Nghiên cứu sử dụng phần mềm Multisim dạy học Công nghệ 12 - ThS. Nguyễn Anh Tuấn

Tài liệu nghiên cứu sử dụng phần mềm Multisim trong dạy học Công nghệ 12, giúp mô phỏng mạch điện tử trực quan, đổi mới phương pháp giảng dạy.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Công nghệ 12

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2023

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Multisim Giải pháp toàn diện dạy học Công nghệ 12 CT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học. Đối với môn Công nghệ 12, đặc biệt là phần kỹ thuật điện tử, việc này đòi hỏi các công cụ trực quan và hiện đại. Phần mềm mô phỏng mạch điện NI Multisim nổi lên như một giải pháp toàn diện, đáp ứng chính xác những yêu cầu này. NI Multisim không chỉ là một công cụ vẽ mạch, mà còn là một phòng thí nghiệm ảo mạnh mẽ, cho phép giáo viên và học sinh thiết kế, phân tích và kiểm tra các mạch điện tử phức tạp mà không cần đến linh kiện thật. Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Anh Tuấn tại Đại học Hoa Lư đã chỉ ra rằng, việc tích hợp Multisim vào giảng dạy giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, tăng cường tương tác và khơi dậy hứng thú học tập. Phần mềm này trở thành cầu nối giữa lý thuyết trong sách giáo khoa Công nghệ 12 (kết nối tri thức) và ứng dụng thực tiễn, góp phần quan trọng vào việc phát triển năng lực học sinh theo đúng định hướng của chương trình mới. Sự linh hoạt và kho tài nguyên phong phú của Multisim mở ra một kỷ nguyên mới cho việc dạy và học các môn kỹ thuật, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục số và dạy học STEM đang ngày càng được chú trọng.

1.1. Tổng quan về phần mềm mô phỏng mạch điện NI Multisim

NI Multisim là một phần mềm mô phỏng mạch điện – điện tử chuyên nghiệp, được phát triển bởi National Instruments. Phần mềm này cho phép người dùng thiết kế, mô phỏng và phân tích các mạch tương tự, mạch số và mạch công suất trong một môi trường tích hợp. Giao diện trực quan, dễ sử dụng cùng thư viện linh kiện điện tử ảo khổng lồ là những ưu điểm nổi bật. Thư viện này bao gồm hàng nghìn linh kiện từ các nhà sản xuất hàng đầu, từ điện trở, tụ điện, diode, transistor đến các vi mạch tích hợp (IC) phức tạp như mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) và vi điều khiển. Đặc biệt, Multisim cung cấp một bộ công cụ đo lường ảo chuyên nghiệp như dao động ký, đồng hồ vạn năng, máy phát hàm, máy phân tích logic... Các công cụ này hoạt động tương tự thiết bị thật, giúp học sinh làm quen và thực hành kỹ năng đo đạc một cách an toàn và chính xác. Chức năng mô phỏng 3D còn cho phép học sinh quan sát linh kiện và lắp ráp trên bo mạch ảo, mang lại trải nghiệm gần gũi với thực tế.

1.2. Vai trò của Multisim trong đổi mới phương pháp dạy học

Việc ứng dụng Multisim là một bước tiến quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học môn Công nghệ. Thay vì phương pháp “thầy đọc, trò chép” truyền thống, phần mềm này tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, nơi học sinh được chủ động khám phá. Giáo viên có thể sử dụng Multisim để minh họa các nguyên lý hoạt động phức tạp, chẳng hạn như quá trình chỉnh lưu, khuếch đại tín hiệu hay hoạt động của các cổng logic. Học sinh có thể tự mình thay đổi thông số linh kiện, quan sát sự thay đổi của tín hiệu đầu ra và rút ra kết luận. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Như Nghị quyết 29-NQ/TW đã nhấn mạnh, mục tiêu là “chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Multisim chính là một công cụ dạy học số hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu này, biến giờ học Công nghệ trở nên sinh động và gần gũi hơn với thực tiễn kỹ thuật hiện đại.

II. Thách thức dạy học Công nghệ 12 và hạn chế thiết bị thực hành

Việc triển khai chương trình Công nghệ 12 theo định hướng phát triển năng lực gặp phải không ít thách thức, trong đó nổi cộm là vấn đề thiếu hụt trang thiết bị thực hành. Các bài học về mạch điện tử đòi hỏi học sinh phải được tiếp xúc, lắp ráp và đo đạc trên các mạch thật để hiểu sâu sắc nguyên lý hoạt động. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều trường phổ thông cho thấy cơ sở vật chất còn hạn chế, phòng thực hành thiếu thốn hoặc không được trang bị đầy đủ linh kiện, thiết bị đo. Điều này dẫn đến tình trạng dạy và học chay, học sinh chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động qua sách vở và hình vẽ trên bảng. Hậu quả là học sinh khó hình dung được các quá trình điện tử phức tạp, không có kỹ năng thực tiễn và giảm sút hứng thú với môn học. Hơn nữa, việc thực hành mạch điện tử với linh kiện thật luôn tiềm ẩn nguy cơ chập cháy, hư hỏng thiết bị, gây tốn kém chi phí và mất an toàn cho học sinh. Những rào cản này gây khó khăn lớn cho việc đạt được mục tiêu phát triển năng lực học sinh mà chương trình GDPT 2018 đề ra. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp thay thế hiệu quả, an toàn và tiết kiệm là một yêu cầu cấp thiết.

2.1. Khó khăn khi thực hành mạch điện tử theo phương pháp cũ

Phương pháp thực hành mạch điện tử truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, chi phí đầu tư cho phòng thí nghiệm rất lớn, bao gồm việc mua sắm linh kiện, bo mạch, các thiết bị đo như dao động ký, máy phát sóng, nguồn điện... Các linh kiện này dễ bị hư hỏng do thao tác sai của học sinh, đòi hỏi chi phí bảo trì và thay thế liên tục. Thứ hai, thời gian chuẩn bị và dọn dẹp cho một buổi thực hành rất lâu, làm giảm thời gian học tập hiệu quả trên lớp. Giáo viên phải mất công kiểm tra, phân phát linh kiện, trong khi học sinh loay hoay với việc cắm dây, hàn mạch. Thứ ba, các hiện tượng điện tử diễn ra rất nhanh và thường là vô hình, khó quan sát bằng mắt thường. Nếu không có thiết bị đo chuyên dụng và kỹ năng sử dụng thành thạo, học sinh không thể "nhìn thấy" được dạng sóng, sự biến đổi của tín hiệu, dẫn đến việc khó hiểu sâu bản chất vấn đề. Cuối cùng, yếu tố an toàn luôn là một lo ngại, đặc biệt với các mạch sử dụng điện áp cao.

2.2. Yêu cầu phát triển năng lực học sinh của CT GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 môn Công nghệ nhấn mạnh việc hình thành và phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực công nghệ. Các năng lực thành phần bao gồm: nhận thức công nghệ, giao tiếp công nghệ, sử dụng công nghệ, đánh giá công nghệ và thiết kế kĩ thuật. Để đạt được các yêu cầu này, học sinh không chỉ cần nắm vững lý thuyết mà phải có khả năng vận dụng vào thực tiễn. Ví dụ, với yêu cầu “Thiết kế, lắp ráp, kiểm tra được mạch điện tử ứng dụng dùng bo mạch lập trình vi điều khiển”, học sinh cần có môi trường để thử nghiệm ý tưởng, lắp ráp và sửa lỗi một cách linh hoạt. Môi trường thực hành truyền thống với những hạn chế về thời gian và thiết bị khó có thể đáp ứng được yêu cầu này một cách trọn vẹn. Chương trình mới đòi hỏi một phương pháp tiếp cận linh hoạt hơn, cho phép học sinh thất bại và thử lại nhiều lần mà không tốn kém, qua đó thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng tự học – những phẩm chất cốt lõi của người lao động trong kỷ nguyên số.

III. Hướng dẫn ứng dụng Multisim dạy học Công nghệ lớp 12 hiệu quả

Để khai thác tối đa tiềm năng của Multisim, giáo viên cần có một chiến lược ứng dụng bài bản và khoa học. Thay vì chỉ sử dụng như một công cụ trình chiếu, Multisim nên được tích hợp sâu vào từng hoạt động dạy học, từ giảng dạy lý thuyết, hướng dẫn thực hành đến giao nhiệm vụ dự án. Việc này biến Multisim thành một phòng thí nghiệm ảo linh hoạt, nơi học sinh có thể tiến hành các "thí nghiệm" một cách an toàn và không giới hạn. Bắt đầu bằng việc giới thiệu các linh kiện điện tử ảo và công cụ đo, giáo viên có thể dần dần hướng dẫn học sinh lắp ráp các mạch đơn giản, sau đó tiến đến các hệ thống phức tạp hơn như thiết kế mạch logic hay phân tích mạch dao động. Một trong những ứng dụng hiệu quả nhất là xây dựng các giáo án điện tử Công nghệ 12 tương tác. Trong giáo án này, giáo viên có thể nhúng các file mô phỏng của Multisim, cho phép học sinh trực tiếp thao tác trên mạch ngay trong khi học lý thuyết. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, tạo ra một trải nghiệm học tập liền mạch và hấp dẫn, đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu của chương trình mới về tăng cường thực hành và ứng dụng kiến thức.

3.1. Xây dựng phòng thí nghiệm ảo với linh kiện điện tử ảo

Multisim cho phép tạo ra một phòng thí nghiệm ảo đầy đủ chức năng ngay trên máy tính. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh cách lấy các linh kiện điện tử ảo từ thư viện phong phú của phần mềm, từ những linh kiện cơ bản như điện trở, tụ điện, diode đến các IC chuyên dụng. Mỗi linh kiện đều có thể tùy chỉnh thông số kỹ thuật, cho phép mô phỏng các tình huống thực tế đa dạng. Ví dụ, khi dạy về Diode chỉnh lưu, học sinh có thể xây dựng mạch chỉnh lưu cầu, sử dụng máy phát tín hiệu xoay chiều làm nguồn vào và quan sát tín hiệu một chiều ngõ ra trên dao động ký ảo. Học sinh có thể thử thay đổi tần số, biên độ tín hiệu vào hoặc thay đổi giá trị tụ lọc để quan sát ảnh hưởng của chúng đến dạng sóng ngõ ra. Môi trường ảo này hoàn toàn an toàn, cho phép học sinh tự do thử nghiệm, mắc lỗi và sửa lỗi mà không sợ làm hỏng linh kiện, qua đó hiểu sâu hơn về vai trò và hoạt động của từng thành phần trong mạch.

3.2. Thiết kế mạch logic và phân tích mạch dao động trực quan

Đối với các nội dung trừu tượng thuộc phần Điện tử số, Multisim là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Học sinh có thể dễ dàng thiết kế mạch logic bằng cách sử dụng các cổng logic cơ bản (AND, OR, NOT, XOR...). Phần mềm cho phép kết nối các đầu vào với công tắc logic và đầu ra với đèn LED ảo để kiểm tra bảng trạng thái của mạch một cách trực quan. Tương tự, khi học về các mạch tạo xung, việc phân tích mạch dao động trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Học sinh có thể lắp ráp một mạch dao động đa hài dùng Transistor hoặc IC 555, sau đó sử dụng dao động ký ảo để quan sát dạng sóng vuông tại ngõ ra, đo chu kỳ và tần số của xung. Các công cụ phân tích của Multisim cho phép quan sát sự thay đổi điện áp tại mọi điểm trong mạch theo thời gian, giúp học sinh hiểu rõ quá trình nạp, xả của tụ điện – yếu tố quyết định đến tần số dao động. Điều này trong thực tế rất khó thực hiện nếu không có các thiết bị đo đắt tiền.

3.3. Soạn giáo án điện tử Công nghệ 12 tích hợp mô phỏng

Việc soạn giáo án điện tử Công nghệ 12 có tích hợp Multisim giúp nâng cao chất lượng bài giảng một cách đáng kể. Giáo viên có thể chuẩn bị sẵn các file mô phỏng cho từng bài học. Ví dụ, trong bài về mạch khuếch đại thuật toán, giáo viên có thể thiết kế sẵn một mạch khuếch đại đảo và một mạch khuếch đại không đảo. Trong giờ học, thay vì chỉ vẽ sơ đồ tĩnh trên bảng, giáo viên có thể mở file mô phỏng, cho mạch chạy và hiển thị song song tín hiệu vào và tín hiệu ra trên dao động ký. Học sinh sẽ thấy rõ tín hiệu ra được khuếch đại lên như thế nào và bị đảo pha ra sao. Giáo viên cũng có thể thay đổi giá trị điện trở hồi tiếp ngay trên mô phỏng để cho thấy hệ số khuếch đại thay đổi tương ứng. Cách dạy này không chỉ sinh động, dễ hiểu mà còn tiết kiệm thời gian vẽ mạch, giúp giáo viên tập trung hơn vào việc giải thích nguyên lý và tương tác với học sinh.

IV. Kết quả thực tiễn Ứng dụng Multisim tại trường THPT Tràng An

Để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của giải pháp, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành tại Trường Phổ thông thực hành sư phạm Tràng An, Ninh Bình. Nghiên cứu do nhóm của ThS. Nguyễn Anh Tuấn thực hiện, tập trung vào việc áp dụng phần mềm mô phỏng mạch điện Multisim vào giảng dạy các nội dung cốt lõi của môn Công nghệ lớp 12 như "Linh kiện bán dẫn và IC" và "Mạch khuếch đại". Kết quả thu được từ các phiếu khảo sát học sinh và nhận định của nhóm nghiên cứu đã cho thấy những tín hiệu vô cùng tích cực. Việc ứng dụng Multisim không chỉ khắc phục được những hạn chế về cơ sở vật chất mà còn tạo ra một luồng sinh khí mới cho môn học vốn bị xem là khô khan. Các bài giảng trở nên sinh động, trực quan hơn, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu các kiến thức trừu tượng. Quan trọng hơn, phần mềm đã tạo điều kiện để học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập, tự mình thực hiện các thí nghiệm ảo, qua đó phát triển năng lực học sinh một cách hiệu quả, đặc biệt là năng lực tư duy kỹ thuật và giải quyết vấn đề.

4.1. Phản hồi tích cực về mức độ hiểu bài và hứng thú học tập

Kết quả khảo sát sau các giờ học có sử dụng Multisim cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong nhận thức của học sinh. Theo Bảng 3.1 của nghiên cứu, đối với tiêu chí "mức độ hiểu nội dung bài dạy", có đến 52% học sinh lớp 12C đánh giá 'Rất hiểu bài' và 38% đánh giá 'Hiểu bài'. Chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ (2%) cảm thấy 'Không hiểu bài'. Tương tự, về mức độ hứng thú (Bảng 3.2), 52% học sinh lớp 12B và 48% học sinh lớp 12C cho biết họ 'Rất hứng thú' với giờ học. Những con số này chứng minh rằng việc trực quan hóa các mạch điện và tín hiệu thông qua mô phỏng đã giúp học sinh nắm bắt kiến thức một cách dễ dàng và sâu sắc hơn. Thay vì phải tưởng tượng, các em được "mắt thấy tai nghe" hoạt động của mạch, từ đó khơi dậy sự tò mò và yêu thích môn học.

4.2. Hiệu quả tiết kiệm thời gian và trực quan hóa bài giảng

Một trong những lợi ích thiết thực nhất được ghi nhận là việc tiết kiệm thời gian giảng dạy. Theo Bảng 3.4, đa số học sinh đồng ý rằng việc sử dụng Multisim giúp tiết kiệm thời gian hơn so với cách dạy thông thường (49% học sinh lớp 12B và 43% lớp 12C chọn 'Rất tiết kiệm' hoặc 'Tiết kiệm'). Giáo viên không còn mất thời gian để vẽ các sơ đồ phức tạp lên bảng hay chuẩn bị linh kiện vật lý. Thay vào đó, chỉ với vài cú nhấp chuột, một mạch điện hoàn chỉnh cùng các thiết bị đo đã sẵn sàng để trình diễn. Về tính trực quan (Bảng 3.6), phần lớn học sinh đánh giá bài giảng có Multisim là 'Rất sinh động' hoặc 'Sinh động'. Việc mô phỏng các quá trình động như sự biến đổi của sóng sin sau khi qua mạch chỉnh lưu hay sự khuếch đại tín hiệu của mạch khuếch đại thuật toán đã mang lại hiệu quả sư phạm cao, giúp truyền tải nội dung một cách chính xác và hấp dẫn.

V. Tương lai dạy học STEM Mở rộng ứng dụng Multisim và xa hơn

Thành công bước đầu của việc ứng dụng Multisim trong dạy học Công nghệ 12 mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho giáo dục kỹ thuật tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh dạy học STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) đang được đẩy mạnh. Multisim không chỉ là một công cụ hỗ trợ giảng dạy đơn thuần mà còn là một nền tảng lý tưởng để triển khai các dự án học tập mang tính tích hợp. Nó cho phép kết nối kiến thức của môn Công nghệ với Vật lý (nguyên lý dòng điện), Toán học (tính toán thông số mạch) và Tin học (lập trình vi điều khiển). Trong tương lai, việc khai thác các tính năng nâng cao của phần mềm như mô phỏng vi điều khiển và thiết kế hệ thống nhúng sẽ là hướng đi tất yếu. Điều này hoàn toàn phù hợp với các chuyên đề học tập của chương trình mới, ví dụ như "Thiết kế hệ thống cảnh báo tự động trong gia đình". Bằng cách kết hợp Multisim với các bo mạch thực tế như Arduino, học sinh có thể thiết kế, lập trình, mô phỏng và sau đó hiện thực hóa sản phẩm của mình. Cách tiếp cận này giúp phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, từ tư duy thiết kế đến kỹ năng thực hành, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các em bước vào các ngành nghề kỹ thuật, công nghệ cao.

5.1. Tiềm năng của Multisim trong dạy học STEM và dự án nghiên cứu

Multisim là một công cụ lý tưởng cho các hoạt động dạy học STEM. Giáo viên có thể xây dựng các dự án liên môn, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết một vấn đề thực tiễn. Ví dụ, một dự án "Thiết kế hệ thống tưới cây tự động" có thể yêu cầu học sinh sử dụng Multisim để thiết kế mạch cảm biến độ ẩm, mạch điều khiển rơ-le, và mô phỏng hoạt động của toàn bộ hệ thống trước khi lắp ráp thực tế. Quá trình này giúp học sinh thấy được mối liên kết chặt chẽ giữa các môn học và ứng dụng của chúng trong đời sống. Ngoài ra, Multisim còn hỗ trợ các dự án nghiên cứu khoa học kỹ thuật của học sinh. Các em có thể sử dụng phần mềm để kiểm chứng ý tưởng, tối ưu hóa thiết kế và thu thập dữ liệu mô phỏng, làm cơ sở vững chắc cho báo cáo nghiên cứu của mình. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và rủi ro so với việc chỉ thử nghiệm trên phần cứng thật.

5.2. Hướng phát triển Tích hợp lập trình vi điều khiển và hệ thống nhúng

Chương trình Công nghệ 12 mới có các chuyên đề về vi điều khiển và hệ thống nhúng, đây là những lĩnh vực cốt lõi của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Multisim cung cấp các tính năng mạnh mẽ để hỗ trợ dạy và học các nội dung này. Phần mềm cho phép người dùng viết mã lệnh (bằng C hoặc Assembly), nhúng vào một vi điều khiển ảo (như 8051, PIC, AVR) và mô phỏng sự tương tác giữa phần mềm và phần cứng. Học sinh có thể thiết kế một mạch hoàn chỉnh, ví dụ như mạch đèn giao thông, sau đó viết chương trình điều khiển và chạy mô phỏng để xem các đèn LED ảo bật tắt theo đúng logic đã lập trình. Theo nghiên cứu của nhóm tác giả Đại học Hoa Lư, đây là hướng đi tiếp theo để hoàn thiện bộ công cụ dạy học, giúp học sinh tiếp cận với những công nghệ tiên tiến, chuẩn bị cho các định hướng nghề nghiệp trong tương lai liên quan đến robot, IoT và các hệ thống thông minh.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CHƯƠNG TRÌNH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN CÔNG NGHỆ NĂM 2018 1. Tổng quan chương trình giáo dục phổ thông năm 2018 1. Một số quan điểm chỉ đạo đổi mới giáo dục phổ thông Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành được ban hành theo nghị quyết số 40/2000/QH10 ngày 09/12/2000 của Quốc hội đã được triển khai trong toàn quốc từ năm 2002 đến nay. Mặc dù chương trình và sách giáo khoa hiện hành có nhiều ưu điểm so với trước đó, nhưng trước yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; nhưng trước sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ và khoa học giáo dục; trước những đòi hỏi hội nhập quốc tế, chương trình và sách giáo khoa hiện hành khó đáp ứng yêu cầu của đất nước trong giai đoạn mới.

Xu thế phát triển chương trình và sách giáo khoa của thế giới thay đổi rất nhanh; có nhiều thành tựu mới của khoa học giáo dục cần được bổ sung kịp thời vào chương trình giáo dục, có như thế mới đáp ứng yêu cầu hội nhập của quốc tế. Chính trong bối cảnh đó, tại Hội nghị TW 8 khóa XI, ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã thông qua Nghị quyết 29-NQ/TW (gọi tắt là Nghị quyết 29). Quan điểm chỉ đạo đổi mới giáo dục của Nghị quyết 29 là: “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học.

Học đi đôi với hành; lý luận gắn với thực tiễn; giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội”. Tư tưởng này hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển giáo dục trên thế giới hiện nay. Để thực hiện Nghị quyết 29 của Trung ương, ngày 28/11/2014, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 88/2014/QH13 về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông. + Về mục tiêu đổi mới: Đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông nhằm tạo chuyển biến căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả giáo dục phổ thông; kết hợp dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp; góp phần chuyển nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, hài hòa đức, trí, thể, mỹ và phát huy tốt nhất tiềm năng của mỗi HS.

+ Về yêu cầu đổi mới: Kế thừa và phát triển những ưu điểm của chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông hiện hành, phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của nền văn hóa Việt Nam và phù hợp với xu thế quốc tế, đồng thời đổi mới toàn diện mục tiêu, nội dung, phương pháp 6 và hình thức tổ chức giáo dục, thi, kiểm tra, đánh giá chất lượng giáo dục theo yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực HS; khắc phục tình trạng quá tải; tăng cường thực hành và gắn với thực tiễn cuộc sống. Việc đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông được tiến hành đồng bộ, công khai, minh bạch, tiếp thu rộng rãi ý kiến của nhân dân, các nhà khoa học, nhà giáo và người học. + Về nội dung đổi mới: Mục tiêu giáo dục phổ thông là tập trung phát triển trí tuệ, thể chất, hình thành phẩm chất, năng lực công dân, phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu, định hướng nghề nghiệp cho HS. Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, chú trọng giáo dục lý tưởng, truyền thống văn hóa, lịch sử, đạo đức, lối sống, ngoại ngữ, tin học, năng lực và kỹ năng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

Phát triển khả năng sáng tạo, tự học, khuyến khích học tập suốt đời. Giáo dục phổ thông 12 năm, gồm hai giai đoạn giáo dục: giai đoạn giáo dục cơ bản (gồm cấp tiểu học 5 năm và cấp trung học cơ sở 4 năm) và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp (cấp trung học phổ thông 3 năm). Giáo dục cơ bản bảo đảm trang bị cho HS trí thức phổ thông nền tảng, đáp ứng yêu cầu phân luồng mạnh sau trung học cơ sở. Giáo dục định hướng nghề nghiệp bảo đảm HS tiếp cận nghề nghiệp, chuẩn bị cho giai đoạn học sau phổ thông có chất lượng; Đổi mới nội dung giáo dục phổ thông theo hướng tinh giản, hiện đại, thiết thực, phù hợp với lứa tuổi, trình độ và định hướng nghề nghiệp; tăng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn; tích hợp cao ở các lớp học dưới và phân hóa dần ở các lớp học trên.

Ở cấp tiểu học và cấp trung học cơ sở thực hiện lồng ghép những nội dung liên quan với nhau của một số lĩnh vực giáo dục, một số môn học trong chương trình hiện hành để tạo thành môn học tích hợp; thực hiện tinh giản, tránh chồng chéo nội dung giáo dục, giảm hợp lý số môn học. Ở cấp trung học phổ thông yêu cầu HS học một số môn học bắt buộc, đồng thời được tự chọn các môn học và chuyên đề học tập theo hình thức tích lũy tín chỉ; Chương trình giáo dục phổ thông phải phù hợp với điều kiện thực tiễn về đội ngũ GV, cơ sở vật chất, kỹ thuật của nhà trường và khả năng tiếp thu của HS. Thực hiện một chương trình giáo dục phổ thông thống nhất nhưng mềm dẻo, linh hoạt. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình giáo dục phổ thông, quy định những yêu cầu về phẩm chất và năng lực của HS cần đạt được sau mỗi cấp học, những lĩnh vực và nội dung giáo dục bắt buộc đối với tất cả HS trên phạm vi toàn quốc; Ủy ban nhân dân tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương tổ chức biên soạn bổ sung những nội dung về đặc điểm lịch sử, văn hóa và kinh tế - xã hội của địa phương; đồng thời dành thời lượng cho cơ sở giáo dục chủ động vận dụng để xây dựng và triển khai thực hiện kế hoạch giáo dục phù hợp với điều kiện cụ thể của nhà trường; Tiếp tục đổi mới phương pháp giáo dục theo hướng: phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo, bồi dưỡng phương pháp 7 tự học, hứng thú học tập, kỹ năng hợp tác, làm việc nhóm và khả năng tư duy độc lập: đa dạng hóa hình thức tổ chức học tập, tăng cường hiệu quả sử dụng các phương tiện dạy học, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông; giáo dục ở nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và xã hội; Đổi mới căn bản phương pháp đánh giá chất lượng giáo dục theo hướng hỗ trợ phát triển phẩm chất và năng lực HS; phản ánh mức độ đạt chuẩn quy định trong chương trình; cung cấp thông tin chính xác, khách quan, kịp thời cho việc điều chỉnh hoạt động dạy, hướng dẫn hoạt động học nhằm nâng cao dần năng lực HS.

Thi và đánh giá kết quả học tập của HS dựa vào chương trình giáo dục phổ thông phù hợp với lộ trình thực hiện Đề án. Đổi mới phương thức thi và công nhận tốt nghiệp trung học phổ thông theo hướng gọn nhẹ, giảm áp lực và tốn kém cho xã hội mà vẫn bảo đảm độ tin cậy, trung thực, đánh giá đúng năng lực HS, cung cấp dữ liệu cho việc tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học; Sách giáo khoa cụ thể hóa các yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông về nội dung giáo dục, yêu cầu về phẩm chất và năng lực HS; định hướng về phương pháp giáo dục và cách thức kiểm tra, đánh giá chất lượng giáo dục. Thực hiện xã hội hóa biên soạn sách giáo khoa; có một số sách giáo khoa cho mỗi môn học. Ngày 26/12/2018, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ký Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ban hành Chương trình giáo dục phổ thông, ba gồm Chương trình tổng thể (khung chương trình) và 27 chương trình môn học, hoạt động giáo dục [1].

Quan điểm xây dựng chương trình giáo dục phổ thông - Chương trình giáo dục phổ thông là văn bản thể hiện mục tiêu giáo dục phổ thông, quy định các yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của HS, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và phương pháp đánh giá kết quả giáo dục, làm căn cứ quản lí chất lượng giáo dục phổ thông; đồng thời là cam kết của Nhà nước nhằm bảo đảm chất lượng của cả hệ thống và từng cơ sở giáo dục phổ thông. - Chương trình GDPT được xây dựng trên cơ sở quan điểm của Đảng, Nhà nước về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; kế thừa và phát triển những ưu điểm của các chương trình GDPT đã có của Việt Nam, đồng thời tiếp thu thành tựu nghiên cứu về khoa học giáo dục và kinh nghiệm xây dựng chương trình theo MH phát triển năng lực của những nền giáo dục tiên tiến trên thế giới; gắn với nhu cầu phát triển của đất nước, những tiến bộ của thời đại về khoa học - công nghệ và xã hội; phù hợp với đặc điểm con người, văn hoá Việt Nam, các giá trị truyền thống của dân tộc và những giá trị chung của nhân loại cũng như các sáng kiến và định hướng phát triển chung của UNESCO về giáo dục; tạo cơ hội bình đẳng về quyền được bảo vệ, chăm sóc, học tập và phát triển, quyền được lắng nghe, tôn trọng và được tham gia của HS; đặt nền tảng cho một xã hội nhân văn, phát triển bền vững và phồn vinh. 8 - Chương trình GDPT bảo đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức, kĩ năng cơ bản, thiết thực, hiện đại; hài hoà đức, trí, thể, mĩ; chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống; tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hoá dần ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiềm năng của mỗi HS, các phương pháp đánh giá phù hợp với mục tiêu giáo dục và phương pháp giáo dục để đạt được mục tiêu đó. - Chương trình GDPT bảo đảm kết nối chặt chẽ giữa các lớp học, cấp học với nhau và liên thông với chương trình giáo dục mầm non, chương trình giáo dục nghề nghiệp và chương trình giáo dục đại học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ