Luận văn tự do hóa dịch vụ ngân hàng GATS/WTO - Nguyễn Đức Thụ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng theo GATS/WTO, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế đối ngoại

2012

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng GATS WTO

Tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng trong khuôn khổ GATS/WTO là quá trình giảm bớt hoặc dỡ bỏ các rào cản do Nhà nước áp đặt lên hoạt động cung cấp dịch vụ tài chính – ngân hàng, nhằm thúc đẩy cạnh tranh, nâng cao hiệu quả và hội nhập sâu rộng vào hệ thống tài chính toàn cầu. Theo Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), tự do hóa không đồng nghĩa với việc mở cửa hoàn toàn, mà là cam kết từng bước, có điều kiện và phù hợp với năng lực quản lý của từng quốc gia. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Đức Thụ (2012) nhấn mạnh rằng bản chất của tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng là chuyển vai trò điều tiết từ Nhà nước sang cơ chế thị trường, song vẫn duy trì vai trò giám sát vĩ mô. Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO năm 2007, việc thực hiện cam kết GATS về dịch vụ tài chính – ngân hàng đã tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Các lĩnh vực chính bao gồm: dịch vụ ngân hàng, dịch vụ bảo hiểm, và dịch vụ chứng khoán – đều được liệt kê rõ trong Danh mục Cam kết Cụ thể của Việt Nam. Việc hiểu đúng khái niệm, phạm vi và giới hạn của tự do hóa là nền tảng để xây dựng chính sách phù hợp, tránh rủi ro hệ thống và tận dụng lợi ích từ hội nhập.

1.1. Khái niệm và bản chất của dịch vụ tài chính ngân hàng theo GATS

Theo GATS, dịch vụ tài chính – ngân hàng bao gồm mọi hoạt động mang bản chất tài chính do tổ chức tài chính cung cấp, như cho vay, huy động vốn, thanh toán, bảo hiểm, đầu tư chứng khoán và các dịch vụ liên quan. Hiệp định phân loại rõ ba nhóm: (1) dịch vụ ngân hàng và tài chính khác, (2) dịch vụ bảo hiểm, và (3) dịch vụ chứng khoán. Bản chất của các dịch vụ này là trung gian tài chính – kết nối người tiết kiệm với người đầu tư. GATS không yêu cầu các nước phải tự do hóa toàn diện, mà cho phép áp dụng các biện pháp hạn chế có điều kiện, miễn là minh bạch và không phân biệt đối xử.

1.2. Nội dung cốt lõi của tự do hóa trong khuôn khổ GATS WTO

Nội dung tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng theo GATS bao gồm: dỡ bỏ hạn chế về quyền sở hữu (cho phép tổ chức nước ngoài nắm cổ phần đa số), mở rộng phạm vi hoạt động (cung cấp dịch vụ xuyên biên giới), và giảm can thiệp hành chính vào lãi suất, tỷ giá, hay điều kiện kinh doanh. Tuy nhiên, các nước có quyền áp dụng các biện pháp “an toàn” (prudential measures) để bảo vệ người tiêu dùng và ổn định hệ thống. Việt Nam, khi gia nhập WTO, đã cam kết cho phép ngân hàng nước ngoài mở chi nhánh, cung cấp đầy đủ dịch vụ cho doanh nghiệp, và từng bước nới room sở hữu – nhưng vẫn giữ lại một số hạn chế chiến lược.

II. Thách thức lớn khi tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng tại Việt Nam

Việc tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng trong khuôn khổ GATS/WTO đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho hệ thống tài chính non trẻ của Việt Nam. Theo luận văn của Nguyễn Đức Thụ (2012), thách thức nổi bật nhất là khả năng cạnh tranh yếu của các tổ chức tài chính trong nước trước các tập đoàn tài chính quốc tế có nguồn lực mạnh, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị rủi ro vượt trội. Bên cạnh đó, hệ thống pháp lý chưa đồng bộ, cơ chế giám sát tài chính chưa đủ mạnh, và tính minh bạch trong chính sách còn hạn chế – đều là những điểm yếu có thể dẫn đến rủi ro hệ thống khi mở cửa. Đặc biệt, trong bối cảnh các sản phẩm tài chính phái sinh ngày càng phức tạp, năng lực đánh giá và quản lý rủi ro của cơ quan quản lý Việt Nam còn nhiều bất cập. Nếu không có lộ trình thận trọng và cơ chế phòng vệ phù hợp, tự do hóa có thể dẫn đến tình trạng “chảy máu” thị phần, mất chủ quyền tài chính, hoặc thậm chí khủng hoảng như từng xảy ra ở một số nước Đông Á cuối thập niên 1990.

2.1. Rủi ro từ cạnh tranh không cân xứng với tổ chức nước ngoài

Các tổ chức tài chính nước ngoài thường sở hữu vốn lớn, mạng lưới toàn cầu, công nghệ số hóa tiên tiến và quy trình quản trị chuẩn mực. Trong khi đó, nhiều ngân hàng nội địa vẫn phụ thuộc vào tín dụng truyền thống, năng lực quản trị rủi ro hạn chế và hiệu quả hoạt động thấp. Khi thị trường mở cửa, người tiêu dùng và doanh nghiệp lớn có xu hướng chuyển sang sử dụng dịch vụ của ngân hàng nước ngoài, khiến ngân hàng nội địa mất thị phần cốt lõi – đặc biệt trong mảng doanh nghiệp và bán lẻ cao cấp.

2.2. Thiếu cơ chế giám sát hiệu quả và pháp lý đồng bộ

Một thách thức then chốt là hệ thống giám sát tài chính chưa đủ năng lực để theo dõi và kiểm soát hoạt động của các tổ chức tài chính đa quốc gia. Luật pháp Việt Nam còn chồng chéo giữa Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán, Luật Doanh nghiệp và các nghị định hướng dẫn. Điều này gây khó khăn trong việc thực thi các biện pháp an toàn vĩ mô (macroprudential measures) – yếu tố then chốt để duy trì ổn định khi tự do hóa.

III. Cơ hội từ tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng GATS WTO

Mặc dù tiềm ẩn rủi ro, tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng theo cam kết GATS/WTO cũng mang lại nhiều cơ hội chiến lược cho Việt Nam. Trước hết, việc thu hút tổ chức tài chính nước ngoài giúp bổ sung nguồn vốn dài hạn, cải thiện chất lượng dịch vụ và thúc đẩy chuyển giao công nghệ quản trị hiện đại. Các ngân hàng nội địa buộc phải nâng cao năng lực cạnh tranh, từ đó thúc đẩy tái cấu trúc toàn ngành. Ngoài ra, tự do hóa còn mở rộng kênh huy động vốn quốc tế, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn đa dạng hơn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng truyền thống. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đức Thụ (2012), tự do hóa còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ xuất khẩu dịch vụ tài chính – một xu hướng ngày càng quan trọng trong nền kinh tế tri thức. Cuối cùng, hội nhập sâu vào hệ thống tài chính toàn cầu giúp Việt Nam củng cố vị thế kinh tế đối ngoại và tăng khả năng chống chịu trước cú sốc toàn cầu.

3.1. Thu hút vốn và chuyển giao công nghệ từ đối tác nước ngoài

Sự hiện diện của các tổ chức tài chính quốc tế không chỉ mang lại vốn mà còn giúp nâng cao chuẩn mực quản trị, đào tạo nhân lực và áp dụng công nghệ số (fintech) vào hoạt động ngân hàng. Nhiều ngân hàng Việt Nam đã hợp tác chiến lược với đối tác nước ngoài để phát triển dịch vụ ngân hàng số, thanh toán điện tử và quản lý rủi ro tín dụng – góp phần hiện đại hóa toàn hệ thống.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả phân bổ vốn

Cạnh tranh từ tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng buộc các tổ chức trong nước phải cải thiện chất lượng phục vụ, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp phân bổ nguồn lực đầu tư hiệu quả hơn, hướng vốn vào các lĩnh vực năng suất cao, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.

IV. Phương pháp triển khai tự do hóa an toàn và hiệu quả tại Việt Nam

Để tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng trong khuôn khổ GATS/WTO một cách an toàn, Việt Nam cần áp dụng lộ trình có chọn lọc, kết hợp giữa mở cửa có điều kiện và củng cố năng lực nội tại. Một phương pháp then chốt là xây dựng khung pháp lý đồng bộ, trong đó rõ ràng hóa vai trò của Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán và Bộ Tài chính trong giám sát vĩ mô và vi mô. Đồng thời, cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro cho các tổ chức tài chính nội địa thông qua đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật và khuyến khích tái cấu trúc. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp an toàn prudential – như yêu cầu vốn tối thiểu, giới hạn cho vay tập trung, và kiểm soát dòng vốn ngắn hạn – là cần thiết để phòng ngừa rủi ro hệ thống. Luận văn của Nguyễn Đức Thụ (2012) đề xuất Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Singapore và Thái Lan: mở cửa từng bước, ưu tiên lĩnh vực có năng lực cạnh tranh, và duy trì “hành lang an toàn” trong ít nhất 5–10 năm đầu hội nhập.

4.1. Xây dựng khung pháp lý minh bạch và đồng bộ

Việt Nam cần rà soát và thống nhất hệ thống luật liên quan đến dịch vụ tài chính – ngân hàng, đảm bảo phù hợp với chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn giữ được quyền điều tiết chính sách. Đặc biệt, cần luật hóa rõ ràng các biện pháp an toàn prudential để vừa tuân thủ GATS, vừa bảo vệ ổn định tài chính – như cho phép từ chối cấp phép nếu tổ chức nước ngoài không đáp ứng tiêu chuẩn quản trị rủi ro.

4.2. Tăng cường năng lực giám sát và quản trị rủi ro nội địa

Cơ quan quản lý cần được trang bị công cụ phân tích dữ liệu lớn, hệ thống cảnh báo sớm và đội ngũ chuyên gia có trình độ quốc tế. Đồng thời, các ngân hàng nội địa cần được hỗ trợ để nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động – yếu tố sống còn để tồn tại trong môi trường cạnh tranh mở.

V. Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng GATS WTO

Kinh nghiệm từ các quốc gia như Singapore, Hàn Quốc và Ấn Độ cho thấy thành công của tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng phụ thuộc vào chiến lược hội nhập có chọn lọc và năng lực thể chế nội tại. Singapore áp dụng mô hình “mở cửa có điều kiện”: cho phép tổ chức nước ngoài hoạt động nhưng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quản trị và báo cáo. Hàn Quốc sau khủng hoảng 1997 đã tái cấu trúc toàn diện hệ thống tài chính trước khi mở cửa sâu rộng, nhờ đó thu hút được đầu tư chất lượng cao mà không mất ổn định. Trong khi đó, Ấn Độ áp dụng lộ trình kéo dài 15 năm, ưu tiên mở cửa dịch vụ bán lẻ trước, giữ lại kiểm soát với dịch vụ doanh nghiệp và đầu tư. Những bài học này cho thấy: tự do hóa không đồng nghĩa với tự do tuyệt đối. Việt Nam có thể học hỏi cách kết hợp cam kết quốc tế với chiến lược phát triển nội địa, đảm bảo rằng mở cửa đi đôi với củng cố năng lực – như khuyến nghị trong nghiên cứu của Nguyễn Đức Thụ (2012).

5.1. Bài học từ Singapore Mở cửa đi đôi với kiểm soát chất lượng

Singapore cho phép tổ chức tài chính nước ngoài hoạt động tự do nhưng áp dụng tiêu chuẩn cấp phép rất cao, yêu cầu minh bạch thông tin và tuân thủ quy tắc quản trị toàn cầu. Mô hình này giúp nước này trở thành trung tâm tài chính khu vực mà không đánh mất quyền kiểm soát hệ thống.

5.2. Kinh nghiệm Hàn Quốc Tái cấu trúc trước khi hội nhập sâu

Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, Hàn Quốc đã tái cấu trúc toàn diện hệ thống ngân hàng – sáp nhập, giải thể tổ chức yếu kém, nâng cao chuẩn mực quản trị – trước khi mở cửa theo cam kết WTO. Nhờ đó, khi hội nhập sâu, hệ thống tài chính đã đủ mạnh để cạnh tranh và hấp thụ rủi ro.

VI. Tương lai của tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng tại Việt Nam

Tương lai của tự do hóa dịch vụ tài chính ngân hàng tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa hội nhập quốc tế và bảo vệ ổn định tài chính nội địa. Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của fintech, tự do hóa không chỉ là mở cửa cho ngân hàng truyền thống mà còn bao gồm dịch vụ tài chính số, thanh toán điện tử và tiền mã hóa – những lĩnh vực GATS chưa bao quát đầy đủ. Do đó, Việt Nam cần chủ động cập nhật khung pháp lý, tham gia đàm phán các hiệp định thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) với cam kết dịch vụ hiện đại hơn, đồng thời đầu tư mạnh vào chuyển đổi số ngành tài chính. Theo xu hướng toàn cầu, tự do hóa trong tương lai sẽ gắn liền với minh bạch dữ liệu, bảo vệ người tiêu dùng sốgiám sát xuyên biên giới. Nếu chuẩn bị tốt, Việt Nam có thể biến thách thức thành cơ hội để vươn lên thành trung tâm dịch vụ tài chính khu vực Đông Nam Á.

6.1. Tự do hóa trong kỷ nguyên số và fintech

Tự do hóa hiện đại không chỉ dừng ở dịch vụ ngân hàng truyền thống mà mở rộng sang fintech, ví điện tử, cho vay ngang hàng (P2P) và blockchain. Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý linh hoạt cho các mô hình mới, đồng thời đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu người dùng – yếu tố then chốt trong hội nhập số.

6.2. Định hướng chính sách cho giai đoạn hậu WTO

Sau khi thực hiện đầy đủ cam kết WTO, Việt Nam cần chủ động tham gia thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ tài chính thế hệ mới trong các hiệp định thương mại tự do. Đồng thời, cần xây dựng chiến lược dài hạn để nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức tài chính nội địa, hướng tới xuất khẩu dịch vụ tài chính – một trụ cột mới của tăng trưởng kinh tế đối ngoại.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của tự do hỏa dich vụ tài chinh: - ngân hàng lrong bỗi cảnh Việt Nam hội nhập WTO Chương 2: Tự do hỏa dich vụ tài chính - ngân hàng của một số quốc gia trên thế giới Chương 3: Tự do hỏa dịch vụ tài chính - ngân hàng sau khi Việt Nam gia nhap WTO Chương 4: Một số giải pháp thúc đẩy tự đo hỏa địch vụ tải chính - ngàn làng sau khi Việt Nam gia nhập WTO CHUONG1 CŨ SỞ LÝ LUẬN CA TỰ Dữ HÓA DỊCH VỤ TÀI CHÍNH NGAN HANG TRONG BOI CANH VIET NAM HOI NHAP WTO 1. Những vấn đề lý ận về dịch vụ tài chính - ngân hàng và tự do hóa dịch vụ tài chính - ngân hàng. Khả riệm và bãn chất về dịch vụ tải chúnh - ngần hàng. KHẢI HiỆm vi dich vu tat chink - ngôn hàng Mục này trình bảy khái niệm về địch vụ tài chính - ngân hàng: “Địch vụ tÀi chỉnh là bất kỷ dịch vụ nảo mang bản chất tải chỉnh, dược một nhà cung cấp địch vụ tắt chinh cưng cấp.

Dịch vư tài chink bao gém moi dich vụ bảo liểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiém, moi địch sụ ngắn hàng và những địch vụ dài chỉnh khác" 1. Phân loại địch vụ tii chính - ngân hàng Mục này trình bảy và phân loại rõ hưu các lại hình dịch vụ lài chính - ngân hàng trong Hiệp định chung về thương mại và địch vụ (GATS), bao gằm: - Dich vụ bảo hiểm và các dịch vụ liên quantới bảo hiểm, - Dịch vụ chứng khoán và các dich vụ liên quan tới chứng khoán, - Dịch vụ ngân hàng và các địch vụ tài chỉnh khác. Khái niệm, bân chất cña tự do hóa địch vụ tài chính - ngân hàng Mục này trình hày những nét cơ bản của ty do hóa các địch vụ tải chính - ngân hàng, và nội dưng chính cña tự do hóa địch vụ tải chính hữ đỏ lãm sáng tả bản chất của ny đo hóa rải chính, eụ thể: - Tụ đo hỏa các địch vụ tải chính - ngân hàng là quả trình giảm thiển sự kiểm soát của Nhá nước đối với hoạt động, của hê thẳng tài chính. làm cho hệ thang này hoạt động tự do hơn và hiện quả hon theo quy huật thị trường, - Nội dang cư bản của tự do hóa lài chính bao gồm: 'tự do hóa lãi suất, ly do hóa hoạt động cho vay của các ngân hàng (hương 1rại, lụ do hóa hoại động ngoại hối, tự do hóa hoại động của các tô chức lãi chính trêu Uh trường tài chính.

- Bản chất của tự đo hỏa tải chính là hoạt động tải chỉnh theo cơ chế nội tại vốn có của thí trường, và chuyển vai trỏ điều tiết tài chính từ Chỉnh phủ sang thị trường, mục tiêu 1à tìm ra sự phối hợp có hiệu quả giữa Nhà. Tước và thị trường trong, việc thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ kinh tế - xã hôi) 1. Ly thuyét vé ty do héa dich vu tài chính ngân hàng Mục này trình bày về các cách lý giải về tụ đo hóa dich vn tai chỉnh - ngân hàng, thông qua việc xây đưng, mô hình của McKinnan và Shaw nhằm phản tích và chỉ ra những tác động tích cực của việc ty do hoa dich ve tai chính - ngân hàng, déi voi tăng trưởng kinh tế ở các nước cửng như ở Việt Nam nhằm xây đựng, “một con đường, đi” đúng hướng cho mỗi Quốc gia và cho mỗi nền kinhlế la rất quan lrọng và cẩu thiết. Quan diém cia McKinnon va Shaw Mục này trình bày công trinh nghiên cửu của MeKinnon và Show, thông qua việc phát triển các mô tỉnh vẻ phát triển kinh tế MeKinnon và Show giải thích tự do hóa các dịch vụ tải chính - ngân hàng sẽ thúc đẩy tăng trưởng.

Nếu tự do hóa các địch vụ tài chính - ngân hàng được đấy mạnh sẽ giúp thúc đây tụ đo hóa. dị trường ti chúnh với việc xóa bỏ hoàn toàn kiểm soái đi suất, thả tiết kiệm, đầu Lư và Lăng trưởng kinh LÊ cảng được đấy mạnh. Tử đó, MacKinnon và Show đưa ra kết luận: “Để ;húc đấy tăng trưởng kính tễ, cần tự. do hỏa tài chính trong nên kính tế nói chang và tự do hỏa các dịch vụ tửi chính - ngân hang nói riêng nhằm laại bỏ các tác động biên đạng của áp chế tài chính và hưởng tối cơ chế dựa vào tị trường đễ láạy động tiết kiệm và phân bỗ đầu tư”.

Quen diém cia Pagano Mục này trình bày quan điểm của Pagano, dựa trên quan điểm nhân tích cửa mình, Pagano đi phân tỉnh tÁc động về tổng sán lượng, của toàn xã hội dựa trên thiên hướng đầu tư vá lượng vẫn đâu rư của toàn xã hôi trong củng một thời điểm, có ngiứa là tổng sản lượng của nên kinh tế là một hàm tuyên Iính của vên đầu tư, khi vốn đâu tư Ioàn xã hôi tăng thủ giá trị của cải vật chất của xã hội cũng tăng lên. Bling cach ty do hua cae địch vụ lài chính- ngân hàng, nên một phẫu lớn số Liền Hết kiệm được đưa vàu để đầu tư, phan con lại của số tiên tiết kiệm đi lẫn quản trong qua trình luân chuyển tiên tệ. Từ dé, Pagano cht ra ring: “Việc xác định các yêu tô hành ví tiết kiệm, tÿ trọng tiết kiệm và thiên hưởng dẫu tư của toàn xế hội là rất cần thiết bài vì các yêu tô này là kết quả của việc tự do hoá tài chinh; chúng tắc động tực tiếp đến tăng trưởng kính lê 12. Tác động của tự dơ hóa dịch vụ tải chính - ngần hàng tới nền kinh tế 1.

Tự do hoả địch vụ tài chỉnh - ngân hàng tác động đến quá trình chuyển tiết kiệm cho dâu tư. Thuận lợi và khó khăn của quá trình Lự do hoá dịch vụ tài chính. Những gợi ý đất với Việt Nam trang quả trình thực hiện tự de hóa dich vu tài chính - ngân hàng theo cam kết trong W TƠ se. Mức độ mở cửa đối với các nhà kinh doanh nước ngoài 76 4.

Kiểm soát luỗng vẫn và giảm tôi đa việc kiểm soát về giá cả và lãi suất trên thị trường tài chính - ngân hàng. Xã hội hóa khu vực tải chính và dơn gián hóa các thủ tục hành chính trong việc cho vay tín dụng. Cho phép sự gia nhập rộng rãi trong lĩnh vực dịch vụ tải chính - ngân hang. Một số giải pháp nhằm khắc phục những vấn để vướng mắc trong quá trình tự da hóa dịch vụ tài chính - ngân hàng tại Việt Nam 9ì 4.

Hoàn thiện hệ thống pháp luật và hệ thông quản lý nhà nước. Lành mạnh hoá hệ thông Lài chính 9 4. Chủ đông trong hội nhập quốc tễ. "—-- TAI LIEU THAM KHAO 98 MO DAU 1.

TÍNH CÁP THIẾT CỦA ĐÉ TÀI Hội nhập quốc tê nhằm tranh thủ nguồn lực từ bên ngoài để phục vụ cho các chiên lược phát triển kinit tế là một xu hướng tật yếu đối với các mước đang phát triển nói chung và đổi với Việt Nam nói riêng. Đi cùng với xu trưởng này, trong những năm qua, Viết Nam đá gia nhập hiệp hội ASEAN, ký hiệp định song phương Việt Nam - Hoa Ky va gin đây nhất là gia nhập WTO vào ngày 11/01/2007, Đồng thời, Irong những ru gần đây, hoạt động, địch vụ lãi chính là hoạt động, có tính năng, động rhắt, phát triển nhanh nhất, không những tăng trưởng về mặt quy. amd, mang, indi giao địch mà côn tăng cá về năng lực tải chỉnh, năng lực điêu hành, số lượng, chất lượng sàn phẩm. ngày cảng đa đang, Do sự phát triển vut bắc này đã góp phân tích cực trong việc huy động vốn để đầu tn, cho vay, đáp ứng nhụ cầu đầu Lư của xã hội.

'Tuy nhiên, [rong quá trình thực hiện, hoạt động địch vụ tải chính vẫn còn tồn lại nhiều xnật hạn chế như chưa. tạo đựng, được thương, hiệu riêng, tỉnh tiện ich chua cao, việc tiếp cận địch vụ cớn hạn chế, chưa đáp fme nhu cầu của xã hội, của quả trình hội nhập quốc tế. Trong điền kiện Việt Nam gia nhập WTO, hoạt đông về địch vu thi chính. - ngân bảng được dự báo là có sự cạnh tranh khóc liệt nhất, do trước khi gia nhập WTO chúng ta có sự bảo hộ của “hà nước, còn sau khi gia nhập WTO thì “sân chơi” đã bình đẳng, các Đảo hò của nhà nước đang dần dần bị xa bỏ.

Vậy các chủ thể cung cấp dich vụ tài chính cần phải làm gì để không phối “thua ngay" trên “sân nhà” khủ các chủ thế Trước ngoài được kinh đoanh như các ch thể trang nước? Các chủ thể cung cắp địch vụ tải chính cản phái làm thé ao dé dap ứng như cần tăng trrớng nên kinh tế cũa Việt Nam, vừa phải đáp ứng những, yên cân vễ mặt an toàn cũng, in nang lại hiện quả cho chỉnh chữ thể cung cấp địch vụ, đồng thời phâi đáp ứng các chuẩn mực quốc tế? Đó là những vấn đề côn phải giải đáp. 'Theo đà phát triển đó, Vi#t Nam sẽ phải mở cửa ở bầu hết các lĩnh vực, trong đó tự do hod địch vụ tài chính - ngân. "hàng, đang trở thành vấn đề có tính thời sự hiện nay. Mặc đủ trong, qnà trình dim phén gia rhập WTO, cũng rữnr sau khi 'Việt Nam trổ thành thành viên chính thức của WTO, đã có nhiễu công trình nghiên cứu của nhiễn tác gjả trong và ngoài “ước đề cập đến các vân để vẻ tự do hóa thương mại, trong, đó có dich vụ tài chính - ngân hàng, Tuy niên.

việc nghiền cứu sâu hơn về quá trình thực hiện các cam kết về tự đo hóa địch vụ tài chính ngân. Tràng trong, khuôn khổ Œ ATS/WTO của một số nước, vần chưa có cổng trinh nghiên cửu nào để cập tải. Vì vậy, việc nghiên củn đánh piả một cách hệ thông và toàn điện quá trình tụ do hóa địch vụ tái chính- ngân hàng trong khuôn. thế GATS/WTO, các quy định pháp luật quốc tế, các cam kết và lộ trình thực hiện, các rào cân pháp lý mà Việt ‘Nami phai thục hiện; kinh nghiệm quốc tế và thực trạng tự đo hóa địch vụ tải chính - ngân hàng ở Việt Nam đễ tử đó đề ra những giải pháp cụ thể chơ việc hoàn thiệu và nâng cao hiệu quả áp dụng của chúng, là yên cầu cấp thiết đối với việc tự do hóa địch vụ tài chính - ngàn hàng tại Việt Nam để nó thực sự trở thành một kinh đẫn vếm đầu tr hiện.

mã cho sự phát triển bản vững, nên kinh tả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ