Ứng dụng xử lý ảnh trong hệ thống tiện nghi ô tô - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM

Ứng dụng xử lý ảnh trên ô tô: Tăng cường tiện nghi, an toàn lái xe. Tìm hiểu công nghệ xử lý ảnh tiên tiến, hỗ trợ đỗ xe, cảnh báo va chạm & nhiều hơn nữa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2021

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢN BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Giới hạn đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về xử lý ảnh

2.1.1. Giới thiệu xử lý ảnh

2.1.2. Những vấn đề trong xử lý ảnh

2.1.3. Các bước cơ bản trong xử lý ảnh

2.2. Giải thuật AdaBoost

2.3. Đặc trưng Haar - Like

2.4. Giải thuật Facial Landmarks

2.4.1. Giới thiệu về Facial Landmarks

2.4.2. Tìm hiểu về bộ phát hiện dấu mốc trên khuôn mặt của Dlib

2.5. Khoảng cách Euclide

2.6. Giới thiệu ngôn ngữ Python và thư viện OpenCV

2.6.1. Ngôn ngữ Python

2.6.2. Thư viện OpenCV

2.7. Thư viện Dlib

2.8. Tổng quan về Kit Raspberry Pi 4

2.8.1. Giới thiệu tổng quan

2.8.2. Cấu tạo phần cứng của kit Raspberry Pi 4

2.8.3. Hệ điều hành của kit Raspberry Pi 4

2.9. Tổng quan về màn hình LCD 7inch

2.9.1. Thông số kỹ thuật

2.10. Tổng quan về Wedcam Logitech C270

2.10.1. Thông số kỹ thuật

2.11. Tổng quan về chuột và bàn phím Raspberry Pi

2.11.1. Thông số kỹ thuật

2.12. Tổng quan về Module Relay 4 kênh

2.12.1. Thông số kỹ thuật

2.13. Cài đặt hệ điều hành cho Kit Raspberry Pi 4

2.13.1. Thiết bị cần dùng để cài đặt

2.13.2. Cài đặt hệ điều hành Raspbian

2.13.3. Điều khiển Raspberry Pi 4 từ xa bằng phần mềm VNC

2.14. Cài đặt thư viện Raspberry Pi 4

2.14.1. Cài đặt OpenCV

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Tính toán và thiết kế hệ thống

3.1.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.1.2. Sơ đồ kết nối hệ thống

3.1.3. Sơ đồ kết nối toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công hệ thống

4.1.1. Chuẩn bị phần cứng

4.1.2. Lắp ráp và kiểm tra

4.2. Lập trình hệ thống

4.2.1. Lưu đồ giải thuật trên Raspberry Pi

4.2.2. Lập trình Python

4.2.3. Thiết kế giao diện hiển thị

4.2.4. Hướng dẫn sử dụng và thao tác

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.1. Nhận xét và đánh giá

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Trong Ô Tô Thông Minh

Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, xử lý ảnh ô tô là một lĩnh vực quan trọng cần được quan tâm và phát triển. Từ những nghiên cứu ban đầu về ảnh trắng đen, ảnh xám, ảnh màu, xử lý ảnh đã được nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống. Sự phổ biến của kit Raspberry Pi với kích thước nhỏ gọn, được xem như một máy tính thu nhỏ, thúc đẩy nhiều nghiên cứu và ứng dụng kit Raspberry Pi trong thực tiễn. Đề tài "Ứng dụng xử lý ảnh trong hệ thống tiện nghi trên ô tô" là mô hình sử dụng kit Raspberry Pi nhận diện khuôn mặt người dùng để điều khiển ghế ô tô. Dựa trên ngôn ngữ lập trình Python với thư viện chính là OpenCV, phương pháp sao chép đặc trưng, đặc điểm riêng biệt trên ảnh ô tô của người dùng để đi nhận dạng và sau đó xuất tín hiệu vào bộ nhớ ghế để điều khiển ghế.

1.1. Tổng quan về Xử lý ảnh và vai trò trong ô tô

Xử lý ảnh không còn là một đề tài quá mới. Nó được áp dụng từ trong các hoạt động thường ngày cho đến việc nâng cao sản xuất. Nó không những giúp ích cho cá nhân hay gia đình, mà còn ứng dụng cả trong Chính trị, Y tế, Giáo dục… Xử lý tín hiệu là một môn học trong kỹ thuật điện tử, viễn thông và trong toán học. Liên quan đến nghiên cứu và xử lý tín hiệu kỹ thuật số và analog, giải quyết các vấn đề về lưu trữ, các thành phần bộ lọc, các hoạt động khác trên tín hiệu. Quá trình xử lý ảnh là việc biến đổi tín hiệu đầu vào (ảnh) thành một hình ảnh khác, được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. Mục đích là cải thiện chất lượng ảnh, trích xuất thông tin hữu ích hoặc đơn giản hóa ảnh để phục vụ các mục đích cụ thể. Trong lĩnh vực ô tô thông minh, xử lý ảnh đóng vai trò then chốt trong các hệ thống như ADAS (Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao), hệ thống lái xe tự động, nhận diện biển báo giao thông, giám sát người lái, và nhiều ứng dụng khác. Nó cho phép xe "nhìn" và "hiểu" môi trường xung quanh, từ đó đưa ra các quyết định an toàn và hiệu quả.

1.2. Kit Raspberry Pi và ứng dụng trong xử lý ảnh ô tô

Kit Raspberry Pi, với kích thước nhỏ gọn và khả năng xử lý mạnh mẽ, là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng xử lý ảnh nhúng trong ô tô thông minh. Raspberry Pi có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống nhận diện đối tượng, phân tích hình ảnh thời gian thực, và điều khiển các thiết bị ngoại vi trên xe. Một trong những ưu điểm lớn nhất của Raspberry Pi là tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao. Nó cho phép các nhà nghiên cứu và phát triển thử nghiệm các thuật toán và ứng dụng khác nhau một cách dễ dàng và nhanh chóng. Ngoài ra, cộng đồng người dùng Raspberry Pi lớn mạnh cũng cung cấp một nguồn tài nguyên và hỗ trợ dồi dào cho những ai muốn bắt đầu với xử lý ảnh ô tô.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Trong Ô Tô Thông Minh

Mặc dù xử lý ảnh mang lại nhiều lợi ích cho ô tô thông minh, nhưng việc triển khai nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như điều kiện ánh sáng thay đổi liên tục, thời tiết xấu, và tốc độ xử lý giới hạn của phần cứng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các hệ thống thị giác máy tính ô tô. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính an toàn và độ tin cậy của các hệ thống này trong mọi tình huống. Việc xảy ra lỗi trong quá trình nhận diện đối tượng hoặc phân tích hình ảnh có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp.

2.1. Điều kiện ánh sáng và thời tiết ảnh hưởng đến camera

Điều kiện ánh sáng và thời tiết là hai yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống camera ô tô thông minh. Ánh sáng yếu, ánh sáng chói, sương mù, mưa, và tuyết đều có thể làm giảm khả năng nhận diện đối tượngphân tích hình ảnh của hệ thống. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu và phát triển đang tìm kiếm các giải pháp như sử dụng camera hồng ngoại, thuật toán xử lý ảnh tiên tiến, và cảm biến thời tiết để điều chỉnh các thông số của hệ thống camera.

2.2. Giới hạn về phần cứng và yêu cầu xử lý thời gian thực

Các hệ thống xử lý ảnh ô tô thông minh thường phải hoạt động trong môi trường có tài nguyên hạn chế về phần cứng. Trong một số tình huống, việc phân tích hình ảnhđưa ra quyết định phải được thực hiện trong thời gian thực để đảm bảo an toàn. Điều này đòi hỏi các thuật toán xử lý ảnh phải được tối ưu hóa để chạy hiệu quả trên các nền tảng phần cứng nhúng. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật như deep learningAI cũng đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu và sức mạnh tính toán, đặt ra những thách thức về mặt phần cứng.

III. Phương Pháp Nhận Diện Khuôn Mặt Trong Hệ Thống Ô Tô Thông Minh

Việc nhận diện khuôn mặt là một ứng dụng quan trọng của xử lý ảnh trong ô tô thông minh. Nó có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm lái xe, tăng cường an ninh, và giám sát người lái. Các phương pháp nhận diện khuôn mặt phổ biến bao gồm sử dụng giải thuật AdaBoost với đặc trưng Haar-like, giải thuật Facial Landmarks, và các mô hình deep learning dựa trên mạng nơ-ron tích chập (CNN).

3.1. Giải thuật AdaBoost và Đặc trưng Haar like trong camera

Giải thuật AdaBoost là một phương pháp học máy được sử dụng để kết hợp nhiều bộ phân loại yếu thành một bộ phân loại mạnh. Trong nhận diện khuôn mặt, AdaBoost thường được sử dụng kết hợp với đặc trưng Haar-like để phát hiện các đặc điểm trên khuôn mặt. Đặc trưng Haar-like là các mẫu hình chữ nhật được sử dụng để tính toán sự khác biệt về cường độ sáng giữa các vùng trên ảnh. Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ xử lý nhanh, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực. Tuy nhiên, độ chính xác của nó có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng và góc nhìn.

3.2. Giải thuật Facial Landmarks và ứng dụng trong ô tô

Giải thuật Facial Landmarks là một phương pháp nhận diện khuôn mặt bằng cách xác định vị trí của các điểm đặc trưng trên khuôn mặt, chẳng hạn như mắt, mũi, miệng, và đường viền khuôn mặt. Thông tin này có thể được sử dụng để căn chỉnh khuôn mặt, ước tính đầu người, và phân tích biểu cảm. Facial Landmarks có thể được sử dụng để giám sát người lái, phát hiện các dấu hiệu mệt mỏi hoặc mất tập trung. Một trong những thư viện phổ biến để triển khai Facial Landmarks là Dlib.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Xử Lý Ảnh Trong Ô Tô Thông Minh

Xử lý ảnh đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống khác nhau trên ô tô thông minh. Các ứng dụng này bao gồm ADAS (Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao), hệ thống lái xe tự động, giám sát người lái, hỗ trợ đỗ xe, và hệ thống camera 360.

4.1. ADAS Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao và an toàn giao thông

ADAS là một tập hợp các hệ thống an toàn chủ động được thiết kế để giúp người lái tránh tai nạn. Các hệ thống này sử dụng cameracảm biến để nhận diện các nguy hiểm trên đường, chẳng hạn như xe khác, người đi bộ, và biển báo giao thông. Xử lý ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích hình ảnh từ camerađưa ra cảnh báo hoặc can thiệp để ngăn chặn tai nạn. Một số tính năng ADAS phổ biến bao gồm cảnh báo va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn đường, và nhận dạng biển báo giao thông. ADAS góp phần quan trọng vào việc nâng cao an toàn giao thông.

4.2. Hệ thống camera 360 độ và hỗ trợ đỗ xe dễ dàng

Hệ thống camera 360 cung cấp cho người lái một cái nhìn toàn cảnh về môi trường xung quanh xe. Xử lý ảnh được sử dụng để ghép các hình ảnh từ các camera khác nhau lại với nhau để tạo ra một hình ảnh 3D trực quan. Hệ thống này có thể được sử dụng để hỗ trợ đỗ xe, di chuyển trong không gian hẹp, và nhận diện các chướng ngại vật xung quanh xe. Hệ thống camera 360 giúp người lái đỗ xe dễ dàngan toàn hơn, đặc biệt là trong các khu vực đô thị đông đúc.

V. Kết Luận Về Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Trong Ô Tô Thông Minh

Ứng dụng xử lý ảnh đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của ô tô thông minh. Các hệ thống sử dụng thị giác máy tính ô tô không chỉ nâng cao an toàn giao thông mà còn tăng cường trải nghiệm lái xecá nhân hóa cho người dùng. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, sự tiến bộ không ngừng của công nghệ và nghiên cứu sẽ mở ra những tiềm năng to lớn cho tương lai của xử lý ảnh trong ngành công nghiệp ô tô.

5.1. Tóm tắt các ứng dụng xử lý ảnh trong ô tô

Bài viết đã trình bày tổng quan về ứng dụng xử lý ảnh trong ô tô thông minh, từ các khái niệm cơ bản đến các ứng dụng thực tiễn và thách thức. Xử lý ảnh không chỉ là một công nghệ mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc định hình tương lai của ngành công nghiệp ô tô. Các hệ thống ADAS, lái xe tự động, giám sát người lái, và hỗ trợ đỗ xe đều dựa trên khả năng nhận diện, phân tích, và hiểu môi trường xung quanh xe.

5.2. Hướng phát triển tương lai của xử lý ảnh trong ô tô

Trong tương lai, xử lý ảnh sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ô tô tự lái. Các hệ thống thị giác máy tính sẽ ngày càng trở nên thông minh hơn, nhạy bén hơn, và an toàn hơn. Sự kết hợp giữa xử lý ảnh, AI, và deep learning sẽ mở ra những khả năng mới, chẳng hạn như dự đoán hành vi của người đi bộ, điều khiển xe trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, và tối ưu hóa hiệu suất lái xe. Xử lý ảnh sẽ không chỉ giúp xe "nhìn" mà còn giúp xe "suy nghĩ" và "hành động" một cách thông minh và an toàn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan 3  Chương 2: Cơ sở lý thuyết.  Chương 3: Xây dựng hệ thống.  Chương 4: Thiết kế và thi công hệ thống.  Chương 5: Thực nghiệm.

 Chương 6: Kết luận và kiến nghị. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về xử lý ảnh 2.1 Giới thiệu xử lý ảnh Xử lý ảnh không còn là đề tài quá mới, nó được áp dụng từ trong các hoạt động thường ngày cho đến việc nâng cao sản xuất. Nó không những giúp ích cho cá nhân hay gia đình, mà còn ứng dụng cả trong Chính trị, Y tế, Giáo dục,… Xử lý tín hiệu là một môn học trong kỹ thuật điện tử, viễn thông và trong toán học. Liên quan đến nghiên cứu và xử lý tín hiệu kỹ thuật số và analog, giải quyết các vấn đề về lưu trữ, các thành phần bộ lọc, các hoạt động khác trên tín hiệu.

Các tín hiệu này bao gồm truyền dẫn tín hiệu, âm thanh hoặc giọng nói, hình ảnh, và các tín hiệu khác,… Trong số các phương pháp xử lý tín hiệu kể trên, lĩnh vực giải quyết với các loại tín hiệu mà đầu vào là một hình ảnh và đầu ra cũng là một hình ảnh, sản phẩm đầu ra được thực hiện trong một quá trình xử lý, đó chính là quá trình xử lý ảnh. Nó có thể được chia thành xử lý hình ảnh tương tự và xử lý hình ảnh kỹ thuật số. Để có 1 bức ảnh số ta có qúa trình thực hiện như sau: Chụp ảnh từ một máy ảnh là một quá trình vật lý. Ánh sáng mặt trời sử dụng như một nguồn năng lượng.

Một dãy cảm biến được sử dụng cho việc thu lại của hình ảnh. Vì vậy, khi ánh sáng mặt trời rơi trên người đối tượng, sau đó số lượng ánh sáng phản xạ của đối tượng được cảm nhận từ các cảm biến, và một tín hiệu điện áp liên tục được tạo ra bởi số lượng dữ liệu cảm biến đó. Để tạo ra một hình ảnh kỹ thuật số, chúng ta cần phải chuyển đổi dữ liệu này thành một dạng kỹ thuật số. Điều này liên quan đến việc lấy mẫu và lượng tử hóa.

Kết quả của việc lấy mẫu và lượng tử hóa sau một quá trình xử lý là một hình ảnh kỹ thuật số.2 Những vấn đề trong xử lý ảnh 2.1 Điểm ảnh (Picture Element) Là đơn vị cơ bản nhất để tạo nên một bước ảnh kỹ thuật số. Địa chỉ của điểm ảnh được xem như là một tọa độ (x,y) nào đó. Một bức ảnh kỹ thuật số, có thể được tạo ra bằng cách chụp hoặc bằng một phương pháp đồ họa nào khác, được tạo nên từ hàng ngàn hoặc hàng triệu pixel riêng lẻ. Bức ảnh càng chứa nhiều pixel thì càng chi tiết.

Một triệu pixel thì tương đương với 1 megapixel 2.2 Ảnh số Ảnh số là tập hợp hữu hạn các điểm ảnh với mức xám phù hợp dùng để mô tả ảnh gần với ảnh thật. Số điểm ảnh xác định độ phân giải của ảnh. Ảnh có độ phân giải càng 5 cao thì càng thể hiện rõ nét các đặt điểm của tấm hình càng làm cho tấm ảnh trở nên thực và sắc nét hơn. Một hình ảnh là một tín hiệu hai chiều, nó được xác định bởi hàm toán học f(x, y) trong đó x và y là hai tọa độ theo chiều ngang và chiều dọc.

Các giá trị của f(x, y) tại bất kỳ điểm nào là cung cấp các giá trị điểm ảnh (pixel) tại điểm đó của một hình ảnh.3 Phân loại ảnh [2] Mức xám của điểm ảnh là cường độ sáng, gán bằng một giá trị tại điểm đó. Các mức ảnh xám thông thường: 16, 32, 64, 128, 256. Mức đước sử dụng thông dụng nhất là 265, tức là dùng 1byte để biểu diễn mức xám. Trong đó:  Ảnh nhị phân: Là ảnh có 2 mức trắng và đen, chỉ có 2 giá trị 0 và 1 và chỉ sử dụng 1 bit dữ liệu trên 1 điểm ảnh;  Ảnh đen trắng: Là ảnh có hai màu đen, trắng (không chứa màu khác) với mức xám ở các điểm ảnh có thể khác nhau;  Ảnh màu: Là ảnh kết hợp của 3 màu cơ bản lại với nhau để tạo ra một thế giới màu sinh động.

Người ta thường dùng 3byte để mô tả mức màu, tức là có khoảng 16,7 triệu mức màu.4 Quan hệ giữa các điểm ảnh [3] Lân cận điểm ảnh: được nói một cách hài hước như là hàng xóm của cái điểm ảnh. Có 2 loại lân cận cơ bản là lân cận 4 và lân cận 8.1: Lân cận 4 và lân cận 8 4 điểm ảnh lân cận 4 theo cột và hàng với tọa độ lần lượt là (x+1, y), (x-1, y), (x,y+1), (x, y-1) ký hiệu là tập N4(p). 4 điểm ảnh lân cận 4 theo đường chéo có tọa độ lần lượt là (x+1, y+1), (x+1, y+1), (x-1, y+1), (x-1, y-1) ký hiệu là tập ND(p). Tập 8 điểm ảnh lân cận 8 là hợp của 2 tập trên: N8(p) = N4(p) + ND(p) (2.1) 6 Liên kết ảnh [3] [4]: Các mối liên kết của ảnh được xem như là mối liên kiết của 2 điểm ảnh gần nhau, có 3 loại liên kết: liên kết 4, liên kết 8, lên kết m(liên kết hỗn hợp).

Trong ảnh đa mức xám, ta có thể đặt V chứa nhiều giá trị như V={tập con}. Liên kết 4: hai điểm ảnh p và q có giá trị thuộc về tập V được gọi là liên kết 4 của nhau nếu q thuộc về tập N4(p). Liên kết 8: hai điểm ảnh p và q có giá trị thuộc về tập V được gọi là liên kết 8 của nhau nếu q thuộc về tập N8(p). Liên kết m: hai điểm ảnh p và q có giá trị thuộc về tập V được gọi là Liên kết M của nhau nếu thõa 1 trong 2 điều kiện sau: q thuộc về tập N4(p), q thuộc về tập ND(p) và giao của hai tập N4(p), N4(q) không chứa điểm ảnh nào có giá trị thuộc V.5 Lọc nhiễu [2] [3] Ảnh thu nhận được thường sẽ bị nhiễu nên cần phải loại bỏ nhiễu.

Các toán tử không gian dùng trong kỹ thuật tăng cường ảnh được phân nhóm theo công dụng: làm trơn nhiễu, nổi biên. Để làm trơn nhiễu hay tách nhiễu, người ta sử dụng các bộ lọc tuyến tính (lọc trung bình, thông thấp) hoặc lọc phi tuyến (trung vị, giả trung vị, lọc đồng hình). Từ bản chất của nhiễu (thường tương ứng với tần số cao) và từ cơ sở lý thuyết lọc là: bộ lọc chỉ cho tín hiệu có tần số nào đó thông qua, để lọc nhiễu người ta thường dùng lọc thông thấp (theo quan điểm tần số không gian) hay lấy tổ hợp tuyến tính để san bằng (lọc trung bình). Để làm nổi cạnh (ứng với tần số cao), người ta dùng các bộ lọc thông cao, lọc Laplace.

Phương pháp lọc nhiễu. Chia làm 2 loại: lọc tuyến tính, lọc phi tuyến. Làm trơn nhiễu bằng lọc tuyến tính [2]: Khi chụp ảnh có thể xuất hiện nhiều loại nhiễu vào qúa trình xử lý ảnh, nên ta cần phải lọc nhiễu. Gồm các phương pháp cơ bản lọc trung bình, lọc thông thấp,… Ví dụ lọc trung bình: Với lọc trung bình, mỗi điểm ảnh được thay thế bằng trung bình trọng số của các điểm lân cận.

Làm trơn nhiễu bằng lọc phi tuyến [2]: Các bộ lọc phi tuyến cũng hay được dùng trong kỹ thuật tăng cường ảnh. Một số phương pháp lọc cơ bản bộ lọc trung vị, lọc ngoài,… Với lọc trung vị, điểm ảnh đầu vào sẽ được thay thế bởi trung vị các điểm ảnh còn lọc giả trung vị sẽ dùng trung bình cộng của hai giá trị “trung vị” (trung bình cộng của max và min). Lọc trung vị: Kỹ thuật này đòi hỏi giá trị các điểm ảnh trong cửa sổ phải xếp theo thứ tự tăng hay giảm dần so với giá trị trung vị. Kích thước cửa số thường được chọn sao cho số điểm ảnh trong cửa sổ là lẻ.

7 Lọc ngoài: Giả thiết có ngưỡng nào đó cho các mức nhiễu (có thể dựa vào lược đồ xám). Tiến hành so sánh giá trị độ xám của một điểm ảnh với trung bình số học 8 lân cận của nó. Nếu sai lệch lớn hơn ngưỡng, điểm ảnh này được coi như nhiễu. Trong trường hợp đó, thay thế giá trị của điểm ảnh bằng giá trị trung bình 8 lân cận vừa tính được.6 Phương pháp phát hiện biên [2] Biên là một trong những vấn đền ta cần quan tâm trong xử lý ảnh.

Vì ở giai đoạn phân đoạn ảnh chủ yếu dựa vào biên.2: Hình tách biên Điểm biên: Một điểm ảnh được coi là điểm biên nếu có sự thay đổi nhanh hoặc đột ngột về mức xám (hoặc màu). Ví dụ trong ảnh nhị phân, điểm đen gọi là điểm biên nếu lân cận nó có ít nhất một điểm trắng. Đường biên (đường bao: boundary): tập hợp các điểm biên liên tiếp tạo thành một đường biên hay đường bao. Ý nghĩa của đường biên trong xử lý: ý nghĩa đầu tiên của đường biên là một loại đặc trưng cục bộ tiêu biểu trong phân tích, nhận dạng ảnh.

Thứ hai, người ta sử dụng biên làm phân cách các vùng xám (màu) cách biệt. Ngược lại, người ta cũng sử dụng các vùng ảnh để tìm đường phân cách. Tầm quan trọng của biên: để thấy rõ tầm quan trọng của biên, xét ví dụ sau: khi người họa sỹ muốn vẽ một danh nhân, họa sỹ chỉ cần vẽ vài đường nứt tốc họa mà không cần vẽ một cách đầy đủ. Như vậy, phát hiện biên một cách lý tưởng là phát hiện được tất cả các đường biên trong các đối tượng.

Định nghĩa toán học của biên ở trên là cơ sở cho các kỹ thuật phát hiện biên. Điều quan trọng là sự biến thiên giữa các điểm ảnh thường nhỏ, trong khi đó biến thiên độ sáng của điểm biên thường là khá lớn khi qua biên. Xuất phát cơ sở này người ta thường sử dụng hai phương pháp phát hiện biên như sau: Tách biên theo đạo hàm bậc một [2]: Có 2 phương pháp cơ bản là: một là tạo gradient của hai hướng và trực giao trong ảnh, hai là dùng tập đạo hàm có hướng. Tách biên theo đạo hàm bậc hai [2]: được thực hiện trên một số dạng vi phân bậc 2 để làm xuất hiện 8 biên.

Có hai dạng của phương pháp đạo hàm bậc hai đã được nghiên cứu là: phương pháp Lapplace và đạo hàm trực tiếp. Bộ tách biên Canny [1]: phương pháp phát hiện này được sử dụng phổ biến vì nó có nhiều ưu điểm hơn các phương pháp khác. Các bước thực hiện: Làm phẳng dùng bộ lọc Gauss; Sau đó, Gradient cục bộ của biên độ và hướng được tính. Tìm điểm ảnh có biên độ lớn nhất dùng kỹ thuật nonmaximal suppression; Các điểm ảnh đỉnh (tìm được từ bước 2) được chia làm hai ngưỡng T1 và T2, T1 < T2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ