Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của công nghệ vi điện tử và thiết kế vi mạch tích hợp (VLSI/SoC), bộ nhớ bán dẫn đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu trữ dữ liệu và lệnh xử lý của các hệ thống tính toán hiện đại. Ba loại bộ nhớ truyền thống phổ biến hiện nay bao gồm SRAM (Static Random Access Memory), DRAM (Dynamic Random Access Memory) và Flash. Tuy nhiên, các kiến trúc này đều bộc lộ những hạn chế kỹ thuật riêng biệt:

  • SRAM: Đạt tốc độ truy cập rất cao, thường được ứng dụng làm bộ nhớ đệm (cache) trong vi xử lý, nhưng dung lượng lưu trữ thấp, mật độ linh kiện không cao, có tính bay hơi (mất dữ liệu khi mất nguồn điện) và chịu mức tiêu hao năng lượng tĩnh lớn do dòng rò rỉ (leakage current) ngày càng gia tăng khi công nghệ chế tạo tiến tới các tiến trình transistor có kích thước nhỏ.
  • DRAM: Cung cấp dung lượng lưu trữ lớn hơn với chi phí thấp hơn, song có độ trễ truy xuất cao hơn và đòi hỏi các chu kỳ làm mới (refresh) dữ liệu liên tục, dẫn đến tiêu tốn công suất đáng kể.
  • Flash: Đảm nhận chức năng lưu trữ không bay hơi trong các thiết bị di động và hệ thống nhúng, nhưng tốc độ đọc/ghi dữ liệu chậm và tuổi thọ linh kiện bị giới hạn nghiêm ngặt bởi số chu kỳ ghi/xóa.

Nhằm khắc phục tình trạng tiêu thụ năng lượng tĩnh ở chế độ chờ trên SRAM, các kỹ thuật như ngắt nguồn cấp (Power Gating), điều chỉnh điện áp động (Dynamic Voltage Scaling) và TEI-VS đã được áp dụng. Dù vậy, những giải pháp này vẫn chưa thể giải quyết triệt để vấn đề mất dữ liệu khi mất nguồn cũng như dòng rò. Trong bối cảnh đó, bộ nhớ lai tĩnh không bay hơi (NVSRAM - Non-Volatile Static Random Access Memory) được phát triển nhằm kết hợp tốc độ truy xuất cao của SRAM và tính năng lưu trữ không bay hơi của phần tử nhớ mới (memristor).

Tuy nhiên, các kiến trúc NVSRAM được công bố trước đây như 8T2R và 9T2R chiếm diện tích silicon lớn, làm tăng chi phí chế tạo và công suất tiêu thụ; trong khi kiến trúc 6T1R dù tiết kiệm diện tích nhưng lại phát sinh dòng ngắn mạch DC và suy giảm biên độ ổn định của ô nhớ. Do đó, việc thiết kế một cấu trúc NVSRAM mới nhằm tối ưu hóa diện tích mảng, tăng cường độ ổn định và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng là vấn đề kỹ thuật có tính cấp thiết.

Theo văn bản đồ án, mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Giới thiệu về kiến trúc của mảng ô nhớ 7T1R NVSRAM 8x8 bit.
  2. Mô phỏng quá trình ghi, đọc và khôi phục dữ liệu của mảng ô nhớ NVSRAM.
  3. Đo lường và phân tích thời gian truy cập, tốc độ đọc/ghi, công suất tiêu thụ, biên độ đọc và biên độ ghi trong các trạng thái hoạt động khác nhau.
  4. So sánh hiệu năng của bộ nhớ NVSRAM thiết kế với các giải pháp bộ nhớ khác hiện có, bao gồm SRAM.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đề ra 5 nhiệm vụ nghiên cứu tuần tự:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết ô nhớ NVSRAM và mảng ô nhớ NVSRAM.
  2. Thực hiện nghiên cứu, phân tích, xây dựng sơ đồ khối của hệ thống.
  3. Thiết kế mạch nguyên lý chi tiết.
  4. Mô phỏng, kiểm tra tính chính xác của các hoạt động đọc, ghi và khôi phục dữ liệu.
  5. Đánh giá hiệu năng hoạt động của mảng ô nhớ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mảng ô nhớ 7T1R NVSRAM dung lượng 8x8 bit (64 bit) cấu thành từ các transistor CMOS kết hợp với phần tử không bay hơi memristor; các đặc tính vận hành mạch (thời gian truy cập đọc/ghi, tốc độ đọc/ghi, mức tiêu thụ năng lượng, biên độ ổn định SNM, Read Margin, Write Margin); các tác động của biến đổi điện áp nguồn và nhiệt độ môi trường.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế được thực hiện trên công nghệ bán dẫn GPDK 90nm (gpdk90nm) với môi trường thiết kế và mô phỏng Cadence Virtuoso. Đề tài tập trung vào cấu trúc ô nhớ 7T1R ở quy mô mảng 8x8 bit (64 bit), không mở rộng sang các cấu trúc 6T1R, 8T2R, 9T2R hoặc các tiến trình công nghệ khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý vi mạch bán dẫn và vật lý linh kiện nano:

  • Bộ nhớ bán dẫn và cơ chế NVSRAM: Cấu trúc mảng bộ nhớ hai chiều truy xuất hàng/cột qua các đường Word Line (WL), Bit Line (BL), Bit Line Bar (BLB), bộ giải mã địa chỉ, mạch nạp trước và bộ khuếch đại cảm nhận (Sense Amplifier). Ô nhớ NVSRAM tích hợp lõi SRAM tĩnh với mạch lưu trữ không bay hơi (NVM) kết nối trực tiếp tại các nút lưu trữ dữ liệu $Q$ và $QB$.
  • Linh kiện điện trở nhớ (Memristor): Dựa trên mô hình lý thuyết do Leon Chua đề xuất năm 1971, memristor là phần tử mạch thụ động phi tuyến thể hiện mối quan hệ giữa từ thông và điện tích. Mô hình memristor sử dụng cấu trúc màng mỏng bán dẫn oxit kim loại Titanium Dioxide ($TiO_2$) kẹp giữa hai điện cực kim loại Platinum (tạo tiếp xúc Ohmic), gồm hai vùng: vùng pha tạp thiếu oxy ($TiO_{2-x}$) có điện trở thấp $R_{ON}$ và vùng không pha tạp có điện trở cao $R_{OFF}$. Khi có điện trường tác động, các khoảng trống oxy di chuyển làm thay đổi chiều rộng vùng pha tạp $w(t)$, đưa memristor về trạng thái điện trở thấp (LRS - SET, tương ứng bit '1') hoặc trạng thái điện trở cao (HRS - RESET, tương ứng bit '0'). Khi mất nguồn, memristor duy trì giá trị điện trở cuối cùng, tạo nên tính chất không bay hơi.
  • Cơ chế lưu trữ và phục hồi trong ô nhớ 7T1R: Lõi SRAM gồm 6 transistor (2 biến đổi nghịch đảo ghép chéo tạo chốt dữ liệu và 2 transistor pass-gate). Memristor được tích hợp vào nút lưu trữ $Q$ qua một transistor chuyển mạch NMOS thứ 7 được điều khiển bởi chân tín hiệu CTL1, trong khi cực còn lại của memristor nối với chân phân cực CTL2. Thao tác lưu trữ (Store) chuyển dữ liệu từ nút $Q$ vào trạng thái điện trở LRS/HRS của memristor trước khi ngắt nguồn. Thao tác khôi phục (Restore) tái lập mức logic tại nút $Q$ khi bật nguồn trở lại thông qua kích hoạt đồng thời CTL1 và CTL2.
  • Mô hình tính toán hiệu năng và độ ổn định:
    • Độ trễ lan truyền ($t_{PD}$): Xác định tại điểm 50% mức điện áp giữa ngõ vào và ngõ ra theo công thức: $$t_{PD} = \frac{t_{PHL} + t_{PLH}}{2}$$ trong đó $t_{PHL}$ và $t_{PLH}$ lần lượt là độ trễ chuyển mạch mức cao-xuống-thấp và thấp-lên-cao. Tốc độ chuyển cạnh trung bình được tính bởi $t_{RF} = (t_R + t_F)/2$.
    • Công suất tiêu thụ: Tổng công suất $P_{total} = P_{dynamic} + P_{static}$, với công suất động gồm thành phần chuyển mạch $P_{switching}$ và thành phần ngắn mạch $P_{short-circuit}$. Công suất tĩnh $P_{static}$ gây ra bởi dòng rò qua transistor khi không hoạt động.
    • Biên độ ổn định tĩnh (Static Noise Margin - SNM): Đánh giá khả năng chịu đựng điện áp nhiễu của ô nhớ thông qua đồ thị truyền đạt điện áp (VTC) hình bướm, phân tách thành biên độ nhiễu tĩnh ghi (Write Static Margin - WSM) và biên độ nhiễu tĩnh đọc (Read Static Noise Margin - RSNM).
    • Tỷ số kích thước transistor: Cell Ratio ($CR = (W/L){pull-down} / (W/L){pass-gate}$) điều khiển độ ổn định khi đọc dữ liệu; Pull-up Ratio ($PR = (W/L){pull-up} / (W/L){pass-gate}$) điều khiển khả năng ghi dữ liệu vào ô nhớ.
    • Phân tích PVT (Process, Voltage, Temperature): Khảo sát độ biến thiên hoạt động của mạch theo các góc công nghệ (corner) SS (Slow-Slow) và FF (Fast-Fast), kết hợp với dải thay đổi điện áp nguồn cấp ($V_{DD}$) và nhiệt độ vận hành.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết kết hợp với phương pháp mô phỏng thực nghiệm trên máy tính (EDA). Toàn bộ dữ liệu trong nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ các kết quả mô phỏng mạch nguyên lý và dạng sóng thời gian trên phần mềm Cadence Virtuoso sử dụng thư viện tiến trình GPDK 90nm.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống bộ nhớ 7T1R NVSRAM 64 bit được xây dựng theo cấu trúc ma trận 8 hàng x 8 cột, bao gồm 5 khối chức năng chính:

  1. Khối mảng ô nhớ (7T1R nvSRAM Memory Cell Array): Gồm 64 ô nhớ được phân bố thành 8 hàng và 8 cột. Mỗi ô nhớ cấu tạo từ 7 transistor MOSFET và 1 phần tử memristor $TiO_2$. Các transistor pass-gate của các ô nhớ trên cùng một hàng được nối chung vào đường Word Line ($WL$). Các nút truy xuất dữ liệu của các ô nhớ trên cùng một cột được nối song song vào cặp đường Bit Line ($BL$) và Bit Line Bar ($BLB$).
  2. Khối giải mã 3 sang 8 (Decoder 3-to-8): Nhận tín hiệu địa chỉ hàng 3 bit cùng chân cho phép EN (Enable). Khối có nhiệm vụ giải mã địa chỉ để chọn và kích hoạt chính xác 1 trong 8 đường $WL$, cho phép truy cập đồng thời 8 ô nhớ trên một hàng tương ứng trong các chu kỳ đọc hoặc ghi dữ liệu.
  3. Khối nạp trước (Pre-charge Circuit): Được điều khiển bởi chân tín hiệu PRE. Trước mỗi chu kỳ đọc dữ liệu, mạch nạp trước kéo điện áp của cả hai đường $BL$ và $BLB$ lên mức logic cao ($V_{DD}$). Khi tín hiệu PRE ngắt, hai đường dây này ở trạng thái thả nổi (floating), sẵn sàng cho quá trình phóng điện vi sai từ ô nhớ được chọn.
  4. Khối ghi dữ liệu (Write Driver): Hoạt động dưới sự điều khiển của tín hiệu cho phép ghi WE (Write Enable). Khi kích hoạt thao tác ghi, khối ghi nhận dữ liệu đầu vào và kéo một trong hai đường $BL$ hoặc $BLB$ xuống mức thấp ($V_{SS}$ / GND) tùy thuộc vào bit logic cần nạp ('1' hoặc '0'), áp đặt trạng thái đảo chiều lên chốt dữ liệu của ô nhớ thông qua transistor pass-gate.
  5. Khối khuếch đại cảm nhận (Sense Amplifier): Được điều khiển bởi tín hiệu kích hoạt đọc SE (Sense Enable). Trong thao tác đọc, sau khi đường $WL$ mở và một trong hai đường dây $BL/BLB$ bắt đầu sụt áp nhẹ do phóng điện qua ô nhớ, khối Sense Amplifier phát hiện sự chênh lệch điện áp cực nhỏ này, nhanh chóng khuếch đại tín hiệu lên mức logic đầy đủ ($0V$ hoặc $V_{DD}$) và truyền ra ngoài qua bus dữ liệu.

Quy trình vận hành toàn diện của mạch bao gồm 5 chế độ:

  • Ghi dữ liệu (Write Operation): Nạp dữ liệu bit '1' hoặc '0' vào chốt SRAM qua khối Write Driver và đường $WL$.
  • Lưu trữ không bay hơi (Store Operation): Kích hoạt tín hiệu CTL1, phân cực CTL2 để chuyển đổi điện trở memristor sang LRS hoặc HRS tương ứng với trạng thái nút $Q$.
  • Ngắt nguồn (Power-down Mode): Cắt nguồn cung cấp $V_{DD}$ toàn mảng, chốt SRAM mất trạng thái logic, dữ liệu được bảo toàn trong trạng thái trở kháng của memristor.
  • Bật nguồn và khôi phục (Power-up & Restore Operation): Cấp lại nguồn $V_{DD}$, đồng thời kích hoạt CTL1 và CTL2 để điện áp từ chân điều khiển định hình lại mức điện áp tại nút $Q$ dựa trên giá trị điện trở memristor đã lưu.
  • Đọc dữ liệu (Read Operation): Mạch nạp trước kích hoạt $BL/BLB$, đường $WL$ mở, khối khuếch đại cảm nhận SE hoạt động để đưa bit dữ liệu ra ngoài.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 khái quát lịch sử phát triển và vai trò của các công nghệ bộ nhớ bán dẫn trong kỷ nguyên VLSI và thiết kế hệ thống trên vi mạch (SoC). Tác giả phân tích chi tiết ưu nhược điểm của các loại bộ nhớ truyền thống gồm SRAM, DRAM và Flash, đồng thời chỉ ra tính cấp thiết của việc phát triển công nghệ bộ nhớ lai tĩnh không bay hơi (NVSRAM). Chương này làm rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 5 nhiệm vụ thực hiện, đối tượng nghiên cứu (mảng 7T1R 8x8 bit), phạm vi thực nghiệm trên công nghệ gpdk90nm với phần mềm Cadence Virtuoso, các hạn chế kỹ thuật ban đầu và bố cục tổng thể của báo cáo.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng lý thuyết vi mạch bán dẫn. Nội dung bao gồm phân loại bộ nhớ (RAM, ROM, Flash); kiến trúc tổng quát và nguyên lý hoạt động của NVSRAM; cấu trúc tiếp xúc vật lý Ohmic so với Schottky; mô hình vật lý và đặc tuyến I-V của điện trở nhớ memristor $TiO_2$ với hai trạng thái LRS ($R_{ON}$) và HRS ($R_{OFF}$). Chương phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của memristor trong các pha lưu trữ (Store) và khôi phục (Restore) khi nút lưu trữ $Q$ mang bit '1' hoặc bit '0'. Đồng thời, chương hệ thống hóa các khối cấu thành bộ nhớ (mảng ô nhớ, Sense Amplifier, Decoder 3-8, Pre-charge, Write Driver); thiết lập các công thức toán học tính độ trễ lan truyền ($t_{PD}$), tốc độ chuyển mạch cạnh ($t_{RF}$), công suất tiêu thụ tĩnh ($P_{static}$) và động ($P_{dynamic}$); làm rõ các khái niệm đánh giá độ ổn định gồm Static Noise Margin (SNM), Cell Ratio ($CR$), Pull-up Ratio ($PR$), đặc tính DC và phân tích biến thiên PVT (Process, Voltage, Temperature).

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 3 tập trung vào thiết kế sơ đồ khối tổng quát và sơ đồ nguyên lý mức transistor của hệ thống bộ nhớ NVSRAM 7T1R 64 bit (8x8 bit). Tác giả trình bày cấu trúc chi tiết của từng khối thành phần:

  • Khối giải mã 3 sang 8 với bảng chân trị logic và sơ đồ logic điều khiển chọn hàng $WL$ tương ứng chân EN.
  • Khối nạp trước (Pre-charge) sử dụng các transistor PMOS để kéo hai đường $BL$ và $BLB$ lên mức $V_{DD}$.
  • Khối ghi dữ liệu (Write Driver) với bảng trạng thái điều khiển mức logic trên $BL/BLB$ theo tín hiệu WE và Data In.
  • Mảng ô nhớ 7T1R với nguyên lý phối ghép memristor vào nút $Q$ qua switch NMOS điều khiển bởi CTL1 và chân phân cực CTL2.
  • Khối khuếch đại cảm nhận vi sai (Sense Amplifier) với cơ chế kích hoạt bằng chân SE để tăng tốc độ phân biệt điện áp ngõ ra.

CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ QUA MÔ PHỎNG

Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả mô phỏng trên Cadence Virtuoso:

  • Mô phỏng nguyên lý hoạt động của ô nhớ 7T1R nvSRAM cell trong các chu kỳ ghi, lưu, ngắt nguồn, khôi phục và đọc ở cả hai trường hợp lưu bit '1' và bit '0'.
  • Đánh giá định lượng độ ổn định của ô nhớ: đo đạc biên độ nhiễu tĩnh SNM qua đồ thị VTC hình bướm, biên độ nhiễu tĩnh ghi WSM và biên độ nhiễu tĩnh đọc RSNM.
  • Khảo sát biến thiên PVT của ô nhớ 7T1R trên hai corner công nghệ SS (chậm) và FF (nhanh) kết hợp với sự thay đổi của điện áp nguồn cấp $V_{DD}$ và nhiệt độ môi trường.
  • Kiểm tra chức năng và dạng sóng thời gian của các khối mạch ngoại vi độc lập: mạch Pre-charge, mạch Write-driver, bộ giải mã Decoder 3-8 và mạch Sense Amplifier.
  • Đánh giá mạch tích hợp ô nhớ nvSRAM 7T1R 1 bit và mảng bộ nhớ nvSRAM 7T1R 64 bit hoàn chỉnh.
  • So sánh các đặc tính vận hành giữa hai thiết kế mảng bộ nhớ SRAM 6T 64 bit và nvSRAM 7T1R 64 bit về công suất tiêu thụ và độ trễ đọc/ghi theo nhiệt độ.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 5 tóm tắt các thành tựu đạt được của đề tài trong việc hoàn thành thiết kế, kiểm tra nguyên lý và chứng minh tính năng lưu trữ không bay hơi của mảng 7T1R NVSRAM 8x8 bit. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cố hữu khi kết quả nghiên cứu hoàn toàn dựa trên mô phỏng phần mềm EDA mà chưa qua chế tạo chip thực tế, đồng thời đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho các nghiên cứu tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thực hiện mô phỏng và lượng hóa thành công các thông số vận hành của ô nhớ và mảng bộ nhớ nvSRAM 7T1R 64 bit trên tiến trình GPDK 90nm. Bảng dưới đây tổng hợp các kết quả kỹ thuật và đặc tính so sánh giữa thiết kế SRAM 6T 64 bit và nvSRAM 7T1R 64 bit được ghi nhận trong văn bản đồ án:

Thông số / Đặc tính kỹ thuật SRAM 6T 64 bit nvSRAM 7T1R 64 bit Ghi chú từ văn bản
Kiến trúc ô nhớ cơ sở 6 Transistor (CMOS) 7 Transistor + 1 Memristor ($TiO_2$) Bổ sung 1 NMOS switch và 1 phần tử memristor
Tính chất lưu trữ khi mất nguồn Bay hơi (Mất toàn bộ dữ liệu) Không bay hơi (Bảo toàn dữ liệu) Dữ liệu được lưu vào trạng thái trở kháng LRS/HRS
Các pha hoạt động chính Đọc, Ghi, Giữ Đọc, Ghi, Giữ, Lưu (Store), Khôi phục (Restore) Hoạt động Store/Restore điều khiển qua CTL1, CTL2
Khối mạch ngoại vi tích hợp Pre-charge, Write Driver, Decoder 3-8, Sense Amp Pre-charge, Write Driver, Decoder 3-8, Sense Amp Thiết kế đồng bộ trên mảng ma trận 8x8 bit
Độ ổn định tĩnh Phụ thuộc kích thước transistor Đánh giá qua SNM, WSM và RSNM Trích xuất từ đồ thị VTC hình bướm
Khảo sát PVT Corners - Đánh giá tại corner SS và corner FF Khảo sát độ trễ và công suất theo $V_{DD}$ và nhiệt độ
Ảnh hưởng nhiệt độ Công suất và độ trễ tăng theo nhiệt độ Đánh giá chi tiết độ trễ đọc/ghi và công suất So sánh định lượng biến thiên hiệu năng theo nhiệt độ

Các giải pháp và đóng góp khoa học chính mà nhóm tác giả tự xác định bao gồm:

  • Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc mảng ô nhớ lai 7T1R nvSRAM 8x8 bit trên công nghệ gpdk90nm, tối ưu hóa về mặt diện tích so với các cấu trúc nhiều transistor như 8T2R và 9T2R, đồng thời khắc phục nguy cơ ngắn mạch DC và cải thiện độ ổn định so với cấu trúc 6T1R.
  • Xác thực thành công chu trình bảo toàn dữ liệu 5 bước: Ghi dữ liệu -> Lưu trữ vào memristor (Store) -> Tắt nguồn toàn phần -> Cấp nguồn trở lại -> Khôi phục dữ liệu (Restore) -> Đọc dữ liệu ra, chứng minh ô nhớ khôi phục chính xác trạng thái logic của cả bit '1' và bit '0'.
  • Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm mô phỏng toàn diện về biên độ ổn định (SNM, WSM, RSNM), phân tích góc công nghệ PVT (corner SS và FF) và đánh giá tác động của nhiệt độ đối với công suất tiêu thụ cùng độ trễ lan truyền của bộ nhớ nvSRAM 64 bit.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo văn bản đồ án, các hạn chế và hướng mở rộng được tác giả đề cập như sau:

  • Hạn chế:
    • Toàn bộ quá trình thiết kế, kiểm tra nguyên lý và đánh giá hiệu năng đều được thực hiện thông qua mô phỏng trên phần mềm Cadence Virtuoso ở công nghệ GPDK 90nm. Do đó, các kết quả mô phỏng chưa phản ánh hoàn toàn chính xác và đầy đủ các yếu tố phi lý tưởng trong thực tế sản xuất bán dẫn.
    • Cần thực hiện các thử nghiệm đo đạc thực tế trên chip chế tạo (fabrication/wafer) để xác minh độ tin cậy.
    • Quy mô mảng ô nhớ dừng lại ở kích thước 8x8 bit (64 bit) nhằm mục đích kiểm tra chức năng, chưa khảo sát các hiệu ứng ký sinh phức tạp khi mở rộng lên quy mô dung lượng lớn hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành thiết kế layout chi tiết (Physical Layout) cho mảng ô nhớ và các khối ngoại vi, thực hiện mô phỏng sau đóng gói (Post-layout simulation) có tính đến điện trở và điện dung ký sinh của đường dây.
    • Mở rộng thử nghiệm chế tạo chip thực tế để đối chiếu giữa kết quả mô phỏng và phần cứng.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa kích thước transistor và thuật toán điều khiển tín hiệu CTL1, CTL2 nhằm hạ thấp hơn nữa công suất tiêu thụ trong quá trình Store và Restore.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị học thuật và thực tiễn chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Điện tử, Viễn thông, Công nghệ Bán dẫn và Thiết kế vi mạch (VLSI): Có thể sử dụng tài liệu làm tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp thiết kế vi mạch nhớ bán dẫn, quy trình phối ghép linh kiện công nghệ mới (memristor) với transistor CMOS truyền thống trên phần mềm Cadence Virtuoso.
  • Kỹ sư và nhà nghiên cứu bộ nhớ không bay hơi (NVM/ReRAM): Có thể tham khảo phương pháp luận thiết kế mạch nguyên lý cho các khối phụ trợ (Decoder 3-8, Pre-charge, Write Driver, Sense Amplifier) và quy trình chuẩn hóa kiểm tra độ ổn định ô nhớ thông qua các chỉ số SNM, RSNM, WSM cùng phương pháp phân tích corner PVT (SS, FF).
  • Các đề tài nghiên cứu tiếp nối về NVSRAM: Cung cấp cấu trúc nền tảng và bộ testcase chuẩn để so sánh, phát triển các kiến trúc ô nhớ cải tiến hoặc mở rộng dung lượng mảng bộ nhớ lên các mức Kbit/Mbit.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc ô nhớ 7T1R NVSRAM trong đồ án gồm những linh kiện nào và kết nối ra sao?
Mỗi ô nhớ 7T1R gồm một lõi SRAM 6 transistor (gồm 2 cổng đảo ghép chéo tạo chốt dữ liệu và 2 transistor pass-gate M5, M6 nối với đường $WL$ và các đường $BL, BLB$), bổ sung thêm 1 transistor chuyển mạch NMOS thứ 7 và 1 điện trở nhớ memristor ($TiO_2$). Memristor được mắc nối tiếp với transistor NMOS thứ 7 vào nút lưu trữ dữ liệu $Q$, hoạt động dưới sự điều khiển của tín hiệu cổng CTL1 và tín hiệu phân cực CTL2.

2. Quá trình lưu trữ (Store) và khôi phục (Restore) dữ liệu của ô nhớ diễn ra như thế nào?
Trong quá trình lưu trữ (Store), tín hiệu CTL1 được kích hoạt lên mức cao ('1'), kết nối nút $Q$ với memristor; dòng điện làm dịch chuyển các khoảng trống oxy trong lớp $TiO_2$, đưa memristor về trạng thái điện trở thấp LRS (nếu $Q='1'$) hoặc điện trở cao HRS (nếu $Q='0'$). Khi nguồn điện bị ngắt, trạng thái điện trở này được giữ nguyên. Khi cấp nguồn trở lại để khôi phục (Restore), đồng thời kích hoạt CTL1 = '1' và CTL2 = '1'; dòng điện phân cực qua memristor sẽ tái lập mức logic tương ứng tại nút $Q$ dựa trên giá trị điện trở memristor đang lưu trữ.

3. Vì sao tác giả lựa chọn cấu trúc 7T1R thay vì các cấu trúc NVSRAM khác như 6T1R, 8T2R hay 9T2R?
Theo phân tích của tác giả, các kiến trúc 8T2R và 9T2R chiếm diện tích bề mặt chip lớn, làm tăng chi phí sản xuất và công suất tiêu thụ. Ngược lại, kiến trúc 6T1R tuy tiết kiệm diện tích nhưng dễ gặp hiện tượng dòng ngắn mạch DC và suy giảm độ ổn định của ô nhớ. Cấu trúc 7T1R được lựa chọn nhằm dung hòa giữa việc tiết kiệm diện tích silicon và duy trì độ ổn định cùng hiệu năng hoạt động của bộ nhớ.

4. Những tiêu chuẩn và thông số nào được sử dụng để đánh giá độ ổn định của ô nhớ 7T1R trong đồ án?
Độ ổn định của ô nhớ được đánh giá thông qua các chỉ số: biên độ nhiễu tĩnh (Static Noise Margin - SNM) đo từ đường cong truyền đạt điện áp (VTC) hình bướm, biên độ nhiễu tĩnh ghi (Write Static Margin - WSM), biên độ nhiễu tĩnh đọc (Read Static Noise Margin - RSNM), tỷ số Cell Ratio ($CR$) và tỷ số Pull-up Ratio ($PR$).

5. Ảnh hưởng của các góc công nghệ PVT đến hoạt động của mạch được kiểm tra ở những điều kiện nào?
Mạch ô nhớ nvSRAM 7T1R được kiểm tra trên hai góc công nghệ chính trong thư viện GPDK090 là corner SS (Slow-Slow) đại diện cho trường hợp linh kiện chuyển mạch chậm nhất và corner FF (Fast-Fast) đại diện cho trường hợp chuyển mạch nhanh nhất, kết hợp khảo sát sự thay đổi của điện áp nguồn cấp $V_{DD}$ và dải nhiệt độ môi trường lên độ trễ và công suất tiêu thụ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và đánh giá hiệu năng mảng ô nhớ 7T1R nvSRAM 8x8 bit" đã nghiên cứu và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống bộ nhớ lai tĩnh không bay hơi dung lượng 64 bit trên tiến trình công nghệ GPDK 90nm bằng phần mềm Cadence Virtuoso. Nhóm tác giả đã tích hợp thành công phần tử memristor $TiO_2$ với chốt SRAM 6T truyền thống để tạo nên ô nhớ 7T1R, đồng thời triển khai đồng bộ các khối chức năng ngoại vi bao gồm bộ giải mã 3 sang 8, mạch nạp trước, mạch ghi và bộ khuếch đại cảm nhận vi sai. Kết quả mô phỏng đã chứng minh tính chính xác của chu trình ghi, lưu trữ không bay hơi khi ngắt nguồn, khôi phục dữ liệu và đọc dữ liệu, đồng thời cung cấp các đánh giá chi tiết về độ trễ, công suất tiêu thụ, biên độ ổn định và ảnh hưởng của góc công nghệ PVT. Nghiên cứu đóng góp một tài liệu tham khảo kỹ thuật tin cậy cho định hướng phát triển các kiến trúc bộ nhớ thế hệ mới phục vụ các hệ thống vi xử lý và thiết bị nhúng tiết kiệm năng lượng.