Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Dạy học cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin với sự hỗ trợ của công nghệ Trí tuệ nhân tạo" do nghiên cứu sinh Đinh Thị Mỹ Hạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Tứ Thành, thuộc ngành Lí luận và phương pháp dạy học (mã số: 9140110), bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) với sự phát triển của các công nghệ cốt lõi như Internet vạn vật (IoT), Trí tuệ nhân tạo (AI), Thực tế ảo (VR), Tương tác thực tại ảo (AR), Điện toán đám mây và Dữ liệu lớn (SMAC) đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản giáo dục đại học. Định hướng này được thể chế hóa thông qua các văn bản pháp lý của Việt Nam như Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; Quyết định số 1981/QĐ-TTg và 1982/QĐ-TTg phê duyệt Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và Khung trình độ quốc gia; Luật Công nghệ Thông tin 2006; Quyết định số 117/QĐ-TTg; Quyết định số 749/QĐ-TTg về Chuyển đổi số quốc gia; và đặc biệt là Quyết định số 127/QĐ-TTg ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Sinh viên ngành Công nghệ thông tin (CNTT) có đặc thù tiếp xúc thường xuyên với máy tính, môi trường Internet và các phần mềm chuyên ngành, đồng thời phải tiếp cận khối lượng tri thức thay đổi nhanh chóng. Tuy nhiên, trong thực tiễn dạy học đại học, công tác cố vấn học tập còn mang tính hình thức; việc dạy học đồng loạt chưa đáp ứng được sự khác biệt về tốc độ tiếp thu, phong cách nhận thức và nhu cầu cá nhân của người học. Mặc dù AI đã chứng minh nhiều tiềm năng trong giáo dục (AIEd), việc nghiên cứu áp dụng AI vào dạy học lập trình và các học phần cơ sở ngành CNTT tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn đầu, thiếu các mô hình, tiến trình dạy học và công cụ hỗ trợ đồng bộ kết hợp giữa Chatbot và thuật toán cá nhân hóa học tập.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là xây dựng và áp dụng mô hình, tiến trình dạy học có sự hỗ trợ của công nghệ AI trong đào tạo sinh viên ngành CNTT trình độ đại học nhằm nâng cao chất lượng dạy học định hướng năng lực.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 06 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:
- Tổng quan về AI và những ảnh hưởng, tác động của AI đến quá trình dạy học trong bối cảnh hiện nay như thế nào?
- Chatbot và cá nhân hoá học tập được ứng dụng như thế nào trong việc hỗ trợ dạy học cho sinh viên ngành CNTT?
- Biện pháp áp dụng AI trong hỗ trợ dạy học cho sinh viên ngành CNTT?
- Công cụ và công nghệ hỗ trợ việc dạy học cho sinh viên ngành CNTT?
- Đo lường và đánh giá độ tin cậy của việc ứng dụng AI hỗ trợ dạy học cho sinh viên ngành CNTT như thế nào?
- Liệu có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ trải nghiệm học tập của sinh viên ngành CNTT với sự hỗ trợ của công nghệ trí tuệ nhân tạo và kết quả học tập giữa nhóm sinh viên lớp thực nghiệm (học tập có sự hỗ trợ của AI) so với lớp đối chứng (học tập không có sự hỗ trợ của công nghệ AI)?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ AI trong việc hỗ trợ dạy và học cho sinh viên ngành CNTT tại một số trường đại học ở Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy và học cho sinh viên ngành CNTT ở trường đại học.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát thực trạng dạy học các môn CNTT có sự hỗ trợ của AI; xây dựng website hỗ trợ dạy học tích hợp Chatbot và thuật toán cá nhân hóa; thiết kế tiến trình dạy học và thực nghiệm trên hai học phần: Tin học đại cương (ngôn ngữ C/C++) và Đồ họa máy tính.
- Phạm vi không gian: Giảng viên và sinh viên các khoa Tin học/CNTT tại các trường đại học khu vực miền Trung, tập trung vào các trường thành viên của Đại học Đà Nẵng (Trường Đại học Sư phạm, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ năm 2020 đến năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được luận án điểm luận
Tác giả hệ thống hóa lịch sử phát triển của AI và AIEd từ năm 1956 khi John McCarthy đưa ra khái niệm khoa học về AI. Về mặt phân loại khái niệm, tác giả trích dẫn các quan điểm kinh điển:
- Haugeland (1985) và Winston (1992): Quan điểm về tư duy như con người và tư duy hợp lý.
- Kurzweil (1990), Rich và Knight (1991): Quan điểm về hành vi như con người và hành vi hợp lý.
- Baker và Smith (2019): Định nghĩa AI như một thuật ngữ bao trùm mô tả các công nghệ thực hiện nhiệm vụ nhận thức của con người (học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, mạng nơ-ron).
Về lĩnh vực AIEd (Hình thành từ thập niên 1970 theo các tài liệu quốc tế):
- Tuomi (2018): Phân loại kỹ thuật AIEd thành hai nhánh: AI dựa trên kiến thức/quy tắc và AI hướng dữ liệu.
- Baker (2016), Dimitrova, McCalla và Bull: Xác định các vai trò của mô hình AIEd (công cụ khoa học, thành phần hệ thống, cơ sở thiết kế, mô hình người học mở - OLMs).
- Nghiên cứu về các Hệ thống dạy kèm thông minh (ITS): Các hệ thống tiêu biểu như StuDiAsE (Samarakou và cộng sự), OLI (Open Learning Initiative - Đại học Carnegie Mellon), ALEKS, SQL-Tutor, Cognitive Tutor, ASSISTments, AutoTutor, MATHia, IBM Watson.
- Nghiên cứu về Chatbot và Trợ lý ảo: Ciechanowski và cộng sự, Clarizia và cộng sự, Graesser và cộng sự (ứng dụng chatbot trên nền tảng MyELT); sự ra đời của ChatGPT (OpenAI, tháng 11/2022) ứng dụng kiến trúc Transformer và học sâu.
- Các nghiên cứu về AI trong giáo dục lập trình: Tác động của AI đối với tư duy tính toán, khả năng tự lập trình và động lực học tập của sinh viên.
- Tại Việt Nam: Các nghiên cứu của Phạm Đỗ Nhật Tiến về giáo dục 4.0; Hà Đức Ngọc về dạy học với các công nghệ mới nổi; Nguyễn Xuân Lạc về phương pháp mô hình trong dạy học.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy, các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào các hệ thống ITS độc lập hoặc khảo sát sự chấp nhận công nghệ ở góc độ chung. Tại Việt Nam, nghiên cứu về AIEd đa phần dừng lại ở mức độ giới thiệu khái niệm hoặc ứng dụng rời rạc. Còn thiếu các nghiên cứu sư phạm hoàn chỉnh:
- Thiết lập khung lý thuyết và nguyên tắc sư phạm cụ thể cho việc tích hợp AI vào dạy học các môn kỹ thuật/lập trình cho sinh viên CNTT.
- Xây dựng giải pháp kỹ thuật tích hợp: kết hợp giữa Chatbot hỗ trợ giải đáp tự động và thuật toán phân lớp K-láng giềng gần nhất (K-nearest Neighbor - KNN) để tự động hóa khâu phân loại học lực, nhận xét, gợi ý bài tập và cá nhân hóa tài liệu ôn tập.
- Kiểm chứng thực nghiệm định lượng về sự cải thiện năng lực lập trình và kết quả học tập thông qua các chỉ số thống kê toán học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên sự tích hợp của nhiều học thuyết sư phạm và mô hình thiết kế dạy học:
- Lý thuyết học tập: Thuyết hành vi (B. Skinner), Thuyết nhận thức (E. Tolman), Thuyết kiến tạo xã hội (L. Vygotsky), Thuyết sư phạm tương tác (Jean-Marc Denommé & Madeleine Roy) và Lý thuyết kết nối (Connectivism - George Siemens & Stephen Downes).
- Mô hình công nghệ và thiết kế dạy học:
- Mô hình TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge của Mishra & Koehler): Kết hợp giữa kiến thức chuyên môn (CK), kiến thức sư phạm (PK) và kiến thức công nghệ (TK).
- Mô hình thiết kế dạy học của Dick & Carey.
- Khung giáo dục thông minh SMARTER (Self-directed, Motivated, Adaptive, Resources, Technology, Engagement, Relevance).
- Lý thuyết dạy học kết hợp (Blended Learning): Theo định nghĩa của Kaye Thorne và Graham, kết hợp giữa học tập trực tiếp trên lớp và môi trường học tập trực tuyến (OLE/LMS).
- Cơ sở kỹ thuật AI: Khái niệm cá nhân hóa học tập (chu trình 4 bước: Tham gia - Đo lường - Diễn giải - Điều chỉnh); Thuật toán phân lớp K-nearest Neighbor (KNN) sử dụng công thức tính khoảng cách Euclidean:
$$d(p, q) = \sqrt{\sum_{i=1}^{n} (p_i - q_i)^2}$$
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
| Nhóm phương pháp |
Công cụ và kỹ thuật triển khai |
Mục đích sử dụng |
| Nghiên cứu lý thuyết |
Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu từ Google Scholar và CSDL trong nước |
Xây dựng khung lý thuyết, xác định khái niệm công cụ và mô hình dạy học có sự hỗ trợ của AI |
| Khảo sát thực trạng |
Bảng hỏi đóng/mở theo thang đo Likert 5 mức (Mẫu: 120 GV và 877 SV ngành CNTT) |
Thu thập dữ liệu về nhận thức, thái độ, mức độ sẵn sàng và kỳ vọng sử dụng AI trong dạy học |
| Phương pháp chuyên gia |
Phiếu xin ý kiến chuyên gia giáo dục và CNTT (Phụ lục 5, 6) |
Đánh giá tính cần thiết, tính hợp lý và tính khả thi của mô hình và tiến trình dạy học đề xuất |
| Thực nghiệm sư phạm |
Thiết kế thực nghiệm có đối chứng (lớp TN và lớp ĐC) trên 2 học phần: Tin học đại cương và Đồ họa máy tính |
Kiểm tra giả thuyết khoa học về tác động của AI đến kết quả và kỹ năng học tập của sinh viên |
| Thống kê toán học |
Phần mềm SPSS và Excel; kiểm định Independent Samples T-test, Paired Samples Correlations, tính hệ số ảnh hưởng (Effect Size - ES) |
Xử lý dữ liệu định lượng, kiểm định ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu khảo sát thực trạng từ 120 giảng viên và 877 sinh viên các chuyên ngành CNTT tại các trường đại học miền Trung.
- Dữ liệu điểm số kiểm tra quá trình, kiểm tra kết thúc học phần và đánh giá kỹ năng lập trình của sinh viên tham gia thực nghiệm sư phạm.
- Dữ liệu log học tập, lịch sử tương tác qua Chatbot và bài nộp testcase tự động trên website học tập do tác giả thiết kế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lí luận và thực tiễn dạy học cho sinh viên ngành Công nghệ Thông tin với sự hỗ trợ của công nghệ Trí tuệ nhân tạo
Chương 1 làm rõ các khái niệm công cụ: AI, AIEd, Dạy học với sự hỗ trợ của AI, Tự học, Cá nhân hóa học tập, Chatbot và Mô hình dạy học. Quá trình dạy học có AI được mô hình hóa thành mối tương tác giữa Giảng viên - Công nghệ AI - Sinh viên, trong đó AI thực hiện chức năng định hướng, điều chỉnh và kiểm tra đánh giá, hỗ trợ cả hoạt động học chính và học tập phụ.
Nội dung chương trình bày kết quả khảo sát thực trạng diện rộng:
- Khảo sát giảng viên ($N = 120$): Đánh giá quan điểm của GV về AIEd và mức độ sẵn sàng sử dụng AI để hỗ trợ dạy học (Bảng 1.12). Giảng viên đánh giá cao tiềm năng của AI trong việc hỗ trợ kiểm tra đánh giá và tự động hóa các công việc lặp lại, song gặp khó khăn về hạ tầng kỹ thuật và thiếu tài liệu hướng dẫn sư phạm đồng bộ.
- Khảo sát sinh viên ($N = 877$): Phân tích giá trị trung bình và độ lệch chuẩn về ý kiến của SV đối với AIEd (Bảng 1.11). Đa số sinh viên có nhu cầu cao về việc sử dụng Chatbot để giải đáp thắc mắc ngoài giờ lên lớp và mong muốn hệ thống có khả năng gợi ý tài liệu học tập phù hợp với trình độ cá nhân.
- Khảo sát về các công nghệ AI hiện có và hệ thống theo dõi tiến trình (Bảng 1.13, 1.14, 1.15) cho thấy sự chênh lệch lớn giữa kỳ vọng của người học và thực tế triển khai tại các cơ sở đào tạo.
Chương 2. Thiết kế dạy học với sự hỗ trợ của công nghệ Trí tuệ nhân tạo cho sinh viên ngành Công nghệ Thông tin trình độ đại học
Chương 2 tập trung phân tích đặc điểm đào tạo ngành CNTT, chuẩn đầu ra và phương pháp đánh giá; từ đó xác lập 05 nguyên tắc thiết kế dạy học với sự hỗ trợ của AI:
- Đảm bảo tương tác người và máy.
- Đảm bảo tính thống nhất và khoa học với việc sử dụng các phương tiện dạy học khác.
- Đảm bảo tính hiệu quả.
- Đảm bảo tính gợi mở, định hướng cho người học.
- Đảm bảo nguyên tắc về cấu trúc của khóa học trực tuyến.
Tác giả đề xuất mô hình dạy học kết hợp và thiết kế website dạy học tích hợp AI bao gồm các module chức năng:
- Module Chatbot tương tác: Tích hợp chatbot mạng xã hội (Facebook Messenger) và API ChatGPT (OpenAI) để hướng dẫn học tập, giải đáp câu hỏi thường gặp về cú pháp lập trình và thuật toán.
- Module Quản lý học tập và Chấm điểm tự động: Tự động kiểm thử mã nguồn của sinh viên thông qua các bộ Testcase được thiết lập sẵn, đưa ra phản hồi tức thì về lỗi logic và lỗi cú pháp.
- Module Cá nhân hóa học tập (Recommendation module - RM): Ứng dụng thuật toán phân lớp K-nearest Neighbor (KNN) để phân tích kết quả bài kiểm tra và lịch sử học tập, từ đó tự động phân loại trình độ và đề xuất học liệu, bài tập bổ trợ hoặc bài tập nâng cao phù hợp với từng cá nhân.
- Tiến trình tổ chức dạy học: Xây dựng quy trình 3 giai đoạn: (1) Chuẩn bị dạy học (xây dựng học liệu số, kịch bản chatbot, bộ testcase); (2) Tiến hành dạy học (kết hợp bài giảng giáp mặt và tương tác trực tuyến với trợ lý AI); (3) Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh hoạt động học tập.
Chương 3. Thực nghiệm và đánh giá
Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình và kết quả thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm định tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất.
Đánh giá của chuyên gia
Khảo sát ý kiến chuyên gia (Bảng 3.2 đến Bảng 3.6) về 03 tiêu chí chính cho thấy sự đồng thuận cao:
- Tính cần thiết của việc đưa AI hỗ trợ dạy học ngành CNTT.
- Tính hợp lý của mô hình và tiến trình dạy học đề xuất.
- Tính khả thi khi triển khai trong điều kiện thực tế tại các trường đại học Việt Nam.
Thực nghiệm sư phạm
Nghiên cứu sinh tiến hành 02 nội dung thực nghiệm độc lập:
-
Thực nghiệm 1 (Nội dung Chatbot hỗ trợ học tập): Triển khai trong học phần Tin học đại cương (lập trình C/C++) tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng). Thiết kế gồm lớp Thực nghiệm 1 (TN1) học có sự hỗ trợ của Chatbot và lớp Đối chứng 1 (ĐC1) học theo phương pháp truyền thống không có Chatbot.
- Kiểm định T-test độc lập trước thực nghiệm khẳng định trình độ ban đầu của hai lớp là tương đương ($p > 0.05$).
- Đánh giá kỹ năng lập trình C/C++ sau thực nghiệm (Bảng 3.20): Lớp TN1 đạt kết quả cao hơn rõ rệt về điểm kiểm tra kỹ năng viết mã, phát hiện lỗi và tối ưu hóa thuật toán.
-
Thực nghiệm 2 (Nội dung Cá nhân hóa học tập): Triển khai trong học phần Đồ họa máy tính tại Trường Đại học Sư phạm (Đại học Đà Nẵng). Lớp thực nghiệm được hệ thống AI tự động phân tích kết quả bài tập để gửi gợi ý bài học và tài liệu ôn tập cá nhân hóa.
- Phân tích dữ liệu khảo sát (Bảng 3.10 đến 3.15) ghi nhận mức độ thỏa mãn nhu cầu tâm lý học tập, khả năng dự đoán nhu cầu của người học và đánh giá tích cực về hiệu quả sau bài học.
- Phân tích thống kê kết quả kiểm tra (Bảng 3.21 đến 3.25): Trị số trung bình điểm kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng; kiểm định T-test độc lập cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$); phân tích tương quan mẫu bắt cặp (Paired Samples Correlations) và tính hệ số ảnh hưởng $ES$ khẳng định tác động tích cực của mô hình dạy học tích hợp AI.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về dạy học có sự hỗ trợ của công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AIEd) trong đào tạo đại học ngành CNTT tại Việt Nam.
- Xác lập khung lý thuyết, các thành tố cấu trúc và 05 nguyên tắc sư phạm cốt lõi trong việc thiết kế dạy học kết hợp có sự tham gia của AI.
- Xây dựng mô hình dạy học và quy trình tổ chức dạy học 3 giai đoạn tích hợp AI, làm rõ vai trò hỗ trợ của công nghệ đối với việc giảm tải tác vụ lặp lại cho giảng viên và phát triển năng lực tự học của sinh viên.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực trạng toàn diện từ 120 giảng viên và 877 sinh viên ngành CNTT tại khu vực miền Trung về nhu cầu, thái độ và điều kiện ứng dụng AI trong dạy học.
- Xây dựng và vận hành thử nghiệm thành công một website hỗ trợ dạy học tích hợp các công nghệ AI: Chatbot đối thoại (Facebook Messenger, API ChatGPT), hệ thống chấm điểm testcase tự động và module cá nhân hóa học tập dựa trên thuật toán K-nearest Neighbor (KNN).
- Biên soạn học liệu số và kịch bản dạy học hoàn chỉnh cho 02 học phần cơ sở ngành CNTT (Tin học đại cương và Đồ họa máy tính), được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm có đối chứng với kết quả cải thiện kỹ năng lập trình của sinh viên.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với các cơ sở giáo dục đại học: Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, máy chủ và đường truyền; ban hành quy chế khuyến khích giảng viên ứng dụng các nền tảng AI vào quản lý học tập và đánh giá người học.
- Đối với giảng viên: Tích cực nâng cao năng lực công nghệ sư phạm (TPACK), chủ động xây dựng ngân hàng câu hỏi, kịch bản trả lời tự động cho chatbot và thiết kế các bộ testcase phục vụ chấm điểm tự động.
- Đối với sinh viên: Phát huy tinh thần tự học, sử dụng các công cụ trợ lý AI như phương tiện hỗ trợ tư duy và giải đáp thắc mắc, tránh lạm dụng AI để sao chép kết quả làm bài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản:
- Phạm vi khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm chủ yếu tập trung tại các trường đại học thành viên thuộc Đại học Đà Nẵng và một số cơ sở giáo dục đại học khu vực miền Trung, chưa mở rộng ra các trường đại học trên toàn quốc.
- Nội dung thực nghiệm sư phạm mới chỉ triển khai trên 02 học phần cơ sở ngành là Tin học đại cương (C/C++) và Đồ họa máy tính, chưa bao quát toàn bộ các học phần chuyên ngành chuyên sâu khác của chương trình đào tạo CNTT.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi thử nghiệm mô hình sang các trường đại học thuộc các vùng miền khác nhau nhằm tăng cường tính đại diện.
- Mở rộng ứng dụng mô hình và tiến trình dạy học có hỗ trợ của AI cho các môn học chuyên ngành nâng cao (Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Phát triển ứng dụng web, Trí tuệ nhân tạo).
- Nghiên cứu tích hợp các mô hình học máy và mô hình ngôn ngữ lớn tiên tiến hơn để nâng cao độ chính xác của module dự đoán nhu cầu và cá nhân hóa lộ trình học tập.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học, Giáo dục học: Tham khảo khung lý thuyết TPACK, phương pháp xây dựng mô hình dạy học kết hợp công nghệ mới và quy trình thiết kế thực nghiệm sư phạm sử dụng các công cụ thống kê toán học (SPSS, T-test, Paired Samples Correlations, Effect Size).
- Giảng viên các khoa Công nghệ thông tin và khối ngành Kỹ thuật: Tham khảo trực tiếp cấu trúc kịch bản dạy học, cách thức xây dựng bài tập có testcase tự động, phương thức tích hợp Chatbot và OpenAI API vào hệ thống quản lý học tập (LMS/website).
- Các nhà quản lý đào tạo và cán bộ phát triển phần mềm giáo dục: Tham khảo mô hình kiến trúc hệ thống E-learning tương tác, sơ đồ BFD của hệ thống dạy học và thuật toán phân lớp KNN ứng dụng trong cá nhân hóa học tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Bản chất của việc ứng dụng AI trong dạy học theo luận án là gì? AI có thay thế giảng viên không?
Theo luận án, bản chất của việc sử dụng AI trong dạy học là "hỗ trợ dạy học". AI không thay thế vai trò của giảng viên trong việc tổ chức, chỉ đạo và truyền thụ tri thức. AI đóng vai trò như một trợ lý ảo hỗ trợ giảng viên giảm thiểu thời gian thực hiện các tác vụ lặp lại (như giải đáp thắc mắc cơ bản, chấm điểm testcase tự động) và hỗ trợ sinh viên trong việc nhận xét kết quả, cá nhân hóa gợi ý tài liệu ôn tập theo tốc độ nhận thức của từng cá nhân.
2. Thuật toán nào được tác giả sử dụng để thực hiện cá nhân hóa học tập trong hệ thống?
Tác giả sử dụng thuật toán phân lớp K-láng giềng gần nhất (K-nearest Neighbor - KNN) kết hợp với công thức tính khoảng cách Euclidean để phân tích dữ liệu điểm số, kết quả kiểm tra quá trình của sinh viên. Dựa trên việc phân lớp các điểm dữ liệu kiểm thử so với tập huấn luyện, hệ thống (thông qua Recommendation module - RM) sẽ tự động đưa ra các nhận xét, bài tập và tài liệu ôn tập phù hợp với từng mức năng lực của sinh viên.
3. Những công cụ công nghệ AI cụ thể nào đã được tích hợp vào website dạy học của luận án?
Luận án đã tích hợp các công nghệ và công cụ:
- Hệ thống Chatbot đối thoại dựa trên nền tảng mạng xã hội Facebook Messenger và hệ thống OpenAI (ChatGPT).
- Phân hệ kiểm thử và chấm điểm tự động mã nguồn dựa trên các bộ Testcase định sẵn.
- Phân hệ tổ chức thi ảo và quản lý khóa học trực tuyến.
- Phân hệ gợi ý học liệu tự động (Recommendation module) dựa trên thuật toán học máy.
4. Kết quả thực nghiệm sư phạm được đánh giá qua những học phần nào và bằng các chỉ số thống kê nào?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên 02 học phần:
- Tin học đại cương (ngôn ngữ C/C++) tại Trường ĐH CNTT và Truyền thông Việt - Hàn (đánh giá việc sử dụng Chatbot).
- Đồ họa máy tính tại Trường ĐH Sư phạm - ĐH Đà Nẵng (đánh giá module cá nhân hóa học tập).
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Excel thông qua các tham số: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), Phương sai ($S^2$), Kiểm định $T$-test độc lập (Independent Samples T-test), Hệ số tương quan mẫu bắt cặp (Paired Samples Correlations) và Hệ số ảnh hưởng ($ES$). Kết quả cho thấy lớp thực nghiệm có kết quả học tập và kỹ năng lập trình cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) so với lớp đối chứng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Đinh Thị Mỹ Hạnh đã giải quyết một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn của việc ứng dụng công nghệ Trí tuệ nhân tạo trong dạy học cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin trình độ đại học. Tác giả đã thiết kế thành công mô hình dạy học kết hợp, xây dựng website học tập tích hợp Chatbot và thuật toán phân lớp KNN phục vụ cá nhân hóa việc kiểm tra, đánh giá và gợi ý học liệu. Kết quả thực nghiệm sư phạm trên các học phần Tin học đại cương và Đồ họa máy tính tại Đại học Đà Nẵng khẳng định mô hình đề xuất cải thiện kết quả học tập và kỹ năng lập trình của sinh viên, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đổi mới phương pháp dạy học đại học trong bối cảnh chuyển đổi số.