Truyền Thông An Sinh Xã Hội Cho Đồng Bào Khmer Trên Sóng Truyền Hình Đồng Bằng Sông Cửu Long

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu báo chí học truyền thông vấn đề an sinh xã hội cho đồng bào khmer trên sóng truyền hình đồng bằng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

171
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN - THỰC TIỄN VẤN ĐỀ TRUYỀN THÔNG AN SINH XÃ HỘI CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Dân tộc thiểu số và đồng bào dân tộc Khmer

1.3. Truyền thông và truyền thông an sinh xã hội

1.4. Cơ sở lý thuyết truyền thông ASXH cho đồng bào DTTS

1.4.1. Lý thuyết “thiết lập chương trình nghị sự”

1.4.2. Lý thuyết “đóng khung”

1.4.3. Lý thuyết truyền thông can thiệp xã hội

1.5. Tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông vấn đề an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hình ĐBSCL

1.6. Cơ sở Chính trị - Pháp lý về truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc thiểu số

1.6.1. Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về vấn đề ASXH cho đồng bào dân tộc thiểu số

1.6.2. Pháp luật Việt Nam và chính sách của tỉnh về vấn đề an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc thiểu số

1.6.3. Điều kiện kinh tế - xã hội tỉnh Trà Vinh và tỉnh Sóc Trăng

1.6.3.1. Điều kiện kinh tế - xã hội tỉnh Trà Vinh
1.6.3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội tỉnh Sóc Trăng

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRUYỀN THÔNG ASXH CHO ĐỒNG BÀO KHMER TRÊN SÓNG TRUYỀN HÌNH ĐÀI PT-TH TRÀ VINH VÀ ĐÀI PT-TH SÓC TRĂNG

2.1. Giới thiệu khái quát về Đài PT-TH Trà Vinh và Đài PT-TH Sóc Trăng

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển Đài PT-TH Trà Vinh

2.3. Lịch sử hình thành và phát triển Đài PT-TH Sóc Trăng

2.4. Nội dung truyền thông ASXH cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hình ĐBSCL

2.4.1. Tuyên truyền, phổ biến chính sách chăm lo ASXH cho đồng bào Khmer

2.4.2. Kết quả thực hiện chính sách ASXH cho đồng bào Khmer

2.4.3. Thông tin công tác xóa đói giảm nghèo

2.4.4. Dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân

2.4.5. Hình thức truyền tải thông tin về ASXH trên sóng truyền hình các Đài trong diện khảo sát

2.5. Chất lượng hình ảnh, lời bình, lời thoại, tiếng động

2.6. Phương thức truyền thông an sinh xã hội

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: VẤN ĐỀ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN THÔNG ASXH CHO ĐỒNG BÀO KHMER TRÊN SÓNG TRUYỀN HÌNH ĐÀI PT-TH TRÀ VINH VÀ ĐÀI PT-TH SÓC TRĂNG

3.1. Một số vấn đề từ thực tế khảo sát

3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3.3. Một số giải pháp nâng cao chất lượng truyền thông ASXH cho đồng bào Khmer

3.3.1. Đổi mới nội dung truyền thông

3.3.2. Đổi mới hình thức truyền thông

3.3.3. Đổi mới phương thức truyền thông

3.4. Nâng cao số lượng và chất lượng nguồn nhân lực

3.5. Nâng cao tính chuyên biệt của chương trình Truyền hình tiếng Khmer

3.6. Tối ưu hóa thời lượng phát sóng

3.7. Đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ Truyền hình

3.8. Một số kiến nghị

3.8.1. Kiến nghị với Bộ Thông tin và Truyền thông

3.8.2. Kiến nghị với Đài Truyền hình Trung ương

3.8.3. Kiến nghị với Tỉnh ủy, Ủy ban nhân dân các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long

3.8.4. Kiến nghị đối với các Đài Phát thanh và Truyền hình địa phương

3.9. Tiểu kết chương 3

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Truyền Thông An Sinh Xã Hội Cho Đồng Bào Khmer

Việc truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào KhmerĐồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một nhiệm vụ quan trọng, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với cộng đồng dân tộc thiểu số. Các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hộihỗ trợ người nghèo cần được truyền tải hiệu quả đến người dân. Sóng truyền hình đóng vai trò then chốt trong việc này, giúp phổ biến thông tin, nâng cao nhận thứcthay đổi hành vi của đồng bào Khmer. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội và bảo tồn bản sắc văn hóa của cộng đồng. Theo Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng: “Phát triển hệ thống an sinh xã hội toàn diện, tiến tới bao phủ toàn dân với chính sách phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục rủi ro cho người dân, đảm bảo trợ giúp các nhóm đối tượng yếu thế”.

1.1. Vai trò của Truyền hình trong An sinh xã hội

Truyền hình là phương tiện truyền thông đại chúng hiệu quả, đặc biệt trong việc tiếp cận đồng bào Khmer ở vùng sâu, vùng xa. Kênh truyền hình tiếng Khmer giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ, tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và hiểu biết về các chính sách an sinh xã hội. Thông qua các chương trình phù hợp, truyền hình giúp nâng cao nhận thức về quyền lợi và nghĩa vụ của người dân, khuyến khích tham gia vào các hoạt động xã hội và phát triển cộng đồng. Các đài PT-TH ở ĐBSCL đã nhanh chóng trở thành kênh truyền thông đồng hành, gần gũi, thân thiện với bà con phật tử, Sư sãi, cán bộ người Khmer.

1.2. Thách thức trong Truyền thông cho Đồng bào Khmer

Mặc dù có nhiều tiềm năng, truyền thông cho đồng bào Khmer vẫn đối mặt với không ít thách thức. Trình độ dân trí còn hạn chế, sự khác biệt về văn hóa Khmer và ngôn ngữ, cùng với điều kiện kinh tế xã hội khó khăn ở một số vùng, gây cản trở cho việc tiếp nhận thông tin. Nội dung truyền thông cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóađời sống của đồng bào Khmer, đồng thời đảm bảo tính chính xác, dễ hiểu và hấp dẫn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan truyền thông, chính quyền địa phương và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả truyền thông. Theo tác giả luận văn, bà con dân tộc Khmer còn bị hạn chế về vốn sống xã hội, do rào cản về mặt ngôn ngữ, khả năng tiếp cận thông tin, định kiến của cộng đồng, sự mặc cảm, tự ti; nhìn chung, đời sông vật chất của họ còn chật vật và khó khăn trên nhiều phương diện của cuộc sông.

II. Phân Tích Thực Trạng Truyền Thông ASXH Trên Sóng Truyền Hình

Thực tế truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hìnhĐBSCL còn nhiều hạn chế. Nội dung truyền thông đôi khi còn khô khan, thiếu tính hấp dẫn và chưa thực sự gần gũi với đời sống của người dân. Phương thức truyền thông còn đơn điệu, ít có sự tương tác và tham gia của cộng đồng. Đội ngũ cán bộ truyền thông còn thiếu kinh nghiệm và kiến thức về văn hóa Khmer. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng và hiệu quả truyền thông, đáp ứng nhu cầu thông tin của đồng bào Khmer. Theo kết quả nghiên cứu của luận văn, việc tuyên truyền các chính sách đặc thù cho vùng đồng bào dân tộc Khmer chính là điểm nhấn trong kế hoạch tuyên truyền trên sóng các Đài Truyền hình ở ĐBSCL.

2.1. Nội dung Truyền thông Ưu điểm và Hạn chế

Nội dung truyền thông về an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên truyền hình đã đề cập đến nhiều vấn đề quan trọng như chính sách an sinh xã hội, bảo hiểm y tế, giáo dục, y tế, nông nghiệp, và phát triển nông thôn. Tuy nhiên, nội dung cần được đa dạng hóa và cá nhân hóa hơn nữa, tập trung vào những vấn đề mà người dân quan tâm và gặp phải trong cuộc sống hàng ngày. Cần tăng cường các chương trình có tính tương tác cao, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và tạo cơ hội cho người dân chia sẻ kinh nghiệm. Bên cạnh đó, cần phản ánh kịp thời và chính xác những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội để có những điều chỉnh phù hợp. Các phương tiện báo chí truyền thông có vai trò đặc biệt quan trọng, là cầu nối thông tin chuyền tải và phản ánh hiệu quả các chính sách phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

2.2. Hình thức và Phương thức Truyền thông

Hình thức truyền thông hiện tại chủ yếu là các chương trình phát sóng trực tiếp, phóng sự, tin tức và phim tài liệu. Cần đa dạng hóa hình thức truyền thông bằng cách sử dụng các phương tiện trực quan sinh động như đồ họa, hoạt hình, trò chơi tương tác và các hình thức truyền thông trên mạng xã hội. Phương thức truyền thông cần chuyển từ một chiều sang hai chiều, tạo cơ hội cho người dân đặt câu hỏi, góp ý và phản hồi về các chính sách an sinh xã hội. Cần tăng cường sự phối hợp với các tổ chức xã hội, các nhà văn hóa Khmer và các nghệ sĩ để tạo ra những chương trình truyền thông hấp dẫn và phù hợp với bản sắc văn hóa của cộng đồng. Ở ĐBSCL, các địa phương có đông đồng bào Khmer sinh sống đều được trang bị thêm kênh Truyền hình chuyên biệt (Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang).

III. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Truyền Thông ASXH Hiệu Quả

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hình, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần đổi mới nội dung truyền thông, đa dạng hóa hình thức truyền thông, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ truyền thông. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ truyền hình, đảm bảo tiếp cận thông tin công bằng và hiệu quả cho mọi người dân. Phát huy vai trò cầu nối thông tin và diễn đàn của nhân dân.

3.1. Đổi mới Nội dung và Hình thức Truyền thông

Nội dung truyền thông cần tập trung vào những vấn đề thiết thực, gần gũi với đời sống của đồng bào Khmer, như việc làm, thu nhập, giáo dục, y tế, và bảo hiểm. Cần tăng cường các chương trình hướng dẫn kỹ năng, chia sẻ kinh nghiệm và cung cấp thông tin hữu ích cho người dân. Hình thức truyền thông cần đa dạng, sáng tạo và hấp dẫn, sử dụng các phương tiện trực quan sinh động và các hình thức truyền thông trên mạng xã hội. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quá trình sản xuất và phát sóng các chương trình truyền thông. Theo luận văn, cần có những giải pháp nâng cao chất lượng nội dung và phương thức truyền thông dé đáp ứng kịp thời nhu cầu ngày càng phong phú và đa dạng của đồng bào Khmer ở địa phương.

3.2. Nâng cao Năng lực Đội ngũ Cán bộ Truyền thông

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ truyền thông về kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và hiểu biết về văn hóa Khmer. Cần tạo điều kiện cho cán bộ truyền thông tham gia các khóa học, hội thảo và các hoạt động giao lưu, học hỏi kinh nghiệm trong và ngoài nước. Cần khuyến khích cán bộ truyền thông nghiên cứu, tìm tòi những phương pháp truyền thông mới, sáng tạo và hiệu quả. Cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân những cán bộ truyền thông có năng lực và tâm huyết. Các chính sách kinh tế - xã hội phải phù hợp với đặc thà của các vùng và các dân tộc, nhất là các dân tộc thiểu số”.

3.3. Tối ưu hóa Thời lượng và Kênh Phát Sóng

Cần nghiên cứu, đánh giá hiệu quả của các kênh phát sóng hiện tại và có những điều chỉnh phù hợp để đảm bảo tiếp cận thông tin tối ưu cho đồng bào Khmer. Thời lượng phát sóng cần được phân bổ hợp lý cho các chương trình truyền thông về an sinh xã hội, đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin và tạo cơ hội cho người dân tham gia. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các đài truyền hình trong khu vực để chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực và tạo ra những chương trình truyền thông có chất lượng cao. Hiện nay vấn đề đặt ra là Truyền hình các tỉnh ĐBSCL phải có những giải pháp nâng cao chất lượng nội dung và phương thức truyền thông dé đáp ứng kịp thời nhu cầu ngày càng phong phú và đa dạng của đồng bào Khmer ở địa phương.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Truyền Thông

Nghiên cứu về truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hìnhĐBSCL có ý nghĩa thiết thực trong việc cung cấp thông tin, định hướng và giải pháp cho các cơ quan quản lý, các đài truyền hình và các tổ chức xã hội. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình truyền thông hiện tại, xác định những vấn đề còn tồn tại và đề xuất những giải pháp cải thiện. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của truyền thông trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và bảo tồn bản sắc văn hóa. Góp phần vào thành công chung của cả nước, các phương tiện báo chí truyền thông có vai trò đặc biệt quan trọng, là cầu nối thông tin chuyền tải và phản ánh hiệu quả các chính sách phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

4.1. Đánh giá Hiệu quả Truyền thông Hiện tại

Cần thực hiện các cuộc khảo sát, đánh giá định kỳ để đo lường hiệu quả truyền thông về an sinh xã hội cho đồng bào Khmer. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm mức độ tiếp cận thông tin, mức độ hiểu biết về chính sách an sinh xã hội, mức độ hài lòng với các chương trình truyền thông và sự thay đổi trong nhận thứchành vi của người dân. Kết quả đánh giá cần được công khai và sử dụng để cải thiện chất lượng và hiệu quả truyền thông. Tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông vấn đề an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hình DBSCL

4.2. Đề xuất Giải pháp Cải thiện Truyền thông

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất những giải pháp cụ thể và khả thi để cải thiện truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào Khmer. Các giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới nội dung, đa dạng hóa hình thức, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ truyền thông. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức liên quan để đảm bảo thực hiện hiệu quả các giải pháp đề ra. Từ đó, luận văn cũng đề xuất một số giải pháp khắc phục những tồn tại, hạn chế đề các đài truyền hình khu vực đồng bằng sông Cửu Long thực hiện tốt hơn nhiệm vụ tuyên truyền trên lĩnh vực này.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Truyền Thông An Sinh Xã Hội

Truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào Khmer trên sóng truyền hìnhĐBSCL đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, bảo tồn bản sắc văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Để đạt được hiệu quả cao, cần có sự quan tâm, đầu tư và nỗ lực của các cấp, các ngành và toàn xã hội. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan truyền thông, chính quyền địa phương và cộng đồng để đảm bảo truyền thông đúng, trúng và hiệu quả. Đây cũng cũng là vấn đề đặt ra đối với truyền hình hiện đại trong xu hướng xây dựng kênh truyền hình chuyên biệt nhằm hướng những đối tượng công chúng chuyên biệt nhất định trong định hướng thông tin và tuyên truyén.

5.1. Hướng tới Truyền thông Bền vững và Toàn diện

Cần xây dựng một hệ thống truyền thông an sinh xã hội bền vững và toàn diện, đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng của đồng bào Khmer. Hệ thống truyền thông cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng bản sắc văn hóa, đảm bảo bình đẳng giới và quyền lợi của trẻ em, người cao tuổingười khuyết tật. Cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, các nhà văn hóa Khmer và các nghệ sĩ trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống truyền thông. Chống tư tưởng kỳ thị và chia rẻ dân tộc. Các chính sách kinh tế - xã hội phải phù hợp với đặc thà của các vùng và các dân tộc, nhất là các dân tộc thiểu số”.

5.2. Đề xuất Chính sách Hỗ trợ Truyền thông An sinh

Cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể cho truyền thông an sinh xã hội cho đồng bào Khmer, như chính sách tài chính, chính sách nhân lực và chính sách công nghệ. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các đài truyền hình đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao năng lực cán bộ và sản xuất các chương trình truyền thông có chất lượng cao. Cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp và tổ chức xã hội trong việc tài trợ cho các hoạt động truyền thông an sinh xã hội. Từ đó, luận văn cũng đề xuất một số giải pháp khắc phục những tồn tại, hạn chế đề các đài truyền hình khu vực đồng bằng sông Cửu Long thực hiện tốt hơn nhiệm vụ tuyên truyền trên lĩnh vực này.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ báo chí học truyền thông vấn đề an sinh xã hội cho đồng bào khmer trên sóng truyền hình đồng bằng sông cửu long nghiên cứu trường hợp đài pt th trà vinh và đài pt th sóc trăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN - THỰC TIỀN VẤN ĐÈ TRUYÈN THÔNG AN SINH XÃ HOI CHO DONG BAO DAN TỘC THIẾU SO 1. Các khái niệm cơ bản 1. An sinh xã hội Thuật ngữ “an sinh xã hội” (ASXH) ở mỗi nước được thể hiện bằng những từ khác nhau, mặc dù nội dung đều được hiểu như nhau nhưng do được dịch từ nhiều ngôn ngữ khác nhau (Ví dụ Tiếng Anh: Social security; Tiếng Pháp: Sécurité sociale) khi dich ra tiếng Việt thuật ngữ này có thé được hiểu với nhiều ý nghĩa khác nhau như: Bảo đảm xã hội, An toàn xã hội, Bảo trợ xã hội hoặc An sinh xã hội. Theo các tài liệu hiện có, khái niệm ASXH đã được dùng chính thức lần đầu tiên trong tiêu đề một đạo luật của Mỹ năm 1935 - Luật về an sinh xã hội.

Tuy nhiên, luật này chỉ mới đề cập các rủi ro về già yếu, chết, tàn tật, thất nghiệp và đối tượng được bảo vệ không chỉ là người lao động mà cả những người nghèo, những người gia cả, cô đơn, người tàn tật. Đến năm 1938, khái niệm ASXH xuất hiện trong một đạo luật của New Zealand, nhưng có thêm một khoản trợ cấp mới (trợ cấp gia đình). Đến năm 1941, ASXH lại xuất hiện trong Hiến chương Đại Tây Dương. Sau đó, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã chính thức sử dụng cụm từ này cho đến nay trong các công ước của mình.

Đặc biệt, ngày 28/6/1952, Hội nghị Quốc tế về lao động đã thông qua Công ước số 125 - Công ước quy định các quy phạm tối thiêu về ASXH. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cũng đã thừa nhận ASXH là một trong những nguyện vọng sâu sắc, phổ biến nhất của mọi dân tộc trên thế giới và được ghi nhận trong tuyên ngôn của Đại hội đồng Liên hợp quốc về quyền con người. ASXH theo quan điểm của một số tô chức quốc tế cũng có mức độ rộng, hẹp và đối tượng hướng tới khác nhau, cụ thé như sau: - Theo Liên hiệp quốc, ASXH tiếp cận trên quyền của người dân (Điều 25, Hiến chương Liên hiệp quốc năm 1948): “.Moi người dân và hộ gia đình déu có quyền CÓ mot mức tối thiểu về sức khỏe và các phúc lợi xã hội bao gốm ăn, mặc, chăm sóc y tê, dich vụ xã hội thiết yêu và có quyên được an sinh khi có các biên cô II về việc lam, 6m đau, tàn tật, góa phụ, tuổi già. hoặc các trường hợp bat khả kháng khác.

- Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) năm 1952, ASXH được định nghĩa là “sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua một loạt các biện pháp công cộng, nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do ngừng hoặc giảm thu nhập, do 6m dau, thai sản, tai nan lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết; đồng thời, đảm bảo chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con”. Ở nước ta, mặc dù từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 1992 cũng như trong các văn kiện của Đảng thời kỳ này chưa đề cập đến cụm từ “an sinh xã hội”, nhưng các chính sách xã hội cơ bản đã được thé hiện rõ trong từng nội dung của Hiến pháp và nhiều văn kiện của Đảng. Đến Đại hội IX (tháng 4/2001), Đảng ta chính thức đề cập tới cụm từ “an sinh xã hội” khi xác định: “Khan trương mở rộng hệ thống bảo hiểm xã hội và an sinh xã hội”. Nghị quyết 15-NQ/TW ngày 1/6/2012 của Ban Chấp hành Trung ương Khóa XI “Một số vấn đề về chính sách an sinh xã hội giai đoạn 2012 - 2020”, cũng yêu cầu “Chính sách xã hội phải được đặt ngang tâm với chính sách kinh tế và thực hiện đồng bộ với phát triển kinh tế, phù hợp với trình độ phát triển và khả năng nguồn lực trong từng thời ky.”, đồng thời thực hiện có trọng tâm, trọng điểm; bảo đảm mức sống tối thiêu và hỗ trợ kịp thời người có hoàn cảnh khó khăn [35].

Điều 13 Hiến pháp năm 2013 cũng khăng định: “Công dân có quyên được bao đảm an sinh xã hội ”. Như vậy, có thể hiểu an sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua một loạt biện pháp công cộng, nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng, hoặc giảm thu nhập gây ra bởi 6m dau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuôi già và chết; đồng thời bảo đảm các chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình. An sinh xã hội là một cau phan của chính sách xã hội. Đối tượng của an sinh xã hội bao gồm mọi người dân, trong đó ưu tiên nhóm yêu thế như người dân thuộc hộ nghèo, xã nghèo, huyện nghéo, người dân tộc thiểu số, nguoi cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em, lao động nông thôn, lao động khu 12 vực phi chính thức thiếu việc làm, người di cư, người thất nghiệp, người bị ảnh hưởng của thiên tai và các rủi ro bất khả kháng khác.

Trên cơ sở lý thuyết và sau khi tổng hợp, phân tích các khái niệm khác nhau về an sinh xã hội, tác giả đưa ra một khái nệm về ASXH như sau: “ASXH là hệ thống các chính sách và chương trình do nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện nhằm đảm bảo cho mọi người dân ít nhất có được mức tối thiểu về thu nhập, có cơ hội tiếp cận ở mức tối thiểu về các dịch vụ xã hội cơ bản, thiết yếu, như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, thông tin,.thông qua việc nâng cao năng lực tự an sinh của người dân và sự trợ giúp của nhà nước ”. + Quá trình xây dựng hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam. Trong nhiều thập ky qua, Dang va Nhà nước ta luôn quan tâm xây dựng và tô chức thực hiện các chính sách xã hội. Đây vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững, ồn định chính trị - xã hội, thé hiện bản chat tốt đẹp của chế độ ta.

Năm 1941, ngay sau khi Mặt trận Việt Minh ra đời, Bác Hồ đã soạn thảo “Chương trình Việt Minh” với những nội dung rất cụ thể về xã hội như thi hành ngày làm tám giờ, lập ấu trĩ viên (nhà trẻ) dé chăm nom trẻ em; phát triển các hoạt động văn hoá, nghệ thuật dé nâng cao trình độ tri thức cua nhân dân; chăm sóc người dân về y tẾ. Năm 1946, trả lời các nhà báo, Chủ tịch Hồ Chí Minh khắng định mục đích cuộc sống mà Người theo đuôi: “Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bao ta ai cùng có com ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”. Trong quá trình đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhận thức, vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để giải quyết mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với thực hiện tiễn bộ và công băng xã hội như là một trong những giải pháp quan trong dé giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Tại Đại hội đại biéu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, Đảng ta đã khẳng định chính sách xã hội là một bộ phận quan trọng trong hệ thống chính sách của Đảng và Nhà nước, một bộ phận cấu thành chiến lược kinh tế - 13 xã hội, là động lực to lớn phát huy vai trò nhân tố con người trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Nội hàm của chính sách xã hội được xác định là “bao trùm mọi mặt cuộc sống con nBười, điều kiện lao động và sinh hoạt, giáo dục và văn hoá, quan hệ gia đình, quan hệ giai cấp, quan hệ dân tộc”. Nghị quyết số 15-NQ/TW, ngày 01/06/2012 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XI về một số van đề về chính sách xã hội giai đoạn 2012 - 2020 đánh dau một bước ngoặt về quan điểm chỉ đạo của Đảng trong xây dựng và hoàn thiện chính sách xã hội hướng đến mọi người dân. Hiến pháp năm 2013 đã khang định “Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội ” (Điều 34), và “Nhà nước, xã hội tôn vinh, khen thưởng, thực hiện chính sách ưu đãi đối với người có công với nước”, “Nhà nước tạo bình đăng về cơ hội dé công dân thụ hưởng phúc lợi xã hội, phát triển hệ thống an sinh xã hội, có chính sách trợ giúp người cao tuổi, người khuyết tật, người nghèo và người có hoàn cảnh khó khăn khác” (Điều 59). Đến nay, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống an sinh xã hội tương đối đồng bộ với 4 trụ cột; hệ thống chính sách an sinh xã hội đã bao quát tất cả các lĩnh vực liên quan, đặc biệt là hệ thống luật pháp về an sinh xã hội được bồ sung, sửa đôi thường xuyên phù hợp với yêu cầu của cuộc sông.

+ Hệ thống chính sách an sinh xã hội ở nước ta hiện nay Hệ thống chính sách an sinh xã hội bao gồm các Bộ Luật và các luật, các văn bản dưới luật trở thành hệ thống gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong việc bảo đảm mục tiêu xây dựng tiến bộ, công bằng xã hội, quản lý rủi ro cũng như hướng tới an toàn xã hội, đồng thời nhắn mạnh vai trò cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân, bao gồm 4 nhóm chính sách cơ bản (trụ cột) sau: - Chính sách việc làm bảo đảm thu nhập toi thiểu và giảm nghèo: Nhằm hỗ trợ người dân chủ động phòng ngừa các rủi ro thông qua tham gia thị trường lao động để có được việc làm tốt, bảo đảm thu nhập và giảm nghèo bền vững. - Chính sách bảo hiểm xã hội: Nhằm hỗ trợ người dân giảm thiểu rủi ro khi bị ốm dau, tai nan lao động, tuổi già. thông qua tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội để chủ động bù đắp phần thu nhập bị suy giảm hoặc bị mất do các rủi ro nêu trên. 14 - Chính sách trợ giúp xã hội: Bao gồm chính sách trợ giúp thường xuyên và trợ giúp đột xuất, nhằm hỗ trợ người dân khắc phục các rủi ro không lường trước, hoặc vượt quá khả năng kiểm soát (mat mùa, đói, nghèo kinh niên, thảm hoa).

- Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản: Nhằm tăng cường cho người dân khả năng tiếp cận hệ thống dịch vụ cơ bản ở mức tối thiểu, bao gồm giáo dục cơ bản. y tẾ CƠ bản, nhà ở tối thiểu, nước sạch và thông tin truyền thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Truyền Thông An Sinh Xã Hội Cho Đồng Bào Khmer Trên Sóng Truyền Hình Đồng Bằng Sông Cửu Long" khám phá vai trò quan trọng của truyền thông trong việc nâng cao nhận thức và cung cấp thông tin về an sinh xã hội cho cộng đồng người Khmer tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng sóng truyền hình như một công cụ hiệu quả để truyền tải thông tin, giúp đồng bào Khmer tiếp cận các chính sách an sinh xã hội, từ đó cải thiện đời sống và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vai trò của thông tấn xã việt nam trong việc chỉnh hướng phản bác thông tin sai lệch, nơi bàn về vai trò của truyền thông trong việc chống lại thông tin sai lệch. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện konplông tỉnh kon tum sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc cải thiện công tác an sinh xã hội tại một địa phương cụ thể. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện hòa vang thành phố đà nẵng, để có cái nhìn tổng quát hơn về các chính sách an sinh xã hội tại các khu vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về chủ đề an sinh xã hội và vai trò của truyền thông trong lĩnh vực này.