Đồ án HCMUTE: Xây dựng ứng dụng học tiếng Nhật trên nền tảng iOS

Khám phá đồ án HCMUTE về ứng dụng học tiếng Nhật trên nền tảng iOS, giúp người dùng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả và tiện lợi.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

92
4
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Mục đích của đề tài

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG

2.1. Khảo sát hiện trạng

2.1.1. Ứng dụng English Pop Quiz

2.1.2. Ứng dụng Quizlet

2.1.3. Ứng dụng Takoboto: Japanese Dictionary

2.1.4. Kết luận từ khảo sát

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. React Native là gì?

3.2. Ứng dụng Hybrid

3.3. Ứng dụng Native

3.4. Tính năng của React Native

3.5. Kiến trúc của React Native

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ ỨNG DỤNG

4.1. Mô hình hoá yêu cầu

4.2. Thiết kế dữ liệu

4.2.1. Lược đồ cơ sở dữ liệu

4.2.2. Mô tả các bảng dữ liệu

4.2.3. Các ràng buộc dữ liệu

4.3. Luồng xử lý của ứng dụng

4.3.1. Use case 1 – Register

4.3.2. Use case 2 – Login

4.3.3. Use case 3 – Logout

4.3.4. Use case 4 – Join room

4.3.5. Use case 5 – Learn by quiz

4.3.6. Use case 6 – Add course

4.3.7. Use case 7 – Remove course

4.3.8. Use case 8 – Update course

4.3.9. Use case 9 – View course

4.3.10. Use case 10 - Flashcards

4.3.11. Use case 11 – Learn vocabulary

4.3.12. Use case 12: Topic

4.3.13. Use case 13: View detail

4.3.14. Use case 14: Learn topic

4.3.15. Use case 15: View video

4.3.16. Use case 16: View news

4.3.17. Use case 17: View information

4.3.18. Use case 18: Update avatar

4.3.19. Use case 19: Update username

4.4. Thiết kế giao diện

4.4.1. Màn hình chính (chưa đăng nhập)

4.4.2. Màn hình đăng kí

4.4.3. Màn hình đăng nhập

4.4.4. Màn hình chính (đã đăng nhập)

4.4.5. Giao diện bảng ký tự (alphabet)

4.4.6. Giao diện học phần video

4.4.7. Giao diện xem tin tức

4.4.8. Giao diện hồ sơ (profile) người dùng

4.4.9. Giao diện chơi game với người dùng khác (chọn chủ đề)

4.4.10. Giao diện các học phần mà người dùng đã tạo

4.4.11. Giao diện chi tiết học phần đã chọn

4.4.12. Giao diện học (học phần đã chọn)

4.4.13. Giao diện danh sách chủ đề (học từ vựng theo chủ đề)

4.4.14. Giao diện chi tiết danh sách từ vựng của chủ đề được chọn

4.4.15. Giao diện học từ vựng theo chủ đề bằng cách chơi game

5. CHƯƠNG 5: CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Ưu điểm và nhược điểm của ứng dụng

6.2.1. Nhược điểm

6.2.2. Đề xuất hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Ứng dụng học tiếng Nhật trên iOS từ HCMUTE Tổng quan

Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc xây dựng ứng dụng học tiếng Nhật trên nền tảng iOS từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE). Ứng dụng sử dụng MERN stack, một công nghệ hiện đại và phổ biến, hướng đến trải nghiệm người dùng thân thiện, hiệu quả và hiệu năng cao. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập vừa hiệu quả vừa giải trí, kết hợp học tập với các trò chơi, video và từ vựng đa dạng. Ứng dụng học tiếng Nhật trên iOS này được thiết kế đáp ứng tốt trên mọi thiết bị iOS, từ iPhone đến iPad.

1.1 Lý do chọn đề tài

Nhóm nghiên cứu lựa chọn đề tài này xuất phát từ niềm đam mê văn hóa Nhật Bản và mong muốn hoàn thiện những thiếu sót của các ứng dụng học tiếng Nhật hiện có. Nhiều ứng dụng hiện tại thiếu tính năng, không ổn định và lượng từ vựng hạn chế. Ứng dụng này hướng đến việc khắc phục những điểm yếu đó, cung cấp một giải pháp học tập toàn diện hơn. Ứng dụng học tiếng Nhật trên iPhoneứng dụng học tiếng Nhật trên iPad sẽ được phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Đây là một nỗ lực nhằm tạo ra một sản phẩm hữu ích và được nhiều người biết đến, góp phần thúc đẩy việc học tiếng Nhật.

1.2 Mục đích và phạm vi nghiên cứu

Mục đích chính là tạo ra một ứng dụng học tiếng Nhật tốt nhất iOS giúp người dùng học tiếng Nhật hiệu quả. Ứng dụng tích hợp nhiều phương pháp học tập như flashcards, học theo lộ trình, học qua video. Người dùng có thể tự tạo khoá học và từ vựng cá nhân. Ứng dụng tiếng Nhật miễn phí iOS cũng được xem xét. Ứng dụng còn hướng tới việc xây dựng cộng đồng học tập với tính năng chat, chia sẻ kinh nghiệm. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát các ứng dụng hiện có trên Google Play và App Store, phân tích ưu nhược điểm để cải tiến. Ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật iOSứng dụng luyện nghe tiếng Nhật iOS là hai tính năng quan trọng được tập trung phát triển.

1.3 Phương pháp nghiên cứu và công nghệ

Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích ưu, nhược điểm của các ứng dụng hiện có, xác định tính năng thiếu sót để bổ sung vào ứng dụng mới. Ứng dụng học tiếng Nhật có trả phí iOS được nghiên cứu để tìm hiểu mô hình kinh doanh. Về công nghệ, ứng dụng học tiếng Nhật do HCMUTE phát triển này sử dụng MERN stack. Phần mềm học tiếng Nhật iOS HCMUTE sẽ được triển khai trên nền tảng iOS. Việc sử dụng React Native giúp cho việc phát triển ứng dụng trên cả iOS và Android trở nên dễ dàng hơn. Ứng dụng học tiếng Nhật có hình ảnh iOSứng dụng học tiếng Nhật có game iOS được xem xét để tăng tính hấp dẫn. Ứng dụng học tiếng Nhật giao diện đẹp iOS cũng là một mục tiêu.

II. Phân tích và đánh giá ứng dụng

Ứng dụng được xây dựng với nhiều tính năng, bao gồm đăng nhập, đăng ký, thiết kế giao diện người dùng, thêm/sửa/xoá học phần. Người dùng có thể học bằng video theo lộ trình, chơi game dạng Quiz, cập nhật từ vựng mới, xem tin tức. Ứng dụng cung cấp bảng chữ cái Kanji và Hiragana. Ứng dụng học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu iOSứng dụng học tiếng Nhật cho người nâng cao iOS được thiết kế riêng biệt. Việc tích hợp nhiều phương pháp học tập đa dạng sẽ đáp ứng được nhiều đối tượng người dùng khác nhau. Review ứng dụng học tiếng Nhật iOS HCMUTEđánh giá ứng dụng học tiếng Nhật iOS HCMUTE là những phần quan trọng để cải thiện ứng dụng.

2.1 Ưu điểm của ứng dụng

Ứng dụng có giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Tính năng học tập đa dạng, kết hợp học tập với giải trí. Ứng dụng học tiếng Nhật offline iOS được xem xét. Người dùng có thể tự tạo khoá học và từ vựng. Cộng đồng học tập được tích hợp giúp người dùng tương tác, chia sẻ kinh nghiệm. Ứng dụng học Kanji trên iOSứng dụng học Hiragana Katakana trên iOS được tích hợp. Ứng dụng tra từ điển tiếng Nhật iOS cũng được tích hợp để người dùng có thể tra cứu từ vựng dễ dàng. Học tiếng Nhật hiệu quả trên iOS là mục tiêu chính của ứng dụng.

2.2 Nhược điểm và đề xuất

Một số hạn chế có thể gặp phải là thời gian phát triển có hạn, kiến thức còn hạn chế. Việc tối ưu hóa ứng dụng cần được tiếp tục cải thiện. So sánh ứng dụng học tiếng Nhật iOS với các ứng dụng khác giúp nhận biết những điểm mạnh yếu. Top ứng dụng học tiếng Nhật iOS có thể được tham khảo để cải thiện chất lượng. Ứng dụng học tiếng Nhật với giọng bản xứ iOS là một đề xuất để cải thiện chất lượng giọng đọc. Tải ứng dụng học tiếng Nhật iOS HCMUTEhướng dẫn sử dụng ứng dụng học tiếng Nhật iOS HCMUTE nên được cung cấp đầy đủ.

2.3 Ứng dụng thực tiễn

Ứng dụng này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho người học tiếng Nhật ở mọi cấp độ. Tiếng Nhật cho người đi làm iOStiếng Nhật cho du học iOS là hai đối tượng mục tiêu. Ứng dụng hỗ trợ người dùng học tiếng Nhật một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí. Học tiếng Nhật chuẩn JLPT iOShọc tiếng Nhật giao tiếp iOS được tích hợp. Ứng dụng góp phần thúc đẩy việc học tiếng Nhật trong cộng đồng. Ứng dụng học tiếng Nhật từ HCMUTE là một sản phẩm có giá trị thực tiễn cao.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu đề tài Đề tài xây dựng ứng dụng học tiếng Nhật trên nền tảng IOS, được sử dụng các công nghệ mới nhất và được ưa thích nhất hiện nay là MERN stack, ứng dụng được thiết kế phù hợp với tất cả màn hình trên di động, giao diện thân thiện, dễ sử dụng, performance tốt, đề tài được xây dựng hướng tới cho người học có thể vừa học vừa chơi, tạo động lức để học, với các chủ đề , video, từ vựng đa dạng, chơi game tạo nên môi trường giải trí trong học tập. Lý do chọn đề tài Với niềm đam mê đất nước xứ mặt trời mọc và ham muốn chinh phục ngôn ngữ Nhật Bản, qua thời gian tìm hiểu các ứng dụng học tiếng Nhật, nhóm thực hiện nhận thấy các ứng dụng còn quá nhiều thiếu sót, các tính năng chưa ổn định và số lượng từ vựng, hội thoại còn quá ít, nên nhóm thực hiện đã quyết định làm app học tiếng Nhật với mong muốn để cải thiện những thiếu sót của các ứng dụng khác, đồng thời phát triển cho ứng dụng được nhiều người biết đến. Mục đích của đề tài Xây dựng ứng dụng học tiếng Nhật với mong muốn giúp cho người dùng có thể học ngôn ngữ tiếng Nhật hiệu quả, một ứng dụng có thể vừa học vừa chơi, học theo flashcards, học theo từng lộ trình, với bộ chủ đề đa dạng, ngoài ra người dùng có thể tự note các tự vựng muốn học với tính năng tạo khoá học và từ vựng của chính mình, ngoài ra nhóm thực hiện muốn xây dựng một cộng đồng cùng nhau học tiếng Nhật vói tính năng chat cùng, đăng tin để chia sẻ kinh nghiệm học tập, với các tính năng vừa chơi vừa giải trí theo dạng quiz, có thể chơi với nhau tại cùng thời điểm đó.

Phạm vi nghiên cứu Khảo sát các ứng dụng học tiếng Nhật trên google play (android) và app store (ios) tập trung chủ yếu vào các ứng dụng liên quan đến học ngôn ngữ. Phương pháp nghiên cứu + Sử dụng và phân tích ưu và nhược điểm của các ứng dụng. + Tìm ra các tính năng thiếu sót từ đó áp dụng để xây dựng ứng dụng. 2 do an CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG 2.1 Khảo sát hiện trạng 2.1 Ứng dụng English Pop Quiz Ưu điểm: + Các chủ đề và từ vựng đa dạng, mỗi chủ đề ứng với level khác nhau, học theo dạng quiz vừa học vừa chơi, giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi.

+ Không cần kết nối Internet để chơi. Nhược điểm: + Chủ đề ít chỉ có 12 chủ đề, ít tính năng, chỉ có tính năng chơi game quiz để học, màu hơi khó nhìn. + Quảng cáo nhiều, kết thúc một lượt chơi, tải quảng cáo 15s để có thể chơi tiếp 3 do an 2.2 Ứng dụng Quizlet Ưu điểm: + Học với flashcards. + Tự viết từ vựng mình muốn nhớ để học.

+ Có thể học nhiều ngôn ngữ khác nhau. Nhược điểm: + Không có lộ trình học cụ thể. + Các tính năng nâng cao không được sử dụng free, phải nâng cấp quizlet-plus.3 Ứng dụng Takoboto: Japanese Dictionary Hình 1: Giao diện ứng dụng Takoboto Ưu điểm: + Nhiều từ vựng + Đầy đủ chữ kanji, hiragana, katakana + Translate là tiếng anh nên không phù hợp với người không biết tiếng Anh + Tra cứu rất tiện Nhược điểm: + Giao diện xấu, khó sử dụng + Không có phát âm 5 do an 2.4 Kết luận từ khảo sát Những điểm cần tiếp thu của ứng dụng: • Giao diện đơn giản dễ thao tác • Game đơn giản, dễ hiểu và sử dụng Những hạn chế cần tránh: • Quảng cáo nhiều • Chưa có lộ trình cụ thể 6 do an CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3.1 React Native là gì? React Native là một framework xây dựng ứng dụng di động Native sử dụng ngôn ngữ Javascript do Facebook phát hành. Sử dụng React Native để xây dựng ứng dụng iOS và Android chỉ cần 1 ngôn ngữ javascript duy nhất.

Để hiểu rõ về React Native là gì, chúng ta cần phân biệt sự khác nhau giữa ứng dụng Native và Hybrid. Trang chủ của React Native: https://facebook.io/react-native/ Hình 2: Phân biệt ứng dụng native và hybrid [1] 7 do an 3.2 Ứng dụng Hybrid Hybrid mobile apps giống bất kỳ những app khác trên điện thoại di động. Chúng có thể cài đặt được trên điện thoại của bạn. Bạn có thể tìm chúng trên các chợ ứng dụng.

Với chúng, bạn có thể chơi game, kết nối bạn bè qua các mạng xã hội, chụp ảnh, theo dõi sức khoẻ, và nhiều hơn nữa. Giống như những trang web khác trên internet, hybrid mobile apps cũng được xây dựng bằng sự kết hợp của các công nghệ web như HTML, CSS và Javascript. Chỉ khác là các ứng dụng hybrid mobile được lưu trữ bên trong một ứng dụng native sử dụng WebView. (Bạn có thể tưởng tượng rằng một WebView như là một cửa sổ trình duyệt được cấu hình chạy fullscreen bên trong một ứng dụng) Chính nhờ điều này, nên chúng có thể truy cập được vào các chức năng dựa trên phần cứng của điện thoại như là cảm biến gia tốc, camera, contacts, và nhiều hơn nữa.

Đây là những khả năng thường bị hạn chế khi truy cập trên các trình duyệt di động. Hơn nữa, những ứng dụng hybrid mobile có thể còn bao gồm các thành phần Native UI trong những trường hợp cần thiết. Hình 3: Hybrid và Native. 8 do an • Ưu điểm của Hybrid app: o Viết một lần chạy mọi nơi, tiết kiệm được rất nhiều chi phí.

o Native app làm được những gì thì Hybird app cũng làm được. o Không cần biết Java hay Objective-C để tạo ra các ứng dụng mobile. o Ứng dụng Hybrid có thể đưa lên các chợ ứng dụng App Store và Play Store như Native app. • Tuy nhiên, Hybrid app cũng có một số nhược điểm: o Ứng dụng có thể chậm và giật hơn Native app.

o Gặp vấn đề với giao diện trên nhiều thiết bị. o Một số task vụ khi làm sẽ khó hơn native app, đặc biệt là những task phải can thiệp tới phần cứng 3.3 Ứng dụng Native Là ứng dụng được phát triển trực tiếp bằng ngôn ngữ của hệ điều hành đó cung cấp. Ví dụ với iOS là Objective-C, Swift và Android là Java, Window phone là C++ hoặc C#. Các ứng dụng viết bằng ngôn ngữ này được biên dịch ra ngôn ngữ máy trên điện thoại và có toàn bộ tính năng mà hệ điều hành đó cung cấp.

Do là ngôn ngữ trực tiếp cũng như không phải thông qua ứng dụng nào khác nên tốc độ là nhanh nhất. Tốc độ ở đây bao gồm tốc độ hiển thị (độ mượt), và tốc độ xử lý. Nếu để ý kỹ bạn sẽ thấy các thao tác của ứng dụng native như chuyển trang, điều hướng, cuộn trang đều rất mượt. Với việc hơn hẳn về tốc độ xử lý, nên ứng dụng hybrid khó có thể làm được ứng dụng nặng đồ hoạ như game, mặc dù vẫn có thể làm được nhưng không mượt mà nên hầu như hiếm ai dùng hybrid cho lập trình game cho điện thoại di động (ngoại trừ một số game đơn giản như xếp hình, giải câu đố, 2048…) 9 do an Hình 4: Android, IOS và Window Phone • Ưu điểm của Native app: o Về tính năng: Ứng dụng Native App có khả năng truy cập các phần cứng như: GPS, Camera, thiết bị thu âm… Đồng thời, nó cũng có quyền truy cập đến quyền Local như: tạo, ghi, sao chép, đọc tập tin, thực hiện cuộc gọi, nhắn tin….

o Về tính năng native app có khả năng truy cập các phần cứng (như camera, GPS, thiết bị thu âm… ) và có thể truy cập đến các quyền local như : sao chép, tạo, ghi, đọc tập tin (trên bộ nhớ của mobile), các thông tin danh bạ, thông tin cá nhân, thực hiện cuộc gọi, nhắn tin… Nói cách khác, native app có thể khai thác được sức mạnh phần cứng nhiều nhất của nền tảng. Trong khi Mobile Web app thì không thể (có trường hợp có thể đọc file, như upload). o Ở chế độ offline: Native app có lợi thế so với mobile web app (luôn phải chạy online). Ở offline-mode, native app sẽ dùng những dữ liệu đã cache trước đó ở lần cuối cùng mà người dùng truy cập online.

10 do an • Nhược điểm của Native app: o Không thể cross platform: một native app chỉ có thể chạy trên một hệ điều hành nhất định. o Mất nhiều thời gian khi bảo trì hoặc nâng cấp vì phải sửa chữa từng hệ điều hành. o Tính đa dạng phiên bản của hệ điều hành làm cản trở việc phổ dụng các native app. Các thiết bị chạy phiên bản hệ điều hành cũ hơn sẽ không cài đặt được.4 Tính năng của React Native React Native là framework giúp lập trình viên viết ứng dụng Native chỉ bằng Javascript, React Native phủ nhận định nghĩa về ứng dụng native ở trên.

Ứng dụng RN truy cập trực tiếp đến toàn bộ APIs của ngôn ngữ Native. Như vậy một ứng dụng được xây dựng bằng react native cho hiệu năng và cảm nhận tương tự như một ứng dụng native. Đầu tiên, có thể dễ dàng giả định rằng React Native sẽ biên dịch ngôn ngữ JS code trực tiếp sang ngôn ngữ native tương ứng. Nhưng điều này thật sự khó khăn vì Objective C hay Java đều là những ngôn ngữ khá chặt chẽ.

Thay vì thế, RN hoạt động một cách thông minh hơn. Về bản chất RN được xem như là một tập hợp các thành phần React (React components), mỗi component thế hiện tương ứng với view hay component nào đó của native. React Native giúp cho lập trình viên web có thể viết ứng dụng native để khắc phục các điểm yếu của ứng dụng web và hybrid. Chỉ với một lập trình viên thành thạo javascript, bạn có thể chiến đấu trên mọi mặt trận web, desktop, server và bây giờ là mobile.

Điều này không những có lợi cho lập trình viên web mà nó giúp cho các doanh nghiệp phát triển sản phẩm đầu cuối với ít nhân lực hơn. Khi xây dựng React Native, điều tuyệt vời là đã được tích hợp tính năng Live Reload tương tự tính năng Hot Replacement Module trong Webpack. Tính năng Live Reload 11 do an khác tính năng Reload, trong khi Live Reload chỉ tải lại chức năng/tập tin nào thay đổi, thì Reload sẽ tải lại toàn bộ mã nguồn. Ngoài ra, bạn cũng dễ dàng debug javascript trong Chrome và Safari.

Đối với những lỗi thuộc Native thì phải cần đến XCode cho iOS hoặc Android Studio cho Android. Hình 5: Menu develop của ứng dụng React Native 12 do an 3.5 Kiến trúc của React Native Cả IOS và Android có một cấu trúc tương tự nhau với những điểm khác biệt nhỏ. Nếu chúng ta nhìn vào tổng thể thì platform này bao gồm 3 phần: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ứng dụng học tiếng Nhật trên iOS từ HCMUTE" giới thiệu một ứng dụng hữu ích giúp người dùng học tiếng Nhật một cách hiệu quả và tiện lợi. Ứng dụng này không chỉ cung cấp các bài học từ cơ bản đến nâng cao mà còn tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ như luyện nghe, nói và từ vựng. Điều này giúp người học có thể tiếp cận ngôn ngữ một cách toàn diện và linh hoạt, phù hợp với nhu cầu học tập cá nhân.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật viễn thông phân loại chủ đề bản tin online sử dụng máy học, nơi bạn sẽ tìm thấy cách mà máy học có thể được áp dụng trong việc phân loại thông tin. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính nghiên cứu các phương pháp trích xuất thông tin trong ảnh tài liệu và ứng dụng cũng sẽ mở rộng hiểu biết của bạn về việc sử dụng công nghệ trong việc trích xuất thông tin hữu ích từ tài liệu. Cuối cùng, bạn có thể khám phá Nghiên cứu thuật toán mã hóa có xác thực norx luận văn thạc sĩ, để hiểu rõ hơn về các phương pháp bảo mật thông tin trong môi trường số. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và ứng dụng công nghệ trong học tập và nghiên cứu.