biomass} = \text{Biomass} \times [0,45 \div 0,55]$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu (Part 1: Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu trước bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và tình trạng phát thải khí nhà kính nghiêm trọng tại Indonesia do phá rừng và cháy đất than bùn. Chương này xác định rõ mục tiêu định lượng sinh khối và trữ lượng carbon của các kiểu rừng cây đứng tại khuôn viên Inderalaya (712 ha, trong đó có 195,06 ha đất lâm nghiệp/rừng), đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm và nêu các giới hạn về thời gian, công sức của phương pháp đo đạc không phá hủy ngoài thực địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu (Part 2: Literature Review)

Tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học về:

  • Tác động của phát thải khí nhà kính và vai trò giảm thiểu biến đổi khí hậu của rừng nhiệt đới (nơi lưu trữ 46% carbon trên cạn toàn cầu).
  • Các bể chứa carbon trong hệ sinh thái đất và thảm thực vật, cấu trúc chu trình carbon tự nhiên.
  • Lý thuyết về allometry và các phương pháp xác định sinh khối rừng (phương pháp khai thác phá hủy và phương pháp đo đếm gián tiếp không phá hủy).
  • Lịch sử hình thành và đặc điểm diện tích, cơ sở vật chất, phân bố thảm thực vật của Đại học Sriwijaya tại hai cơ sở (Bukit Besar 32,5 ha và Inderalaya 712 ha).

Phần 3: Phương pháp nghiên cứu (Part 3: Methods)

Chương này mô tả chi tiết:

  • Danh mục trang thiết bị thực địa: Máy định vị GPS, thước đo đường kính d-tape, thước kẹp caliper, cân 10 kg, dây phân ô cắm mốc.
  • Thời gian thực hiện (tháng 3 - tháng 6/2016) và tọa độ địa lý của 6 tuyến khảo sát đại diện cho 6 kiểu thảm thực vật.
  • Quy trình thiết lập ô tiêu chuẩn dạng ô lồng lồng ghép theo các cấp đường kính cây (từ $\text{DBH} \ge 2\text{ cm}$ đến $\text{DBH} \ge 35\text{ cm}$).
  • Các phương trình tương quan sinh khối allometric của Ketterings (2001), Hairiah (2000, 2002), ICRAF (2009) cùng các hệ số quy đổi carbon (0,45 - 0,55).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu (Part 4: Results)

Nội dung chương trình bày dữ liệu chi tiết về:

  • Đặc trưng cấu trúc lâm phần: Số lượng cây ghi nhận, đường kính trung bình ($\text{DBH}$), sự phân bố các cấp đường kính tại 6 ô tiêu chuẩn. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa về đường kính $\text{DBH}$ giữa 6 kiểu rừng ($p = 5,23 \times 10^{-6}$).
  • Sinh khối khô trên mặt đất (phân tách thành sinh khối cây sống và cây chết đứng) và mật độ carbon tương ứng của từng kiểu rừng.
  • Phân tích nguyên nhân biến động mật độ carbon giữa các kiểu rừng dựa trên các yếu tố nội tại (hình thái loài, cấu trúc phân cành, mật độ gỗ) và yếu tố ngoại cảnh (cháy rừng, hạn hán El Nino, độ phì của đất).
  • Tổng hợp tiềm năng trữ lượng carbon cho toàn bộ 195,06 ha diện tích rừng trong khuôn viên Unsri và so sánh với các nghiên cứu lân cận tại thành phố Palembang (như khu vực rừng đô thị sân bay Sultan Mahmud Badaruddin II và đảo Pulokerto).

Phần 5: Thảo luận và Kết luận (Part 5: Discussion and Conclusion)

Tác giả thảo luận về ý nghĩa sinh thái của cây gỗ đứng trong việc cô lập carbon dài hạn so với các dạng thảm thực vật thân thảo/cây bụi ngắn ngày. Đồng thời, chương này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp dữ liệu cơ sở cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy bảo tồn, tái trồng rừng và mở rộng không gian xanh trong khuôn viên đại học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã thu thập và phân tích dữ liệu thực địa từ 6 ô tiêu chuẩn đại diện cho 6 kiểu lâm phần tại khuôn viên Inderalaya. Các thông số đo đạc và tính toán sinh khối, mật độ carbon được tổng hợp trong bảng sau:

Ô nghiên cứu Kiểu thảm thực vật / Lâm phần Số cây ghi nhận DBH trung bình (cm) Sinh khối cây sống (t/ha) Sinh khối cây chết (t/ha) Tổng sinh khối (t/ha) Mật độ Carbon (tC/ha) [hệ số 0,45 - 0,55]
Ô 1 Vườn thực vật (Arboretum) 8 26,84 85,08 0,00 85,08 38,29 – 46,79 (TB: 42,71)
Ô 2 Đồn điền cọ dầu (Elaeis guineensis) 8 Lớn nhất ($\ge 35\text{ cm}$) 76,93 0,00 76,93 34,62 – 42,31
Ô 3 Đồn điền cao su (Hevea brasiliensis) 10 Nhỏ nhất ($20\text{ - }35\text{ cm}$) 54,54 0,00 54,54 24,54 – 30,00
Ô 4 Rừng thứ sinh (Secondary forest) 9 Cấp $10\text{ - }20\text{ cm}$ 22,18 28,24 50,42 22,69 – 27,73 (TB sống: 11,15)
Ô 5 Rừng tái sinh ven đầm lầy 12 Đa dạng các cấp 65,61 52,48 118,09 53,14 – 64,95 (TB: 59,05)
Ô 6 Rừng keo (Acacia mangium) 12 $\ge 35\text{ cm}$ (chiếm 91,5%) 85,42 16,45 101,87 45,84 – 56,03 (TB sống: 42,71)

Các phát hiện trọng tâm từ số liệu:

  1. Kiểu rừng có mật độ carbon cao nhất: Ô 5 (Rừng tái sinh ven đầm lầy) đạt sinh khối cao nhất ($118,09\text{ t/ha}$) và mật độ carbon lớn nhất ($53,14 - 64,95\text{ tC/ha}$). Đáng chú ý, $44,44%$ tổng sinh khối của ô này đóng góp từ cây chết đứng ($52,48\text{ t/ha}$) do ảnh hưởng của cháy rừng và điều kiện ngập nước định kỳ.
  2. Kiểu rừng có mật độ carbon thấp nhất: Ô 4 (Rừng thứ sinh) có sinh khối thấp nhất ($50,42\text{ t/ha}$) và mật độ carbon thấp nhất ($22,69 - 27,73\text{ tC/ha}$), với tỷ lệ sinh khối cây chết chiếm tới $56%$ ($28,24\text{ t/ha}$) do tác động của thời tiết khắc nghiệt, đất thoái hóa và cháy rừng.
  3. Mối quan hệ giữa đường kính và sinh khối theo loài: Ô 2 (Cọ dầu) có đường kính thân lớn nhất nhưng tổng sinh khối ($76,93\text{ t/ha}$) lại thấp hơn Ô 6 (Rừng keo, đạt $101,87\text{ t/ha}$). Điều này được giải thích do cọ dầu là loài thân đơn không phân cành, có cấu trúc mô gỗ xốp và áp dụng phương trình allometric riêng biệt, trong khi keo (Acacia mangium) là cây thân gỗ có phân cành với mật độ gỗ cao hơn và sinh trưởng nhanh.
  4. Ước tính quy mô toàn khuôn viên: Với tổng diện tích đất lâm nghiệp, công viên và đồn điền là 195,06 ha (trên tổng diện tích 712 ha của khuôn viên Inderalaya), tổng trữ lượng carbon tích lũy trong cây đứng ước tính đạt từ $7.134\text{ tC}$ trở lên. So sánh với các khu vực khác tại Nam Sumatra (như 30 ha rừng gần sân bay SMB II Palembang tích lũy $981,12\text{ tC}$), khuôn viên Unsri thể hiện vai trò là bể chứa carbon quan trọng của địa phương.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Duy trì và bảo vệ nghiêm ngặt diện tích 195,06 ha thảm thực vật hiện hữu trong khuôn viên trường, đặc biệt là các khu vực đất ngập nước ven đầm lầy và vườn thực vật (arboretum).
  • Kiểm soát và ngăn chặn các tác nhân gây xáo trộn bên ngoài như cháy rừng trong mùa khô và hiện tượng hạn hán do El Nino nhằm giảm tỷ lệ cây chết đứng tại các khu rừng thứ sinh và tái sinh.
  • Đưa dữ liệu ước lượng sinh khối và trữ lượng carbon vào quy hoạch không gian xanh và chiến lược phát triển bền vững của trường Đại học Sriwijaya.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Lần đầu tiên cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về cấu trúc lâm phần, sinh khối và trữ lượng carbon cây đứng cho khuôn viên Đại học Sriwijaya tại Inderalaya.
  • Chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp kiểm kê không phá hủy kết hợp ô lồng tiêu chuẩn và phương trình allometric chuyên biệt cho từng kiểu thực vật nhiệt đới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  1. Phương pháp thực địa tốn nhiều nguồn lực: Phương pháp kiểm kê không phá hủy đòi hỏi khối lượng nhân công lớn, thời gian kéo dài và tiêu tốn nhiều thể lực trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài thực địa.
  2. Khó khăn khi thiết lập ô mẫu và đo đạc: Việc di chuyển, cắm mốc và đo đạc trong các khu rừng tái sinh, đầm lầy có mật độ thảm tươi dày đặc và nhiều cây chết đổ gãy gây cản trở kỹ thuật đo đường kính chính xác.
  3. Phạm vi bể chứa carbon chưa toàn diện: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào tầng cây gỗ đứng (cây sống và cây chết đứng). Các bể carbon quan trọng khác theo tiêu chuẩn IPCC như sinh khối dưới mặt đất (rễ cây), thảm mục (litter), mảnh vụn gỗ mục trên mặt đất (woody debris), tầng cây bụi/thân thảo và đặc biệt là carbon hữu cơ trong đất than bùn/đầm lầy (SOC) chưa được định lượng. Do đó, kết quả này là mức ước tính tối thiểu (underestimate) so với tổng trữ lượng carbon thực tế của toàn hệ sinh thái.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu định lượng các bể chứa carbon còn lại, đặc biệt là tầng đất than bùn và tầng thảm mục ven đầm lầy.
  • Tiếp tục theo dõi động thái tăng trưởng sinh khối định kỳ theo thời gian (chronosequence) tại các đồn điền cây công nghiệp trẻ (như đồn điền cao su ở Ô 3).
  • Ứng dụng tích hợp sâu hơn dữ liệu viễn thám độ phân giải cao và mô hình không gian GIS để mở rộng phạm vi kiểm kê carbon cho toàn bộ cảnh quan huyện Ogan Ilir và tỉnh Nam Sumatra.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên Rừng, Lâm nghiệp, Quản lý Đất đai và Sinh thái học đang thực hiện các đề tài về đo đạc, kiểm kê sinh khối và định lượng bể chứa carbon rừng.
  • Cán bộ nghiên cứu và quản lý môi trường: Cung cấp quy trình thiết lập ô lồng chữ nhật (nested rectangular plots) chuẩn hóa để đo đạc cây theo từng cấp kính mà không cần chặt hạ cây.
  • Nghiên cứu so sánh sinh thái học: Cung cấp tập dữ liệu thực chứng về sinh khối và trữ lượng carbon của 6 kiểu thảm thực vật nhiệt đới đất thấp (vườn thực vật, cọ dầu, cao su, keo, rừng thứ sinh và rừng tái sinh ngập nước).

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những phương trình allometric nào để tính toán sinh khối cho từng nhóm cây?

Tác giả áp dụng 4 công thức tương quan sinh khối chính:

  • Cây thân gỗ có phân cành: $B = 0,11 \times \rho \times D^{2,62}$ (Ketterings et al., 2001).
  • Cây thân gỗ không phân cành: $B = \left(\frac{\pi}{40}\right) \times \rho \times H \times D^2$ (Hairiah, 2002).
  • Nhóm cây họ cau dừa tổng quát: $B = \text{BA} \times H \times \rho$ (Hairiah, 2000; Ketterings et al., 2001).
  • Cây cọ dầu chuyên biệt: $B = 0,1208 \times D^{1,98}$ (ICRAF, 2009).

2. Vì sao ô số 2 (vườn cọ dầu) có đường kính thân trung bình lớn nhất nhưng tổng sinh khối lại thấp hơn ô số 6 (rừng keo)?

Mặc dù 100% cây cọ dầu tại Ô 2 có $\text{DBH} \ge 35\text{ cm}$, cọ dầu là loài đơn thân không có cành nhánh thứ cấp và cấu trúc mô thân có khối lượng riêng thấp hơn cây gỗ cứng, được tính theo phương trình lũy thừa chuyên biệt của ICRAF ($D^{1,98}$). Ngược lại, cây keo (Acacia mangium) tại Ô 6 là cây thân gỗ phân cành phát triển mạnh, có mật độ gỗ cao và áp dụng phương trình bậc $D^{2,62}$, dẫn đến tổng sinh khối tích lũy đạt $101,87\text{ t/ha}$ (cao hơn mức $76,93\text{ t/ha}$ của cọ dầu).

3. Nguyên nhân nào khiến ô số 4 và ô số 5 có tỷ lệ sinh khối từ cây chết đứng chiếm tỷ trọng lớn?

Ô 4 (rừng thứ sinh) và Ô 5 (rừng tái sinh ven đầm lầy) chịu tác động mạnh từ các yếu tố ngoại cảnh khắc nghiệt gồm hiện tượng hạn hán El Nino kéo dài, độ phì đất thấp và các đợt cháy rừng. Hậu quả là tại Ô 4, sinh khối cây chết chiếm tới 56% tổng sinh khối ($28,24\text{ t/ha}$); tại Ô 5, sinh khối cây chết chiếm 44,44% ($52,48\text{ t/ha}$).

4. Tác giả đã dùng những hệ số nào để chuyển đổi từ sinh khối khô sang khối lượng carbon?

Nghiên cứu sử dụng ba hệ số chuyển đổi thực nghiệm gồm 0,45; 0,50 và 0,55 (tương đương tỷ lệ hàm lượng carbon chiếm từ 45% đến 55% trọng lượng sinh khối khô của cây) nhằm xác định khoảng dao động tin cậy của mật độ carbon trong từng lâm phần.

5. Tổng diện tích khu vực rừng nghiên cứu và ước tính trữ lượng carbon toàn khuôn viên Unsri là bao nhiêu?

Trong tổng diện tích 712 ha của khuôn viên trường tại Inderalaya, phần diện tích xây dựng công trình và cơ sở hạ tầng chiếm 516,94 ha; diện tích rừng, đồn điền và không gian xanh chiếm 195,06 ha. Tổng trữ lượng carbon tích lũy từ cây đứng trên toàn bộ diện tích 195,06 ha này ước tính đạt từ $7.134\text{ tC}$ trở lên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Công Phong đã định lượng thành công sinh khối và trữ lượng carbon cây đứng tại 6 kiểu thảm thực vật trong khuôn viên Inderalaya, Đại học Sriwijaya bằng phương pháp đo đếm thực địa không phá hủy. Kết quả cho thấy mật độ carbon dao động rõ rệt từ $22,69\text{ tC/ha}$ (rừng thứ sinh) đến $64,95\text{ tC/ha}$ (rừng tái sinh ven đầm lầy), chịu ảnh hưởng đồng thời bởi cấu trúc loài, kích thước đường kính và các yếu tố xáo trộn ngoại cảnh như cháy rừng. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thực chứng quan trọng, khẳng định vai trò của khuôn viên đại học như một bể hấp thụ carbon có giá trị sinh thái cao tại tỉnh Nam Sumatra, Indonesia.