Tổng Hợp Hợp Chất Mới Từ Phản Ứng Methyl 5-Halogenosalicylate Với Phenacyl Bromide

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tổng hợp một số hợp chất mới trên cơ sở phản ứng giữa methyl 5 halogenosalicylate với các, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ SALICYLIC ACID VÀ DẪN XUẤT

1.1. Giới thiệu về lịch sử và cấu tạo của salicylic acid

1.2. Phương pháp điều chế salicylic acid

1.3. Một số phản ứng chuyển hóa của salicylic acid

1.3.1. Phản ứng của nhóm OH

1.3.2. Phản ứng của nhóm COOH

1.3.3. Phản ứng trên vòng thơm

1.4. Ứng dụng của salicylic acid

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ PHENACYL BROMIDE VÀ DẪN XUẤT

2.1. Đặc điểm cấu trúc

2.2. Ứng dụng

3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT MỚI CHỨA DỊ VÒNG BENZOFURAN TỪ CÁC METHYL 5-HALOGENOSALICYLATE VÀ DẪN XUẤT PHENANCYL BROMIDE

3.1. Đại cương về dị vòng benzofuran

3.2. Một số phương pháp tổng hợp dị vòng benzofuran và ứng dụng

3.3. Tổng hợp một số hợp chất mới chứa dị vòng benzofuran đi từ methyl 5-halogenosalicylate và các dẫn xuất của phenacyl bromide

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng hợp methyl 5-iodosalicylate (2a)

4.1.1. Cơ chế phản ứng

4.1.2. Phân tích cấu trúc

4.2. Tổng hợp methyl 5-bromosalicylate (2b)

4.2.1. Cơ chế phản ứng

4.2.2. Phân tích cấu trúc

4.3. Tổng hợp các hợp chất mới chứa dị vòng benzofuran từ methyl 5-halogenosalicylate và dẫn xuất phenacyl bromide (3a-f)

4.3.1. Cơ chế phản ứng

4.3.2. Phân tích cấu trúc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Phổ IR của hợp chất (3a)

Phụ lục 2: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3a)

Phụ lục 3: Phổ 13C-NMR của hợp chất (3a)

Phụ lục 4: Phổ IR của hợp chất (3b)

Phụ lục 5: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3b)

Phụ lục 6: Phổ 13C-NMR của hợp chất (3b)

Phụ lục 7: Phổ IR của hợp chất (3c)

Phụ lục 8: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3c)

Phụ lục 9: Phổ 13C-NMR của hợp chất (3c)

Phụ lục 10: Phổ IR của hợp chất (3d)

Phụ lục 11: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3d)

Phụ lục 12: Phổ 13C-NMR của hợp chất (3d)

Phụ lục 13: Phổ IR của hợp chất (3e)

Phụ lục 14: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3e)

Phụ lục 15: Phổ 13C-NMR của hợp chất (3e)

Phụ lục 16: Phổ IR của hợp chất (3f)

Phụ lục 17: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3f)

Phụ lục 18: Phổ 13C-NMR của hợp chất (3f)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phản Ứng Methyl 5 Halogenosalicylate Mới

Bài viết này tập trung vào việc tổng hợp hợp chất mới từ phản ứng giữa Methyl 5-HalogenosalicylatePhenacyl Bromide. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong lĩnh vực hóa hữu cơ, mở ra tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và nông nghiệp. Salicylic acid và các dẫn xuất của nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều loại thuốc, trong khi Phenacyl Bromide là một đơn vị cơ bản để tổng hợp nhiều khung dị vòng. Sự kết hợp của hai chất này hứa hẹn tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính sinh học độc đáo. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào kho tàng kiến thức hóa học mà còn mở ra cơ hội phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả hơn. Dựa trên tài liệu gốc, phản ứng này được thực hiện nhằm tạo ra các hợp chất có đặc điểm và dược tính mới, có giá trị ứng dụng cao trong lĩnh vực hóa học và y học.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Methyl 5 Halogenosalicylate

Methyl 5-Halogenosalicylate là một dẫn xuất quan trọng của Salicylic acid, được halogen hóa ở vị trí số 5. Quá trình halogen hóa này có thể sử dụng các halogen khác nhau như Bromine, Chlorine, Iodine, hoặc Fluorine, tạo ra các dẫn xuất khác nhau với tính chất hóa học khác nhau. Các dẫn xuất này có khả năng tham gia vào nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là các phản ứng tạo liên kết mới trên vòng thơm. Việc lựa chọn halogen phù hợp sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứngtính chất hóa học của sản phẩm cuối cùng.

1.2. Vai Trò Của Phenacyl Bromide Trong Tổng Hợp Hữu Cơ

Phenacyl Bromide là một Ketone chứa nhóm Bromine ở vị trí alpha, làm cho nó trở thành một tác nhân alkyl hóa mạnh. Nó thường được sử dụng trong các phản ứng SN2 để tạo liên kết C-O, C-N, hoặc C-S. Trong phản ứng với Methyl 5-Halogenosalicylate, Phenacyl Bromide có thể tạo ra các Ether hoặc Este mới, tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và chất xúc tác. Cơ chế phản ứng thường liên quan đến việc tấn công nucleophile của nhóm hydroxyl hoặc carboxyl của Salicylic acid vào carbon alpha của Phenacyl Bromide.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Hợp Chất Dị Vòng Benzofuran Mới

Việc tổng hợp hợp chất mới từ Methyl 5-HalogenosalicylatePhenacyl Bromide không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát độ tinh khiết của sản phẩm. Các sản phẩm phụ có thể hình thành trong quá trình phản ứng, đòi hỏi các phương pháp tách chiếttinh chế hiệu quả. Ngoài ra, hiệu suất phản ứng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như dung môi, xúc tác, nhiệt độ phản ứng, và thời gian phản ứng. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết mong muốn.

2.1. Kiểm Soát Độ Tinh Khiết Và Tách Chiết Sản Phẩm Phụ

Để đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm, cần sử dụng các phương pháp tách chiếttinh chế phù hợp. Sắc ký là một phương pháp hiệu quả để tách các hợp chất dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý và hóa học. Các phương pháp khác như kết tinh lại hoặc chiết lỏng-lỏng cũng có thể được sử dụng. Việc xác định và loại bỏ các sản phẩm phụ là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của các phân tích cấu trúchoạt tính sinh học sau này.

2.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng Để Tăng Hiệu Suất

Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là một bước quan trọng để tăng hiệu suất phản ứng. Điều này bao gồm việc lựa chọn dung môi phù hợp, sử dụng xúc tác hiệu quả, kiểm soát nhiệt độ phản ứng, và điều chỉnh thời gian phản ứng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phản ứng và sự hình thành của sản phẩm mong muốn. Việc thử nghiệm các điều kiện phản ứng khác nhau là cần thiết để tìm ra điều kiện tối ưu.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hợp Chất Mới Chứa Dị Vòng

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp hợp chất mới chứa dị vòng benzofuran từ Methyl 5-HalogenosalicylatePhenacyl Bromide. Phương pháp tiếp cận chính là sử dụng phản ứng SN2 để tạo liên kết ether giữa hai phân tử. Cơ chế phản ứng bao gồm việc tấn công nucleophile của nhóm hydroxyl của Salicylic acid vào carbon alpha của Phenacyl Bromide, dẫn đến sự hình thành của một liên kết C-O mới và loại bỏ ion bromide. Quá trình này có thể được xúc tác bởi một base như K2CO3 để tăng tốc độ phản ứng.

3.1. Chi Tiết Về Cơ Chế Phản Ứng SN2 Trong Tổng Hợp

Phản ứng SN2 là một cơ chế phản ứng quan trọng trong hóa hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo liên kết mới giữa các phân tử. Trong trường hợp này, phản ứng SN2 xảy ra giữa nhóm hydroxyl của Methyl 5-Halogenosalicylate và carbon alpha của Phenacyl Bromide. Quá trình này đòi hỏi sự tấn công từ phía sau của nucleophile vào carbon, dẫn đến sự đảo ngược cấu hình tại carbon đó. Xúc tác base có thể giúp tăng tốc độ phản ứng bằng cách deproton hóa nhóm hydroxyl, tạo ra một nucleophile mạnh hơn.

3.2. Sử Dụng Xúc Tác Và Dung Môi Để Cải Thiện Phản Ứng

Việc lựa chọn xúc tácdung môi phù hợp có thể cải thiện đáng kể hiệu suất phản ứng. K2CO3 là một base thường được sử dụng để xúc tác các phản ứng SN2. Dung môi phân cực aprotic như DMF hoặc acetone có thể giúp tăng tốc độ phản ứng bằng cách ổn định ion trung gian và giảm sự tương tác giữa các ion. Việc thử nghiệm các xúc tácdung môi khác nhau có thể dẫn đến việc tìm ra điều kiện tối ưu cho phản ứng.

IV. Phân Tích Cấu Trúc Hợp Chất Mới Bằng Phổ NMR MS IR

Sau khi tổng hợp hợp chất mới, việc xác định cấu trúc là rất quan trọng. Các phương pháp phân tích cấu trúc phổ biến bao gồm phổ NMR, phổ MS, và phổ IR. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm số lượng và loại nguyên tử hydro và carbon, cũng như các mối liên kết giữa chúng. Phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ, giúp xác định công thức phân tử. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phân tử.

4.1. Ứng Dụng Phổ NMR 1H NMR 13C NMR Trong Xác Định Cấu Trúc

Phổ NMR là một công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về số lượng và môi trường hóa học của các nguyên tử hydro trong phân tử. Phổ 13C-NMR cung cấp thông tin về số lượng và môi trường hóa học của các nguyên tử carbon trong phân tử. Kết hợp cả hai loại phổ NMR có thể cung cấp một bức tranh chi tiết về cấu trúc phân tử.

4.2. Sử Dụng Phổ MS Và IR Để Bổ Sung Thông Tin Cấu Trúc

Phổ MSphổ IR cung cấp thông tin bổ sung về cấu trúc phân tử. Phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ, giúp xác định công thức phân tử. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phân tử, chẳng hạn như nhóm hydroxyl, carboxyl, hoặc ether. Kết hợp cả ba loại phổ có thể cung cấp một xác định cấu trúc toàn diện.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Hợp Chất Mới Trong Dược Phẩm

Các hợp chất mới được tổng hợp từ Methyl 5-HalogenosalicylatePhenacyl Bromide có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược phẩm. Dẫn xuất Salicylatedẫn xuất Benzofuran đã được chứng minh là có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ung thư, và chất ức chế enzyme. Việc nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất mới này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả hơn.

5.1. Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Kháng Khuẩn Kháng Nấm Ung Thư

Việc nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất mới là rất quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng trong dược phẩm. Các thử nghiệm kháng khuẩn, kháng nấm, và kháng ung thư có thể được thực hiện để xác định khả năng của các hợp chất này trong việc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm, và tế bào ung thư. Các kết quả này có thể cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các loại thuốc mới.

5.2. Đánh Giá Độc Tính Và Khả Năng Ức Chế Enzyme

Ngoài việc nghiên cứu hoạt tính sinh học, việc đánh giá độc tính và khả năng ức chế enzyme của các hợp chất mới cũng rất quan trọng. Độc tính cần được đánh giá để đảm bảo rằng các hợp chất này an toàn khi sử dụng trong dược phẩm. Khả năng ức chế enzyme có thể cung cấp thông tin về cơ chế hoạt động của các hợp chất này và giúp xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Hợp Chất Mới

Nghiên cứu về tổng hợp hợp chất mới từ Methyl 5-HalogenosalicylatePhenacyl Bromide là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn, xác định cấu trúc chính xác, và nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất mới có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả hơn. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tổng hợp chọn lọc các dẫn xuất cụ thể, nghiên cứu cơ chế hoạt động của các hợp chất này, và đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác như nông nghiệphóa học xanh.

6.1. Phát Triển Phương Pháp Tổng Hợp Chọn Lọc Và Hiệu Quả

Việc phát triển các phương pháp tổng hợp chọn lọc và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu sản phẩm phụ và tăng hiệu suất phản ứng. Các phương pháp tổng hợp đa bước, phản ứng click chemistry, và tổng hợp hỗ trợ bởi xúc tác có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu này. Việc nghiên cứu các điều kiện phản ứng khác nhau và sử dụng các xúc tác mới có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp tổng hợp tiên tiến hơn.

6.2. Nghiên Cứu Cơ Chế Hoạt Động Và Ứng Dụng Mở Rộng

Việc nghiên cứu cơ chế hoạt động của các hợp chất mới là rất quan trọng để hiểu rõ cách chúng tương tác với các mục tiêu sinh học. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng và phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc đánh giá tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này trong các lĩnh vực khác như nông nghiệphóa học xanh có thể mở ra các cơ hội mới.

05/06/2025
Luận văn tổng hợp một số hợp chất mới trên cơ sở phản ứng giữa methyl 5 halogenosalicylate với các phenacyl bromide

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I.1 ĐẠI CƯƠNG VỀ SALICYLIC ACID VÀ DẪN XUẤT 1.1 Giới thiệu về lịch sử và cấu tạo của salicylic acid Salicylic acid còn được gọi là 2-hydroxybenzoic acid hoặc orthohydrobenzoic acid. Kligman đã mô tả SA như một 𝛽-hydroxy acid, tuy nhiên Yu và Van Scott đã xếp nó vào nhóm hợp chất acid phenol [1]. SA được tìm thấy trong rất nhiều các sinh vật nhân sơ và nhân thực, bao gồm cả thực vật. Năm 1828, nhà khoa học người Đức Johann A.

Buchner đã tinh chế được salicyl alcohol glucoside (một dẫn xuất của SA được gọi là salicin) từ vỏ cây liễu. Mười năm sau, nhà hóa học người Ý Raffaele Piria đã chuyển đổi salicin thành hợp chất acid chứa vòng thơm và ông đặt tên là salicylic acid [2]. Trong cấu trúc của phân tử SA có một nhóm nhóm hydroxyl (-OH) được gắn trực tiếp vào vòng benzene và một nhóm carboxyl (-COOH) ở vị trí ortho. Cấu tạo của salicylic acid 1.2 Phương pháp điều chế salicylic acid SA có thể được điều chế thông qua 2 con đường tổng hợp sinh học và tổng hợp hóa học.

Cho đến nay, theo nghiên cứu đã có 2 con đường tổng hợp sinh học được tìm thấy trong thực vật, bao gồm con đường sử dụng xúc tác phenylalanine ammonia lyase (PAL) - tạo trung gian phenylalanine và con đường sử dụng xúc tác isochorismate synthase (ICS) - tạo trung gian isochorismate [2]. Sơ đồ tổng hợp sinh học SA được trình bày như sau: 3 Hình 1-2. Con đường tổng hợp sinh học salicylic acid. Trong tổng hợp hóa học, SA đã được tổng hợp từ rất lâu bằng phản ứng Kolbe- Schmitt [3] - một quy trình tổng hợp công nghiệp sử dụng CO2 như một tác chất.

Phản ứng này gồm 2 bước:  Bước 1: Sản xuất và tinh chế phenoxide kim loại kiềm. Trong bước 1, phenoxide kim loại kiềm được chuẩn bị từ hydroxide kim loại kiềm và phenol. Một hỗn hợp gồm hydroxide kim loại kiềm, phenol và nước khử ion được làm bay hơi ở nhiệt độ 353 oK, chất rắn thu được được làm khô trong chân không ở nhiệt độ 453 oK [3]. Sơ đồ tổng hợp bằng phản ứng Kolbe-Schmitt được trình bày như sau: 4 Hình 1-3.

Tổng hợp hóa học salicylic acid bằng phản ứng Kolbe-Schmitt [3] 1.3 Một số phản ứng chuyển hóa của salicylic acid 1.1 Phản ứng của nhóm OH Nhóm OH của gắn trên vòng thơm có tính acid, do đó dễ tan trong dung dịch kiềm loãng, tham gia phản ứng tạo ether theo phương pháp Williamson, phản ứng với các tác nhân alkyl hóa với sự có mặt của K2CO3 hoặc phản ứng trực tiếp với diazomethane [4]. Ngoài ra, một phản ứng quan trọng khác của nhóm OH được ứng dụng trong thực tế để tổng hợp Aspirin đó là phản ứng ester hóa. Nếu ester hóa trực tiếp bằng các acid carboxylic thì cho hiệu suất rất thấp, nên trong thực tế người ta thường sử dụng acyl halide hay các anhydride acid trong môi trường kiềm hoặc khi có mặt pyridine [4]: 1.2 Phản ứng của nhóm COOH Nhóm COOH của salicylic acid thể hiện đầy đủ tính chất hóa học của một acid như tác dụng với kim loại, oxide base, base và muối. Bên cạnh đó nhóm COOH còn tham gia phản ứng thế nucleophile khi tác dụng với amine, ancol,… Một số phản ứng tiêu biểu được trình bày dưới đây [5]: 5 1.3 Phản ứng trên vòng thơm Nhân thơm của salicylic acid có thể tham gia phản ứng thế thân điện tử (SE) theo kiểu cộng – tách qua hai giai đoạn [6]: Giai đoạn 1: Là giai đoạn chậm, tác nhân electrophile Y+ tác kích vào vân đạo 𝜋 của nhân thơm tạo carbocation trung gian, được xem là một ion arenium mang điện tích dương (còn gọi là phức chất 𝜎).

Trong giai đoạn này không có liên kết C–H nào bị cắt đứt. Giai đoạn 2: là giai đoạn nhanh, là giai đoạn nhanh, phức chất 𝜎 nhanh chóng loại bỏ một proton để cho ra sản phẩm thế. Một số phản ứng SE thường gặp trên nhân thơm là: nitro hóa, halogen hóa, phản ứng Friedel – Crafts… Tuy nhiên trong cấu trúc của salicylic acid đã có sẵn 2 nhóm thế trên vòng thơm với nhóm OH là nhóm định hướng ortho, para còn nhóm COOH định hướng meta, do đó phản ứng chịu sự định hướng của nhóm OH.4 Ứng dụng của salicylic acid SA được biết đến là một hợp chất thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Trong thực vật SA là một hormone thực vật nội sinh liên quan đến sự phát triển tăng trưởng thực vật và tín hiệu tế bào.

Nhiều nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính kháng nấm của nó chống lại một số tác nhân gây bệnh trong qua trình bảo quản sau thu hoạch, bao gồm Penicillium expansum, Botrytis cinerea và Rhizopus stolonifer [7]. Tuy nhiên, cho đến nay các cơ chế hoạt động của SA chống lại các tác nhân gây bệnh này vẫn chưa được làm rõ. 6 Trong 1 thời gian dài SA còn được sử dụng như 1 loại thuốc giảm đau, chống viêm tuy nhiên sau đó được thay thế bởi dẫn xuất là aspirin (acetylsalicylic acid) vì nó có tác dụng giảm đau, chống viêm giống như SA nhưng không có tác dụng phụ là gây cảm giác cồn cào ruột gan [8][9]. Ngoài những ứng dụng trên, SA và dẫn xuất của chúng còn được sử dụng rộng rãi trong việc tổng hợp các hợp chất mới nhiều hoạt tính sinh học như các dẫn xuất hydrazide, dẫn xuất chứa dị vòng 1,3,4-oxadiazoline [10]… Từ đó cho thấy các dẫn xuất của SA là những nguyên liệu có giá trị rất lớn trong lĩnh vực tổng hợp để tổng hợp ra những hợp chất mới có ứng dụng cao trong y học.2 GIỚI THIỆU VỀ PHENACYL BROMIDE VÀ DẪN XUẤT 1.1 Đặc điểm cấu trúc Hình 1-4.

Cấu tạo của phenacyl bromide và dẫn xuất Phenacyl bromide như là một 𝛼–halogenoketone chứa nhân thơm, có khả năng tham gia phản ứng với các tác nhân nucleophile hoặc base theo cơ chế phản ứng được mô tả theo 2 hướng như sau [11]: 7 1.2 Ứng dụng Phenacyl bromide là một hợp chất trung gian quan trọng được sử dụng để tổng hợp các hợp chất dị vòng năm và sáu cạnh cũng như các hợp chất dị vòng ngưng tụ thông qua phản ứng đa thành phần qua 1 giai đoạn. Một số phản ứng tổng dị vòng 5, 6 cạnh điển hình đã được tổng hợp trong tài liệu tham khảo [12]:  Tổng hợp các dẫn xuất 2-aminothiazole: Một dãy các 2-aminothiazole đã được tổng hợp thông qua phản ứng giữa các phenacyl bromide và ammonium thiocyanate có mặt N-methylimidazole làm xúc tác trong dung môi H2O-isopropyl alcohol ở nhiệt độ thường, được công bố bởi Meshram và cộng sự [13].  Tổng hợp các dẫn xuất oxazole: Bailey và Sudini [14] đã phát triển tổng hợp hiệu quả các dẫn xuất oxazole 2,4 từ phản ứng của phenacyl bromide và các amide khác nhau được xúc tác bởi triflate bạc (AgOTf) trong ethyl acetate ở khoảng nhiệt độ 50- 70°C.  Tổng hợp các dẫn xuất quinoxaline: Jeganathan và cộng sự [15] cũng đã tổng hợp một cách hiệu quả bằng phản ứng giữa các 1,2-diamine với các dẫn xuất phenacyl bromide sử dụng đất xét K10-montmorillonite làm xúc tác dị thể trong dung môi acetonitrile ở 50 0C.

8  Tổng hợp dẫn xuất 2-araylbenzofuran: Azevedo và cộng sự [16] đã thu được một dãy các chất 2-aroylbenzofuran từ phản ứng giữa các phenacyl bromide và salicyaldehyde có mặt K2CO3 trong dung môi acetone. Ngoài các phản ứng nêu trên vẫn còn rất nhiều phản ứng chưa kể đến trong việc tổng hợp các hợp chất mới chứa dị vòng 5, 6 cạnh. Điều đó cho thấy các dẫn xuất phenacyl bromide là một nguyên liệu có tiềm năng ứng dụng cao trong việc tổng hợp các hợp chất dị vòng mới nói chung và các dẫn xuất benzofuran nói riêng.3 TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT MỚI CHỨA DỊ VÒNG BENZOFURAN TỪ CÁC METHYL 5-HALOGENOSALICYLATE VÀ DẪN XUẤT PHENANCYL BROMIDE 1.1 Đại cương về dị vòng benzofuran Hình 1-5. Cấu tạo của dị vòng benzofuran Benzofuran là một hợp chất dị vòng bao gồm benzene ngưng tụ với vòng furan, được tìm thấy trong thành phần của than đá [17].

Các benzofuran thường tồn tại thành 9 2 cấu trúc đồng phân tùy thuộc vào vị trí dung hợp của vòng furan với vòng benzene thường được gọi là benzofuran (benzo[b]furan ) và isobenzofuran (benzo[c]furan) [17], cấu trúc của dị vòng benzofuran được biểu diễn dưới đây: Benzofuran được tổng hợp lần đầu tiên bởi Perkin đi từ coumarin. Sơ đồ tổng hợp benzofuran từ coumarin 1.2 Một số phương pháp tổng hợp dị vòng benzofuran và ứng dụng Cho đến nay, đã có rất nhiều phương pháp tổng hợp các benzofuran khác nhau được thực hiện đi từ những nguyên liệu ban đầu khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp tổng hợp hiệu quả thu được nhiều dẫn xuất benzofuran đã được công bố trong các nghiên cứu của những năm gần đây [17] [18]: 10 Hình 1-7. Một số phương pháp tổng hợp dị vòng benzofuran Benzofuran và các dẫn xuất được ứng dụng phổ biến trong y học.

Các nghiên cứu gần đây đã cho thấy khả năng thể hiện hoạt tính sinh học rất đa dạng trong điều trị của chúng, bao gồm một số hoạt tính sinh học đặc trưng như chống ung thư, kháng khuẩn, kháng virus [18]…. Một số ví dụ điển hình có thể kể đến như 3-benzofuran-5-aryl-1- pyrazolylcarbonyl-4-oxo-naphthyridine đã được tìm thấy là một tác nhân chống vi khuẩn rất mạnh chống lại chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, thậm chí còn tốt hơn cả các loại thuốc tiêu chuẩn, 2-phenylbenzofuran thể hiện hoạt tính chống tăng sinh độc tố chống lại Trypanosoma brucei rhodesiense và Plasmodium, và một số dẫn xuất pyridyl benzofuran đã được thử nghiệm như là các đầu dò tiềm năng để chụp ảnh các mảng amyloid trong não các bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer bằng cách sử dụng một photon chụp cắt lớp phát xạ [19]… 1.3 Tổng hợp một số hợp chất mới chứa dị vòng benzofuran đi từ methyl 5- halogenosalicylate và các dẫn xuất của phenacyl bromide Vào năm 2010, Zhong-Zhen Zhou và cộng sự đã phát triển một cách hiệu quả việc tổng hợp qua 1 giai đoạn dãy các chất 2-aroylbenzofuran-3-ol trực tiếp từ phản ứng Dieckmann từ methyl salicylate và các 2-bromo-1-aroylethanone trong acetone dưới tác dụng của chiếu xạ vi sóng [20]. Phản ứng đạt hiệu suất cao, thời gian phản ứng ngắn (15 phút) và dễ dàng. Sơ đồ phản ứng được trình bày dưới đây: 11 Hình 1-8.

Tổng hợp các 2-aroylbenzofuran-3-ol hỗ trợ bởi vi sóng R1 R2 R1 R2 H H 5-MeO Me H MeO 5-MeO Cl H Me 3-NO2 H H Cl 3-NO2 MeO 5-MeO H 3-NO2 Me 5-MeO MeO 3-NO2 Cl Bảng 1-1. Các hợp chất đã tổng hợp được bởi Zhong-Zhen Zhou và cộng sự Vào năm 2013 một phương pháp tổng hợp 2-aroylbenzofuran-3-ol khác đã được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu của Rashmi S. Kulkarni và các cộng sự [21]. Trong nghiên cứu này một dãy các 2-aroylbenzofuran-3-ol đã được tổng hợp đi từ methyl salicylate chứa nhóm thế và các dẫn xuất phenacyl bromide.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tổng Hợp Hợp Chất Mới Từ Phản Ứng Methyl 5-Halogenosalicylate Với Phenacyl Bromide" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tổng hợp các hợp chất mới thông qua phản ứng hóa học giữa methyl 5-halogenosalicylate và phenacyl bromide. Bài viết không chỉ mô tả chi tiết các phương pháp thực hiện phản ứng mà còn phân tích cấu trúc và tính chất của các sản phẩm thu được. Điều này mang lại lợi ích cho độc giả trong việc hiểu rõ hơn về các ứng dụng tiềm năng của các hợp chất này trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 clo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon bằng một số phương pháp hóa lý hiện đại", nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các phương pháp phân tích cấu trúc hóa học. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 6 diclo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon bằng một số phương pháp phân tích hóa lý hiện đại" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các dẫn xuất hóa học tương tự. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazole và một số dẫn xuất azometin" để nắm bắt thêm về các hợp chất hữu cơ khác có liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực hóa học hữu cơ.