Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng, việc đo lường và định giá tài sản tài chính đóng vai trò trung tâm giúp các nhà đầu tư cá nhân cũng như tổ chức tối ưu hóa tỷ suất sinh lời và kiểm soát rủi ro. Khởi nguồn từ giữa thập niên 1960, Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) của Sharpe (1964), Lintner (1965) và Mossin (1968) chỉ sử dụng hệ số beta thị trường để giải thích lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm sau đó của Basu (1977) và Rolf W. Banz (1981) đã chỉ ra những điểm bất cập của CAPM khi áp dụng vào thực tế thị trường chứng khoán. Để khắc phục, Fama và French (1993) phát triển mô hình ba nhân tố (bổ sung quy mô và giá trị), Carhart (1997) đưa ra mô hình bốn nhân tố (thêm yếu tố động lượng), và đến năm 2015, Fama và French chính thức giới thiệu mô hình năm nhân tố (Fama-French Five-Factor - FF5F) bổ sung thêm hai nhân tố: khả năng sinh lời (RMW) và xu hướng đầu tư (CMA).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (như Võ Hồng Đức và Mai Duy Tân, 2014; Trương Đông Lộc và Dương Thị Hoàng Trang, 2014; Nguyễn Thị Thúy Nhi, 2016; Huỳnh Ngọc Minh Trâm, 2017) đưa ra nhiều kết quả trái chiều về khả năng ứng dụng của mô hình Fama-French. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Đại Phát (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM) tập trung kiểm định mô hình FF5F đối với nhóm doanh nghiệp ngành công nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích sự tác động của mô hình 5 nhân tố (thị trường, quy mô, định giá giá trị, khả năng sinh lời và xu hướng đầu tư) lên tỷ suất sinh lời của các cổ phiếu ngành công nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Mô tả mô hình định giá phù hợp và giải thích biến động lợi nhuận trên thị trường vốn Việt Nam một cách chi tiết và đơn giản.
  3. Đề xuất các khuyến nghị cho nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị danh mục và vốn đầu tư.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (B/M), khả năng sinh lời (OP), quy mô (Size), phần bù rủi ro thị trường (MRP) và rủi ro đầu tư (Inv) có tác động đến tỷ suất sinh lời của danh mục hay không? Mối quan hệ giữa các biến là đồng biến hay nghịch biến?
  2. Mô hình 5 nhân tố Fama-French có đủ năng lực giải thích sự thay đổi tỷ suất sinh lời trên thị trường vốn Việt Nam hay không?
  3. Tại sao các nhà đầu tư nên sử dụng phân tích này để gia tăng vốn chủ sở hữu và hạn chế rủi ro đầu tư?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình định giá 5 nhân tố Fama-French và tỷ suất sinh lời của cổ phiếu ngành công nghiệp sản xuất niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Cổ phiếu các doanh nghiệp ngành công nghiệp sản xuất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và công ty chứng khoán bị loại khỏi mẫu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu theo quý trong giai đoạn 6 năm, từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2019. Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 100 doanh nghiệp công nghiệp lớn đáp ứng đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính liên tục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết từ Lý thuyết Kinh doanh Chênh lệch giá (APT - Ross, 1976), mô hình CAPM, mô hình 3 nhân tố Fama-French (1993), mô hình 4 nhân tố Carhart (1997) và mô hình 5 nhân tố Fama-French (2015). Phương trình hồi quy chuỗi thời gian của mô hình FF5F được xác định như sau:

$$R_{it} - R_{ft} = a_i + b_i(R_{mt} - R_{ft}) + s_i SMB_t + h_i HML_t + r_i RMW_t + c_i CMA_t + e_{it}$$

Trong đó:

  • $R_{it}$: Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của danh mục $i$ tại thời kỳ $t$.
  • $R_{ft}$: Lãi suất phi rủi ro, tính theo lãi suất tín phiếu Kho bạc Nhà nước Việt Nam kỳ hạn 1 năm chia cho 4 quý.
  • $R_{mt} - R_{ft}$ (MRP): Phần bù rủi ro thị trường, dựa trên biến động của chỉ số VN-Index.
  • $SMB_t$ (Small Minus Big): Nhân tố quy mô vốn hóa thị trường.
  • $HML_t$ (High Minus Low): Nhân tố giá trị dựa trên tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (B/M).
  • $RMW_t$ (Robust Minus Weak): Nhân tố khả năng sinh lời hoạt động, đo lường bằng tỷ số ROE.
  • $CMA_t$ (Conservative Minus Aggressive): Nhân tố đầu tư, đo lường bằng tốc độ tăng trưởng tổng tài sản ($\frac{\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}}{\text{Tổng tài sản}_{t-1}}$).
  • $a_i$: Hệ số chặn (alpha); $b_i, s_i, h_i, r_i, c_i$: Các hệ số độ nhạy cảm của danh mục; $e_{it}$: Sai số ngẫu nhiên.

Quy trình phân loại và xây dựng danh mục: Tác giả áp dụng phương pháp phân loại độc lập $2 \times 3$ theo Fama-French (2015) để hình thành 18 danh mục đầu tư:

  • Quy mô (Size): Chia thành 2 nhóm Nhỏ (Small - S) và Lớn (Big - B) theo điểm phân vị trung vị (median).
  • Tỷ số B/M: Chia thành 3 nhóm Cao (High - H, top 40%), Trung bình (Neutral - N, 20%), Thấp (Low - L, bottom 40%).
  • Khả năng sinh lời (OP): Chia thành 3 nhóm Mạnh (Robust - R), Trung bình (Neutral - N), Yếu (Weak - W).
  • Tăng trưởng đầu tư (Inv): Chia thành 3 nhóm Thận trọng (Conservative - C), Trung bình (Neutral - N), Tích cực (Aggressive - A).
Tiêu chí phân loại thứ hai Nhóm phân loại 1 Nhóm phân loại 2 Nhóm phân loại 3
B/M (Giá trị) Cao (High - H) Trung bình (Neutral - N) Thấp (Low - L)
OP (Khả năng sinh lời) Mạnh (Robust - R) Trung bình (Neutral - N) Yếu (Weak - W)
Inv (Đầu tư) Thận trọng (Conservative - C) Trung bình (Neutral - N) Tích cực (Aggressive - A)

Công thức tính toán các nhân tố:

  • $SMB = \frac{(SH+SN+SL+SR+SN+SW+SC+SN+SA)}{9} - \frac{(BH+BN+BL+BR+BN+BW+BC+BN+BA)}{9}$
  • $HML = \frac{(SH+BH)}{2} - \frac{(SL+BL)}{2}$
  • $RMW = \frac{(SR+BR)}{2} - \frac{(SW+BW)}{2}$
  • $CMA = \frac{(SC+BC)}{2} - \frac{(SA+BA)}{2}$

Công cụ và quy trình kiểm định kinh tế lượng:

  • Thu thập dữ liệu từ Vietstock, Cafef, VnDirect, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
  • Tổng hợp và xử lý danh mục trên Microsoft Excel và phần mềm Stata 13.
  • Ước lượng mô hình hồi quy OLS chuỗi thời gian, kết hợp điều chỉnh sai số chuẩn Newey-West.
  • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
  • Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White (1980).
  • Kiểm định tính hiệu quả tổng thể của mô hình định giá bằng kiểm định GRS ($F$-test của Gibbons, Ross và Shanken, 1989) với giả thuyết $H_0: a_1 = a_2 = \dots = a_N = 0$.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương này thiết lập cơ sở ban đầu của nghiên cứu, nêu bật tầm quan trọng của thị trường chứng khoán và các công cụ định giá tài sản trong việc hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định. Tác giả trình bày lịch sử phát triển từ CAPM đến các mô hình đa nhân tố hiện đại, xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi khảo sát đối với 100 doanh nghiệp công nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2014–2019, cùng đóng góp thực tiễn và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review and Previous Researches

Chương 2 tổng quan toàn diện các lý thuyết định giá tài sản kinh điển và các công trình thực nghiệm quốc tế cũng như tại Việt Nam:

  • Lý thuyết nền tảng: Phân tích mô hình APT (Ross, 1976), mô hình 3 nhân tố Fama-French (1993), mô hình 4 nhân tố Carhart (1997) với biến động lượng (WML), và mô hình 5 nhân tố Fama-French (2015) gắn với mô hình chiết khấu cổ tức Miller & Modigliani (1961).
  • Nghiên cứu tại các nước phát triển: Ferson & Harvey (1999) tại Mỹ; Daniel, Titman & Wei (2001) tại Nhật Bản; Souad Ajili (2002) tại Pháp; Zhu (2016) tại Mỹ; Chiah và cộng sự (2016) tại Úc; Keiichi Kubota & Hitoshi Takehara (2017) tại Nhật Bản.
  • Nghiên cứu tại các thị trường mới nổi/đang phát triển: Heston, Geert & Wessels (1999) tại 12 quốc gia châu Âu; Grace Xing Hu và cộng sự (2018) tại Trung Quốc; Harshita và cộng sự (2015) tại Ấn Độ; Songül Kakilli Acaravci & Yunus Karaomer (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Trương Đông Lộc & Dương Thị Hoàng Trang (2014); Võ Hồng Đức & Mai Duy Tân (2014); Nguyễn Thị Thúy Nhi (2016); Huỳnh Ngọc Minh Trâm (2017). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá chuyên sâu mô hình FF5F trên nhóm ngành công nghiệp tại Việt Nam bằng kiểm định GRS.

Chapter 3: Data and Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình 6 bước thu thập và xử lý dữ liệu của 100 công ty sản xuất niêm yết:

  1. Thu thập dữ liệu giá cổ phiếu, khối lượng lưu hành, tổng tài sản, nợ phải trả, lợi nhuận sau thuế, giá trị sổ sách và lãi suất tín phiếu từ các nguồn chính thống (Vietstock, Cafef, VnDirect, SBV).
  2. Đo lường các biến số đại diện cho tỷ suất sinh lời, quy mô (Size), giá trị (B/M), lợi nhuận hoạt động (OP) và đầu tư (Inv).
  3. Phân loại độc lập $2 \times 3$ để tạo lập 18 danh mục giao thoa.
  4. Đo lường và tính toán giá trị của 5 nhân tố $MRP, SMB, HML, RMW, CMA$ trên Microsoft Excel.
  5. Thiết lập mô hình hồi quy chuỗi thời gian trên Stata 13, thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định White về phương sai thay đổi, và kiểm định GRS-F.
  6. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) về mối quan hệ dương giữa các nhân tố rủi ro và tỷ suất sinh lời vượt mức.

Chapter 4: Empirical Results

Chương này công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và hồi quy thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả & Ma trận tương quan: Thứ tự mức sinh lời trung bình quý của các nhân tố được xếp hạng: $MRP > RMW > CMA > SMB > HML$. Hệ số tương quan cao nhất là giữa danh mục thị trường và nhân tố HML (63,39%), trong khi độ lệch chuẩn của danh mục SMB là thấp nhất.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy giá trị VIF cao nhất là 1,87, VIF trung bình đạt 1,49 (đều nhỏ hơn 10), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định White cho giá trị $p\text{-value} = 0,9091 > 0,10$, chứng minh mô hình không vi phạm giả định phương sai sai số thay đổi.
  • Kết quả hồi quy mô hình FF5F trên 18 danh mục:
    • Nhân tố MRP: Có ý nghĩa thống kê ở hầu hết các danh mục (trừ danh mục RMW-BN), hệ số tác động dao động từ 0,391 đến 1,321, đóng vai trò giải thích mạnh nhất.
    • Nhân tố SMB: Đạt ý nghĩa thống kê ở 11/18 danh mục (mức 1% và 5%), dao động từ -1,286 đến 0,7768 (ở danh mục SMB-SH). Cổ phiếu quy mô nhỏ có hệ số nhạy cảm dương cao.
    • Nhân tố HML: Có ý nghĩa thống kê tại 5/18 danh mục ở mức 1% và 5%, 13 danh mục còn lại không có ý nghĩa thống kê rõ rệt.
    • Nhân tố RMW: Có ý nghĩa thống kê tại 33% số danh mục (6/18 danh mục) ở các mức 1%, 5% và 10%, phản ánh đúng kỳ vọng lý thuyết: danh mục lợi nhuận cao có hệ số dương và danh mục lợi nhuận yếu có hệ số âm.
    • Nhân tố CMA: Chỉ có ý nghĩa thống kê tại các danh mục CMA-SC, SN và BA; nhìn chung đóng góp giải thích yếu nhất trong 5 nhân tố.
  • Kiểm định GRS: Kết quả kiểm định GRS-F đạt giá trị $1,21$ với $p\text{-value} = 0,48 > 0,05$. Do đó, chấp nhận giả thuyết $H_0$ (tất cả các hệ số alpha đồng thời bằng 0). Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh trung bình đạt $0,6581$ ($65,81%$). Điều này chứng minh mô hình FF5F giải thích tốt biến động tỷ suất sinh lời vượt mức mà không tạo ra sai số định giá.

Chapter 5: Conclusion and Recommendations

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống kiến nghị:

  • Kết luận: Cả 5 đặc tính doanh nghiệp đều có mối tương quan thống kê với tỷ suất sinh lời vượt mức. Nhân tố thị trường và quy mô đóng vai trò chi phối, nhân tố giá trị và lợi nhuận có ảnh hưởng rõ rệt ở các nhóm danh mục cụ thể, trong khi nhân tố đầu tư (CMA) có tác động rất yếu. Kiểm định GRS khẳng định tính phù hợp cao của mô hình FF5F đối với nhóm cổ phiếu công nghiệp.
  • Khuyến nghị sử dụng mô hình: Có thể xem xét rút gọn thành mô hình 4 nhân tố ($R_m-R_f, SMB, HML, RMW$) khi cần sự tinh gọn do biến CMA có mức giải thích thấp. Cần loại trừ các giai đoạn khủng hoảng thị trường bất thường (như bong bóng 2007–2008) khi áp dụng mô hình.
  • Khuyến nghị cho nhà đầu tư: Xem xét bán cổ phiếu quy mô lớn và mua cổ phiếu quy mô nhỏ khi chênh lệch SMB mở rộng; ưu tiên cổ phiếu có tỷ số B/M cao và khả năng sinh lời ROE vững chắc (robust OP); cẩn trọng với các báo cáo tài chính có thể bị thổi phồng lợi nhuận.
  • Khuyến nghị cho doanh nghiệp: Các doanh nghiệp lớn có tỷ số B/M cao cần chủ động kiểm soát rủi ro biến động thị trường, tối ưu hóa cơ cấu tài sản và duy trì biên lợi nhuận hoạt động ổn định.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai: Mở rộng chuỗi thời gian, tăng số lượng doanh nghiệp ngoài ngành công nghiệp, thử nghiệm các cách chia danh mục khác ($2 \times 2, 2 \times 2 \times 2 \times 2$), kiểm định thêm biến lợi nhuận tiền mặt (cash profitability), ROA hoặc EBIT.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về việc vận dụng mô hình định giá 5 nhân tố Fama-French trên thị trường chứng khoán Việt Nam với các chỉ số kinh tế lượng rõ ràng:

Chỉ tiêu / Kiểm định thống kê Kết quả thực nghiệm trong nghiên cứu Ý nghĩa kinh tế lượng
Thứ tự mức sinh lời trung bình $MRP > RMW > CMA > SMB > HML$ Lợi nhuận thị trường và lợi nhuận hoạt động mang lại phần bù lớn nhất
Kiểm định Đa cộng tuyến (VIF) VIF cao nhất = 1,87; VIF trung bình = 1,49 Không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa 5 nhân tố ($VIF < 10$)
Kiểm định Phương sai thay đổi (White test) $p\text{-value} = 0,9091$ ($> 0,10$) Chấp nhận $H_0$, mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi
Kiểm định hiệu quả mô hình (GRS test) Giá trị $GRS\text{-}F = 1,21$; $p\text{-value} = 0,48$ Chấp nhận $H_0$ ($\alpha_i = 0$), các hệ số chặn triệt tiêu, mô hình định giá chuẩn xác
Hệ số xác định ($R^2$ hiệu chỉnh trung bình) Đạt mức $0,6581$ ($65,81%$) Năng lực giải thích cao đối với biến động tỷ suất sinh lời của 18 danh mục
Mức độ tác động của nhân tố SMB Có ý nghĩa ở 11/18 danh mục; hệ số từ -1,286 đến 0,7768 Cổ phiếu quy mô nhỏ đạt tỷ suất sinh lời vượt trội hơn cổ phiếu lớn
Mức độ tác động của nhân tố RMW Có ý nghĩa ở 33% số danh mục (6/18 danh mục) Doanh nghiệp có năng lực sinh lời cao (robust) vượt trội nhóm sinh lời yếu (weak)
Mức độ tác động của nhân tố CMA Ý nghĩa thống kê cục bộ tại CMA-SC, SN, BA Tác động yếu nhất, có thể loại bỏ để xây dựng mô hình 4 nhân tố tinh gọn

Đóng góp của khóa luận:

  • Kiểm chứng thành công tính tương thích của mô hình FF5F đối với nhóm ngành sản xuất công nghiệp tại Việt Nam thông qua kiểm định đồng thời GRS, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước chỉ sử dụng hồi quy đơn lẻ.
  • Cung cấp khung tham chiếu thực nghiệm cho các nhà quản lý quỹ và nhà đầu tư tại Việt Nam trong việc lựa chọn cổ phiếu dựa trên quy mô vốn hóa, chỉ số giá trị (B/M) và năng lực sinh lời (ROE).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế kỹ thuật và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô dữ liệu: Khung thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 năm (2014–2019) với 100 công ty chuyên về ngành công nghiệp sản xuất; kích thước mẫu này tương đối hẹp và chưa đại diện cho toàn bộ các ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Hạn chế về phương pháp phân nhóm danh mục: Nghiên cứu mới chỉ sử dụng phương pháp phân loại nhị biến $2 \times 3$, chưa khảo sát các phương án phân chia khác như $2 \times 2$ hay $2 \times 2 \times 2 \times 2$ theo khuyến nghị của Fama-French (2015).
  • Hạn chế về mô hình hồi quy: Tác giả sử dụng hồi quy chuỗi thời gian kết hợp kiểm định GRS-F thay vì áp dụng đầy đủ quy trình hồi quy hai bước Fama-MacBeth dạng dữ liệu chéo (cross-sectional regression).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các nhóm ngành khác và phân tách chi tiết theo vốn hóa: small-cap, mid-cap, large-cap.
    • Kiểm định biến khả năng sinh lời từ dòng tiền (cash profitability) theo Fama-French (2016) thay cho lợi nhuận hoạt động kế toán.
    • Bổ sung các biến kiểm soát tài chính khác như ROA, EBIT nhằm nâng cao độ chính xác trong dự báo lợi nhuận cổ phiếu tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Chứng khoán: Tham khảo quy trình xây dựng các danh mục đầu tư Fama-French từ dữ liệu báo cáo tài chính thực tế tại Việt Nam.
  • Người làm nghiên cứu định lượng: Cung cấp hướng dẫn từng bước từ việc thu thập dữ liệu quý, lập bảng phân loại $2 \times 3$, tính toán các biến $SMB, HML, RMW, CMA$ trên Excel đến chạy lệnh kiểm định VIF, White test và kiểm định GRS-F trên Stata 13.
  • Nhà phân tích đầu tư và quản lý quỹ: Tham khảo cơ sở định lượng để phân bổ danh mục theo trường phái đầu tư giá trị (Value), quy mô nhỏ (Small-cap) và doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động cao (Robust Profitability).

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu trong giai đoạn nào và gồm bao nhiêu doanh nghiệp?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu theo quý kéo dài trong 6 năm, từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2019, khảo sát trên 100 doanh nghiệp sản xuất công nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX có báo cáo tài chính hoàn chỉnh.

2. Tiêu chí phân chia 18 danh mục đầu tư trong nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp phân loại $2 \times 3$: Quy mô vốn hóa (Size) chia 2 nhóm (Small và Big theo median). Sau đó kết hợp lần lượt với B/M (chia 3 nhóm High 40%, Neutral 20%, Low 40%), ROE (chia 3 nhóm Robust, Neutral, Weak) và tăng trưởng tài sản Inv (chia 3 nhóm Conservative, Neutral, Aggressive) để tạo thành $3 \times 6 = 18$ danh mục.

3. Kết quả kiểm định GRS-F đạt bao nhiêu và có ý nghĩa gì đối với mô hình FF5F?
Kiểm định GRS-F đạt giá trị thống kê $1,21$ với $p\text{-value} = 0,48 > 0,05$. Kết quả này chấp nhận giả thuyết $H_0$, xác nhận rằng các hệ số sai số định giá (alpha) đồng thời bằng 0, chứng minh mô hình 5 nhân tố Fama-French giải thích hoàn chỉnh biến động tỷ suất sinh lời của các danh mục mà không cần bổ sung thêm nhân tố ngoài.

4. Nhân tố nào có tác động yếu nhất trong mô hình 5 nhân tố tại thị trường Việt Nam theo tác giả?
Nhân tố đầu tư CMA (Conservative Minus Aggressive) có tác động yếu nhất và chỉ có ý nghĩa thống kê cục bộ ở một vài danh mục (CMA-SC, SN, BA). Tác giả kiến nghị có thể rút gọn thành mô hình 4 nhân tố ($MRP, SMB, HML, RMW$) nếu cần một cấu trúc gọn nhẹ.

5. Hiện tượng đa cộng tuyến và phương sai sai số thay đổi được xử lý và kiểm tra ra sao?
Đa cộng tuyến được kiểm tra qua chỉ số VIF (VIF cao nhất là 1,87, trung bình 1,49, đều $< 10$), xác nhận không có đa cộng tuyến. Phương sai sai số thay đổi được kiểm định qua White test ($p\text{-value} = 0,9091 > 0,10$), kết hợp hiệu chỉnh sai số chuẩn bằng phương pháp Newey-West trong các hồi quy OLS.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Đại Phát đã kiểm định thực nghiệm thành công mô hình định giá 5 nhân tố Fama-French đối với 100 doanh nghiệp ngành công nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2014–2019. Kết quả kinh tế lượng khẳng định mô hình có năng lực giải thích cao với $R^2$ hiệu chỉnh trung bình đạt $65,81%$ và kiểm định GRS ($p\text{-value} = 0,48$) xác thực các hệ số định giá sai lệch triệt tiêu về 0. Trong 5 nhân tố, phần bù rủi ro thị trường (MRP) và quy mô (SMB) đóng vai trò then chốt, khả năng sinh lời (RMW) có ý nghĩa đáng kể, trong khi nhân tố đầu tư (CMA) thể hiện mức độ tác động thứ yếu. Đây là công trình thực nghiệm có phương pháp chặt chẽ, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu học thuật và hoạt động quản trị danh mục đầu tư tại thị trường chứng khoán Việt Nam.