Chương 1: Giới thiệu. Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của luận án. Chương 2: Khảo lược lý thuyết. Chương này xem xét các lý thuyết nền tảng về rủi ro tín dụng, lý thuyết về sử dụng các hệ số trong dự báo rủi ro tín dụng, lý thuyết về máy học và ứng dụng trong dự báo rủi ro vỡ nợ và lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương này mô tả thiết kế nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, kỹ thuật phân tích dữ liệu cũng như quy trình đánh giá và phát triển mô hình máy học, và kỹ thuật thống kê giải thích SHAP được sử dụng trong nghiên cứu. Chương 4: Kết quả và thảo luận. Chương này trình bày kết quả nghiên cứu, bao gồm hiệu suất dự báo của các mô hình máy học tiên tiến trên mẫu dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam, mối quan hệ của các yếu tố chính góp phần vào khả năng dự báo của các mô hình máy học.
Chương này cũng trình bày kết quả đánh giá và giải thích trên ba doanh nghiệp là CAD, DLG và LGD. Chương 5: Hàm ý và khuyến nghị. Chương này tóm tắt các kết quả nghiên cứu và nêu các khuyến nghị đối với các bên liên quan trong việc ứng dụng máy học vào việc quản lý rủi ro tín dụng. Chương này cũng trình bày các giới hạn và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.
6 CHƯƠNG 2 KHẢO LƯỢC LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về rủi ro tín dụng và các lý thuyết liên quan 2.1 Các quan điểm về rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đề cập đến khả năng người vay trong một hợp đồng nợ không trả nợ đúng hạn hoặc chậm trễ trong việc hoàn trả nợ, dù là toàn bộ hay một phần. Anderson (2013) định nghĩa rủi ro tín dụng là “xác suất mà một hợp đồng hợp pháp có thể trở nên vô giá trị (hoặc giảm đáng kể giá trị) vì bên đối tác không thực hiện nghĩa vụ và phá sản”. Theo Saunders và cộng sự (2021), đây là “rủi ro mà các dòng tiền đã cam kết thanh toán đối với các khoản vay và chứng khoán do các tổ chức tài chính nắm giữ có thể không được thanh toán đầy đủ.” Theo Bessis (2011), rủi ro tín dụng là rủi ro mất mát do người vay không thực hiện nghĩa vụ hoặc suy giảm khả năng tín dụng. Trong các giao dịch phái sinh thì rủi ro tín dụng phát sinh được định nghĩa là khả năng nhà phát hành không thực hiện nghĩa vụ của mình đối với các bên đối tác trong các giao dịch phái sinh (Hull, 2012).
Dựa theo định nghĩa trên thì rủi ro tín dụng xảy ra có thể được phân thành hai trường hợp như sau (i) Một là, người đi vay hoặc nhà phát hành không thể thanh toán các nghĩa vụ tài chính khi khoản nợ đến hạn; (ii) Hai là, chất lượng khoản tín dụng suy giảm, như trong trường hợp các trái phiếu bị hạ hạng tín nhiệm. Điểm chung của hai trường hợp này là đều đề cập đến khả năng trả nợ bị suy giảm của người đi vay hoặc nhà phát hành. Tuy nhiên trong trường hợp thứ hai, mặc dù khoản nợ có thể chưa đến thời gian đáo hạn nhưng có những bằng chứng rõ ràng cho thấy khả năng trả nợ bị suy yếu. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm phòng ngừa rủi ro của các nhà quản lý với mục tiêu thực hiện các biện pháp đánh giá và theo dõi rủi ro trước khi nó thực sự xảy ra.
Một khái niệm tương tự thường được đề cập đến khi đánh giá rủi ro tín dụng là rủi ro vỡ nợ. Theo Bessis (2011), rủi ro vỡ nợ là khả năng mà người vay không tuân thủ các nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng. Nhiều sự kiện khác nhau có thể được coi là vỡ nợ như (i) Người đi vay chậm thanh toán tạm thời hoặc không thanh toán; (ii) Người đi vay buộc phải cơ cấu lại các nghĩa vụ nợ do sự suy giảm khả năng trả nợ; (iii) Người đi vay bị phá sản. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý rằng vỡ nợ có thể chỉ là tình trạng tạm thời nếu tình trạng thiếu hụt tiền được khắc phục trong một khoảng thời gian ngắn.
7 Ủy ban Basel về giám sát Ngân hàng (BCBS, 2004) đã định nghĩa về rủi ro vỡ nợ như sau. Rủi ro vỡ nợ xảy ra dựa trên sự tồn tại ít nhất một trong hai sự kiện sau: (i) Ngân hàng cho rằng bên nghĩa vụ khó có khả năng thanh toán đầy đủ các nghĩa vụ tín dụng của mình đối với các ngân hàng, mà không cần ngân hàng phải thực hiện các hành động như xử lý tài sản đảm bảo (nếu có); (ii) Bên nghĩa vụ đã quá hạn hơn 90 ngày đối với bất kỳ nghĩa vụ tín dụng nào đối với nhóm ngân hàng. Các khoản thấu chi sẽ được coi là quá hạn khi khách hàng vi phạm một giới hạn đã được thông báo” (BCBS, 2004). Tiêu chí kép này đảm bảo khả năng bao quát các sự kiện vỡ nợ, phù hợp với nhiều loại nghĩa vụ, hợp đồng và các khu vực pháp lý khác nhau (Stephanou & Mendoza, 2005).
Quy định này rất quan trọng vì nó đảm bảo rằng các ngân hàng vẫn có khả năng thu hồi tín dụng khi rủi ro xảy ra. Theo Altman và cộng sự (2019), một loại trái phiếu hoặc tổ chức phát hành bị vỡ nợ khi tồn tại một trong các sự kiện sau: (i) Tổ chức phát hành nộp đơn xin phá sản và được chấp nhận. Trong trường hợp này, tất cả các khoản nợ của tổ chức phát hành đều bị vỡ nợ; (ii) Tổ chức phát hành không thanh toán lãi hoặc trả nợ gốc, kèm theo việc thanh toán không được khắc phục trong thời hạn ân hạn được thỏa thuận trong hợp đồng (thường là 30 ngày); (iii) Việc chuyển nhượng hoặc quá trình tái cơ cấu các khoản nợ gặp nhiều khó khăn. Việc tái cơ cấu có thể bao gồm việc mua bán khoản nợ, cho vay mới để thanh toán khoản vay cũ hoặc chuyển nợ thành vốn chủ sở hữu.
Một thuật ngữ khác liên quan đến rủi ro tín dụng là vỡ nợ về mặt kỹ thuật (technical default). Các trường hợp vỡ nợ kỹ thuật xảy ra khi người đi vay vi phạm một điều khoản khác ngoài việc thanh toán theo lịch trả nợ, chẳng hạn như vi phạm một cam kết như duy trì một tỷ lệ thanh toán tối thiểu hoặc tỷ lệ nợ tối đa (Altman và cộng sự, 2019). Việc vi phạm một cam kết vay thường dẫn đến việc tái đàm phán và thường là dấu hiệu cảnh báo tình trạng tín dụng của công ty đang xấu đi. Nếu các vấn đề không được khắc phục trong thời gian ân hạn, tổ chức phát hành sẽ được tuyên bố là "đã vi phạm".
Sau khoảng thời gian này, chủ nợ có thể thực hiện các biện pháp khắc phục, chẳng hạn như tuyên bố toàn bộ số tiền nợ đến hạn ngay lập tức. Thường thì, một sự vi phạm thanh toán sẽ kích hoạt việc tái cấu trúc các khoản thanh toán nợ hoặc nộp đơn phá sản chính thức. Dưới góc nhìn thực tế, rủi ro tín dụng có thể được xem như một quá trình chuyển hóa gồm nhiều giai đoạn nối tiếp nhau, chứ không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. Đây là quan điểm động, trong đó xem xét rủi ro tín dụng là một quá trình chuyển động không ngừng, đối lập với quan điểm tĩnh xem rủi ro chỉ dựa vào một sự kiện (Barboza và cộng sự, 2017).
8 Các tổ chức tài chính có thể phải đối mặt với rủi ro tín dụng ở nhiều thời điểm khác nhau trong suốt vòng đời hoạt động cho vay và đầu tư của mình. Giai đoạn ban đầu, rủi ro tín dụng xuất hiện khi các tổ chức đánh giá và ra quyết định đầu tư vào các công cụ nợ. Việc thẩm định hoặc đánh giá rủi ro không đầy đủ có thể dẫn đến rủi ro tín dụng trong quá trình ra quyết định tín dụng. Trong giai đoạn giám sát, những thay đổi về điều kiện tài chính của tổ chức phát hành, những thay đổi của ngành hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể làm tăng khả năng vỡ nợ.
Rủi ro tín dụng cũng có thể phát sinh từ các hoạt động quản lý danh mục tín dụng không hiệu quả, chẳng hạn như việc đa dạng hóa không đầy đủ, tập trung quá nhiều vào một lĩnh vực hoặc một khu vực cụ thể hoặc nhóm đối tượng có mối tương quan cao. Ngay cả sự kiện vỡ nợ xảy ra, các tổ chức tài chính vẫn có thể phải đối mặt với rủi ro tín dụng trong giai đoạn thu hồi. Các yếu tố như chất lượng tài sản thế chấp, sự phức tạp của các quy định pháp lý hoặc sự thay đổi của điều kiện thị trường có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ. Trong một số nghiên cứu, một số học giả xem rủi ro tín dụng tương đồng với việc doanh nghiệp bị phá sản, tuy nhiên đây là hai khái niệm khác nhau.
Phá sản là một thủ tục pháp lý liên quan đến việc một cá nhân hoặc công ty không có khả năng thanh toán các khoản nợ của mình (Lewis, 2018). Ở hầu hết các quốc gia, việc phá sản được áp dụng theo lệnh của tòa án, thường do các chủ nợ hoặc đại diện của họ đệ trình. Trong quá trình tố tụng phá sản, toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp đều được định giá và thanh lý để thanh toán một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ nợ tồn đọng và các chi phí liên quan. Ở Việt Nam, Luật phá sản năm 2014 định nghĩa phá sản là “ tình trạng doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản ”.
Như vậy thuật ngữ phá sản được dùng để mô tả một công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ và khả năng cao sẽ chấm dứt việc kinh doanh theo quyết định của tòa án. Trong khi đó, không phải doanh nghiệp nào chậm thanh toán nợ cũng sẽ bị phá sản, mà họ có thể đàm phán với các chủ nợ để gia hạn nợ hoặc tái cơ cấu lại các khoản trả nợ. Để nhận diện rủi ro vỡ nợ, có hai phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu, đó là phương pháp tiếp cận dựa trên dòng tiền và phương pháp tiếp cận dựa trên bảng cân đối kế toán.