Ứng dụng một số mô hình bầu trời phục vụ thanh toán phân bố cường lực bức xạ mặt trời và đánh giá tiềm năng bức xạ mặt trời ở việt nam

Nghiên cứu ứng dụng mô hình bầu trời tính toán bức xạ mặt trời ở Việt Nam. Đánh giá tiềm năng bức xạ, hỗ trợ phát triển năng lượng mặt trời hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Cung cấp nhiệt, Cung cấp khí, thông gió và điều hòa không khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tiến sỹ

2003

42
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng năng lượng mặt trời tại Việt Nam 2024

Việt Nam sở hữu một nguồn năng lượng mặt trời vô cùng dồi dào, được ví như một lò phản ứng hạt nhân khổng lồ với tổng năng lượng Trái Đất nhận được lên đến 1.8x10¹⁴ kW. Mặc dù chỉ một phần nhỏ năng lượng này đến được bề mặt, nhưng nó vẫn là một nguồn tài nguyên khổng lồ so với nhu cầu sử dụng của con người. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả nguồn năng lượng này đối mặt với nhiều thách thức. Cường độ bức xạ mặt trời (BXMT) thường không vượt quá 1.0 kW/m², một mật độ tương đối thấp so với các nguồn năng lượng hóa thạch hay hạt nhân. Điều này làm cho công tác khai thác trở nên phức tạp và đòi hỏi công nghệ cao. Để khai thác hợp lý nguồn năng lượng sạch và bền vững này, việc đánh giá chính xác tiềm năng năng lượng mặt trời tại từng vị trí địa lý là công việc tiên quyết. Bức xạ mặt trời không ổn định, biến đổi liên tục và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khí tượng. Do đó, việc xác định chính xác cường độ bức xạ có ý nghĩa to lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách và người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng các mô hình toán học và xử lý số liệu khí tượng để xây dựng một phương pháp luận khoa học, cho phép tính toán và đánh giá tiềm năng bức xạ mặt trời một cách đáng tin cậy trên khắp lãnh thổ Việt Nam.

1.1. Nguồn tài nguyên bức xạ mặt trời dồi dào và thách thức

Mặc dù nguồn năng lượng từ mặt trời là vô tận, việc chuyển đổi thành năng lượng hữu ích gặp phải trở ngại do mật độ năng lượng thấp và sự phân bố không đồng đều. Cường độ bức xạ thay đổi theo thời gian trong ngày, theo mùa và vị trí địa lý, đòi hỏi các hệ thống khai thác phải có khả năng thích ứng cao. Công nghệ khai thác năng lượng mặt trời, đặc biệt là các hệ thống pin quang điện (PV), ngày càng phát triển nhưng chi phí đầu tư ban đầu vẫn là một rào cản. Để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, việc xác định các khu vực có số giờ nắng ở Việt Nam cao và cường độ bức xạ ổn định là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

1.2. Tầm quan trọng của việc đo lường cường độ bức xạ chính xác

Việc đo lường bức xạ mặt trời một cách chính xác là nền tảng cho mọi dự án điện mặt trời. Các số liệu này không chỉ giúp lựa chọn công nghệ và thiết kế hệ thống tối ưu mà còn là cơ sở để dự báo sản lượng điện, phân tích hiệu quả kinh tế và thu hút đầu tư. Thiếu dữ liệu đáng tin cậy sẽ dẫn đến những đánh giá sai lệch về tiềm năng, gây rủi ro cho các dự án và làm chậm quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch. Do đó, việc xây dựng các phương pháp tính toán và mô phỏng năng lượng chính xác là yêu cầu cấp thiết.

II. Thách thức trong việc thu thập số liệu bức xạ mặt trời

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc đánh giá tiềm năng bức xạ mặt trời ở Việt Nam là sự thiếu hụt và không đồng bộ của hệ thống số liệu khí tượng. Hiện tại, cả nước chỉ có 18 trạm quan trắc có thu thập dữ liệu về bức xạ mặt trời. Các số liệu ở miền Bắc được ghi nhận từ năm 1960, trong khi ở miền Nam, dữ liệu vừa ít hơn vừa bị thất lạc nhiều sau chiến tranh. Sự hạn chế về mạng lưới quan trắc khiến việc xây dựng một bản đồ bức xạ mặt trời Việt Nam chi tiết và chính xác trở nên vô cùng khó khăn. Các nhà nghiên cứu và thiết kế công trình thường phải đối mặt với tình trạng không có đủ dữ liệu thực tế tại địa điểm cụ thể. Hơn nữa, các mô hình lý thuyết thường đưa ra các giá trị cường độ bức xạ cao hơn so với thực tế, do không tính hết các yếu tố ảnh hưởng như độ che phủ của mây, độ ẩm, và mức độ ô nhiễm không khí. Sự chênh lệch này có thể dẫn đến những tính toán sai lầm trong thiết kế và đánh giá hiệu quả của các hệ thống năng lượng mặt trời. Vì vậy, việc tìm ra một phương pháp vừa có thể áp dụng rộng rãi, vừa đảm bảo độ tin cậy dựa trên điều kiện thực tế của Việt Nam là một bài toán cần lời giải.

2.1. Hạn chế của mạng lưới trạm quan trắc số liệu khí tượng

Mạng lưới 18 trạm quan trắc là không đủ để bao phủ toàn bộ sự đa dạng về địa hình và khí hậu của Việt Nam. Dữ liệu thu thập được chỉ mang tính đại diện cho một khu vực rất hẹp xung quanh trạm đo. Điều này gây khó khăn khi cần phân tích đặc điểm và xác định trị số tính toán cường độ bức xạ cho các địa phương không có trạm quan trắc. Việc thiếu vắng một cơ sở dữ liệu quốc gia toàn diện và liên tục là rào cản lớn cho công tác nghiên cứu khoa học và triển khai thực tiễn.

2.2. Sai lệch giữa mô hình lý thuyết và cường độ bức xạ thực tế

Các mô hình toán học thường được xây dựng dựa trên các điều kiện lý tưởng hoặc điều kiện "bầu trời quang mây", ví dụ như mô hình bầu trời đẳng hướng. Tuy nhiên, thực tế khí hậu Việt Nam rất phức tạp, đặc biệt là vào mùa hè ở miền Bắc, khi lượng mây, mưa, bão ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Đăng cho thấy tại Hà Nội, tổng xạ lớn nhất khi trời có mây trung bình, chứ không phải trời quang. Điều này cho thấy cường độ bức xạ thực tế thường thấp hơn so với kết quả từ mô hình, nhấn mạnh sự cần thiết phải hiệu chỉnh các mô hình lý thuyết bằng dữ liệu quan trắc.

III. Phương pháp các mô hình bầu trời tính cường độ bức xạ

Để giải quyết vấn đề thiếu hụt dữ liệu, các nhà khoa học đã xây dựng nhiều mô hình toán học để tính toán cường độ bức xạ mặt trời. Các mô hình này, hay còn gọi là mô hình bầu trời, dựa trên quy luật chuyển động của Trái Đất và Mặt Trời để ước tính lượng năng lượng đến một bề mặt bất kỳ. Hai mô hình nổi bật được đề cập trong nghiên cứu là mô hình của ASHRAE (Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt, Lạnh và Điều hòa không khí Hoa Kỳ) và mô hình của giáo sư Xavinov (Liên Xô cũ). Các mô hình này phân tách bức xạ mặt trời thành ba thành phần chính: bức xạ trực tiếp (DNI) - phần năng lượng không bị phân tán, bức xạ tán xạ (DHI) - phần năng lượng bị phân tán bởi khí quyển, và bức xạ phản xạ từ mặt đất. Bằng cách tính toán các góc thiên văn như góc cao mặt trời (β) và góc phương vị (Φ), các mô hình này có thể xác định cường độ của từng thành phần trên các bề mặt với hướng và độ nghiêng khác nhau. Ví dụ, mô hình ASHRAE sử dụng công thức I_dn = A * exp(-B/sin(β)) để tính trực xạ, trong đó A và B là các hệ số thực nghiệm. Việc sử dụng các mô hình bầu trời dị hướng này mang lại độ chính xác cao hơn so với các giả định đơn giản, cung cấp công cụ hữu ích cho việc thiết kế công trình và mô phỏng năng lượng.

3.1. Phân tích mô hình bầu trời ASHRAE và các thành phần bức xạ

Mô hình ASHRAE được ứng dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt trong các bài toán truyền nhiệt và điều hòa không khí. Mô hình này cung cấp các hệ số thực nghiệm (A, B, C) cho từng tháng trong năm, được xây dựng cho điều kiện "bầu trời có mây trung bình", khá phù hợp với đặc điểm khí hậu Việt Nam. Mô hình tính toán chi tiết bức xạ trực tiếp (DNI), bức xạ tán xạ (DHI)bức xạ tổng (GHI) trên mặt phẳng ngang, sau đó sử dụng các công thức lượng giác để suy ra cường độ bức xạ trên các mặt phẳng nghiêng và đứng theo các hướng khác nhau.

3.2. Khám phá mô hình tính toán bức xạ mặt trời của Xavinov

Mô hình của Xavinov là một phương pháp được các nhà khoa học Việt Nam sử dụng phổ biến trước đây. Công thức cốt lõi của mô hình này cũng dựa trên hằng số mặt trời và các thông số thiên văn, nhưng sử dụng hệ số c để đặc trưng cho độ trong suốt của khí quyển. Một kết quả quan trọng từ nghiên cứu là khi lựa chọn hệ số c phù hợp (c = 0.35), kết quả tính toán giữa mô hình Xavinov và ASHRAE có sai số rất nhỏ, chỉ khoảng 0.1%, cho thấy tính tương đương của hai phương pháp trong nhiều trường hợp ứng dụng.

3.3. So sánh mô hình bầu trời đẳng hướng và mô hình dị hướng

Các mô hình ban đầu thường giả định bức xạ tán xạ là đồng nhất từ mọi hướng trên vòm trời (mô hình đẳng hướng). Tuy nhiên, thực tế cho thấy cường độ tán xạ thay đổi tùy thuộc vào vị trí của mặt trời. Các mô hình hiện đại như ASHRAE hay mô hình Perez là các mô hình bầu trời dị hướng, chúng mô tả chính xác hơn sự phân bố không đồng đều này. Điều này đặc biệt quan trọng khi tính toán năng lượng cho các tấm pin quang điện (PV) đặt nghiêng, vì chúng nhận được lượng bức xạ tán xạ khác biệt so với mặt phẳng ngang.

IV. Cách kết hợp mô hình và số liệu đo để tăng độ chính xác

Để khắc phục hạn chế của các mô hình lý thuyết thuần túy, nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp đột phá: kết hợp mô hình toán học với số liệu khí tượng quan trắc thực tế. Hạn chế lớn của dữ liệu đo đạc là chỉ cung cấp thông tin về bức xạ tổng (GHI)bức xạ trực tiếp trên mặt phẳng ngang. Trong khi đó, các thiết bị thu năng lượng mặt trời lại được lắp đặt trên nhiều mặt phẳng với các góc nghiêng và hướng khác nhau. Phương pháp này giải quyết bài toán bằng cách sử dụng chuỗi số liệu quan trắc (tối thiểu 10-15 năm) để xác định các hệ số thực nghiệm mới, phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương. Cụ thể, từ giá trị trực xạ trên mặt phẳng ngang đo được, nghiên cứu tính ngược lại cường độ bức xạ trên mặt phẳng vuông góc với tia chiếu (I_dn). Sau đó, áp dụng công thức của mô hình Xavinov để tìm ra hệ số thực tế C_tt. Tương tự, hệ số tán xạ thực tế C'_tt cũng được xác định. Bằng cách thay thế các hệ số lý thuyết bằng các hệ số thực nghiệm này, mô hình tính toán cho ra kết quả phân bố bức xạ mặt trời gần với giá trị quan trắc hơn rất nhiều, tạo ra một công cụ đánh giá tiềm năng năng lượng mặt trời đáng tin cậy.

4.1. Quy trình xử lý thống kê chuỗi số liệu khí tượng dài hạn

Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập chuỗi số liệu khí tượng liên tục từ 10 đến 15 năm tại các trạm quan trắc. Dữ liệu này sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê để tính toán giá trị cường độ bức xạ trung bình theo giờ, ngày, tháng và năm. Việc sử dụng chuỗi dữ liệu dài hạn giúp loại bỏ các biến động ngẫu nhiên của thời tiết và xác định được quy luật phân bố năng lượng đặc trưng cho từng địa phương, làm cơ sở vững chắc cho việc hiệu chỉnh mô hình.

4.2. Tính toán hệ số thực nghiệm Ctt để hiệu chỉnh mô hình

Đây là bước cốt lõi của phương pháp. Dựa trên công thức I_trxNg = I_dn * sin(β), giá trị I_dn thực tế hàng tháng được suy ra từ số liệu trực xạ ngang (I_trxNg) quan trắc được. Sau khi có I_dn, hệ số C_tt được tính toán bằng cách thay vào công thức của Xavinov: C_tt = (I_dn / I_0) * (D/D_tb)² - sin(β). Hệ số C_tt này phản ánh chính xác hơn sự suy giảm bức xạ do các yếu tố khí quyển tại địa phương, từ đó nâng cao đáng kể độ chính xác của việc mô phỏng năng lượng trên mọi bề mặt.

V. Ứng dụng thực tiễn Phần mềm và đánh giá tiềm năng

Từ phương pháp luận đã xây dựng, một chương trình phần mềm mang tên MXMT v30 đã được phát triển bằng ngôn ngữ Microsoft Visual Basic.NET. Công cụ này cho phép tính toán và trực quan hóa sự phân bố cường độ bức xạ mặt trời một cách linh hoạt. Người dùng có thể dễ dàng nhập số liệu khí tượng từ các trạm quan trắc hoặc sử dụng mô hình lý thuyết cho những nơi không có dữ liệu. Phần mềm có khả năng xuất ra các biểu đồ phân bố bức xạ mặt trời trên các mặt phẳng ngang, đứng và nghiêng theo các hướng khác nhau. Một trong những tính năng quan trọng nhất là khả năng xây dựng biểu đồ năng lượng theo "ngưỡng khai thác hợp lý". Thay vì chỉ tính tổng năng lượng, phần mềm cho phép người dùng đặt một ngưỡng cường độ tối thiểu (ví dụ q₀ = 100W/m²) mà tại đó thiết bị có thể hoạt động hiệu quả. Bằng cách tích phân phần diện tích biểu đồ nằm trên ngưỡng này, phần mềm tính toán chính xác tiềm năng năng lượng mặt trời có thể khai thác được. Điều này giúp các nhà đầu tư và kỹ sư đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn công nghệ và vị trí lắp đặt hệ thống điện mặt trời, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

5.1. Xây dựng bản đồ bức xạ mặt trời Việt Nam chi tiết hơn

Với phần mềm MXMT v30 và phương pháp hiệu chỉnh bằng hệ số thực nghiệm, việc xây dựng một bản đồ bức xạ mặt trời Việt Nam chi tiết và đáng tin cậy trở nên khả thi. Nghiên cứu đã áp dụng cho 4 địa điểm đại diện: Hà Nội (miền Bắc), Pleiku (miền Trung), Cần Thơ (miền Nam) và Phú Hộ (trung du). Kết quả cho phép so sánh và đánh giá tiềm năng một cách trực quan, tạo cơ sở dữ liệu quan trọng cho quy hoạch phát triển năng lượng mặt trời trên toàn quốc.

5.2. Đánh giá tiềm năng điện mặt trời theo ngưỡng khai thác

Khái niệm "ngưỡng khai thác hợp lý" là một đóng góp thực tiễn quan trọng. Ví dụ, tại Hà Nội vào tháng 7, với ngưỡng 100W/m², năng lượng có thể khai thác trên mặt phẳng ngang là khoảng 5 kWh/ngày. Biểu đồ năng lượng (Hình 4.8) cho thấy với các góc nghiêng và hướng khác nhau, lượng năng lượng khai thác được sẽ thay đổi. Điều này cho phép xác định góc nghiêng và hướng tối ưu để lắp đặt các tấm pin quang điện (PV), giúp tối đa hóa sản lượng điện và rút ngắn thời gian hoàn vốn của dự án.

VI. Tương lai ngành năng lượng mặt trời và mô hình dự báo

Nghiên cứu này đã mở ra một hướng tiếp cận mới và hiệu quả trong việc đánh giá tiềm năng bức xạ mặt trời ở Việt Nam. Việc kết hợp giữa sức mạnh của các mô hình bầu trời và độ tin cậy của số liệu khí tượng thực tế đã được chứng minh là phương pháp tối ưu. Nó không chỉ khắc phục được tình trạng thiếu hụt dữ liệu mà còn nâng cao độ chính xác của các dự báo, cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà kỹ thuật, kiến trúc sư và nhà hoạch định chính sách. Phương pháp xác định hệ số thực nghiệm cho phép mô hình phản ánh đúng đặc điểm khí hậu phức tạp của Việt Nam, đặc biệt là sự khác biệt giữa các vùng miền. Trong tương lai, khi trình độ công nghệ khai thác năng lượng mặt trời ngày càng phát triển và giá thành thiết bị giảm, việc đánh giá đúng tiềm năng và xác định các ngưỡng khai thác hợp lý sẽ là chìa khóa để thúc đẩy đầu tư. Những kết quả này là bước đi đầu tiên, có ý nghĩa thực tiễn, hướng tới việc xây dựng các chuẩn khai thác năng lượng mặt trời phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, góp phần vào chiến lược phát triển bền vững và bảo vệ môi trường của đất nước.

6.1. Hướng đi mới trong việc kết hợp mô hình và dữ liệu thực

Phương pháp tính toán với hệ số thực nghiệm xác định thông qua số liệu quan trắc là hướng đi bền vững. Nó cho phép xây dựng các mô hình dự báo ngày càng chính xác hơn khi dữ liệu được tích lũy theo thời gian. Đây là công cụ nền tảng để phát triển các ứng dụng điện mặt trời một cách khoa học, đảm bảo độ tin cậy cần thiết cho các dự án quy mô lớn. Tương lai sẽ là sự tích hợp sâu hơn với các công nghệ như hệ thống thông tin địa lý (GIS) để tạo ra các bản đồ tiềm năng động và chi tiết.

6.2. Triển vọng phát triển pin quang điện PV tại Việt Nam

Mặc dù công nghệ khai thác bức xạ mặt trời ở Việt Nam còn ở giai đoạn đầu, tiềm năng là rất lớn. Việc xác định chính xác số giờ nắng ở Việt Nam và cường độ bức xạ tại các vùng trọng điểm sẽ là kim chỉ nam cho các nhà hoạch định chính sách đưa ra các cơ chế khuyến khích phù hợp. Khi có cơ sở dữ liệu vững chắc, các nhà đầu tư sẽ tự tin hơn trong việc phát triển các trang trại pin quang điện (PV), góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Mặt trời được coi như là một lò phản ứng hạt nhân không lồ với nguồn năng lượng phát ra dưới dạng năng lượng bức xạ là 3. Chỉ một phần rất nhỏ nguồn năng lượng này được trái đất tiếp nhận nhưng cũng lên đến 1.8x10 °kW, trong đó chỉ có khoảng 60% phần năng lượng tới bên ngoài khí quyền đến được bề mặt trái đất, mặc dù chỉ một phần rất nhỏ năng lượng mặt trời đến được bề mặt của trái đất, nhưng nếu so sánh với nhu cầu sử dụng năng lượng của con người trên trái đất thì đây lại là một nguồn năng lượng rất không lồ, ta lẫy một số con số để so sánh: sản lượng điện của Mỹ hàng năm là 7x10”kW, tương đương với nguồn năng lượng mặt trời trên bề mặt của khoảng 1000 dặm vuông tại vùng xa mạc, hay tông công suất điện hiện nay của Việt Nam vào khoảng 0,1x10” kW tương đương với nguồn năng lượng mặt trời trên bê mặt của khoảng 100 dặm vuông xa mạc. Mặc dù năng lượng mặt trời trên mặt đất rất lớn như vậy nhưng do trải khắp mặt đất nên cường độ bức xạ mặt trời (BXMT) thường ít khi vượt quá 1.0kW/mý, so với các nguồn năng lượng khác như năng lượng hạt nhân, năng lượng của các nhiên liệu hoá thạch.thì mật độ năng lượng BXMT tương đối nhỏ làm cho công tác khai thác phục vụ các nhu câu cung cấp năng lượng rất khó khăn và phức tạp. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, năng lượng BXMT ngày càng được khai thác một cách đa dạng hơn, các thiết bị cũng có hiệu quả khai thác cao hơn, điều này cũng phân nào khắc phục được hạn chế khi khai thác năng lượng BXMT.

Tuy nhiên để có thể khai thác một cách hợp lý được nguồn năng lượng đổi dào và không gây ô nhiễm này, vấn đề đánh giá tiềm năng tại từng vị trí địa lý là một việc làm hết sức cần thiết, bởi vì năng lượng BXMT không ỗn định, nguồn năng lượng này biến đôi hâu như liên tục và phụ thuộc vào nhiêu yêu tố cũng vì vậy việc xác định được cường độ BXMT tại một địa phương có ý nghĩa to lớn cho các nhà đầu tư, các nhà hoạch định chính sách và ở phạm vi hẹp hơn đó là phục vụ nhu câu tiêu dùng. BXMT được xác định thông qua các số liệu quan trắc tại các trạm khí tượng, trên cơ sở đó xác định được cường độ BXMIT trung bình ngày, tháng và năm tại các địa phương đặt các trạm quan trắc, rất tiếc không phải quốc gia nào cũng có đủ kinh phí và điều kiện kỹ thuật để thu thập số liệu quan trắc BXMT ở các địa phương. ở Việt Nam hiện nay chỉ có 18 trạm có số liệu quan trắc BXMT ở miền Bắc là số liệu từ năm 1960, ở phía Nam thì số liệu còn ít hơn và bị thất lạc nhiều sau chiến tranh, điều này gây khó khăn rất nhiều cho chúng ta đỗi với việc phân tích đặc điểm và xác định trị số tính toán BXMT cho các địa phương ở nước ta. Đề phục vụ cho công tác nghiên cứu, thiết kế công trình, trên thế giới ở những địa phương không có hoặc không thể thu thập số liệu quan trắc, các nhà khoa học đã xây dựng các mô hình tính toán BXMT dựa trên quy luật vận động của trái đất và mặt trời.

Trong khuôn khổ nghiên cứu chuyên đề sẽ đề cập đến các mô hình bâu trời hiện đang được ứng dụng trên thế giới và ở nước ta để tính toán cường độ BXMT nhằm cung cấp số liệu cho công tác nghiên cứu, tư vẫn thiết kế xây dựng công trình và khai thác ứng dụng. Cũng cân nhắc lại răng việc xác định khả năng khai thác hợp lý năng lượng BXMTT lại rất cần có các trị số thực tế trong khi đó mô hình tính toán thường cho các giá trị lớn hơn tiềm năng bức xạ thực của địa phương vì vậy việc xác định cường độ BXMT theo số liệu quan trắc là hết sức hữu ích và cần thiết. 6 Nhằm đánh giá tiềm năng BXMT cho phép khai thác hợp lý nguồn năng lượng to lớn này, chuyên đề nghiên cứu còn đề tiếp cận cơ sở khoa học đánh giá tiềm năng bức xạ mặt trời dựa trên bề dày số liệu quan trắc khí tượng thông qua đường tần xuất tích luỹ năng lượng bức xạ mặt trời. Đây là một vẫn đề mới so với những phương pháp tính toán thường sử dụng trước đây, việc xây dựng đường tân xuất tích lũy năng lượng BXMT tạo cơ sở thuận lợi cho việc lựa chọn dau tu các thiết bị khai thác năng lượng một cách hợp lý mà không tiếp cận theo phương pháp truyền théng xác định cường độ BXMT trung bình theo tháng hoặc năm.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Đề có thê thực hiện mục tiêu và nội dung nghiên cứu của chuyên dé A P A "A cA ` a> cA z 5 A. A một số phương pháp nghiên cứu chủ yếu đã được sử dụng bao gồm: I. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Dựa trên các cơ sở lý thuyết là các mô hình bầu trời đã được các nhà khoa học phát triển và đưa vào ứng dụng tính toán. Phương pháp sử lý số liệu khí tượng băng lý thuyết thống kê: sử lý số liệu khí tượng dơ các trạm khí tượng quốc gia cung cấp để tính toán cường độ BXMT thực tế tại các địa phương có số liệu quan trắc làm cơ sở so sánh với các mô hình lý thuyết và tính toán tiềm năng năng lượng BXMT tại địa phương đó.

Phương pháp toán được sử dụng để xây dựng các thuật toán, tính toán các hệ số thực nghiệm dựa trên cơ sở các số liệu quan trắc khí tượng.chương trình phần mềm tính toán trên máy tính điện tử được thiết lập bằng ngôn ngữ lập trình MICROSOFT VISUAL BASIC.NET hiện tại là chương trình khá tiện lợi, nhất là khả năng kết nối với các trình ứng dụng khác và kết nối trên mạng cục bộ hoặc mạng Internet. XÁC ĐỊNH CƯỜNG ĐỘ BXMT BẰNG MÔ HÌNH TOÁN Hiện nay trên thể g101 tồn tại hai mô hình bầu trời sử dụng cho việc tính toán phân bỗ BXMT và cường độ BXMT: một do hiệp hội các kỹ sư nhiệt, lạnh và điều hoà không khí My (American Society of Heating Refrigerating and Air-Conditioning Engineers ASHRAE) mà được hầu hết các nước thuộc khôi phương tây sử đụng: mô hình thứ hai do các nhà khoa học Xô Viết (cũ) xây dựng cũng là mô hình được các nhà khoa học nước ta sử dụng đó là mô hình của giáo sư Xavinov xây dựng. Hầu hết các bài toán nhiệt tính toán thiết kế công trình đều sử dụng tư liệu từ mô hình tính, nhất là ở những địa phương không có sô liệu quan trắc. Hai mô hình bầu trời sử dụng cho tính toán năng lượng BXMT đều dựa trên các điều kiện biên ứng với các trường hợp thời tiết khí hậu bất lợi vì vậy có hệ số đảm bảo khá cao cho các chương trình khai thác ứng dụng nhất là trong tính toán các bài toán truyền nhiệt, cách nhiệt trong thiết kế và xây đựng công trình.

Mô hình tính toán BXMT của ASHRAE Đề phục vụ cho công tác tính toán đặc biệt là các bài toán nhiệt trong công trình năng lượng bức xạ mặt trời được tính toán chủ yếu dựa trên mô hình toán một phần là do các số liệu quan trắc không đây đủ, một phần nữa là trong việc tính toán nhiệt nhất là bài toán thu nhiệt BXMT vào điều kiện mùa hè cho các công trình kiến trúc, thì điều kiện để tính toán thường chọn cho các trường hợp bất lợi nhất (khi cường độ bức xạ mặt trời cao) nhằm đảm bảo các thông số tính toán và điều kiện tiện nghi. Mô hình tính của ASHRAE cũng chủ yếu để phục vụ tính toán các bài toán nhiệt trong các công trình (kết câu cách nhiệt, truyền nhiệt, các bài toán thông gió, điều hoà không khí.), mô hình này được ứng dụng rộng rãi trong cac nuoc. Trong m6 hinh tinh cba ASHRAE cac yéu to cé anh huong dén , la. A Qa £ + , À kK ge 3 3.

A cường độ bức xạ mặt trời đêu được xét đền cụ thể: 8 LA , ~~ a 4 A. , A A Chúng ta biết rằng nhiệt độ của mặt trời vào khoảng gần 6.000°C (5982°C) vi vay nhiệt bức xạ do mặt trời phát ra giống như nhiệt bức xạ của vật đen. BXMT được tạo bởi một loạt các dạng bức xạ điện từ có bước sóng khác nhau, quang phố mặt trời được biết đến bao gồm c các tia tử ngoại (có bước sóng nhỏ hơn 0,4 tim, ánh sáng nhìn thấy được (từ 0,4 đến 0,7 um) va tia hồng ngoại (lớn hơn 0,7 tm), phân lớn năng lượng mặt trời tập trung ở các sóng bức xạ điện từ có bước sóng trong khoảng của các tia nhìn thấy được và gần bước sóng gần tia tử ngoại, cụ thể BXMT cực đại tạo ra bởi các tia có bước sóng 0.48 um tưng ứng với mẫu xanh trong phổ ánh sáng nhìn thấy được. Khoảng 40% tông năng lượng mặt trời phát ra bởi các tia có bước sóng nhìn thấy được, 51% do các tia gần tia hong ngoại (bước sóng từ 0,7 đến 3,5nm) và chỉ có khoảng 9% là do các tia tử ngoại; BXMT được đo bằng năng lượng nhiệt trên 1 đơn vị diện tích và đơn vị thường dùng là W/m” (đôi khi còn dùng các đơn vị như cal/m'.phút hoặc Btu/hr-ft), để thuận tiện cho việc nghiên cứu, trong khuôn khổ của nghiên ctru nay don vi str dung sé 1a W/m’.

Năng lượng BXMT trên mặt phẳng trực giao của trái đất với tỉa mặt trời phía ngoài khí quyển và ở khoảng cách trung bình giữa mặt trời và trái đất được gọi là hằng số BXMT (Solar Constant) và được ký hiệu là lạ. Theo các số liệu được xác định bởi cơ quan hàng không vii tru My (NASA), thi hằng số BXMT có giá trị là 1353 W/mf(+1. Năm 1979 hằng số BXMT cũng đã được Quinlan nghiên cứu, xem xét lại và hiện tại hằng số mặt trời được xác định là có giá trị 1377 W/m” [14; Tr. BXMT phụ thuộc vào khoảng cách từ mặt trời đến trái đất, trong khi đó trái đất chuyển động xung quanh mặt trời (một vòng hết khoảng 365,25 ngày) theo một quỹ đạo hình elip, khoảng cách trung bình giữa tâm của mặt trời và tâm của trái đất là 92.5x108 km), thời điểm trái đất gần mặt trời nhất là ngày 4 tháng 1, thời điểm trái đất xa mặt trời nhất là ngày 5 tháng 7, vÌ vậy năng lượng BXMT biến đổi suốt cả năm và vào tháng giêng mặt đất nhận được năng lượng nhiều hơn khoảng 7% so năng lượng nhận được vào tháng 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ