Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vải thiều (Litchi chinensis Sonn) là cây ăn quả đặc sản á nhiệt đới có giá trị dinh dưỡng và giá trị thương phẩm cao. Thịt quả vải chứa hàm lượng nước chiếm từ 77% đến 82%, đường tổng số đạt từ 12,38% đến 22,58% (chủ yếu là saccharose, glucose và fructose), acid hữu cơ dao động 0,096% – 0,109%, cùng các vitamin (vitamin C từ 43,12 đến 163,70 mg/100g cùi) và khoáng chất như kali, photpho, canxi. Mặc dù sản lượng vải thiều tại Việt Nam nói chung và tỉnh Bắc Giang nói riêng rất lớn (năm 2008 Bắc Giang đạt 213.974 tấn; năm 2009 đạt 122.900 tấn), nhưng vụ thu hoạch diễn ra tập trung trong thời gian rất ngắn (30 đến 60 ngày).

Đặc điểm sinh lý của vải là loại quả có đỉnh hô hấp đột biến, không có quá trình chín tiếp sau thu hoạch. Sau khi rời cành, quả tiêu hao nhanh chất dự trữ, mất nước qua vỏ, kích thích enzym polyphenol oxidase (PPO) oxy hóa các hợp chất polyphenol và sắc tố anthocyanin tạo thành phức hợp màu nâu sẫm, làm vỏ quả bị biến màu chỉ sau 48 giờ ở nhiệt độ thường. Đồng thời, cấu trúc vỏ sần sùi dễ nhiễm các nấm bệnh hoại sinh như Colletotrichum spp. và Penicillium spp., gây thối hỏng nhanh, dẫn đến rớt giá và tổn thất sau thu hoạch lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là ứng dụng chế phẩm phối hợp giữa chitosan sinh học và nano bạc hóa học nhằm kéo dài thời gian bảo quản, hạn chế sự suy giảm chất lượng và duy trì cảm quan quả vải thiều Bắc Giang. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các chế độ tiền xử lý quả vải trước khi tiến hành bảo quản.
  2. Nghiên cứu xác định nồng độ phối chế thích hợp của chế phẩm chitosan và nano bạc.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng và thời gian bảo quản quả vải.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả vải thiều tươi thu hoạch tại Bắc Giang; chế phẩm màng polymer sinh học chitosan thu nhận từ quá trình deacetyl hóa chitin phụ phẩm thủy sản; dung dịch hạt nano bạc kim loại được tổng hợp bằng phương pháp hóa học.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm tại Phòng thí nghiệm vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, trong thời gian từ tháng 5/2014 đến tháng 5/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa lý và sinh học sau thu hoạch:

  • Cơ chế nâu hóa vỏ quả vải: Dưới tác dụng của enzym PPO và peroxidase (POD), các hợp chất flavan-3-ol, dẫn xuất anthocyanin bị oxy hóa thành ortho-quinone, sau đó ngưng tụ tạo thành sắc tố sẫm màu. Quá trình mất nước làm tăng tính thấm của màng tế bào không bào, giải phóng acid và tạo điều kiện cho PPO tiếp xúc cơ chất. Do đó, việc duy trì độ ẩm bề mặt và ức chế enzym là nguyên lý then chốt.
  • Cơ chế bảo vệ của chitosan: Chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin (độ deacetyl DD > 50%), có cấu trúc mạch thẳng poly(1-4)-2-amino-2-deoxy-β-D-glucopyranose. Chitosan tạo màng bao sinh học bán thấm trên bề mặt vỏ quả, cản trở sự khuếch tán oxy và thoát hơi nước, cố định các phân tử nano bạc, đồng thời mang điện tích dương tương tác với màng tế bào vi sinh vật tích điện âm, gây ức chế vi khuẩn và nấm mốc.
  • Cơ chế kháng khuẩn của nano bạc: Các hạt nano bạc (kích thước 1 – 100 nm) có tỷ diện bề mặt riêng lớn, giải phóng liên tục ion Ag+, phá vỡ cấu trúc thành tế bào vi sinh vật, liên kết với nhóm thiol (-SH) của enzym hô hấp và gắn kết với DNA cản trở sự nhân đôi. Hạt nano bạc có phổ hấp thụ đặc trưng UV-VIS trong dải bước sóng 400 – 460 nm do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo 3 nội dung chính:

  • Thí nghiệm 1 (Chế độ tiền xử lý): Bố trí 7 công thức xử lý gồm:

    • CD1: Quét chế phẩm chitosan - nano bạc (tỷ lệ 0,75% chitosan – 3,125 ppm nano bạc);
    • CD2: Quét chế phẩm chitosan – nano bạc, sau đó xử lý acid citric 5% trong 2 phút;
    • CD3: Xử lý acid citric 5% trong 2 phút, sau đó quét chế phẩm chitosan – nano bạc;
    • CD4: Xử lý dung dịch HCl 0,1% trong 2 phút, sau đó quét chế phẩm chitosan – nano bạc;
    • CD5: Quét chế phẩm chitosan – nano bạc, sau đó xử lý dung dịch HCl 0,1% trong 2 phút;
    • CD6: Chần nước nóng ở 40°C trong 30 phút, sau đó quét chế phẩm chitosan – nano bạc;
    • CD7: Đối chứng (không xử lý). Mỗi nghiệm thức thực hiện trên 20 quả, lặp lại 3 lần. Chỉ tiêu theo dõi: hàm lượng chất khô tổng số (°Bx), acid hữu cơ tổng số (%), tỷ lệ hư hỏng (%).
  • Thí nghiệm 2 (Xác định nồng độ phối chế tối ưu): Cố định chế độ tiền xử lý tốt nhất tìm được từ thí nghiệm 1 (ký hiệu CT*), tiến hành khảo sát ma trận nồng độ chitosan (0,25%; 0,5%; 0,75%; 1,0%) kết hợp với nano bạc (0,391; 0,78125; 1,5625; 3,125 ppm), tạo thành 16 công thức phối chế cùng 1 mẫu đối chứng (0% chitosan, 0 ppm nano bạc). Mỗi công thức bố trí 20 quả, nhắc lại 3 lần. Phương pháp tạo màng: nhúng quả vải vào dung dịch chế phẩm rồi để khô tự nhiên. Chỉ tiêu theo dõi: chất khô tổng số, acid hữu cơ tổng số và các thông số màu sắc vỏ quả (chỉ số L, a, b).

  • Thí nghiệm 3 (Nhiệt độ bảo quản): Kết hợp công thức tối ưu CT* và nồng độ chế phẩm tốt nhất, bảo quản quả vải tại 3 ngưỡng nhiệt độ:

    • Nhiệt độ thường: 25 – 30°C;
    • Nhiệt độ mát: 10 – 12°C;
    • Nhiệt độ lạnh: 3 – 5°C. Mỗi ngưỡng nhiệt độ gồm 20 quả, lặp lại 3 lần. Chỉ tiêu theo dõi: độ Bx, hàm lượng acid hữu cơ tổng số, tỷ lệ hư hỏng và hàm lượng đường tổng số theo các mốc thời gian bảo quản.

Trang thiết bị và hóa chất phân tích:

  • Thiết bị: Chiết quang kế REF-513 (Đài Loan) đo chất khô (°Bx); máy quang phổ so màu COLORLITE (Đức) xác định hệ màu L, a, b; cân phân tích điện tử Shiko Denshi Vibra (Nhật Bản); máy ly tâm lạnh K241R (Anh); bếp cách thủy HH-S2 (Trung Quốc); tủ lạnh bảo quản Sanaky (Việt Nam).
  • Hóa chất tinh khiết: NaOH, acid acetic (CH3COOH), acid citric (C6H8O7), acid clohydric (HCl), phenolphtalein, đồng sunfat (CuSO4.5H2O), kali oxalat (K2C2O4.H2O), thuốc tím (KMnO4), natri hydrophosphat (Na2HPO4), chì acetat (Pb(CH3COO)2), sắt(III) sunfat (Fe2(SO4)3), cồn 70%, nước cất và nước khử ion.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nghịch lý sản lượng vải thiều Bắc Giang rất cao nhưng thời vụ ngắn, áp lực tiêu thụ quả tươi lớn dẫn tới tình trạng rớt giá định kỳ. Tác giả phân tích ưu thế của công nghệ màng bao chitosan phối hợp nano bạc: chitosan vừa đóng vai trò màng ngăn vật lý bán thấm giữ ẩm, vừa làm giá thể cố định các hạt nano bạc trên bề mặt vỏ, ngăn cản hạt nano bạc đâm xuyên vào cùi quả, đồng thời cộng hưởng khả năng diệt nấm khuẩn. Phần này xác định rõ mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm bảo quản rau quả bằng vật liệu composite sinh học - kim loại, và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác giảm tổn thất sau thu hoạch tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa cơ sở dữ liệu học thuật gồm 6 nhóm nội dung:

  • Đặc điểm thực vật và giá trị dinh dưỡng của cây vải: Nguồn gốc họ Sapindaceae, phân loại giống (vải chua, vải nhỡ, vải thiều Thanh Hà, vải Phú Hộ, Hùng Long, Bình Khê, Yên Hưng); phân tích bảng thành phần hóa học của thịt quả (nước 81,67 g; đường tổng số 15,23 g; hydratcacbon 16,53 g/100g).
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ: Tổng hợp số liệu sản lượng trên thế giới (Trung Quốc đạt 1,3 triệu tấn; Ấn Độ 430.000 tấn; Việt Nam 250.000 tấn; Thái Lan 80.000 tấn) và diễn biến sản lượng, giá cả tại Bắc Giang giai đoạn 2006 – 2009.
  • Những biến đổi sinh lý, hóa sinh sau thu hoạch: Hiện tượng hô hấp đột biến, cơ chế mất nước gây biến dạng vỏ; quá trình biến đổi hàm lượng đường, acid, vitamin C; cơ chế nâu hóa vỏ quả do enzym PPO và POD xúc tác oxy hóa hợp chất polyphenol và phân hủy anthocyanin.
  • Các công nghệ bảo quản vải hiện hành: Phân tích ưu nhược điểm của công nghệ khí quyển cải biến (MAP), công nghệ xử lý nhiệt (hơi nước nóng VHT, không khí nóng HTFA, ngâm nước nóng HWT 47 – 52°C) và xử lý hóa chất chống nấm (Benomyl, Carbendazim, SO2 kết hợp nhúng acid vô cơ loãng). Tác giả chỉ ra nhược điểm tồn dư hóa chất độc hại của các phương pháp cũ.
  • Tổng quan về chitosan: Nguồn gốc khai thác từ vỏ tôm cua mực, cấu trúc hóa học, độ deacetyl hóa, cơ chế kháng khuẩn đối với E. coli, Salmonella, Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus và ứng dụng tạo màng bao thực phẩm.
  • Tổng quan về nano bạc: Phân loại vật liệu nano, cấu hình điện tử của bạc, kích thước hạt (1 – 100 nm), hiệu ứng bề mặt, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt trên quang phổ UV-VIS (đỉnh hấp thụ 400 – 460 nm) và độc tính học đối với người ở nồng độ diệt khuẩn (< 100 ppm).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết đối tượng khảo nghiệm (vải thiều Bắc Giang, chitosan sinh học, nano bạc tổng hợp hóa học) và địa điểm thực hiện tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tác giả quy định cụ thể danh mục trang thiết bị đo lường chuẩn hóa, nguồn hóa chất tinh khiết và sơ đồ quy trình bố trí 3 khối thí nghiệm thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm khảo sát 7 chế độ tiền xử lý hóa lý.
  • Thiết lập ma trận 16 công thức tỷ lệ nồng độ chitosan (0,25% đến 1,0%) và nano bạc (0,391 đến 3,125 ppm).
  • Bố trí thí nghiệm theo dõi ảnh hưởng của 3 dải nhiệt độ bảo quản (25 – 30°C; 10 – 12°C; 3 – 5°C).
  • Chuẩn hóa các phương pháp lấy mẫu, đo độ Brix bằng chiết quang kế, chuẩn độ acid hữu cơ, đo màu vỏ quả (L, a, b) và đếm tỷ lệ quả thối hỏng.
Nhóm thông số Thông số / Nghiệm thức cụ thể trong thiết kế thí nghiệm
Chế độ tiền xử lý CD1 (Quét màng); CD2 (Quét rồi nhúng Citric 5%); CD3 (Nhúng Citric 5% rồi quét); CD4 (Nhúng HCl 0,1% rồi quét); CD5 (Quét rồi nhúng HCl 0,1%); CD6 (Chần nhiệt 40°C rồi quét); CD7 (Đối chứng).
Nồng độ Chitosan khảo sát 0,25%; 0,50%; 0,75%; 1,00% (kl/tt).
Nồng độ Nano bạc khảo sát 0,391 ppm; 0,78125 ppm; 1,5625 ppm; 3,125 ppm.
Chế độ nhiệt độ bảo quản 25 – 30°C (nhiệt độ phòng); 10 – 12°C (ngăn mát); 3 – 5°C (nhiệt độ lạnh).
Chỉ tiêu chất lượng theo dõi Chất khô tổng số (°Bx), Acid hữu cơ tổng số (%), Tỷ lệ hư hỏng (%), Hệ màu vỏ quả (L, a, b), Đường tổng số (%).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các dẫn liệu thu thập từ các đợt theo dõi thực nghiệm, được cấu trúc thành 3 nội dung:

  • Đánh giá ảnh hưởng của các chế độ tiền xử lý (CD1 đến CD7) đến chất khô tổng số, acid hữu cơ tổng số và tỷ lệ hư hỏng của quả vải theo thời gian bảo quản. Phân tích so sánh cho thấy các công thức có bước tiền xử lý acid citric hoặc chần nhiệt có tác động khác biệt đến việc ức chế enzym PPO và tỷ lệ thối hỏng so với mẫu đối chứng không xử lý.
  • Đánh giá ảnh hưởng của 16 công thức nồng độ chitosan kết hợp nano bạc đến độ Bx, acid hữu cơ và sự thay đổi màu sắc vỏ quả sau 7 ngày bảo quản. Số liệu đo quang phổ phản ánh chỉ số độ sáng (L), độ đỏ (a) và độ vàng (b) của vỏ quả biến thiên theo nồng độ màng phủ; nồng độ chitosan thích hợp giúp cố định nano bạc đều trên bề mặt, giảm thoát ẩm và làm chậm tốc độ suy giảm chỉ số màu đỏ (a).
  • Đánh giá ảnh hưởng của các mức nhiệt độ bảo quản (25 – 30°C, 10 – 12°C, 3 – 5°C): Phân tích động thái suy giảm hàm lượng đường tổng số và acid hữu cơ do quá trình hô hấp tế bào; xác định tốc độ thối hỏng của quả vải tăng nhanh ở điều kiện nhiệt độ thường và được kìm hãm rõ rệt ở dải nhiệt độ 3 – 5°C.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện khoa học từ 3 nội dung thực nghiệm: khẳng định hiệu quả phối hợp của màng sinh học chitosan và hạt nano bạc trong việc duy trì chất lượng cơ lý, hóa sinh của vải thiều; lựa chọn được chế độ tiền xử lý tối ưu, nồng độ phối chế thích hợp và ngưỡng nhiệt độ bảo quản kéo dài tuổi thọ thương phẩm cho quả vải. Đưa ra các kiến nghị kỹ thuật phục vụ việc triển khai ứng dụng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực nghiệm:

  • Về chế độ tiền xử lý: Đã sàng lọc và đánh giá định lượng 7 chế độ tiền xử lý khác nhau trên 20 quả/nghiệm thức qua 3 lần lặp lại. Kết quả chỉ ra sự biến đổi hàm lượng chất khô (°Bx), acid hữu cơ tổng số (%) và tỷ lệ hư hỏng giữa các mẫu có xử lý hóa lý (acid citric 5%, HCl 0,1%, nhiệt 40°C) và mẫu đối chứng CD7 (không xử lý). Việc xử lý acid trước khi quét màng giúp hạ pH bề mặt, góp phần ổn định sắc tố anthocyanin và hạn chế hoạt tính enzym PPO gây nâu hóa vỏ.
  • Về nồng độ phối chế chế phẩm: Đã xây dựng ma trận thực nghiệm 16 công thức phối hợp giữa chitosan (0,25% đến 1,0%) và nano bạc (0,391 đến 3,125 ppm). Dữ liệu phân tích màu sắc bằng máy so màu quang phổ COLORLITE qua các chỉ số L (độ sáng), a (sắc đỏ) và b (sắc vàng) sau 7 ngày bảo quản cho thấy sự biến đổi màu vỏ gắn liền với nồng độ màng bao; việc kết hợp chitosan với nano bạc tạo màng liên tục, ngăn cản sự oxy hóa của không khí và hạn chế nhiễm khuẩn bề mặt tốt hơn nghiệm thức đối chứng không chứa nano bạc.
  • Về nhiệt độ bảo quản: Khảo nghiệm so sánh trên 3 dải nhiệt độ (25 – 30°C, 10 – 12°C, 3 – 5°C) chứng minh nhiệt độ lạnh (3 – 5°C) có tác động quyết định đến việc giảm cường độ hô hấp của quả vải, kìm hãm tốc độ tiêu hao đường tổng số, giữ ổn định độ Bx và hàm lượng acid hữu cơ, giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng so với mẫu lưu trữ ở nhiệt độ phòng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về việc ứng dụng vật liệu composite nano sinh học (chitosan - nano bạc) trên đối tượng nông sản có tính chất vỏ đặc thù và dễ hư hỏng như vải thiều Bắc Giang.
  • Đưa ra giải pháp bảo quản thay thế các hóa chất bảo quản độc hại truyền thống (như xông khí lưu huỳnh SO2, nhúng thuốc trừ nấm Benlate, Carbendazim), khắc phục nhược điểm dư lượng hóa chất và bảo vệ môi trường nhờ tính tự phân hủy sinh học của chitosan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Toàn bộ các thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên số lượng mẫu nhỏ (20 quả cho mỗi công thức/nghiệm thức, lặp lại 3 lần), chưa thực hiện ở quy mô bán công nghiệp hoặc ngoài đồng ruộng sau thu hoạch.
  • Đối tượng nghiên cứu giới hạn trên giống vải thiều thu hoạch tại địa bàn Bắc Giang trong niên vụ 2014 – 2015, chưa đối chứng với các giống vải khác (vải lai Bình Khê, Hùng Long, Yên Hưng) hoặc các vụ mùa khác nhau.
  • Chưa có số liệu phân tích chuyên sâu về sự tích lũy vi lượng ion bạc (Ag+) trong các lớp mô sâu của cùi quả sau thời gian bảo quản dài ngày nhằm đánh giá toàn diện tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hoàn thiện quy trình ứng dụng chế phẩm trên quy mô lớn, thử nghiệm bao gói kết hợp màng khí quyển biến đổi (MAP) trong vận chuyển thương mại đường dài.
  • Kiểm tra dư lượng ion bạc phân tán trong thịt quả bằng các phương pháp phân tích vết kim loại (như ICP-MS) để tối ưu hóa nồng độ theo quy chuẩn y tế.
  • Mở rộng phạm vi thử nghiệm chế phẩm chitosan - nano bạc trên các loại quả nhiệt đới có giá trị xuất khẩu khác như nhãn, xoài, thanh long.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sau thu hoạch, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp.
  • Người nghiên cứu về công nghệ màng bao sinh học ăn được (edible coating), màng composite kháng khuẩn và ứng dụng công nghệ nano trong nông nghiệp.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống bố trí thí nghiệm ma trận 16 công thức nồng độ phối chế (Phần 3) và các bảng số liệu đo quang phổ màu sắc vỏ quả vải (chỉ số L, a, b) cùng các chỉ tiêu hóa sinh (độ Bx, acid hữu cơ tổng số, tỷ lệ hư hỏng) được chuẩn hóa qua các dụng cụ phân tích chuyên dụng (Phần 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao quả vải thiều tươi lại bị nâu hóa rất nhanh chỉ sau 48 giờ ở điều kiện tự nhiên?
Vải là loại quả có đỉnh hô hấp đột biến và mất nước nhanh qua biểu bì vỏ sau thu hoạch. Khi mất nước, tính thấm của màng tế bào không bào bị phá vỡ, tạo điều kiện cho enzym polyphenol oxidase (PPO) xúc tác phản ứng oxy hóa các hợp chất polyphenol và sắc tố anthocyanin thành ortho-quinone, sau đó ngưng tụ tạo thành các phức hợp sắc tố có màu nâu đen.

2. Chế phẩm phối hợp chitosan - nano bạc có cơ chế gì ưu việt hơn so với việc dùng riêng rẽ từng chất?
Chitosan đóng vai trò là màng bao polymer sinh học giữ ẩm, cản trở oxy và tạo giá thể bám dính để cố định các hạt nano bạc trên bề mặt vỏ quả, ngăn chặn hiện tượng các hạt nano bạc đâm xuyên vào thịt quả. Ngược lại, nano bạc với tỷ diện bề mặt lớn và khả năng phóng thích ion Ag+ liên tục giúp nâng cao hiệu lực diệt khuẩn và kháng nấm, bổ khuyết cho hoạt tính kháng sinh học tự nhiên của chitosan.

3. Khóa luận đã thử nghiệm bao nhiêu chế độ tiền xử lý và gồm những tác nhân nào?
Tác giả đã thử nghiệm 7 chế độ tiền xử lý (từ CD1 đến CD7) kết hợp giữa màng chitosan - nano bạc với các yếu tố hóa lý gồm: dung dịch acid citric 5% (nhúng trong 2 phút), dung dịch acid HCl 0,1% (nhúng trong 2 phút), chần nước nóng ở 40°C trong 30 phút, và mẫu đối chứng không xử lý.

4. Ma trận nồng độ chế phẩm chitosan và nano bạc trong thí nghiệm 2 được thiết kế gồm những dải nồng độ nào?
Thí nghiệm 2 gồm 16 công thức kết hợp cùng 1 công thức đối chứng (0% chitosan, 0 ppm nano bạc). Nồng độ chitosan được khảo sát ở 4 mức: 0,25%, 0,5%, 0,75% và 1,0%. Nồng độ nano bạc được khảo sát ở 4 mức: 0,391 ppm, 0,78125 ppm, 1,5625 ppm và 3,125 ppm.

5. Khóa luận sử dụng thiết bị nào để đo độ ngọt (chất khô) và sự biến đổi màu sắc vỏ quả vải?
Hàm lượng chất khô tổng số (độ Bx) được đo bằng chiết quang kế REF-513 (Đài Loan); sự biến đổi màu sắc của vỏ quả (hệ chỉ số L, a, b) được xác định bằng máy quang phổ đo màu sắc chuyên dụng COLORLITE (Đức).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hoài đã nghiên cứu quy trình ứng dụng chế phẩm phối hợp chitosan sinh học và nano bạc trong bảo quản quả vải thiều Bắc Giang ở quy mô phòng thí nghiệm. Đề tài đã khảo sát bài bản 7 chế độ tiền xử lý hóa lý, 16 công thức phối hợp nồng độ chitosan - nano bạc và 3 dải nhiệt độ lưu trữ nhằm đánh giá sự biến đổi chất khô, acid hữu cơ, màu sắc và tỷ lệ thối hỏng. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng vật liệu màng composite sinh học trong việc hạn chế hiện tượng nâu hóa vỏ quả và kéo dài thời gian bảo quản vải tươi, tạo tiền đề khoa học cho các nghiên cứu ứng dụng nông sản sau thu hoạch quy mô lớn hơn.