Luận văn: Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX - Hà Ly, ĐHSPKT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các trào lưu triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX và ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục Việt Nam hiện đại.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX và Việt Nam

Thế kỷ XX chứng kiến sự bùng nổ của nhiều trào lưu triết học giáo dục tại phương Tây, định hình sâu sắc tư duy và thực tiễn giáo dục toàn cầu. Những tư tưởng này không chỉ giải quyết các vấn đề nội tại mà còn mở ra hướng đi mới cho hệ thống giáo dục. Tại Việt Nam, một quốc gia đang trong quá trình đổi mới giáo dục và hội nhập quốc tế mạnh mẽ, việc nghiên cứu và tiếp thu các giá trị từ triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX trở thành yếu tố then chốt. Luận văn của Hà Ly (2015) nhấn mạnh rằng “Muốn đổi mới giáo dục một cách căn bản và toàn diện thì trước hết phải đổi mới về nhận thức, về tư duy giáo dục.” Điều này khẳng định tầm quan trọng của nền tảng lý luận triết học trong cải cách giáo dục. Bài viết này khám phá bối cảnh hình thành của các triết học giáo dục chủ yếu, phân tích ảnh hưởng giáo dục của chúng, và đánh giá thực trạng tiếp nhận tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng đổi mới giáo dục Việt Nam hiệu quả. Việc tìm hiểu triết học giáo dục phương Tây cung cấp nền tảng vững chắc để phát triển giáo dục Việt Nam tiến bộ và phù hợp với xu thế thời đại.

1.1. Bối cảnh Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX hình thành

Thế kỷ XX đánh dấu một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ trong lịch sử nhân loại, kéo theo những thay đổi sâu rộng về kinh tế, chính trị, xã hội và khoa học kỹ thuật. Các cuộc cách mạng công nghiệp, hai cuộc thế chiến, sự phát triển của tâm lý học, xã hội học đã tạo ra một môi trường phức tạp, đòi hỏi triết học giáo dục phương Tây phải đưa ra những phản tư mới mẻ về mục đích và phương pháp giáo dục. Chủ nghĩa thực dụng, hiện sinh, phân tích, và cấu trúc luận đều nảy sinh từ những bối cảnh đặc thù này, nhằm giải quyết các thách thức về việc đào tạo con người trong một thế giới đầy biến động. Các nhà triết học giáo dục không ngừng tranh luận về vai trò của nhà trường, mối quan hệ giữa thầy và trò, bản chất của tri thức, và ý nghĩa của việc học. Sự đa dạng trong tư tưởng phản ánh nỗ lực chung của phương Tây nhằm xây dựng một nền giáo dục đáp ứng nhu cầu phát triển cá nhân và xã hội. Nền tảng này tạo tiền đề cho sự xuất hiện của các trào lưu triết học giáo dụcảnh hưởng sâu rộng sau này.

1.2. Nhu cầu đổi mới giáo dục Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu

Giáo dục Việt Nam hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức và đòi hỏi bức thiết về đổi mới giáo dục. Theo Hà Ly (2015), “gần đây giáo dục Việt Nam đã có những biểu hiện trì trệ, không những so với các nước trên thế giới mà ngay cả các nước ở Đông Nam Á.” Nghị quyết 29 khóa XI của Đảng cũng chỉ rõ cần phải “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo là đổi mới những vấn đề lớn, cốt lõi, cấp thiết.” Bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi giáo dục Việt Nam phải nâng cao chất lượng, đào tạo nguồn nhân lực có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Việc nghiên cứu các trào lưu triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp xác định hướng đi phù hợp. Mục tiêu không chỉ là học hỏi các mô hình thành công mà còn là chắt lọc tinh hoa, biến đổi để phù hợp với đặc thù văn hóa và xã hội Việt Nam. Nhu cầu cải cách giáo dục không chỉ dừng lại ở phương pháp mà còn phải đi sâu vào triết lý, định hướng lại mục tiêu và giá trị cốt lõi của giáo dục.

II. Các Trào lưu Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX nổi bật

Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX được đánh dấu bằng sự xuất hiện và phát triển của nhiều trào lưu triết học giáo dục quan trọng, mỗi trào lưu mang một góc nhìn độc đáo về bản chất con người, mục đích của giáo dục và phương pháp giảng dạy. Các tư tưởng này không chỉ phản ánh bối cảnh xã hội mà còn chủ động định hình tương lai của nền giáo dục. Từ thuyết Thực dụng tập trung vào kinh nghiệm, triết học Hiện sinh đề cao tự do cá nhân, đến triết học Phân tích nhấn mạnh tính logic và ngôn ngữ, mỗi trường phái đều đóng góp vào bức tranh đa dạng của triết học giáo dục hiện đại. Việc thấu hiểu các trào lưu triết học giáo dục này là cần thiết để phân tích ảnh hưởng giáo dục của chúng lên giáo dục Việt Nam và định hình đổi mới giáo dục trong nước. Chúng cung cấp các công cụ lý luận để đánh giá và xây dựng một hệ thống giáo dục toàn diện hơn.

2.1. Thuyết Thực dụng Pragmatism và John Dewey

Thuyết Thực dụng là một trong những trào lưu triết học giáo dụcảnh hưởng lớn nhất từ phương Tây trong thế kỷ XX, với John Dewey là đại diện tiêu biểu. Dewey đề cao vai trò của kinh nghiệm và hoạt động trong quá trình học tập. Đối với ông, giáo dục không phải là sự truyền thụ kiến thức thụ động mà là quá trình học sinh chủ động giải quyết vấn đề, tương tác với môi trường xung quanh. “Học đi đôi với hành” là cốt lõi của triết học giáo dục này. Mục tiêu của giáo dục là phát triển khả năng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và thích nghi với xã hội thay đổi. Trường học được xem là một xã hội thu nhỏ, nơi học sinh học cách hợp tác và đóng góp. Ảnh hưởng của Dewey đã lan rộng khắp thế giới, thúc đẩy các phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, như học qua dự án, học tập trải nghiệm, góp phần vào đổi mới giáo dục.

2.2. Triết học Hiện sinh Existentialism và ảnh hưởng của nó

Triết học Hiện sinh, với các đại diện như Jean-Paul Sartre và Martin Heidegger, đặt trọng tâm vào sự tồn tại, tự do và trách nhiệm cá nhân. Trong triết học giáo dục, trường phái này nhấn mạnh việc phát triển bản ngã độc đáo của mỗi cá nhân, khuyến khích sự tự chủ và khả năng lựa chọn. Mục tiêu của giáo dục không phải là nhồi nhét kiến thức mà là giúp học sinh nhận thức được ý nghĩa cuộc sống của chính mình, đối mặt với sự vô thường và tự tạo ra giá trị. Ảnh hưởng giáo dục của Hiện sinh thể hiện qua việc đề cao sự tôn trọng cá tính, khuyến khích tư duy độc lập và sáng tạo. Tuy nhiên, việc áp dụng triệt để cũng gặp thách thức bởi tính chủ quan và khả năng dẫn đến chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Mặc dù vậy, triết học Hiện sinh đã mang đến một góc nhìn quan trọng về vai trò của tự do trong quá trình phát triển con người, là nguồn cảm hứng cho cải cách giáo dục chú trọng nhân bản.

2.3. Triết học Phân tích và xu hướng giáo dục hiện đại

Triết học Phân tích, đặc biệt là trong các nghiên cứu về ngôn ngữ và logic, cũng có ảnh hưởng đáng kể đến triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX. Trường phái này tập trung vào sự rõ ràng, chính xác trong tư duy và ngôn ngữ, phê phán các khái niệm mơ hồ. Trong giáo dục, triết học Phân tích thúc đẩy phương pháp giảng dạy dựa trên lý luận chặt chẽ, phân tích cú pháp và ngữ nghĩa của các khái niệm, đảm bảo học sinh hiểu rõ bản chất của tri thức. Nó cũng đặt ra những yêu cầu cao về tính khách quan, có kiểm chứng trong nghiên cứu giáo dục. Ảnh hưởng của nó có thể thấy trong việc đề cao các môn khoa học tự nhiên, toán học và logic, cũng như việc phát triển các phương pháp đánh giá khách quan. Tuy nhiên, việc quá chú trọng vào phân tích có thể bỏ qua các khía cạnh cảm xúc, sáng tạo và xã hội của giáo dục. Dù vậy, nó là một yếu tố quan trọng trong việc định hình các trào lưu triết học giáo dụcđổi mới giáo dục hiện đại.

III. Ảnh hưởng Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX đến Giáo dục Việt Nam

Việc nghiên cứu và tiếp thu các trào lưu triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX đã tạo ra những ảnh hưởng giáo dục sâu rộng đối với giáo dục Việt Nam. Từ thời Pháp thuộc đến giai đoạn đổi mới giáo dục hiện nay, các tư tưởng từ phương Tây đã đóng góp vào việc hình thành và phát triển hệ thống giáo dục quốc gia. Tuy nhiên, quá trình này không diễn ra một cách đơn giản mà đòi hỏi sự chọn lọc, biến đổi để phù hợp với bối cảnh văn hóa, lịch sử và xã hội Việt Nam. Các triết học giáo dục này đã giúp giáo dục Việt Nam mở rộng tầm nhìn, tiếp cận các phương pháp giảng dạy tiên tiến và định hình lại mục tiêu đào tạo con người trong một thế giới hội nhập. Việc đánh giá ảnh hưởng này cần có cái nhìn toàn diện, phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực để rút ra bài học kinh nghiệm cho cải cách giáo dục trong tương lai.

3.1. Các khía cạnh ảnh hưởng giáo dục của phương Tây

Triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX đã ảnh hưởng đến giáo dục Việt Nam trên nhiều khía cạnh. Thứ nhất, tư tưởng lấy người học làm trung tâm, khởi nguồn từ Thuyết Thực dụng của John Dewey, đã thúc đẩy việc chuyển từ phương pháp truyền thụ kiến thức một chiều sang khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của học sinh. Thứ hai, các nguyên tắc về tự do cá nhân, tư duy phản biện từ triết học Hiện sinh và các phong trào cải cách giáo dục dân chủ đã tác động đến việc đa dạng hóa chương trình học, khuyến khích tự học và khám phá. Thứ ba, sự chú trọng vào khoa học, logic và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm từ triết học Phân tích đã góp phần cải thiện chất lượng giáo dục khoa học tự nhiên và kỹ thuật tại Việt Nam. Những ảnh hưởng giáo dục này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được cụ thể hóa trong các chương trình đào tạo, giáo trình và phương pháp giảng dạy, góp phần vào đổi mới giáo dục Việt Nam.

3.2. Ưu và nhược điểm khi áp dụng triết học giáo dục phương Tây

Việc áp dụng triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX tại Việt Nam mang lại cả ưu và nhược điểm. Ưu điểm nổi bật là giáo dục Việt Nam được tiếp cận với các lý thuyết và phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng sống cho người học. Các trào lưu triết học giáo dục này cũng khuyến khích sự sáng tạo, tự do khám phá, tạo tiền đề cho việc hình thành thế hệ công dân toàn cầu. Tuy nhiên, nhược điểm cũng tồn tại. Việc áp dụng máy móc các mô hình phương Tây có thể không phù hợp với bối cảnh văn hóa, lịch sử và giá trị truyền thống của Việt Nam. Một số quan điểm triết học giáo dục quá chú trọng vào cá nhân có thể làm suy yếu các giá trị cộng đồng, tập thể. Ngoài ra, việc thiếu nguồn lực và cơ sở vật chất cũng là rào cản trong quá trình cải cách giáo dục theo hướng này. Do đó, đổi mới giáo dục Việt Nam cần có sự chọn lọc và điều chỉnh tinh tế.

IV. Cách Giáo dục Việt Nam tiếp nhận triết học phương Tây thế kỷ XX

Quá trình giáo dục Việt Nam tiếp nhận các tư tưởng từ triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi. Sự tiếp nhận này không chỉ là việc sao chép mà còn là sự dung hòa, điều chỉnh để tạo ra một hệ thống giáo dục mang bản sắc riêng. Từ những thập niên đầu thế kỷ XX, các nhà trí thức Việt Nam đã bắt đầu nghiên cứu và đưa các tư tưởng mới về giáo dục từ phương Tây vào. Đặc biệt trong giai đoạn đổi mới giáo dục mạnh mẽ, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trở thành ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, cách tiếp nhận này cũng bộc lộ những hạn chế, đòi hỏi giáo dục Việt Nam phải có những chiến lược rõ ràng hơn để tối ưu hóa ảnh hưởng giáo dục tích cực và giảm thiểu các tác động tiêu cực, hướng tới cải cách giáo dục bền vững. Việc hiểu rõ cách tiếp nhận sẽ giúp định hướng tốt hơn cho tương lai.

4.1. Thực trạng tiếp nhận trào lưu triết học giáo dục tại Việt Nam

Trong lịch sử, giáo dục Việt Nam đã có những tiếp xúc sớm với các trào lưu triết học giáo dục từ phương Tây, đặc biệt là trong giai đoạn cải cách giáo dục đầu thế kỷ XX. Đến nay, ảnh hưởng giáo dục của các tư tưởng này vẫn hiện hữu trong nhiều khía cạnh của hệ thống giáo dục. Phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, giáo dục kỹ năng sống, phát triển tư duy phản biện, hay định hướng nghề nghiệp đều ít nhiều chịu tác động từ Thuyết Thực dụng hay triết học Hiện sinh. Tuy nhiên, việc tiếp nhận thường diễn ra ở cấp độ bề mặt hoặc thông qua các mô hình cụ thể mà chưa thực sự đi sâu vào triết lý cốt lõi. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức và áp dụng, cũng như những rào cản về cơ chế, chính sách đã khiến cho việc đổi mới giáo dục dựa trên các triết học giáo dục phương Tây chưa đạt hiệu quả tối đa. Hà Ly (2015) cũng chỉ ra rằng giáo dục Việt Nam cần đổi mới về nhận thức và tư duy giáo dục.

4.2. Bài học kinh nghiệm cho cải cách giáo dục Việt Nam

Để cải cách giáo dục Việt Nam thành công, việc học hỏi từ kinh nghiệm tiếp nhận triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX là vô cùng quý giá. Bài học đầu tiên là cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng, không sao chép máy móc mà phải phân tích, chọn lọc các giá trị phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Thứ hai, quá trình đổi mới giáo dục cần bắt đầu từ sự thay đổi về tư duy, nhận thức của toàn xã hội, từ nhà quản lý, giáo viên đến phụ huynh và học sinh. Việc thiếu nền tảng triết lý rõ ràng sẽ dẫn đến những cải cách chắp vá, thiếu định hướng. Thứ ba, cần có sự đầu tư đồng bộ về nguồn lực, cơ sở vật chất và đào tạo đội ngũ giáo viên có chất lượng. Cuối cùng, việc phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình tiếp thu tinh hoa triết học giáo dục phương Tây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục Việt Nam. Đây là cơ hội để xây dựng một nền triết học giáo dục Việt Nam độc đáo.

V. Phương hướng đổi mới Giáo dục Việt Nam từ Triết học phương Tây

Việc tổng kết và rút ra các phương hướng đổi mới giáo dục Việt Nam từ triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX là một bước đi chiến lược quan trọng. Mục tiêu không phải là biến giáo dục Việt Nam thành một bản sao của phương Tây, mà là chắt lọc những tinh hoa, áp dụng một cách sáng tạo để giải quyết các vấn đề nội tại và phát triển bền vững. Các trào lưu triết học giáo dục như Thực dụng hay Hiện sinh cung cấp những gợi ý quý giá về cách định hình mục tiêu, phương pháp và môi trường học tập. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc xây dựng một nền giáo dục mang tính toàn cầu nhưng vẫn giữ được bản sắc dân tộc là ưu tiên hàng đầu. Những giải pháp đề xuất cần mang tính khả thi, linh hoạt và có lộ trình rõ ràng để thúc đẩy cải cách giáo dục đạt hiệu quả cao nhất, tối ưu hóa ảnh hưởng giáo dục tích cực.

5.1. Định hướng đổi mới giáo dục dựa trên tư tưởng phương Tây

Dựa trên những bài học từ triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX, giáo dục Việt Nam có thể định hướng đổi mới theo các hướng sau. Thứ nhất, tăng cường giáo dục trải nghiệm, lấy người học làm trung tâm, khuyến khích hoạt động thực tiễn và giải quyết vấn đề, phát huy tinh thần của Thuyết Thực dụng. Thứ hai, đề cao sự phát triển cá nhân, tôn trọng sự khác biệt, khuyến khích tư duy độc lập và sáng tạo, dựa trên tinh thần triết học Hiện sinh. Thứ ba, chú trọng giáo dục kỹ năng mềm, kỹ năng thích ứng với xã hội thay đổi nhanh chóng, vượt ra ngoài việc chỉ truyền thụ kiến thức hàn lâm. Thứ tư, tích hợp giáo dục liên ngành, giúp học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới. Việc này sẽ giúp giáo dục Việt Nam không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hình thành những con người có năng lực toàn diện, sẵn sàng cho tương lai, là một cách để tối ưu hóa ảnh hưởng giáo dục.

5.2. Giải pháp tích hợp hiệu quả triết học giáo dục hiện đại

Để tích hợp hiệu quả triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX vào giáo dục Việt Nam, cần có một số giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần xây dựng một khung lý luận triết học giáo dục Việt Nam hiện đại, có sự kế thừa tinh hoa dân tộc và tiếp thu có chọn lọc các tư tưởng tiến bộ từ phương Tây. Thứ hai, đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên không chỉ về chuyên môn mà còn về tư duy triết học giáo dục, giúp họ hiểu và áp dụng các phương pháp sư phạm đổi mới một cách có ý thức. Thứ ba, phát triển chương trình và sách giáo khoa theo hướng mở, linh hoạt, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và sáng tạo. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích nghiên cứu khoa học giáo dục, đánh giá hiệu quả của các trào lưu triết học giáo dục đã áp dụng để từ đó điều chỉnh và hoàn thiện. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho quá trình cải cách giáo dục.

VI. Tương lai Triết học giáo dục phương Tây và Việt Nam Cơ hội mới

Sự giao thoa giữa triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XXgiáo dục Việt Nam mở ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển của hệ thống giáo dục quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của triết học giáo dục càng trở nên cấp thiết, cung cấp định hướng cho việc đào tạo con người trong một thế giới đầy biến động. Tương lai của giáo dục Việt Nam không chỉ nằm ở việc học hỏi mà còn ở khả năng sáng tạo, phát triển một nền triết học giáo dục mang bản sắc riêng, vừa hiện đại vừa đậm đà truyền thống. Việc tiếp tục nghiên cứu các trào lưu triết học giáo dục từ phương Tây sẽ giúp Việt Nam định vị tốt hơn trong bản đồ giáo dục thế giới. Đây là chặng đường đòi hỏi sự kiên trì, tầm nhìn chiến lược và sự hợp tác của toàn xã hội để thực hiện đổi mới giáo dục thành công.

6.1. Tiềm năng phát triển Triết học giáo dục Việt Nam trong tương lai

Việt Nam có tiềm năng to lớn để phát triển một nền triết học giáo dục riêng, kết hợp hài hòa giữa các giá trị truyền thống và tinh hoa của triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX. Tương lai của giáo dục Việt Nam có thể hướng tới việc xây dựng một triết lý giáo dục tập trung vào phát triển con người toàn diện, vừa có kiến thức, kỹ năng, vừa có đạo đức, bản lĩnh và lòng yêu nước. Việc nghiên cứu sâu hơn về các trào lưu triết học giáo dục như Thuyết Thực dụng hay triết học Hiện sinh có thể cung cấp những nền tảng lý luận vững chắc, từ đó phát triển các lý thuyết giáo dục phù hợp với đặc điểm văn hóa và xã hội Việt Nam. Sự phát triển này sẽ giúp giáo dục Việt Nam không chỉ là người tiếp nhận mà còn là người đóng góp vào kho tàng triết học giáo dục toàn cầu, khẳng định vị thế trong bối cảnh đổi mới giáo dục.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho Giáo dục Việt Nam bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục Việt Nam trong tương lai, cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về triết học giáo dục phương Tây thế kỷ XX. Thứ nhất, chính phủ cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu triết học giáo dục, khuyến khích các công trình nghiên cứu so sánh và ứng dụng thực tiễn. Thứ hai, xây dựng lộ trình cải cách giáo dục dài hạn, có tính kế thừa và thích ứng, tránh những thay đổi chắp vá, thiếu định hướng. Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục, tạo điều kiện cho các nhà giáo dục Việt Nam tiếp cận các tư tưởng và mô hình tiên tiến. Cuối cùng, chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, gia đình và doanh nghiệp vào quá trình đổi mới giáo dục, tạo nên một hệ sinh thái học tập toàn diện. Những khuyến nghị này sẽ là kim chỉ nam cho giáo dục Việt Nam vươn tầm, tận dụng tối đa ảnh hưởng giáo dục tích cực từ thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Những trào lưu triết học giáo dục chủ yếu của phương tây thế kỷ xx và ảnh hưởng của nó đối với giáo dục việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bài giảng thƣờng hay “duy danh định nghĩa”, trong khi ở phƣơng Đông, chẳng hạn nhƣ Lão Tử trong Đạo đức kinh đầu tiên đã lƣu ý rằng Đạo là không thể định nghĩa đƣợc. Bởi vì đã định nghĩa đƣợc nó thì nó không còn là nó nữa (Đạo khả đạo phi thƣờng Đạo). Giáo dục phƣơng Tây trở thành môn khoa học độc lập bắt đầu từ thế kỷ XVII. Ngƣời đặt cột mốc cho giáo dục trở thành môn học độc lập là John Amos Comenius (1592-1670) ngƣời Tiệp Khắc với tác phẩm Great Didactic (Đại giáo học luận) năm 1632.2 Quá trình hình thành triết học giáo dục : Johann Karl Friedrich Kranz (1805-1879), tác phẩm Die Padagogik system 1848, đƣợc nữ giáo dục gia ngƣời Mỹ Brackett A.C dịch ra tiếng Anh năm 1886 và đổi tên sách là “Triết học giáo dục” (Philosophy of education).

Khái niệm “triết học giáo dục” bắt đầu từ đó. Sách của Rosenkranz dựa vào quan điểm triết học của Hegel. Sách chia làm bốn phần: Phần Lời tựa nói về “tính chất và nhiệm vụ của giáo dục và khoa học”. Phần 1: Khái niệm chung về giáo dục.

Phần 2: Yếu tố đặc thù của giáo dục. Phần 3: Hệ thống tƣ tƣởng giáo dục cụ thể. Triết học giáo dục phƣơng Tây tuy nhiều nhƣng có thể chia thành hai trƣờng phái chủ yếu, đó là trào lƣu truyền thống và phản truyền thống. Có thể sơ bộ hệ thống các trƣờng phái triết học giáo dục nhƣ sau:  Chủ nghĩa lý tính (Rationalism) Nhà tƣ tƣởng chủ yếu: ba triết gia Hy Lạp Socrates, Platon, Aristote và Descartes.

 Chủ nghĩa kinh nghiệm (Experism) 11 Nhà tƣ tƣởng chủ yếu: Bacon, Locke, Hume.  Chủ nghĩa tự nhiên (Naturalism) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Rousseau  Chủ nghĩa văn hóa (Culturalism) Nhà tƣ tƣởng chủ yếu: Spranger  Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism) Nhà tƣ tƣởng chủ yếu: Kierkegaard, Heiderger, Sartre.  Chủ nghĩa thực nghiệm (Experimentalism) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Dewey.  Chủ nghĩa cấu trúc (Structuralism) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Piaget, Kohlniberg.

 Chủ nghĩa hậu hiện đại (Postmodernism) Nhà tƣ tƣởng chủ yếu: Foucault, Lyotard, Giroux.  Chủ nghĩa Mác mới (Neo- Marxism) Nhà tƣ tƣơng tiêu biểu: Apple, Rigoux,  Chủ nghĩa vĩnh hằng(Perennialism) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Hutchin, Adler.  Chủ nghĩa tinh túy (Essentialism) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Paul Bloom.  Logic thực chứng (Logical Positivism) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Wettgenstein.

 Ký hiệu học (Semiotics) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Gottleb Frege, Bertrand Russell.  Hiện tƣợng học (Phenomenology) Nhà tƣ tƣởng tiêu biểu: Huxley. 12 Qua đó có thể thấy triết học và triết học giáo dục phƣơng Tây mọc ra nhƣ nấm sau cơn mƣa nhất là ở thời kỳ hiện đại. Trƣớc đây các nhà nghiên cứu triết học Macxit thƣờng cho đó là trào lƣu triết học duy tâm phản động của giai cấp tƣ sản.

Nhƣng giờ đây ngƣời ta đã có nhận định khác về những trào lƣu triết học này, giá trị của nó đã đƣợc đánh giá lại, không ai có thể phủ nhận nó cũng là những cột mốc son trong quá trình phát triển của lịch sử triết học nhân loại.2 PHÂN T CH B TRÀO LƢU TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC GIÁO DỤC PHƢƠNG TÂY THẾ KỶ XX : Trong những trào lƣu triết học và triết học giáo dục đó, có ba trào lƣu triết học giáo dục ảnh hƣởng nhiều hơn cả ở phƣơng Tây đồng thời cũng là đại diện hay tiêu biểu của ba nền văn hóa Mỹ, Pháp, Đức nổi tiếng trên thế giới ở thế kỷ thứ XX. Do đó tác giả luận văn không thể trình bày toàn bộ các trào lƣu triết học giáo dục nói trên mà chỉ xin phép đề cập đến ba trào lƣu triết học giáo dục có ảnh hƣởng nhiều nhất đến giáo dục Việt Nam, đó là chủ nghĩa Thực dụng, chủ nghĩa Hiện sinh và Hiện tƣợng học.1 Chủ nghĩa thực dụng và quan điểm của chủ nghĩa thực dụng về triết học giáo dục : Chủ nghĩa thực dụng có nguồn gốc từ chủ nghĩa hoài nghi (Kepticism) từ thời Hy Lạp cổ đại. Nhƣng gần nhất là chịu ảnh hƣởng trực tiếp của George Berkeley, David Hume, Auguste Comte, Henri Bergson và Arthur Schaupenhauer. Chủ nghĩa thực dụng là trào lƣu triết học chủ đạo ở Mỹ và cũng là một trong những trào lƣu triết học phổ biến nhất của phƣơng Tây ở thế kỷ XX.

Chủ nghĩa thực dụng hình thành vào năm 1870. Charles Sanders Peirce (1839-1914) ngƣời Mỹ đầu tiên đề cập đến khái niệm “chủ nghĩa thực dụng” (Pragmatism), xuất xứ từ tiếng Hy Lạp “Pragma” có nghĩa là “hành động”. Sau đó, William James (1842-1910), với tác phẩm “Chủ nghĩa thực dụng” (Pragmatism) đã khai sinh ra triết học thực dụng. Nhƣng phải đợi đến John Dewey mới phát triển cả chiều rộng lẫn chiều sâu.

Chủ nghĩa thực 13 dụng đều do ba ngƣời Mỹ đặt nền móng và phát triển, cho nên ngƣời ta cho rằng chủ nghĩa thực dụng là sản phẩm thuần túy của Mỹ.1 Sự nghiệp và cuộc đời John Dewey (1859-1952) : John Dewey sinh ra ở Burmington, bang Vermont, thuộc New England. Năm 1879 tốt nghiệp đại học Vermont. Dewey bắt đầu sự nghiệp nghiên cứu của mình rất sớm. Vào năm 1882 chàng thanh niên Dewey mới ngoài 20 tuổi đã có bài viết đầu tay đăng ở tạp chí Triết học tư biện (Speculative Philosophy).

Lúc bấy giờ ở Mỹ chỉ mới có tờ tạp chí triết học duy nhất là tờ tạp chí duy nhất nói trên. Dewey đăng bài viết có tựa đề “Giả thiết về siêu hình duy vật” (The metaphysical Assupations materialism). Trong suốt 50 năm trời vừa giảng dạy vừa nghiên cứu, Dewey đã viết rất nhiều tác phẩm về nhiều thể loại nhƣ triết học, tâm lý học, logic đặc biệt là về triết học giáo dục. John Dewey là nhà triết học chủ yếu của chủ nghĩa thực dụng đồng thời cũng là nhà triết học giáo dục nổi tiếng của Mỹ.

(Ông đã viết 36 cuốn sách, hơn 300 bài nghiên cứu về các lĩnh vực nhƣ triết học, triết học giáo dục, văn hóa, xã hội.): Tác phẩm chủ yếu của Dewey: - Tâm lý học (Psychology)1887. - Trường học và xã hội (School and Society) 1899. - Ảnh hưởng của Darwin lên triết học và những tiểu luận khác về tư tưởng đương đại (The influence of Darwin on Philosophy and Other Essays in Contemporary Thought) 1910. - Dân chủ và giáo dục (Democracy and education) 1916.

- Kinh nghiệm và tự nhiên (Experience and Nature) 1925.9… Là nhà cải cách giáo dục lớn của Mỹ ở thế kỷ 19-20, Dewey phê phán quan niệm giáo dục truyền thống lạc hậu của Mỹ chịu ảnh hƣởng nặng tƣ tƣởng giáo dục của Johann Friedrich Herbart ngƣời Đức lúc bấy giờ. 100 Triết gia tiêu biểu thế kỷ XX, Stuart Brown, Diane Collinson, Robert Wilkinson, NXB Lao Động, 9 tr. 14 Ba “trung tâm” mà quan niệm giáo dục truyền thống vẫn thực hiện đều bị Dewey phủ định, đó là “giảng đƣờng là trung tâm”, “sách giáo khoa là trung tâm”, “ thầy giáo là trung tâm”. Dewey đề xuất ba trung tâm mới: “hoạt động là trung tâm”, “kinh nghiệm là trung tâm” và “học viên là trung tâm”.

Đúng nhƣ Dewey nhận xét, sự đổi mới về “ba trung tâm” trong lĩnh vực giáo dục cũng giống nhƣ cuộc cách mạng của Copernic thay thế quả đất là trung tâm bằng mặt trời là trung tâm trong lĩnh vực thiên văn học. Tác phẩm Dân chủ và giáo dục của Dewey đƣợc xem là tác phẩm triết học giáo dục của thời đại. Cùng với tác phẩm Cộng hòa (République) của Platon và Emile của Rousseau là 3 tác phẩm đƣợc xem là tác phẩm kinh điển về giáo dục của nhân loại. Bản thân nhà triết học-triết học giáo dục John Dewey trở thành nhà triết học giáo dục hàng đầu của thế giới mà suốt cả thế kỷ XX chƣa ai vƣợt qua đƣợc ông.2 Quan điểm triết học của J.

Dewey : Theo Dewey “Triết học là một nỗ lực hiểu toàn bộ - nghĩa là, tập hợp các đặc điểm khác nhau thành một số lƣợng nhỏ các nguyên tắc cuối cùng, nhƣ trong trƣờng hợp của các hệ thống nhị nguyên. Trên phƣơng diện thái độ của triết gia và những ai đồng tình với các kết luận của triết gia, có sự cố gắng đạt đƣợc một cái nhìn thống nhất, nhất quán và trọn v n về kinh nghiệm. Khía cạnh này đƣợc diễn đạt trong từ triết học – yêu mến cái biết. Hễ khi nào triết học đƣợc nhìn nhận nghiêm túc thì bao giờ ngƣời ta cũng thừa nhận triết học nghĩa là việc đạt tới một cái biết gây ảnh hƣởng tới cách sống.

”10 a) Quan điểm vận động và phát triển: Quan điểm vận động và phát triển của John Dewey ra đời vào lúc Charles Robert Darwin (1808-1882) công bố công trình nghiên cứu Nguồn gốc của các loài (The Origine of Species) làm đảo lộn tất cả các quan niệm siêu hình truyền thống. Dewey chịu ảnh hƣởng nhiều về quan niệm vận động và phát triển của Darwin. Từ đó John Dewey, Dân chủ và giáo dục, Nxb Tri thức, tr.382 10 15 Dewey cho rằng mọi khái niệm do con ngƣời tạo ra cũng phải vận động và phát triển, không có khái niệm hay quan niệm nào có thể gọi là tuyệt đối hay vĩnh cữu. Ông kịch liệt phê phán ý niệm tuyệt đối của Hégel, cho đó là quan niệm siêu hình không thể chấp nhận đƣợc.

Ngay cả cái gọi là “kinh nghiệm” do mỗi cá nhân tiếp xúc với cuộc sống có đƣợc cũng thƣờng xuyên thay đổi, không phải là cái bất biến. b) Quan điểm về đa nguyên chân lý: J. Dewey cho rằng thế giới này không phải là một thể thống nhất, nó giống nhƣ một sợi dây thừng to đƣợc bện lại bằng nhiều sợi dây thừng nhỏ. Không có chân lý nào chung cho dây thừng to cả mà chỉ có chân lý của sợi dây thừng nhỏ mà thôi.

Dewey cho rằng tri thức có nguồn gốc từ kinh nghiệm, kinh nghiệm là quá trình thể nghiệm của chủ thể hành động đối với cuộc sống bên ngoài. Tri thức trở thành chân lý phải thông qua kiểm nghiệm, ích dụng là thƣớc đo của chân lý. Chân lý chỉ có ý nghĩa khi nó đem lại ích lợi nhất định đối với ngƣời hành động. Dewey chủ động đƣa thuyết giá trị vào nhận thức luận.

Do đó Dewey cho rằng không làm gì có chân lý phổ biến và khách quan. Nhƣ vậy là Dewey đã thiên về cái đơn nhất, cái đặc thù, cái chủ quan, xem nh cái phổ biến, cái khách quan.3 Quan điểm triết học giáo dục của Dewey: a) Quan niệm về dân chủ trong giáo dục : Burmington là quê hƣơng của Dewey, đó là xứ sở nổi tiếng vì có truyền thống dân chủ. Hơn nữa nƣớc Mỹ vốn không bị níu kéo bởi chế độ đẳng cấp phong kiến nhƣ nhiều nƣớc khác, do đó khẩu hiệu dân chủ đƣợc hô vang cũng nhƣ đƣợc hƣởng ứng mạnh mẽ cũng là điều dễ hiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ