Ứng Dụng Công Nghệ Tin Học Và Phương Pháp Đo RTK Trong Chỉnh Lý Bản Đồ Địa Chính Tại Xã Thượng Hà

Khóa luận trình bày ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK trong chỉnh lý bản đồ địa chính xã Thượng Hà, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc ứng dụng công nghệ trong chỉnh lý bản đồ

Trong bối cảnh hiện đại hóa, việc ứng dụng công nghệ tin học trong chỉnh lý bản đồ địa chính không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Bản đồ địa chính là tài liệu gốc, mang tính pháp lý cao, là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý đất đai của nhà nước. Theo Luật Đất đai năm 2013, mọi thửa đất cần được thể hiện chính xác trên bản đồ để phục vụ các công tác như giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giải quyết tranh chấp và quy hoạch. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều địa phương, bao gồm cả xã Thượng Hà, hệ thống bản đồ cũ đã bộc lộ nhiều hạn chế do các biến động đất đai không được cập nhật kịp thời. Việc số hóa bản đồ địa chính và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như hệ thống thông tin địa lý GIS và phương pháp đo RTK giúp giải quyết triệt để vấn đề này. Công nghệ cho phép xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ, chính xác và dễ dàng truy xuất. Thay vì các bản đồ giấy dễ hư hỏng và khó chỉnh lý, bản đồ số cho phép cập nhật bản đồ địa chính một cách nhanh chóng, đảm bảo thông tin luôn phản ánh đúng hiện trạng sử dụng đất. Quá trình này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần minh bạch hóa thông tin đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong các giao dịch liên quan. Nghiên cứu tại xã Thượng Hà là một minh chứng điển hình cho hiệu quả của việc chuyển đổi này, đặc biệt trong việc xử lý các khu vực có địa hình phức tạp và biến động thường xuyên.

1.1. Tầm quan trọng của hồ sơ địa chính chính xác

Hồ sơ địa chính là bộ tài liệu tổng hợp, bao gồm bản đồ địa chính, sổ địa chính, sổ mục kê đất đai và các tài liệu pháp lý khác. Sự chính xác và đầy đủ của bộ hồ sơ này là điều kiện tiên quyết để nhà nước thực thi quyền quản lý toàn diện đối với đất đai. Một bộ hồ sơ chính xác giúp xác định rõ ranh giới, diện tích, loại đất và chủ sử dụng của từng thửa, là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất. Trong thực tiễn tại xã Thượng Hà, trước khi áp dụng công nghệ mới, nhiều hồ sơ địa chính tồn tại sai sót do sai lệch giữa bản đồ và thực địa. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc cấp giấy chứng nhận, giải quyết tranh chấp và thực hiện các dự án quy hoạch. Việc thành lập bản đồ địa chính số là bước đi quan trọng để chuẩn hóa và hoàn thiện lại hệ thống hồ sơ, đảm bảo tính thống nhất và pháp lý cao.

1.2. Sự cần thiết của việc cập nhật biến động đất đai

Biến động đất đai là những thay đổi về hình thể, diện tích, ranh giới, mục đích sử dụng hoặc chủ sử dụng thửa đất. Các biến động này diễn ra liên tục do các hoạt động chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, chia tách, hợp thửa, hoặc do nhà nước thu hồi đất. Nếu không được cập nhật kịp thời lên bản đồ và hồ sơ địa chính, thông tin quản lý sẽ trở nên lạc hậu, gây ra tình trạng "bản đồ treo". Tình trạng này gây khó khăn cho công tác quản lý và tạo ra các rủi ro pháp lý cho người dân. Việc ứng dụng công nghệ tin học cho phép xây dựng một quy trình công nghệ cập nhật biến động một cách khoa học. Mọi thay đổi sau khi được xác nhận pháp lý sẽ được chỉnh lý trực tiếp trên cơ sở dữ liệu địa chính và bản đồ số, đảm bảo hệ thống tư liệu luôn phản ánh đúng thực trạng, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước.

II. Thách thức trong chỉnh lý bản đồ địa chính truyền thống

Công tác chỉnh lý bản đồ địa chính theo phương pháp truyền thống tại xã Thượng Hà đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, các phương pháp đo đạc địa chính thủ công sử dụng thước dây, máy kinh vĩ quang cơ có độ chính xác bản đồ không cao, dễ tích lũy sai số, đặc biệt tại các khu vực địa hình phức tạp. Thứ hai, quá trình xử lý số liệu và vẽ bản đồ trên giấy mất nhiều thời gian, công sức và khó khăn trong việc lưu trữ, bảo quản. Mỗi khi có biến động đất đai, việc chỉnh lý trên bản đồ giấy thường phải thực hiện bằng cách cạo sửa, dán chồng, làm giảm chất lượng và tính pháp lý của tài liệu. Hơn nữa, việc thiếu một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung khiến việc tra cứu, tổng hợp thông tin phục vụ quy hoạch hay thống kê đất đai trở nên vô cùng phức tạp và thiếu tính hệ thống. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý đất đai mà còn gây phiền hà cho người dân khi thực hiện các thủ tục hành chính. Nghiên cứu của Lương Quốc Hùng (2019) đã chỉ ra rằng, việc áp dụng công nghệ mới là giải pháp tất yếu để khắc phục những tồn tại này, hướng tới một hệ thống quản lý đất đai hiện đại và minh bạch.

2.1. Sai số tích lũy từ phương pháp đo đạc thủ công

Các phương pháp đo đạc truyền thống như đo bằng thước thép, bàn đạc hay máy kinh vĩ quang cơ phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của người đo và điều kiện thực địa. Tại các khu vực có địa hình chia cắt như xã Thượng Hà, việc đo các cạnh dài, dốc và bị che khuất thường dẫn đến sai số lớn. Sai số này tích lũy qua nhiều điểm đo, làm cho vị trí tương đối giữa các thửa đất và độ chính xác bản đồ tổng thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc sử dụng các công cụ hiện đại như máy toàn đạc điện tử và đặc biệt là công nghệ RTK giúp loại bỏ phần lớn các sai số chủ quan này, cung cấp tọa độ điểm với độ chính xác cao và ổn định, làm nền tảng vững chắc cho việc thành lập bản đồ địa chính số.

2.2. Khó khăn trong việc lưu trữ và cập nhật hồ sơ giấy

Hệ thống hồ sơ địa chính bằng giấy rất cồng kềnh, khó bảo quản trước các yếu tố như độ ẩm, mối mọt, và hỏa hoạn. Việc tra cứu thông tin một thửa đất cụ thể đòi hỏi phải tìm kiếm thủ công qua nhiều loại sổ sách, tốn nhiều thời gian. Quan trọng hơn, việc cập nhật bản đồ địa chính khi có biến động là một bài toán nan giải. Chỉnh lý trên bản đồ giấy làm giảm tính trực quan và minh bạch của tài liệu. Việc chuyển đổi sang số hóa bản đồ địa chính và xây dựng hệ thống VILIS (Hệ thống thông tin đất đai) giải quyết triệt để vấn đề này, cho phép lưu trữ an toàn, truy xuất nhanh chóng và cập nhật thông tin một cách đồng bộ trên toàn hệ thống.

III. Phương pháp đo RTK Giải pháp tối ưu cho đo đạc địa chính

Phương pháp đo RTK (Real-Time Kinematic) là một bước đột phá trong công nghệ đo đạc địa chính, mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Về nguyên tắc, công nghệ này sử dụng một trạm gốc (Base) đặt tại điểm có tọa độ đã biết và một hoặc nhiều máy thu di động (Rover) để xác định tọa độ các điểm chi tiết. Trạm Base sẽ thu tín hiệu vệ tinh GNSS và gửi tín hiệu cải chính theo thời gian thực đến các máy Rover, giúp loại bỏ các sai số do môi trường và hệ thống, mang lại tọa độ có độ chính xác cao (đạt mức centimet). Việc áp dụng phương pháp này tại xã Thượng Hà cho phép công tác ngoại nghiệp được triển khai nhanh chóng. Người đo chỉ cần di chuyển máy Rover đến các điểm góc thửa, ranh giới và bấm máy, tọa độ sẽ được ghi nhận tự động. Quy trình này giảm thiểu đáng kể nhân lực và thời gian so với việc phải đặt máy toàn đạc điện tử và kéo gương qua lại. Đặc biệt, với địa hình đồi núi phức tạp, RTK chứng tỏ ưu thế vượt trội khi không yêu cầu tầm nhìn thẳng giữa các điểm đo, giúp công tác thành lập bản đồ địa chính số trở nên hiệu quả và chính xác hơn bao giờ hết. Dữ liệu thu được có thể dễ dàng trút vào các phần mềm chỉnh lý bản đồ để xử lý ở giai đoạn tiếp theo.

3.1. Quy trình công nghệ đo vẽ chi tiết bằng GNSS RTK

Quy trình công nghệ đo vẽ bằng RTK bắt đầu bằng việc thiết lập trạm Base tại một điểm gốc có tọa độ chính xác. Sau khi cài đặt các tham số và kết nối, trạm Base sẽ bắt đầu phát tín hiệu cải chính. Người đo sẽ mang máy Rover đến các vị trí cần đo như góc thửa, cột mốc, tâm công trình... Tại mỗi điểm, sau khi máy Rover nhận đủ tín hiệu vệ tinh và tín hiệu cải chính từ Base để đạt trạng thái "Fixed" (lời giải cố định), tọa độ điểm sẽ được ghi lại. Các điểm đo được gán mã (code) tương ứng với đối tượng thực địa (ví dụ: GTHUA - góc thửa, NHA - góc nhà) để thuận tiện cho việc biên tập nội nghiệp. Toàn bộ dữ liệu được lưu trong bộ điều khiển và dễ dàng xuất ra dưới dạng file văn bản để sử dụng trong các phần mềm chuyên dụng như phần mềm MicroStation.

3.2. Ưu điểm về độ chính xác và hiệu suất công việc

Ưu điểm lớn nhất của RTK là độ chính xác bản đồ và hiệu suất. Độ chính xác tọa độ mặt bằng có thể đạt từ 1-2cm, đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất của ngành địa chính. Về hiệu suất, một tổ đo RTK có thể hoàn thành khối lượng công việc lớn hơn gấp nhiều lần so với phương pháp toàn đạc truyền thống trong cùng một khoảng thời gian. Không cần thông hướng, giảm thời gian ngắm bắt mục tiêu, và tự động hóa việc ghi dữ liệu giúp đẩy nhanh tiến độ thực địa. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dự án lớn, cần hoàn thành trong thời gian ngắn, giúp tiết kiệm chi phí và nhân lực một cách đáng kể.

IV. Cách ứng dụng phần mềm trong chỉnh lý bản đồ địa chính

Sau khi hoàn thành công tác đo đạc ngoại nghiệp, dữ liệu thô từ máy RTK được chuyển vào máy tính để xử lý thông qua các phần mềm chỉnh lý bản đồ chuyên dụng. Tại xã Thượng Hà, quy trình công nghệ này chủ yếu sử dụng bộ đôi phần mềm MicroStation V8iphần mềm gCadas. MicroStation V8i đóng vai trò là môi trường đồ họa nền, nơi các điểm đo được trút vào và nối lại để tạo thành ranh giới các thửa đất và các đối tượng địa vật. Đây là một phần mềm CAD mạnh mẽ, cho phép xử lý khối lượng dữ liệu lớn và cung cấp các công cụ biên tập bản đồ chính xác. Sau khi bản đồ dạng đường nét được hoàn thành trên MicroStation, phần mềm gCadas được sử dụng để thực hiện các tác vụ chuyên ngành địa chính. gCadas giúp tự động kiểm tra lỗi (topology), tạo vùng cho các thửa đất, tính toán diện tích tự động, đánh số thửa và gán thông tin thuộc tính (chủ sử dụng, loại đất, diện tích pháp lý...). Sự kết hợp này tạo ra một quy trình khép kín, từ dữ liệu đo đạc thô đến một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, nơi dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin) được liên kết chặt chẽ với nhau, tạo ra một bản đồ địa chính số đạt chuẩn.

4.1. Biên tập bản đồ số với phần mềm MicroStation

Phần mềm MicroStation là công cụ không thể thiếu trong việc biên tập bản đồ địa chính số. Sau khi trút các điểm đo từ máy RTK, kỹ thuật viên sẽ sử dụng các công cụ vẽ và bắt điểm chính xác của MicroStation để nối các điểm có cùng mã, hình thành nên ranh giới thửa đất, đường giao thông, sông suối và các đối tượng khác. Phần mềm cho phép làm việc theo cấu trúc lớp (level), giúp quản lý các nhóm đối tượng một cách khoa học. Ví dụ, ranh giới thửa có thể được đặt ở một lớp, nhãn thửa ở lớp khác, và đường giao thông ở một lớp riêng. Việc này giúp quá trình biên tập, trình bày và in ấn bản đồ trở nên dễ dàng và linh hoạt. Các ký hiệu bản đồ theo quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường cũng được xây dựng và áp dụng một cách nhất quán trong môi trường MicroStation.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính bằng gCadas

Nếu MicroStation là công cụ để "vẽ" thì phần mềm Famis hoặc gCadas là công cụ để "quản lý". Sau khi bản đồ được vẽ xong, gCadas sẽ được sử dụng để gán linh hồn cho các đối tượng đồ họa. Chức năng quan trọng nhất là tạo vùng (topology), biến các đường line khép kín thành các đối tượng vùng (shape/polygon) có khả năng chứa thông tin. Từ đó, phần mềm tự động tính toán diện tích, đánh số thửa tuần tự, và liên kết mỗi thửa đất với bảng dữ liệu thuộc tính tương ứng. Thông tin về chủ sử dụng, loại đất, nguồn gốc, tình trạng pháp lý được nhập vào và liên kết với thửa đất trên bản đồ, hình thành một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh. Dữ liệu này sau đó có thể được đồng bộ hóa vào các hệ thống lớn hơn như hệ thống VILIS để quản lý ở cấp huyện, tỉnh.

V. Kết quả ứng dụng công nghệ tại tờ bản đồ số 120 Thượng Hà

Việc ứng dụng công nghệ tin học trong chỉnh lý bản đồ địa chính tại tờ bản đồ số 120, tỷ lệ 1:1000, xã Thượng Hà đã mang lại những kết quả hết sức tích cực. Dựa trên số liệu đo đạc bằng phương pháp RTK và xử lý bằng bộ phần mềm MicroStation - gCadas, một tờ bản đồ địa chính số hoàn toàn mới đã được thành lập, phản ánh chính xác hiện trạng sử dụng đất tại khu vực. Các thửa đất được xác định lại ranh giới một cách rõ ràng, diện tích được tính toán lại với độ chính xác bản đồ cao, loại bỏ các sai số tồn tại trên bản đồ cũ. Quá trình này không chỉ tạo ra sản phẩm bản đồ chất lượng mà còn đồng thời hoàn thiện hồ sơ địa chính cho từng thửa đất. Thông tin về chủ sử dụng, loại đất, diện tích đã được chuẩn hóa và nhập vào cơ sở dữ liệu địa chính, sẵn sàng cho công tác cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Kết quả thực tiễn tại tờ bản đồ số 120 là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của việc áp dụng đồng bộ công nghệ hiện đại vào công tác quản lý đất đai, góp phần hiện đại hóa nền hành chính và phục vụ người dân tốt hơn. Đây là tiền đề quan trọng để nhân rộng mô hình ra toàn xã và các địa phương khác.

5.1. So sánh độ chính xác trước và sau khi chỉnh lý

Một trong những kết quả quan trọng nhất là sự cải thiện vượt bậc về độ chính xác bản đồ. Khi đối chiếu bản đồ cũ với kết quả đo RTK, nhiều sai lệch về hình thể và vị trí thửa đã được phát hiện. Sai số vị trí điểm góc thửa trên bản đồ cũ so với thực địa có thể lên tới hàng mét ở một số khu vực. Sau khi áp dụng công nghệ mới, sai số này đã được giảm xuống mức centimet, nằm trong giới hạn cho phép của quy phạm. Diện tích các thửa đất cũng được tính toán lại một cách chính xác, làm cơ sở tin cậy cho việc đăng ký và tính thuế, giải quyết dứt điểm các tranh chấp liên quan đến sai lệch diện tích.

5.2. Hoàn thiện hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu số

Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một tờ bản đồ số mà là một hệ thống hồ sơ địa chínhcơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh. Mỗi thửa đất trên bản đồ được liên kết với một bộ hồ sơ thuộc tính đầy đủ, bao gồm thông tin chủ sử dụng, số tờ, số thửa, diện tích, loại đất, tình trạng pháp lý. Dữ liệu được tổ chức theo chuẩn của ngành, sẵn sàng cho việc tích hợp vào các hệ thống thông tin địa lý GIS lớn hơn. Việc này tạo ra một nền tảng dữ liệu vững chắc, phục vụ không chỉ công tác quản lý hiện tại mà còn cho các định hướng phát triển trong tương lai như quy hoạch xây dựng, phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường.

VI. Hướng đi tương lai Tích hợp GIS và quản lý đất đai 4

Kết quả thành công từ việc ứng dụng công nghệ tin học trong chỉnh lý bản đồ địa chính tại xã Thượng Hà mở ra một hướng đi tất yếu cho tương lai của ngành quản lý đất đai: xây dựng một hệ thống quản lý toàn diện dựa trên hệ thống thông tin địa lý GIS. Dữ liệu từ bản đồ địa chính số và cơ sở dữ liệu địa chính sau khi được xây dựng sẽ không còn nằm im mà trở thành đầu vào quan trọng cho một hệ thống lớn hơn. Hệ thống GIS cho phép chồng xếp bản đồ địa chính với các loại bản đồ chuyên đề khác như bản đồ quy hoạch sử dụng đất, bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ giao thông... để thực hiện các phân tích không gian phức tạp. Ví dụ, nhà quản lý có thể nhanh chóng xác định các thửa đất nằm trong vùng quy hoạch, các thửa đất vi phạm hành lang an toàn giao thông, hay phân tích sự thay đổi sử dụng đất qua các thời kỳ. Việc xây dựng và vận hành các hệ thống toàn diện như hệ thống VILIS sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ việc theo dõi biến động đất đai đến việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân, hướng tới một nền quản lý đất đai thông minh, hiệu quả và minh bạch trong kỷ nguyên số.

6.1. Xây dựng và vận hành hệ thống thông tin địa lý GIS

Việc xây dựng một hệ thống thông tin địa lý GIS cấp xã hoặc huyện đòi hỏi sự đầu tư về hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực. Dữ liệu địa chính số là lớp dữ liệu nền tảng quan trọng nhất. Trên nền dữ liệu này, các lớp thông tin khác như quy hoạch, giá đất, thống kê... sẽ được tích hợp. Hệ thống GIS cho phép các cán bộ địa chính thực hiện các truy vấn phức tạp, ví dụ: "Tìm tất cả các thửa đất nông nghiệp có diện tích lớn hơn 500m² nằm cách Quốc lộ 70 trong phạm vi 50m". Các kết quả phân tích này là thông tin đầu vào vô giá cho việc ra quyết định quản lý. Hơn nữa, GIS có thể được triển khai trên nền tảng web (WebGIS), cho phép người dân và doanh nghiệp truy cập, tra cứu thông tin quy hoạch, thông tin thửa đất một cách công khai, minh bạch.

6.2. Tầm nhìn phát triển hệ thống VILIS toàn diện

Hệ thống VILIS (Vietnam Land Information System) là hệ thống thông tin đất đai đa mục tiêu, được xây dựng thống nhất trên phạm vi toàn quốc. Tầm nhìn của VILIS là xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính quốc gia tập trung, liên thông từ trung ương đến địa phương. Dữ liệu địa chính được chuẩn hóa tại các xã như Thượng Hà chính là những viên gạch nền móng xây dựng nên hệ thống này. Khi VILIS được vận hành toàn diện, mọi biến động đất đai sẽ được cập nhật theo thời gian thực. Các thủ tục hành chính về đất đai có thể được thực hiện trực tuyến, giảm thiểu thời gian và chi phí cho người dân. Hệ thống này không chỉ phục vụ công tác quản lý đất đai mà còn liên thông với các ngành khác như thuế, xây dựng, ngân hàng, tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu số phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Như ta đã biết đất đai có nguồn gốc từ tự nhiên, cùng với vòng quay của bánh xe thời gian thì con người xuất hiện và tác động vào đất đai, cải tạo đất đai và biến đất đai từ sản phẩm của tự nhiên lại mang trong mình sức lao động của con người, tức cũng là sản phẩm của của xã hội. Đất đai là một tài nguyên thiên nhiên quý giá của mỗi quốc gia và nó cũng là yếu tố mang tính quyết định sự tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật khác trên trái đất. Các Mác viết: “Đất đai là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông, lâm nghiệp”.

Bởi vậy, nếu không có đất đai thì không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, con người không thể tiến hành sản xuất ra của cải vật chất để duy trì cuộc sống và duy trì nòi giống đến ngày nay. Trải qua một quá trình lịch sử lâu dài con người chiếm hữu đất 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 đai biến đất đai từ một sản vật tự nhiên thành một tài sản của cộng đồng, của 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e một quốc gia. Luật Đất đai năm 1993 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 Việt Nam có ghi: “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ nhân dân ta đã tốn bao công sức, 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay!” ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Rõ ràng, đất đai không chỉ có những vai trò quan trọng như đã nêu trên 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e mà nó còn có ý nghĩa về mặt chính trị.

Tài sản quý giá ấy phải bảo vệ bằng cả b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 xương máu và vốn đất đai mà một quốc gia có được thể hiện sức mạnh của df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 quốc gia đó, ranh giới quốc gia thể hiện chủ quyền của một quốc gia. Đất đai ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 còn là nguồn của cải, quyền sử dụng đất đai là nguyên liệu của thị trường nhà đất, nó là tài sản đảm bảo sự an toàn về tài chính, có thể chuyển nhượng qua các thế hệ. Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai đã được quy định trong Luật Đất đai năm 2013. Đây là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, là một trong các nhu cầu cấp bách của ngành Địa chính trong cả nước nói chung và của tỉnh Lào Cai nói riêng.

Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Hiện nay dưới những hoạt động của con người và những thay đổi của tự nhiên làm cho đất đai có những biến đổi không ngừng do đó. Để bảo vệ quỹ đất đai cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính.

688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 Để phục vụ mục đích trên, được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 trường tỉnh Lào Cai, Phòng quản lý các dự án đo đạc và bản đồ công ty d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 TNHH VietMap đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ thuật - 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 Dự toán: Đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 xã Thượng hà, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, đã tiến hành xây dựng hệ thống 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e bản đồ địa chính cho các địa xã, phường trên địa bàn tỉnh trong đó có xã b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 Thượng Hà, huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai. df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực xã Thượng Hà, với sự phân công, giúp đỡ của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Quản lý Tài nguyên, công ty TNHH VietMap với sự hướng dẫn của thầy giáo Th.S Trương Thành Nam em tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK thực hiện chỉnh lý bản đồ địa chính tờ số 120 tỷ lệ 1:1000 xã Thượng Hà - Huyện Bảo Yên- Tỉnh Lào Cai” 1. Mục đích nghiên cứu của đề tài - Nghiên cứu khả năng ứng dụng của công nghệ tin học bao gồm hệ thống phần mềm Trắc địa, máy RTK trong công tác thành lập bản đồ địa chính và quản lý cơ sở dữ liệu tài nguyên đất xã Thượng Hà. - Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và biên tập mảnh tờ bản đồ địa chính số 120 tỉ lệ 1:1000 tại xã Thượng Hà.

Ý nghĩa của đề tài - Trong học tập và nghiên cứu khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ