Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) cùng Internet vạn vật (IoT), việc ứng dụng thị giác máy tính vào giám sát học đường đang trở thành nhu cầu cấp thiết. Tại các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường tư thục và trường quốc tế, dịch vụ xe đưa đón học sinh ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, quy trình quản lý học sinh trên xe phần lớn vẫn phụ thuộc vào phương pháp điểm danh thủ công bằng sổ sách hoặc ghi nhận trực tiếp của giám sát viên. Cách làm này bộc lộ nhiều hạn chế về tính chính xác, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót con người, dẫn đến nguy cơ bỏ quên học sinh trên xe hoặc để học sinh xuống nhầm điểm dừng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân tích qua hai giai đoạn công nghệ chính:

  • Phương pháp truyền thống: Các nghiên cứu ban đầu thường sử dụng bộ trích xuất đặc trưng thủ công như Haar Cascade kết hợp với các thuật toán phân loại Eigenfaces (dựa trên PCA) hoặc Local Binary Patterns (LBP). Các kỹ thuật này có ưu điểm tính toán nhẹ nhưng độ chính xác suy giảm rõ rệt khi đối mặt với điều kiện môi trường thực tế như ánh sáng biến động, góc nhìn nghiêng hoặc biểu cảm khuôn mặt thay đổi.
  • Phương pháp học sâu (Deep Learning): Sự ra đời của các mạng nơ-ron tích chập (CNN) như MTCNN, FaceNet, ArcFace và InsightFace đã nâng cao độ chính xác nhận diện. Kết hợp với các mô hình phát hiện đối tượng thời gian thực thuộc họ YOLO (You Only Look Once) như YOLOv5, YOLOv7 và YOLOv8, việc phát hiện và nhận diện khuôn mặt đã đáp ứng được yêu cầu về tốc độ. Tuy nhiên, phần lớn các công trình tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc môi trường lớp học cố định; chưa có nhiều giải pháp tối ưu cho môi trường di động trên xe đưa đón vốn chịu nhiều ảnh hưởng từ rung lắc cơ học và biến động ánh sáng liên tục.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nội dung trọng tâm:

  1. Tính thực tiễn cao: Xây dựng giải pháp tự động thay thế phương thức quản lý thủ công trên các tuyến xe đưa đón học sinh, giải quyết bài toán kiểm soát an toàn thực tế.
  2. Ứng dụng công nghệ hiện đại: Kết hợp hài hòa giữa phần cứng nhúng, thị giác máy tính, mô hình học sâu và hệ thống phần mềm quản lý phân tán.
  3. Đảm bảo an toàn cho học sinh: Tự động phát hiện kịp thời các sự cố bất thường như học sinh không lên xe, xuống sai trạm hoặc bị bỏ quên thông qua cơ chế đối soát dữ liệu và gửi thông báo.
  4. Khả năng mở rộng và thương mại hóa: Định hình mô hình kiến trúc có tiềm năng nhân rộng tại các trường học, trung tâm giáo dục hoặc các doanh nghiệp vận tải hành khách chuyên biệt.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 8 nội dung cụ thể:

  1. Lên ý tưởng và tìm hiểu các tài liệu liên quan đến đề tài.
  2. Tìm hiểu các linh kiện phần cứng sử dụng trong đề tài.
  3. Thiết kế sơ đồ khối toàn hệ thống.
  4. Kiểm tra, đo đạc thử nghiệm từng linh kiện phần cứng riêng lẻ.
  5. Thu thập dữ liệu và đào tạo mô hình trí tuệ nhân tạo.
  6. Thi công lắp ráp phần cứng và chạy thử nghiệm tích hợp.
  7. Viết báo cáo thực hiện đồ án tốt nghiệp.
  8. Báo cáo và bảo vệ đề tài trước hội đồng chuyên môn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Học sinh di chuyển trên các tuyến xe đưa đón; các thuật toán phát hiện và nhận diện khuôn mặt; kiến trúc máy tính nhúng và hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
  • Phạm vi không gian: Không gian bên trong cabin xe đưa đón học sinh; hệ thống không mở rộng sang các phương tiện công cộng thông thường hay phương tiện cá nhân.
  • Phạm vi kỹ thuật và môi trường: Khả năng nhận diện của hệ thống được kiểm thử chủ yếu trong điều kiện ánh sáng ban ngày; chưa tối ưu hóa cho các kịch bản ban đêm hoặc điều kiện thiếu sáng trầm trọng. Hệ thống được triển khai trên nền tảng linh kiện tối ưu chi phí với tập dữ liệu đào tạo giới hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống giám sát dựa trên sự kết hợp giữa các kiến trúc phần cứng nhúng, mô hình thị giác máy tính và nền tảng dịch vụ mạng.

1. Nền tảng phần cứng nhúng

Hệ thống sử dụng máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano phiên bản A02 làm khối xử lý trung tâm:

  • Bộ vi xử lý SoC: Tích hợp chip NVIDIA Tegra X1.
  • CPU: Quad-core ARM Cortex-A57 (64-bit) hoạt động ở xung nhịp 1.43 GHz.
  • GPU: Kiến trúc Maxwell gồm 128 nhân CUDA hỗ trợ tính toán song song cho các mạng nơ-ron học sâu.
  • Bộ nhớ: RAM 4 GB LPDDR4 với băng thông truyền dữ liệu 25.6 GB/s; lưu trữ hệ điều hành và tệp dữ liệu thông qua thẻ nhớ microSD.
  • Giao diện ngoại vi: 4 cổng USB 3.0, cổng mạng Gigabit Ethernet, cổng màn hình HDMI và DisplayPort, 40 chân GPIO tiêu chuẩn và giao tiếp MIPI CSI-2 kết nối camera.
  • Hệ điều hành: Linux for Tegra (L4T) tùy biến từ Ubuntu 18, tích hợp bộ công cụ phát triển JetPack SDK bao gồm CUDA Toolkit, cuDNN, TensorRT và thư viện xử lý ảnh OpenCV.
Đặc điểm kỹ thuật Jetson Nano A02 Jetson Nano B01
Giao tiếp GPIO 40 chân (40-pin header) 40 chân (tương tự Raspberry Pi)
Thiết kế bo mạch Thiết kế dạng bo mạch đời đầu (Layout cũ) Bố cục tối ưu, thuận tiện mở rộng kết nối
Hỗ trợ phần mềm JetPack phiên bản 4.x JetPack phiên bản 4.x

Thiết bị thu nhận hình ảnh đầu vào là Camera chuẩn 2K Full HD, hoạt động theo quy trình chuyển đổi quang - điện: ánh sáng hội tụ qua hệ thống thấu kính lên cảm biến ảnh (CMOS/CCD), sau đó được xử lý bởi bộ xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP) với các tác vụ cân bằng trắng, giảm nhiễu, chuyển đổi không gian màu RGB/YUV trước khi truyền dữ liệu số qua cổng USB về bo mạch Jetson Nano.

Nguồn năng lượng được cung cấp qua bộ chuyển đổi nguồn AC/DC Adapter model 0540, giúp duy trì điện áp ổn định cho toàn bộ vi mạch. Khả năng kết nối không dây được đảm nhiệm bởi card mạng Intel Dual Band Wireless-AC 8265 hỗ trợ chuẩn IEEE 802.11ac, ăng-ten băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz cùng công nghệ truyền tải đa luồng MIMO/MU-MIMO.

2. Mô hình thị giác máy tính và công cụ suy luận

  • Mô hình phát hiện khuôn mặt YOLOv8: Được phát triển bởi Ultralytics (2023), sử dụng kiến trúc gồm 3 khối: Backbone (C2f trích xuất đặc trưng), Neck (mạng PAN/FPN cải tiến tổng hợp đặc trưng đa tỉ lệ) và Decoupled Head. Khác biệt kỹ thuật lớn nhất của YOLOv8 là loại bỏ khái niệm anchor box truyền thống để chuyển sang cơ chế anchor-free, đồng thời phân tách độc lập hai nhánh dự đoán: nhánh định vị hộp bao (bounding box) và nhánh phân loại nhãn. Hàm mất mát sử dụng CIoU hoặc DIoU kết hợp với Binary Cross Entropy (BCE).
Tiêu chí YOLOv5 YOLOv7 YOLOv8 YOLOv9
Năm công bố 2020 2022 2023 2024
Đơn vị phát triển Ultralytics Wang et al. Ultralytics Wang et al.
Cơ chế phát hiện Anchor-based Anchor-based Anchor-free Anchor-free
Kiến trúc tổng thể Backbone – Neck – Head gộp Backbone – Neck – Head gộp Backbone – Neck – Decoupled Head Backbone – Neck – Decoupled Head (mở rộng)
Khả năng huấn luyện Dễ Khó Rất dễ Trung bình
Anchor box Cần cấu hình trước Cấu hình phức tạp Không sử dụng anchor Không sử dụng anchor
Nhiệm vụ hỗ trợ Phát hiện đối tượng Phát hiện đối tượng Phát hiện, phân loại, phân đoạn, tư thế Phát hiện đối tượng
  • Framework phân tích khuôn mặt InsightFace: Chịu trách nhiệm trích xuất đặc trưng và so khớp danh tính. Quy trình xử lý gồm 4 bước: Phát hiện vị trí (Face Detection) -> Căn chỉnh mốc giải phẫu (Face Alignment) -> Trích xuất đặc trưng (Feature Extraction) tạo ra một vector số cố định 512 chiều tối ưu hóa qua hàm mất mát ArcFace loss -> Tính toán độ tương đồng (Similarity Calculation) dựa trên khoảng cách Cosine giữa vector khuôn mặt thực tế và vector lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
  • Bộ máy suy luận ONNX Runtime: Đóng vai trò môi trường thực thi mô hình trung gian định dạng .onnx. Công cụ này áp dụng các thuật toán gộp toán tử (operator fusion), loại bỏ phép tính dư thừa và tối ưu hóa quản lý bộ nhớ RAM/VRAM, giúp thực hiện suy luận độc lập không phụ thuộc vào framework gốc (PyTorch hay TensorFlow).
Tiêu chí so sánh Framework gốc (PyTorch / TensorFlow) ONNX Runtime
Mục đích chính Huấn luyện và suy luận mô hình Chuyên biệt hóa cho quá trình suy luận (Inference)
Phụ thuộc môi trường Phụ thuộc thư viện huấn luyện nặng nề Độc lập, không cần cài đặt framework gốc
Mức độ tối ưu suy luận Trung bình Rất cao nhờ tối ưu đồ thị tính toán
Triển khai thiết bị nhúng Còn nhiều hạn chế về dung lượng và tốc độ Rất tốt, phù hợp hệ thống AI biên (Edge AI)

3. Hệ thống phần mềm quản lý và truyền tải

  • Cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) lưu trữ thông tin lý lịch học sinh, danh sách đăng ký và bảng chấm công điểm danh chi tiết.
  • Thư viện OpenCV (cv2): Đảm nhiệm các bước tiền xử lý ảnh số, cắt khung hình khuôn mặt, phân đoạn ảnh và định dạng lại kích thước ảnh trước khi đưa vào mô hình AI.
  • Framework Flask: Xây dựng hệ thống dịch vụ backend xử lý logic, cung cấp các chuẩn kết nối API phục vụ ghi nhận dữ liệu từ camera và hiển thị trên bảng điều khiển web.
  • Dịch vụ mạng Ngrok: Tạo kênh truyền an toàn (tunneling) đưa máy chủ cục bộ (localhost) ra môi trường Internet công cộng, cho phép quản lý từ xa.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc khối chức năng liên kết chặt chẽ giữa thiết bị biên và máy chủ dịch vụ mạng:

[Camera 2K Full HD] ---> (Thu nhận luồng video)
                                  |
                                  v
                        [NVIDIA Jetson Nano A02]
          +-----------------------+-----------------------+
          | - OpenCV (Tiền xử lý khung hình)              |
          | - YOLOv8 (Phát hiện khuôn mặt anchor-free)    |
          | - ONNX Runtime (Tăng tốc suy luận)            |
          | - InsightFace (Trích xuất vector 512 chiều)   |
          +-----------------------+-----------------------+
                                  |
            (Truy vấn / Cập nhật dữ liệu thời gian thực)
                                  v
                       [Hệ thống Backend Flask]
          +-----------------------+-----------------------+
          | - Giao diện Web: Giám sát, Đếm người, Admin   |
          | - Cơ sở dữ liệu: MySQL                        |
          | - Dịch vụ mạng: Ngrok & Email cảnh báo        |
          +-----------------------------------------------+

Quy trình hoạt động phần mềm được thiết kế thông qua 3 lưu đồ thuật toán chính:

  1. Lưu đồ giải thuật đếm người lên/xuống: Luồng video từ camera đặt tại cửa xe được phân tích liên tục để đếm số lượng học sinh bước vào và rời khỏi xe. Thuật toán giám sát tổng số học sinh hiện diện trong khoang hành khách theo thời gian thực nhằm đối chiếu với danh sách sĩ số đăng ký ban đầu.
  2. Lưu đồ giải thuật điểm danh tự động: Khi phát hiện khuôn mặt xuất hiện trong vùng quan sát của camera, YOLOv8 tiến hành định vị tọa độ. Khung ảnh khuôn mặt được căn chỉnh và đưa qua mô hình InsightFace (thực thi trên ONNX Runtime) để trích xuất vector đặc trưng 512 chiều. Thuật toán tính toán độ tương đồng Cosine với kho dữ liệu mẫu. Nếu vượt qua ngưỡng tin cậy xác định, hệ thống ghi nhận trạng thái điểm danh vào cơ sở dữ liệu MySQL cùng mốc thời gian cụ thể.
  3. Lưu đồ giải thuật đăng ký học sinh mới: Người quản trị thu nhận các bức ảnh khuôn mặt mẫu qua giao diện web hoặc camera trực tiếp. Hệ thống trích xuất và số hóa đặc trưng khuôn mặt thành vector 512 chiều, ghi nhận thông tin định danh vào MySQL, đồng thời kích hoạt module gửi thư điện tử (email) tự động thông báo kết quả đăng ký đến phụ huynh.

Về mặt phần mềm người dùng, hệ thống triển khai 4 giao diện tương tác:

  • Giao diện trang chủ: Tổng hợp trạng thái hoạt động của xe và bảng tin thông báo nhanh.
  • Giao diện camera đếm người vào/ra: Hiển thị luồng video trực tiếp cùng bộ đếm số lượng học sinh di chuyển qua cửa.
  • Giao diện camera điểm danh: Trực quan hóa khung viền nhận diện danh tính và trạng thái điểm danh của từng học sinh.
  • Giao diện admin: Quản lý danh sách học sinh, lịch sử dữ liệu điểm danh, cập nhật tài khoản và cấu hình hệ thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong việc giải quyết bài toán an toàn xe đưa đón học sinh. Tác giả phân tích lược sử các phương pháp từ thị giác máy tính cổ điển (Haar Cascade, PCA, LBP) đến các giải pháp học sâu đương đại (MTCNN, FaceNet, ArcFace, YOLO). Chương này xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu, phân định 8 nội dung công việc cụ thể và công bố các phạm vi giới hạn của đề tài (chỉ thực hiện trên xe đưa đón học sinh, kiểm thử trong điều kiện ánh sáng ban ngày, sử dụng phần cứng nhúng tối ưu chi phí).

Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Nội dung chương 2 trình bày chi tiết về các công nghệ phần cứng và giải thuật toán học:

  • Khảo cứu kiến trúc máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano A02 (SoC Tegra X1, 128 nhân CUDA Maxwell, hệ điều hành L4T, SDK JetPack) kèm bảng so sánh với bản B01.
  • Nguyên lý cảm biến quang học CMOS/CCD và bộ xử lý ISP của Camera 2K Full HD.
  • Cấu trúc mạng YOLOv8 (cơ chế anchor-free, decoupled head, hàm mất mát CIoU/DIoU) và bảng so sánh chi tiết giữa 4 thế hệ YOLOv5, YOLOv7, YOLOv8 và YOLOv9.
  • Kiến trúc suy luận tăng tốc của ONNX Runtime cùng bảng so khớp hiệu năng với các framework PyTorch và TensorFlow.
  • Nguyên lý nhận diện của framework InsightFace (căn chỉnh mốc khuôn mặt, trích xuất vector 512 chiều, so khớp khoảng cách Cosine, hàm mất mát ArcFace).
  • Tổng quan hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, thư viện xử lý ảnh OpenCV, công cụ tạo tunnel Ngrok, card mạng không dây Intel Dual Band Wireless-AC 8265 và bộ đổi nguồn AC/DC Adapter 0540.

Chương 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG

Chương 3 chuyển hóa các cơ sở lý thuyết thành mô hình phần cứng và phần mềm cụ thể. Nhóm tác giả thiết lập sơ đồ khối chức năng của hệ thống, chỉ rõ mối liên kết giữa camera thu nhận dữ liệu, bo mạch xử lý biên Jetson Nano, hạ tầng mạng nội bộ và máy chủ backend Flask. Các quy trình xử lý dữ liệu được chuẩn hóa thông qua 3 lưu đồ giải thuật: đếm người ra/vào, nhận diện điểm danh học sinh và đăng ký hồ sơ học sinh mới. Đồng thời, cấu trúc các màn hình giao diện web tương tác (Trang chủ, Camera đếm, Camera điểm danh, Quản trị Admin) cũng được mô tả chi tiết.

Chương 4: KẾT QUẢ - ĐÁNH GIÁ

Chương 4 ghi nhận kết quả nghiên cứu và kiểm thử thực nghiệm trên mô hình thực tế. Hệ thống được đánh giá qua khả năng phát hiện khuôn mặt bằng YOLOv8 kết hợp trích xuất đặc trưng InsightFace trên nền tảng Jetson Nano A02. Các dữ liệu kiểm nghiệm cho thấy quy trình điểm danh diễn ra tự động, thông tin học sinh được cập nhật vào cơ sở dữ liệu MySQL và truyền tải qua API Flask ổn định. Tác giả đưa ra các nhận xét đánh giá khách quan về hiệu năng hoạt động của phần cứng cũng như tính chính xác của thuật toán trong môi trường thử nghiệm.

Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 5 đúc kết toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với mục tiêu đặt ra ban đầu, xác nhận hệ thống có khả năng ứng dụng thực tiễn trong trường học thông minh. Đồng thời, chương này chỉ ra các hướng mở rộng kỹ thuật nhằm khắc phục những giới hạn hiện tại của hệ thống.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc thiết kế và xây dựng thành công mô hình thực nghiệm của hệ thống giám sát và điểm danh học sinh trên xe đưa đón với các kết quả cụ thể:

  • Tích hợp thành công phần cứng biên: Hệ thống kết nối hoàn chỉnh máy tính nhúng Jetson Nano A02 với Camera 2K Full HD, card mạng WiFi Intel AC 8265 và bộ nguồn chuyển đổi AC/DC model 0540, đảm bảo khả năng vận hành đồng bộ trên một thiết bị độc lập.
  • Tối ưu hóa quy trình suy luận AI: Triển khai thành công chuỗi xử lý nhận diện kết hợp giữa mô hình phát hiện đối tượng YOLOv8 và trích xuất đặc trưng InsightFace (ArcFace), được tối ưu hóa tốc độ thực thi thông qua công cụ suy luận ONNX Runtime, đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực.
  • Hệ thống phần mềm quản lý toàn diện: Xây dựng máy chủ backend bằng Flask hỗ trợ đầy đủ các tính năng:
    • Điểm danh tự động học sinh khi lên và xuống xe.
    • Theo dõi, giám sát sĩ số học sinh thực tế thông qua camera đếm người ra/vào để kịp thời phát hiện nguy cơ thừa hoặc thiếu học sinh.
    • Quản trị cơ sở dữ liệu MySQL lưu trữ hồ sơ học sinh và nhật ký điểm danh.
    • Tự động gửi email cảnh báo và thông tin đăng ký cho phụ huynh học sinh.
    • Cung cấp giao diện tương tác web trực quan gồm trang chủ, màn hình camera và trang admin.

Đóng góp chính của đề tài nằm ở việc nghiên cứu ứng dụng thực tế các mô hình thị giác máy tính tiên tiến vào một bài toán an toàn giao thông học đường cụ thể. Công trình không dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết mà đã giải quyết bài toán tích hợp hệ thống hoàn chỉnh từ tầng phần cứng nhúng (Edge AI) đến tầng dịch vụ web và cơ sở dữ liệu, chứng minh tính khả thi của việc thay thế quy trình điểm danh thủ công truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo các giới hạn được nhóm tác giả công bố trong tài liệu:

  • Hạn chế:

    • Phạm vi áp dụng của hệ thống chỉ tập trung duy nhất cho môi trường xe đưa đón học sinh, chưa được cấu hình mở rộng cho các hệ thống giao thông công cộng hay phương tiện dân dụng khác.
    • Mô hình nhận diện mới được thử nghiệm và hoạt động tối ưu trong điều kiện ánh sáng ban ngày; chưa có cơ chế xử lý tốt trong môi trường thiếu sáng, ngược sáng mạnh hoặc vận hành vào ban đêm.
    • Do sử dụng các linh kiện phần cứng nhúng tối ưu chi phí thấp và nguồn dữ liệu thu thập phục vụ huấn luyện (training dataset) cho mô hình AI còn ở quy mô nhỏ, độ chính xác nhận diện tổng thể chưa đạt mức tuyệt đối trong các tình huống phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu giải pháp nâng cấp thuật toán và tích hợp cảm biến hồng ngoại hoặc công nghệ bù sáng nhằm cải thiện độ chính xác nhận diện trong môi trường ban đêm hoặc điều kiện thiếu sáng.
    • Mở rộng quy mô tập dữ liệu hình ảnh khuôn mặt học sinh đa dạng hơn về góc nghiêng, biểu cảm và độ tuổi để nâng cao độ chính xác nhận diện của mô hình.
    • Nghiên cứu tích hợp thêm các công nghệ định vị GPS và truyền thông di động (4G/5G) chuyên dụng cho phương tiện vận tải đường dài.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử Công nghiệp, Công nghệ Thông tin và Hệ thống Nhúng đang thực hiện đồ án liên quan đến Edge AI.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng khảo sát và so sánh đặc tính kỹ thuật giữa các phiên bản kiến trúc YOLO (từ YOLOv5 đến YOLOv9) và cấu trúc Anchor-free Decoupled Head của YOLOv8.
    • Quy trình tích hợp định dạng mô hình ONNX và sử dụng ONNX Runtime để tối ưu hóa suy luận mô hình học sâu trên máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano.
    • Phương pháp xây dựng chuỗi nhận diện danh tính hoàn chỉnh: phát hiện khuôn mặt bằng YOLOv8, chuẩn hóa và trích xuất vector đặc trưng 512 chiều bằng InsightFace, kết nối cơ sở dữ liệu MySQL và nền tảng dịch vụ web Flask.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phiên bản phần cứng Jetson Nano nào và có các thông số kỹ thuật cốt lõi ra sao?

Khóa luận sử dụng phiên bản máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano A02. Bo mạch tích hợp bộ vi xử lý SoC NVIDIA Tegra X1 với CPU 4 nhân ARM Cortex-A57 64-bit tốc độ 1.43 GHz, GPU kiến trúc Maxwell gồm 128 nhân CUDA, RAM 4 GB LPDDR4 băng thông 25.6 GB/s, hỗ trợ lưu trữ qua thẻ nhớ microSD và tích hợp giao diện kết nối camera MIPI CSI-2.

2. Mô hình AI nào được lựa chọn cho nhiệm vụ phát hiện và nhận diện khuôn mặt trong hệ thống?

Hệ thống sử dụng mô hình YOLOv8 do Ultralytics phát triển để thực hiện tác vụ phát hiện khuôn mặt với cơ chế anchor-free và decoupled head. Sau đó, framework InsightFace (ứng dụng hàm mất mát ArcFace) được sử dụng để căn chỉnh mốc khuôn mặt và trích xuất vector đặc trưng 512 chiều, so khớp danh tính bằng khoảng cách Cosine.

3. Vai trò kỹ thuật của thư viện ONNX Runtime trong đồ án là gì?

ONNX Runtime đóng vai trò là bộ máy suy luận (inference engine) độc lập, nạp và chạy các mô hình học sâu đã được chuyển đổi sang định dạng .onnx. Công cụ này áp dụng kỹ thuật gộp toán tử, tối ưu hóa bộ nhớ và thực thi song song nhằm tăng tốc độ suy luận của mô hình AI trên nền tảng Jetson Nano mà không cần cài đặt các framework huấn luyện nặng như PyTorch hay TensorFlow.

4. Hệ thống thực hiện việc thông báo và lưu trữ dữ liệu điểm danh như thế nào?

Dữ liệu lý lịch và kết quả điểm danh của học sinh được lưu trữ tập trung trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Phần mềm backend xây dựng bằng Flask cung cấp API để ghi nhận dữ liệu từ camera và đồng thời kích hoạt module gửi thư điện tử (email) tự động thông báo cho phụ huynh khi học sinh được đăng ký hoặc khi có sự kiện liên quan.

5. Những giới hạn thực nghiệm chính được tác giả chỉ rõ trong khóa luận là gì?

Tác giả nêu rõ 3 giới hạn: hệ thống chỉ áp dụng trong phạm vi xe đưa đón học sinh (không áp dụng cho xe cá nhân/công cộng); thuật toán nhận diện khuôn mặt mới chỉ hoạt động trong điều kiện ánh sáng ban ngày (chưa tối ưu cho ban đêm hoặc thiếu sáng); và độ chính xác chưa đạt mức tối đa do sử dụng linh kiện phần cứng chi phí thấp cùng tập dữ liệu huấn luyện còn giới hạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hệ thống camera giám sát và điểm danh học sinh trên xe đưa đón" của hai sinh viên Trần Tuấn Việt và Lê Quang Thương (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) đã hoàn thành việc thiết kế và chế tạo mô hình giám sát an toàn học sinh ứng dụng trí tuệ nhân tạo biên. Công trình giải quyết thành công việc tích hợp camera độ phân giải cao với máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano A02, áp dụng mô hình YOLOv8, InsightFace và bộ tăng tốc suy luận ONNX Runtime để tự động hóa quy trình điểm danh và đếm sĩ số. Mặc dù còn những giới hạn về điều kiện chiếu sáng và quy mô tập dữ liệu huấn luyện, giải pháp đã chứng minh tính khả thi kỹ thuật và cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết cho việc ứng dụng thị giác máy tính vào hệ thống giao thông học đường thông minh.