Hệ thống tự động hóa lưu kho và xuất kho: Nghiên cứu & Thiết kế

Tự động hóa lưu kho và xuất kho là gì? Tìm hiểu về lợi ích, quy trình và ứng dụng của hệ thống tự động hóa trong quản lý kho hàng hiện đại.

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Phương pháp thực hiện

1.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

1.4. Giới hạn đề tài

1.5. Dự kiến kết quả đạt được

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG LƯU KHO

2.1. Nguyên lý làm việc và cấu trúc hệ thống lưu kho

2.1.1. Nguyên lý làm việc

2.1.2. Cấu trúc hệ thống

2.2. Các thành phần cơ bản của hệ thống lưu kho

2.3. Bộ điều khiển PLC

2.3.1. Giới thiệu chung

2.3.2. Nguyên lý hoạt động

2.3.3. Cấu trúc của bộ điều khiển PLC

2.3.4. Phần mềm điều khiển

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN GIẢI PHÁP

3.1. Phân tích và lựa chọn giải pháp thiết kế cơ khí

3.1.1. Robot vận chuyển hàng

3.2. Phân tích và lựa chọn giải pháp truyền động cơ khí

3.3. Phân tích và lựa chọn giải pháp truyền động điện

3.4. Phân tích và lựa chọn giải pháp cảm biến

3.5. Phân tích và lựa chọn giải pháp điều khiển

3.6. Giải pháp phần mềm lập trình và mô phỏng

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG LƯU KHO

4.1. Thiết kế thành phần cơ khí

4.1.1. Robot vận chuyển hàng hóa

4.1.2. Cơ cấu truyền động

4.2. Tính toán và lựa chọn các thành phần hệ thống

4.2.1. Tính toán độ bền vitme

4.2.2. Tính toán công suất động cơ

4.2.3. Lựa chọn các thành phần hệ thống

4.3. Thiết kế hệ thống điều khiển

4.3.1. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển

4.3.2. Sơ đồ đi dây hệ thống điều khiển

4.3.4. Bảng cấp xung cho động cơ

4.3.5. Phần mềm mô phỏng Factory IO

4.3.6. Phần mềm Tia Portal

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Hạn chế và phương pháp giải quyết

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tự động hóa kho hàng Tổng quan và lợi ích vượt trội 55 ký tự

Hiện nay, tự động hóa kho hàng đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành logistics và sản xuất. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là robot tự hành (AGV), hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS), đã tạo ra những giải pháp đột phá, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Các giải pháp tự động hóa kho không chỉ đơn thuần là thay thế con người bằng máy móc, mà còn là sự tích hợp của nhiều công nghệ tiên tiến như phần mềm quản lý kho tự động, giải pháp RFID, barcode, AI, và IoT. Việc áp dụng thành công tự động hóa kho hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự đầu tư bài bản về hạ tầng, công nghệ và nhân lực, đồng thời phải có chiến lược rõ ràng để tận dụng tối đa những lợi ích mà nó mang lại. Theo một báo cáo của Roodbergen, K.A., hiện có hơn 500 bài báo cáo khoa học chuyên sâu về hệ thống tự động hóa lưu/xuất kho được công bố, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của giới học thuật và doanh nghiệp đối với lĩnh vực này.

1.1. Lịch sử phát triển và các cột mốc quan trọng của tự động hóa

Lịch sử tự động hóa kho hàng bắt đầu từ những năm 1960 với các hệ thống đơn giản dùng để kiểm tra và bốc xếp hàng hóa. Đến thập niên 1970 và 1980, các hệ thống này trở nên phổ biến hơn, tập trung vào việc giảm hư hại sản phẩm, tiết kiệm diện tích kho và kiểm soát hàng hóa. Theo thời gian, các hệ thống lưu kho tự động đã phát triển mạnh mẽ, trở thành sản phẩm của cơ điện tử (mechatronics) và phân phối hệ thống sản xuất thông minh. Sự phát triển này góp phần quan trọng vào việc xây dựng hệ thống sản xuất "Just in Time". Các công ty hàng đầu như Daifuku, Dematic Corp, và FKI Logistex đã đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu và chế tạo các hệ thống tự động hóa lưu kho và xuất kho.

1.2. Các loại hình kho tự động phổ biến hiện nay Ưu và nhược điểm

Hiện nay có nhiều loại hình kho tự động, mỗi loại phù hợp với các nhu cầu và quy mô khác nhau. Hệ thống kho tự động cho các kiện hàng đồng hạng (Unit load AS/RS) thích hợp cho các kiện hàng có cùng tải trọng hoặc kích cỡ. Hệ thống kho tự động dành cho tải nhỏ (Mini Load AS/RS) phù hợp với không gian hạn chế và các sản phẩm nhỏ như chi tiết máy. Hệ thống lưu/xuất kho tự động có người vận hành (Man-on-board AS/RS) kết hợp giữa tự động hóa và lao động thủ công. Cuối cùng, kho chiều sâu (Deep-Lane AS/RS) tối ưu hóa không gian lưu trữ bằng cách tăng chiều sâu của kho. Mỗi loại hình có ưu và nhược điểm riêng, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn giải pháp tự động hóa kho phù hợp.

II. Thách thức tự động hóa kho Chi phí tích hợp và rủi ro 59 ký tự

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai tự động hóa kho cũng đối mặt với không ít thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể rất lớn, bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, chi phí lắp đặt và chi phí đào tạo nhân lực. Quá trình tích hợp hệ thống kho thông minh với các hệ thống hiện có của doanh nghiệp (như ERP, CRM) cũng có thể gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và nhà cung cấp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần phải đối mặt với các rủi ro tiềm ẩn như sự cố kỹ thuật, lỗi phần mềm, và các vấn đề liên quan đến an ninh mạng. Việc quản lý quản lý tồn kho tự động một cách hiệu quả cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình và công cụ phù hợp.

2.1. Phân tích chi phí đầu tư và ROI của các dự án tự động hóa kho

Việc phân tích chi phí và lợi nhuận (ROI) là rất quan trọng trước khi triển khai dự án tự động hóa kho hàng. Các chi phí cần xem xét bao gồm chi phí thiết bị, lắp đặt, phần mềm, đào tạo và bảo trì. Lợi ích có thể bao gồm giảm chi phí nhân công, tăng năng suất, giảm sai sót và cải thiện quản lý tồn kho. ROI sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án, đồng thời đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.

2.2. Vấn đề tích hợp hệ thống và đảm bảo an ninh trong kho tự động

Việc tích hợp hệ thống quản lý kho tự động (WMS) với các hệ thống hiện có như ERP và CRM là một thách thức lớn. Đảm bảo sự tương thích và trao đổi dữ liệu suôn sẻ giữa các hệ thống là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối đa. Bên cạnh đó, an ninh mạng cũng là một mối quan tâm lớn, đặc biệt khi kho hàng sử dụng các thiết bị kết nối IoT. Doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

2.3. Rủi ro vận hành và bảo trì Giải pháp phòng ngừa và ứng phó

Các hệ thống kho tự động có thể gặp phải các rủi ro vận hành như sự cố kỹ thuật, lỗi phần mềm và gián đoạn hoạt động. Doanh nghiệp cần có kế hoạch bảo trì định kỳ và dự phòng để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Đào tạo nhân viên về cách xử lý các tình huống khẩn cấp và có sẵn các chuyên gia kỹ thuật để hỗ trợ cũng rất quan trọng.

III. Giải pháp lưu kho tự động AS RS AGV và robot picking 58 ký tự

Để giải quyết các thách thức và tận dụng tối đa lợi ích của tự động hóa kho hàng, nhiều giải pháp lưu kho tự động đã được phát triển. Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS) giúp tối ưu hóa không gian kho, tăng tốc độ lưu kho tự độngxuất kho tự động. Robot tự hành (AGV) vận chuyển hàng hóa một cách linh hoạt và hiệu quả trong kho. Robot picking giúp tự động hóa quá trình chọn hàng, giảm sai sót và tăng năng suất. Các giải pháp này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp.

3.1. Tìm hiểu chi tiết về hệ thống AS RS và ứng dụng thực tiễn

Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS) là một giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa không gian kho và tăng tốc độ lưu trữ và truy xuất. AS/RS sử dụng các thiết bị tự động như cần cẩu và xe nâng để di chuyển hàng hóa đến và đi từ các vị trí lưu trữ. Hệ thống này đặc biệt phù hợp với các kho hàng có mật độ lưu trữ cao và yêu cầu tốc độ xử lý nhanh. Ứng dụng thực tế của AS/RS bao gồm các kho hàng trong ngành sản xuất, phân phối và thương mại điện tử.

3.2. Ứng dụng robot tự hành AGV trong vận chuyển và quản lý kho

Robot tự hành (AGV) là các phương tiện tự động di chuyển trong kho mà không cần sự can thiệp của con người. AGV có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa giữa các khu vực khác nhau trong kho, chẳng hạn như từ khu vực nhận hàng đến khu vực lưu trữ, hoặc từ khu vực lưu trữ đến khu vực xuất hàng. AGV có thể được điều khiển bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm điều hướng bằng laser, điều hướng bằng từ tính và điều hướng bằng thị giác máy tính. Việc sử dụng AGV giúp giảm chi phí nhân công, tăng tính an toàn và cải thiện hiệu quả vận chuyển.

3.3. Robot picking Giải pháp tự động hóa quy trình chọn hàng tối ưu

Picking tự động là một quy trình quan trọng trong kho hàng, và robot picking đang trở thành một giải pháp phổ biến để tự động hóa quy trình này. Robot picking sử dụng các cảm biến và thuật toán thị giác máy tính để nhận dạng và lấy hàng hóa từ các vị trí lưu trữ. Việc sử dụng robot picking giúp giảm sai sót, tăng năng suất và giảm chi phí nhân công. Ứng dụng thực tế của robot picking bao gồm các kho hàng trong ngành thương mại điện tử, nơi yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao trong quá trình chọn hàng.

IV. Phần mềm quản lý kho WMS tối ưu và điều khiển kho 55 ký tự

Một yếu tố quan trọng trong tự động hóa khophần mềm quản lý kho (WMS). WMS giúp doanh nghiệp quản lý quản lý tồn kho tự động, theo dõi vị trí hàng hóa, điều phối hoạt động của các thiết bị tự động và tối ưu hóa quy trình lưu khoxuất kho. Một WMS hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng năng suất và cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Việc lựa chọn phần mềm quản lý kho tự động phù hợp là rất quan trọng, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như quy mô kho, loại hình hàng hóa và các yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

4.1. Vai trò của WMS trong quản lý tồn kho và điều phối hoạt động kho

Hệ thống quản lý kho (WMS) đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý tồn kho tự động và điều phối hoạt động kho. WMS cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và số lượng hàng hóa trong kho, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chính xác về việc lưu khoxuất kho. WMS cũng giúp tối ưu hóa quy trình làm việc của nhân viên và thiết bị, đảm bảo hoạt động kho diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả.

4.2. Các tính năng chính của phần mềm WMS Từ nhập kho đến xuất kho

Các tính năng chính của phần mềm quản lý kho tự động (WMS) bao gồm quản lý nhập kho, quản lý lưu kho, quản lý xuất kho, quản lý tồn kho, quản lý đơn hàng, quản lý vận chuyển và báo cáo. Quản lý nhập kho giúp theo dõi và xác nhận hàng hóa khi nhập kho. Quản lý lưu kho giúp tối ưu hóa vị trí lưu trữ và theo dõi vị trí hàng hóa. Quản lý xuất kho giúp điều phối quá trình chọn hàng và đóng gói. Quản lý tồn kho giúp theo dõi số lượng hàng hóa trong kho và đưa ra các cảnh báo khi hàng hóa sắp hết hạn hoặc đạt đến mức tồn kho tối thiểu. Quản lý đơn hàng giúp xử lý đơn hàng và lập kế hoạch vận chuyển. Cuối cùng, báo cáo giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả hoạt động kho và đưa ra các quyết định cải tiến.

4.3. Tích hợp WMS với các hệ thống khác ERP CRM Lợi ích và thách thức

Việc tích hợp hệ thống quản lý kho tự động (WMS) với các hệ thống khác như ERP và CRM mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện khả năng chia sẻ thông tin, tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể. Tuy nhiên, quá trình tích hợp cũng có thể gặp nhiều thách thức, bao gồm đảm bảo sự tương thích giữa các hệ thống, giải quyết các vấn đề liên quan đến dữ liệu và đào tạo nhân viên.

V. Ứng dụng AI và IoT trong kho Tối ưu hóa dự đoán 56 ký tự

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) đang mở ra những cơ hội mới cho việc tối ưu hóa quy trình kho. Giải pháp AI trong kho có thể giúp dự đoán nhu cầu, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Giải pháp IoT trong kho cho phép theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa, cũng như giám sát hoạt động của các thiết bị tự động. Việc kết hợp AI và IoT có thể giúp doanh nghiệp tạo ra một kho thông minh thực sự, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí.

5.1. Ứng dụng AI trong dự đoán nhu cầu và tối ưu hóa lộ trình kho

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu lịch sử và dự đoán nhu cầu trong tương lai, giúp doanh nghiệp lên kế hoạch lưu khoxuất kho một cách hiệu quả. AI cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình vận chuyển trong kho, giảm thiểu thời gian di chuyển và tiết kiệm chi phí.

5.2. IoT và khả năng theo dõi hàng hóa thời gian thực trong kho hàng

IoT cho phép theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa thời gian thực trong kho hàng. Các cảm biến IoT có thể được gắn vào hàng hóa để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và các thông số khác. Thông tin này có thể được sử dụng để đảm bảo chất lượng hàng hóa và ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn.

5.3. Giám sát hoạt động thiết bị tự động bằng IoT và phân tích dữ liệu

IoT có thể được sử dụng để giám sát hoạt động của các thiết bị tự động trong kho, chẳng hạn như robot tự hành (AGV)hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS). Các cảm biến IoT có thể thu thập dữ liệu về hiệu suất, trạng thái và vị trí của các thiết bị này. Thông tin này có thể được sử dụng để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, lên kế hoạch bảo trì và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

VI. Tương lai tự động hóa kho Kho 4

Tự động hóa kho đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ, hướng tới Kho hàng 4.0chuỗi cung ứng thông minh. Các công nghệ mới như digital transformation trong kho vận, blockchain, và robot cộng tác (cobots) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của ngành logistics. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt các xu hướng mới, đầu tư vào công nghệ và nhân lực, để tận dụng tối đa những lợi ích mà tự động hóa kho mang lại.

6.1. Xu hướng Digital transformation và kho hàng 4.0 trong tương lai

Digital transformation trong kho vận là một xu hướng quan trọng, bao gồm việc áp dụng các công nghệ kỹ thuật số để cải thiện hiệu quả hoạt động kho. Kho hàng 4.0 là một khái niệm rộng hơn, bao gồm việc tích hợp các công nghệ như AI, IoT, robot và blockchain để tạo ra một hệ thống kho thông minh, linh hoạt và có khả năng tự động điều chỉnh.

6.2. Blockchain và ứng dụng trong quản lý chuỗi cung ứng thông minh

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán, cho phép theo dõi và xác minh các giao dịch một cách an toàn và minh bạch. Blockchain có thể được sử dụng để quản lý chuỗi cung ứng thông minh, giúp cải thiện khả năng theo dõi hàng hóa, giảm thiểu gian lận và tăng cường sự tin tưởng giữa các đối tác.

6.3. Robot cộng tác Cobots Sự kết hợp giữa con người và máy móc

Robot cộng tác (cobots) là các robot được thiết kế để làm việc cùng với con người một cách an toàn và hiệu quả. Cobots có thể được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm, giúp giải phóng nhân viên để tập trung vào các công việc phức tạp hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung về hệ thống lưu kho tự động - Chương 2: Cơ sở lý thuyết của hệ thống lưu kho tự động - Chương 3: Phân tích và lựa chọn giải pháp cho hệ thống lưu kho tự động - Chương 4: Tính toán và thiết kế hệ thống lưu kho tự động - Chương 5: Kết quả đạt được và đánh giá Nội dung nghiên cứu đề tài này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn t ổng quan nhất về mô hình lưu kho tự động trên thực tế có cấu t ạo và ho ạt động như thế nào, cũng như vai trò và ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp hiện nay. Trên cơ sở đó có thể tính toán và thiết kế được mô hình hệ thống t ự động lưu và xuất kho cho đề tài, ứng dụng vào thực tế là phục vụ cho đối tượng kho thành phẩm công nghiệp.3 Phương pháp thực hiện 1.1 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết + Tìm hiểu qua sách vở, tài liệu trên các diễn đàn. + Tìm hiểu về các bài toán, mô hình hóa giúp cho việc tính toán và chọn các trang thiết bị điện và cơ khí. + Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về các loại động cơ, hệ thống cảm biến, bộ điều khiển điển hình trong điều khiển một hệ thống lưu kho tự động.

+ Tìm hiểu về cơ sở lý thuyết, ứng dụng, viết chương trình điều khiển lưu kho cho bộ điều khiển PLC.2 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm + Nghiên cứu hệ thống lưu kho tự động trên thực tế hoặc các mô hình của đề tài trước. + Sử dụng phần mềm TIA Portal (SIMATIC STEP 7 & WinCC) và Factory IO làm công cụ để mô phỏng hệ thống. + Sử dụng phần mềm Solidworks để thiết kế và mô phỏng hệ thống cơ khí.4 Giới hạn đề tài - Đối tượng nghiên cứu: + Bộ điều khiển trung tâm: PLC Siemens S7 - 1200. + Phần mềm TIA Portal (SIMATIC STEP 7 & WinCC) và Factory IO.

+ Các cơ cấu chấp hành: DC Step17PM - K142, bộ truyền động vitme đai ố c, cảm biến tiệm cận, công tắc hành trình KW7 - 0CG. + Các module: Driver TB - 6600 điều khiển động cơ bước. 3 + Nguồn cấp điện cho hệ thống 24V. - Phạm vi nghiên cứu: + Thiết kế cơ khí và hệ thống điều khiển.

+ Xây dựng giải thuật và chương trình điều khiển. + Thiết kế giao diện điều khiển và giám sát trên Wincc cho hệ thống. + Lập trình trên PLC điều khiển mô hình lưu kho tự động. + Ứng dụng phần mềm Factory IO để mô phỏng hệ thống.5 Dự kiến kết quả đạt được Qua quá trình thực hiện nghiên cứu về đề tài này, nhóm dự kiến những kết quả có thể đạt được như sau: + Phân tích, lựa chọn được phương án và giải pháp phù hợp cho hệ thống lưu kho.

+ Thiết kế được hệ thống tự động hóa nhập, lưu và xuất kho phù hợp với điều kiện thực tế. + Mô phỏng 3D được hoạt động của hệ thống lưu kho. 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG LƯU KHO 2.1 Nguyên lý làm việc và cấu trúc hệ thống lưu kho 2.1 Nguyên lý làm việc  Khái ni ệm về hệ thống lưu kho Đầu tiên, chúng ta cần phải biết được hệ thống lưu kho tự động là gì? Đây là hệ thống nhà kho thông minh, nơi lưu trữ hàng hóa tự động hay còn gọi là hệ thống AS/RS (Automated Storage and Retrieval System) là hệ thống quản lý xuất nhập hàng hoá t ự động với sự phối hợp các k ỹ thuật cao về cơ khí, tự động hoá và công nghệ thông tin. Hệ thống này được sử dụng phổ biến trong các kho hàng và trung tâm phân phối có mật độ lưu chuyển lớn với nhiều ràng buộc về quản lý hàng.

 Nguyên lý làm vi ệc của hệ thống lưu kho Các hệ thống nhà kho hiện nay thường hoạt động theo kiểu tự động hoặc bán tự động, nhưng nhìn chung thì đều có nguyên lý làm việc giống nhau. Khi nhập hàng, hàng hóa sẽ được đưa vào khu vực nhập hàng nhờ hệ thống vận chuyển. Khi hàng hóa đến vị trí lấy hàng, hệ thống Robot sẽ lấy hàng rồi vận chuyển vào vị trí trống trong khu lưu trữ. Khi xuất hàng, hàng hóa sẽ được hệ thống Robot đưa ra từ khu lưu trữ đến khu xuất hàng, sau đó hàng hóa sẽ được vận chuyển ra ngoài nhờ hệ thống vận chuyển.2 Cấu trúc hệ thống Hệ thống lưu kho tự động tùy theo yêu cầu công nghệ của mỗi nhà kho nên sẽ có cấu trúc khác nhau.

Các kiểu nhà kho hiện nay có thể kể đến như:  Hệ thống lưu kho tự động cho các ki ện hàng đồng hạng: Loại kho này thiết kế cho các kiện hàng cùng hàng tải trọng (unit load), hoặc cùng hạng kích cỡ, ví dụ đựng trong các thùng hàng chu ẩn hóa, hoặc cùng kiểu bốc xếp. Trong trường hợp thao tác với các kiện hàng đồng hạng bộ phận công gắp của Robot S/R có thể thiết kế chuyên dụng, ví dụ cùng cơ cấu kẹp cơ khí hoặc bàn kẹp chân không, bàn k ẹp từ tính. Đồng thời kết cấu cũng được tính toán cho một hạng mức trọng tải hoặc kích cỡ. Hệ thống lưu kho tự động này thường được thiết k ế đi kèm với một hệ thống băng truyền và thường được sử dụng trong kho hàng các xí nghiệp, trong các kho chứa ôtô.1 Unit load AS/RS  Hệ thống lưu kho tự động dành cho tải nhỏ: Là hệ thống Mini Load AS/RS thiết kế cho trường hợp các kiện hàng trọng tải nhỏ.

Hệ thống kho AS/RS này thích hợp với cơ sở không có mặt bằng rộng, các sản phẩm thường là các chi tiết máy, các dụng cụ. và thường được đựng trong các thùng chứa, các ngăn kéo. Các xí nghiệp, các cơ sở dịch vụ lại hay sử dụng các loại hệ thống kho này.2 Hệ thống AS/RS tải nhỏ (Mini Load AS/RS) 6  Hệ thống lưu/xuất kho tự động có người vận hành (Man-on-boaed AS/RS): Là hệ thống kho bán tự động, t ức là có sự tham gia trực tiếp của người vận hành ở một công đoạn nào đó, ví dụ có người đứng trên thang máy để xếp, nhặt hàng như trên hình. Hệ thống này thích hợp với những loại mặt hàng dạng các chi ti ết máy để rời.

Hệ thống có sức chứa, kích thước và tải trọng nhỏ. Nhưng có thể thích hợp với các xí nghiệp vừa và nhỏ.3 Kho bán tự động (xếp nhặt hàng bằng tay)  Kho chi ều sâu (Deep-Lane AS/RS): Hệ thống tự động AS/RS tuyến sâu (deep-lane) chỉ có đặc điểm khác là chiều sâu của kho tương đối lớn nên cất giữ được nhiều khoang hàng hơn.4 Kho AS/RS tuyến sâu 7 2.2 Các thành phần cơ bản của hệ thống lưu kho Cấu trúc cơ bản của một nhà kho tự động bao gồm nhiều hành lang, dọc theo mỗi hành lang có một Robot vận chuyển tự động. Hai bên hành lang là các khoang chứa hàng. Đầu mỗi hàng lang là tr ạm nhập xuất hàng hóa.

Các trạm này liên hệ với nhau theo hệ thống băng chuyền. Khung ngăn Các pallet hoặc kiện Robot Trạm xuất – nhập Hình 2.5 Cấu trúc cơ bản của hệ thống lưu kho  Hệ thống vận chuyển Hệ thống vận chuyển trong kho rất đa dạng, tùy theo yêu cầu công nghệ, về hàng hóa, hình thức xuất nhập. Mà có những phương thức vận chuyển hàng trong kho tương ứng. Hiện nay, hệ thống vận chuyển trong kho tự động ở các nước đã có áp dụng như: băng tải, robot, xe tự hành, máy nâng, máy xếp dỡ.

Hệ thống băng tải được sử dụng như một giải pháp tối ưu cho kho tự động của các siêu thị, các công ty dược. Băng tải ở những môi trường này có nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa t ừ kho đến nơi giao hàng cho khách. Băng tải có r ất nhiều loại, mỗi lo ại được dùng để tải một loại vật liệu khác nhau.6 Hệ thống băng truyền  Hệ thống xuất nhập Hệ thống xuất nhập của kho tự động có thể áp dụng nhiều phương thức khác nhau có thể kể đến như dùng nhân công, thẻ từ, tích kê, mã vạch, máy tính, camera. Mã vạch là hình gồm nhiều sọc đứng, rộng và hẹp được in để đại diện cho các mã số dưới dạng máy có thể đọc được.

 Hệ thống lưu trữ Hệ thống lưu trữ là phần không thể thiếu trong kho hàng tự động. Đây là nơi thực hiện nhiệm vụ lữu trữ và quản lý trong kho hàng. Có nhiều hình thức xây dựng nên một hệ thống lưu trữ thông qua các phần mềm quản lý khác nhau. Các phần mềm quản lý kho được dùng phổ biến hiện nay như phần mềm quản lý kho Dms coldstorage, Smartlog.7 Giao diện phần mềm Smartlog 9  Hệ thống điện điều khiển Hệ thống điện điều khiển bao gồm bộ điều khiển trung tâm các lo ại cảm biến, các rơle trung gian.

Hệ thống điện điều khiển có vai trò nhận tín hiệu điều khiển và điều khiển hoạt động của các cơ cấu chấp hành giúp vận hành kho hàng một cách tự động và chính xác.  Hệ thống chấp hành Hệ thống chấp hành bao gồm các động cơ và các cơ cấu cơ khí có vai trò biến đổi, truyền chuyển động, trực tiếp vận chuyển xu ất nhập các loại hàng hóa trong kho.3 Bộ điều khiển PLC 2.1 Giới thiệu chung Bộ điều khiển PLC viết tắt của Programmable Logic Controller là thiết bị điều khiển lập trình cho phép thực hiện linh hoạt các giải pháp điều khiển logic thông qua một ngôn ng ữ lập trình. Người sử dụng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện. Các sự kiện này được kích hoạt tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm.2 Nguyên lý hoạt động Khi thiết bị được kích hoạt trạng thái ON hoặc OFF do thiết bị điều khiển vật lý bên ngoài.

Một bộ điều khiển lập trình sẽ liên tục lặp chương trình vòng lặp do người dùng cài đặt sẵn và chờ các tín hiệu xuất hiện ở ngõ vào và xuất ra các tín hiệu ở ngõ ra. Để khắc phục những nhược điểm của bộ điều khiển dùng dây nối (bộ điều khiển bằng Relay) người ta đã chế tạo ra bộ PLC nhằm mang lại lợi ích như: + Lập trình dể dàng, ngôn ngữ lập trình dễ học. + Gọn nhẹ, dể dàng bảo quản, sửa chữa. + Dung lượng bộ nhớ lớn để có thể chứa được những chương trình phức tạp.

+ Hoàn toàn tin cậy trong môi trường công nghiệp. + Giao tiếp được với các thiết bị thông minh khác như: máy tính, nối mạng, các môi Module mở rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ