Đồ Án Tốt Nghiệp: Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Thiết Kế Khóa Nhà Thông Minh

Khám phá tiểu luận về ứng dụng xử lý ảnh trong thiết kế khóa nhà thông minh, mang lại giải pháp an toàn và tiện lợi cho cuộc sống hiện đại.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Xử lý ảnh Mở ra kỷ nguyên mới cho khóa nhà thông minh

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy mạnh mẽ các giải pháp an ninh gia đình. Trong bối cảnh đó, ứng dụng xử lý ảnh trong thiết kế khóa nhà thông minh nổi lên như một xu hướng tất yếu, thay thế dần các phương pháp bảo mật truyền thống. Thay vì sử dụng chìa khóa cơ hay mật khẩu dễ bị sao chép, công nghệ này tận dụng các đặc điểm sinh trắc học độc nhất của con người. Cốt lõi của hệ thống này là thị giác máy tính (computer vision), một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo cho phép máy móc “nhìn” và diễn giải thông tin từ hình ảnh. Thông qua các thuật toán xử lý ảnh phức tạp, hệ thống có thể thực hiện nhận dạng khuôn mặt với độ chính xác cao. Một khóa cửa nhận diện khuôn mặt không chỉ mang lại sự tiện lợi vượt trội mà còn nâng cao đáng kể mức độ an toàn. Công nghệ này là một phần quan trọng của hệ sinh thái an ninh nhà thông minh, nơi các thiết bị được kết nối và hoạt động một cách tự động. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu nhận hình ảnh qua cảm biến hình ảnh CMOS chất lượng cao, sau đó dữ liệu được xử lý bởi một hệ thống nhúng mạnh mẽ như Raspberry Pi. Việc xác thực người dùng dựa trên khuôn mặt loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mất chìa khóa hay lộ mật khẩu, tạo ra một lớp bảo mật sinh trắc học vững chắc. Các nghiên cứu, như đề tài “Ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh” của Nguyễn Duy Đồng, đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc tích hợp công nghệ này vào đời sống, mở đường cho một thế hệ thiết bị an ninh an toàn và thông minh hơn.

1.1. Vai trò của thị giác máy tính trong an ninh gia đình

Thị giác máy tính đóng vai trò là “đôi mắt” của hệ thống an ninh hiện đại. Công nghệ này cho phép các thiết bị không chỉ ghi lại hình ảnh mà còn phân tích và hiểu được nội dung bên trong. Trong lĩnh vực an ninh nhà thông minh, computer vision for IoT (thị giác máy tính cho vạn vật kết nối) cho phép các thiết bị như camera an ninh, chuông cửa thông minh và đặc biệt là khóa cửa có khả năng phát hiện đối tượng và nhận dạng con người. Thay vì chỉ là một thiết bị ghi hình thụ động, camera tích hợp thị giác máy tính có thể phân biệt giữa người quen và người lạ, giữa người và vật, thậm chí phát hiện các hành vi đáng ngờ. Điều này giúp giảm thiểu các cảnh báo sai và cung cấp thông tin hữu ích cho chủ nhà. Với khóa thông minh, thị giác máy tính là nền tảng cho chức năng nhận dạng khuôn mặt, đảm bảo chỉ những người được cấp quyền mới có thể ra vào.

1.2. Tìm hiểu về công nghệ bảo mật sinh trắc học cốt lõi

Bảo mật sinh trắc học là phương pháp xác thực danh tính dựa trên các đặc điểm sinh học hoặc hành vi độc nhất của một cá nhân. Các đặc điểm này bao gồm vân tay, mống mắt, giọng nói và phổ biến nhất trong các hệ thống khóa cửa hiện đại là khuôn mặt. Công nghệ này cung cấp một lớp bảo vệ vượt trội so với mật khẩu hay thẻ từ, vì các đặc điểm sinh trắc học gần như không thể bị đánh cắp, làm giả hay sao chép. Trong khóa cửa nhận diện khuôn mặt, hệ thống sẽ tiến hành trích xuất đặc trưng khuôn mặt như khoảng cách giữa hai mắt, hình dạng của mũi, đường viền hàm... để tạo ra một “chữ ký” số duy nhất. Khi có người yêu cầu mở cửa, hệ thống sẽ so sánh các đặc trưng thu được trong thời gian thực với dữ liệu đã đăng ký để thực hiện xác thực người dùng. Đây được xem là giải pháp an ninh tối ưu cho các hệ thống smarthome.

II. Thách thức an ninh của các loại khóa cửa điện tử hiện nay

Mặc dù khóa cửa điện tử truyền thống như khóa số, khóa thẻ từ hay khóa vân tay đã cải thiện đáng kể an ninh so với khóa cơ, chúng vẫn tồn tại những lỗ hổng bảo mật nhất định. Vấn đề trộm cắp tài sản vẫn là một thực trạng nhức nhối, và những kẻ gian ngày càng có nhiều thủ đoạn tinh vi để vô hiệu hóa các hệ thống an ninh. Theo báo cáo trong nghiên cứu của Nguyễn Duy Đồng, “những tên trộm hoàn toàn có thể bẻ khóa dễ dàng”. Khóa số có nguy cơ bị nhìn trộm mật khẩu hoặc bị tấn công dò mã. Thẻ từ có thể bị sao chép bằng các thiết bị chuyên dụng. Ngay cả khóa vân tay, vốn được coi là an toàn, cũng có thể bị qua mặt bằng các bản sao vân tay giả làm từ silicone hoặc gelatin. Những thách thức này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một phương pháp xác thực người dùng đa lớp và khó bị làm giả hơn. Sự ra đời của khóa cửa ứng dụng xử lý ảnhnhận dạng khuôn mặt là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những vấn đề này. Bằng cách phân tích hàng trăm điểm đặc trưng trên khuôn mặt, hệ thống có thể tạo ra một cơ chế bảo mật sinh trắc học phức tạp hơn nhiều, gây khó khăn cho các nỗ lực xâm nhập trái phép và nâng cao toàn diện hệ thống an ninh nhà thông minh.

2.1. Phân tích các lỗ hổng trên khóa điện tử thông thường

Các loại khóa cửa điện tử phổ biến đều có những điểm yếu riêng. Khóa mật mã dễ bị lộ thông qua việc quan sát trực tiếp, dấu vân tay để lại trên bàn phím, hoặc bị tấn công dò số (brute-force). Khóa thẻ từ (RFID/NFC) có thể bị sao chép (cloning) chỉ với một thiết bị đọc thẻ giá rẻ, cho phép kẻ gian tạo ra một bản sao hoàn hảo của thẻ gốc. Khóa vân tay thế hệ cũ sử dụng cảm biến quang học có thể bị đánh lừa bởi các hình ảnh vân tay 2D chất lượng cao hoặc các khuôn silicon. Mặc dù các công nghệ mới hơn đã cải thiện, nguy cơ vẫn tồn tại. Những lỗ hổng này nhấn mạnh sự cần thiết của một phương thức xác thực mạnh mẽ hơn, ít phụ thuộc vào những yếu tố vật lý dễ bị sao chép.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về phương pháp xác thực người dùng an toàn

Để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi, một phương pháp xác thực người dùng an toàn cần phải đảm bảo tính duy nhất, khó làm giả và tiện lợi. Bảo mật sinh trắc học dựa trên khuôn mặt đáp ứng tốt các yêu cầu này. Khuôn mặt là một đặc điểm phức tạp, chứa đựng vô số dữ liệu đặc trưng độc nhất mà gần như không thể tái tạo một cách chính xác. Hơn nữa, các thuật toán xử lý ảnh hiện đại, đặc biệt là các mô hình học sâu (deep learning), có khả năng chống lại các cuộc tấn công giả mạo (anti-spoofing) bằng cách phân tích các đặc điểm của người thật như chuyển động mắt, kết cấu da... Việc chuyển đổi sang các hệ thống nhận dạng khuôn mặt không chỉ là một nâng cấp về công nghệ mà còn là một bước đi chiến lược để xây dựng một hệ thống an ninh nhà thông minh thực sự vững chắc.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống khóa nhận diện khuôn mặt

Việc thiết kế một khóa cửa nhận diện khuôn mặt đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Nền tảng của hệ thống thường là một hệ thống nhúng (embedded system) có khả năng xử lý mạnh mẽ. Đồ án của Nguyễn Duy Đồng đã lựa chọn Raspberry Pi 4 làm khối xử lý trung tâm, có nhiệm vụ nhận và phân tích dữ liệu hình ảnh. Thiết bị này đủ mạnh để chạy các thuật toán xử lý ảnh phức tạp trong thời gian thực. Để thu nhận hình ảnh, một module camera chuyên dụng, chẳng hạn như Raspberry Pi Camera với cảm biến hình ảnh CMOS, được sử dụng để đảm bảo chất lượng hình ảnh đầu vào. Dữ liệu hình ảnh sau khi được Raspberry Pi xử lý và xác thực sẽ gửi tín hiệu điều khiển đến một vi điều khiển phụ như Arduino Uno. Arduino có nhiệm vụ nhận lệnh và điều khiển trực tiếp các cơ cấu chấp hành như động cơ servo để thực hiện thao tác đóng/mở chốt khóa. Sơ đồ khối hệ thống này cho thấy một kiến trúc phân tán hiệu quả: Raspberry Pi tập trung vào các tác vụ nặng về tính toán (xử lý ảnh), trong khi Arduino đảm nhận việc điều khiển phần cứng cấp thấp một cách ổn định. Kiến trúc này không chỉ tối ưu hóa hiệu năng mà còn giúp việc phát triển và gỡ lỗi trở nên module hóa và dễ dàng hơn, là một mô hình tiêu biểu cho các dự án computer vision for IoT.

3.1. Lựa chọn nền tảng hệ thống nhúng Raspberry Pi và Camera

Raspberry Pi là một máy tính đơn bo mạch (SBC) mạnh mẽ và linh hoạt, rất phù hợp cho các ứng dụng thị giác máy tính. Với CPU đa lõi và bộ nhớ RAM lớn, nó có thể chạy hệ điều hành Linux đầy đủ và các thư viện phần mềm phức tạp như thư viện OpenCV. Việc lựa chọn Raspberry Pi Camera là hợp lý vì nó được tối ưu hóa để hoạt động với bo mạch Pi, cung cấp kết nối tốc độ cao qua giao diện MIPI CSI. Cảm biến hình ảnh CMOS trên camera cho phép thu được hình ảnh sắc nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng không lý tưởng, một yếu an tố quan trọng quyết định độ chính xác của quá trình nhận dạng khuôn mặt.

3.2. Sơ đồ kết nối phần cứng và vai trò của các linh kiện

Trong một hệ thống điển hình, Camera sẽ kết nối trực tiếp với Raspberry Pi. Raspberry Pi giao tiếp với Arduino Uno qua cổng USB hoặc các chân GPIO. Arduino Uno sau đó sẽ điều khiển động cơ Servo SG90, là cơ cấu vật lý để gạt chốt khóa. Ngoài ra, hệ thống có thể tích hợp thêm module nhận dạng giọng nói để thêm một lớp xác thực. Mỗi linh kiện đóng một vai trò chuyên biệt: Raspberry Pi là “bộ não” xử lý hình ảnh, Arduino là “cánh tay” thực thi lệnh, camera là “mắt” quan sát và servo là “cơ bắp” hành động. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này tạo nên một hệ thống nhúng hoàn chỉnh và hiệu quả.

IV. Cách xử lý ảnh và nhận dạng khuôn mặt bằng thư viện OpenCV

Quy trình phần mềm là linh hồn của khóa cửa nhận diện khuôn mặt, và thư viện OpenCV (Open Source Computer Vision Library) là công cụ mạnh mẽ nhất để hiện thực hóa điều này. Quá trình nhận dạng khuôn mặt thường bao gồm ba giai đoạn chính. Đầu tiên là phát hiện đối tượng (cụ thể là khuôn mặt) trong khung hình. OpenCV cung cấp các bộ phân loại được huấn luyện sẵn, như Haar Cascades, để nhanh chóng xác định vị trí của khuôn mặt. Sau khi khoanh vùng được khuôn mặt, bước tiếp theo là trích xuất đặc trưng khuôn mặt. Trong nghiên cứu được đề cập, thuật toán Local Binary Patterns Histograms (LBPH) đã được sử dụng. LBPH hoạt động bằng cách phân tích các mẫu kết cấu vi mô trên khuôn mặt và chuyển đổi chúng thành một vector đặc trưng số học. Cuối cùng, vector đặc trưng này được so sánh với các vector trong cơ sở dữ liệu đã được huấn luyện trước đó để tìm ra người trùng khớp. Toàn bộ quá trình này được lập trình bằng ngôn ngữ Python, một ngôn ngữ lập trình phổ biến trong lĩnh vực học máy và thị giác máy tính. Một bước quan trọng không kém là mã hóa dữ liệu hình ảnh để bảo vệ cơ sở dữ liệu khuôn mặt, đảm bảo rằng thông tin sinh trắc học của người dùng không bị rò rỉ hay lạm dụng.

4.1. Quy trình phát hiện khuôn mặt và trích xuất đặc trưng

Bước đầu tiên là chuyển đổi hình ảnh màu từ camera sang ảnh xám để giảm độ phức tạp tính toán. Tiếp theo, sử dụng bộ phân loại Haar Cascade của thư viện OpenCV để quét qua ảnh và xác định các vùng có đặc điểm giống khuôn mặt. Sau khi phát hiện, hệ thống sẽ cắt ra vùng chứa khuôn mặt. Tại đây, thuật toán xử lý ảnh LBPH sẽ được áp dụng. Nó chia vùng ảnh khuôn mặt thành các ô nhỏ, tính toán giá trị LBP cho từng pixel trong mỗi ô, và xây dựng một biểu đồ (histogram) từ các giá trị này. Việc nối tất cả các biểu đồ lại với nhau tạo thành một vector đặc trưng cuối cùng, đại diện cho khuôn mặt đó. Quá trình trích xuất đặc trưng khuôn mặt này rất quan trọng vì nó quyết định khả năng phân biệt giữa các cá nhân khác nhau của hệ thống.

4.2. Huấn luyện mô hình nhận dạng với thuật toán LBPH

Để hệ thống có thể nhận dạng, cần phải huấn luyện nó với một tập dữ liệu. Quá trình này bao gồm việc thu thập nhiều hình ảnh của mỗi người dùng được cấp phép, với các góc độ và biểu cảm khác nhau. Mỗi bộ ảnh của một người sẽ được gán một ID duy nhất. Thuật toán LBPH sẽ xử lý tất cả các ảnh này, trích xuất đặc trưng khuôn mặt cho từng ảnh và lưu chúng cùng với ID tương ứng vào một tệp huấn luyện (ví dụ: trainer.xml). Khi một khuôn mặt mới xuất hiện, hệ thống sẽ trích xuất vector đặc trưng của nó và tìm kiếm vector gần nhất trong tệp huấn luyện. ID của vector gần nhất sẽ là kết quả nhận dạng. Thuật toán này có ưu điểm là đơn giản và hiệu quả tính toán trên các hệ thống nhúng như Raspberry Pi.

V. Kết quả thực nghiệm và tiềm năng tích hợp vào Smarthome

Các nghiên cứu và mô hình thử nghiệm, như đồ án tốt nghiệp đã phân tích, cho thấy kết quả khả quan trong việc xây dựng một khóa cửa nhận diện khuôn mặt hoạt động. Hệ thống có khả năng nhận dạng chính xác khuôn mặt đã được huấn luyện trong điều kiện ánh sáng và góc chụp tốt. Thời gian phản hồi từ lúc khuôn mặt xuất hiện trước camera đến khi chốt khóa được mở là chấp nhận được cho các ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra một số hạn chế của việc sử dụng thuật toán LBPH, đó là độ chính xác giảm khi khuôn mặt bị nghiêng, bị che khuất một phần hoặc trong môi trường ánh sáng quá yếu hoặc quá gắt. Mặc dù vậy, thành công của mô hình đã khẳng định tiềm năng to lớn của công nghệ này. Vượt ra ngoài chức năng mở khóa, hệ thống này có thể được tích hợp smarthome một cách sâu rộng. Ví dụ, khi hệ thống nhận dạng một thành viên trong gia đình, nó không chỉ mở cửa mà còn có thể tự động kích hoạt các kịch bản thông minh khác như bật đèn ở lối vào, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa theo sở thích của người đó, và gửi thông báo đến các thành viên khác. Điều này biến chiếc khóa cửa từ một thiết bị an ninh đơn lẻ thành một trung tâm điều khiển thông minh, nâng cao trải nghiệm sống và củng cố hệ thống an ninh nhà thông minh.

5.1. Đánh giá độ chính xác và hiệu suất của hệ thống thực tế

Trong quá trình thử nghiệm, hệ thống dựa trên thuật toán xử lý ảnh LBPH cho thấy độ chính xác cao (trên 95%) khi người dùng đứng trực diện với camera và trong điều kiện ánh sáng đầy đủ. Tuy nhiên, hiệu suất giảm đáng kể khi có sự thay đổi về góc mặt hoặc cường độ ánh sáng. Thời gian xử lý trên Raspberry Pi 4 cho mỗi khung hình là đủ nhanh để không gây ra độ trễ khó chịu cho người dùng. Các kết quả này cho thấy mô hình là một bằng chứng khái niệm (proof of concept) thành công, nhưng để thương mại hóa, cần áp dụng các thuật toán mạnh mẽ hơn để cải thiện độ tin cậy trong các điều kiện thực tế đa dạng.

5.2. Khả năng tích hợp smarthome và mở rộng chức năng

Tiềm năng lớn nhất của hệ thống nằm ở khả năng tích hợp smarthome. Bằng cách sử dụng các giao thức như MQTT hoặc HTTP API, Raspberry Pi có thể giao tiếp với các trung tâm điều khiển nhà thông minh như Home Assistant, Google Home hoặc Apple HomeKit. Khi xác thực thành công một người dùng, khóa cửa có thể gửi một tín hiệu để kích hoạt chuỗi hành động tự động. Hơn nữa, hệ thống có thể được mở rộng để lưu lại lịch sử ra vào kèm hình ảnh, phát cảnh báo khi phát hiện khuôn mặt người lạ cố gắng truy cập nhiều lần, hoặc tích hợp với hệ thống báo động, tạo ra một hệ sinh thái an ninh nhà thông minh toàn diện và liền mạch.

VI. Tương lai của khóa thông minh Vai trò của mô hình học sâu

Để khắc phục những hạn chế của các thuật toán truyền thống như LBPH, tương lai của ứng dụng xử lý ảnh trong thiết kế khóa nhà thông minh chắc chắn sẽ thuộc về mô hình học sâu (deep learning). Các mạng nơ-ron tích chập (CNN - Convolutional Neural Networks) là một nhánh của học sâu đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thị giác máy tính. Không giống như LBPH yêu cầu trích xuất đặc trưng thủ công, CNN có khả năng tự động học các đặc trưng phức tạp và trừu tượng nhất từ dữ liệu hình ảnh. Điều này giúp các mô hình dựa trên CNN đạt được độ chính xác vượt trội trong bài toán nhận dạng khuôn mặt, ngay cả trong các điều kiện khó khăn như ánh sáng yếu, góc nghiêng lớn, hay khi người dùng đeo kính, khẩu trang. Việc triển khai các mô hình này trên các hệ thống nhúng như Raspberry Pi ngày càng trở nên khả thi nhờ sự phát triển của các framework tối ưu hóa (như TensorFlow Lite) và các bộ tăng tốc phần cứng AI. Trong tương lai, khóa cửa nhận diện khuôn mặt sẽ không chỉ nhanh hơn và chính xác hơn, mà còn thông minh hơn với khả năng chống giả mạo (liveness detection) và khả năng học hỏi, thích ứng với sự thay đổi trên khuôn mặt người dùng theo thời gian. Sự hội tụ của deep learning và công nghệ IoT sẽ là nền tảng cho một thế hệ an ninh nhà thông minh thực sự an toàn, tự động và cá nhân hóa.

6.1. Hướng phát triển Áp dụng Deep Learning để tăng độ chính xác

Các mô hình học sâu (deep learning) như FaceNet, ArcFace, hoặc VGGFace đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phương pháp cổ điển. Chúng có thể xử lý các biến thể lớn về tư thế, ánh sáng và biểu cảm. Hướng phát triển tiếp theo là tối ưu hóa các mô hình này để chúng có thể hoạt động hiệu quả trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế như Raspberry Pi. Kỹ thuật lượng tử hóa (quantization) và chắt lọc kiến thức (knowledge distillation) là những phương pháp hứa hẹn để giảm kích thước và độ phức tạp tính toán của mô hình mà không làm giảm đáng kể độ chính xác. Điều này sẽ giúp đưa sức mạnh của deep learning vào các sản phẩm khóa cửa điện tử thương mại.

6.2. Tầm nhìn về hệ thống an ninh đa phương thức xác thực

Tương lai không chỉ dừng lại ở nhận dạng khuôn mặt. Một hệ thống an ninh lý tưởng sẽ kết hợp nhiều phương thức bảo mật sinh trắc học để tạo ra cơ chế xác thực đa yếu tố (Multi-Factor Authentication). Ví dụ, hệ thống có thể yêu cầu cả nhận dạng khuôn mặt và nhận dạng giọng nói để mở cửa trong những tình huống cần bảo mật cao. Việc tích hợp thêm cảm biến vân tay hoặc thậm chí là nhận dạng dáng đi sẽ tạo ra một lớp bảo vệ gần như không thể bị xuyên thủng. Tầm nhìn này sẽ biến ngôi nhà thành một pháo đài thông minh, nơi mà việc xác thực người dùng diễn ra một cách liền mạch, tự nhiên và an toàn tuyệt đối, là đỉnh cao của hệ thống an ninh nhà thông minh.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài + Tổng quan về vấn đề + Tình hình nghiên cứu + Mục đích đồ án + Ý nghĩa thực tiễn Chương 2: Cơ sở lý thuyết + Giới thiệu về học máy, học sâu + Tổng quan về hệ thống xử lý ảnh + Bài toán về nhận dạng đối tượng Chương 3: Tính toán và thiết kế + Giới thiệu các linh kiện sử dụng + Xây dựng sơ đồ khối hệ thống + Thuật toán sử dụng Chương 4: Thi công hệ thống + Mô hình hệ thống + Đánh giá hệ thống 1.5 Ý nghĩa thực tiễn Những ý nghĩa và ứng dụng thực tiễn mà hệ thống mang lại: - Ứng dụng trong công nghiệp: Hệ thống này không chỉ đóng vai trò an ninh mà còn là một công cụ quản lý nhân sự thúc đẩy quá trình tự động hóa, giúp giảm chi phí vận hành + Theo dõi và kiểm soát các hoạt động vào/ra của nhân viên trong các công ty, doanh nghiệp. + Loại bỏ các chi phí phát sinh như chi phí làm lại khóa khi một nhân viên nghỉ việc với việc kiểm soát ra/vào chủ doanh nghiệp chỉ cần truy cập và xóa thông tin truy cập của người ao động trên hệ thống. + Hạn chế truy cập đến các khu vực nhạy cảm như phòng điều hành, phòng dữ liệu. - Ứng dụng trong hộ gia đình: + Đảm bảo sự an toàn so với các sản phẩm khóa thông thường.

+ Giảm được chi phí hơn so với các loại khóa thông thường mỗi khi sảy ra sự cố như quên chìa khóa, gãy khóa. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu về học máy, học sâu 2.1 Học máy ● Khái niệm Trong lĩnh vực AI có một nhánh nghiên cứu về khả năng tự học của máy tính được gọi là học máy (machine learning). Hiện nay không có một định nghĩa chính thức nào về học máy nhưng có thể hiểu rằng nó là các kỹ thuật giúp cho máy tính có thể tự học mà không cần phải cài đặt các luật quyết định. Thường một chương trình máy tính cần các quy tắc, luật lệ để có thể thực thi được một tác vụ nào đó như dán nhãn cho các email là thư rác nếu nội dung email có chứ từ khoá “quảng cáo”.

Nhưng với học máy, các máy tính có thể tự động phân lại các thư rác thành mà không cần chỉ trước bất kỳ quy tắc nào cả. Hiểu đơn giản là nó giúp cho máy tính có được cảm quan và suy nghĩ được như con người. Nói nôm na kỹ thuật thì học máy là phương pháp vẽ các đường thể hiện mối quan hệ của tập dữ liệu. Học máy có liên quan lớn đến thống kê, vì cả hai lĩnh vực đều nghiên cứu việc phân tích dữ liệu, nhưng khác với thống kê, học máy tập trung vào sự phức tạp của các giải thuật trong việc thực thi tính toán.

Nhiều bài toán suy luận được xếp vào loại bài toán khó, vì thế một phần của học máy là nghiên cứu sự phát triển các giải thuật suy luận xấp xỉ mà có thể xử lý được.1 Học máy ● Các loại thuật toán Có2loạiMLchínhbaogồmhọc cógiámsát(supervisedlearning)vàhọc khônggiámsát(unsupervisedlearning). - Họccógiámsát +Tronghọccógiámsát,máytínhhọccáchmôhìnhhóacác mối quan hệ dựatrêndữliệuđượcgánnhãn(labeleddata).Saukhitìm hiểu cáchtốtnhấtđểmôhìnhhóacácmốiquanhệchodữliệuđược gắn nhãn, các thuật toán được huấnluyệnđượcsửdụngchocácbộ dữliệumới. + Ảnh đen trắng: Là ảnh có 2 màu đen, trắng (không chứa màu khác) với mức xám ở các điểm ảnh có thể khác nhau. + Ảnh màu: Là ảnh kết hợp của 3 màu cơ bản lại với nhau để tạo ra một thế giới màu sinh động.

Người ta thường dùng 3 byte để mô tả mức màu, tức là có khoảng 16,7 triệu mức màu ● Lọc nhiễu Ảnh thu nhận được thường bị nhiễu nên cần phải loại bỏ nhiễu. Các toán tử không gian dùng trong kỹ thuật tăng cường ảnh được phân nhóm theo công dụng: làm trơn nhiễu, nổi biên. Để làm trơn nhiễu hay tách nhiễu, người ta sử dụng các bộ lọc tuyến tính (lọc trung bình, thông thấp) hoặc lọc phi tuyến (trung vị, giả trung vị, lọc đồng hình). Từ bản chất của nhiễu (thường tương ứng với tần số cao) và từ cơ sở lý thuyết lọc là: bộ lọc chi cho tiến hiệu có tần số nào đó thông qua, để lọc nhiễu người ta thường dùng lọc thông thấp (theo quan điểm tần số không gian) hay lấy tổ hợp tuyến tính để san bằng (lọc trùng bình).

Để làm nổi cạnh (ứng với tần số cao), người ta dùng các bộ lọc thông cao, lọc Laplace. Phương pháp lọc nhiễu chia làm hai loại: lọc tuyến tính và lọc phi tuyến. Làm trơn nhiễu bằng lọc tuyến tính: Khi chụp ảnh có thể xuất hiện nhiều loại nhiễu vào quá trình xử lý ảnh, nên ta cần phải lọc nhiễu. Gồm các phương pháp cơ bản lọc trung bình, lọc thông thấp,… Ví dụ lọc trung bình: Với lọc trung bình, mỗi điểm ảnh được thay thế bằng trung bình trọng số của các điểm lân cận.

Làm trơn nhiễu bằng lọc phi tuyến: Các bộ lọc phi tuyến cũng hay được dùng trong kỹ thuật tăng cường ảnh. Một số phương pháp lọc cơ bản bộ lọc trung vị, lọc ngoài,. Với lọc trung vị, điểm ảnh đầu vào sẽ được thay thế bởi trung vị các điểm ảnh còn lọc giả trung vị sẽ dùng trung bình cộng của hai giá trị “trung vị” (trung bình cộng của giá trị lớn nhận và giá trị nhỏ nhất) Lọc trung vị: Kỹ thuật này đòi hỏi giá trị các điểm ảnh trong cửa sổ phải xếp theo thứ tự tăng hay giảm dần so với giá trị trung vị. Kích thước cửa sổ thường được chọn sao cho số điểm ảnh trong cửa số là lẻ.

Lọc ngoài: Giả thiết có ngưỡng nào đó cho các mức nhiễu (có thể dựa vào lược đồ xám). Tiến hành so sánh giá trị độ xám của một điểm ảnh với trung bình số học 8 lận cận của nó. Nếu sau lệch lớn hơn ngưỡng, điểm ảnh này được coi như nhiễu. Trong trường hợp đó, thay thế giá tri của điểm ảnh bằng giá trị trung bình 8 lân cận vừa tính.

● Biến đổi ảnh Trong xử lý ảnh do số điểm ảnh lớn các tính toán nhiều (độ phức tạp tính toán cao) đòi hỏi dung lượng bộ nhớ lớn, thời gian tính toán lâu. Các phương pháp khoa học kinh điển áp dụng cho xử lý ảnh hầu hết khó khả thi. Người ta sử dụng các phép toán tương đương hoặc biến đổi sang miền xử lý khác để dễ tính toán. Sau khi xử lý dễ dàng được thực hiện, dùng biến đổi ngược để đưa về miền xác định ban đầu, các biến đổi thường gặp trong xử lý ảnh gồm: + Biến đổi Fourier, Cosin, Sin + Biến đổi (mô tả) bằng tích chập, tích Kronecker + Các biến đổi khác như Karhumen Loeve, Hadamard ● Nén ảnh Ảnh dùng ở dạng nào vẫn chiếm không gian nhớ rất lớn.

Khi mô tả ảnh người ta đưa kỹ thuật nén ảnh vào. Các giai đoạn nén ảnh có thể chia ra thế hệ 1, thế hệ 2. Hiện nay, các chuẩn MPEG được dùng với ảnh đang phát huy hiệu quả. Các phương pháp nén thế hệ 1: + Mã hóa loạt dài RLC (Run Length Coding) + Mã hóa Huffman + Mã hóa Lempel Ziv-Wench + Mã hóa khối (Block Coding) Các phương pháp nén thế hệ 2: + Kim tự tháp Laplace (Pyramide Laplace) + Mã hóa dựa vào vùng gia tăng + Phương pháp tách - hợp Phương Tỷ số nén Độ phức Chất lượng Nhạy cảm Kiểu ảnh pháp tạp với nhiễu RLC 10 Đơn giản Rất tốt Lớn Nhị phân Dự đoán 2-4 Đơn giản Rất tốt Trung bình Mọi ảnh Biến đổi 10-15 Phức tạp Tốt Rất kém Đa cấp xám Pyramide 5-10 Trung bình Tốt Lớn Đa cấp xám Laplace Vùng gia 20-30 Phức tạp Trung bình Rất lớn Đa cấp xám tăng Tách và hợp 60-70 Rất phức Trung bình Rất lớn Đa cấp xám tạp Bảng 2.1 Bảng so sánh kết quả của một số phương pháp nén Mỗi phương pháp nén đều có những ưu điểm và nhược điểm.

Tính hiệu quả của phương pháp không chỉ phụ thuộc vào tỉ số nén mà còn vào nhiều chỉ tiêu khác như: độ phức tạp tính toán, nhạy cảm với nhiễu, chất lượng, kiểu ảnh,… Bảng tổng kết trên cung cấp một cách nhìn tương đối toàn diện về các phương pháp nén. ● Những định dạng của ảnh Ảnh thu nhận được sau quá trình số hóa thường đươc lưu lại cho các quá trình xử lý tiếp theo hay truyền đi. Trong quá trình truyền của kỹ thuật xử lý ảnh, tồn tại nhiều định dạng khác nhau từ ảnh đen trắng như định dạng IMG, ảnh đa cấp xám cho đến ảnh màu (BMG, JPEG, GIF). ● Các phần mềm hỗ trợ xử lý ảnh Hiện nay xử lý ảnh được giảng dạy trường đại học và ứng dụng vào thực tế rất nhiều như các phần mềm chỉnh sửa hình ảnh hay nhận biết khuôn mặt.

Chính vì thế có rất nhiều công cụ để chúng ta lập trình ứng dụng vào thực tế. Như phải kể đến Matlap, Python,… 2.3 Bài toán nhận dạng đối tượng ● Định nghĩa Nhận dạng hay nhận biết một đối tượng là khả năng tự nhiên của con người cũng như các loài vật. Theo một cách bản năng nhất mọi loài vật qua cảm nhận từ các cơ quan cảm giác như: mắt, mũi, miệng, tay,. bằng một hành động nhìn, nghe, ngửi,.

có thể cảm nhận ngay được đối tượng đang tiếp xúc với mình là cái gì, quen hay lạ. Chính vì vậy có thể nói răng cơ thể mỗi loài vật chính là một hệ thống nhận dạng tối ưu nhất. Với sự phát triển của khoa học công nghệ nhất là khoa học về robot thì càng ngày mong ước tạo ra một hệ thống nhận dạng máy học có khả năng tương tự thậm chí là vượt trội hơn hệ thống nhận dạng sinh học là một khát khao của các nhà khoa học Một hệ thống nhận dạng đối tượng là hệ thống nhận vào một ảnh hoặc một đoạn video (chuỗi các ảnh). Qua xử lý tính toán, hệ thống xác định được vị trí đối tượng đang có trong ảnh (nếu có) và xác định được đó là đối tượng nào trong số những đối tượng mà hệ thống đã biết (qua quá trình học) hay là đối tượng mới.

Yêu cầu đặt ra với các hệ thống nhận dạng đối tượng là độ chính xác cao vì vậy hệ thống đòi hỏ phải có các đặc trưng tốt. Hệ thống phải biết chọn các đặc trưng như thế nào để có thể biểu diễn tốt được thông tin đối tượng cần nhận dạng. Đồng thời, đặc trưng phải được tính toán nhanh để không làm chậm công việc nhận dạng. Thêm vào đó, hệ thống phải có phương pháp học hiệu quả, có khả năng nhận dạng tốt các mẫu mới chứ không chỉ làm tốt trên các mẫu đã học.

● Khó khăn của việc nhận dạng Đối với con người thì việc nhận dạng các đối tượng trong ảnh là việc không phải là phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ