Đồ án: Nghiên cứu Hệ Thống Truyền Tải Điện Cao Áp Một Chiều HVDC - ĐH QLCN Hải Phòng

Tìm hiểu công nghệ truyền tải điện cao áp một chiều HVDC, các nghiên cứu đột phá và ứng dụng thực tiễn trong hệ thống điện hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG HVDC

1.1. Nghiên cứu tổng quan về hệ thống

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống

1.3. Tiềm năng của hệ thống HVDC

1.4. Nghiên cứu cấu trúc hệ thống

1.5. Nguyên lý hoạt động của hệ thống HVDC

1.6. Các loại hệ thống truyền tải điện một chiều

1.7. Cấu tạo của hệ thống HVDC

1.8. Ưu, nhược điểm và ứng dụng của hệ thống

1.8.1. Nhược điểm

1.8.2. Ứng dụng của hệ thống HVDC

1.9. Chi phí của hệ thống HVDC

2. CHƯƠNG II: CÁC TRẠM BIẾN ĐỔI TRONG HVDC

2.1. Hệ thống HVDC dựa trên công nghệ LCC

2.1.1. Tổng quan về công nghệ

2.1.2. Trạm chuyển đổi LCC-HVDC và các thành phần chính

2.2. Hệ thống HVDC dựa trên công nghệ VSC

2.2.1. Tổng quan về công nghệ

2.2.2. Trạm biến đổi VSC-HVDC và các thành phần chính

2.3. So sánh công nghệ LCC và công nghệ VSC

3. CHƯƠNG III: HỆ THỐNG HVDC CỦA ẤN ĐỘ

3.1. Giới thiệu chung

3.1.1. Tình hình chung

3.1.2. Tài nguyên năng lượng ở Ấn Độ

3.1.3. Tăng trưởng công suất lắp đặt

3.1.4. Tổng quan về hệ thống truyền tải điện hiện tại của Ấn Độ

3.2. Các hệ thống HVDC của Ấn Độ

3.2.1. Các hệ thống Back to Back của Ấn Độ

3.2.2. Hệ thống HVDC 500kV Rihand – Delhi

3.2.3. Hệ thống HVDC Talcher- Kolar

3.2.4. Hệ thống HVDC Chandrapur-Padghe

3.2.5. Hệ thống HVDC Mundra- Mohindergarh

3.2.6. Hệ thống HVDC Vidhyanchal

3.3. Những vấn đề về phát triển hệ thống HVDC ở Ấn Độ

3.4. Triển vọng tương lai của HVDC ở Ấn Độ

4. CHƯƠNG IV: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM XÂY DỰNG MÔ HÌNH LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI TÍCH HỢP HỆ THỐNG HVDC

4.1. Xây dựng mô hình hệ thống

4.2. Kết quả mô phỏng

4.3. Phân tích, đánh giá kết quả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan HVDC Cách Hệ Thống Truyền Tải Điện Hoạt Động

Hệ thống truyền tải điện cao áp một chiều (HVDC) đã trải qua một lịch sử phát triển lâu dài, bắt đầu từ những ngày đầu của dòng điện một chiều do Thomas Edison phát minh. Tuy nhiên, do hạn chế về điện áp thấp và khả năng truyền tải không xa, hệ thống điện xoay chiều (AC) đã trở nên phổ biến hơn vào đầu thế kỷ 20. Đến năm 1929, công ty ASEA của Thụy Điển bắt đầu nghiên cứu và phát triển hệ thống Valve hồ quang thủy ngân điều khiển mạng lưới đa điện cực để sử dụng trong truyền tải điện một chiều có công suất và điện áp cao. Các thử nghiệm đầu tiên được tiến hành vào những năm 1930 tại Mỹ và Thụy Điển. Sau chiến tranh thế giới thứ 2, nhu cầu điện năng tăng cao đã thúc đẩy việc nghiên cứu truyền tải điện một chiều, đặc biệt khi cần truyền tải công suất đi xa hoặc sử dụng cáp ngầm. Đường dây HVDC đầu tiên được đưa vào vận hành thương mại vào năm 1954 tại Thụy Điển với công suất 20 MW. Ngày nay, công nghệ HVDC là một phần không thể thiếu trong hệ thống điện của nhiều quốc gia, đặc biệt trong việc truyền tải công suất lớn đi xa, kết nối hệ thống điện không đồng bộ hoặc xây dựng đường cáp điện vượt biển. Về mặt kinh tế, hệ thống HVDC có thể chiếm ưu thế về chi phí đầu tư và tổn thất truyền tải điện năng so với hệ thống AC truyền thống khi công suất đủ lớn và khoảng cách đủ xa. Theo thống kê, hiện nay có khoảng 239 dự án HVDC đã và đang được triển khai xây dựng. Về mặt kỹ thuật, hệ thống HVDC có thể trao đổi công suất giữa các hệ thống điện khác nhau về tần số, điều độ vận hành và có khả năng tăng độ ổn định của hệ thống điện. Về mặt kinh tế, suất đầu tư cho đường dây truyền tải DC thấp hơn AC do thiết kế cột gọn nhẹ hơn. Các nghiên cứu cho thấy, tổn thất công suất trên đường dây DC chỉ bằng 80% đường dây AC khi truyền tải cùng công suất và khoảng cách.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Công Nghệ Truyền Tải Điện HVDC

Công nghệ HVDC có một lịch sử phát triển từ những năm đầu của dòng điện một chiều. Các mốc quan trọng bao gồm việc phát minh ra van hồ quang thủy ngân và ứng dụng thương mại đầu tiên vào năm 1954 tại Thụy Điển. Sự phát triển của van thể rắn (Thyristor) vào những năm 1960 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho công nghệ này. Đến năm 1972, Valves thể rắn đã được ứng dụng lần đầu tiên tại trạm Back to Back Eel River công suất 320 MW ở Canada với điện áp 80 kV. Ngày nay, công nghệ truyền tải HVDC là một phần không thể thiếu đối với hệ thống điện của nhiều quốc gia trên thế giới. Truyền tải HDVC luôn luôn được xem xét trong trường hợp phải tải lượng công suất lớn đi khoảng cách xa, kết nối giữa những hệ thống điện không đồng bộ hoặc xây dựng đường cáp điện vượt biển. Khi công suất đủ lớn và khoảng cách đủ xa, HVDC sẽ chiếm ưu thế lớn về chi phí đầu tư và tổn thất truyền tải điện năng so với dòng điện xoay chiều 3 pha truyền thống.

1.2. Ưu Điểm Kinh Tế Kỹ Thuật Của Hệ Thống HVDC

Hệ thống HVDC mang lại nhiều ưu điểm về kinh tế và kỹ thuật so với hệ thống AC. Về mặt kinh tế, suất đầu tư cho đường dây truyền tải DC thường thấp hơn do thiết kế cột gọn nhẹ hơn và chi phí giải phóng mặt bằng thấp hơn. Về mặt kỹ thuật, HVDC có thể trao đổi công suất giữa các hệ thống điện khác nhau về tần số, tăng độ ổn định hệ thống điện và cách ly sự cố rã lưới. Đường dây HVDC không có công suất phản kháng, chỉ truyền tải công suất tác dụng, do đó không gặp các vấn đề về quá tải điện áp trên đường dây dài đối với hệ thống AC.

II. Thách Thức Giải Pháp Truyền Tải Điện HVDC Hiện Nay

Hiện nay, việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT) như điện gió và điện mặt trời đang tạo ra những thách thức mới cho hệ thống truyền tải điện. Các nguồn NLTT thường được đặt ở xa trung tâm phụ tải, đòi hỏi các giải pháp truyền tải hiệu quả để đưa năng lượng đến nơi tiêu thụ. Hệ thống HVDC có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết thách thức này, đặc biệt là với khả năng truyền tải công suất lớn đi xa và kết nối các hệ thống điện không đồng bộ. Ở Việt Nam, miền Bắc và miền Nam là hai trung tâm phụ tải quan trọng, trong khi miền Trung có tiềm năng phát triển các nguồn NLTT cao. Theo các báo cáo về sử dụng năng lượng Việt Nam năm 2019 cho thấy rằng các nguồn nhiệt điện than đang có xu hướng phát triển chậm lại, thay vào đó là xu hướng gia tăng các nguồn điện thân thiện với môi trường như điện gió, điện mặt trời và tuabin khí. Năng lực truyền tải điện liên miền còn hạn chế, dẫn đến độ dự phòng và an toàn thấp. Việc xây dựng hệ thống HVDC có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách tăng cường khả năng truyền tải và giảm tổn thất điện năng. Với khoảng cách càng xa trên 400km, chi phí đầu tư cho hệ thống HVDC càng thấp so với HVAC (điện cao áp xoay chiều).

2.1. Vai Trò Của HVDC Trong Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo

HVDC có thể đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải năng lượng từ các nguồn tái tạo đặt ở xa trung tâm phụ tải. Khả năng truyền tải công suất lớn đi xa và kết nối các hệ thống điện không đồng bộ làm cho HVDC trở thành một giải pháp hiệu quả cho việc tích hợp NLTT vào hệ thống điện.

2.2. Hạn Chế Truyền Tải Điện Liên Miền Tại Việt Nam

Năng lực truyền tải điện liên miền tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến độ dự phòng và an toàn thấp. Việc xây dựng hệ thống HVDC có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách tăng cường khả năng truyền tải và giảm tổn thất điện năng. Khoảng cách càng xa trên 400km, chi phí đầu tư cho hệ thống HVDC càng thấp so với HVAC.

2.3. Các Dự Án HVDC Tiềm Năng Tại Việt Nam

Hiện nay, Việt Nam đang xem xét các dự án HVDC tiềm năng để cải thiện khả năng truyền tải điện và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Một trong những dự án được đề xuất là cải tạo một đường dây 500kV từ Nho Quan đến Cầu Bông thành đường dây 500kV HVDC.

III. Phương Pháp HVDC Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết Ưu Điểm

Nguyên lý hoạt động của hệ thống HVDC dựa trên việc chuyển đổi điện xoay chiều thành điện một chiều tại trạm phát, truyền tải điện một chiều qua đường dây, và sau đó chuyển đổi điện một chiều trở lại thành điện xoay chiều tại trạm nhận. Quá trình chuyển đổi được thực hiện bằng các bộ chỉnh lưu và bộ nghịch lưu sử dụng các van bán dẫn như thyristor hoặc IGBT. Các loại hệ thống HVDC bao gồm hệ thống đơn cực, lưỡng cực và đa cực, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Hệ thống đơn cực sử dụng một dây dẫn và nối đất, trong khi hệ thống lưỡng cực sử dụng hai dây dẫn với điện thế ngược nhau. Hệ thống đa cực có thể kết hợp nhiều trạm chuyển đổi và cho phép truyền tải công suất linh hoạt hơn. Ưu điểm của hệ thống HVDC bao gồm khả năng truyền tải công suất lớn đi xa, giảm tổn thất điện năng, tăng cường ổn định hệ thống điện và kết nối các hệ thống điện không đồng bộ.

3.1. Chuyển Đổi AC DC DC AC Trong Hệ Thống HVDC

Quá trình chuyển đổi AC/DC và DC/AC là cốt lõi của hệ thống HVDC. Bộ chỉnh lưu chuyển đổi điện xoay chiều thành điện một chiều, trong khi bộ nghịch lưu chuyển đổi điện một chiều trở lại thành điện xoay chiều. Các van bán dẫn như thyristor và IGBT đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi này.

3.2. Các Loại Cấu Hình Hệ Thống Truyền Tải HVDC

Các loại cấu hình hệ thống HVDC bao gồm hệ thống đơn cực, lưỡng cực và đa cực. Hệ thống đơn cực sử dụng một dây dẫn và nối đất, hệ thống lưỡng cực sử dụng hai dây dẫn với điện thế ngược nhau, và hệ thống đa cực kết hợp nhiều trạm chuyển đổi và cho phép truyền tải công suất linh hoạt hơn.

3.3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Công Nghệ HVDC So Với HVAC

Hệ thống HVDC có nhiều ưu điểm so với hệ thống HVAC, bao gồm khả năng truyền tải công suất lớn đi xa, giảm tổn thất điện năng, tăng cường ổn định hệ thống điện và kết nối các hệ thống điện không đồng bộ.

IV. HVDC Thực Tiễn Ứng Dụng Hệ Thống Tại Ấn Độ Bài Học

Ấn Độ đã triển khai nhiều hệ thống HVDC để đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng. Các hệ thống này bao gồm cả hệ thống back-to-back và hệ thống truyền tải đường dài. Một số hệ thống HVDC nổi bật ở Ấn Độ bao gồm hệ thống Rihand – Delhi, Talcher-Kolar, Chandrapur-Padghe, Mundra-Mohindergarh và Vidhyanchal. Những hệ thống này đã giúp cải thiện khả năng truyền tải điện và tăng cường ổn định hệ thống điện của Ấn Độ. Tuy nhiên, việc phát triển hệ thống HVDC ở Ấn Độ cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm vấn đề về tài chính, quy hoạch và quản lý dự án. Bên cạnh đó, Lào có độ dự trữ nguồn điện rất cao khoảng 60% và trữ lượng thủy điện dồi dào đem lại khả năng xuất khẩu điện lên đến 6GW. Việc hình thành liên kết giữa 2 quốc gia sẽ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng cho hệ thống điện Việt Nam đặc biệt là một số khu vực miền Trung và miền Nam đang có nguy cơ chậm tiến độ.

4.1. Tổng Quan Về Hệ Thống HVDC Tại Ấn Độ

Ấn Độ đã triển khai nhiều hệ thống HVDC để đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng. Các hệ thống này bao gồm cả hệ thống back-to-back và hệ thống truyền tải đường dài. Một số hệ thống HVDC nổi bật ở Ấn Độ bao gồm hệ thống Rihand – Delhi, Talcher-Kolar, Chandrapur-Padghe, Mundra-Mohindergarh và Vidhyanchal.

4.2. Các Hệ Thống HVDC Tiêu Biểu Của Ấn Độ

Các hệ thống HVDC tiêu biểu của Ấn Độ bao gồm Rihand – Delhi, Talcher-Kolar, Chandrapur-Padghe, Mundra-Mohindergarh và Vidhyanchal. Những hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải điện năng và tăng cường ổn định hệ thống điện của Ấn Độ.

4.3. Thách Thức Triển Vọng Phát Triển HVDC Tại Ấn Độ

Việc phát triển hệ thống HVDC ở Ấn Độ đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm vấn đề về tài chính, quy hoạch và quản lý dự án. Tuy nhiên, triển vọng phát triển của HVDC tại Ấn Độ vẫn rất lớn do nhu cầu điện năng ngày càng tăng và tiềm năng phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.

V. Mô Phỏng HVDC Xây Dựng Phân Tích Mô Hình Lưới Điện

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống HVDC, việc xây dựng và phân tích mô hình lưới điện là rất quan trọng. Phần mềm mô phỏng như ETAP có thể được sử dụng để xây dựng mô hình lưới điện tích hợp hệ thống HVDC. Mô hình này có thể được sử dụng để phân tích trào lưu công suất, ổn định điện áp và ngắn mạch. Kết quả mô phỏng có thể giúp đánh giá các lợi ích của việc sử dụng HVDC trong việc cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện. Hệ thống điều khiển hoạt động thông qua sự đóng mở góc điều khiển của thyristor và bộ diểu chỉnh điện áp ở máy biến áp của bộ biến đổi. Mỗi một đầu của hệ thống HVDC sẽ có một hệ thống điều khiển riêng và hai hệ thông này sẽ liên lạc với nhau thông qua đường dây thông tin. Ngày nay, một hệ thống điều khiển HVDC hiện đại có những chức năng giám sát, điều khiển và vận hành sẽ được thực hiện bằng phần mềm SCADA.

5.1. Sử Dụng Phần Mềm ETAP Để Mô Phỏng Lưới Điện HVDC

Phần mềm ETAP là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích lưới điện tích hợp hệ thống HVDC. ETAP cho phép người dùng xây dựng mô hình lưới điện chi tiết và thực hiện các phân tích như trào lưu công suất, ổn định điện áp và ngắn mạch.

5.2. Phân Tích Trào Lưu Công Suất Ổn Định Điện Áp

Phân tích trào lưu công suất và ổn định điện áp là hai phân tích quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống HVDC. Phân tích trào lưu công suất cho phép xác định phân bố công suất trong lưới điện, trong khi phân tích ổn định điện áp đánh giá khả năng duy trì điện áp ổn định trong điều kiện tải cao.

5.3. Đánh Giá Lợi Ích Của HVDC Qua Kết Quả Mô Phỏng

Kết quả mô phỏng có thể giúp đánh giá các lợi ích của việc sử dụng HVDC trong việc cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện. Các lợi ích này có thể bao gồm giảm tổn thất điện năng, tăng cường ổn định điện áp và cải thiện khả năng truyền tải công suất.

VI. Tương Lai HVDC Triển Vọng Phát Triển Ứng Dụng Mới Nhất

Công nghệ HVDC đang tiếp tục phát triển với những ứng dụng mới và tiềm năng to lớn. Một trong những xu hướng quan trọng là sự phát triển của hệ thống HVDC đa cực và lưới điện một chiều (DC grid). Hệ thống HVDC đa cực cho phép truyền tải công suất linh hoạt hơn và kết nối nhiều nguồn điện và phụ tải khác nhau. Lưới điện một chiều có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện bằng cách giảm tổn thất điện năng và tăng cường khả năng tích hợp các nguồn NLTT. Hệ thống HVDC cũng đang được sử dụng ngày càng nhiều để kết nối các hệ thống điện quốc gia và khu vực, tạo ra các siêu lưới điện (supergrid) có khả năng truyền tải điện năng từ các nguồn tái tạo ở xa đến các trung tâm phụ tải lớn. Ngoài ra Việt Nam có đường bờ biển dài và nhu cầu truyền tải công suất liên miền lớn nên Việt Nam hội tụ đủ các yếu tố để xây dựng hệ thống HVDC.

6.1. Xu Hướng Phát Triển HVDC Đa Cực Lưới Điện Một Chiều

Hệ thống HVDC đa cực và lưới điện một chiều là những xu hướng phát triển quan trọng của công nghệ HVDC. Hệ thống HVDC đa cực cho phép truyền tải công suất linh hoạt hơn, trong khi lưới điện một chiều có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện.

6.2. Siêu Lưới Điện HVDC Kết Nối Hệ Thống Điện Quốc Tế

Hệ thống HVDC đang được sử dụng ngày càng nhiều để kết nối các hệ thống điện quốc gia và khu vực, tạo ra các siêu lưới điện có khả năng truyền tải điện năng từ các nguồn tái tạo ở xa đến các trung tâm phụ tải lớn.

6.3. Tiềm Năng Ứng Dụng HVDC Tại Việt Nam Trong Tương Lai

Việt Nam có tiềm năng lớn để ứng dụng công nghệ HVDC trong tương lai, đặc biệt là trong việc truyền tải điện từ các nguồn tái tạo ở miền Trung đến các trung tâm phụ tải ở miền Bắc và miền Nam. Việc xây dựng hệ thống HVDC có thể giúp cải thiện an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG HVDC 1.1 Nghiên cứu tổng quan về hệ thống 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống HVDC có lịch sử phát triển lâu dài khi Thomas Edison (1847-1931) phát minh ra dòng điện một chiều, hệ thống truyền tải điện đầu tiên được gọi là hệ thống dòng điện một chiều. Ở điện áp thấp, công suất truyền tải điện một chiều không thể đi quá xa. Vào đầu thế kỷ XX, với sự phát triển không ngừng của công nghệ máy biến áp cùng với động cơ cảm ứng, truyền tải điện xoay chiều ngày càng phổ biến và trở thành lựa chọn số 1 của các quốc gia. Năm 1929, đội ngũ kỹ sư của Công ty ASEA của Thụy Điển đã nghiên cứu và phát triển hệ thống Valve hồ quang thủy ngân điều khiển mạng lưới đa điện cực để sử dụng trong truyền tải điện một chiều có công suất và điện áp cao.

Những thí nghiệm đầu tiên được tiến hành tại Mỹ và Thụy Điển năm 1930 với mục đích kiểm tra hoạt động của Valve hồ quang thủy ngân trong quá trình chuyển đổi chiều truyền tải cũng như thay đổi tần số. Sau chiến tranh thế giới thứ 2, nhu cầu điện năng trên toàn cầu tăng cao đã kích thích sự nghiên cứu truyền tải điện một chiều, khi truyền tải công suất đi xa hoặc nếu bắt buộc phải sử dụng đường cáp ngầm. Năm 1950, đường dây truyền tải một chiều bắt đầu tiến hành thử nghiệm điện áp 200 Kv với chiều dài 116 km đưa vào vận hành để tải điện từ Moscow đi Kasira. Đường dây HVDC đầu tiên được đưa vào vận hành thương mại vào năm 1954 trên Thụy Điển với công suất 20 MW, chiều dài 98 km, điện áp 100 kV sử dụng cáp ngầm vượt biển kết nối giữa đất liền và đảo Gotland.

Đến năm 1960, hệ thống Valve thể rắn đã trở thành hiện thực khi được Thyristor ứng đưa vào truyền tải điện một chiều. Năm 1972, Valves thể rắn đã được ứng dụng lần đầu tiên tại trạm Back to Back Eel River công suất 320 MW ở Canada với điện áp 80 kV. Ngày nay, công nghệ truyền tải HVDC là một phần không thể thiếu đối với hệ thống điện của nhiều quốc gia trên thế giới. Truyền tải HDVC luôn luôn 1 được xem xét trong trường hợp phải tải lượng công suất lớn đi khoảng cách xa, kết nối giữa những hệ thống điện không đồng bộ hoặc xây dựng đường cáp điện vượt biển.

Khi công suất đủ lớn và khoảng cách đủ xa, HVDC sẽ chiếm ưu thế lớn về chi phí đầu tư và tổn thất truyền tải điện năng so với dòng điện xoay chiều 3 pha truyền thống. Dựa vào thống kê của các nhóm nghiên cứu, hiện nay có khoảng 239 dự án HVDC đã và đang trong quá trình triển khai xây dựng trong đó có 173 hệ thống tải điện HVDC 56 trạm Back to Back. Điện áp một chiều cao nhất thuộc về dự án Xinjiang - Anhui tại Trung Quốc lên tới 1.100 kV, công suất tải 12 GW chiều dài truyền tải 3. Trong khi ở châu Âu đưa cấp điện áp một chiều lớn nhất là 525 kV trở thành tiêu chuẩn thì một số khu vực khác có xu hướng sử dụng điện áp cao hơn chẳng hạn như: châu Á 800-1.100 kV, Bắc Mỹ 600 kV, Nam Mỹ 600 kV.

Vấn đề về kỹ thuật và kinh tế được cho là lý do chính dẫn đến việc lựa chọn hệ thống HVDC để thay thế cho việc sử dụng hệ thống xoay chiều (AC). Về lý do kỹ thuật: Hệ thống HVDC có thể sử dụng để trao đổi công suất giữa các hệ thống điện khác nhau về tần số, điều độ vận hành, nó cũng có thể liên kết giữa hệ thống điện mạnh và hệ thống điện yếu hơn nhiều mà không làm ảnh hưởng đến nhau. Đường dây HVDC không có công suất phản kháng, chỉ truyền tải công suất tác dụng, do đó không gặp các vấn đề về quá tải điện áp trên đường dây dài đối với hệ thống AC. Những đường cáp biển có chiều dài trên 50 km mà truyền tải bằng đường cáp AC sẽ gặp rào cản lớn về mức ổn định điện áp, tính khả thi cũng không cao.

Trong khi đó cáp HVDC có thể truyền tải điện năng hàng trăm km. Hệ thống HVDC có khả năng tăng độ ổn định hệ thống điện và cách ly sự cố rã lưới. Sự cố rã lưới năm 2003 ở Bắc Mỹ là ví dụ điển hình, nó đã dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng, gây mất điện trên phạm vi rộng và chỉ dừng lại khi gặp đường dây DC liên kết với Canada. Nhiều hệ thống HVDC có thể phát ra công suất phản kháng độc lập với công suất tác dụng, do đó có tác dụng như nguồn áp, có thể cấp điện cục bộ cho hệ thống điện nhỏ, tăng tính ổn định cho hệ thống điện.

2 Về lý do kinh tế: các nghiên cứu cho thấy rằng, suất đầu tư cho đường dây truyền tải DC thấp hơn AC vì thiết kế cột của đường dây DC gọn nhẹ hơn là đường dây AC. Khi tính toán kinh tế đối với các dự án truyền tải trên toàn cầu, suất đầu tư cho đường dây điện DC chỉ bằng 0,8 lần đường dây điện AC cùng mức điện áp, số mạch. Do thiết kế cột gọn nhẹ và đơn giản hơn, số mạch cũng ít hơn và ảnh hưởng của điện trường tĩnh đối với sức khỏe con người tương tự như từ trường của trái đất và không cần phải tính toán kỹ lưỡng như đường dây AC, do đó nên hành lang tuyến của đường dây DC nhỏ gọn hơn AC, tổn thất công suất trên đường dây truyền tải của hệ thống DC thấp hơn AC cùng điện áp, chi phí cho giải phóng mặt bằng cũng như đền bù sẽ thấp hơn. Dựa trên tính toán lý thuyết, tổn thất công suất trên đường dây DC chỉ bằng 80% đường dây AC khi truyền tải cùng công suất và khoảng cách.

Điều này là lý do dẫn đến chi phí tổn thất điện năng của hệ thống HVDC thấp hơn so với hệ thống HVAC. Chi phí xây dựng cho trạm chuyển đổi DC-AC và AC-DC cao hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư cho trạm biến áp AC, chi phí đó cần được bù đắp bởi chi phí giảm được tổn thất điện năng và của đường dây DC. Khoảng cách càng dài thì truyền tải DC càng có lợi, từ đó hình thành một điểm cân bằng, ở đó 2 hệ thống AC và DC có chi phí tương đương. Điểm cân bằng đó thường được tính toán theo chiều dài và có khoảng cách khoảng lên tới vài trăm km.

Đối với hệ thống HVDC dùng cáp vượt biển thì khoảng cách điểm cân bằng ngắn hơn nhiều với đường dây trên không.2 Tiềm năng của hệ thống HVDC Hiện nay miền Bắc và miền Nam là 2 trung tâm phụ tải quan trọng trong hệ thống điều độ điện quốc gia với công suất đỉnh trong năm 2020 đạt khoảng 18,3 GW và 17,8GW. Trong tương lai 2 vùng này dư báo sẽ tiếp tục tăng trưởng và vẫn là 2 trọng tâm phụ tải của cả nước. Các vùng còn lại thuộc miền Trung có phụ tải khá thấp, chiếm khoảng 18% vào năm 2020 và khoảng 16% vào năm 2045. Tuy nhiên, nơi đây lại là những khu vực có tiền năng phát triển các nguồn năng lượng tái tạo cao như điện gió trên bờ, điện mặt trời và điện gió ngoài khơi.

3 Theo các báo cáo về sử dụng năng lượng Việt Nam năm 2019 cho thấy rằng các nguồn nhiệt điện than đang có xu hướng phát triển chậm lại, thay vào đó là xu hướng gia tăng các nguồn điện thân thiện với môi trường như điện gió, điện mặt trời và tuabin khí. Cho đến thời điểm này, đã và đang có rất nhiều nhà đầu tư đăng ký và tìm kiếm cơ hội đầu tư vào các lĩnh vực phát triển nguồn điện tại Việt Nam. Theo thống kê hiện nay thì khối lượng đăng kí nguồn xây mới giai đoạn 2020-2030 đã lên đến 133GW, trong đó điện gió chiếm 34GW, điện mặt trời chiếm 30GW và khí hóa lỏng chiếm 40GW. Vì quy mô đăng kí nguồn điện tại một số tiểu vùng khá lớn với nhiều loại nguồn điện khác nhau, nên sẽ dẫn đến xuất hiện đa dạng tổ hợp phát triển nguồn điện.

Do năng lực truyền tải điện liên miền còn gặp nhiều hạn chế dẫn đến độ dự phong và độ an toàn trong truyền tải điện còn thấp mà khi xảy ra sự cố trên đường dây 500KV liên miền sẽ dễ gây ra hiện tượng sụp đổ điện áp và tan rã lưới cục bộ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ thống điện, phụ tải điện và sự phát triển kinh tế - xã hội. Chương trình phát triển nguồn điện của Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kì 2021-2030 có xét đến 2045 vẫn đang trong quá trình xây dựng. Với giả thiết đầu vào tính toán bối cảnh Việt Nam, khoảng cách càng xa trên 400km, chi phí đầu tư cho hệ thống HVDC càng thấp, có thể thấp hơn đến 32-38% chi phí HVAC (điện cao áp xoay chiều) ở khoảng cách 2000 km. Ngoài ra Việt Nam có đường bờ biển dài và nhu cầu truyền tải công suất liên miền lớn nên Việt Nam hội tụ đủ các yếu tố để xây dựng hệ thống HVDC.

Theo quy hoạch điện VII, đến năm 2030 thì Việt Nam sẽ nhập khẩu điện từ các nước trong khu vực như Lào, Campuchia, Trung Quốc. Vào tháng 12/2016, chính phủ 2 nước Lào và Việt Nam đã kí kết biên bản ghi nhớ, Việt Nam sẽ nhập khẩu khoảng 5000MW đến giai đoạn 2026-2030. Việc hình thành lưới truyền tải liên kết giữa 2 quốc gia Lào –Việt Nam là một trong những thành công quan trọng của chiến lược liên kết lưới điện ASEAN nói chúng và các tiểu vùng sông Mekong nói riêng. Bên cạnh đó, Lào có độ dự trữ nguồn điện rất cao khoảng 60% và trữ lượng thủy điện dồi dào đem lại khả năng xuất khẩu điện lên đến 6GW.

Việc hình thành 4 liên kết giữa 2 quốc gia sẽ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng cho hệ thống điện Việt Nam đặc biệt là một số khu vực miền Trung và miền Nam đang có nguy cơ chậm tiến độ. Vì vậy vấn đề truyền tải lượng công suất nhập khẩu từ Lào đến các khu vực thiếu hụt điện năng là rất cấp thiết. Về việc tổn thất truyền tải, nếu cùng số mạch thì hệ thống HVDC sẽ tổn thất thấp hơn. Tuy nhiên, khi nhìn nhận dưới góc độ tổng công suất và khoảng cách truyền tải, nếu khai thác hiệu quả đường dây AC bằng cách thêm hệ thống bù dọc và bù ngang hợp lý thì tổn thất truyền tải của 2 hệ thống HVDC và HVAC là tương đương nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ