Tổng Hợp Nano Zn1-XMnXO và Ứng Dụng Xử Lý Rhodamine B Trong Môi Trường Nước

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tổng hợp nano zn1 xmnxo và ứng dụng xử lý rhodamine b trong môi trường nước, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về môi

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Cử nhân hóa phân tích - môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU ZnO NANO

1.1. Tính chất chung và một số ứng dụng của ZnO

1.2. Cấu trúc tinh thể của ZnO

1.3. Cấu trúc vùng năng lượng

1.4. Tính chất điện và quang của vật liệu ZnO

1.5. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ ZnO NANO

1.5.1. Điều chế ZnO nano dạng bột bằng phương pháp sol – gel

1.5.2. Điều chế ZnO nano dạng bột bằng phương pháp đốt cháy

1.6. GIỚI THIỆU VỀ RHODAMINE B

1.7. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ PHẨM MÀU DỆT NHUỘM

1.8. ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH QUANG XÚC TÁC

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

2.2. TỔNG HỢP VẬT LIỆU

2.2.1. Quá trình tổng hợp nano ZnO

2.2.2. Quá trình tổng hợp nano ZnO pha tạp Mn

2.3. ĐƯỜNG CHUẨN XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ RHB

2.3.1. Đường chuẩn xác định nồng độ RhB

2.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên tốc độ phân hủy RhB

2.3.2.1. Ảnh hưởng của phần trăm khối lượng mangan pha tạp đến hiệu suất phân hủy RhB
2.3.2.2. Ảnh hưởng của pH lên tốc độ phân hủy RhB
2.3.2.3. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác lên tốc độ phân hủy RhB
2.3.2.4. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tốc độ phân hủy RhB

2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU

2.4.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen

2.4.2. Phương pháp đo phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

2.4.3. Phương pháp đo phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS)

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU XÚC TÁC ZnO

3.1.1. Thành phần pha của vật liệu - phổ XRD

3.1.2. Thành phần các nguyên tố trong vật liệu – phổ tán xạ EDX

3.2. Kết quả các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang phân hủy RhB

3.2.1. Ảnh hưởng của phần trăm khối lượng Mn pha tạp

3.2.2. Ảnh hưởng của pH đến tốc độ phân hủy RhB

3.2.3. Ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu đến tốc độ phản ứng phân hủy RhB

3.2.4. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến tốc độ phân hủy RhB

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nano Zn1 xMnxO Vật Liệu Tiềm Năng Ứng Dụng

ZnO là chất bán dẫn thuộc loại BII-AVI, với vùng cấm rộng khoảng 3.27 eV, rất phù hợp cho nhiều ứng dụng. Nano Zn1-xMnxO kết hợp các tính chất điện, quang và áp điện, cùng với độ bền nhiệt và hóa học cao. Vật liệu này hứa hẹn trong các thiết bị phát xạ UV, pin mặt trời và cảm biến. Việc pha tạp Mn vào ZnO tạo ra bán dẫn từ pha loãng (DMSs), mở ra tiềm năng ứng dụng trong điện tử spin. Nghiên cứu vật liệu nano ZnO rất quan trọng vì chúng có các tính chất vật lý mới so với vật liệu khối. ZnO có thể tồn tại ở dạng bột và màng, mỗi dạng có ứng dụng riêng. Màng ZnO nano được dùng trong pin mặt trời và diot phát quang, trong khi bột ZnO nano được sử dụng trong mỹ phẩm và công nghiệp sơn. Theo [7, 8, 23], tùy vào ứng dụng, oxit nano ZnO được tổng hợp với các hình thái khác nhau.

1.1. Tính Chất Ưu Việt Của Vật Liệu Nano ZnO

ZnO có nhiều tính chất ưu việt như độ dẫn điện cao, khả năng truyền qua tốt, và khả năng hấp thụ ánh sáng tử ngoại. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng như pin mặt trời và diot phát quang. Ngoài ra, ZnO còn có tính chất áp điện và độ bền nhiệt cao, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Các nghiên cứu chỉ ra rằng ZnO có thể được sử dụng trong các hệ cảm biến khí, nơi diện tích bề mặt lớn của vật liệu nano giúp tăng độ nhạy. [22]

1.2. Ứng Dụng Đa Dạng Của Nano ZnO Trong Đời Sống

Nano ZnO được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, từ mỹ phẩm đến công nghiệp điện tử. Bột ZnO nano được sử dụng trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UV, trong khi màng ZnO nano được sử dụng trong pin mặt trời để chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng. Ngoài ra, ZnO còn được sử dụng trong các cảm biến khí và các thiết bị điện tử khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc pha tạp Mn vào ZnO có thể cải thiện các tính chất của vật liệu, mở ra các ứng dụng mới. [11]

II. Thách Thức Ô Nhiễm Rhodamine B Giải Pháp Từ Nano Zn1 xMnxO

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước, đang là vấn đề cấp bách toàn cầu. Nước thải công nghiệp chứa các hợp chất hữu cơ độc hại như Rhodamine B, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và động vật. Rhodamine B khó phân hủy trong tự nhiên và có thể gây hại cho tế bào sống. Việc nghiên cứu các phương pháp xử lý hiệu quả là rất cần thiết. Phương pháp quang xúc tác bán dẫn, sử dụng các vật liệu như ZnO và TiO2, đang được quan tâm vì hiệu quả cao. ZnO có độ rộng vùng cấm tương đương TiO2 nhưng hấp thụ ánh sáng mặt trời tốt hơn, là chất xúc tác quang đầy hứa hẹn. Theo [5], việc giảm độ rộng vùng cấm của ZnO bằng cách làm giảm kích thước vật liệu hoặc biến tính bằng kim loại là cách hiệu quả để tăng hoạt tính quang xúc tác.

2.1. Tác Hại Của Rhodamine B Đối Với Môi Trường Nước

Rhodamine B là một chất nhuộm độc hại thường được tìm thấy trong nước thải công nghiệp. Nó có thể gây ô nhiễm nguồn nước và gây hại cho sức khỏe con người và động vật. Độ độc tính của Rhodamine B cao và nó có thể tích tụ trong cơ thể, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Việc loại bỏ Rhodamine B khỏi nước thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn nước sạch ngày càng khắt khe đòi hỏi các phương pháp xử lý hiệu quả.

2.2. Vì Sao Cần Tìm Giải Pháp Xử Lý Rhodamine B Hiệu Quả

Các phương pháp xử lý truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ Rhodamine B khỏi nước thải. Do đó, cần phải tìm kiếm các giải pháp mới và hiệu quả hơn. Phương pháp quang xúc tác bán dẫn sử dụng vật liệu nano như ZnO và TiO2 là một trong những giải pháp tiềm năng. Các vật liệu này có khả năng phân hủy Rhodamine B dưới tác dụng của ánh sáng, giúp làm sạch nước thải một cách hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng Nano Zn1-xMnxO để xử lý Rhodamine B trong môi trường nước.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Nano Zn1 xMnxO Đốt Cháy Gel Tối Ưu

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp nano Zn1-xMnxO bằng phương pháp đốt cháy gel. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước và hình thái của vật liệu nano, đồng thời đảm bảo sự phân bố đồng đều của Mn trong mạng lưới ZnO. Axit citric được sử dụng làm chất nền phân tán để ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Quá trình tổng hợp bao gồm việc hòa tan các tiền chất (kẽm nitrat và mangan nitrat) trong dung môi, sau đó thêm axit citric và nung nóng để tạo thành gel. Gel này sau đó được đốt cháy để tạo thành nano Zn1-xMnxO. Theo [25, 17], việc kiểm soát các thông số tổng hợp (nhiệt độ, thời gian, nồng độ) là rất quan trọng để đạt được vật liệu có chất lượng cao.

3.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Đốt Cháy Gel Trong Tổng Hợp Nano

Phương pháp đốt cháy gel có nhiều ưu điểm so với các phương pháp tổng hợp khác. Nó cho phép kiểm soát kích thước và hình thái của hạt nano, đồng thời đảm bảo sự phân bố đồng đều của các thành phần. Ngoài ra, phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và có chi phí thấp. Việc sử dụng axit citric làm chất nền phân tán giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano, đảm bảo vật liệu có diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao. Độ xốp vật liệudiện tích bề mặt vật liệu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả xúc tác.

3.2. Quy Trình Chi Tiết Tổng Hợp Nano Zn1 xMnxO Bằng Đốt Cháy Gel

Quy trình tổng hợp nano Zn1-xMnxO bằng phương pháp đốt cháy gel bao gồm các bước sau: hòa tan các tiền chất (kẽm nitrat và mangan nitrat) trong dung môi, thêm axit citric, nung nóng để tạo thành gel, và đốt cháy gel để tạo thành nano Zn1-xMnxO. Các thông số tổng hợp (nhiệt độ, thời gian, nồng độ) cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được vật liệu có chất lượng cao. Sau khi tổng hợp, vật liệu được đặc trưng bằng các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) để xác định cấu trúc và thành phần.

IV. Ứng Dụng Nano Zn1 xMnxO Xử Lý Rhodamine B Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Nghiên cứu này khảo sát khả năng của nano Zn1-xMnxO trong việc xử lý Rhodamine B trong môi trường nước thông qua quá trình quang xúc tác. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý, như phần trăm khối lượng Mn pha tạp, pH dung dịch, hàm lượng xúc tác và cường độ chiếu sáng, được nghiên cứu chi tiết. Kết quả cho thấy nano Zn1-xMnxO có khả năng phân hủy Rhodamine B dưới tác dụng của ánh sáng. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào các yếu tố trên, với một tỷ lệ Mn pha tạp tối ưu, pH thích hợp, hàm lượng xúc tác vừa đủ và cường độ chiếu sáng phù hợp. Theo [21, 22], ZnO có phổ hấp thụ ánh sáng mặt trời rộng hơn TiO2, làm cho nó trở thành chất xúc tác quang đầy hứa hẹn.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Xử Lý Rhodamine B

Hiệu quả xử lý Rhodamine B bằng nano Zn1-xMnxO phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm phần trăm khối lượng Mn pha tạp, pH dung dịch, hàm lượng xúc tác và cường độ chiếu sáng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của từng yếu tố đến tốc độ phân hủy Rhodamine B. Nồng độ Rhodamine B, thời gian xử lý, và pH dung dịch là những thông số quan trọng cần được kiểm soát.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Khả Năng Quang Xúc Tác Của Nano Zn1 xMnxO

Kết quả nghiên cứu cho thấy nano Zn1-xMnxO có khả năng quang xúc tác hiệu quả trong việc phân hủy Rhodamine B. Việc pha tạp Mn vào ZnO giúp cải thiện tính chất quang họctính chất xúc tác của vật liệu. Các thí nghiệm được thực hiện dưới ánh sáng nhìn thấy và tia UV để đánh giá hiệu quả của vật liệu trong các điều kiện khác nhau. Cơ chế xử lý bao gồm sự hấp thụ ánh sáng, tạo ra các cặp electron-lỗ trống, và phản ứng của các cặp này với Rhodamine B để phân hủy nó.

V. Kết Luận Nano Zn1 xMnxO Tiềm Năng Xử Lý Ô Nhiễm Nước

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của nano Zn1-xMnxO trong việc xử lý Rhodamine B trong môi trường nước. Phương pháp đốt cháy gel là một phương pháp hiệu quả để tổng hợp vật liệu nano với kích thước và hình thái được kiểm soát. Nano Zn1-xMnxO có khả năng quang xúc tác tốt, có thể phân hủy Rhodamine B dưới tác dụng của ánh sáng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý đã được xác định và tối ưu hóa. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu xử lý ô nhiễm nước hiệu quả và thân thiện với môi trường. Cần có thêm nghiên cứu về độ bền vật liệu và khả năng tái sử dụng vật liệu.

5.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Nano Zn1 xMnxO So Với Vật Liệu Khác

Nano Zn1-xMnxO có nhiều ưu điểm so với các vật liệu xử lý ô nhiễm nước khác. Nó có khả năng quang xúc tác tốt, có thể phân hủy Rhodamine B dưới tác dụng của ánh sáng. Phương pháp tổng hợp đơn giản và có chi phí thấp. Vật liệu có độ bền cao và có thể tái sử dụng nhiều lần. So sánh với các phương pháp khác, chi phí xử lý có thể cạnh tranh và hiệu quả hơn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nano Zn1 xMnxO

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về nano Zn1-xMnxO bao gồm việc cải thiện hiệu quả xử lý, tăng độ bền vật liệu, và phát triển các phương pháp tái sử dụng vật liệu. Nghiên cứu về ảnh hưởng của Mn đến ZnO cần được tiếp tục để tối ưu hóa tỷ lệ pha tạp. Ngoài ra, cần nghiên cứu về an toàn môi trường của vật liệu và đảm bảo rằng nó không gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu về cơ chế xử lý cũng cần được tiếp tục để hiểu rõ hơn về quá trình phân hủy Rhodamine B.

05/06/2025
Luận văn tổng hợp nano zn1 xmnxo và ứng dụng xử lý rhodamine b trong môi trường nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU ZnO NANO 1. Tính chất chung và một số ứng dụng của ZnO ZnO là chất bán dẫn thuộc loại BII AVI, có vùng cấm rộng ở nhiệt độ phòng cỡ 3,27 eV [17, 19] chuyển rời điện tử thẳng, exiton tự do có năng lượng liên kết lớn (cỡ 60 meV). ZnO được ứng dụng trong thiết bị phát xạ UV, pin mặt trời, thiết bị sóng âm khối, thiết bị sóng âm bề mặt.

So với các chất bán dẫn khác, ZnO có được tổ hợp của nhiều tính chất quý báu, bao gồm tính chất điện, tính chất quang và áp điện, nhiệt độ thăng hoa và nóng chảy cao, bền vững với môi trường hidro, tương thích với các ứng dụng trong môi trường chân không, ngoài ra ZnO còn là chất dẫn nhiệt tốt, tính chất nhiệt ổn định [11, 23]. Do có nhiều tính chất ưu việt như vậy nên vật liệu ZnO có nhiều ứng dụng trong khoa học công nghệ và đời sống. Mặt khác bán dẫn ZnO còn là môi trường tốt để pha thêm các ion quang tích cực. Vì thế, pha thêm các ion kim loại chuyển tiếp vào bán dẫn ZnO tạo thành bán dẫn từ pha loãng (DMSs) có khả năng mang đầy đủ các tính chất : điện, quang, từ và mở ra nhiều ứng dụng đặc biệt là các thiết bị điện tử nền spin,….

Nano tinh thể là vật liệu đang được các nhà khoa học quan tâm, do những đặc tính vậy lý mới mà vật liệu khối không có được. Những nano tinh thể có kích thước nhỏ hơn bán kính exiton Borh được gọi là các chấm lượng tử. Ở đó xuất hiện hiệu ứng đặc biệt mà vật liệu khối không có được, đó là hiệu ứng giam giữ lượng tử. Các tính chất vật lý của vật liệu đều có một giới hạn về kích thước.

Nếu vật liệu chế tạo được nhỏ hơn kích thước này thì xuất hiện nhiều tính chất mới rất phong phú. Vì thế việc nghiên cứu và chế tạo vật liệu ZnO kích thước nano có ý nghĩa rất quan trọng. Vật liệu ZnO có thể tồn tại hai dạng: bột và màng , trong đó mỗi loại có những ứng dụng khác nhau. Màng ZnO nano có nhiều ứng dụng trong đời sống: chế tạo pin mặt trời do màng ZnO có độ dẫn điện và độ truyền qua cao, chế tạo diot phát quang do ZnO 4 có khả năng tránh tác dụng của điện từ trường và tia tử ngoại vì nó có khả năng hấp thụ ánh sáng tử ngoại, chế tạo các sensor khí và vật liệu áp điện [7, 8, 23].

Bột ZnO nano được trộn trong kem, mỹ phẩm hoặc phấn rôm có tác dụng hấp thụ tia tử ngoại bảo vệ da, làm chất phụ gia trong công nghiệp sơn. Bột ZnO nano còn được dùng làm chất quang dẫn trong công nghệ ảnh, công nghệ gốm và chế tạo các vasistor. Tùy vào ứng dụng mà người ta sẽ tổng hợp oxit nano ZnO có những dạng hình thái khác nhau. Ví dụ transitor màng mỏng ZnO (thin film transitors – TFTs) được ứng dụng sản xuất màng ảnh do màng mỏng ZnO có độ linh động điện tử cao.

Tuy nhiên để dùng cho các hệ cảm biến khí, sợi nano ZnO được lựa chọn vì khi tồn tại ở dạng sợi sẽ giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu ZnO với khí, làm tăng đáng kể độ nhạy so với cảm biến dùng màng mỏng ZnO…[22]. Oxit ZnO pha tạp Mn đã được các tác giả [23] tổng hợp từ Zn(CH3COO)2.4H2O có dạng bột và màng mỏng. Kết quả cho thấy từ tính của oxit ZnO được cải thiện trong đó dạng bột thuận lợi ở nhiệt độ thấp, dạng màng mỏng phát triển trong chân không. Hoạt tính quang xúc tác và từ tính của oxit ZnO tổng hợp theo phương pháp gốm đã tăng lên đáng kể khi pha tạp Mn với hàm lượng thấp và không làm thay đổi cấu trúc wurtzite của oxit ZnO [11].

Cấu trúc tinh thể của ZnO Tinh thể ZnO tồn tại dưới 3 dạng cấu trúc: tinh hệ lục phương kiểu wurtzit, tinh hệ lập phương kiểu sphalerit và tinh hệ lập phương kiểu halit. Tinh hệ lục phương kiểu wurtzit hình thành trong điều kiện thường, nên phổ biến nhất. Tinh hệ lập phương kiểu sphalerit chỉ được hình thành trong điều kiện ZnO được kết tinh trên các chất nền có cấu trúc ô mạng cơ sở thuộc tinh thể lập phương. Tinh thể lập phương kiểu halit chỉ được hình thành trong điều kiện nhiệt động cao [10].

a) Cấu trúc lục phương kiểu wurtzit Trong cấu trúc này, mỗi ô mạng có 2 phân tử ZnO, trong đó 2 nguyên tử Zn nằm ở vị trí có tọa độ (0,0,0) và (1/3,2/3,1/2) còn 2 nguyên tử O nằm ở vị trí có tọa 5 độ (0,0,u) và (1/3,1/3,1/2+u) với u=3/5. Ô mạng lục phương kiểu wurtzit có thể coi là 2 ô mạng sâu phương lồng vào nhau, một ô mạng chứa các anion O2- và một ô mạng chứa các cation Zn2+. Mỗi nguyên tử Zn liên kết với 4 nguyên tử O nằm ở 4 đỉnh của một tứ diện [11], trong đó 1 nguyên tử ở khoảng cách u.c, 3 nguyên tử còn lại ở khoảng cách [1/3a2 +c2(u- ½)2 ]1/2 (Hình 1. Hằng số ô mạng cơ sở của ZnO tinh thể sáu phương là a=b=3,249 A và c = 5,206 a [11] ( Bảng 1.

Các chỉ số đặc trưng của vật liệu ZnO tại nhiệt độ phòng Thuộc tính Giá trị Các thông số mạng tại 300K A0 0,32495 nm C0 0,52069 nm C0/A0 1,602 U 0,345 Khối lượng riêng 5,606 g/cm2 Pha bền tại 300K Lục phương kiểu wurtzit Điểm nóng chảy 1,975 Hằng số điện môi 8,656 Chiết suất 2,008; 2,029 Vùng cấm Tháng, độ rộng: 3,2 eV Năng lượng liên kết exeiton 60 meV Khối lượng electron hiệu dụng 0,24 Khối lượng lỗ trống hiệu dụng 0,59 Độ linh động Hall ở 300K 200 cm2 (Vs)-1 Với cấu trúc kiểu wurtzit, ZnO có các mạng phân cực tạo bởi các mặt điện tích dương của mạng Zn2+ và mặt mạng âm của mạng O2- xen kẽ nhau. Các trục phân cực cơ bản cơ bản xếp theo phương [0001]. Trong ô cơ sở tồn tại 2 trục phân 6 cực song song với phương (0,0,1). Khoảng cách giữa các mặt phẳng mạng có chỉ số Miller (hk1) trong hệ lục phương kiểu wurtzit là : Hình 1.

Cấu trúc ô mạng cơ sở tinh hệ lục phương kiểu wurtzit Hình 1. Cấu trúc ô mạng cơ sở tinh hệ lập phương đơn giản kiểu halit 7 Hình 1. Cấu trúc ô mạng cơ sở tinh hệ lập phương kiểu sphalerit Tinh thể ZnO có c/a=1,062 và u=0,354, do vậy nó không phải là các phân mạng lục giác xếp chặt. Mỗi nguyên tử oxi nằm trong trường tứ diện của 4 nguyên tử Zn lân cận (Hình 1.1), liên kết chủ yếu là liên kết ion.

Các đỉnh tứ diện cùng hướng theo phương trục c, vì vậy c trở thành trục dị hướng của tinh thể, đây cũng là nguyên nhân gây tính áp điện của vật liệu. b) Cấu trúc lập phương đơn giản kiểu halit Đây là cấu trúc giả bền của ZnO (Hình 1. Lý thuyết và thực nghiệm đã chứng minh: nếu áp suất chuyển pha được tính khi một nửa lượng vật chất đã hoàn thành quá trình chuyển pha thì áp suất chuyển pha từ tinh hệ sáu phương kiểu wurzite sang tinh hệ lập phương kiểu halit là khoảng 8,7 GPa. Khi áp suất giảm tới 2 GPa thì cấu trúc lập phương kiểu halit lại biến đổi thành cấu trúc sáu phương kiểu wurzite.

Hằng số mạng của cấu trúc lập phương kiểu halit khoảng 4,27 A0. c) Cấu trúc lập phương kiểu sphalerit Ở nhiệt độ cao, trong điều kiện ZnO được kết tinh trên các chất nền có cấu trúc ô mạng cơ sở thuộc tính hệ lập phương, ZnO sẽ kết tinh ở tinh thể lập phương kiểu sphalerit. Đây là cấu trúc không bền của ZnO [20]. Trong cấu trúc này, mỗi ô mạng có 4 phân tử ZnO trong đó 4 nguyên tử Zn nằm ở vị trí có tọa độ: (1/4,1/4,1/4); (1/4,3/4,3/4); (3/4,1/4,3/4); (3/4,3/4,1/4) và 4 nguyên tử Oxy nằm ở vị trí có tọa độ: (0,0,0); (0,1/2,1/2); (1/2,0,1/2); ½,1/2,0) (Hình 1.

Cấu trúc vùng năng lượng a) Cấu trúc vùng năng lượng của ZnO ở dạng sáu phương kiểu wurzit Vật liệu ZnO có cấu trúc năng lượng vùng cấm thẳng, với độ rộng vùng cấm 3,2 eV ở nhiệt độ phòng. Cấu hình đám mây điện tử của nguyên tử O là: 1s22s22p4 và của Zn là: 1s22s22p63s23p63d104s2. Trạng thái 2s, 2p và mức suy biến bội ba trong trạng thái 3d của Zn tạo nên vùng hóa trị. Trạng thái 4s và suy biến bội hai của trạng thái 3d trong Zn tạo nên vùng dẫn.

Từ cấu hình điện tử và sự phân bố điện tử trong các quỹ đạo chúng ta thấy rằng Zn và Zn2+ không có từ tính bởi vì các quỹ đạo đều được lấp đầy các điện tử, dẫn đến moment từ của các điện tử bằng không. Theo biman, cấu trúc vùng năng lượng của ZnO ở vùng dẫn có đối xứng r7, còn vùng hóa trị có cấu trúc suy biến bội ba ứng với ba vùng hóa trị khác nhau và hàm sóng của lỗ trống của các vùng con này lần lượt có đối xứng là r9, r7và r7. Nhánh cao nhất trong vùng hóa trị có đối xứng r9, hai nhánh thấp hơn có cùng đối xứng r7. Chuyển dời r9->r7 là chuyển dời cho phép sóng phân cực có E vuông góc với K, còn chuyển dời r7 ->r7 cho phép với mọi phân cực.

Thông qua việc khảo sát các kết quả thực nghiệm về phổ hấp thụ và phổ phát xạ, Thomas đã đồng nhất ba vùng hấp thụ exxiton là ba vùng A, B, C lần lượt tương ứng với độ rộng khe năng lượng là 3,3708; 3,378; 3,471 eV tại nhiệt độ 77K, tương ứng với ba nhánh trong vùng hóa trị. Tuy nhiên, theo kết quả thực nghiệm, người ta thấy có sự thay đổi thứ tự đối xứng giữa hai nhánh vùng hóa trị nói trên. Thứ tự của chúng phải là r7 đối với vùng cao nhất và r9 đối với vùng tiếp theo và cuối cùng là r7. Điều này cho thấy sự tách quỹ đạo spin của bán dẫn ZnO và ngược so với các bán dẫn AIIBVI khác.

Các véc tơ tịnh tiến của ô cơ sở là: Các vec tơ trong không gian mạng đảo được xác định: b1 = 2 x a-1 (1, -1 , 0); b2 = 2 x a-1 (1, 1 , 0); b2 = 2 x c-1 (0, 0 ,1) 3 3 9 Vùng Brilouin của ô cơ sở của cấu trúc sáu phương kiểu wurtzit có dạng khối lục lăng 8 mặt (Hình 1. Vùng Brilouin của ô cơ sở Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng Hợp Nano Zn1-XMnXO và Ứng Dụng Xử Lý Rhodamine B Trong Môi Trường Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tổng hợp vật liệu nano Zn1-XMnXO và khả năng ứng dụng của chúng trong việc xử lý chất nhuộm Rhodamine B trong nước. Bài viết không chỉ trình bày quy trình tổng hợp mà còn phân tích hiệu quả của vật liệu này trong việc loại bỏ chất ô nhiễm, từ đó mở ra hướng đi mới cho các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong xử lý môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposites zno graphene bằng phương pháp thủy nhiệt, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp tổng hợp vật liệu nano khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu cải tiến hệ quang xúc tác tio2sio2 trên cơ sở vật liệu monolith để xừ lý hợp chất hữu cơ trong môi trường nước cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ xử lý nước hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Tổng hợp than hoạt tính và nano znothan hoạt tính từ vỏ trấu và ứng dụng ho việc loại bỏ chất màu trong nước thải công nghiệp sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của vật liệu nano trong xử lý nước thải công nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.