Luận văn: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng và sức khỏe

Nội dung luận văn thạc sỹ luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng và sức khỏe, phân tích các quy định pháp lý liên quan.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng và sức khỏe là một chế định pháp lý quan trọng trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Về cơ sở lý luận, đây là một dạng trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng, phát sinh khi một chủ thể có hành vi trái pháp luật gây ra tổn thất về thể chất hoặc tinh thần cho người khác. Quyền được bảo vệ sức khỏe và tính mạng là quyền nhân thân cơ bản, được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ tuyệt đối. Do đó, bất kỳ hành vi nào xâm phạm đến các quyền này đều phải gánh chịu hậu quả pháp lý tương xứng. Mục tiêu chính của chế định này không chỉ là bù đắp những mất mát vật chất mà người bị thiệt hại phải gánh chịu mà còn nhằm xoa dịu tổn thất về tinh thần. Thông qua việc buộc người gây thiệt hại phải bồi thường, pháp luật góp phần giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật, tôn trọng các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, từ đó phòng ngừa các hành vi vi phạm trong xã hội. Luận văn này tập trung nghiên cứu sâu các quy định của Bộ luật dân sự 2015 (BLDS 2015) về vấn đề này, phân tích các điều kiện phát sinh trách nhiệm, nguyên tắc và phương pháp xác định thiệt hại, đồng thời đối chiếu với thực tiễn xét xử để đưa ra những kiến nghị hoàn thiện pháp luật phù hợp.

1.1. Khái niệm về thiệt hại do xâm phạm tính mạng sức khỏe

Theo khoa học pháp lý, thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng là những tổn thất thực tế, có thể tính toán thành tiền, phát sinh từ việc quyền nhân thân của cá nhân bị xâm phạm. Thiệt hại này bao gồm hai thành phần chính: thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần. Thiệt hại vật chất là những tổn thất có thể lượng hóa được, chẳng hạn như chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút, và chi phí mai táng. Ngược lại, thiệt hại về tinh thần là những tổn thất phi vật chất, khó đo đếm chính xác, thể hiện qua sự đau đớn về thể xác, sự suy sụp tâm lý, hoang mang, lo lắng mà người bị thiệt hại và người thân của họ phải gánh chịu. BLDS 2015 đã quy định rõ việc bồi thường một khoản tiền để bù đắp tổn thất về tinh thần tại Điều 590 và 591.

1.2. Đặc điểm và ý nghĩa của trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng, sức khỏe có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, nó chỉ phát sinh khi có thiệt hại thực tế về sức khỏe hoặc tính mạng xảy ra. Thứ hai, yếu tố lỗi trong trách nhiệm dân sự không còn là điều kiện bắt buộc để làm phát sinh trách nhiệm theo BLDS 2015. Thứ ba, phạm vi bồi thường bao gồm cả thiệt hại vật chất và tinh thần. Chế định này mang ý nghĩa to lớn: đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, thể hiện nguyên tắc công bằng xã hội bằng cách buộc người gây thiệt hại phải khắc phục hậu quả, đồng thời có tác dụng răn đe, giáo dục và phòng ngừa vi phạm pháp luật, góp phần ổn định trật tự xã hội.

II. Các vướng mắc khi xác định bồi thường thiệt hại sức khỏe

Mặc dù khung pháp lý về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn xét xử vẫn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và lượng hóa các khoản thiệt hại một cách chính xác và công bằng. Việc chứng minh thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút trở nên phức tạp đối với những người lao động tự do hoặc có thu nhập không ổn định. Bên cạnh đó, việc xác định thế nào là "chi phí hợp lý cho việc cứu chữa" cũng gây nhiều tranh cãi, đặc biệt khi các bên sử dụng các phương pháp điều trị hoặc cơ sở y tế khác nhau. Vấn đề lớn nhất vẫn là việc định lượng tổn thất về tinh thần. Mặc dù pháp luật đã quy định mức trần, việc quyết định một con số cụ thể trong giới hạn đó hoàn toàn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử, dẫn đến khả năng các phán quyết không đồng nhất giữa các vụ án có tình tiết tương tự. Những bất cập này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan tố tụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị thiệt hại, đòi hỏi cần có các hướng dẫn chi tiết và các án lệ về bồi thường thiệt hại để áp dụng thống nhất.

2.1. Thách thức trong việc chứng minh tổn thất về tinh thần

Tổn thất về tinh thần là một khái niệm trừu tượng, phụ thuộc vào tâm lý, cảm xúc và hoàn cảnh của mỗi cá nhân. Pháp luật quy định một khoản tiền để "bù đắp" nhưng không thể nào đo lường chính xác sự đau khổ, mất mát tình cảm. Trong thực tế, các bên thường gặp khó khăn trong việc đưa ra bằng chứng thuyết phục về mức độ suy sụp tinh thần. Tòa án thường phải dựa vào các yếu tố gián tiếp như mức độ thương tật, ảnh hưởng đến thẩm mỹ, khả năng giao tiếp, sinh hoạt... để đưa ra phán quyết. Sự thiếu vắng tiêu chí định lượng cụ thể khiến việc xác định mức bồi thường này còn mang tính cảm tính và chưa thực sự đảm bảo sự công bằng tuyệt đối cho người bị thiệt hại.

2.2. Khó khăn khi xác định chi phí hợp lý và thu nhập bị mất

Việc xác định "chi phí hợp lý" đòi hỏi Tòa án phải xem xét tính cần thiết và phù hợp của từng khoản chi. Ví dụ, chi phí cho việc điều trị tại bệnh viện quốc tế có được coi là hợp lý so với bệnh viện công? Tương tự, việc xác định thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút rất khó khăn với người không có hợp đồng lao động. Các Tòa án thường phải áp dụng mức thu nhập trung bình của lao động cùng loại tại địa phương, nhưng cách tiếp cận này có thể không phản ánh đúng thu nhập thực tế của người bị thiệt hại, dẫn đến việc bồi thường không đầy đủ.

III. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường theo BLDS 2015

Bộ luật dân sự 2015 đã có những thay đổi quan trọng về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo Điều 584, trách nhiệm này phát sinh khi hội tụ đủ ba điều kiện cốt lõi, thay vì bốn điều kiện như trong BLDS 2005. Sự thay đổi đáng chú ý nhất là việc loại bỏ yếu tố "lỗi" ra khỏi các điều kiện bắt buộc. Điều này có nghĩa là người bị thiệt hại không còn nghĩa vụ phải chứng minh lỗi của bên gây thiệt hại. Thay vào đó, chỉ cần chứng minh được ba yếu tố: có thiệt hại thực tế xảy ra, có hành vi gây thiệt hại là trái pháp luật, và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra. Cách tiếp cận này được cho là hợp lý và tiến bộ, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của bên yếu thế là người bị thiệt hại. Lỗi trong trách nhiệm dân sự giờ đây chủ yếu được xem xét như một yếu tố để xác định mức độ bồi thường hoặc miễn, giảm trách nhiệm, chứ không phải là điều kiện tiên quyết để phát sinh trách nhiệm dân sự. [Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Luật học Lê Văn Hiếu, Chương 2]

3.1. Phải có thiệt hại thực tế về sức khỏe hoặc tính mạng xảy ra

Đây là điều kiện tiên quyết. Trách nhiệm bồi thường chỉ được đặt ra khi có sự tổn thất thực tế. Đối với thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm, đó là các chi phí y tế, thu nhập bị mất, và tổn thất tinh thần. Đối với thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm, đó là chi phí cứu chữa trước khi chết, chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng và tổn thất tinh thần cho người thân. Nếu chỉ có hành vi trái pháp luật nhưng chưa gây ra bất kỳ thiệt hại nào thì không phát sinh trách nhiệm bồi thường theo chế định này.

3.2. Hành vi gây thiệt hại phải là hành vi trái pháp luật

Hành vi trái pháp luật là hành vi xử sự (hành động hoặc không hành động) vi phạm các quy định của pháp luật, xâm phạm đến quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe của người khác. Ví dụ, hành vi cố ý gây thương tích, vi phạm quy định về an toàn giao thông gây tai nạn. Tuy nhiên, cần loại trừ các trường hợp gây thiệt hại nhưng được pháp luật cho phép như phòng vệ chính đáng hoặc trong tình thế cấp thiết, miễn là không vượt quá giới hạn cho phép.

3.3. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại xảy ra

Thiệt hại xảy ra phải là kết quả tất yếu của hành vi trái pháp luật, và ngược lại, hành vi trái pháp luật là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Việc xác định mối quan hệ nhân quả này trong nhiều trường hợp rất phức tạp, đòi hỏi cơ quan xét xử phải phân tích, đánh giá toàn diện các tình tiết của vụ việc. Nếu thiệt hại xảy ra do một nguyên nhân khác, không liên quan đến hành vi trái pháp luật đang xem xét, thì không có căn cứ để buộc bên có hành vi đó phải bồi thường.

IV. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng

Việc bồi thường thiệt hại không được thực hiện một cách tùy tiện mà phải tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ được quy định tại Điều 585 BLDS 2015. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại và kịp thời. Điều này có nghĩa là mọi tổn thất thực tế, cả vật chất và tinh thần, đều phải được bù đắp đầy đủ để giúp người bị thiệt hại khắc phục hậu quả. Pháp luật cũng đề cao sự thỏa thuận của các bên về mức bồi thường, hình thức và phương thức chi trả. Tuy nhiên, pháp luật cũng thể hiện tính nhân đạo khi cho phép giảm mức bồi thường nếu người gây thiệt hại không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ. Một nguyên tắc quan trọng khác là khi người bị thiệt hại cũng có lỗi thì họ sẽ không được bồi thường phần thiệt hại tương ứng với mức độ lỗi của mình. Các nguyên tắc này đảm bảo sự cân bằng, hợp lý, vừa bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại, vừa xem xét đến hoàn cảnh của người gây thiệt hại, nhằm đạt được mục tiêu công bằng trong trách nhiệm dân sự.

4.1. Nguyên tắc bồi thường toàn bộ kịp thời và tôn trọng thỏa thuận

Nguyên tắc này yêu cầu người gây thiệt hại phải bồi thường tất cả các khoản thiệt hại thực tế đã xảy ra. Sự kịp thời trong bồi thường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp nạn nhân có ngay nguồn tài chính để cứu chữa, ổn định cuộc sống. Pháp luật khuyến khích các bên tự thỏa thuận với nhau về mức bồi thường. Thỏa thuận này, nếu không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội, sẽ được ưu tiên áp dụng. Đây là biểu hiện của việc tôn trọng quyền tự định đoạt của các đương sự trong quan hệ dân sự.

4.2. Nguyên tắc giảm mức bồi thường và chia sẻ trách nhiệm

Để đảm bảo tính khả thi của việc bồi thường, pháp luật cho phép giảm mức bồi thường khi người gây thiệt hại có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế. Ngoài ra, nếu bên bị thiệt hại cũng có lỗi (lỗi hỗn hợp), họ phải tự chịu phần thiệt hại tương ứng với lỗi của mình. Ví dụ, trong một vụ tai nạn giao thông, nếu người đi bộ băng qua đường sai quy định cũng có một phần lỗi, họ sẽ không được bồi thường 100% thiệt hại. Nguyên tắc này thể hiện sự công bằng, buộc mỗi bên phải chịu trách nhiệm cho hành vi của chính mình.

V. Phân tích thực tiễn xét xử và các án lệ bồi thường

Thực tiễn xét xử các vụ án về bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng và sức khỏe cho thấy sự đa dạng và phức tạp của các tình huống pháp lý. Các tòa án ngày càng chú trọng hơn đến việc bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại, đặc biệt là trong việc xác định các khoản chi phí hợp lýtổn thất về tinh thần. Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Nhiều trường hợp đặc biệt như bồi thường do người thi hành công vụ gây ra, hoặc do nguồn nguy hiểm cao độ (như xe cơ giới) gây ra, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về bản chất của trách nhiệm dân sự. Các án lệ về bồi thường thiệt hại đã được công bố đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng cho các thẩm phán, giúp đảm bảo các phán quyết được đưa ra một cách công bằng và nhất quán hơn. Việc nghiên cứu các vụ án cụ thể cho thấy tầm quan trọng của việc thu thập và đánh giá chứng cứ, đặc biệt là các giấy tờ y tế, hóa đơn, chứng từ và các bằng chứng về thu nhập để làm cơ sở cho yêu cầu bồi thường.

5.1. Trách nhiệm bồi thường của pháp nhân và người thi hành công vụ

Theo Điều 597 BLDS 2015, pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người của mình gây ra trong khi thực hiện nhiệm vụ. Sau đó, pháp nhân có quyền yêu cầu người lao động có lỗi hoàn trả một khoản tiền. Tương tự, đối với người thi hành công vụ, trách nhiệm bồi thường thuộc về cơ quan nhà nước quản lý người đó. Các quy định này đảm bảo rằng người bị thiệt hại luôn có một chủ thể có đủ khả năng tài chính để bồi thường, tránh trường hợp người trực tiếp gây thiệt hại không có khả năng chi trả.

5.2. Bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra

Đây là trường hợp trách nhiệm bồi thường thiệt hại đặc biệt, không cần xét đến yếu tố lỗi. Chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu, sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ (như phương tiện giao thông cơ giới, hệ thống tải điện) phải bồi thường thiệt hại do nguồn này gây ra, ngay cả khi họ không có lỗi. Họ chỉ được miễn trừ trách nhiệm nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng. Quy định này nhằm tăng cường trách nhiệm của những người quản lý các đối tượng có khả năng gây rủi ro lớn cho xã hội.

VI. Top kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại

Từ việc phân tích lý luận và thực tiễn xét xử, luận văn đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả của chế định bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng và sức khỏe. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về cách xác định các khoản thiệt hại, đặc biệt là tổn thất về tinh thần. Việc ban hành một bảng tỷ lệ thương tật tương ứng với mức bồi thường tinh thần tối thiểu có thể là một giải pháp để giảm bớt tính chủ quan của thẩm phán. Thứ hai, cần có cơ chế linh hoạt hơn trong việc xác định thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút đối với lao động phi chính thức. Thứ ba, cần tiếp tục phát triển và công bố thêm nhiều án lệ về bồi thường thiệt hại để làm nguồn tham khảo chính thức, đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Cuối cùng, cần xem xét việc sử dụng pháp luật so sánh, tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển để điều chỉnh các quy định về mức bồi thường, đặc biệt là mức trần bồi thường tổn thất tinh thần, sao cho phù hợp hơn với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.

6.1. Đề xuất xây dựng tiêu chí cụ thể để xác định tổn thất tinh thần

Để khắc phục sự thiếu nhất quán, cần có hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân tối cao. Hướng dẫn này có thể đưa ra các tiêu chí rõ ràng như: mức độ ảnh hưởng đến khả năng lao động, sinh hoạt hàng ngày; mức độ đau đớn về thể chất và tinh thần dựa trên kết luận giám định; ảnh hưởng đến thẩm mỹ, chức năng sinh lý... Việc lượng hóa các tiêu chí này sẽ giúp việc áp dụng pháp luật trở nên minh bạch và công bằng hơn, hạn chế các quyết định cảm tính.

6.2. Kiến nghị sửa đổi quy định về mức bồi thường tối đa

Mức bồi thường tổn thất về tinh thần hiện nay được tính dựa trên mức lương cơ sở do Nhà nước quy định. Mức lương này thường thay đổi chậm và không phản ánh kịp thời sự biến động của giá cả và mức sống. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng có thể xem xét loại bỏ mức trần này hoặc thay đổi cách tính toán dựa trên các yếu tố linh hoạt hơn, chẳng hạn như tỷ lệ phần trăm của thiệt hại vật chất hoặc một mức tiền cố định được điều chỉnh định kỳ theo chỉ số giá tiêu dùng, nhằm đảm bảo quyền lợi thực tế cho người bị thiệt hại.

16/07/2025
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng và sức khỏe luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TRÁCH NHIEM BOI THUONG THIỆT HẠI DO XÂM PHẠM SỨC KHỎE, TÍNH MẠNG 1. Một số khái niệm chung. Khai niém vé thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng. Dưới góc độ ngôn ngữ học, theo từ điển tiếng Việt: thiệt hại có nghĩa la “Bi mắt mát về người, về của cải vật chất hoặc tỉnh thân”, dưới góc độ khoa học pháp lý, thiệt hại được hiểu là những tôn thất, mất mát về sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác của cá nhân; tài sản, danh dự, uy tín của pháp nhân hoặc chủ thể khác được pháp luật bảo vệ.

Theo giáo trình Luật dân sự 2 của Trường Đại học Luật Hà Nội: “/hiệt hại là những tồn thất thực tế được tính thành tiền do việc xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng,. của cá nhân” [tr. Như vậy từ các phân tích nêu trên chúng ta có thể đưa ra khái niệm: thiét hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng là những tổn hại, suy giảm về sức khỏe và mắt mát về thể chất của con người do bị người khác hoặc tài sản mà họ đang quản lý xâm phạm. Thiệt hại do xâm phạm sức khỏe và tính mạng có thể được chia làm hai phần đó là thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 590 và khoản 2 Điều 591 Bộ luật dân sự (BLDS) năm 2015: “Điều 590. Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm 2. Người chịu trách nhiệm bồi thường trong trường hợp sức khỏe của người khác bị xâm phạm phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại khoản Ï Điều này và một khoản tiền khác để bù đắp tổn thất về tỉnh thần mà người đó gánh chịu. Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm 2.

Người chịu trách nhiệm bồi thường trong trường hợp tính mạng của người khác bị xâm phạm phải bôi thường thiệt hại theo quy định tại khoản 1 Điều này và một khoản tiền khác để bù đắp tốn thất về tỉnh thân cho những người thân thích thuộc hàng thừa kế thứ nhất của người bị thiệt hại, nếu không có những người này thì người mà người bị thiệt hại đã trực tiếp nuôi dưỡng, người đã trực tiếp nuôi dưỡng người bị thiệt hại được hưởng khoản tiễn này” Theo đó thiệt hại về vật chất là thiệt hại thực tế có thê trị giá được bằng tiền và có căn cứ để chứng minh về sự mất mát, giảm sút về lợi ích vật chất hay những chi phi ngăn chặn, khắc phục thiệt hại của người bị thiệt hại. Như vậy, trách nhiệm BTTH về vật chất là trách nhiệm bù đắp tồn thất vật chất thực tế, tính được thành tiền do bên vi phạm gây ra, bao gồm tốn thất về tài sản, chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút. Thiệt hại về tinh thần là thiệt hại phi vật chất và khó đưa ra tính toán, cân đo, đong đếm được một cách chính xác. Về cơ bản, tốn thất về tinh thần được hiểu là sự suy sụp về tâm lý, sự đau đớn phải gánh chịu, hoang mang, lo lắng, đau thương.

đối với sự mất mát trên cơ thể mình hoặc cái chết đối với người bị thiệt hại. Người gây thiệt hại về tinh thần cho người khác do xâm phạm đến tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, uy tín của người đó thì ngoài việc chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai còn phải bồi thường một khoản tiền để bù đắp ton thất về tinh thần cho người bị thiệt hại. Khai niém về bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng. Bồi thường thiệt hại là một trong những trách nhiệm dân sự nhằm buộc bên có hành vi gây thiệt hại phải khắc phục hậu quả băng cách đền bù các tổn thất về vật chất và tốn thất về tinh thần cho bên bị thiệt hại.

Hậu quả của việc áp dụng trách nhiệm này luôn mang đến những hậu quả bắt lợi về tài sản của người gây ra thiệt hại để bù đắp những thiệt hại mà họ đã gây ra cho người khác. Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng nói chung và trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng nói riêng được BLDS năm 2015 quy định tại chương XX về trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng. Tuy nhiên, chương XX không nêu rõ khái niệm trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng hay trách nhiệm BTTH do xâm phạm sức khỏe, tính mạng là gì mà chỉ nêu lên căn cứ phát sinh trách nhiệm, nguyên tắc bồi thường, năng lực chịu trách nhiệm,. Tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý chúng ta thấy rằng, mỗi người sống trong xã hội đều phải tôn trọng quy tắc chung của xã hội, không thể vì lợi ích của mình mà xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Khi một người vi phạm nghĩa vụ pháp lý của mình gây tổn hại cho người khác thì chính người đó phải chịu bắt lợi do hành vi của mình gây ra. Sự gánh chịu một hậu quả bất lợi băng việc bù đắp tổn thất cho người khác được hiểu là bồi thường thiệt hại. Như vậy trách nhiệm được hiểu là bốn phận của bên gây thiệt hại phải bồi thường cho bên bị thiệt hại. Trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường và từ nghĩa vụ phải BTTH tạo ra quan hệ nghĩa vụ tương ứng.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là loại trách nhiệm dân sự phát sinh bên ngoài, không phụ thuộc hợp đồng mà chỉ cần tồn tại một hành vi vi phạm pháp luật dân sự, cô ý hay vô ý gây thiệt hại cho người khác và hành vi này cũng không liên quan đến bất cứ một hợp đồng nào có thê có giữa người gây thiệt hại và người bị thiệt hại. Điều 584 Bộ luật dân sự năm 2015 quy định: “1. Người nào có hành vi xâm phạm sức khỏe, tính mạng,. của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.

Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại phát sinh là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn đo lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Trường hợp tài sản gây thiệt hại thì chủ sở hữu, người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bôi thường thiệt hại, trừ trường hợp thiệt hại phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều này.” Như vậy, bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng là quan hệ phát sinh từ hậu quả của hành vi trái pháp luật xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng của người khác. Bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng là trách nhiệm dân sự nhằm buộc bên có hành vi gây ra thiệt hại phải bù đắp những tốn thất về vật chat, tinh than cho người bị thiệt hại hoặc những người thân của họ. Từ những phân tích ở trên, có thể đưa ra khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng của người khác như sau: Trách nhiệm bôi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng là một loại trách nhiệm dân sự phát sinh khi một người có hành vì vi phạm pháp luật (kể cả vỉ phạm về quản lý để tài sản gây thiệt hại) xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng của người khác thì phải bôi thường thiệt hại.

Đặc điểm và ý nghĩa của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng. Dac điềm của trách nhiệm bồi thưởng thiệt hại do xâm phạm sức khỏe, tính mạng. Ngoài những đặc điểm của trách nhiệm pháp lý nói chung như do cơ quan nhà nước có thâm quyền áp dụng, áp dụng đối với người có hành vi vi phạm pháp luật, luôn mang đến hậu quả bắt lợi cho người bị áp dụng, được đảm bảo thực hiện băng cưỡng chế nhà nước. thì trách nhiệm BTTH do xâm phạm sức khỏe, tính mạng có những đặc điểm chung sau đây: Về cơ sở pháp lý: Trách nhiệm BTH là một loại trách nhiệm Dân sự và chịu sự điều chỉnh của pháp luật Dân sự.

Khi một người gây ra tôn thất cho người khác thì họ phải bồi thường thiệt hại và bồi thường thiệt hại chính là một quan hệ tài sản do Luật Dân sự điều chỉnh và được quy định trong BLDS năm 2015 ở Chương XX và các văn bản hướng dẫn thi hành BLDS. Về điều kiện phát sinh: trách nhiệm BTTH chỉ đặt ra khi thoả mãn các điều kiện nhất định đó là: Có thiệt hại xảy ra, có hành vi trái pháp luật, có mỗi quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật gây thiệt hại với thiệt hại xảy ra, có lỗi của người gây thiệt hại (không phải là điều kiện bắt buộc). Đây là những điều kiện chung nhất để xác định trách nhiệm của một người phải bồi thường những thiệt hại do mình gây ra. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt trách nhiệm BTTH có thể phát sinh khi không có đủ các điều kiện trên điển hình là các trường hợp bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra.

Về hậu quả: trách nhiệm BTTH luôn mang đến một hậu quả bắt lợi về tài sản cho người gây thiệt hại. Bởi lẽ, khi một người gây ra tổn thất cho người khác thì tốn thất đó phải tính toán được băng tiền hoặc phải được pháp luật quy định là một đại lượng vật chất nhất định nếu không sẽ không thể thực hiện được việc bồi thường. Do đó, những thiệt hại về tinh than mac dù không thể tính toán được nhưng cũng sẽ được xác định theo quy định của pháp luật để bù đắp lại tốn thất cho người bị thiệt hại. Và cũng chính vì vậy, thực hiện trách nhiệm bồi thường sẽ giúp khôi phục lại thiệt hại cho người bị thiệt hại.

Về chủ thể bị áp dụng trách nhiệm: Ngoài người trực tiếp có hành vi gây thiệt hại thì trách nhiệm BTTH còn được áp dụng cả đối với những chủ thể khác đó là cha, mẹ của người chưa thành niên, người giám hộ của người được giám hộ, 10 pháp nhân đối với người của pháp nhân gây ra thiệt hại, trường học, bệnh viện trong trường hợp người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại hoặc tổ chức khác như cơ sở dạy nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ