Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chuỗi cung ứng và logistics hiện đại, kho lạnh đóng vai trò mắt xích thiết yếu nhằm lưu trữ và bảo quản các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ như nông sản, thực phẩm và dược phẩm. Việc vận hành một kho lạnh tiêu chuẩn đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và liên tục các thông số môi trường bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và áp suất, đồng thời phải tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống máy nén và thiết bị phụ trợ. Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, nhiều cơ sở kho lạnh vẫn áp dụng phương thức giám sát thủ công hoặc vận hành các hệ thống tự động hóa đơn lẻ, rời rạc. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho công tác bảo trì, tăng nguy cơ rủi ro hư hỏng hàng hóa và làm phát sinh chi phí điện năng vận hành.

Trước thực trạng đó, việc ứng dụng hệ thống quản lý tòa nhà (Building Management System - BMS) được xem là giải pháp tự động hóa giúp tích hợp, giám sát và điều khiển tập trung các thiết bị kỹ thuật theo thời gian thực. Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng BMS trong điều khiển, giám sát, thiết kế kho lạnh" do sinh viên Nguyễn Trung Tuấn và Trần Thanh Tuấn thực hiện tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử, khóa 2021 - 2025) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Hồng Nhung đã tập trung giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Giới thiệu tổng quan về hệ thống kho lạnh và kiến trúc hệ thống BMS.
  2. Thực hiện tính toán nhiệt tải và lựa chọn cấu hình các thiết bị cơ điện cho hệ thống kho lạnh thương mại.
  3. Thiết kế, thi công lắp ráp tủ điện và vận hành mô hình điều khiển BMS thực nghiệm.
  4. Đánh giá hiệu quả làm việc của mô hình hệ thống khi vận hành thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc nhiệt động và thiết bị của kho lạnh thương mại; mô hình điều khiển giám sát BMS sử dụng bộ điều khiển trung tâm BCU (Building Control Unit) kết hợp bộ điều khiển kỹ thuật số trực tiếp DDC-C46 (Direct Digital Control) để điều khiển biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo phản hồi từ cảm biến môi trường.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về mặt lý thuyết, đề tài giới hạn ở phạm vi tính toán tải nhiệt và lựa chọn thiết bị cho một kho lạnh bảo quản có dung tích 100 tấn đặt tại TP. Hồ Chí Minh. Về mặt thực nghiệm, do hạn chế về kinh phí, nhóm tác giả chỉ thi công mô hình phần cứng điều khiển một biến tần kéo động cơ và đọc tín hiệu từ hai cảm biến (nhiệt độ và độ ẩm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý nhiệt động học công nghiệp, kỹ thuật lạnh và lý thuyết điều khiển tự động hóa tòa nhà:

  • Lý thuyết nhiệt lạnh và chu trình nén hơi: Áp dụng phương pháp tính toán nhiệt tải truyền thống theo giáo trình "Hướng dẫn thiết kế hệ thống lạnh" của PGS. TS. Nguyễn Đức Lợi; sử dụng đồ thị nồng độ – hàm nhiệt ($h-x$) của không khí ẩm và đồ thị áp suất – enthalpy ($\lg p - h$) của môi chất làm lạnh Amoniac ($\text{NH}_3$).
  • Kiến trúc phân tầng BMS: Hệ thống điều khiển tòa nhà được tổ chức theo mô hình phân cấp chuẩn gồm 3 tầng: Cấp quản lý (Management Level), Cấp điều khiển (Control Level) và Cấp trường (Field Level).
  • Giao thức truyền thông công nghiệp: Ứng dụng các chuẩn truyền thông mạng BACnet MSTP và Modbus RTU qua giao tiếp vật lý RS485 để kết nối trao đổi dữ liệu giữa bộ điều khiển DDC, thiết bị điều khiển trung tâm BCU và máy trạm giám sát.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Khảo sát các tiêu chuẩn kỹ thuật về kho lạnh bảo quản thực phẩm, nguyên lý hoạt động của chu trình lạnh một cấp, cũng như tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của các dòng thiết bị BMS công nghiệp.
  • Phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật: Tính toán giải tích xác định diện tích, thể tích, tải trọng kết cấu kho lạnh; lập bảng cân bằng nhiệt để xác định 5 thành phần tổn thất nhiệt ($Q_1, Q_2, Q_3, Q_4, Q_5$); tính toán chu trình lạnh nhằm xác định lưu lượng môi chất, công suất máy nén, diện tích bề mặt trao đổi nhiệt của dàn ngưng, dàn bay hơi và tiết diện đường ống dẫn.
  • Phương pháp thực nghiệm và mô hình hóa: Thiết kế sơ đồ nguyên lý đấu nối, bản vẽ bố trí thiết bị tủ điện, cài đặt cấu hình thông số vào/ra trên phần mềm DDC Configurator, cấu hình truyền thông trên bộ điều khiển BCU và lập trình giao diện đồ họa người dùng bằng phần mềm Control BMS Software.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu khí hậu TP. Hồ Chí Minh (nhiệt độ trung bình năm $27{,}0^\circ\text{C}$; mùa hè $37{,}3^\circ\text{C}$, độ ẩm $74%$; mùa đông $17{,}4^\circ\text{C}$, độ ẩm $74%$); bảng tra thông số vật lý của môi chất $\text{NH}_3$ và catalogue thiết bị của các nhà sản xuất (MYCOM, GRAND, MODINE, LS Electric).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Đồ án triển khai thiết kế hai phần: tính toán thiết kế kho lạnh công nghiệp trên lý thuyết và chế tạo mô hình điều khiển BMS quy mô phòng thí nghiệm.

1. Kiến trúc kỹ thuật và lựa chọn thiết bị kho lạnh công nghiệp

Hệ thống kho lạnh lý thuyết được tính toán cho dung tích bảo quản 100 tấn thịt bò đặt tại TP. Hồ Chí Minh, duy trì nhiệt độ bảo quản trong khoảng từ $0^\circ\text{C}$ đến $10^\circ\text{C}$. Chu trình lạnh được chọn là chu trình nén hơi 1 cấp sử dụng môi chất $\text{NH}_3$ do có tỉ số nén $p_k / p_0 = 4{,}66$ (nhỏ hơn 9).

Hạng mục thiết bị Quy cách / Mã hiệu Thông số kỹ thuật chính Số lượng
Khoang kho lạnh Kết cấu cách nhiệt Kích thước: $16,\text{m} \times 10,\text{m} \times 3{,}5,\text{m}$; Diện tích xây dựng: $160,\text{m}^2$ 01 phòng
Máy nén lạnh MYCOM N8WA Máy nén pít-tông 1 cấp chạy $\text{NH}3$, thể tích quét lý thuyết $V{ltmn} = 374{,}2,\text{m}^3/\text{h}$ ($0{,}1039,\text{m}^3/\text{s}$), công suất điện $77{,}9,\text{kW}$ 02 cụm (1 chạy, 1 dự phòng)
Thiết bị ngưng tụ GRAND GDN-320 Tháp giải nhiệt tuần hoàn, nhiệt tải thiết kế $Q_k = 267{,}698,\text{kW}$, hệ số truyền nhiệt $k = 800,\text{W}/\text{m}^2\text{K}$ 02 tháp
Thiết bị bay hơi MODINE CTE 502E6 Dàn lạnh đối lưu cưỡng bức, công suất lạnh $18{,}1,\text{kW}$, diện tích trao đổi nhiệt $49,\text{m}^2$, 2 quạt đường kính $500,\text{mm}$ 02 bộ
Bình tách dầu Chế tạo theo tiêu chuẩn Đường kính trong ống kết nối $d = 42,\text{mm}$ 01 bình
Bình tách lỏng O&F FA2-225 (Đài Loan) Đường kính trong ống kết nối $d = 67,\text{mm}$ 01 bình
Van tiết lưu Van tiết lưu nhiệt Tiết diện dòng chảy qua van $F = 7{,}77,\text{mm}^2$ Theo thiết kế

2. Kiến trúc và thi công mô hình điều khiển BMS

Mô hình phần cứng BMS được đóng gói trong một tủ điện điều khiển 3 tầng thiết bị:

  • Tầng quản lý (Management Level): Máy tính cá nhân kết nối với bộ điều khiển BCU thông qua cổng mạng LAN nội bộ hoặc bộ định tuyến Wi-Fi. Người vận hành truy cập giao diện đồ họa thông qua trình duyệt web trên phần mềm Control BMS Software.
  • Tầng điều khiển (Control Level):
    • Bộ điều khiển trung tâm BCU (Building Control Unit): Đóng vai trò máy chủ trung gian quản lý dữ liệu, tích hợp module SIM phục vụ phát thông báo cảnh báo qua cuộc gọi hoặc tin nhắn SMS khi xảy ra lỗi.
    • Bộ điều khiển kỹ thuật số DDC-C46: Trang bị đồng hồ thời gian thực (RTC), màn hình LED hiển thị và các nút thao tác; giao tiếp với BCU qua mạng Modbus RTU RS485. DDC tiếp nhận tín hiệu tương tự (Analog Input - AI) từ các cảm biến, xử lý thuật toán và phát tín hiệu điện áp ra (Analog Output - AO) cùng các tín hiệu đóng ngắt relay (Digital Output - DO).
  • Tầng thiết bị trường (Field Level):
    • Cảm biến nhiệt độ RTD PT100: Kết hợp mạch chuyển đổi tín hiệu nhiệt điện trở sang tín hiệu dòng điện chuẩn công nghiệp.
    • Cảm biến độ ẩm AMT1001: Ngõ ra điện áp tuyến tính tương ứng dải độ ẩm đo được.
    • Biến tần LS iG5A: Nhận tín hiệu điều khiển điện áp tương tự từ DDC-C46 để biến đổi tần số nguồn cấp cho động cơ không đồng bộ 3 pha; khả năng chịu quá tải $150%$ trong 1 phút đối với tải nặng và $120%$ trong 1 phút đối với tải nhẹ.
    • Cơ cấu đóng ngắt: Aptomat (CB) bảo vệ ngắn mạch/quá tải, bộ nguồn chuyển mạch $220,\text{VAC} \to 24,\text{VDC}$, các relay trung gian $24,\text{VDC}$ và contactor điều khiển tải động lực.

Hệ thống được thiết kế vận hành song song qua hai chế độ:

  • Chế độ tự động (AUTO): DDC-C46 thu thập dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm, so sánh với ngưỡng cài đặt (Setpoint). Nếu nhiệt độ thực tế cao hơn ngưỡng, bộ điều khiển tăng điện áp ngõ ra AO cấp cho biến tần LS iG5A để tăng tần số quay của động cơ quạt/máy nén, đồng thời kích hoạt các tiếp điểm relay tương ứng. Dữ liệu trạng thái được đồng bộ liên tục lên BCU.
  • Chế độ thủ công (MAN): Vận hành trực tiếp thông qua các nút nhấn START, STOP, nút dừng khẩn cấp (EMERGENCY STOP) và biến trở xoay đặt trên mặt tủ điện để thay đổi tần số biến tần khi cần hiệu chỉnh hoặc kiểm tra cục bộ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu cấp thiết về tự động hóa công tác bảo quản thực phẩm trong kho lạnh, khắc phục nhược điểm của phương pháp giám sát thủ công. Nhóm tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác lập đối tượng nghiên cứu (kho lạnh và mô hình điều khiển BMS) cùng phạm vi giới hạn của đồ án. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu gồm tìm kiếm tài liệu, tính toán thiết kế giải tích và thi công mô hình thực nghiệm, đi kèm sơ đồ tổng quan quy trình thực hiện đồ án.

Chương 2: Ứng dụng của BMS trong kho lạnh

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết về cấu tạo, chức năng và phân loại kho lạnh (kho chế biến, kho phân phối, kho trung chuyển, kho thương nghiệp, kho vận tải, kho sinh hoạt). Tiếp theo, tác giả trình bày bản chất của hệ thống quản lý tòa nhà BMS, phân tích cấu trúc 3 tầng chuẩn (quản lý, điều khiển, trường) và các tính năng cốt lõi như giám sát thời gian thực, lưu trữ dữ liệu, quản lý cảnh báo sự cố và tối ưu năng lượng. Chương này tổng kết các ứng dụng thực tế của BMS trong kho lạnh gồm: giám sát nhiệt độ - độ ẩm tự động, điều phối luân phiên máy nén, điều chỉnh tốc độ quạt dàn lạnh theo phụ tải nhiệt và quản lý điện năng tiêu thụ.

Chương 3: Thiết kế kho lạnh

Chương 3 là phần tính toán kỹ thuật chi tiết theo quy trình 5 bước:

  • Tính toán dung tích và diện tích: Với dung tích bảo quản 100 tấn thịt bò, định mức chất tải thể tích $g_v = 0{,}35,\text{t}/\text{m}^3$, thể tích kho đạt $V = 312{,}5,\text{m}^3$. Với chiều cao chất tải $h = 2{,}5,\text{m}$, diện tích chất tải là $F = 125,\text{m}^2$. Sử dụng hệ số sử dụng diện tích $\beta_F = 0{,}8$, diện tích xây dựng tính được là $156{,}25,\text{m}^2$ (chọn kích thước thực tế: dài $16,\text{m}$, rộng $10,\text{m}$, cao $3{,}5,\text{m}$, tương đương diện tích $160,\text{m}^2$).
  • Tính toán tải nhiệt: Tổng dòng nhiệt tổn thất $Q = Q_1 + Q_2 + Q_3 + Q_4 + Q_5$. Kết quả tính toán thành phần: dòng nhiệt qua kết cấu bao che do chênh lệch nhiệt độ $Q_{11} = 6396{,}4,\text{W}$; do bức xạ mặt trời qua trần $Q_{12} = 1368,\text{W}$; tổng dòng nhiệt bao che $Q_1 = 7764{,}4,\text{W}$ ($7{,}764,\text{kW}$). Dòng nhiệt do sản phẩm tỏa ra $Q_2$ được tính từ lưu lượng hàng nhập $M_t = 4{,}11,\text{t}/\text{ngày đêm}$ và nhiệt bao bì carton. Dòng nhiệt vận hành $Q_4$ gồm nhiệt đèn chiếu sáng ($Q_{41} = 192,\text{W}$), nhiệt người vận hành ($Q_{42}$), nhiệt động cơ quạt ($Q_{43}$) và nhiệt mở cửa ($Q_{44} = 1280,\text{W}$). Phụ tải nhiệt yêu cầu của máy nén xác định được là $Q_0 = 37{,}009,\text{kW}$.
  • Tính toán chu trình và chọn thiết bị: Chọn môi chất $\text{NH}3$, nhiệt độ sôi $t_0 = -8^\circ\text{C}$ ($p_0 = 3{,}158,\text{bar}$), nhiệt độ ngưng tụ $t_k = 40^\circ\text{C}$ ($p_k = 15{,}559,\text{bar}$), nhiệt độ quá lạnh $t{ql} = 38^\circ\text{C}$, nhiệt độ hơi hút $t_h = -3^\circ\text{C}$. Năng suất lạnh riêng $q_0 = 185{,}6,\text{kJ}/\text{kg}$, công nén riêng $l = 222{,}9,\text{kJ}/\text{kg}$, hệ số làm lạnh $\varepsilon = 0{,}833$. Lưu lượng môi chất thực tế $m_{tt} = 0{,}2056,\text{kg}/\text{s}$. Tác giả chọn 2 máy nén MYCOM N8WA ($V_{ltmn} = 374{,}2,\text{m}^3/\text{h}$), 2 tháp ngưng GDN-320 hãng GRAND ($Q_k = 267{,}698,\text{kW}$), 2 dàn lạnh MODINE CTE 502E6 (mỗi dàn $18{,}1,\text{kW}$), van tiết lưu tiết diện $7{,}77,\text{mm}^2$, bình tách dầu đường kính $42,\text{mm}$ và bình tách lỏng O&F FA2-225 đường kính $67,\text{mm}$.

Chương 4: Mô hình hóa hệ thống BMS kho lạnh

Chương này mô tả toàn bộ quá trình hiện thực hóa mô hình BMS thực nghiệm:

  • Lập sơ đồ nguyên lý hoạt động 2 chế độ (AUTO và MAN), sơ đồ kết nối liên tầng giữa máy tính, BCU, DDC-C46 và biến tần LS iG5A.
  • Thuyết minh thông số kỹ thuật các linh kiện phần cứng: bộ DDC-C46, bộ điều khiển trung tâm BCU, biến tần LS iG5A, cảm biến nhiệt độ PT100, cảm biến độ ẩm AMT1001, các khí cụ điện đóng cắt (CB, relay trung gian 24VDC, contactor).
  • Thiết kế bản vẽ bố trí không gian thiết bị trong tủ điện công nghiệp và bản vẽ sơ đồ đấu nối dây 3 trang chi tiết.
  • Trình bày quy trình cài đặt tham số biến tần LS iG5A (các hàm drv, Frq), cấu hình gán cổng vào/ra (AI, AO, DO) thông qua phần mềm DDC Configurator, cấu hình bảng địa chỉ điểm dữ liệu (Points list) trên BCU và thiết kế giao diện vận hành đồ họa SCADA/BMS trên phần mềm Control BMS Software.

Chương 5: Kết quả vận hành hệ thống

Chương 5 ghi lại kết quả thử nghiệm mô hình thực tế. Hệ thống đáp ứng tốt các kịch bản vận hành:

  • Ở chế độ AUTO: Khi nhiệt độ đo được từ cảm biến PT100 vượt quá giá trị ngưỡng đặt (Setpoint), DDC-C46 thực hiện xuất tín hiệu điện áp analog tương ứng để điều khiển biến tần tăng tốc động cơ, đồng thời hiển thị trạng thái cảnh báo trên màn hình Control BMS. Ngược lại, khi nhiệt độ nằm dưới ngưỡng, hệ thống tự động giảm tốc độ động cơ hoặc ngắt mạch để tiết kiệm năng lượng.
  • Ở chế độ MAN: Mô hình cho phép người dùng kích chạy/dừng động cơ và hiệu chỉnh dải tần số biến tần trực tiếp thông qua nút ấn và biến trở trên cánh tủ.
  • Phần mềm giám sát Control BMS Software hiển thị chính xác các điểm đo thời gian thực, ghi nhận sự thay đổi trạng thái thiết bị và cập nhật phản hồi từ bộ điều khiển BCU qua mạng.

Chương 6: Kết luận và phương hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các công việc đã hoàn thành: tính toán đầy đủ các thông số nhiệt động của kho lạnh 100 tấn, lựa chọn thiết bị công nghiệp phù hợp, thiết kế và thi công hoàn chỉnh mô hình tủ điện BMS vận hành ổn định. Đồng thời, tác giả đề xuất các hướng phát triển tiếp theo nhằm nâng cấp hệ thống khi có điều kiện ứng dụng thực tế.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể với dữ liệu định lượng rõ ràng:

  • Kết quả tính toán thiết kế kho lạnh 100 tấn:
    • Xác lập đầy đủ kích thước hình học kho: diện tích $160,\text{m}^2$ ($16,\text{m} \times 10,\text{m} \times 3{,}5,\text{m}$), diện tích chất tải $125,\text{m}^2$.
    • Tính toán chính xác các tải nhiệt thành phần: tổn thất nhiệt kết cấu bao che $Q_1 = 7{,}764,\text{kW}$ (gồm $Q_{11} = 6396{,}4,\text{W}$ và bức xạ trần $Q_{12} = 1368,\text{W}$); năng suất lạnh yêu cầu của máy nén $Q_0 = 37{,}009,\text{kW}$; phụ tải nhiệt thiết bị ngưng tụ $Q_k = 267{,}698,\text{kW}$.
    • Lựa chọn cấu hình thiết bị cơ điện đồng bộ: 2 máy nén MYCOM N8WA (1 chính, 1 dự phòng, công suất điện động cơ $77{,}906,\text{kW}$); 2 tháp ngưng giải nhiệt GRAND GDN-320; 2 dàn lạnh MODINE CTE 502E6 ($18{,}1,\text{kW}$/dàn); van tiết lưu diện tích $7{,}77,\text{mm}^2$; bình tách dầu $\phi 42,\text{mm}$ và bình tách lỏng O&F FA2-225 $\phi 67,\text{mm}$.
  • Kết quả chế tạo và thử nghiệm mô hình BMS:
    • Thi công hoàn thiện tủ điện điều khiển 3 hàng thiết bị đảm bảo tiêu chuẩn thẩm mỹ và an toàn điện.
    • Thiết lập thành công mạng truyền thông công nghiệp Modbus RTU RS485 giữa DDC-C46 và BCU; kết nối máy tính trạm qua giao thức mạng phục vụ giao diện Web.
    • Cấu hình điều khiển thành công biến tần LS iG5A qua tín hiệu điện áp tuyến tính từ DDC-C46, đáp ứng nhanh theo sự biến thiên của nhiệt độ đo từ PT100.
  • Đóng góp của đồ án:
    • Kết hợp liên ngành giữa kỹ thuật nhiệt lạnh công nghiệp và kỹ thuật điều khiển tự động hóa tòa nhà (BMS).
    • Cung cấp tài liệu thiết kế hoàn chỉnh từ tính toán lý thuyết nhiệt động lực học đến sơ đồ đấu nối mạch điện, cấu hình tham số phần cứng và xây dựng giao diện điều khiển thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được chỉ ra trực tiếp từ nội dung và phạm vi nghiên cứu của văn bản:

  • Do giới hạn về mặt kinh phí, mô hình thực nghiệm chưa thể tích hợp tải lạnh công suất thực tế (máy nén lạnh, dàn ngưng, van tiết lưu thật) mà chỉ dừng lại ở việc mô phỏng điều khiển một động cơ thông qua biến tần LS iG5A.
  • Số lượng cảm biến thu thập trên mô hình thực nghiệm còn khiêm tốn (chỉ bao gồm 1 cảm biến nhiệt độ PT100 và 1 cảm biến độ ẩm AMT1001), chưa phản ánh hết sự phân bố trường nhiệt độ và độ ẩm đa điểm trong không gian một kho lạnh lớn.
  • Hệ thống chưa kết nối liên động mở rộng với hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động hoặc các hệ thống kiểm soát an ninh tòa nhà theo đúng tiềm năng của bộ điều khiển BCU.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Mở rộng mô hình điều khiển thực nghiệm trên cụm máy nén - dàn lạnh thực tế quy mô nhỏ.
  • Bổ sung nhiều điểm đo cảm biến nhiệt độ, áp suất ga hút/đẩy và lưu lượng kế để kiểm soát toàn diện chu trình lạnh.
  • Ứng dụng tính năng cảnh báo qua module SIM (gọi điện, gửi tin nhắn SMS khi xảy ra lỗi) và xây dựng thuật toán điều khiển tối ưu hóa tiêu thụ điện năng theo biểu giá giờ cao điểm/thấp điểm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử, Tự động hóa: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình thiết kế, lập trình cấu hình cho bộ điều khiển DDC-C46, bộ điều khiển trung tâm BCU và kỹ thuật ghép nối truyền thông Modbus RTU RS485 với biến tần LS iG5A.
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt, Điện lạnh (HVAC-R): Tham khảo toàn bộ quy trình và công thức tính toán tải nhiệt kho lạnh bảo quản thực phẩm, cách tra cứu đồ thị nhiệt động môi chất $\text{NH}_3$, và phương pháp tính chọn các thiết bị phụ (bình tách dầu, bình tách lỏng, van tiết lưu).
  • Kỹ sư vận hành và tích hợp hệ thống: Bản vẽ bố trí tủ điện, sơ đồ nguyên lý đấu dây 3 trang và quy trình tạo Point điều khiển trên phần mềm Control BMS Software là tài liệu hướng dẫn trực quan phục vụ công tác lắp đặt và tích hợp hệ thống BMS trong các công trình thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Môi chất lạnh được lựa chọn trong thiết kế kho lạnh của đồ án là gì và vì sao tác giả chọn chu trình nén 1 cấp?
Tác giả lựa chọn môi chất làm lạnh là Amoniac ($\text{NH}_3$). Dựa trên các thông số nhiệt độ tính toán (nhiệt độ sôi $t_0 = -8^\circ\text{C}$, áp suất bay hơi $p_0 = 3{,}158,\text{bar}$; nhiệt độ ngưng tụ $t_k = 40^\circ\text{C}$, áp suất ngưng tụ tương ứng), tỉ số nén của hệ thống tính được là $p_k / p_0 = 4{,}66$. Do tỉ số nén nhỏ hơn 9, chu trình nén một cấp được lựa chọn để đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả vận hành.

2. Kích thước xây dựng và phụ tải nhiệt của kho lạnh 100 tấn được tính ra là bao nhiêu?
Kho lạnh có kích thước xây dựng phủ bì là dài $16,\text{m}$, rộng $10,\text{m}$, cao $3{,}5,\text{m}$, tương đương diện tích xây dựng $160,\text{m}^2$ (diện tích tính toán lý thuyết là $156{,}25,\text{m}^2$). Tổng tải nhiệt cần đáp ứng của hệ thống máy nén $Q_0$ là $37{,}009,\text{kW}$, trong đó tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che $Q_1$ là $7{,}764,\text{kW}$ (bao gồm $6396{,}4,\text{W}$ do chênh lệch nhiệt độ và $1368,\text{W}$ do bức xạ mặt trời qua trần).

3. Mã hiệu các thiết bị cơ điện chính được lựa chọn cho kho lạnh là gì?
Hệ thống sử dụng:

  • 02 máy nén pít-tông MYCOM ký hiệu N8WA (thể tích quét lý thuyết $374{,}2,\text{m}^3/\text{h}$, công suất điện $77{,}9,\text{kW}$).
  • 02 tháp ngưng giải nhiệt nước tuần hoàn GRAND GDN-320 (nhiệt tải $267{,}698,\text{kW}$).
  • 02 dàn bay hơi MODINE mã CTE 502E6 (công suất lạnh mỗi dàn $18{,}1,\text{kW}$).
  • 01 bình tách lỏng O&F FA2-225 (đường kính ống nối $67,\text{mm}$).

4. Mô hình BMS thực nghiệm sử dụng những thiết bị điều khiển và cảm biến nào?
Mô hình sử dụng bộ điều khiển trung tâm BCU (tích hợp phần mềm Control BMS Software và module SIM cảnh báo), bộ điều khiển DDC-C46 tích hợp đồng hồ RTC, biến tần LS iG5A điều khiển động cơ 3 pha, 01 cảm biến nhiệt độ RTD PT100 (kèm bộ chuyển đổi sang tín hiệu tương tự) và 01 cảm biến độ ẩm AMT1001 ngõ ra điện áp.

5. Hệ thống BMS điều khiển biến tần và động cơ quạt ở chế độ AUTO theo nguyên lý nào?
Tín hiệu nhiệt độ từ cảm biến PT100 được truyền về DDC-C46. Bộ điều khiển so sánh giá trị này với giá trị ngưỡng cài đặt (Setpoint). Dựa trên độ lệch, DDC-C46 xuất tín hiệu điện áp tương tự (Analog Output) tương ứng đến đầu vào điều khiển của biến tần LS iG5A để điều chỉnh tần số nguồn cấp, qua đó tăng hoặc giảm tốc độ quay của động cơ theo tải nhiệt thực tế.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng BMS trong điều khiển, giám sát, thiết kế kho lạnh" đã hoàn thành toàn diện việc tính toán thiết kế kỹ thuật kho lạnh 100 tấn thịt bò sử dụng môi chất $\text{NH}_3$ đặt tại TP. Hồ Chí Minh và xây dựng thành công mô hình điều khiển giám sát BMS ở quy mô thực nghiệm. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của giải pháp tích hợp bộ điều khiển DDC-C46, bộ điều khiển trung tâm BCU cùng biến tần LS iG5A trong việc tự động hóa điều chỉnh tốc độ động cơ theo thông số môi trường thời gian thực. Mặc dù còn hạn chế về quy mô thử nghiệm do điều kiện kinh phí, đề tài cung cấp một cơ sở kỹ thuật chi tiết, có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho lĩnh vực tự động hóa quản lý năng lượng kho lạnh công nghiệp.