Báo cáo: Phát triển ứng dụng lấy mã hàng, thông tin khách từ comment Facebook

Báo cáo chi tiết về phát triển ứng dụng tự động lấy mã hàng và thông tin khách hàng từ comment, giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng online.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp

2020

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về ứng dụng tự động lấy mã hàng và thông tin từ comment

Ứng dụng tự động lấy mã hàng và thông tin từ comment là một giải pháp công nghệ hiện đại giúp các doanh nghiệp và cửa hàng online tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng. Trong thời đại số hóa, Facebook đã trở thành nền tảng thương mại điện tử quan trọng, nơi khách hàng thường để lại thông tin đặt hàng trực tiếp trong phần bình luận. Ứng dụng này sử dụng công nghệ API và xử lý dữ liệu thông minh để trích xuất tự động mã hàng, thông tin người mua, số lượng, emailsố điện thoại từ những comment trên fanpage. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót thủ công và nâng cao hiệu suất kinh doanh đáng kể.

1.1. Lịch sử phát triển và nhu cầu thực tế

Nhu cầu tự động hóa xử lý đơn hàng ngày càng tăng trong các cửa hàng bán hàng trực tuyến. Trước đây, các nhà bán hàng phải thủ công đọc từng comment để trích xuất thông tin, điều này tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Ứng dụng này ra đời nhằm giải quyết vấn đề đó bằng cách sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiênmachine learning để tự động nhận diện và trích lọc dữ liệu.

1.2. Lợi ích chính của hệ thống

Hệ thống mang lại nhiều lợi ích: giảm thời gian xử lý, tăng độ chính xác, giảm chi phí nhân công, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Thay vì mất hàng giờ để xử lý comment, nhân viên chỉ cần vài phút kiểm tra dữ liệu đã được tự động hóa.

II. Cơ sở công nghệ và các thành phần chính

Ứng dụng tự động lấy mã hàng từ comment xây dựng trên nền tảng Facebook Graph API, công cụ mạnh mẽ cho phép các nhà phát triển truy cập dữ liệu từ nền tảng Facebook. Hệ thống được phát triển sử dụng ngôn ngữ lập trình C# cùng thư viện Windows Forms để tạo giao diện người dùng thân thiện. API đóng vai trò trung gian giữa ứng dụng và server Facebook, cho phép lấy dữ liệu comment một cách an toàn và hiệu quả. Quá trình xác thực OAuth 2.0 đảm bảo an niệm dữ liệu người dùng, trong khi công nghệ xử lý dữ liệu giúp phân tách các thông tin cần thiết từ text không có cấu trúc của comment.

2.1. Facebook Graph API và cách thức hoạt động

Graph API là công cụ trung tâm cho phép ứng dụng kết nối với Facebook một cách an toàn và hiệu quả. Nó sử dụng cấu trúc HTTP để gửi request và nhận dữ liệu dưới định dạng JSON. Để sử dụng Graph API, ứng dụng cần Access Token có các quyền thích hợp như quản lý fanpage và đọc comment.

2.2. Quy trình xác thực và lấy Access Token

Quy trình xác thực OAuth 2.0 là bước cần thiết để lấy Access Token. Người dùng cần đăng nhập Facebook, cấp quyền cho ứng dụng, sau đó hệ thống sẽ cấp token để truy cập dữ liệu. Token này có thời gian hết hạn và cần được làm mới định kỳ để đảm bảo kết nối liên tục.

III. Quá trình xử lý dữ liệu và trích lọc thông tin

Quá trình xử lý dữ liệu comment bao gồm nhiều bước phức tạp để đạt độ chính xác cao. Đầu tiên, dữ liệu comment được lấy từ Facebook Graph API dưới dạng JSON. Tiếp theo là bước tiền xử lý bao gồm làm sạch dữ liệu, loại bỏ ký tự đặc biệt, chuyển đổi chữ hoa thành chữ thường. Bước quan trọng nhất là trích lọc đặc trưng sử dụng các giải thuật regex (biểu thức chính quy) để tìm và tách các thành phần như mã hàng, số lượng, emailsố điện thoại. Cuối cùng, dữ liệu được xuất ra file CSV hoặc cơ sở dữ liệu để quản lý và phân tích dễ dàng.

3.1. Trích lọc mã hàng số lượng và thông tin liên hệ

Ứng dụng sử dụng pattern matching để nhận diện mã hàng thường có định dạng cố định như "SKU-xxx" hoặc "SP-xxx". Số lượng được tìm kiếm sau từ khóa như "cần", "muốn", "đặt". Emailsố điện thoại được xác định bằng các biểu thức chính quy đặc trưng cho định dạng của chúng.

3.2. Xuất dữ liệu và quản lý kết quả

Sau khi xử lý hoàn tất, dữ liệu được tổ chức thành các cột trong file CSV gồm: mã hàng, số lượng, tên khách, email, số điện thoại, tên người bình luận. Điều này giúp quản lý đơn hàng dễ dàng và có thể tích hợp với các hệ thống quản lý bán hàng khác.

IV. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển tương lai

Ứng dụng tự động lấy mã hàng từ comment đã được triển khai thành công và mang lại kết quả thiết thực cho các cửa hàng bán hàng online. Hiện nay, nó đang được sử dụng bởi nhiều fanpage thương mại trên Facebook để xử lý hàng trăm đơn hàng mỗi ngày. Tuy nhiên, trong tương lai, hệ thống còn nhiều hướng phát triển tiềm năng như tích hợp machine learning để cải thiện độ chính xác nhận diện, mở rộng hỗ trợ nhiều nền tảng khác ngoài Facebook, hay tích hợp thanh toán tự động. Ngoài ra, có thể phát triển dashboard phân tích để theo dõi xu hướng bán hànghành vi khách hàng một cách real-time.

4.1. Thành tựu hiện tại và kết quả đạt được

Hệ thống đã hoàn thành đúng tiến độ với độ chính xác trên 90% trong việc trích xuất thông tin từ comment. Nó đã xử lý thành công hàng nghìn comment từ các fanpage, giúp các chủ shop tiết kiệm hàng trăm giờ công việc thủ công mỗi tháng.

4.2. Kế hoạch nâng cấp và mở rộng

Trong giai đoạn tiếp theo, nhóm phát triển dự định tích hợp AI để hiểu rõ hơn ý định khách hàng, mở rộng sang TikTok ShopShopee, cùng phát triển ứng dụng di động để quản lý đơn hàng từ bất kỳ đâu.

21/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Giới thiệu động cơ thực hiện cũng như mục tiêu và giới hạn của đề tài nghiên cứu. Những phần còn lại của đề tài được trình bày như sau: • Chương 2: Giới thiệu cơ sở lý thuyết và Facebook Graph-API dùng để thực hiện trong nghiên cứu và phát triển mô hình. • Chương 3: Triển khai hệ thống, hiện thực việc lấy comment từ Graph- API của Facebook và những xử lý dữ liệu lấy về được để hiển thị trên giao diện sau đó xuất ra file CSV. • Chương 4: Cài đặt hệ thống, đánh giá kết quả chạy trên 300 comment và hiệu quả việc xử lý trên những comment lấy được.

• Chương 5: Tổng kết, đánh giá và vạch hướng mở rộng cho tương lai của hệ thống.5 Phương pháp nghiên cứu Sử dụng các lý thuyết trong cuốn sách “Mining the Social Web 3rd Edition”, đồng thời sử dụng các tài liệu về graph API cũng như các công cụ hỗ trợ mà chính Facebook tạo ra để hỗ trợ cho các nhà phát triển. Bên cạnh đó nhóm còn sử dụng một số thư viện hỗ trợ miển phí để lập trình C# như “newtonson”, “regex”,…. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu API Giao diện lập trình ứng dụng (tiếng Anh Application Programming Interface, viết tắt API) [1] là một giao diện mà một hệ thống máy tính hay ứng dụng cung cấp để cho phép các yêu cầu dịch vụ có thể được tạo ra từ các chương trình máy tính khác, và/hoặc cho phép dữ liệu có thể được trao đổi qua lại giữa chúng. Chẳng hạn, một chương trình máy tính có thể (và thường là phải) dùng các hàm API của hệ điều hành để xin cấp phát bộ nhớ và truy xuất tập tin.

Nhiều loại hệ thống và ứng dụng thực hiện API, như các hệ thống đồ họa, cơ sở dữ liệu, mạng, dịch vụ web, và ngay cả một số trò chơi máy tính. Đây là phần mềm hệ thống cung cấp đầy đủ các chức năng và các tài nguyên mà các lập trình viên có thể rút ra từ đó để tạo nên các tính năng giao tiếp người- máy như: các trình đơn kéo xuống, tên lệnh, hộp hội thoại, lệnh bàn phím và các cửa sổ. Một trình ứng dụng có thể sử dụng nó để yêu cầu và thi hành các dịch vụ cấp thấp do hệ điều hành của máy tính thực hiện. Hệ giao tiếp lập trình ứng dụng giúp ích rất nhiều cho người sử dụng vì nó cho phép tiết kiệm được nhiều thời gian tìm hiểu các chương trình mới, do đó khích lệ mọi người dùng nhiều ứng dụng hơn.

Nói cách dễ hiểu API là một phần mềm trung gian cho phép hai ứng dụng nói chuyện với nhau. Mỗi khi sử dụng một ứng dụng như Facebook, gửi tin nhắn tức thì hoặc kiểm tra thời tiết trên điện thoại, có nghĩa là bạn đang sử dụng API. Khi sử dụng một ứng dụng trên điện thoại di động, ứng dụng kết nối Internet và gửi dữ liệu tới máy chủ. Sau đó, máy chủ lấy ra dữ liệu đó, diễn giải nó, thực hiện các hành động cần thiết và gửi nó trở lại điện thoại.

Ứng dụng sau đó sẽ diễn giải dữ liệu đó và trình bày thông tin bạn muốn theo cách có thể đọc được. 1: Hoạt động của API Hãy tượng tưởng, trong một nhà hàng, chúng ta là khách hàng gọi món ăn và nhà bếp là một phần “hệ thống” chuẩn bị thực đơn cho chúng ta. Cái còn thiếu ở đây là liên kết quan trọng để truyền đạt yêu cầu của khách hàng tới nhà bếp và chuyển đồ ăn tới bàn cho họ. Liên kết quan trọng này chính là bồi bàn hoặc API.

Người bồi bàn - API là người đưa tin, sẽ nhận yêu cầu gọi món và truyền đạt lại tới nhà bếp - hệ thống. Sau khi thức ăn đã sẵn sàng, bồi bàn sẽ chuyển nó tới khách hàng. Đây là một ví dụ thực tế về API. Chúng ta có thể đã quen thuộc với quá trình tìm kiếm các chuyến bay trực tuyến.

Cũng giống như nhà hàng, bạn có nhiều lựa chọn như các thành phố khác nhau, ngày khởi hành và ngày trở lại, v.v… Hãy tưởng tượng bạn đang đặt vé máy bay trên một trang web của hãng hàng không. Chúng ta có thể chọn địa điểm đến, ngày đi, ngày về, loại vé cũng như rất nhiều lựa chọn khác. Để đặt chuyến bay, bạn cần tương tác với trang web của hãng hàng không để truy cập vào cơ sở dữ liệu của họ và xem ghế còn trống trong một ngày nhất định và giá cả như thế nào. 6 Tuy nhiên, nếu chúng ta không sử dụng trang web của hãng hàng không - một kênh có quyền truy cập trực tiếp vào thông tin thì sao? Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đang sử dụng dịch vụ du lịch trực tuyến, chẳng hạn như Kayak hoặc Expedia, vậy làm thế nào để truy cập vào các cơ dữ liệu của hãng hàng không? Trong trường hợp này, dịch vụ du lịch tương tác với API của hãng hàng không, yêu cầu nó để lấy thông tin từ cơ sở dữ liệu của hãng hàng không.

Sau đó API sẽ chuyển phản hồi của hãng hàng không đến yêu cầu của khách hàng và chuyển nó trở lại dịch vụ du lịch online, hiển thị cho bạn thông tin có liên quan được cập nhật nhanh nhất. Trong những năm qua, API thường được mô tả là giao diện kết nối chung cho một ứng dụng. Tuy nhiên gần đây, API hiện đại có một số đặc điểm làm cho chúng trở nên hữu ích và có giá trị hơn: • Các API hiện đại tuân thủ các tiêu chuẩn (thường là HTTP và REST), có tính dễ sử dụng và dễ hiểu và thân thiện với các nhà phát triển. • API được xử lý giống như sản phẩm hơn là code.

Chúng được thiết kế cho các đối tượng cụ thể (ví dụ: nhà phát triển thiết bị di động). • Vì chúng được chuẩn hóa nhiều hơn, nên tính bảo mật và quản trinh mạnh hơi, cũng như được theo dõi và quản lý hiệu suất, quy mô tốt hơn. • Như bất kỳ phần mềm sản phẩm nào khác, API hiện đại có chu kỳ phát triển phần mềm (SDLC) riêng của nó về thiết kế, thử nghiệm, xây dựng, quản lý.2 Tổng quan về Facebook Facebook [2] là một trong những mạng xã hội lớn nhất thế giới, với hơn 1 tỉ người dùng hoạt động hàng ngày như cập nhật status, đăng bài viết, ảnh, trao đổi tin nhắn, trò chuyện trực tuyến, check in những địa điểm có thật, mua sắm và gần như mọi thứ khác. 7 Đứng từ góc độ lập trình viên Facebook sở hữu khối lượng thông tin khổng lồ về cá nhân, nhóm, sản phẩm và cũng vô cùng thú vị.

Bởi vì Facebook có cho phép người dùng truy cập đến dữ liệu của họ để lấy những thông tin có giá trị ấy bằng cách sử dụng API mà Facebook tạo ra. Tuy nhiên Facebook cũng đưa ra những quy tắc về quyền riêng tư để bảo vệ người dùng của mình khỏi việc bị khai thác thông tin cá nhân. 2: Chính sách mới của Facebook về việc truy vấn bình luận Như vậy, để có thể truy cập được dữ liệu của Facebook, người lập trình, nghiên cứu phải có ít nhất là một tài khoản Facebook vẫn còn đang hoạt động.1 Nền tảng cho nhà phát triển của Facebook Facebook là một nền tảng vô cùng mạnh mẽ, có thể nói đây là nền tảng đầy đủ và được tổ chức tốt nhất về việc lưu trữ thông tin, cả về chiều rộng và chiều sâu. Về chiều rộng, nó rộng ở: lượng người dùng hiện tại của nó chiếm gần 1/4 dân số thế giới và về chiều sâu, nó sâu về số lượng thông tin mà nó có được của bất kì người dùng nào.

Với một lập trình viên, cách duy nhất để lấy được dữ liệu của Facebook là đăng kí một ứng dụng và sử dụng ứng dụng đó như là một tấm vé để có thể tham gia vào được nền tảng dành cho nhà phát triển của Facebook. Hơn nữa, dữ liệu mà 8 ứng dụng có thể lấy còn phụ thuộc vào cả sự cho phép của người dùng ứng dụng. Để rõ hơn về điều này, Facebook đã đưa ra một loạt các tài liệu về chính sách sử dụng nền tảng của Facebook [3] mà bất cứ lập trình viên muốn tham gia vào nền tảng cũng phải tuân theo. Chính sách này luôn được cập nhật dựa vào tình hình Facebook và thế giới.

3: Facebook tạm dừng xác nhận ứng dụng cá nhân vì đại dịch COVID- 19 Bên cạnh các chính sách phải tuân theo, Facebook còn bắt buộc nhà phát triển nộp ứng dụng của họ cho Facebook kiểm tra trước khi có thể sử dụng các dịch vụ hỗ trợ như đăng nhập Facebook, tiếp thị,… hoặc sản phẩm dành cho doanh nghiệp.2 Giới thiệu Facebook Graph-API Trước hết Facebook coi các mối quan hệ giữa các thực thể như là một "Đồ thị xã hội" (Social Graph). 4: Đồ thị xã hội Graph-API: là cấu trúc dữ liệu dạng đồ thị khổng lồ đại diện các tương tác xã hội, được tạo thành bởi những nút (node) và liên kết giữa chúng hay còn gọi là cạnh (edge). Facebook Graph-API [4] là cách chính để tải dữ liệu vào hoặc lấy dữ liệu ra khỏi nền tảng Facebook. Đó là API dựa trên HTTP mà ứng dụng có thể dùng để truy vấn dữ liệu, đăng tin mới, quản lý quảng cáo, tải ảnh lên và thực hiện nhiều tác vụ khác theo lập trình.

5: Mô hình lấy dữ liệu từ Facebook Graph-API Graph API được đặt tên theo ý tưởng của một "đồ thị xã hội" - một đại diện của các thông tin trên Facebook bao gồm: • node (nút): Một cách cơ bản là những "thứ" người ta sử dụng, một hình ảnh, một trang, một nhận xét trong Facebook • edge (cạnh): Là các kết nối giữa những "thứ", chẳng hạn như kết nối giữa hình ảnh và trang chứa ảnh đó, hoặc một ghi chú và bức ảnh được ghi chú đó • field (trường/lĩnh vực): Thông tin về những "thứ", chẳng hạn như ngày sinh nhật của người sử dụng, hoặc tên của một trang. 11 Để làm quen được với Graph-API, Facebook đã hỗ trợ cho nhà phát triển trình khám phá API đồ thị (Graph API Explorer) để cho người dùng thử nghiệm những câu lệnh gọi API cũng như đưa ra những kết quả của lệnh gọi. 6: Giao diện của trình khám phá API đồ thị của Facebook 2.1 Nút (Node) Node là những đối tượng riêng biệt. Nói cách khác là những "thứ" người ta sử dụng, một hình ảnh, một trang, một nhận xét trong Facebook.

Để có thể truy vấn đến một đối tượng trên Graph-API, trường (field ) ID phải được cung cấp. 7: Truy vấn đối tượng sử dụng trình khám phá API đồ thị 12 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ