I. Tổng quan về nghiên cứu AI nhận diện người đi bộ tại HCMUTE
Đề tài ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận diện người đi bộ được phát triển tại Khoa Điện – Điện tử, Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Công trình do nhóm sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Khoa vào tháng 01/2025. Nghiên cứu hướng đến việc nâng cao an toàn giao thông đô thị bằng công nghệ thị giác máy tính. Đối tượng người đi bộ thường có đặc điểm hình thể đa dạng và di chuyển phức tạp. Việc nhận diện chính xác người đi bộ giúp giảm thiểu tai nạn va chạm đường bộ. Hệ thống sử dụng các thuật toán học sâu hiện đại để phân tích luồng video từ camera giám sát. Mô hình trích xuất đặc trưng ngoại hình và vị trí đối tượng trong từng khung hình. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán cân bằng giữa tốc độ xử lý và độ chính xác nhận dạng. Các thiết bị nhúng giới hạn tài nguyên phần cứng được lựa chọn để thử nghiệm thực tế. Đồ án tạo nền tảng ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo vào hạ tầng giao thông thông minh tại Việt Nam. Toàn bộ quy trình từ thu thập dữ liệu đến tối ưu thuật toán đều được kiểm nghiệm nghiêm ngặt.
1.1. Bối cảnh học thuật và mục tiêu nghiên cứu tại trường
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM luôn chú trọng đào tạo thực hành gắn liền công nghệ tiên tiến. Đồ án của nhóm sinh viên Ngô Quang Hải và Nguyễn Anh Hào phản ánh năng lực ứng dụng khoa học máy tính vào thực tế đời sống. Đề tài đặt mục tiêu xây dựng một quy trình nhận diện người đi bộ hoàn chỉnh trên máy tính nhúng. Nhóm nghiên cứu tập trung khai thác các mô hình trí tuệ nhân tạo có hiệu suất xử lý cao. Hệ thống được kiểm định độ chính xác trực tiếp qua dữ liệu thực nghiệm camera. Đề tài góp phần bổ sung tài liệu học thuật giá trị cho sinh viên chuyên ngành kỹ thuật máy tính. Kết quả nghiên cứu chứng minh khả năng làm chủ công nghệ học sâu của sinh viên.
1.2. Tầm quan trọng của bài toán nhận diện người đi bộ
Nhận diện người đi bộ là bài toán then chốt trong các hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao. Môi trường đô thị luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro va chạm giữa phương tiện cơ giới và người bộ hành. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo giúp các phương tiện tự hành chủ động tránh né vật cản. Hệ thống camera giám sát thông minh cũng dựa vào thuật toán này để điều tiết tín hiệu đèn giao thông hợp lý. Tốc độ nhận dạng thời gian thực đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ tính mạng con người. Phát hiện chính xác chướng ngại vật giúp giảm thiểu độ trễ phản ứng của phanh xe. Nghiên cứu này tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng các khu đô thị văn minh và an toàn hơn.
II. Phân tích thách thức nhận diện người đi bộ trên thực địa
Nhận diện người đi bộ trong bối cảnh thực tế phải đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Sự thay đổi thất thường của thời tiết và điều kiện ánh sáng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hình ảnh. Bối cảnh ban đêm hoặc ngược sáng thường làm mất chi tiết đường viền cơ thể. Ngoài ra, hiện tượng che khuất một phần hay toàn phần giữa các vật thể gây nhầm lẫn nghiêm trọng cho thuật toán phân loại. Người đi bộ mang vác hành lý, mặc trang phục đa dạng hoặc chuyển động với tốc độ không đồng đều tạo ra sự biến đổi hình học lớn. Bên cạnh yếu tố môi trường, bài toán tính toán trên phần cứng biên cũng là trở ngại lớn. Các mô hình mạng nơ-ron sâu thường đòi hỏi bộ nhớ khổng lồ cùng năng lực tính toán dấu phẩy động mạnh mẽ. Khi triển khai trên thiết bị nhúng có nguồn điện hạn chế, hệ thống dễ rơi vào tình trạng quá tải và giảm tốc độ xử lý khung hình. Độ trễ phát sinh có thể dẫn tới hậu quả khôn lường trong các tình huống giao thông khẩn cấp. Do đó, việc phân tích thấu đáo các khó khăn là bước đi bắt buộc trước khi lựa chọn kiến trúc mô hình.
2.1. Biến dạng góc nhìn và vật cản che khuất
Trong không gian giao thông, góc quay camera thường bị xiên hoặc đặt ở tầm cao. Vị trí này làm thay đổi tỷ lệ khung hình chuẩn của cơ thể người đi bộ. Hiện tượng che khuất xảy ra thường xuyên khi người đi bộ lướt qua cột đèn, cây xanh hoặc phương tiện khác. Khi một phần cơ thể bị che lấp, mô hình AI dễ nhận định sai hoặc bỏ sót đối tượng hoàn toàn. Sự đan xen giữa nhiều người trong đám đông đông đúc cũng khiến ranh giới hộp bao bị chồng lấn. Điều này tạo ra thách thức lớn đối với việc xác định chính xác vị trí tâm và kích thước hộp bao vật thể. Các giải pháp học sâu cần khả năng thích ứng cao với các dữ liệu khuyết thiếu.
2.2. Giới hạn tài nguyên trên thiết bị phần cứng nhúng
Thiết bị phần cứng biên thường sở hữu bộ xử lý trung tâm và bộ nhớ dung lượng thấp. Việc chạy trực tiếp mạng nơ-ron sâu phức tạp sinh nhiệt lớn và tiêu hao pin nhanh chóng. Khi mô hình thực hiện hàng triệu phép nhân ma trận dấu phẩy động 32 bit, tốc độ khung hình sụt giảm nghiêm trọng. Hệ thống không thể duy trì ngưỡng xử lý thời gian thực trên ba mươi khung hình mỗi giây. Băng thông truyền dữ liệu giữa bộ nhớ và vi xử lý trở thành nút thắt cổ chai kỹ thuật. Sự chậm trễ này vô hiệu hóa các quyết định cảnh báo an toàn kịp thời. Việc nén tham số và tối ưu hóa giải thuật là điều kiện tiên quyết để vận hành ổn định trên bo mạch nhúng.
III. Giải pháp mô hình YOLO nhận diện người đi bộ tối ưu
Nhóm nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM lựa chọn kiến trúc mạng YOLO làm nền tảng giải quyết bài toán. Mạng YOLO xử lý tác vụ phát hiện đối tượng qua cấu trúc đơn pha với tốc độ vượt trội. Hàm mất mát tổng thể tích hợp chặt chẽ giữa sai số vị trí hộp bao và sai số phân loại lớp tin cậy. Chỉ số giao trên hội IoU được sử dụng nhằm đánh giá độ trùng lặp giữa hộp dự đoán và thực tế. Nhờ vậy, thuật toán loại bỏ chính xác các hộp bao dư thừa qua cơ chế triệt tiêu phi cực đại. Để giải quyết rào cản phần cứng nhúng, giải pháp lượng tử hóa tham số được áp dụng triệt để. Mô hình chuyển đổi định dạng số thực dấu phẩy động FP32 sang FP16 hoặc số nguyên INT8. Quá trình này giúp giảm đáng kể kích thước bộ nhớ và tăng tốc độ xử lý phần cứng. Nhóm đồ án tiến hành tinh chỉnh trọng số mạng nhằm bù đắp sai số sinh ra do lượng tử hóa. Kết quả thử nghiệm cho thấy mô hình duy trì độ chính xác cao trong khi tốc độ nhận diện đạt chuẩn thời gian thực.
3.1. Cấu trúc mạng YOLO và tối ưu hóa hàm mất mát
Kiến trúc YOLO chia nhỏ hình ảnh đầu vào thành lưới các ô vuông đồng đều. Mỗi ô chịu trách nhiệm dự đoán các hộp bao cùng xác suất lớp tương ứng. Hàm mất mát bao gồm thành phần mất mát định vị Localization Loss và mất mát độ tin cậy Confidence Loss. Localization Loss đo lường độ lệch kích thước và tọa độ giữa hộp dự đoán với nhãn thực tế. Confidence Loss cân chỉnh điểm tin cậy phản ánh khả năng chứa vật thể của ô lưới. Độ đo IoU đóng vai trò trọng tâm xác định mức trùng khớp giữa các hộp bao. Sự kết hợp toán học này giúp mạng nơ-ron học nhanh và hội tụ ổn định sau các vòng huấn luyện.
3.2. Kỹ thuật lượng tử hóa trọng số FP32 sang INT8
Lượng tử hóa là kỹ thuật nén mô hình thông qua việc ánh xạ dải giá trị liên tục sang tập số rời rạc. Trong nghiên cứu, nhóm tác giả phân tích chuyển đổi trọng số từ chuẩn FP32 sang FP16 và INT8. Chuẩn FP32 tiêu tốn 32 bit cho mỗi tham số, khiến dung lượng mô hình rất cồng kềnh. Khi chuyển sang định dạng INT8, dung lượng bộ nhớ giảm xuống còn một phần tư so với ban đầu. Các phép tính dấu phẩy động phức tạp được thay thế bằng số học số nguyên tốc độ cao. Dù quá trình làm tròn gây ra độ lệch thông tin nhỏ, kỹ thuật hiệu chỉnh hậu lượng tử hóa đã khắc phục triệt để. Nhờ đó, bo mạch phần cứng nhúng duy trì tốc độ nhận diện mượt mà và tiết kiệm điện năng.
IV. Đánh giá ứng dụng thực tiễn của mô hình nhận diện người đi bộ
Đồ án tốt nghiệp tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Hệ thống nhận diện người đi bộ chứng minh tính khả thi cao khi vận hành trực tiếp trên thiết bị phần cứng nhúng. Tỷ lệ trùng lắp báo cáo đạt ba mươi ba phần trăm theo quy chuẩn học thuật nghiêm ngặt. Kết quả đo lường thực nghiệm khẳng định mô hình nhận diện nhanh và phản hồi chính xác trong điều kiện giao thông đông đúc. Nghiên cứu mở ra hướng triển khai thiết thực cho hệ thống giao thông thông minh tại các đô thị lớn của Việt Nam. Mô hình có thể tích hợp trực tiếp vào mạng lưới camera công cộng nhằm đếm lưu lượng và cảnh báo va chạm sớm. Ngoài ra, giải pháp hỗ trợ đắc lực cho ngành công nghiệp sản xuất ô tô tự lái và xe điện tương lai. Sự thành công của đề tài khẳng định năng lực ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo chuyên sâu của sinh viên nhà trường. Nhóm nghiên cứu đã kết nối hiệu quả giữa lý thuyết hàn lâm và giải pháp kỹ thuật ứng dụng.
4.1. Tích hợp camera giám sát đô thị thông minh
Hệ thống phát hiện người đi bộ có thể triển khai diện rộng trên hệ thống camera giao thông đô thị. Thiết bị hỗ trợ tự động giám sát các khu vực sang đường và ngã tư trọng điểm. Khi phát hiện người đi bộ băng qua đường, hệ thống lập tức truyền dữ liệu về trung tâm điều hành. Đèn tín hiệu giao thông có thể tự động điều chỉnh chu kỳ để ưu tiên người đi bộ qua đường an toàn. Dữ liệu mật độ người đi bộ theo khung giờ hỗ trợ các nhà quy hoạch phân luồng giao thông tối ưu. Giải pháp kỹ thuật này giảm bớt áp lực điều tiết trực tiếp của cảnh sát giao thông. Môi trường công cộng trở nên văn minh và an toàn hơn nhờ sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo.
4.2. Định hướng phát triển thuật toán và tích hợp xe tự hành
Trong tương lai, mô hình nhận diện có thể kết hợp thêm các cảm biến phụ trợ như LiDAR hoặc Radar. Sự kết hợp đa phương thức này tăng cường độ tin cậy trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão hoặc sương mù dày đặc. Thuật toán theo dõi chuyển động đa đối tượng sẽ được tích hợp để dự đoán hướng di chuyển tiếp theo của người đi bộ. Xe tự hành có thể đưa ra quyết định giảm tốc hoặc chuyển hướng trước khi va chạm xảy ra. Đề tài mở đường cho việc nghiên cứu sâu hơn về kiến trúc mô hình học sâu siêu nhẹ. Các phiên bản tối ưu tiếp theo sẽ hướng tới triển khai trên các dòng vi điều khiển công suất thấp.