Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý hành chính và phát triển kinh tế số tại Việt Nam, hệ thống địa chỉ thực tế tồn tại nhiều bất cập: tình trạng đánh số nhà lộn xộn, trùng lặp tên đường, các tuyến đường mới mở chưa được đặt tên chính thức, hoặc cùng một đô thị xuất hiện hai đường trùng tên khiến người dân có xu hướng gọi theo thói quen cũ. Hiện chưa có cơ quan thống nhất phụ trách việc lưu trữ và tự động cập nhật khi có biến động về địa chỉ. Dữ liệu địa chỉ quốc gia chưa đồng bộ, chỉ tập trung chi tiết tại các khu vực đô thị lớn, trong khi khu vực nông thôn và miền núi chưa thể hiện chính xác đến từng hộ gia đình. Tình trạng này gây cản trở các hoạt động ứng cứu khẩn cấp (cứu hỏa, cứu thương), dịch vụ chuyển phát bưu chính, thương mại điện tử (xuất hiện địa chỉ ảo làm giảm hiệu suất giao nhận hàng hóa), cũng như các hoạt động logistics, viễn thông và an ninh.

Để giải quyết vấn đề trên, Bộ Thông tin và Truyền thông đã giao nhiệm vụ cho Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post) xây dựng hệ thống mã địa chỉ bưu chính quốc gia Vpostcode (công bố năm 2020). Trên cơ sở đó, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Thông tin với đề tài "Ứng dụng Vpostcode trong bài toán tìm đường đi trên bản đồ" được sinh viên Nguyễn Hoàng Kỳ thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trịnh Đông tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được giao bao gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Nghiên cứu phương pháp địa chỉ hóa Vpostcode.
  2. Nghiên cứu các phương pháp gán địa chỉ theo dữ liệu OpenStreetMap.
  3. Nghiên cứu kỹ thuật tìm đường trên bản đồ số.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống mã địa chỉ Vpostcode, cấu trúc biểu diễn dữ liệu bản đồ số dạng vector và XML trên nền tảng OpenStreetMap, giải thuật định tuyến đường đi Dijkstra.
  • Phạm vi dữ liệu và không gian: Nền tảng bản đồ số Việt Nam (tập trung vào các địa danh thực nghiệm tại Hải Phòng và Hà Nội được tích hợp trong cơ sở dữ liệu Vpostcode với khoảng 23 triệu địa điểm).
  • Phạm vi thời gian và địa điểm thực hiện: Đề tài được giao ngày 12/10/2020, hoàn thành ngày 31/12/2020; địa điểm thực tập tốt nghiệp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính và Công nghệ Datatech.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các khung lý thuyết, công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật bản đồ số sau:

  • Hệ quy chiếu và tọa độ không gian: Định vị vị trí dựa trên cặp tọa độ địa lý kinh độ ($\lambda$, hướng Đông - Tây, từ -180° đến +180°) và vĩ độ ($\varphi$, hướng Bắc - Nam, từ -90° đến +90°). Khóa luận trích dẫn thông số lãnh thổ đất liền Việt Nam kéo dài từ 23°23' Bắc đến 8°27' Bắc, chiều dài 1.650 km theo trục Bắc - Nam; đồng thời khảo cứu các hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu gồm GPS (Hoa Kỳ, 24 vệ tinh), GLONASS (Liên bang Nga), BeiDou (Bắc Đẩu - Trung Quốc) và Galileo (Châu Âu).
  • Lý thuyết dữ liệu bản đồ số: Phân chia cơ sở dữ liệu thành dữ liệu không gian (biểu diễn các thực thể qua 3 yếu tố hình học: Điểm, Đường, Vùng và quan hệ topo: liên thông, kề nhau, bao nhau) và dữ liệu thuộc tính (định lượng: kích thước, diện tích, độ dốc; định tính: tên gọi, phân loại, màu sắc).
  • Mô hình lưu trữ dữ liệu bản đồ: Khảo sát hai dạng cấu trúc Vector và Raster.
Tiêu chí Dạng dữ liệu Vector Dạng dữ liệu Raster
Đặc điểm cấu trúc Biểu diễn đối tượng không gian qua số hiệu, tọa độ các điểm nút, cạnh và vùng liên kết. Biểu diễn rời rạc hóa bề mặt thành lưới các ô vuông (pixel), mỗi ô mang giá trị số (ví dụ ảnh 8-bit từ 0 đến 255).
Ưu điểm Giữ nguyên độ phân giải và vị trí địa lý gốc; mã hóa cấu trúc liên kết topo hiệu quả; tốn ít dung lượng lưu trữ; độ chính xác cao. Cấu trúc ma trận đơn giản, đồng nhất; ghi nhận nhanh từ máy quét ảnh; thuật toán xử lý dữ liệu dễ lập trình; tương thích tốt với thiết bị đồ họa raster.
Nhược điểm Cấu trúc dữ liệu phức tạp; thuật toán phân tích topo chuyên sâu đòi hỏi năng lực xử lý lớn; không biểu diễn hiệu quả dữ liệu biến thiên liên tục (như độ cao). Khối lượng dữ liệu rất lớn; mất tọa độ địa lý thực ngoại trừ điểm gốc; phụ thuộc kích thước ô lưới gây sai số khái quát hóa; chất lượng bản đồ đầu ra hạn chế.
  • Chuẩn dữ liệu OpenStreetMap (OSM) và ngôn ngữ XML: Sử dụng định dạng XML để lưu trữ các thành phần bản đồ gồm các thẻ <node> (điểm tọa độ), <way> (tập hợp từ 2 đến 2000 điểm, chia thành Open way và Closed way), <relation> (mô tả quan hệ đa giác phức hợp như Multipolygon với vai trò Inner/Outer), thẻ <tag> (thuộc tính key-value) và thẻ <nd> (tham chiếu điểm).
  • Công cụ phần mềm: Sử dụng Java OpenStreetMap Editor (JOSM) viết bằng ngôn ngữ Java để thu thập, chỉnh sửa các đối tượng địa lý và xuất nhập dữ liệu tệp tin OSM XML.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu kỹ thuật, phương pháp mô hình hóa cấu trúc dữ liệu không gian trên XML, phương pháp phân tích giải thuật tìm đường trên đồ thị (thuật toán Dijkstra) và phương pháp thực nghiệm kiểm thử chức năng trực tiếp trên hệ thống Vpostcode.

Thiết kế và triển khai

Do đề tài thuộc nhóm đồ án công nghệ thông tin định hướng ứng dụng và tích hợp hệ thống, phần thiết kế cấu trúc dữ liệu và quy trình thuật toán được tác giả trình bày cụ thể như sau:

1. Cấu trúc mã hóa địa chỉ Vpostcode

Hệ thống Vpostcode được thiết kế gồm một chuỗi 12 ký tự kết hợp: 5 ký tự đầu là Mã bưu chính quốc gia và 7 ký tự sau là Mã vị trí bản đồ số (dựa trên chuẩn Open Location Code - OLC/Pluscode của Google):

$$\text{Mã Vpostcode (12 ký tự)} = \text{Mã bưu chính (5 ký tự)} + \text{Mã vị trí OLC (7 ký tự)}$$

  • Mã bưu chính quốc gia (5 ký tự): 2 ký tự đầu xác định tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương; 2 ký tự kế tiếp xác định quận/huyện/thị xã; 1 ký tự cuối xác định đối tượng cụ thể được gán mã.
  • Mã vị trí trên bản đồ số: Áp dụng hệ cơ số 20 gồm tập ký tự: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, C, F, G, H, J, M, P, Q, R, V, W, X (loại bỏ các nguyên âm và ký tự dễ gây nhầm lẫn). Trái đất được chia thành lưới ban đầu kích thước $20^\circ \times 20^\circ$ (khoảng $2220\text{ km} \times 2220\text{ km}$), sau đó chia nhỏ lũy kế qua các bậc: $1^\circ$, $1/20^\circ$, $1/400^\circ$, $1/8000^\circ$ (khi mã hóa 10 ký tự tương ứng diện tích $13{,}7\text{ m} \times 13{,}7\text{ m}$). Để đạt độ chi tiết cao hơn, khu vực 10 ký tự được chia thành 20 hình chữ nhật kích thước $1/32000^\circ \times 1/40000^\circ$ (khoảng $3{,}7\text{ m} \times 3{,}4\text{ m}$) để xác định ký tự thứ 11 thông qua bảng ma trận tọa độ cục bộ.
Hàng/Cột Cột 1 Cột 2 Cột 3 Cột 4
Hàng 5 R V W X
Hàng 4 J M P Q
Hàng 3 C F G H
Hàng 2 6 7 8 9
Hàng 1 2 3 4 5

2. Mô hình hóa các thực thể địa lý trong tệp dữ liệu XML

Trong tệp dữ liệu bản đồ, các thực thể thực tế được ánh xạ thành các cấu trúc phần tử XML cụ thể:

  • Thực thể điểm (Node): Mỗi điểm mô tả một vị trí diện tích $3{,}7\text{ m} \times 3{,}4\text{ m}$. Ví dụ quán Relax Coffee (Bắc Từ Liêm, Hà Nội) có id 119073Q4HP3J, vĩ độ 21.777640625, chứa các thẻ tag: amenity=cafe, cuisine=regional, addr:city=Hà Nội.
  • Thực thể đường (Way tuyến tính - Open way): Tuyến đường Trần Nhật Duật có id 04208VM4J3XC gồm 10 nút tham chiếu <nd> kế tiếp nhau (nút đầu 04207VM4M8VH không trùng nút cuối 04208VM4J3XC), mang các thuộc tính: highway=tertiary, lanes=2, maxspeed=40, oneway=no, surface=asphalt.
  • Thực thể vùng và hồ nước (Way khép kín - Closed way): Khu thể thao sân bóng Đại học Hàng Hải có id 04717RMPVW4X gồm các nút tham chiếu có mã đầu trùng mã cuối, thuộc tính education=playground, sport=soccer. Hồ Cây Na có id 04212RMJWQJV, thuộc tính natural=water.
  • Thực thể khối công trình (Block): Trường Mầm non Hữu Nghị Quốc Tế biểu diễn bằng thẻ <node id="04717RMMRXCM"> với vĩ độ 20.691046875, thuộc tính education=yes.

3. Quy trình tìm đường theo thuật toán Dijkstra

Đồ án thiết lập lưu đồ giải thuật tìm đường trên cơ sở đồ thị dữ liệu bản đồ:

  • Bước 1: Người dùng nhập điểm xuất phát và điểm kết thúc của hành trình.
  • Bước 2: Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của hai điểm trên cơ sở dữ liệu bản đồ. Nếu một hoặc cả hai điểm không tồn tại, xuất thông báo không hợp lệ và kết thúc.
  • Bước 3: Nếu dữ liệu hợp lệ, hệ thống truy xuất mạng lưới liên kết trong cơ sở dữ liệu bản đồ và kích hoạt giải thuật tìm kiếm tuyến đường tối ưu.
  • Bước 4: Kiểm tra kết quả tìm kiếm: nếu không tìm thấy đường đi liên thông thì xuất thông báo; nếu tìm thấy, hệ thống hiển thị danh mục các chặng đường đi từ điểm xuất phát đến điểm đích.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC NỀN TẢNG

Chương 1 cung cấp toàn bộ cơ sở lý luận phục vụ việc tiếp cận bài toán. Tác giả phân tích hiện trạng bất cập trong quản lý địa chỉ thực tế tại Việt Nam, sự phụ thuộc vào các nền tảng bản đồ ngoại quốc và lý do Bộ Thông tin và Truyền thông giao Vietnam Post xây dựng Vpostcode. Nội dung chương trình bày chi tiết khái niệm, đặc điểm và lợi ích của bản đồ số; phân định ranh giới giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính; phân tích kỹ thuật chuyển đổi qua lại giữa dữ liệu Raster và dữ liệu Vector ("vector hóa" bằng cách làm mỏng đường về độ dày 1 pixel và nối chuỗi vector).

Chương này cũng giới thiệu chi tiết cấu trúc mã Vpostcode 12 ký tự, cấu trúc mã bưu chính quốc gia 5 chữ số của các tỉnh thành (ví dụ: Hải Phòng: 04000-05000, Hà Nội: 10000-14000, TP. Hồ Chí Minh: 70000-74000), nguyên tắc chia lưới trái đất theo hệ cơ số 20 của mã vị trí OLC, đối chiếu với phương pháp Pluscode của Google (chuỗi ký tự dạng 7PH72QJH+5X2 hoặc kết hợp địa danh 2QJH+5X2 Hà Nội, Việt Nam). Cuối cùng, chương 1 giới thiệu phần mềm JOSM với các công cụ biên tập bản đồ (Split Way, Combine Way, Reverse Way, Simplify Way, Align Nodes in Circle, Orthogonalize Shape), cấu trúc cú pháp XML và hệ thống xác định tọa độ thông qua kinh tuyến, vĩ tuyến và các hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐƯỜNG ĐI

Chương 2 tập trung vào kỹ thuật biểu diễn các đối tượng bản đồ và thuật toán định tuyến. Tác giả chỉ ra rằng tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống Vpostcode trực tuyến (vpostcode.vn) mới chỉ quản lý khoảng 23 triệu địa điểm và chưa hỗ trợ tính năng tự tìm đường đi nội bộ. Trên cơ sở đó, chương 2 đề xuất hướng tiếp cận mô hình hóa các đối tượng từ tệp dữ liệu XML thành các thực thể:

  • Mô tả điểm: Cấu trúc thẻ <node> với các tham số hệ thống (id, lat, lon, user, uid, visible, version, changeset, timestamp) và các thuộc tính nghiệp vụ thông qua thẻ <tag>.
  • Mô tả đường: Cấu trúc thẻ <way> dạng hở liên kết các điểm nút <nd>, kèm các thuộc tính giao thông như số làn xe (lanes), tốc độ tối đa (maxspeed), tính chất một chiều (oneway), chất liệu mặt đường (surface).
  • Mô tả vùng, sông, ao, hồ và khối kiến trúc: Sử dụng thẻ <way> khép kín hoặc thẻ <node> tương ứng.

Về phương pháp định vị và dẫn đường, chương phân tích nguyên tắc tìm kiếm địa chỉ dựa trên chuỗi tối thiểu 7 ký tự mã hóa theo chuẩn Vpostcode (nếu vị trí chưa có dữ liệu chi tiết, hệ thống sẽ đề xuất các địa điểm phụ cận gần nhất). Đồng thời, tác giả xây dựng lưu đồ giải thuật tìm đường đi dựa trên thuật toán Dijkstra với các bước kiểm tra tính hợp lệ của tọa độ hai đầu và quét quan hệ liên thông trên cơ sở dữ liệu đường phố.

CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM TRÊN HỆ THỐNG VPOSTCODE

Chương 3 ghi nhận kết quả thử nghiệm các tính năng người dùng trên nền tảng Vpostcode qua giao diện web và thiết bị di động:

  • Quy trình tra cứu mã địa chỉ: Thực hiện qua 4 bước gồm truy cập trang chủ, kích hoạt công cụ tìm kiếm, cấp quyền định vị vị trí và thực hiện tìm kiếm bằng cách nhấp chuột trực tiếp trên bản đồ hoặc nhập địa chỉ văn bản vào thanh tìm kiếm. Bảng điều khiển bên trái (Left panel) trả về các thông tin địa lý gồm: Mã Vpostcode 12 ký tự, Mã bưu chính, Phường/Xã, Quận/Huyện và Tỉnh/Thành phố.
  • Tính năng chỉ đường: Thử nghiệm thực tế với địa điểm đích tại số 81 Đình Đông, Đông Hải, Lê Chân, Hải Phòng. Kết quả thực nghiệm xác nhận hệ thống Vpostcode chưa thể tự tính toán và vẽ đường đi độc lập trên nền tảng web máy tính, mà cung cấp cơ chế điều hướng sang 2 nền tảng bản đồ liên kết bên thứ ba là Map4D và Google Maps để thực hiện chỉ đường cho người dùng.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả và số liệu cụ thể được ghi nhận trong đồ án:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở toán học và thuật toán sinh mã Vpostcode 12 ký tự: Làm rõ quy tắc phân rã lưới địa lý từ diện tích $20^\circ \times 20^\circ$ xuống ô chữ nhật chi tiết $3{,}7\text{ m} \times 3{,}4\text{ m}$ (tương ứng $1/32000^\circ \times 1/40000^\circ$), bảng chuyển đổi 20 ký tự và ma trận 20 ô xác định ký tự thứ 11.
  • Minh họa cấu trúc dữ liệu bản đồ chi tiết: Xây dựng các mẫu dữ liệu OSM XML thực tế từ hệ thống đường sá Việt Nam (đoạn đường Trần Nhật Duật gồm 10 nút tham chiếu, vị trí quán Relax Coffee tại vĩ độ 21.777640625, điểm trường Mầm non Hữu Nghị Quốc Tế tại vĩ độ 20.691046875, mã bưu chính Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng 04716RMQQ64M).
  • Phân tích hiện trạng vận hành của nền tảng Vpostcode: Xác định cơ sở dữ liệu Vpostcode tại thời điểm khảo sát đạt mốc khoảng 23 triệu địa điểm; tích hợp 3 nền tảng hiển thị bản đồ gồm Vmap, Map4D và bản đồ vệ tinh; làm rõ cơ chế định tuyến thực tế phải chuyển tiếp qua Map4D hoặc Google Maps do tính năng chỉ đường nội bộ chưa hoàn thiện.

Đóng góp của tác giả theo đánh giá của giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Trịnh Đông): Đồ án đã kịp thời tiếp cận và tìm hiểu kỹ thuật mã hóa địa chỉ mới Vpostcode do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành năm 2020. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý thuyết của phương pháp mã hóa địa lý, phân tích đối chiếu với các phương pháp hiện hành (như Pluscode của Google) và xây dựng phương án mô hình hóa đối tượng bản đồ số phục vụ bài toán tìm đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các mặt hạn chế và giới hạn phạm vi như sau:

  • Mức độ giải quyết bài toán: Đồ án dừng lại ở việc tìm hiểu cơ sở lý thuyết, phân tích cấu trúc dữ liệu và kiểm thử các tính năng sẵn có trên hệ thống Vpostcode, chưa trực tiếp lập trình triển khai mã nguồn thuật toán Dijkstra độc lập để tích hợp thành một module tìm đường hoàn chỉnh trên nền tảng Vpostcode.
  • Hạn chế của hệ sinh thái Vpostcode tại thời điểm nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu mới chỉ lưu trữ 23 triệu địa điểm, nhiều vùng chưa có dữ liệu chi tiết; chức năng chỉ đường chưa hoàn thiện, còn phụ thuộc vào việc điều hướng sang các nền tảng bản đồ ngoài như Map4D và Google Maps.

Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục hoàn thiện thuật toán tìm đường trên cơ sở đồ thị dữ liệu mạng lưới giao thông đầy đủ, phát triển module tính toán lộ trình trực tiếp mà không cần chuyển tiếp sang nền tảng bên ngoài, đồng thời mở rộng việc làm giàu cơ sở dữ liệu các nút giao thông và thuộc tính địa chỉ vật lý.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS): Cung cấp tài liệu tổng quan, có hệ thống về cấu trúc dữ liệu OpenStreetMap (Node, Way, Relation), phương pháp biên tập bản đồ bằng JOSM và cấu trúc tệp dữ liệu XML trong GIS.
  • Lập trình viên và nhà phát triển giải pháp logistics, thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp giải mã và sinh mã Vpostcode 12 ký tự, nguyên lý phân cấp mã bưu chính kết hợp chuẩn OLC để ứng dụng vào bài toán xác thực địa chỉ giao hàng và quản lý kho vận tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mã địa chỉ Vpostcode gồm bao nhiêu ký tự và cấu trúc thành phần như thế nào?

Mã địa chỉ Vpostcode gồm tập hợp đúng 12 ký tự cả chữ và số, cấu thành từ hai phần: 5 ký tự đầu là Mã bưu chính quốc gia (xác định tỉnh/thành, quận/huyện và đối tượng cụ thể) và 7 ký tự sau là Mã vị trí trên bản đồ số dựa trên chuẩn Open Location Code (OLC). Ví dụ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng có mã Vpostcode là 04716RMQQ64M (trong đó 04716 là mã bưu chính và RMQQ64M là mã vị trí).

2. Hệ cơ số và kích thước ô lưới nào được sử dụng để sinh mã vị trí trong Vpostcode?

Mã vị trí Vpostcode sử dụng hệ cơ số 20 gồm 10 chữ số (từ 0 đến 9) và 10 chữ cái (C, F, G, H, J, M, P, Q, R, V, W, X). Trái đất ban đầu được chia thành lưới các hình vuông $20^\circ \times 20^\circ$, sau đó chia nhỏ lũy kế đến cấp 10 ký tự tương ứng diện tích ô vuông khoảng $13{,}7\text{ m} \times 13{,}7\text{ m}$ ($1/8000^\circ \times 1/8000^\circ$). Để tăng độ chính xác đến ký tự thứ 11, ô vuông được chia tiếp thành 20 hình chữ nhật kích thước $3{,}7\text{ m} \times 3{,}4\text{ m}$ ($1/32000^\circ \times 1/40000^\circ$).

3. Trong tệp dữ liệu XML của OpenStreetMap, sự khác nhau giữa Open way và Closed way là gì?

Cả hai đều được định nghĩa bởi thẻ <way> chứa danh sách các điểm tham chiếu <nd>. Điểm khác biệt là: Open way có mã tham chiếu nút đầu tiên không trùng với mã tham chiếu nút cuối cùng, thường dùng để mô tả các đường tuyến tính như đường giao thông, suối, đường sắt; ngược lại, Closed way có mã tham chiếu nút đầu trùng với nút cuối cùng, tạo thành đường bao khép kín để mô tả các vùng, tòa nhà hoặc ao hồ.

4. Thuật toán Dijkstra được áp dụng trong bài toán tìm đường của đồ án theo quy trình nào?

Quy trình gồm 4 bước chính: Người dùng nhập điểm xuất phát và điểm kết thúc; hệ thống đối soát cơ sở dữ liệu bản đồ để xác định tính hợp lệ của hai điểm; nếu hợp lệ, thuật toán Dijkstra tiến hành duyệt đồ thị các nút mạng lưới đường bộ để xác định lộ trình ngắn nhất/tối ưu; cuối cùng hệ thống hiển thị danh mục các cung đường liên thông từ điểm xuất phát đến đích (hoặc báo lỗi nếu không tìm thấy đường đi).

5. Tại sao trong phần thử nghiệm, tính năng chỉ đường trên Vpostcode lại phải chuyển tiếp sang Map4D hoặc Google Maps?

Do tại thời điểm khóa luận thực hiện (cuối năm 2020 - đầu năm 2021), hệ thống Vpostcode phiên bản web trên máy tính chưa hoàn thiện bộ máy tự tính toán định tuyến đường đi nội bộ. Nền tảng Vpostcode chỉ lưu trữ thông tin địa điểm và cung cấp tính năng liên kết điều hướng để người dùng chọn tiếp tục chỉ đường thông qua hai dịch vụ bản đồ số tích hợp sẵn là Map4D hoặc Google Maps.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Kỳ đã hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về bản đồ số, cấu trúc tệp dữ liệu không gian OSM XML và cơ chế đánh mã địa chỉ bưu chính Vpostcode 12 ký tự do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành năm 2020. Tác giả đã mô hình hóa chi tiết các đối tượng địa lý (điểm, đường, vùng, khối công trình) trên dữ liệu XML, đồng thời đề xuất khung giải thuật tìm đường dựa trên thuật toán Dijkstra kết hợp dữ liệu tọa độ Vpostcode. Dù còn hạn chế khi chưa trực tiếp xây dựng module phần mềm tìm đường độc lập do nền tảng Vpostcode thời điểm đó chưa hỗ trợ chỉ đường nội bộ, công trình đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu ứng dụng mã địa chỉ số quốc gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giao thông vận tải.