Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực công nghệ vật liệu hiện đại, nhóm vật liệu nano carbon đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ các đặc tính hóa lý ưu việt. Trong đó, vật liệu chấm carbon (Carbon Dots - CDs) với kích thước thông thường dưới 10 nm được xem là giải pháp tiềm năng để thay thế cho các chấm lượng tử bán dẫn truyền thống (Quantum Dots - QDs). Khác với các chấm lượng tử kim loại nặng thường có độc tính cao và quy trình chế tạo phức tạp, CDs sở hữu những ưu điểm vượt trội như độc tính thấp, tính tương thích sinh học cao, độ bền quang học tốt và khả năng tan tốt trong nước. Nhờ những đặc điểm này, CDs đã và đang được triển khai ứng dụng trong các lĩnh vực cảm biến hóa sinh, đánh dấu hình ảnh sinh học, dẫn truyền thuốc, quang điện tử và lưu trữ năng lượng.

Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp CDs hiện hành vẫn tồn tại một số nhược điểm nhất định. Nhiều quy trình đòi hỏi sử dụng các loại dung môi hữu cơ độc hại, tiêu tốn năng lượng hoặc cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền, trong khi hiệu suất lượng tử huỳnh quang (Quantum Yield - QY) của sản phẩm thu được chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu phát triển một quy trình tổng hợp theo định hướng "hóa học xanh", thao tác nhanh gọn, chi phí thấp, không sử dụng dung môi độc hại nhưng vẫn đạt hiệu suất phát quang cao là một yêu cầu thực tiễn cấp bách. Trên cơ sở đó, tác giả Nguyễn Hoàng Thùy Dương đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu Carbon Dots đồng pha tạp S và N bằng phương pháp nhiệt phân pha rắn sử dụng microwave hỗ trợ".

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được giao bởi Bộ môn Công nghệ Hóa học:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về vật liệu Carbon Dots (CDs), các phương pháp tổng hợp, tính chất đặc trưng và định hướng ứng dụng.
  2. Xây dựng quy trình tổng hợp vật liệu CDs đồng pha tạp S và N bằng phương pháp gia nhiệt phân pha rắn có sự hỗ trợ của vi sóng (microwave).
  3. Khảo sát các điều kiện phản ứng thích hợp nhất (bao gồm tỷ lệ tác chất phản ứng và thời gian phản ứng) để tổng hợp sản phẩm CDs.
  4. Khảo sát toàn diện các tính chất của vật liệu CDs tổng hợp được, bao gồm: kích thước, cấu trúc, hình thái, thành phần nguyên tố, nhóm chức bề mặt và tính chất quang học bằng các phương pháp phân tích hiện đại.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu nano Carbon Dots đồng pha tạp lưu huỳnh (S) và nitơ (N), cùng các đặc trưng về hình thái, cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học, nhóm chức bề mặt và đặc tính quang học của vật liệu.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thí nghiệm tổng hợp và phân tích được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Hóa phân tích (B213), Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, cùng hệ thống phòng thí nghiệm phân tích liên kết.
    • Thời gian: Đề tài được giao ngày 02/01/2024 và hoàn thành nghiệm thu ngày 04/08/2024.
    • Phạm vi kỹ thuật: Giới hạn ở phương pháp nhiệt phân pha rắn sử dụng lò vi sóng dân dụng công suất 700 W; sử dụng hai tiền chất là Adenine sulfate (ADS) và 3-aminophenol (3AP); tinh chế bằng phương pháp sắc ký cột pha đảo C18; khảo sát thăm dò ứng dụng làm cảm biến dập tắt huỳnh quang để nhận biết ion $\text{KMnO}_4$.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý thuyết, vật liệu nano CDs có cấu trúc gồm phần lõi carbon lai hóa $sp^2/sp^3$ và phần vỏ chứa nhiều nhóm chức bề mặt phân cực. Cơ chế phát xạ huỳnh quang của CDs hiện được giải thích thông qua ba mô hình chính: trạng thái lõi carbon (liên quan đến sự chuyển mức $\pi - \pi^$ của các miền carbon lai hóa $sp^2$), trạng thái bề mặt (chi phối bởi mức độ oxy hóa và các nhóm chức bề mặt tạo nên các bẫy năng lượng hay mức chuyển dịch electron $n - \pi^$) và hiệu ứng giam giữ lượng tử (phụ thuộc vào kích thước hạt). Việc đồng pha tạp các dị nguyên tử phi kim như nitơ (N) và lưu huỳnh (S) đóng vai trò điều chỉnh mật độ điện tử và cấu trúc năng lượng của CDs. Do nitơ có bán kính nguyên tử xấp xỉ carbon và lưu huỳnh có độ âm điện tương đồng carbon, đồng thời cả hai đều sở hữu các cặp electron tự do, quá trình đồng pha tạp giúp tạo thêm các khuyết tật mạng, thúc đẩy sự tái tổ hợp bức xạ và gia tăng đáng kể hiệu suất lượng tử phát xạ huỳnh quang.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo hướng tiếp cận từ dưới lên (bottom-up), kết hợp giữa kỹ thuật nhiệt phân pha rắn (solid-phase pyrolysis) và gia nhiệt bằng bức xạ vi sóng (microwave). Quy trình này loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi phản ứng lỏng trong giai đoạn nung, tận dụng khả năng hấp thụ bức xạ vi sóng chuyển đổi thành nhiệt năng tức thời để bẻ gãy và tái tổ hợp các liên kết của tiền chất. Các biến số công nghệ chính được khảo sát đơn yếu tố gồm tỷ lệ mol của hai tiền chất và thời gian gia nhiệt. Sau phản ứng, sản phẩm thô được hòa tan trong nước cất khử ion, xử lý siêu âm, lọc loại cặn không tan và tinh chế bằng kỹ thuật sắc ký cột pha đảo C18 nhằm loại bỏ triệt để các tiền chất dư và sản phẩm phụ phân tử nhỏ.

Để đánh giá toàn diện các tính chất lý hóa của vật liệu sau tinh chế, khóa luận đã thiết lập một hệ thống phân tích thực nghiệm đa kỹ thuật, kết hợp sử dụng hai phần mềm chuyên dụng là Origin (xử lý dữ liệu phổ) và ImageJ (đo đạc, thống kê kích thước hạt từ ảnh vi mô).

Phương pháp phân tích Thiết bị và Model Xuất xứ Mục đích khảo sát
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) JEOL, Tecnai G2 F30 S-Twin Nhật Bản Quan sát hình thái vi mô, đo đạc kích thước hạt và sự phân bố kích thước
Tán xạ ánh sáng động (DLS) & Thế Zeta Malvern, Zetasizer Pro Anh Quốc Xác định đường kính thủy động lực học và độ bền phân tán của hạt trong pha lỏng
Quang phổ quang điện tử tia X (XPS) Leybold ECSLAB250 / Theta Probe Đức / Anh Định tính và định lượng thành phần nguyên tố, trạng thái liên kết hóa học
Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) Jasco, FTIR 4700 Nhật Bản Xác định các nhóm chức hóa học đặc trưng trên bề mặt vật liệu
Quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) Hitachi, UH 5300 Nhật Bản Khảo sát dải hấp thụ quang học và các trạng thái chuyển mức điện tử
Quang phổ phát xạ huỳnh quang (PL) Horiba, Fluoromax Plus Pháp / Nhật Bản Xác định phổ kích thích, phổ phát xạ cực đại và đo hiệu suất lượng tử tương đối

Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu gồm: Adenine sulfate ($\text{C}_5\text{H}_5\text{N}_5 \cdot \frac{1}{2}\text{H}_2\text{SO}_4$, độ tinh khiết $\ge 98,00%$, Himedia - Ấn Độ), 3-aminophenol ($\text{C}_6\text{H}_7\text{NO}$, độ tinh khiết $99,00%$, Thermo Fisher Scientific - Mỹ), chất nhồi cột Silica gel pha đảo (C18, Himedia - Ấn Độ), dung môi Ethanol và Methanol ($\ge 99,5%$, Xilong Scientific - Ấn Độ), cùng nước cất khử ion (D.W).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu nano Carbon Dots (CDs) từ 46 tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế. Nội dung chương bắt đầu bằng việc điểm lại dấu mốc phát hiện CDs vào năm 2004 trong quá trình tinh chế ống nano carbon đơn vách (SWCNT) bằng phương pháp phóng điện hồ quang, sau đó phân tích xu hướng gia tăng các công bố khoa học về loại vật liệu này từ năm 2004 đến năm 2022.

Chương phân tích chi tiết hai nhóm phương pháp tổng hợp hạt nano carbon:

  • Nhóm phương pháp từ trên xuống (top-down): Bao gồm phóng điện hồ quang (arc discharge), chiếu xạ laser (laser ablation) và điện hóa (electrochemical). Tác giả chỉ rõ các hạn chế cố hữu của nhóm này như hiệu suất lượng tử thấp (khoảng 5%), tiêu tốn nhiều thời gian (điện phân có thể kéo dài tới 120 giờ) và đòi hỏi thiết bị đắt tiền.
  • Nhóm phương pháp từ dưới lên (bottom-up): Bao gồm phương pháp thủy nhiệt (hydrothermal), nhiệt dung môi (solvothermal), hỗ trợ vi sóng (microwave) và nhiệt phân pha rắn (pyrolysis). Tác giả nhấn mạnh phương pháp vi sóng hỗ trợ và nhiệt phân pha rắn có ưu thế vượt trội về thời gian phản ứng ngắn (tính bằng phút), tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và dễ kiểm soát kích thước hạt.

Bên cạnh đó, chương tổng quan đã làm rõ vai trò của kỹ thuật pha tạp dị nguyên tử (N, S, B), chứng minh việc đồng pha tạp có thể nâng cao hiệu suất phát quang từ mức vài phần trăm lên đến trên 80%. Tác giả cũng hệ thống hóa các kỹ thuật làm sạch sản phẩm CDs như ly tâm, lọc thẩm tách màng (dialysis tubing membrane) và sắc ký cột (HPLC, SEC, C18). Phần cuối của chương trình bày ba nhóm ứng dụng chính của CDs: làm cảm biến hóa học nhận biết thuốc trừ sâu (chlorpyrifos với giới hạn phát hiện 2,1 ng/mL và quinalphos với 1,7 ng/mL dựa trên cơ chế tắt - bật huỳnh quang), ứng dụng chụp ảnh sinh học in vitro/in vivo trên các dòng tế bào C2C12 và Eca-109, và ứng dụng chế tạo mực in phát quang chống hàng giả trên các loại tiền giấy.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, thông số các thiết bị đo đạc, và quy trình thực nghiệm gồm các bước nối tiếp:

[Hỗn hợp ADS và 3AP] 

Trong quy trình này, tác giả thiết lập hai chuỗi thí nghiệm khảo sát đơn biến:

  • Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol tác chất: Khảo sát 5 mức tỷ lệ giữa ADS và 3AP (ký hiệu từ D1 đến D5) để tìm tỷ lệ phản ứng tối ưu.
  • Khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng vi sóng: Khảo sát 5 mức thời gian gia nhiệt gồm 5 phút, 7 phút, 9 phút, 11 phút và 13 phút (ký hiệu từ A1 đến A5) ở mức công suất cố định 700 W.

Chương cũng quy định chi tiết quy chuẩn chuẩn bị mẫu và phương pháp xác định hiệu suất lượng tử huỳnh quang tương đối (QY) của mẫu CDs bằng cách so sánh diện tích tích phân phổ phát xạ huỳnh quang và độ hấp thụ tại bước sóng 490 nm với chất chuẩn Fluorescein hòa tan trong dung dịch NaOH 0,1 M.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu về cơ chế hình thành, cấu trúc và tính chất của vật liệu CDs:

  • Khảo sát tiền chất ban đầu: Thực nghiệm chứng minh khi gia nhiệt vi sóng riêng rẽ từng chất Adenine sulfate hoặc 3-aminophenol, sản phẩm thu được hoàn toàn không có khả năng phát huỳnh quang dưới ánh sáng tử ngoại. Tuy nhiên, khi kết hợp đồng thời hai tiền chất này, phản ứng nhiệt phân diễn ra thuận lợi, tạo thành sản phẩm phát huỳnh quang màu xanh lá rất sáng dưới bước sóng UV 395 nm.
  • Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp:
    • Khảo sát dãy mẫu D1 - D5 cho thấy tỷ lệ mol giữa Adenine sulfate và 3-aminophenol đạt hiệu quả tối ưu tại tỷ lệ 1:1.
    • Khảo sát dãy mẫu thời gian A1 - A5 xác định thời gian gia nhiệt vi sóng tối ưu là 9 phút. Khi thời gian phản ứng dưới 9 phút (5 hoặc 7 phút), quá trình carbon hóa chưa hoàn toàn; khi kéo dài trên 9 phút (11 hoặc 13 phút), xảy ra hiện tượng quá nhiệt dẫn đến than hóa sâu, làm suy giảm cường độ phát quang của sản phẩm.
  • Hình thái và kích thước hạt: Ảnh TEM xác định các hạt CDs có dạng hình cầu đồng đều, phân tán tốt mà không bị kết tụ. Dữ liệu xử lý bằng phần mềm ImageJ cho thấy kích thước hạt trung bình đạt $1,25 \pm 0,17$ nm. Phép đo tán xạ ánh sáng động (DLS) ghi nhận kích thước hạt thủy động lực học trong môi trường nước là $24,14 \pm 0,27$ nm (kích thước này lớn hơn giá trị đo trên TEM do tính đến lớp vỏ solvat hóa và các nhóm chức bề mặt ngậm nước). Phép đo thế zeta khẳng định các hạt mang điện tích bề mặt giúp hệ phân tán bền vững trong nước.
  • Thành phần nguyên tố và nhóm chức bề mặt:
    • Phổ XPS xác nhận sự hiện diện đầy đủ của bốn nguyên tố C, O, N và S trong mạng lưới vật liệu, chứng minh quá trình đồng pha tạp dị nguyên tử N và S vào khung carbon đã diễn ra thành công.
    • Phổ FTIR ghi nhận các vân hấp thụ đặc trưng của các liên kết và nhóm chức: liên kết dao động dãn O-H, N-H, liên kết C-N, liên kết cacbonyl C=O, C=N, nhóm carboxylate ($\text{COO}^-$), liên kết ete C-O-C, liên kết C-O, liên kết C-S và nhóm sulfonate ($\text{SO}_3^-$).
  • Tính chất quang học: Phổ hấp thụ UV-Vis cho thấy dải hấp thụ chuyển mức điện tử $\pi - \pi^$ của liên kết C=C trong lõi carbon và $n - \pi^$ của liên kết C=O/C=N trên bề mặt. Phổ phát xạ huỳnh quang (PL) đạt cực đại tại bước sóng phát xạ $\lambda_{em} = 506$ nm (vùng ánh sáng xanh lá) khi được kích thích ở bước sóng $\lambda_{ex} = 495$ nm. Dựa trên đường cong tương quan giữa diện tích phổ huỳnh quang và mật độ quang so với chất chuẩn Fluorescein, hiệu suất lượng tử huỳnh quang tương đối (QY) của vật liệu CDs tổng hợp được đạt mức 95%.
  • Thử nghiệm ứng dụng cảm biến: Tác giả tiến hành thử nghiệm phản ứng của dung dịch CDs với các muối kim loại khác nhau. Kết quả ghi nhận hiện tượng dập tắt huỳnh quang chọn lọc rõ rệt khi tiếp xúc với dung dịch thuốc tím ($\text{KMnO}_4$), cả dưới ánh sáng khả kiến ban ngày lẫn dưới ánh sáng đèn UV 395 nm, chứng minh tính khả thi của việc sử dụng vật liệu CDs này làm cảm biến quang học nhận biết tác nhân oxy hóa và kim loại.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình nhiệt phân pha rắn hỗ trợ bởi vi sóng để điều chế vật liệu nano Carbon Dots đồng pha tạp hai nguyên tố N và S, đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm:

Thông số đặc trưng Giá trị thực nghiệm ghi nhận Phương pháp / Thiết bị đo
Hệ tiền chất sử dụng Adenine sulfate (ADS) và 3-aminophenol (3AP) Cân phân tích
Điều kiện phản ứng tối ưu Tỷ lệ mol 1:1; thời gian 9 phút; công suất 700 W Lò vi sóng dân dụng
Kích thước hạt trung bình $1,25 \pm 0,17$ nm Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
Đường kính thủy động học $24,14 \pm 0,27$ nm Tán xạ ánh sáng động (DLS)
Thành phần nguyên tố Carbon (C), Oxy (O), Nitơ (N), Lưu huỳnh (S) Quang phổ quang điện tử tia X (XPS)
Nhóm chức bề mặt O-H, N-H, C-N, C=O, C=N, $\text{COO}^-$, C-O-C, C-O, C-S, $\text{SO}_3^-$ Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)
Bước sóng kích thích cực đại ($\lambda_{ex}$) 495 nm Phổ huỳnh quang (PL Horiba)
Bước sóng phát xạ cực đại ($\lambda_{em}$) 506 nm (ánh sáng xanh lá) Phổ huỳnh quang (PL Horiba)
Hiệu suất lượng tử huỳnh quang (QY) 95% (so với chất chuẩn Fluorescein) Tính toán tương đối từ phổ UV-Vis và PL
Ứng dụng thăm dò Dập tắt huỳnh quang phát hiện $\text{KMnO}_4$ Quan sát quang học và đèn UV 395 nm

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã phát hiện và khai thác thành công hệ tiền chất mới kết hợp giữa Adenine sulfate và 3-aminophenol. Quy trình nhiệt phân pha rắn sử dụng vi sóng đã rút ngắn thời gian tổng hợp xuống chỉ còn 9 phút mà không cần dùng đến bất kỳ dung môi hữu cơ nào trong giai đoạn phản ứng nhiệt phân. Sản phẩm tạo ra có hiệu suất lượng tử huỳnh quang đạt 95%, vượt trội so với nhiều công bố trước đây (thường dao động từ 5% đến 69%). Thí nghiệm mở rộng cũng đã bước đầu chứng minh vật liệu có khả năng ứng dụng thực tế trong lĩnh vực cảm biến hóa học để phát hiện hợp chất oxy hóa $\text{KMnO}_4$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế nhất định được chỉ ra trong quá trình đánh giá và phản biện học thuật:

  • Phần nghiên cứu ứng dụng cảm biến nhận biết $\text{KMnO}_4$ mới chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm định tính sơ bộ thông qua quan sát hiện tượng dập tắt huỳnh quang bằng mắt thường và dưới đèn UV; khóa luận chưa khảo sát các thông số phân tích định lượng chuyên sâu như xây dựng đường chuẩn nồng độ, xác định giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), cũng như chưa đánh giá độ chọn lọc chi tiết giữa $\text{KMnO}_4$ với một dải rộng các ion kim loại gây nhiễu khác.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu giải thích chi tiết cơ chế tương tác ở mức độ phân tử dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa kích thước hạt quan sát trên ảnh vi mô TEM ($1,25 \pm 0,17$ nm) và kích thước hạt thủy động lực học trong dung dịch nước đo bằng DLS ($24,14 \pm 0,27$ nm).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm:

  1. Tiếp tục hoàn thiện các khảo sát định lượng cho hệ cảm biến quang học sử dụng vật liệu CDs này, thiết lập đường chuẩn phát hiện $\text{KMnO}_4$ và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng như pH môi trường, thời gian đáp ứng và độ ổn định quang.
  2. Mở rộng thử nghiệm khả năng dập tắt huỳnh quang trên các kim loại nặng độc hại khác và các hợp chất bảo vệ thực vật trong mẫu môi trường và thực phẩm thực tế.
  3. Khai thác tính tương thích sinh học và hiệu suất phát quang cao (95%) của vật liệu để triển khai các nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu hơn trong lĩnh vực đánh dấu huỳnh quang tế bào (bio-imaging) và chế tạo mực in bảo mật chống hàng giả.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Thùy Dương là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Hóa hữu cơ, Hóa vô cơ, Khoa học Vật liệu và Công nghệ Nano.

Tài liệu cung cấp giá trị tham khảo thiết thực ở các nội dung:

  • Quy trình tổng hợp vật liệu nano bằng phương pháp vi sóng pha rắn thân thiện với môi trường, có thể dễ dàng tái lập trong điều kiện phòng thí nghiệm cơ bản mà không đòi hỏi thiết bị phức tạp.
  • Phương pháp luận xây dựng ma trận khảo sát thực nghiệm tối ưu hóa đơn yếu tố (khảo sát tỷ lệ mol và thời gian phản ứng).
  • Kỹ thuật tinh chế vật liệu nano phân tử nhỏ bằng sắc ký cột pha đảo C18.
  • Quy trình xử lý và biện luận phối hợp số liệu phổ từ hệ thống thiết bị phân tích hiện đại (TEM, DLS, XPS, FTIR, UV-Vis, PL) cùng kỹ thuật đo đạc kích thước hạt trên ImageJ và xử lý đường cong phổ trên Origin.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của việc kết hợp đồng thời hai tiền chất Adenine sulfate và 3-aminophenol trong phản ứng tổng hợp là gì?
Thực nghiệm cho thấy nếu nung vi sóng đơn lẻ từng chất Adenine sulfate hoặc 3-aminophenol thì không thể tạo ra vật liệu phát huỳnh quang. Việc kết hợp đồng thời hai chất này cho phép phản ứng nhiệt phân diễn ra thuận lợi: Adenine sulfate cung cấp nguồn khung carbon cùng dị nguyên tử nitơ và lưu huỳnh, trong khi 3-aminophenol đóng vai trò đồng phân hủy cung cấp các nhóm chứa oxy, nitơ và nhân thơm. Sự kết hợp này tạo nên lõi carbon liên hợp đồng thời hình thành các nhóm chức bề mặt phong phú, tạo ra vật liệu CDs đồng pha tạp N và S có khả năng phát huỳnh quang màu xanh lá rất mạnh.

2. Điều kiện tối ưu về tỷ lệ mol và thời gian gia nhiệt vi sóng để tổng hợp vật liệu CDs trong khóa luận là bao nhiêu?
Qua các dãy thí nghiệm khảo sát đơn yếu tố (dãy D1 - D5 về tỷ lệ và A1 - A5 về thời gian), điều kiện tối ưu được xác lập là: tỷ lệ mol giữa Adenine sulfate và 3-aminophenol là 1:1, thời gian gia nhiệt phản ứng trong lò vi sóng công suất 700 W là 9 phút. Sản phẩm thu được trong điều kiện này có cường độ phát quang mạnh nhất dưới đèn UV 395 nm.

3. Tại sao có sự chênh lệch lớn giữa kích thước hạt đo bằng TEM ($1,25 \pm 0,17$ nm) và kích thước hạt đo bằng DLS ($24,14 \pm 0,27$ nm)?
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) đo đạc trực tiếp kích thước vật lý của phần lõi carbon có mật độ điện tử cao ở trạng thái khô dưới chân không. Ngược lại, kỹ thuật tán xạ ánh sáng động (DLS) đo đường kính thủy động lực học của hạt trong môi trường chất lỏng (nước), bao gồm cả phần lõi carbon, các chuỗi nhóm chức phân cực vươn ra ngoài bề mặt (như $\text{OH}$, $\text{COOH}$, $\text{NH}_2$, $\text{SO}_3^-$) và lớp vỏ các phân tử nước liên kết solvat hóa bao quanh hạt, do đó kích thước DLS luôn lớn hơn kích thước TEM.

4. Hiệu suất lượng tử huỳnh quang (QY) của vật liệu CDs tổng hợp được đạt bao nhiêu và được xác định bằng phương pháp nào?
Hiệu suất lượng tử huỳnh quang của vật liệu CDs đạt 95%. Giá trị này được xác định bằng phương pháp so sánh tương đối với dung dịch chất chuẩn Fluorescein trong dung môi NaOH 0,1 M (chất chuẩn có QY đã biết là 95%), thông qua việc đối sánh hệ số góc giữa diện tích tích phân đường cong phổ phát xạ huỳnh quang (PL) và cường độ hấp thụ quang học (UV-Vis) tại bước sóng kích thích 490 nm.

5. Vật liệu CDs tổng hợp được có đặc tính phát quang như thế nào và bước đầu được ứng dụng để nhận biết chất gì?
Vật liệu CDs đồng pha tạp S và N tổng hợp được phát huỳnh quang màu xanh lá cây (green) rất sáng dưới ánh sáng tử ngoại (UV 395 nm), với bước sóng kích thích cực đại $\lambda_{ex} = 495$ nm và bước sóng phát xạ cực đại $\lambda_{em} = 506$ nm. Khóa luận đã thử nghiệm thành công khả năng làm cảm biến hóa học nhận biết tác nhân oxy hóa $\text{KMnO}_4$ dựa trên hiện tượng dập tắt huỳnh quang khi tiếp xúc với ion này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Thùy Dương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xây dựng thành công quy trình nhiệt phân pha rắn sử dụng vi sóng hỗ trợ để tổng hợp vật liệu nano Carbon Dots đồng pha tạp S và N từ hệ tiền chất mới Adenine sulfate và 3-aminophenol. Sản phẩm thu được có kích thước hạt siêu nhỏ $1,25 \pm 0,17$ nm, bề mặt chứa nhiều nhóm chức phân cực giúp phân tán bền vững trong nước, và sở hữu hiệu suất lượng tử huỳnh quang vượt trội đạt 95% ở bước sóng phát xạ 506 nm. Kết quả thử nghiệm khả năng dập tắt huỳnh quang với dung dịch $\text{KMnO}_4$ đã khẳng định tính khả thi trong việc ứng dụng vật liệu làm cảm biến quang học, đồng thời cung cấp một quy trình thực nghiệm "xanh", đơn giản và hiệu quả cao cho các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu nano quang học.